Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăm sóc và bảo vệ trẻ em là mục tiêu chiến lược mang tính toàn cầu và quốc gia, được khẳng định qua Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (1989), Tuyên bố Thế giới về sự sống còn, bảo vệ và phát triển của trẻ em (1990) và Quyết định của Hội đồng Bộ trưởng Việt Nam về Chương trình hành động vì trẻ em giai đoạn 1991–2000. Trong bối cảnh phát triển xã hội, nhóm trẻ khuyết tật phát triển, đặc biệt là trẻ mắc chứng tự kỷ, đối diện với nhiều rào cản về giao tiếp, tương tác xã hội và hòa nhập cộng đồng. Theo các thống kê y tế và giáo dục được tác giả viện dẫn, xu thế trẻ được chẩn đoán mắc chứng tự kỷ tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng (giai đoạn 2004–2007 tăng từ 122% đến 268% so với năm 2000; số trẻ đến khám tăng 50 lần và số trẻ điều trị tăng 33 lần), trong khi phần lớn bác sĩ nhi khoa và giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng chẩn đoán sớm, dẫn đến gần 44% trẻ tại Bệnh viện Nhi Trung ương chỉ được phát hiện khi đã trên 36 tháng tuổi.
Nghề Công tác xã hội (CTXH) đóng vai trò then chốt trong việc kết nối chính sách, cung cấp dịch vụ can thiệp, tư vấn tâm lý, giáo dục kỹ năng và vận động nguồn lực trợ giúp trẻ tự kỷ và gia đình. Trung tâm Sao Mai (thành lập ngày 11/12/1995, trực thuộc Hội Cứu trợ Trẻ em Tàn tật Việt Nam) là một trong những đơn vị tiên phong tại Hà Nội thực hiện phát hiện sớm và can thiệp sớm cho trẻ khuyết tật trí tuệ và tự kỷ. Nhằm làm rõ thực trạng hoạt động chuyên môn và vị thế nghề nghiệp của người làm công tác xã hội tại cơ sở can thiệp chuyên biệt, đề tài "Vai trò của Nhân viên xã hội trong hoạt động hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm Sao Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội" được tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nga thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu:
Đánh giá thực trạng vai trò của nhân viên xã hội (NVXH) trong hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Trung tâm Sao Mai, phân tích các yếu tố tác động, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả vai trò của NVXH trong các hoạt động can thiệp, hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất: Nghiên cứu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về CTXH, vai trò của NVXH, đặc điểm tâm sinh lý và nhu cầu của trẻ tự kỷ cùng các phương pháp can thiệp.
- Thứ hai: Đánh giá thực trạng nhận thức của NVXH về trẻ tự kỷ và vai trò nghề nghiệp; thực trạng thực hiện các vai trò (giáo dục, tư vấn, kết nối); phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hoạt động trợ giúp.
- Thứ ba: Đề xuất các giải pháp chuyên môn và kiến nghị chính sách nhằm nâng cao vai trò của NVXH tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của nhân viên xã hội trong các hoạt động hỗ trợ trẻ em tự kỷ tại Trung tâm Sao Mai.
- Khách thể nghiên cứu: Giáo viên, nhân viên trực tiếp làm công tác can thiệp, giảng dạy tại Trung tâm và cha mẹ có con tự kỷ đang theo học tại đây.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Sao Mai, số 6, ngõ 9, phố Hoàng Đạo Thúy, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hoạt động giai đoạn 2013–2017; tiến hành khảo sát thực địa trong năm 2017.
- Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát 3 vai trò trọng tâm: vai trò giáo dục, vai trò tư vấn và vai trò kết nối nguồn lực.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý quốc gia về nghề công tác xã hội và quyền trẻ em:
- Khái niệm Công tác xã hội và Nhân viên xã hội: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Quốc gia Nhân viên Công tác Xã hội Hoa Kỳ (NASW), Hội đồng Đào tạo CTXH Hoa Kỳ (CSWE, 1959), Liên đoàn Chuyên nghiệp Xã hội Quốc tế (IFSW, 2000), Hiệp hội các nhà công tác xã hội chuyên nghiệp Quốc tế (IASW) và Quyết định số 32/2010/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nghề CTXH giai đoạn 2010–2020. Trong nghiên cứu này, tác giả thao tác hóa khái niệm: NVXH tại Trung tâm Sao Mai là đội ngũ giáo viên, trị liệu viên trực tiếp giảng dạy, can thiệp và làm việc với phụ huynh.
- Khung lý thuyết về vai trò: Tiếp cận định nghĩa vai trò của Robertsons (1987) và hệ thống 13 vai trò của NVXH theo mô hình của Federico (1973), bao gồm: người vận động nguồn lực, người kết nối (trung gian), người biện hộ, người hoạt động xã hội, người giáo dục, người tạo sự thay đổi, người tư vấn, nhà tham vấn, người hỗ trợ lập kế hoạch cộng đồng, người chăm sóc/trợ giúp, người xử lý dữ liệu, người quản lý hành chính, người khám phá cộng đồng.
- Khái niệm và đặc điểm trẻ tự kỷ: Tổng hợp từ các công trình kinh điển của Paul Eugen Bleuler (1908), Leo Kanner (1943), Bruno Bettelheim, Bernard Rimland (1964), Hans Asperger (1944/1980), Rutter (1969), Hiệp hội Quốc gia về Bệnh tự kỷ Hoa Kỳ (1978), Keith Atkin (2006) và nghiên cứu của Nguyễn Văn Siêm tại Việt Nam. Trẻ tự kỷ được xác định là nhóm có rối loạn phát triển lan tỏa xuất hiện trước 36 tháng tuổi ở các lĩnh vực: tương tác xã hội, giao tiếp ngôn ngữ/phi ngôn ngữ, hành vi định hình lặp lại và rối loạn cảm giác.
- Các phương pháp can thiệp chuyên biệt: Phân tích hành vi ứng dụng (ABA - Ivar Lovaas), Mô hình điều trị và giáo dục trẻ tự kỷ và khuyết tật giao tiếp (TEACCH), Hệ thống giao tiếp trao đổi qua tranh (PECS), Mô hình tương tác dựa trên sự phát triển và cảm xúc (DIR/Floortime của Greenspan & Weider), Hoà nhập cảm giác (SI), Hoạt động trị liệu (OT), Hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh thực tế (COMPC) và Biểu tượng giao tiếp hình ảnh (PCS).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích báo cáo tổng kết năm 2016, báo cáo 3 tháng đầu năm 2017 của Trung tâm Sao Mai, kỷ yếu 20 năm thành lập Trung tâm, các đề tài khóa luận liên quan (Phan Thị Phương Hoa, 2015) và tài liệu chuyên môn về tự kỷ.
- Điều tra bằng bảng hỏi (Khảo sát định lượng): Phát 60 phiếu hỏi anket cấu trúc chuẩn hóa, thu về 60 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%), phân bổ đều cho 30 giáo viên/NVXH tại Trung tâm và 30 phụ huynh có con đang can thiệp.
- Phỏng vấn sâu (Nghiên cứu định tính): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 10 đối tượng (05 giáo viên/NVXH và 05 phụ huynh) nhằm thu thập thông tin định tính về nhận thức, trải nghiệm can thiệp và đánh giá chất lượng dịch vụ.
- Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp các buổi can thiệp cá nhân, sinh hoạt nhóm, cách thức xử lý hành vi của NVXH và phản ứng tương tác giữa phụ huynh và nhân viên.
- Thống kê và xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm (%), phân tổ số liệu và lập bảng tổng hợp đối sánh giữa các nhóm khách thể.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghề CTXH và tự kỷ ở trẻ em. Tác giả làm rõ bản chất của CTXH là một hoạt động chuyên nghiệp giúp thân chủ nâng cao năng lực xã hội, phân biệt với các hoạt động từ thiện tự phát. Hệ thống 13 vai trò của NVXH theo Federico (1973) được phân tích chi tiết, làm căn cứ định vị 3 vai trò trọng tâm được khảo sát thực tế (giáo dục, tư vấn, kết nối).
