Tổng quan luận án
Đề tài Chủ nghĩa hiện đại trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng là công trình luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Văn học (Văn học Việt Nam / Lý luận văn học). Luận án triển khai nghiên cứu dựa trên việc khảo sát quá trình tiếp nhận và vận dụng trào lưu chủ nghĩa hiện đại (Modernism) vào văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, lấy các sáng tác hư cấu của nhà văn Vũ Trọng Phụng làm đối tượng khảo sát trọng tâm.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam diễn ra mạnh mẽ trong giai đoạn 1900–1945 dưới tác động của cuộc hội nhập văn hóa phương Tây. Giai đoạn 1930–1945 là thời kỳ văn học Việt Nam tiếp nhận đồng thời nhiều trường phái, trào lưu sáng tác như chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự nhiên và chủ nghĩa hiện đại. Mặc dù các biểu hiện của chủ nghĩa hiện đại đã xuất hiện trong thơ tượng trưng, thơ siêu thực của phong trào Thơ Mới, thủ pháp nghịch dị của Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, hay văn học miền Nam giai đoạn 1954–1975, nhưng với tư cách là một trào lưu tư tưởng và nghệ thuật, chủ nghĩa hiện đại chưa được giới thiệu và nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam.
Đối với tác giả Vũ Trọng Phụng, giới nghiên cứu trước đây chủ yếu nhìn nhận ông qua lăng kính của chủ nghĩa hiện thực phê phán và chủ nghĩa tự nhiên. Các dấu hiệu thuộc trào lưu chủ nghĩa hiện đại như nhãn quan "vô nghĩa lý", yếu tố phi lý, lý thuyết tính dục (libido) theo phân tâm học Sigmund Freud và các kỹ thuật tự sự mang tính hiện đại trong tác phẩm của ông chưa được đặt trong một hệ thống nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích bao trùm của luận án là phát hiện, phân tích và hệ thống hóa các dấu hiệu, yếu tố của chủ nghĩa hiện đại trên cả bình diện chủ đề và thi pháp trong các tác phẩm hư cấu của Vũ Trọng Phụng. Luận án đặt ra ba nhóm mục tiêu cụ thể:
- Trình bày tổng quan về cơ sở lý luận của chủ nghĩa hiện đại và lịch sử nghiên cứu trào lưu này cùng tác phẩm của Vũ Trọng Phụng ở Việt Nam theo tiến trình lịch sử.
- Khẳng định vị trí, vai trò của chủ nghĩa hiện đại trong đời sống văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945; tái đánh giá sự tiếp nhận kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự nhiên và chủ nghĩa hiện đại trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng.
- Khảo sát, phân tích các yếu tố chủ đề (phi nhân, tha hóa, tính dục) và các thủ pháp nghệ thuật (tiếp cận hiện thực, nghịch dị, tính biểu trưng), luận giải nguyên nhân và xác định mức độ tiếp nhận chủ nghĩa hiện đại của nhà văn.
Giả thuyết khoa học
Luận án xây dựng ba giả thuyết khoa học:
- Về bối cảnh và trào lưu: Chủ nghĩa hiện đại phương Tây du nhập vào Việt Nam khi đang là một trào lưu mang tính thời sự, cập nhật trực tiếp chứ không phải sự tái diễn của những trào lưu đã qua trong lịch sử phương Tây (như lãng mạn hay hiện thực).
- Về hiện tượng tác giả: Sự kết hợp giữa chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự nhiên và chủ nghĩa hiện đại tạo nên tính chất đặc thù trong văn nghiệp của Vũ Trọng Phụng. Dù đời văn ngắn ngủi và điều kiện tiếp nhận có hạn chế về mặt thời gian, ông là tác giả sớm có ý thức tiếp thu chủ nghĩa hiện đại.
- Về phương diện văn bản: Tác phẩm của Vũ Trọng Phụng mang dấu ấn của chủ nghĩa hiện đại cả về chiều sâu tư tưởng chủ đề lẫn các thủ pháp nghệ thuật mới lạ, tạo nên sự khác biệt so với các tác phẩm văn xuôi hiện thực cùng thời.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Xử lý và phân tích hệ thống tài liệu lý thuyết về trào lưu chủ nghĩa hiện đại phương Tây để làm khung tham chiếu đối sánh với văn học Việt Nam.
- Tổng thuật, chọn lọc các bài viết, công trình nghiên cứu và ý kiến phê bình văn học về tác phẩm của Vũ Trọng Phụng liên quan đến hướng tiếp cận của đề tài.
- Khảo sát và đối sánh ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện đại trong đời sống văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945, chỉ ra bản sắc tiếp nhận của văn học dân tộc.
- Xác định vai trò, mức độ ảnh hưởng và phân tích cụ thể các yếu tố chủ nghĩa hiện đại ở bình diện chủ đề và thi pháp trong sáng tác hư cấu của Vũ Trọng Phụng.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Trào lưu chủ nghĩa hiện đại trong văn học nghệ thuật và toàn bộ di sản tác phẩm của Vũ Trọng Phụng.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc trào lưu chủ nghĩa hiện đại ở hai bình diện chủ đề (phi nhân, tha hóa, tính dục) và thi pháp (phương thức tiếp cận hiện thực, thủ pháp nghịch dị, tính biểu trưng) trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng.
- Phạm vi tư liệu và thể loại: Khảo sát các tác phẩm thuộc thể loại hư cấu của Vũ Trọng Phụng, trọng tâm là tiểu thuyết (Số đỏ, Làm đĩ, Giông tố, Thủ đoạn, Trúng số độc đắc...) cùng các truyện ngắn và kịch bản văn học.
- Phạm vi không gian và thời gian: Tiến trình văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945 trong sự đối sánh với bối cảnh xuất hiện chủ nghĩa hiện đại ở phương Tây (cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX); khảo sát lịch sử tiếp nhận tác phẩm Vũ Trọng Phụng qua các mốc thời gian: trước năm 1945, giai đoạn 1945–1975 (ở cả hai miền Nam - Bắc) và từ sau năm 1975/1986 đến nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật lịch sử nghiên cứu về chủ nghĩa hiện đại và tác phẩm của Vũ Trọng Phụng theo từng mốc thời gian và không gian nghiên cứu cụ thể:
| Giai đoạn / Khu vực |
Các tác giả, công trình và hướng nghiên cứu chính |
Nội dung tiếp nhận và đánh giá |
| Nghiên cứu phương Tây về Chủ nghĩa hiện đại |
Leigh Wilson (2009), Susan Stanford Friedman (2001), Philip Tew & Alex Murray (2009), Emmett Stinson (2009), Malcolm Bradbury & James McFarlane (1976), David Peat (2015), Kevin J. Dettmar. |
Khảo sát bối cảnh Thế chiến I, sự sụp đổ của tư duy duy lý Descartes, các phát minh khoa học (Einstein, Freud, Darwin), nguyên lý bất định Heisenberg; tinh thần "Make it new" của Ezra Pound. |
| Việt Nam trước năm 1945 |
Kiều Thanh Quế / bút danh Tô Kiều Phương (Học thuyết Freud, 1943); Trương Tửu / Nguyễn Bách Khoa (Kinh thi Việt Nam 1940, