Mối liên hệ giữa thái độ đối với tham nhũng và quan niệm về "lộc" ở người Việt

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trường — Mã số DTCB.18/22-ĐHLHN, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2023. Chủ nhiệm: TS. Chu Văn Đức.


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu này đặt ra một câu hỏi ít được đụng tới trong tài liệu về phòng chống tham nhũng ở Việt Nam: liệu một biểu tượng văn hóa lâu đời — chữ "lộc" — có đang âm thầm định hình mức độ dễ dãi của người dân đối với hành vi tham nhũng hay không? Câu hỏi nghiên cứu chính được phát biểu là: giữa quan niệm của người Việt về "lộc" và thái độ của họ đối với tham nhũng tồn tại mối liên hệ nào, và mối liên hệ đó biểu hiện ra sao ở các nhóm nhân khẩu khác nhau?

Về phương pháp, nhóm tác giả kết hợp bốn hướng thu thập dữ liệu trên ba mẫu khách thể độc lập: điều tra bằng bảng hỏi trên 214 người dân đang sinh sống và làm việc tại Cầu Giấy, Nam Từ Liêm, Hoài Đức và Gia Lâm (Hà Nội); một thực nghiệm lựa chọn phong bao lì xì trên 30 người ở Hà Nội và Nghệ An; phỏng vấn 27 người (22 về cảm xúc, 5 phỏng vấn sâu); và nghiên cứu tài liệu. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng SPSS 22 với thống kê mô tả, T-test, ANOVA, Chi bình phương, tương quan Pearson và hồi quy.

Kết quả cho thấy một bức tranh nghịch lý đáng chú ý. Nhận thức của người dân về tham nhũng rất tốt (ĐTB = 4,45/5), nhưng 86,4% mẫu khảo sát thừa nhận đã từng đưa hối lộ trong ít nhất một tình huống. Song song, khuynh hướng ứng xử hướng đến "lộc" ở mức cao (ĐTB = 3,18), và một bộ phận không nhỏ (13,55%) xem cả giá trị vật chất có được bất hợp pháp cũng là "lộc". Các yếu tố của quan niệm về "lộc" tương quan thuận, có ý nghĩa thống kê với nhau và với thái độ đối với tham nhũng.

Hàm ý chính: các biện pháp pháp lý — hành chính đơn thuần khó đủ sức, nếu không đồng thời tác động vào lớp quan niệm văn hóa nằm bên dưới hành vi.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng tri thức. Nghiên cứu về nguyên nhân tham nhũng ở Việt Nam đã tích lũy được một khối lượng đáng kể, nhưng phân bố không đều. Nhánh thứ nhất tập trung vào nguyên nhân trực tiếp: kẽ hở pháp luật, sơ hở trong quản lý kinh tế, cơ chế cấp phát ngân sách, đấu thầu, năng lực nhà quản lý. Nhánh thứ hai — mỏng hơn nhưng ngày càng được chú ý — truy tìm nguyên nhân văn hóa. Trần Ngọc Thêm (1996–2001) đặt nền cho việc lý giải nếp nghĩ người Việt từ gốc rễ văn hóa lúa nước. Nguyễn Văn Huyên (2009) lập luận tham nhũng là biểu hiện của phản văn hóa. Hà Thị Thùy Dương (2019) chỉ đích danh những mô-típ tư duy tạo đất cho tham nhũng: tâm lý tiểu nông, "dĩ hòa vi quý", "miếng trầu là đầu câu chuyện", "một trăm cái lý không bằng một tý cái tình".

Ở tầm dữ liệu lớn, Ngân hàng Thế giới (2012) khảo sát 2.601 người dân, 1.801 cán bộ công chức và 1.058 doanh nghiệp; Tổ chức Hướng tới Minh bạch công bố Phong vũ biểu tham nhũng 2017, 2019 và các khảo sát Liêm chính trong Thanh niên. Khảo sát YIS 2018 (n = 1.638) phát hiện đúng cái nghịch lý mà đề tài này đào sâu: 98% thanh niên nhận thức tốt về liêm chính, 96–97% tin tham nhũng có hại — nhưng 57% từng đưa hối lộ để tránh rắc rối với cảnh sát, 40% để xin giấy tờ, 27% để có việc làm.

