Hỗ trợ sinh kế lao động Khmer nhập cư từ thực tiễn Bình Dương - TS Lê Anh Vũ

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer nhập cư tại tỉnh Bình Dương. Phân tích thực tiễn và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

200
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer nhập cư

Nghiên cứu về hỗ trợ sinh kế đối với người lao động Khmer nhập cư tại tỉnh Bình Dương là một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực công tác xã hội tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Anh Vũ, được thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Thị Kim Xuyến và TS. Hà Thị Thư, thuộc Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Chủ đề này xuất phát từ thực tiễn ngày càng nhiều người lao động Khmer từ các tỉnh An Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng di cư đến Bình Dương tìm kiếm việc làm. Họ đối mặt với nhiều thách thức về ngôn ngữ, văn hóa, việc làm ổn định và tiếp cận dịch vụ xã hội. Sinh kế của nhóm lao động này phụ thuộc vào nhiều loại vốn khác nhau, trong đó vốn con người và vốn xã hội đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu tổng quan cả trong nước và quốc tế cho thấy khái niệm hỗ trợ sinh kế vẫn chưa được định nghĩa thống nhất, tạo khoảng trống trong lý luận và thực hành công tác xã hội. Luận án góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho hoạt động hỗ trợ nhóm đối tượng yếu thế này.

1.1. Bối cảnh di cư của người lao động Khmer đến Bình Dương

Bình Dương là một trong những tỉnh trọng điểm kinh tế phía Nam, thu hút lượng lớn lao động nhập cư từ khắp cả nước, trong đó có cộng đồng người Khmer từ các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Động lực di cư chủ yếu là tìm kiếm việc làm có thu nhập cao hơn, do điều kiện sinh kế tại quê nhà gặp nhiều khó khăn. Người lao động Khmer nhập cư mang theo những đặc thù về ngôn ngữ, văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo. Họ thường tập trung làm việc trong các khu công nghiệp, nhà máy hoặc các ngành dịch vụ. Sự khác biệt văn hóa và hạn chế về trình độ tiếng Việt tạo ra rào cản lớn trong quá trình hòa nhập cộng đồng tại nơi ở mới.

1.2. Khung lý luận về sinh kế và hỗ trợ sinh kế

Khung phân tích sinh kế trong luận án dựa trên mô hình DFID, xem xét năm loại vốn: tự nhiên, con người, tài chính, vật chất và xã hội. Đối với lao động nhập cư, vốn tự nhiên như đất đai không còn là yếu tố quyết định. Thay vào đó, vốn con người gồm kỹ năng, sức khỏe, trình độ và vốn xã hội gồm mạng lưới quan hệ, sự hỗ trợ từ cộng đồng đóng vai trò quan trọng hơn cả. Khái niệm hỗ trợ sinh kế được hiểu là quá trình giúp đỡ người khác có thể nhận thức và quản lý cuộc sống một cách độc lập, phù hợp với bối cảnh văn hóa-xã hội đặc thù của từng nhóm đối tượng.

II. Phân tích thực trạng sinh kế và thách thức của lao động Khmer

Thực trạng sinh kế của người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương phản ánh nhiều vấn đề phức tạp. Phần lớn lao động Khmer có trình độ học vấn thấp, kỹ năng nghề nghiệp hạn chế, dẫn đến thu nhập不稳定 và thiếu bền vững. Họ thường làm việc trong các ngành sản xuất chế biến, xây dựng hoặc dịch vụ với mức lương tối thiểu, ít có cơ hội thăng tiến. Về nhà ở, đa số phải thuê phòng trọ trong điều kiện chật hẹp, thiếu thốn tiện nghi cơ bản. Tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục cho con em cũng gặp nhiều trở ngại do giấy tờ tùy thân không đầy đủ hoặc không đăng ký tạm trú. Rào cản ngôn ngữ là thách thức lớn nhất, khiến người Khmer khó khăn trong giao tiếp hàng ngày, tìm kiếm thông tin việc làm và tiếp cận các dịch vụ xã hội. Bản sắc văn hóa và tính cố kết cộng đồng vừa là nguồn lực vừa tạo ra sự cách biệt với cộng đồng sở tại. Nhiều người rơi vào tình trạng thiếu an ninh sinh kế, dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế hoặc thiên tai.