Về đối tượng trẻ tự kỷ, chương 1 trình bày lịch sử nghiên cứu từ thế giới đến Việt Nam, phân tích 5 phân nhóm chẩn đoán (tự kỷ điển hình, hội chứng Asperger, hội chứng Rett, rối loạn phân rã ở trẻ nhỏ, rối loạn phát triển lan tỏa không điển hình). Tác giả tổng thuật 3 nhóm nhu cầu cơ bản của trẻ: nhu cầu giáo dục văn hóa - kỹ năng sống, nhu cầu hướng dẫn kỹ năng tự lập (tự chăm sóc, an toàn, sinh hoạt gia đình, di chuyển công cộng), và nhu cầu được yêu thương, tôn trọng không phân biệt đối xử. Đồng thời, chương 1 phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến vai trò NVXH: nhóm khách quan (cơ sở vật chất, thu nhập, vị trí việc làm, kinh phí dự án, dư luận xã hội) và nhóm chủ quan (trình độ học vấn chuyên môn, sức khỏe, thái độ nghề nghiệp, khả năng tương tác với trẻ).
Chương 2: Thực trạng vai trò của nhân viên xã hội trong hoạt động hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm Sao Mai
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm tại Trung tâm Sao Mai, phân tích cơ cấu nhân sự, mẫu nghiên cứu và đo lường các khía cạnh vai trò của NVXH.
1. Khái quát đơn vị nghiên cứu và cơ cấu nhân lực:
Tại thời điểm khảo sát, Trung tâm Sao Mai có quy mô gần 90 cán bộ, giáo viên, nhân viên với cơ cấu phân bổ theo phòng ban chuyên môn:
| STT |
Bộ phận / Phòng ban |
Số lượng nhân sự |
Trình độ chuyên môn chủ yếu |
| 1 |
Phòng Giám đốc |
02 |
Bác sĩ Chuyên khoa II Tâm thần (01), Cử nhân Giáo dục Tiểu học (01) |
| 2 |
Phòng Khám |
03 |
Bác sĩ Chuyên khoa II Tâm thần (01), Cử nhân Tâm lý (02), Y tá và Dược sĩ |
| 3 |
Giáo viên phụ trách lớp |
37 |
Thạc sĩ Giáo dục học, Cử nhân/Cao đẳng Sư phạm Mầm non, Cử nhân Tiểu học, Giáo dục đặc biệt |
| 4 |
Giáo viên trị liệu cá nhân |
24 |
Tiến sĩ Tâm lý, Thạc sĩ Tâm lý, Cử nhân Tâm lý, Trị liệu viên ESDM, Ngôn ngữ, Vận động, Giác quan |
| 5 |
Giáo vụ và Quản lý chương trình |
06 |
Cử nhân Tâm lý, Cử nhân Giáo dục đặc biệt, Cử nhân Mầm non, Cử nhân Tiếng Anh |
| 6 |
Hành chính - Tổ chức - Tài vụ |
07 |
Cao đẳng/Trung cấp Kế toán, Kinh doanh, Nấu ăn, Bảo vệ |
2. Đặc điểm mẫu khảo sát thực địa (N = 60):
- Nhóm NVXH/Giáo viên (n = 30): 76,7% là nữ (23 người), 23,3% là nam (07 người). Về trình độ học vấn: 53,3% trình độ Đại học (16 người), 26,7% Cao đẳng (08 người), 13,3% Trung cấp (04 người), 6,7% Sau đại học (02 người). Đáng chú ý về chuyên ngành đào tạo: chỉ có 10,0% tốt nghiệp đúng ngành Công tác xã hội (03 người), 10,0% ngành Giáo dục đặc biệt (03 người), 16,7% Xã hội học (05 người), trong khi có tới 50,0% tốt nghiệp Sư phạm Mầm non (15 người) và 13,3% thuộc chuyên ngành khác. Thâm niên công tác: trên 5 năm chiếm 46,7% (14 người), từ 3–5 năm chiếm 30,0% (09 người), dưới 3 năm chiếm 23,3% (07 người).