Khoảng trống. Toàn bộ khối tài liệu trên dừng lại ở việc khẳng định rằng văn hóa có ảnh hưởng. Chưa có nghiên cứu nào ở Việt Nam trực tiếp đo lường mối liên hệ giữa một cấu trúc văn hóa cụ thể — quan niệm về "lộc" — và thái độ đối với tham nhũng bằng công cụ định lượng. Ở nước ngoài, Shu Li, Triandis & Yao Yu (2006) đã nối định hướng văn hóa với tham nhũng, Graycar & Jancsics (2017) phân tích ranh giới mập mờ giữa quà tặng và hối lộ — nhưng không có nghiên cứu nào xử lý biểu tượng "lộc" đặc thù Việt Nam.

Tính thời sự. Việt Nam đạt 42/100 điểm CPI 2022, xếp 77/180, tăng 1 điểm và 10 bậc so với 2021 — tiến bộ có thật nhưng vẫn dưới ngưỡng trung bình thế giới. Trong khi đó quy mô các đại án ngày càng lớn, vụ Việt Á lan gần như toàn bộ các tỉnh thành. Những vụ ẩu đả, xô đẩy để "cướp lộc" ở đền Gióng cho thấy tâm lý cầu lộc đã vượt khỏi khuôn khổ tín ngưỡng thuần túy.

Tác động tiềm năng. Nếu mối liên hệ được xác lập, nó mở ra một hướng can thiệp hoàn toàn khác: giáo dục lại quan niệm về "lộc" như một cấu phần của chiến lược phòng ngừa tham nhũng — rẻ hơn, dài hạn hơn và tác động vào chính lớp cầu của thị trường hối lộ.


Phương pháp và cách tiếp cận

Thiết kế nghiên cứu. Đề tài sử dụng thiết kế cắt ngang, hỗn hợp định lượng — định tính, triển khai qua hai giai đoạn. Giai đoạn lý luận xây dựng ba khái niệm công cụ: quan niệm về "lộc" (cách hiểu, nhận thức về sự tốt lành liên quan đến giá trị vật chất mà con người có được do may mắn hoặc được ghi nhận, ảnh hưởng đến ứng xử của họ), thái độ đối với tham nhũng (trạng thái tâm lý bên trong — đánh giá, niềm tin, cảm xúc, xu hướng hành vi — về hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn vì vụ lợi), và mối liên hệ giữa hai phạm trù đó. Khung cấu trúc thái độ ba thành phần (nhận thức — cảm xúc — hành vi) của Rosenberg & Hovland, Spooncer (1992) và Schiffman & Kanuk (2004) được dùng làm nền thao tác hóa.

Thu thập dữ liệu. Ba mẫu khách thể được xây dựng cho ba phương pháp:

  • Bảng hỏi — 214 người dân Hà Nội, chọn thuận tiện và ngẫu nhiên, tuổi 23–67 (trung bình 38,1); 41,1% nam, 52,8% nữ; học vấn trải từ chưa tốt nghiệp THPT (12,6%) đến trên đại học (25,7%); nghề nghiệp đa dạng với 27,1% là viên chức, công chức. Thời gian trả lời trung bình 9 phút, có thành viên nhóm nghiên cứu hướng dẫn trực tiếp, nhóm không quá 20 người.
  • Thực nghiệm — 30 người ở Hà Nội và Nghệ An, tuổi 17–80, được đề nghị chọn 1 trong 4 bao lì xì đồng nhất về màu sắc, kích cỡ, họa tiết và mệnh giá tiền bên trong, chỉ khác chữ in: "Phúc", "Lộc", "An khang thịnh vượng", "Chúc mừng năm mới". Biến độc lập được cô lập gọn: chỉ còn chữ trên bao. Tiến hành riêng từng nghiệm thể, từ 01/01 đến 10/01 Tết Quý Mão 2023.
  • Phỏng vấn — 27 người; 22 người trả lời về 9 trạng thái cảm xúc trước tin tham nhũng, phân nhóm theo Daniel Goleman thành cụm "kích thích hành động" (tức giận, bức xúc, phẫn nộ, ghê tởm, không hài lòng) và cụm "kìm hãm hành động" (buồn, chán nản, bi quan, lo lắng); 5 người phỏng vấn sâu để lý giải các phát hiện bất thường từ bảng hỏi.