2.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động hỗ trợ sinh kế

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hỗ trợ sinh kế cho lao động Khmer nhập cư. Thứ nhất, chính sách công tác dân tộc tại Bình Dương có những quy định chung nhưng chưa có cơ chế đặc thù cho đối tượng nhập cư. Thứ hai, năng lực của đội ngũ nhân viên công tác xã hội trong việc tiếp cận và hỗ trợ nhóm dân tộc thiểu số còn hạn chế. Thứ ba, nhận thức của bản thân người lao động Khmer về quyền lợi và dịch vụ hỗ trợ còn thấp. Thứ tư, sự thiếu liên kết giữa các cơ quan ban ngành, tổ chức đoàn thể và cộng đồng địa phương trong phối hợp hỗ trợ. Cuối cùng, định kiến xã hội và sự phân biệt đối xử tiềm ẩn cũng cản trở quá trình hòa nhập.

2.2. Hiện trạng tiếp cận chính sách và dịch vụ xã hội

Người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách an sinh xã hội. Nhiều người không đủ điều kiện nhận hỗ trợ do không có hộ khẩu địa phương hoặc thiếu giấy tờ chứng minh. Các chương trình đào tạo nghề, vay vốn ưu đãi và hỗ trợ việc làm thường hướng đến đối tượng tại chỗ hơn là nhập cư. Tỉnh Bình Dương đã ban hành kế hoạch phát triển nguồn nhân lực các dân tộc thiểu số giai đoạn 2017-2030, trong đó không phân biệt người tại chỗ hay nhập cư. Tuy nhiên, thực tế triển khai vẫn còn nhiều khoảng cách giữa chính sách và thực hành, đòi hỏi phương pháp tiếp cận phù hợp hơn.

III. Ứng dụng phương pháp phát triển cộng đồng trong hỗ trợ sinh kế

Luận án đề xuất ứng dụng phương pháp phát triển cộng đồng làm giải pháp trọng tâm trong hoạt động hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết, phát huy nội lực và tham gia chủ động của cộng đồng mục tiêu. Tiến trình phát triển cộng đồng bao gồm các giai đoạn: tiếp cận cộng đồng, đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch hành động, thực hiện và đánh giá kết quả. Điểm nổi bật của phương pháp là lấy người dân làm trung tâm, khuyến khích họ tự xác định vấn đề và tìm giải pháp phù hợp với bối cảnh văn hóa riêng. Trong thực nghiệm tại Bình Dương, nhóm nghiên cứu đã triển khai các hoạt động như xây dựng nhóm tự hỗ trợ, tổ chức lớp học tiếng Việt cơ bản, kết nối mạng lưới lao động Khmer với chính quyền địa phương và các tổ chức dịch vụ xã hội. Kết quả cho thấy phương pháp phát triển cộng đồng giúp nâng cao nhận thức, kỹ năng sống và khả năng tự tổ chức của người lao động Khmer, từ đó cải thiện sinh kế một cách bền vững.

3.1. Nguyên tắc và tiến trình phát triển cộng đồng người Khmer

Phương pháp phát triển cộng đồng áp dụng cho người lao động Khmer nhập cư tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc tôn trọng văn hóa đòi hỏi nhân viên công tác xã hội hiểu biết phong tục, tín ngưỡng và lối sống của người Khmer. Nguyên tắc phát huy nội lực tập trung khai thác thế mạnh sẵn có như tính cố kết cộng đồng, kỹ năng truyền thống. Nguyên tắc tham gia đảm bảo người dân được mời gọi đóng góp ý kiến và hành động. Tiến trình gồm năm bước: tiếp cận ban đầu để xây dựng niềm tin, đánh giá tham gia để xác định nhu cầu ưu tiên, cùng nhau lập kế hoạch, triển khai hoạt động và cuối cùng là đánh giá rút kinh nghiệm.

3.2. Kết quả thực nghiệm và bài học từ thực tiễn Bình Dương

Thực nghiệm ứng dụng phương pháp phát triển cộng đồng tại Bình Dương cho thấy nhiều kết quả tích cực. Nhóm tự hỗ trợ của người lao động Khmer được hình thành, tạo diễn đàn chia sẻ thông tin việc làm và kinh nghiệm sống. Các lớp học tiếng Việt giúp cải thiện khả năng giao tiếp, mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Mạng lưới kết nối với chính quyền địa phương giúp người Khmer tiếp cận tốt hơn các dịch vụ y tế, giáo dục và pháp lý. Bài học quan trọng nhất là sự tin tưởng giữa nhân viên công tác xã hội và cộng đồng mục tiêu là yếu tố quyết định thành công. Cần thời gian dài hơi và nguồn lực ổn định để duy trì kết quả đạt được.

IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng trong thực hành công tác xã hội

Luận án tiến sĩ về hỗ trợ sinh kế cho người lao động Khmer nhập cư tại Bình Dương đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nghiên cứu khẳng định rằng sinh kế của lao động Khmer nhập cư chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bối cảnh văn hóa-xã hội đặc thù, trong đó vốn con người và vốn xã hội là hai loại vốn then chốt. Phương pháp phát triển cộng đồng được chứng minh là phù hợp và hiệu quả trong việc hỗ trợ nhóm đối tượng này. Kết luận nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng chính sách đặc thù cho lao động dân tộc thiểu số nhập cư, khác với chính sách chung cho người nhập cư nói riêng và đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ. Đội ngũ nhân viên công tác xã hội cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng làm việc đa văn hóa. Các khuyến nghị hướng đến ba cấp độ: chính sách cấp tỉnh và trung ương, năng lực tổ chức dịch vụ xã hội, và nâng cao khả năng tự lực cho bản thân người lao động Khmer.

4.1. Khuyến nghị về chính sách và mô hình can thiệp

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể. Về chính sách, cần ban hành cơ chế hỗ trợ đặc thù cho lao động dân tộc thiểu số nhập cư tại các tỉnh trọng điểm kinh tế. Về mô hình can thiệp, phương pháp phát triển cộng đồng nên được nhân rộng áp dụng tại các khu công nghiệp có đông lao động Khmer. Cần thành lập các trung tâm hỗ trợ cộng đồng đa dịch vụ, nơi cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối cho người nhập cư. Sự phối hợp liên ngành giữa cơ quan lao động, y tế, giáo dục và công tác xã hội là yếu tố then chốt để đảm bảo hỗ trợ toàn diện và hiệu quả.

4.2. Ý nghĩa khoa học và hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án đóng góp ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu bổ sung khái niệm hỗ trợ sinh kế trong bối cảnh công tác xã hội Việt Nam, xây dựng khung phân tích kết hợp mô hình sinh kế bền vững và phương pháp phát triển cộng đồng. Về thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định chính sách và thực hành công tác xã hội với nhóm dân tộc thiểu số nhập cư. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi sang các tỉnh thành khác, so sánh giữa các nhóm dân tộc thiểu số, và đánh giá tác động dài hạn của phương pháp phát triển cộng đồng đối với sinh kế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ hỗ trợ sinh kế đối với người lao động khmer nhập cư từ thực tiễn tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Hoạt động hỗ trợ sinh kế dành cho người thiểu số nhập cư luôn là vấn đề được các quốc gia trên thế giới quan tâm và nghiên cứu cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Bởi lẽ, đây là vấn đề phức tạp và khó giải quyết, nó liên quan đến những vấn đề nhạy cảm về lịch sử, bản sắc văn hóa, chủ quyền quốc gia, quyền chính trị và lãnh thổ. Chính vì vậy, để có thể thực hiện được đề tài đã chọn, thì tác giả đề tài không chỉ kế thừa những công trình đã công bố về thực tiễn mà còn phải tiếp thu có chọn lọc những công trình lý luận trong và ngoài nước để có thể triển khai nghiên cứu thực tế những vấn đề cơ bản của luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 1.

Các nghiên cứu về chính sách, pháp luật đối với người thiểu số nhập cư Trong bài viết “Minority rights in International Law” vào năm 1997, tác giả Jelena Pejic cho thấy, vấn đề về bảo vệ dân tộc thiểu số được Liên hợp quốc bắt đầu quan tâm sau chiến tranh thế giới thứ nhất và trở thành lĩnh vực được quan tâm trên thế giới. Từ giữa thế kỷ XX đến nay, quyền của người thiểu số đã có nhiều tiến bộ trong việc xác định khung pháp lý để giải quyết các cuộc khủng hoảng liên quan đến người thiểu số và tầm quan trọng của các quyền dành cho người thiểu số một lần nữa được chứng minh mạnh mẽ trên trường quốc tế. Tuy nhiên, sự đáp ứng của khung pháp lý này là rất chậm so với thực tế đang diễn ra. Nguyên nhân của vấn đề nằm ở việc chưa thống nhất về mặt khái niệm cơ bản, chẳng hạn như thiểu số được hiểu như thế nào? Ai là chủ sở hữu quyền thiểu số và những quyền đó là gì? Tác giả cũng cho rằng, các giải pháp cho các vấn đề thực tiễn cần phải được xây dựng trên cơ sở khoan dung và tôn trọng lẫn nhau nhấn mạnh đến ba yếu tố: truyền thông, tham gia và hội nhập.

