Luận văn: Vấn đề sử dụng Bảo hiểm Y tế của sinh viên Trường Đại học Thủ Dầu Một

Nghiên cứu luận văn về tình hình sử dụng Bảo hiểm Y tế (BHYT) của sinh viên tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2017

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Thực trạng và Vấn đề sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một

Bảo hiểm Y tế (BHYT) là một chính sách an sinh xã hội quan trọng, đảm bảo quyền lợi khám chữa bệnh cho người dân, trong đó có đối tượng sinh viên. Tại Việt Nam, sinh viên được khuyến khích và quy định tham gia BHYT nhằm bảo vệ sức khỏe và giảm gánh nặng chi phí y tế. Tuy nhiên, vấn đề sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một vẫn còn tồn tại nhiều thách thức, phản ánh thực trạng chung về việc tiếp cận và tận dụng Quyền lợi BHYT sinh viên. Một nghiên cứu của Phạm Thụy Thùy Trâm (2017) đã chỉ ra rằng dù tỷ lệ tham gia BHYT của sinh viên khá cao, mức độ sử dụng dịch vụ lại chưa tương xứng. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của chính sách và nhận thức của sinh viên về lợi ích BHYT sinh viên.

Việc phân tích thực trạng BHYT sinh viên Đại học Thủ Dầu Một không chỉ giúp hiểu rõ hơn về những rào cản đang tồn tại mà còn cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp thiết thực. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như địa điểm khám chữa bệnh (KCB), trải nghiệm sử dụng dịch vụ, và mức độ sẵn sàng KCB bằng BHYT. Nhiều sinh viên cho rằng, dù có thẻ BHYT, họ vẫn ít khi sử dụng khi ốm đau nhẹ, thay vào đó lựa chọn các tiệm thuốc tây gần nhà. Điều này cho thấy sự thiếu thuận tiện trong khám chữa bệnh BHYT và nhận thức chưa đầy đủ về giá trị lâu dài của thẻ BHYT. Việc tối ưu hóa chính sách BHYT và công tác truyền thông BHYT trong môi trường học đường là cần thiết để nâng cao tỷ lệ sử dụng và đảm bảo sinh viên được hưởng đầy đủ quyền lợi BHYT sinh viên.

1.1. Bối cảnh Bảo hiểm Y tế sinh viên tại Việt Nam và Đại học Thủ Dầu Một

Chính sách BHYT bắt buộc đối với sinh viên đã được triển khai nhằm đảm bảo mọi học sinh, sinh viên đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Tại Đại học Thủ Dầu Một, việc tham gia BHYT là một phần trong quy định chung, hướng tới mục tiêu toàn diện hóa an sinh xã hội trong giáo dục. Tuy nhiên, việc tham gia BHYT khác với việc sử dụng BHYT. Nhiều sinh viên mua thẻ BHYT nhưng chỉ coi đó là một hình thức bắt buộc, ít khi chủ động tìm hiểu về quyền lợi BHYT sinh viên hay địa điểm KCB. Theo Phạm Thụy Thùy Trâm (2017), mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát thực trạng, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao mức độ sử dụng BHYT của sinh viên. Việc phân tích bối cảnh này giúp định hình các khó khăn BHYT sinh viên đang gặp phải và đặt nền móng cho các giải pháp hiệu quả. Sự khác biệt giữa tỷ lệ tham gia và tỷ lệ sử dụng BHYT cho thấy một khoảng cách cần được thu hẹp thông qua các biện pháp cụ thể.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về vấn đề sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về vấn đề sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một là làm rõ thực trạng BHYT sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc sinh viên ít sử dụng BHYT và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc khảo sát địa điểm KCB của sinh viên, đánh giá trải nghiệm khi sử dụng BHYT và xác định mức độ sẵn sàng sử dụng BHYT trong tương lai. Nghiên cứu cũng hướng tới việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng từ phía bản thân sinh viên, cơ sở y tế, nguồn nhân lực y tế, chính sách BHYT và công tác truyền thông BHYT. Việc hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng các chương trình nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng dịch vụ, giúp sinh viên Đại học Thủ Dầu Một tận dụng tối đa lợi ích BHYT sinh viên.