- Nhóm Phụ huynh (n = 30): 83,3% là mẹ (25 người), 16,7% là cha (05 người). Học vấn: 63,3% tốt nghiệp Đại học (19 người), 13,3% Sau đại học (04 người), 20,0% THPT (06 người), 3,3% THCS (01 người). Tình trạng việc làm: 60,0% làm việc toàn thời gian (18 người), 30,0% bán thời gian (09 người), 10,0% không đi làm (03 người).
3. Nhận thức của NVXH về đặc điểm và nhu cầu của trẻ tự kỷ:
Khảo sát nhận thức của 30 NVXH về các biểu hiện của trẻ tự kỷ cho thấy sự phân hóa rõ rệt:
| STT |
Đặc điểm nhận diện của trẻ tự kỷ |
Đánh giá Đúng (Số lượng / %) |
Đánh giá Sai (Số lượng / %) |
| 1 |
Không biết chơi, làm quen và giao tiếp với bạn cùng lứa tuổi |
28 (93,3%) |
02 (6,7%) |
| 2 |
Hay nhại lời, nói máy móc theo quảng cáo/video, không biết hội thoại |
21 (70,0%) |
09 (30,0%) |
| 3 |
Có những hành vi dập khuôn, lặp đi lặp lại |
30 (100%) |
0 (0,0%) |
| 4 |
Trẻ không cười, không nhìn vào mắt người đối diện, thiếu tương tác |
18 (60,0%) |
12 (40,0%) |
| 5 |
Trẻ hay hỏi về các vấn đề xung quanh |
03 (10,0%) |
27 (90,0%) |
| 6 |
Nhún nhảy khi nghe bài hát hoặc quảng cáo yêu thích |
13 (43,3%) |
17 (56,7%) |
| 7 |
Thích đến nơi có nhiều trẻ hoặc công viên, vườn thú |
08 (26,7%) |
22 (73,3%) |
| 8 |
Bắt chước người lớn (nghe điện thoại, dùng điều khiển, bật quạt...) |
16 (53,3%) |
14 (46,7%) |
Về nhu cầu của trẻ: 73,3% NVXH đánh giá nhu cầu được tôn trọng là cần thiết (22/30 người); 70,0% đánh giá nhu cầu học tập là cần thiết (21/30 người); 63,3% đánh giá nhu cầu yêu thương là cần thiết (19/30 người); 53,3% đánh giá nhu cầu an toàn là rất cần thiết (16/30 người). Ngược lại, có tới 53,3% NVXH (16/30 người) cho rằng trẻ tự kỷ không có nhu cầu về vật chất.
4. Nhận thức và đánh giá tầm quan trọng về vai trò của NVXH:
- Nhận thức vai trò: 50,0% NVXH (15/30 người) nhận thức đúng đắn rằng NVXH phải đảm nhiệm tích hợp tất cả các vai trò (giáo dục, chăm sóc, kết nối, tư vấn). 26,7% (08 người) chỉ xem mình đảm nhận vai trò giáo dục; 13,3% nhận định vai trò chăm sóc; 6,7% nhận định vai trò kết nối và 3,3% nhận định vai trò tư vấn.
- Đánh giá mức độ quan trọng: Có sự đối lập lớn trong nhận định giữa nhân viên và gia đình. Chỉ có 13,3% NVXH (04 người) tự đánh giá vai trò của mình là "Rất quan trọng", trong khi 60,0% (18 người) đánh giá ở mức "Quan trọng" và 26,7% (08 người) đánh giá "Bình thường". Ngược lại, có tới 70,0% phụ huynh (21/30 người) khẳng định vai trò của NVXH là "Rất quan trọng", 23,3% (07 người) đánh giá "Quan trọng" và 6,7% (02 người) đánh giá "Bình thường" (không có đối tượng nào chọn "Không quan trọng").