Điều thứ nhất có nghĩa là phải có các cấu trúc phù hợp để tạo thuận lợi cho đối thoại. Điều thứ hai có nghĩa là các dân tộc thiểu số phải có đủ cơ hội để đại diện cho lợi ích của họ. Điều thứ ba có nghĩa là các dân tộc thiểu số sẽ có thể duy trì bản sắc riêng của mình [158]. 11 Ở một nghiên cứu công phu của Ann Morissens và Diane Sainsbury vào năm 2005 có tiêu đề “Migrants Social Rights, Ethnicity and Welfare Regimes” đã sử dụng dữ liệu nghiên cứu thu nhập Luxembougr (LIS) của Anh, Mỹ, Đức, Đan Mạch và Thụy Điển đã cho thấy có sự khác biệt lớn quyền của người di cư dân tộc thiểu số với người dân bình thường theo hướng tiêu cực như: mức sống thấp hơn, ít có khả năng được hưởng mức sống chấp nhận được xã hội.

Tác giả còn đặt ra những nghi ngờ về chế độ phúc lợi ở các quốc gia Anh, Mỹ, Đan Mạch khi các quy tắc và tiêu chuẩn quy định khả năng trở thành công dân, xin giấy phép cư trú, giấy phép lao động của người di cư, sở hữu tài sản và điều hành doanh nghiệp, và tham gia trong đời sống chính trị lại có khuynh hướng gây nhiều khó khăn cho người thiểu số nhập cư [147]. Lập luận này có thể tìm thấy trong nghiên cứu của J. Humphries [130] ở Anh khi quy định ở mục 55 của Đạo luật tị nạn năm 2002 có lẽ đã tạo ra mặt trái khi đẩy những người thiểu số tị nạn ở bên ngoài hệ thống phúc lợi xã hội, phân tán vào vùng nghèo khổ, không có việc làm bền vững và phù hợp. Thực trạng này là tương tự với cộng đồng người Kalasha ở Pakistan khi phải đối mặt với những chính sách phát triển mang tính áp đặt do thiếu hiểu biết về tri thức bản địa của cộng đồng thiểu số về tài nguyên rừng đã gây xung đột và mâu thuẫn gây gắt giữa cộng đồng này với lãnh đạo địa phương như trong nghiên cứu “Tri thức bị vây hãm: quan điểm của những người nghèo khổ, cùng quẫn về việc quản lý và phát triển môi trường ở vùng Kalasha thuộc Pakistan” của Peter Parkers (2010) [40].

Như vậy, các công trình nghiên cứu về chính sách, pháp luật đối với người thiểu số nhập cư cho thấy vấn đề về dân tộc là phức tạp, có đặc thù riêng của các quốc gia và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thể chế cầm quyền mà đại diện chủ yếu thuộc về các tộc người (hoặc chủng tộc) có dân số áp đảo. Bên cạnh những mặt tích cực, ở các quốc gia vẫn tồn tại những chính sách theo hướng không có lợi cho người thiểu số. Những nghiên cứu về thực trạng sinh kế của lao động thiểu số nhập cư Bên cạnh rào cản về chính sách xã hội (CSXH), định kiến xã hội là một trở ngại mà người thiểu số luôn gặp phải. Cũng tương đồng ý tưởng trên, Jason L.Riley trong tác phẩm “Let them in: The case for open Borders” cũng cho rằng rất nhiều tuyên bố về người nhập cư thực tế là không chính xác, ví dụ như những người nhập cư ở Mỹ, ít nhất là những người điển hình trả cho các nhà nước phúc lợi dưới dạng thuế nhiều hơn những lợi ích họ nhận được và trong quá khứ đã từng đóng góp rất nhiều cho sự năng động của nền kinh tế và sự thịnh vượng của các xã hội mà họ di cư đến thông qua việc kiến tạo nên những doanh nghiệp mới [164].

Ở Thái Lan, nghiên cứu của R. Ở Mỹ, kết quả nghiên cứu của R. Ở Anh, Beth Humphries (2004) còn cho thấy những người thiểu số tị nạn, khi đã vượt qua những bài kiểm tra khắt khe về ngôn ngữ và lòng trung thành với nước Anh lại có thể phải đối diện với “đám mây” nghi ngờ họ liên quan đến khủng bố và tội phạm [130]. Thậm chí, Khan (2000) và John Collett (2004) còn cho biết nhân viên CTXH ở Anh được khuyến khích không xem người tị nạn như là một khách hàng [108], [137].