II. Khám phá Nguyên nhân sinh viên Đại học Thủ Dầu Một ít dùng BHYT trong KCB

Việc sinh viên Đại học Thủ Dầu Một ít dùng BHYT trong khám chữa bệnh BHYT không phải là một vấn đề đơn lẻ mà xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp, liên quan đến cả bản thân sinh viên và hệ thống cung cấp dịch vụ. Một trong những khó khăn BHYT sinh viên lớn nhất được ghi nhận là khoảng cách địa lý giữa nơi lưu trú của sinh viên và cơ sở KCB. Theo nghiên cứu của Phạm Thụy Thùy Trâm (2017), hơn 80% sinh viên được khảo sát đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng “nơi KCB xa nơi lưu trú của SV” là một cản trở lớn. Cụ thể, 52.3% sinh viên rất đồng ý và 35.4% đồng ý với nhận định này. Điều này được minh chứng qua lời chia sẻ của một sinh viên nữ khoa Công tác xã hội: “Phòng trọ của em ở xa bệnh viện lắm chị, em lại không có xe nữa nên nếu mà có bị bệnh nhẹ nhẹ là em ra tiệm thuốc tây gần phòng trọ mua thuốc uống cho rồi chứ đi ra bệnh viện phải đi xa lắm, phải mượn xe nữa mắc công lắm” (Nữ, SV năm 2, khoa CTXH).

Ngoài ra, thời gian chờ đợi lâu tại các bệnh viện cũng là một yếu tố khiến sinh viên Đại học Thủ Dầu Một nản lòng. 31.9% sinh viên rất đồng ý và 40.8% đồng ý rằng thời gian chờ đợi quá lâu ảnh hưởng đến việc KCB bằng BHYT. Thái độ phục vụ của nhân viên y tế, đặc biệt là y tá, cũng là một điểm gây khó chịu cho sinh viên. Một sinh viên chia sẻ về việc bị nạt lớn tiếng khi không rõ quy trình khám (Phạm Thụy Thùy Trâm, 2017). Những trải nghiệm tiêu cực này làm giảm động lực sử dụng Bảo hiểm Y tế sinh viên, dù lợi ích BHYT sinh viên là rõ ràng. Các nguyên nhân này góp phần lý giải vì sao sinh viên ít sử dụng BHYT và cần có các giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU.

2.1. Địa điểm KCB và thời gian chờ đợi Khó khăn BHYT sinh viên điển hình

Vấn đề địa điểm KCB xa nơi ở là một trong những khó khăn BHYT sinh viên hàng đầu được ghi nhận. Đối với sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, đặc biệt là những người ở trọ, việc di chuyển đến các cơ sở y tế ban đầu hoặc bệnh viện tuyến trên là một thách thức. Sự thiếu phương tiện đi lại và khoảng cách địa lý khiến sinh viên ưu tiên các giải pháp tự điều trị hoặc mua thuốc tại các hiệu thuốc gần nhà. Hơn 80% sinh viên khảo sát đồng ý rằng nơi KCB xa nơi lưu trú là trở ngại lớn (Phạm Thụy Thùy Trâm, 2017). Bên cạnh đó, tình trạng quá tải tại các bệnh viện dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài cũng là một yếu tố quan trọng. Sinh viên thường có lịch học dày đặc và không muốn mất nhiều thời gian cho việc chờ đợi, ảnh hưởng đến việc học tập. 72.7% sinh viên được khảo sát đồng ý hoặc rất đồng ý rằng thời gian chờ đợi quá lâu ảnh hưởng đến việc khám chữa bệnh BHYT. Điều này làm giảm đáng kể mức độ sẵn sàng sử dụng Bảo hiểm Y tế sinh viên.