5. Thực trạng thực hiện vai trò tư vấn:
- Hình thức tư vấn: 80,0% thực hiện tư vấn trực tiếp (24/30 người); 13,3% qua điện thoại (04 người); 6,7% qua mạng xã hội (02 người).
- Nội dung tư vấn: 43,3% NVXH tư vấn kết hợp nhiều chủ đề (13/30 người); 33,3% chuyên sâu tư vấn về tâm sinh lý của trẻ (10 người); 13,3% tư vấn về sức khỏe/chế độ dinh dưỡng/sử dụng thuốc (04 người); 10,0% tư vấn về phương pháp can thiệp tại nhà (03 người).
- Kết quả mang lại cho phụ huynh: 46,7% NVXH cho biết giúp phụ huynh tiếp thu kiến thức mới (14/30 người); 26,7% giúp hiểu rõ tâm sinh lý của trẻ (08 người); 13,3% cung cấp kiến thức dinh dưỡng (04 người); 13,3% hướng dẫn phương pháp can thiệp tại gia đình (04 người).
- Đánh giá hiệu quả tư vấn: 23,3% NVXH tự đánh giá đạt loại Tốt (07 người), 76,7% đánh giá mức Bình thường (23 người), không có NVXH nào nhận mức Không tốt. Phía phụ huynh đánh giá: 20,0% đạt loại Tốt (06 người), 66,7% đạt mức Bình thường (20 người), và 13,3% đánh giá Không tốt (04 người).
6. Thực trạng thực hiện vai trò giáo dục:
Trong các hoạt động can thiệp, 30,0% NVXH tập trung giáo dục kỹ năng vận động tinh và thô (09/30 người); 13,3% tập trung rèn luyện kỹ năng xã hội (04 người); 13,3% dạy kỹ năng tự lập (04 người); 13,3% can thiệp phát triển ngôn ngữ (04 người); và 33,3% NVXH thực hiện đồng bộ tất cả các hoạt động giáo dục nêu trên (10/30 người).
Chương 3: Những giải pháp nâng cao vai trò của nhân viên xã hội trong hoạt động hỗ trợ trẻ tự kỷ tại trung tâm Sao Mai
Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và các yếu tố cản trở, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Bồi dưỡng và chuẩn hóa năng lực chuyên môn CTXH: Tổ chức đào tạo lại, tập huấn kỹ năng CTXH chuyên nghiệp và các phương pháp can thiệp cập nhật (ABA, TEACCH, PECS, DIR/Floortime) cho đội ngũ giáo viên vốn xuất thân từ ngành mầm non chiếm đa số (50%).
- Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng hoạt động tư vấn: Mở rộng các chuyên đề tư vấn cho gia đình, tập trung sâu hơn vào kỹ năng can thiệp hành vi tại nhà thay vì chỉ dừng lại ở tư vấn tâm sinh lý chung chung; chuẩn hóa quy trình tham vấn tâm lý cho cha mẹ nhằm giảm áp lực tinh thần.
- Cải thiện điều kiện làm việc và chế độ đãi ngộ: Nâng cấp cơ sở vật chất phòng can thiệp cá nhân, trang bị thêm học cụ trị liệu giác quan; điều chỉnh chính sách thu nhập và phụ cấp nghề nghiệp tương xứng với áp lực công việc để giữ chân nhân sự có thâm niên.