Công cụ. Bảng hỏi gồm ba phần. Phần "lộc" có 15 item đo 4 yếu tố: "lộc" là giá trị vật chất hợp pháp (item 1, 8, 11); "lộc" là giá trị vật chất không hợp pháp (item 4, 6, 7, 9); "lộc" là giá trị tinh thần — xã hội (item 2, 3, 10, 12, 13); ứng xử với "lộc" (item 14, 15, 16). Phần thái độ gồm 11 câu đo nhận thức (4 câu), đánh giá (3 câu), ứng xử (4 câu — lên án, đưa hối lộ, nhận hối lộ, tố cáo), mỗi câu ứng xử lại tách thành nhiều tình huống cụ thể. Thang Likert 5 mức.

Độ tin cậy và hiệu lực. Bộ công cụ được hỏi thử trên 30 người trước khi điều tra chính thức để hiệu chỉnh diễn đạt và loại item không đạt. Thang đo quan niệm về "lộc" đạt Cronbach's Alpha = 0,843; thang đo thái độ đối với tham nhũng đạt 0,735. Ở cả hai thang, không item nào có Alpha-if-deleted lớn hơn Alpha chung — nghĩa là không item nào làm giảm độ nhất quán nội tại. Việc dùng ba mẫu độc lập với ba phương pháp khác nhau tạo cơ chế tam giác hóa: phát hiện từ bảng hỏi (tự báo cáo) được kiểm chứng chéo bằng hành vi lựa chọn thực tế trong thực nghiệm.


Phát hiện chính

1. Khoảng cách nhận thức — hành vi ở mức rất lớn. Đây là phát hiện có sức nặng nhất. Nhận thức về tham nhũng đạt ĐTB 4,45/5: 85,5% nhận diện đúng định nghĩa pháp lý, 82,7% hoàn toàn đồng ý tham nhũng là vi phạm pháp luật, 76,6% coi đó là hành vi thiếu đạo đức. Nhưng khi chuyển sang hành vi thực tế, 86,4% đã từng đưa hối lộ. Cụ thể: 80,8% từng chi tiền để được bỏ qua lỗi vi phạm (ĐTB 3,07), 78,5% để được giải quyết nhanh thủ tục giấy tờ (ĐTB 3,01), 49,1% để vượt qua kỳ thi (ĐTB 2,21). Hầu hết người kinh doanh đều từng chi tiền để có cơ hội kinh doanh. Phỏng vấn sâu cho thấy ngay cả nhóm chưa từng đưa hối lộ, một phần chỉ vì "chưa có cơ hội" — nếu gặp tình huống, họ cũng sẽ làm.

2. Khuynh hướng cầu "lộc" được xác nhận bằng hành vi, không chỉ tự báo cáo. Yếu tố ứng xử với "lộc" có ĐTB 3,18 — cao nhất trong bốn yếu tố; 40,9% chọn "đồng ý"; riêng "chọn công việc có lộc" đạt 3,43. Thực nghiệm bao lì xì độc lập xác nhận điều này: bao chữ "Lộc" được chọn nhiều nhất, 12/30 (40%), vượt "Phúc" (8, 26,7%), "An khang thịnh vượng" (6, 20%) và "Chúc mừng năm mới" (4, 13,3%). Kiểm định cặp đôi cho thấy yếu tố giới tính chi phối: tỷ lệ nam/nữ chọn "Lộc" là 8/4 (200%) trong khi tỷ lệ nam/nữ của mẫu chỉ 18/12 (150%) — nam hướng đến "lộc" mạnh hơn nữ, khớp với kết quả T-test trên bảng hỏi.