2.2. Thái độ nhân viên y tế và chính sách BHYT Ảnh hưởng đến trải nghiệm KCB

Thái độ của nhân viên y tế có vai trò quan trọng trong trải nghiệm khám chữa bệnh BHYT của sinh viên. Mặc dù bác sĩ thường được đánh giá là nhẹ nhàng, tình cảm, nhưng thái độ của y tá đôi khi lại là nguyên nhân gây khó chịu. Một sinh viên từng bị nạt lớn tiếng khi chưa nắm rõ quy trình đã tạo ra ấn tượng tiêu cực, làm giảm thiện cảm và động lực sử dụng BHYT (Phạm Thụy Thùy Trâm, 2017). Ngoài ra, những hạn chế từ chính sách BHYT hiện hành, đôi khi chưa rõ ràng về phạm vi chi trả hoặc thủ tục hành chính phức tạp, cũng có thể là rào cản. Việc thiếu thông tin về Quyền lợi BHYT sinh viên và quy trình sử dụng đúng cách khiến sinh viên cảm thấy mơ hồ và ngần ngại. Sự thiếu hụt thông tin và những trải nghiệm không mong muốn này là những lý do chính giải thích nguyên nhân sinh viên Đại học Thủ Dầu Một ít dùng BHYT.

III. Hướng dẫn Cách sinh viên Đại học Thủ Dầu Một sử dụng BHYT hiệu quả hơn

Để nâng cao hiệu quả sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, cơ sở y tế và bản thân sinh viên. Đầu tiên, việc nâng cao nhận thức về quyền lợi BHYT sinh viên là vô cùng quan trọng. Nhiều sinh viên chỉ coi BHYT là một khoản đóng góp bắt buộc mà chưa thực sự hiểu rõ lợi ích BHYT sinh viên mang lại, đặc biệt là trong các trường hợp bệnh nặng hoặc cấp cứu. Nhà trường cần tăng cường các buổi truyền thông BHYT định kỳ, tổ chức hội thảo, hoặc phát tài liệu hướng dẫn chi tiết về các dịch vụ được hưởng, quy trình KCB ban đầu và chuyển tuyến.

Việc cải thiện chất lượng dịch vụ tại các cơ sở KCB ban đầu cũng là yếu tố then chốt. Nếu các phòng khám đa khoa gần trường hoặc ký túc xá có thể cung cấp dịch vụ chất lượng, giảm thiểu thời gian chờ đợi và có thái độ phục vụ thân thiện, sinh viên sẽ có động lực hơn để sử dụng BHYT. Điều này bao gồm việc tập huấn cho nhân viên y tế về cách giao tiếp với đối tượng sinh viên. Hơn nữa, việc đa dạng hóa các cơ sở KCB ban đầu được phép sử dụng BHYT, đặc biệt là các phòng khám gần khu vực sinh viên sinh sống, sẽ giải quyết đáng kể vấn đề khoảng cách địa lý. Sinh viên cũng cần chủ động tìm hiểu thông tin qua các kênh chính thức của nhà trường, cơ quan bảo hiểm xã hội để nắm rõ cách sinh viên Đại học Thủ Dầu Một sử dụng BHYT hiệu quả nhất.

3.1. Nâng cao nhận thức về lợi ích BHYT sinh viên qua truyền thông BHYT

Một trong những giải pháp quan trọng để sinh viên Đại học Thủ Dầu Một sử dụng BHYT hiệu quả là tăng cường công tác truyền thông BHYT. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích BHYT sinh viên mang lại, đặc biệt là khả năng chi trả chi phí y tế lớn khi không may mắc bệnh nặng. Nhà trường và các tổ chức liên quan cần tổ chức các chiến dịch truyền thông sáng tạo, sử dụng kênh truyền thông phù hợp với giới trẻ như mạng xã hội, diễn đàn sinh viên, hoặc các buổi nói chuyện chuyên đề. Nội dung truyền thông cần tập trung vào việc làm rõ các Quyền lợi BHYT sinh viên, quy trình khám chữa bệnh BHYT đơn giản và những trường hợp cụ thể mà BHYT đã hỗ trợ hiệu quả. Việc này giúp sinh viên không còn coi BHYT là một gánh nặng mà là một tấm lá chắn bảo vệ sức khỏe thiết yếu.