Ngay cả đối với nhân viên CTXH - những người mà giá trị nghề đã quy định họ phải vượt qua định kiến của bản thân, biết tự nhận thức mình và tôn trọng sự khác biệt của thân chủ nhưng ở Isarel trong nghiên cứu của Jaffe “Ethnic and minority groups in Israel: Challenges for social work theory, value and practice” lại cho thấy nhân viên CTXH sẵn sàng hỗ trợ thân chủ theo những khuôn mẫu do họ 13 định ra hoặc có xu hướng chấp nhận lối giải thích và can thiệp rập khuôn cho hành vi với những thân chủ có nguồn gốc khác nhau[134]. Nghèo đói cũng là vấn đề của người thiểu số, những nghiên cứu về người thiểu số có nguồn gốc từ Châu Mỹ La tinh của Kurt C.Organista (2009), Prelow & Loukas (2003), Rich Furman và cộng sự (2009) cho thấy nghèo đói là thực trạng phổ biến của cộng đồng này [151],[163],[119] và không chỉ là người Mỹ gốc La tinh, người Mỹ gốc Phi cũng đối diện với đói nghèo.Schaefer chỉ ra rằng cứ 4 người da đen so với tỷ lệ 1/12 của người da trắng – đang trong cảnh nghèo đói [47]. Ở Anh, nghèo đói cũng là tình trạng phổ biến của người TSNC [88],[130]. Trình độ học vấn thấp và thiếu tay nghề dẫn đến thất nghiệp hoặc phải làm những công việc nặng nhọc là tình trạng chung của người thiểu số trên thế giới như ở Mỹ [47],[161], ở châu Âu [164], [178].

Sức khỏe cũng là một vấn đề đối với người thiểu số ở Mỹ [86], [123], [173] và tình hình này là tương tự tại New Zealand [99]. Đối với người Mỹ gốc châu Á, các nghiên cứu của Colette Browne & Alice Broderick (1994) và Ada C. Mui & Suk-Young Kang (2006) cho thấy họ thường gặp những vấn đề về bệnh lao, cao huyết áp, viêm gan hơn người Mỹ da trắng [109], [148]. Người gốc Châu Mỹ La tinh làm thuê trong nông nghiệp thì đối diện với tai nạn lao động như gãy xương, bệnh mãn tính hoặc các bệnh lây nhiễm do tiếp xúc thường xuyên với hóa chất, thuốc trừ sâu và điều kiện làm việc khắc nghiệt [154].

Ở Thái Lan, những người thiểu số ở vùng núi phía Bắc do chưa nhập quốc tịch nên không được hưởng các chính sách về y tế, giáo dục và thậm chí phụ nữ, trẻ em gái có thể là nạn nhân của buôn bán tình dục và bóc lột lao động [188]. Vấn đề sức khỏe còn có thể đến do tình trạng đối diện với bạo lực gia đình của nhóm phụ nữ thiểu số gốc Tây Ban Nha nhập cư ở Canada đang gặp phải trong nghiên cứu của Margot Breton (1999) [96]. Trong một nghiên cứu tổng quan về những rào cản sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người thiểu số ở các quốc gia khác nhau dựa trên 54 nghiên cứu về chủ đề này của Emmanuel Scheppers và cộng sự (2006) có 14 tiêu đề “Potential barriers to the use of health services among” đã chỉ ra rằng vấn đề về tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến từ ba cấp độ cá nhân, mức độ cung cấp dịch vụ và cấp độ hệ thống y tế. Trong đó, ở cấp độ hệ thống đề cập đến chính sách, tổ chức và cấu trúc của xã hội [169].

Về những yếu tố tác động đến sinh kế của người thiểu số nhập cư (TSNC), tổng kết từ các nghiên cứu khác, Miriam Potocky – Tripodi trong tác phẩm “ Best practices for social work with refugees and immigrants” đã chỉ ra vốn con người (Human Capital); vốn xã hội (Social Capital); vốn tài chính (Financial Capital); thành phần hộ gia đình (Household Composition) và bối cảnh cộng đồng tiếp nhận (Community Contexts of Reception) là những yếu tố cần được xem xét [162]. Tóm lại, các công trình nghiên cứu thực trạng sinh kế cho thấy rằng, sinh kế của người lao động TSNC ở các khu vực dù là khác nhau trên thế giới nhưng có điểm chung là gặp rất nhiều khó khăn và rủi ro từ sức khỏe cho đến việc làm. Mặt khác, hình ảnh của LĐTS nhập cư dường như luôn gặp phải sự định kiến xã hội, thậm chí điều đó có thể đến từ chính nhân viên CTXH như nghiên cứu ở Israel. Một điều đáng lưu tâm là khi bàn về những yếu tố tác động đến sinh kế của LĐTS nhập cư, các tác giả thường đề cập đến vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính, thành phần gia đình và bối cảnh cộng đồng tiếp nhận.

Đây là một gợi ý rất có ý nghĩa trong việc nghiên cứu đề tài này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