- Tăng cường vai trò kết nối nguồn lực và vận động xã hội: Thiết lập mạng lưới kết nối giữa Trung tâm với các cơ sở y tế, trường học hòa nhập và các tổ chức phi chính phủ; đẩy mạnh tuyên truyền cộng đồng nhằm xóa bỏ định kiến về trẻ tự kỷ và nghề CTXH.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng nhân lực chuyên môn mang tính đặc thù: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý tại Trung tâm Sao Mai: dù thực hiện chức năng can thiệp xã hội chuyên biệt nhưng tỷ lệ nhân sự có bằng cấp chuyên ngành Công tác xã hội chỉ chiếm 10,0%, Giáo dục đặc biệt chiếm 10,0%, trong khi 50,0% là cử nhân/cao đẳng Sư phạm Mầm non. Đội ngũ này đóng vai trò như các NVXH thực hành nhưng còn thiếu hụt khung lý thuyết và kỹ năng CTXH chuyên sâu.
- Độ vênh trong nhận thức về vị thế nghề nghiệp: Có khoảng cách lớn giữa đánh giá của phụ huynh và sự tự nhận thức của NVXH. Trong khi 70,0% cha mẹ khẳng định NVXH có vai trò "Rất quan trọng" đối với sự tiến bộ của con, thì chỉ có 13,3% NVXH tự nhận định vai trò của mình ở mức "Rất quan trọng" (60,0% chỉ nhận mức "Quan trọng").
- Hiệu quả thực hiện các vai trò chuyên môn:
- Vai trò tư vấn: 80,0% lựa chọn kênh trực tiếp; 43,3% tư vấn đa nội dung. Hiệu quả tư vấn chưa đạt mức cao khi 66,7% phụ huynh đánh giá mức "Bình thường" và 13,3% đánh giá "Không tốt" do nội dung hướng dẫn can thiệp tại nhà còn hạn chế (chỉ 10,0% NVXH tập trung mảng này).
- Vai trò giáo dục: 30,0% nhân lực tập trung vào mảng vận động, chỉ 33,3% nhân viên thực hiện giáo dục toàn diện các kỹ năng (ngôn ngữ, xã hội, tự lập, vận động).
- Xác định các rào cản chính: Áp lực thu nhập, cơ sở vật chất chuyên biệt chưa đồng bộ, định kiến xã hội đối với người làm CTXH và sự thiếu hụt kiến thức y sinh học chuyên sâu về phổ tự kỷ.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết có số liệu định lượng và định tính về thực trạng vận hành vai trò của người làm CTXH tại một trung tâm can thiệp sớm ngoài công lập tiêu biểu tại Hà Nội.
- Phân tích rõ nét sự chuyển giao và lồng ghép chức năng giữa giáo viên mầm non/giáo dục đặc biệt với nhân viên công tác xã hội trong bối cảnh nghề CTXH tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển và chuyên nghiệp hóa theo Quyết định 32/2010/QĐ-TTg.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Khảo sát định lượng giới hạn ở quy mô N = 60 (30 nhân viên và 30 phụ huynh) và 10 mẫu phỏng vấn sâu tại một cơ sở duy nhất (Trung tâm Sao Mai, quận Thanh Xuân, Hà Nội), do đó tính đại diện cho toàn bộ hệ thống các trung tâm can thiệp tự kỷ trên toàn quốc chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi nội dung: Nghiên cứu mới chỉ đi sâu phân tích chi tiết hai vai trò chính là vai trò tư vấn và vai trò giáo dục; vai trò kết nối nguồn lực và biện hộ quyền lợi cho trẻ tự kỷ mới dừng lại ở mức độ nhận thức ban đầu, chưa có dữ liệu đo lường sâu về quy trình kết nối ca.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát so sánh đa trung tâm (công lập, tư thục, tổ chức phi chính phủ); nghiên cứu xây dựng quy trình quản lý ca (case management) của NVXH đối với trẻ tự kỷ; đánh giá tác động của các chương trình can thiệp CTXH dựa vào gia đình và cộng đồng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Công tác xã hội, Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học: Tài liệu cung cấp mẫu thiết kế nghiên cứu thực địa kết hợp định lượng và định tính; hệ thống bảng hỏi khảo sát nhận thức, kỹ năng can thiệp trẻ tự kỷ; phương pháp phân tích vai trò thực hành của NVXH trong bối cảnh cơ sở giáo dục chuyên biệt.