3.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ và địa điểm khám chữa bệnh BHYT

Để khuyến khích sinh viên Đại học Thủ Dầu Một sử dụng BHYT hiệu quả, việc cải thiện chất lượng dịch vụ và sự thuận tiện của các cơ sở khám chữa bệnh BHYT là cực kỳ cần thiết. Điều này bao gồm việc giảm thời gian chờ đợi tại các phòng khám, bệnh viện, và nâng cao thái độ phục vụ của đội ngũ y bác sĩ, đặc biệt là y tá. Đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên y tế sẽ giúp tạo môi trường thân thiện hơn cho sinh viên. Ngoài ra, việc mở rộng mạng lưới KCB ban đầu gần khu vực sinh viên sinh sống hoặc ký túc xá sẽ giải quyết vấn đề khoảng cách địa lý. Đề xuất thành lập hoặc liên kết với các phòng khám đa khoa uy tín gần trường là một giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU hiệu quả, giúp sinh viên tiếp cận dịch vụ y tế một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn.

IV. Đề xuất Giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU bền vững

Để nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên Đại học Thủ Dầu Một một cách bền vững, cần triển khai các giải pháp toàn diện từ nhiều phía, không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền mà còn phải cải thiện chất lượng dịch vụ và điều chỉnh chính sách BHYT phù hợp hơn. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường hợp tác giữa nhà trường và các cơ sở y tế địa phương. Việc thiết lập các phòng khám vệ tinh ngay trong khuôn viên trường hoặc gần ký túc xá, hoặc ký kết hợp đồng với các phòng khám tư nhân đủ điều kiện để làm nơi KCB ban đầu cho sinh viên, sẽ giải quyết triệt để vấn đề khoảng cách và thời gian chờ đợi. Điều này trực tiếp loại bỏ khó khăn BHYT sinh viên liên quan đến di chuyển và tiết kiệm thời gian cho sinh viên.

Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống phản hồi và đánh giá dịch vụ BHYT dành riêng cho sinh viên. Thông qua các ứng dụng di động hoặc cổng thông tin trực tuyến, sinh viên có thể dễ dàng gửi phản hồi về trải nghiệm KCB, thái độ phục vụ của nhân viên y tế. Các phản hồi này sẽ là cơ sở quan trọng để các cơ sở y tế cải thiện chất lượng dịch vụ và cơ quan bảo hiểm xã hội điều chỉnh chính sách BHYT phù hợp hơn. Việc công khai các đánh giá và có cơ chế xử lý khiếu nại rõ ràng sẽ tạo niềm tin cho sinh viên vào hệ thống BHYT. Cuối cùng, việc tích hợp thông tin BHYT vào các ứng dụng quản lý sinh viên của trường cũng giúp sinh viên dễ dàng tra cứu Quyền lợi BHYT sinh viên và thông tin KCB. Các giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU này hướng tới việc tạo ra một hệ sinh thái BHYT thân thiện và hiệu quả hơn.

4.1. Tăng cường kết nối giữa nhà trường và cơ sở KCB Địa điểm khám chữa bệnh BHYT thuận lợi

Một trong những giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU hiệu quả là tăng cường kết nối và hợp tác giữa Đại học Thủ Dầu Một và các cơ sở y tế địa phương. Việc này có thể thực hiện bằng cách mở rộng danh sách các địa điểm khám chữa bệnh BHYT ban đầu cho sinh viên, ưu tiên các phòng khám, bệnh viện gần trường hoặc khu vực ký túc xá. Thậm chí, việc xây dựng một phòng y tế đủ chức năng khám chữa bệnh thông thường ngay tại trường, có kết nối với hệ thống BHYT, sẽ là giải pháp tối ưu. Điều này sẽ giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế khi cần, giảm bớt gánh nặng di chuyển và thời gian chờ đợi. Việc có một địa điểm khám chữa bệnh BHYT thuận lợi sẽ khuyến khích sinh viên sử dụng thẻ BHYT thường xuyên hơn thay vì tự điều trị hoặc đến các cơ sở không được BHYT chi trả.