3. Một bộ phận đáng kể hợp thức hóa lợi ích bất hợp pháp thành "lộc". Yếu tố này có ĐTB thấp nhất (1,99) — đa số bác bỏ. Nhưng ĐLC = 1,10 báo hiệu phân tán mạnh, và số liệu chi tiết cho thấy 13,55% đồng ý rằng tiền biếu do bỏ qua lỗi vi phạm, tiền bôi trơn, thậm chí thu nhập buôn lậu cũng là "lộc" (9 người đồng ý ở mức cao), cộng thêm 15,89% phân vân. Riêng item "tiền được biếu, cảm ơn là lộc" đạt ĐTB 2,29 — cao nhất trong nhóm. Đây chính là điểm mà ranh giới quà tặng — hối lộ mà Graycar & Jancsics mô tả trở nên mờ trong thực tế Việt Nam.

4. Tất cả các yếu tố của quan niệm về "lộc" tương quan thuận, có ý nghĩa thống kê. Tương quan mạnh nhất là giữa "lộc"-vật chất hợp pháp với "lộc"-tinh thần/xã hội và giữa "lộc"-vật chất không hợp pháp với "lộc"-vật chất hợp pháp (r = 0,555). Mỗi yếu tố tương quan mạnh với cấu trúc tổng thể: "lộc"-tinh thần/xã hội r = 0,752; ứng xử với "lộc" r = 0,703. Cấu trúc này vận hành như một khối: dịch chuyển ở một thành tố kéo theo dịch chuyển cùng chiều ở các thành tố còn lại — hàm ý rằng can thiệp vào một điểm có thể lan sang toàn bộ.

5. Hai phát hiện ngoài dự kiến. Thứ nhất, học vấn cao không đi kèm quan niệm "lộc" lành mạnh một cách tuyến tính như giả định thông thường. Nhóm THPT đề cao "lộc" rõ rệt hơn (cầu lộc ở đền chùa: 74,4% so với 40,9% ở đại học và 30,9% ở trên đại học), nhưng phỏng vấn sâu lại đặt ra câu hỏi ngược: người có học vấn cao có khuynh hướng chấp nhận tham nhũng — một nghịch lý cần lý giải riêng. Thứ hai, quan niệm về "lộc" không biến thiên đều theo tuổi: từ 17–35 sang 36–60 thay đổi chậm, rồi tăng vọt ở nhóm trên 60 trên tất cả các yếu tố (p < 0,05). Nhóm cao tuổi có quan niệm về "lộc" vững chắc, toàn diện và "thoáng" hơn cả. Trong khi đó tình trạng hôn nhân gần như không ảnh hưởng.

6. Tham nhũng tình dục bị lên án mạnh nhất (ĐTB 4,06), trên cả tham nhũng phi vật chất (3,96) và vật chất (3,93) — trùng khớp với phát hiện của Phong vũ biểu 2019 rằng 78% người được hỏi coi hối lộ tình dục là nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng. Đồng thời, 15% mẫu cho rằng đưa và nhận hối lộ "có thể chấp nhận được", với lý do được phỏng vấn sâu làm rõ: pháp luật còn bất cập, lương cán bộ thấp, và đây là "cách giải quyết vấn đề nhanh".


Đóng góp khoa học

Đóng góp lý thuyết. Nghiên cứu lần đầu thao tác hóa "quan niệm về lộc" thành một cấu trúc bốn thành phần đo lường được, thay vì để nó tồn tại như một ẩn dụ văn hóa mơ hồ. Ba thành phần nhận thức ("lộc" hợp pháp / không hợp pháp / tinh thần — xã hội) cộng một thành phần ứng xử tạo thành khung cho phép so sánh giữa các nhóm và giữa các thời điểm. Đây là cầu nối cụ thể giữa lý thuyết thái độ trong tâm lý học xã hội (Allport, Ajzen & Fishbein, Rosenberg) và tội phạm học văn hóa Việt Nam.

Đổi mới phương pháp. Thực nghiệm bao lì xì là điểm sáng phương pháp luận. Nó biến một biến thái độ khó đo — vốn dễ bị nhiễu bởi thiên lệch mong muốn xã hội, đặc biệt nghiêm trọng khi chủ đề là tham nhũng — thành một lựa chọn hành vi đơn giản, với mọi biến gây nhiễu (màu sắc, kích cỡ, họa tiết, mệnh giá) được kiểm soát. Kết quả thực nghiệm hội tụ với kết quả bảng hỏi cả về xu hướng chung lẫn về khác biệt giới, làm tăng đáng kể độ tin cậy của kết luận. Thiết kế này có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu về giá trị văn hóa khác.