- Đối với cán bộ quản lý và trị liệu viên tại các trung tâm can thiệp sớm: Khóa luận cung cấp cứ liệu thực tiễn để đánh giá cơ cấu nhân sự, nhận diện các điểm nghẽn trong kỹ năng tư vấn phụ huynh và xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ CTXH cho giáo viên đứng lớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhân viên xã hội được đào tạo đúng chuyên ngành Công tác xã hội tại Trung tâm Sao Mai là bao nhiêu?
Theo kết quả điều tra 30 cán bộ/giáo viên tại Trung tâm, chỉ có 10,0% (03 người) tốt nghiệp đúng chuyên ngành Công tác xã hội. Tỷ lệ lớn nhất thuộc về chuyên ngành Sư phạm Mầm non với 50,0% (15 người), Xã hội học chiếm 16,7% (05 người), Giáo dục đặc biệt chiếm 10,0% (03 người) và các chuyên ngành khác chiếm 13,3% (04 người).
2. Có sự khác biệt nào giữa đánh giá của phụ huynh và NVXH về tầm quan trọng của vai trò nhân viên xã hội?
Có sự chênh lệch đáng kể: 70,0% phụ huynh (21/30 người) đánh giá vai trò của NVXH là "Rất quan trọng", trong khi chỉ có 13,3% NVXH (04/30 người) tự nhận định ở mức này. Đa số NVXH (60,0% - 18 người) chỉ đánh giá vai trò của mình ở mức "Quan trọng" và 26,7% đánh giá mức "Bình thường".
3. Hình thức và chủ đề tư vấn nào được nhân viên xã hội áp dụng phổ biến nhất cho gia đình trẻ tự kỷ?
Hình thức tư vấn trực tiếp chiếm tỷ lệ cao nhất với 80,0% (24/30 người), tiếp theo là qua điện thoại (13,3%) và mạng xã hội (6,7%). Về chủ đề tư vấn đơn lẻ, nội dung về tâm sinh lý của trẻ tự kỷ được thực hiện nhiều nhất (33,3% - 10 người), trong khi tư vấn về sức khỏe chiếm 13,3% và tư vấn phương pháp can thiệp tại nhà chiếm 10,0% (có 43,3% NVXH thực hiện tư vấn phối hợp nhiều chủ đề).
4. Đánh giá của phụ huynh về hiệu quả hoạt động tư vấn của NVXH tại Trung tâm Sao Mai như thế nào?
Trong số 30 phụ huynh được khảo sát, có 20,0% đánh giá hiệu quả tư vấn ở mức "Tốt" (06 người), 66,7% đánh giá ở mức "Bình thường" (20 người) và 13,3% đánh giá "Không tốt" (04 người).
5. Nhận thức của NVXH về đặc điểm hành vi dập khuôn của trẻ tự kỷ đạt tỷ lệ như thế nào trong khảo sát?
100% NVXH tham gia khảo sát (30/30 người) đều nhận định chính xác rằng "Có những hành vi dập khuôn, lặp đi lặp lại" là đặc điểm nổi trội của trẻ tự kỷ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nga đã phản ánh toàn diện thực trạng thực hiện vai trò của nhân viên xã hội trong can thiệp và hỗ trợ trẻ tự kỷ tại Trung tâm Sao Mai giai đoạn 2013–2017. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù phần lớn nhân sự xuất thân từ ngành mầm non và chưa được đào tạo bài bản về công tác xã hội chuyên nghiệp, đội ngũ này đã nỗ lực đảm nhận đa vai trò từ giáo dục kỹ năng, tư vấn tâm lý đến chăm sóc thực hành. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác đào tạo chuyên môn CTXH y tế - giáo dục và công tác quản lý tại các cơ sở can thiệp sớm cho trẻ khuyết tật phát triển tại Việt Nam.