4.2. Cập nhật và minh bạch chính sách BHYT Giải quyết khó khăn BHYT sinh viên

Để giải quyết các khó khăn BHYT sinh viên và khuyến khích họ sử dụng BHYT, việc cập nhật và minh bạch các chính sách BHYT là rất quan trọng. Các cơ quan quản lý cần thường xuyên rà soát, điều chỉnh chính sách để phù hợp hơn với đặc thù của đối tượng sinh viên, ví dụ như linh hoạt hơn trong việc chuyển tuyến hoặc mở rộng danh mục thuốc, dịch vụ được BHYT chi trả. Đồng thời, thông tin về Quyền lợi BHYT sinh viên, quy trình, thủ tục KCB cần được phổ biến rộng rãi, dễ hiểu và dễ tiếp cận. Việc này có thể thông qua các cẩm nang điện tử, ứng dụng di động, hoặc các buổi tư vấn trực tiếp. Sự minh bạch và dễ tiếp cận thông tin về chính sách BHYT sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi sử dụng thẻ, hiểu rõ lợi ích BHYT sinh viên mang lại, từ đó nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU.

V. Kết luận Hướng tới tương lai Bảo hiểm Y tế sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một

Tổng kết lại, vấn đề sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một là một thách thức đa chiều, đòi hỏi sự can thiệp đồng bộ từ nhiều phía. Mặc dù sinh viên Đại học Thủ Dầu Một có tỷ lệ tham gia BHYT cao, việc sử dụng thực tế lại chưa tương xứng do nhiều khó khăn BHYT sinh viên như khoảng cách địa lý của cơ sở KCB, thời gian chờ đợi lâu, thái độ phục vụ chưa tốt và hạn chế trong công tác truyền thông BHYT về Quyền lợi BHYT sinh viên. Để nâng cao tỷ lệ sử dụng BHYT cho sinh viên TDMU trong tương lai, cần tập trung vào các giải pháp cụ thể và thực tiễn.

Các giải pháp trọng tâm bao gồm việc tăng cường truyền thông BHYT để sinh viên hiểu rõ lợi ích BHYT sinh viênchính sách BHYT, cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh BHYT tại các cơ sở y tế, đặc biệt là giảm thời gian chờ đợi và nâng cao thái độ phục vụ. Hơn nữa, việc tối ưu hóa địa điểm khám chữa bệnh BHYT bằng cách mở rộng mạng lưới KCB ban đầu gần khu vực sinh viên là vô cùng cần thiết. Nhà trường và các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ để xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện, giúp sinh viên Đại học Thủ Dầu Một cảm thấy an tâm và được bảo vệ. Việc giải quyết thành công vấn đề sử dụng BHYT của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một không chỉ đảm bảo sức khỏe cho thế hệ trẻ mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của chính sách an sinh xã hội.

5.1. Tóm tắt các khó khăn BHYT sinh viên và lợi ích BHYT sinh viên chưa được khai thác

Các khó khăn BHYT sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một chủ yếu xoay quanh ba trụ cột: sự bất tiện về địa điểm và thời gian chờ đợi, trải nghiệm tiêu cực với dịch vụ y tế, và thiếu thông tin về Quyền lợi BHYT sinh viên. Sinh viên thường lựa chọn các giải pháp y tế thay thế vì tính tiện lợi, bỏ qua lợi ích BHYT sinh viên đáng kể mà thẻ mang lại, như được chi trả phần lớn chi phí khám chữa bệnh, bao gồm cả thuốc men và dịch vụ kỹ thuật cao khi cần thiết. Nhiều sinh viên chỉ xem BHYT như một khoản chi bắt buộc, chưa nhận thức được giá trị bảo vệ sức khỏe toàn diện và dài hạn. Việc bỏ lỡ các lợi ích này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn tạo gánh nặng tài chính không đáng có cho sinh viên và gia đình trong trường hợp bệnh tật nghiêm trọng.