Ứng dụng thực tiễn. Phát hiện về khoảng cách nhận thức — hành vi (4,45 điểm nhận thức so với 86,4% từng đưa hối lộ) có hệ quả trực tiếp cho công tác tuyên truyền: các chương trình phổ biến kiến thức pháp luật về phòng chống tham nhũng đang tác động vào một biến số đã bão hòa. Người dân biết rồi. Đầu tư thêm vào truyền thông nhận thức có lợi suất biên rất thấp. Điểm can thiệp thực sự nằm ở lớp quan niệm và ứng xử.

Hàm ý chính sách. Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm ưu tiên có thể định lượng: nhóm học vấn THPT trở xuống, nhóm trên 60 tuổi, và nam giới — nơi khuynh hướng đề cao "lộc" tập trung mạnh nhất. Đồng thời, nó gợi ý một hướng lập pháp — quy phạm hóa rõ ràng hơn ranh giới giữa quà tặng, "tiền cảm ơn" và hối lộ, bởi chính vùng xám này là nơi 13,55% dân số đang hợp thức hóa hành vi tham nhũng dưới ngôn ngữ "lộc". Việc phát hiện tâm lý chờ đợi được cảm ơn ở một bộ phận người có chức vụ quyền hạn cũng cho thấy vùng xám này vận hành theo cả hai chiều cung và cầu.


Đối tượng quan tâm

Nhà nghiên cứu học thuật. Các nhà tâm lý học xã hội, tội phạm học và nhân học văn hóa sẽ tìm thấy ở đây một bộ công cụ đo đã kiểm định (Alpha 0,843 và 0,735) có thể tái sử dụng, mở rộng mẫu hoặc chuyển ngữ để so sánh liên văn hóa. Thiết kế thực nghiệm bao lì xì đặc biệt hữu ích cho bất kỳ ai cần đo thái độ nhạy cảm mà không muốn phụ thuộc vào tự báo cáo. Nghiên cứu sinh làm về văn hóa — hành vi lệch chuẩn có sẵn một mô hình bốn thành phần để kế thừa hoặc phản biện.

Giảng viên và sinh viên luật. Đề tài xuất phát từ Khoa Pháp luật Hình sự, Trường Đại học Luật Hà Nội, phối hợp với Viện Tâm lý học — một mô hình liên ngành đáng tham khảo. Nội dung phân tích Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 (Điều 2, khoản 1, 9, 10 Điều 3) đặt cạnh dữ liệu tâm lý thực nghiệm cho thấy khoảng cách giữa quy phạm và thực tiễn xã hội — chất liệu tốt cho giảng dạy tội phạm học và xã hội học pháp luật.

Nhà hoạch định chính sách và cơ quan phòng chống tham nhũng. Ban Nội chính, thanh tra các cấp và các tổ chức xã hội dân sự làm về minh bạch có thể dùng kết quả này để tái phân bổ nguồn lực tuyên truyền: dừng đầu tư vào phổ biến kiến thức pháp luật cơ bản (đã bão hòa), chuyển sang can thiệp vào quan niệm ở ba nhóm ưu tiên đã xác định. Kiến nghị về giáo dục quan niệm đúng đắn về "lộc" là một đề xuất chi phí thấp, tác động dài hạn.

Người làm truyền thông và văn hóa. Ban tổ chức lễ hội, cơ quan quản lý văn hóa, nhà báo viết về hiện tượng "cướp lộc" có ở đây dữ liệu định lượng để thay thế các bình luận cảm tính — chẳng hạn con số 40% chọn bao chữ "Lộc" so với 26,7% chọn "Phúc".