5.2. Khuyến nghị và triển vọng cho Bảo hiểm Y tế sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một

Để cải thiện tình hình, các khuyến nghị tập trung vào việc tăng cường truyền thông BHYT toàn diện, tập trung vào lợi ích BHYT sinh viên và hướng dẫn cụ thể về cách sinh viên Đại học Thủ Dầu Một sử dụng BHYT hiệu quả. Đồng thời, cần có sự đầu tư vào cải thiện cơ sở vật chất và nguồn nhân lực tại các cơ sở khám chữa bệnh BHYT để giảm thời gian chờ đợi và nâng cao chất lượng dịch vụ, đặc biệt là thái độ phục vụ. Việc mở rộng mạng lưới địa điểm khám chữa bệnh BHYT gần trường và khu dân cư sinh viên là giải pháp thiết thực. Triển vọng của Bảo hiểm Y tế sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một là xây dựng một môi trường nơi sinh viên không chỉ tham gia mà còn chủ động và hài lòng khi sử dụng BHYT, từ đó đảm bảo an sinh xã hội và sức khỏe cộng đồng cho tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Đề tài luận văn nckh vấn đề sử dụng bhyt sv trường đh thủ dầu một

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Hệ thống khái niệm và cơ sở lý thuyết của đề tài 1. Hệ thống khái niệm chính có liên quan đến đề tài 1.1 Sinh viên Theo “Từ điển Tiếng Việt thông dụng” (Huyền Linh, 2014) định nghĩa, sinh viên là người học tập tại các trường đại học, cao đẳng. Ở đó họ được truyền đạt kiến thức bài bản về một ngành nghề, chuẩn bị cho công việc sau này của họ. Họ được xã hội công nhận qua những bằng cấp đạt được trong quá trình học.

Quá trình học của họ theo phương pháp chính quy, tức là họ đã phải trải qua bậc tiểu học và trung học.2 An sinh xã hội Theo Hiệp hội An sinh thế giới (ISSA) (Nguyễn Hải Hữu, 2007), An sinh xã hội là sự phối kết hợp các thành tố của chính sách công, có thể điều chỉnh đáp ứng nhu cầu của những người công nhân, các công dân trong bối cảnh toàn cầu với sự thay đổi về kinh tế, xã hội, nhân khẩu học chưa từng xảy ra. Theo các phát hiện mới thì ASXH là các thành tố của hệ thống chính sách công liên quan đến sự bảo đảm an toàn cho tất cả các thành viên xã hội chứ không phải chỉ có công nhân.Những vấn đề mà ISSA quan tâm là chăm sóc sức khỏe thông qua BHYT; hệ thống lương hưu và chăm sóc tuổi già; phòng chống tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và trợ giúp xã hội. Còn theo tác giả Nguyễn Thị Oanh (Nguyễn Thị Oanh, 1997) An sinh xã hội là một hệ thống bao gồm các chính sách, pháp luật và tổ chức bộ máy được các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội, các tổ chức tự nguyện thực thi nhằm mục đích phòng ngừa, giảm nhẹ hay giải quyết các vấn đề xã hội, góp phần cải thiện cuộc sống cho cá nhân, nhóm, cộng đồng. Hệ thống ASXH bao gồm 6 hợp phần cơ bản: (1) Chính sách và các chương trình thị trường lao động tích cực mà trọng tâm của nó là giúp tạo việc làm cho các đối tượng yếu thế trong thị trường lao động và trợ cấp cho số lao động dôi dư do quá trình sắp xếp lại các doanh nghiệp (chính sách bảo hiểm thất nghiệp).

(2) Chính sách BHXH trong đó bao gồm các chế độ hưu trí, mất sức lao động; ốm đau; thai sản; tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp và tử tuất. Tuy vậy, chế độ ốm 14 GVHD: ThS. Đỗ Mạnh Tuấn SV thực hiện: Phạm Thụy Thùy Trâm – D14XH02 – ĐH Thủ Dầu Một Đề tài “Vấn đề sử dụng BHYT của SV trường ĐH Thủ Dầu Một” 2016-2017 đau được giải quyết chủ yếu thông qua chính sách BHYT bắt buộc và số lượng tham gia không lớn, do vậy mà vẫn có hợp phần thứ 3 là BHYT với phạm vi rộng hơn so với BHYT bắt buộc. (3) Chính sách BHYT bao gồm cả BHYT bắt buộc, BHYT tự nguyện, BHYT cho người nghèo, đối tượng trợ cấp xã hội và trẻ em dưới 6 tuổi.

Một số quốc gia còn áp dụng chính sách này đối với gia đình quân nhân tại ngũ như Việt Nam, Trung Quốc (BHYT và trợ cấp XH nếu gia đình có mức thu nhập thấp). (5) Trợ giúp xã hội cho các đối tượng yếu thế (đối tượng XH) bao gồm trợ cấp XH hàng tháng cho đối tượng bảo trợ XH (trẻ em mồ côi; người già neo đơn; người cao tuổi từ 90 tuổi trở lên; người tàn tật nặng; gia đình có 2 người tàn tật nặng trở lên không có khả năng tự phục vụ; người nhiễm HIV/AIDS; gia đình, người nhận nuôi dưỡng trẻ em mồ côi, trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt); trợ giúp về y tế, giáo dục; dạy nghề, tạo việc làm; tiếp cận các công trình công cộng, hoạt động văn hóa thể theo và trợ giúp khẩn cấp mà từ trước đến nay hay gọi là cứu trợ XH cho những người không may gặp rủi ro đột xuất bởi thiên tai. (6) Chính sách và các chương trình trợ giúp người nghèo, đây là một hệ thống cơ chế, chính sách, giải pháp mới được hình thành trong vài thập kỷ gần đây và ở Việt Nam bắt đầu từ thập kỷ 90 của thế kỷ 20. Bảo hiểm Y tế Theo khoản 1, điều 1, Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế (Quốc hội, 2014), Bảo hiểm y tế là hình thức bảo hiểm bắt buộc được áp dụng đối với các đối tượng theo quy định của Luật này để chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện.

Tóm lại, để đảm bảo một trong năm trụ cột trong quá trình đảm bảo an sinh xã hội, học sinh – sinh viên là một trong những đối tượng được hỗ trợ và trực tiếp thụ hưởng các chính sách hỗ trợ liên quan đến dịch vụ BHYT. Đỗ Mạnh Tuấn SV thực hiện: Phạm Thụy Thùy Trâm – D14XH02 – ĐH Thủ Dầu Một Đề tài “Vấn đề sử dụng BHYT của SV trường ĐH Thủ Dầu Một” 2016-2017 1. Cơ sở lý thuyết của đề tài 1. Quan điểm lý thuyết hành động xã hội của Max Weber Tác giả Lê Ngọc Hùng (Lê Ngọc Hùng, 2009) đề cập đến lý thuyết hành động xã hội của Max Weber với nội dung tập trung vào cá nhân thì không thể bỏ qua các yếu tố chủ quan của cá nhân: tình cảm, suy nghĩ, tư tưởng.

Muốn nghiên cứu con người thì phải đặt mình vào hoàn cảnh của từng đối tượng và thâm nhập vào thế giới nội tâm: tình cảm, tư duy. Người ta không chỉ hành động khi có lợi mà còn vì cái mà người ta coi là có ý nghĩa (có giá trị).Weber đưa ra một hệ thống mang tính chất khuôn mẫu bao gồm 4 kiểu hành động đẻ các nhà nghiên cứu có thể dựa trên đó phân tích trong bối cảnh thực. Trước hết là hành động do cảm xúc (vì tình cảm), ông cho rằng phần lớn hành động của con người thực hiện là do cảm xúc. Tính tự phát của hành động theo tình cảm mang tính riêng biệt vì cũng một con người, cũng một hoàn cảnh có thể hành động khác nhau tùy theo cảm xúc.

Loại hành động này khó kiểm soát được và nó khó nghiên cứu nhất. Hành động mang tính truyền thống tức là khi con người hành động theo một thói quen, xuất phát từ những gì được xã hội hóa ngay từ thưở còn thơ. Tức là việc con người có xu hướng tuân theo giá trị chuẩn mực của cộng đồng, lặp đi lặp lại thành thói quen hàng ngày. Các truyền thống khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.

Hành động hợp lý về giá trị là hành động có tính định hướng giá trị (ngược với hành động truyền thống). Hành động theo truyền thống không phải suy nghĩ nhiều còn hành động theo giá trị còn phải tìm hiểu xem nó có giá trị hay không. Chẳng hạn khi ta hành động, người ta thường xét xem hành động đó có phù hợp với địa vị xã hội của mình hay không. Những giá trị cũng được thể hiện qua các chuẩn mực khác nhau.