Câu hỏi thường gặp

1. Phát hiện quan trọng nhất là gì? Là khoảng cách giữa nhận thức và hành vi. Người Việt hiểu rất rõ tham nhũng là gì và biết nó sai — nhận thức đạt 4,45/5, hơn 80% khẳng định đó là vi phạm pháp luật. Nhưng 86,4% vẫn từng đưa hối lộ. Nhận thức đúng không tự động sinh ra hành vi đúng, và nghiên cứu này chỉ ra một biến trung gian có thể lý giải phần nào: quan niệm về "lộc" đã tạo cho hành vi ấy một lớp ngôn ngữ chấp nhận được.

2. Phương pháp có gì đặc biệt? Thực nghiệm bao lì xì. Bốn phong bao giống hệt nhau về màu sắc, kích cỡ, họa tiết và mệnh giá tiền bên trong, chỉ khác chữ in. Nghiệm thể được cho biết trước rằng mệnh giá như nhau, nên biến duy nhất còn lại là biểu tượng chữ. Kết quả — 40% chọn "Lộc" — đo được xu hướng tâm lý mà bảng hỏi khó chạm tới vì người trả lời có xu hướng tự trình bày tích cực khi chủ đề là tham nhũng.

3. Kết quả có khái quát hóa được không? Cần thận trọng. Mẫu bảng hỏi gồm 214 người, chọn theo nguyên tắc thuận tiện, tập trung ở bốn quận huyện Hà Nội; mẫu thực nghiệm chỉ 30 người. Đây là đề tài cấp cơ sở với phạm vi tự giới hạn rõ ràng. Kết quả nên đọc như bằng chứng ban đầu cho một giả thuyết đáng theo đuổi, không phải như ước lượng đại diện cho toàn dân Việt Nam. Đáng chú ý là các phát hiện chính lại hội tụ với những khảo sát quy mô lớn hơn (WB 2012, TT 2019) ở đúng mô típ nghịch lý nhận thức — hành vi.

4. Bước tiếp theo trong hướng nghiên cứu này? Ba hướng ưu tiên. Một là mở rộng mẫu ra nhiều vùng miền với phương pháp chọn mẫu xác suất để có ước lượng đại diện. Hai là chuyển sang thiết kế theo dõi dọc — thiết kế cắt ngang hiện tại chỉ cho phép kết luận về tương quan, chưa xác lập được chiều nhân quả giữa quan niệm về "lộc" và thái độ với tham nhũng. Ba là giải thích nghịch lý học vấn: tại sao nhóm học vấn cao vừa ít cầu "lộc" hơn lại vừa có khuynh hướng chấp nhận tham nhũng.

5. Ứng dụng thực tế là gì? Thiết kế lại nội dung tuyên truyền phòng chống tham nhũng theo hướng tác động vào quan niệm thay vì bổ sung kiến thức pháp luật; ưu tiên ba nhóm đích đã xác định bằng dữ liệu; và làm rõ hơn về mặt quy phạm ranh giới giữa quà tặng, tiền cảm ơn và hối lộ — chính vùng xám nơi hành vi tham nhũng đang được hợp thức hóa dưới tên gọi "lộc".


Kết luận

Nghiên cứu đã xác lập được điều mà tài liệu trước đó mới chỉ giả định: giữa quan niệm về "lộc" và thái độ đối với tham nhũng ở người Việt tồn tại mối liên hệ có ý nghĩa thống kê, với các hệ số tương quan mạnh (r = 0,703–0,752 giữa các yếu tố và cấu trúc tổng thể). Đóng góp cụ thể gồm ba phần: một bộ khái niệm công cụ được thao tác hóa và kiểm định độ tin cậy, một thiết kế thực nghiệm sáng tạo để đo thái độ nhạy cảm, và một tập dữ liệu thực chứng về khoảng cách nhận thức — hành vi trong lĩnh vực tham nhũng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu ra phạm vi toàn quốc, chuyển sang thiết kế dọc để xác lập quan hệ nhân quả, và thử nghiệm can thiệp giáo dục quan niệm để đo hiệu quả thực tế.

Với các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và cơ quan hoạch định chính sách: tài liệu này cung cấp cả khung lý thuyết lẫn dữ liệu nền để thiết kế những can thiệp tác động vào lớp văn hóa nằm bên dưới hành vi tham nhũng — nơi mà biện pháp pháp lý và hành chính, dù cần thiết, vẫn chưa với tới.