Ví dụ, sự chung thủy ở chế độ đa thê khác sự chung thủy ở chế độ một vợ, một chồng. Ở loại hành động hợp mục đích, người hành động phải suy nghĩ và quyết định xem mình chọn mục đích nào và dùng phương tiện nào để đạt được mục đích. Loại hành động này chỉ có đến xã hội hiện đại mới được thực hiện đầy đủ. Ví dụ, trong chủ nghĩa tư bản hành động hợp mục đích là hành động chiếm ưu thế.

Đỗ Mạnh Tuấn SV thực hiện: Phạm Thụy Thùy Trâm – D14XH02 – ĐH Thủ Dầu Một Đề tài “Vấn đề sử dụng BHYT của SV trường ĐH Thủ Dầu Một” 2016-2017 Khi phân tích bốn loại hành động này, ông cho rằng trong cuộc sống chúng không thể tách rời nhau một cách rạch ròi được. Nó đan xen với nhau, khi muốn hiểu con người thì phải hình dung ra bốn loại hành động xã hội đó trong trường hợp cụ thể. Phải xác định được giới hạn quan hệ giữa các hành động ấy trong từng nền văn hóa. Cách tiếp cận dựa trên lý thuyết hành động xã hội của Max Weber định hướng nghiên cứu nguyên nhân dẫn đến thực trạng sử dụng dịch vụ BHYT của sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một.

Việc cá nhân lựa chọn không sử dụng BHYT trong KCB là do cá nhân nhận thức, đánh giá tầm quan trọng của BHYT đối với bản thân của SV, gia đình và cộng đồng. Quan điểm lý thuyết lựa chọn hợp lý của A. Marshall Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Lê Ngọc Hùng, 2009) (hay còn gọi là thuyết lựa chọn duy lý) trong xã hội học có nguồn gốc từ triết học, kinh tế học và nhân học vào thế kỷ 18,19. Một số nhà triết học đã từng cho rằng bản chất con người là vị kỷ, luôn tìm đến sự hài lòng, sự thỏa mãn và lãng tránh nỗi khổ đau.

Thuật ngữ “lựa chọn” được dùng để nhấn mạnh việc phải cân nhắc, tính toán để quyết định sử dụng loại phương tiện hay cách thức tối ưu trong số những điều kiện hay cách thức hiện có để đạt được mục tiêu trong điều kiện khan hiếm các nguồn lực. Cách hiểu này lúc đầu mang nặng ý nghĩa kinh tế học vì nhấn mạnh yếu tố lợi ích vật chất nhưng sau này được các nhà xã hội học mở rộng phạm vi của mục tiêu bao gồm các yếu tố lợi ích xã hội và tinh thần. Alfred Marshall, nhà kinh tế chính trị người Anh cho rằng cá nhân bị nhu cầu tâm lý bên trong thúc đẩy phải hành động, nhưng cái định hướng và dẫn dắt hành động lại là lợi íchcủa sự vật bên ngoài cá nhân. Các cá nhân chỉ tham gia vào quan hệ trao đổi những hàng hóa nào có lợi ích đối với họ.

Tác giả xem con người là chủ thể ra quyết định một cách hợp lý trong điều kiện khan hiếm nguồn lực trên cơ sở xem xét, đánh giá lợi ích kinh tế của từng cách lựa chọn. Lý thuyết lựa chọn hợp lý đòi hỏi phải phân tích hành động lựa chọn của các cá nhân trong mối quan hệ của cả hệ thống xã hội của nó bao gồm các cá nhân khác với những nhu cầu và sự mong đợi của họ, các khả năng lựa chọn và các sản phẩm đầu ra của từng lựa chọn cùng các đặc điểm khác 17 GVHD: ThS. Đỗ Mạnh Tuấn SV thực hiện: Phạm Thụy Thùy Trâm – D14XH02 – ĐH Thủ Dầu Một Đề tài “Vấn đề sử dụng BHYT của SV trường ĐH Thủ Dầu Một” 2016-2017 Cách tiếp cận dựa trên lý thuyết lựa chọn hợp lý cho chúng ta cái nhìn khái quát hơn về động cơ thực hiện quyết định của mỗi cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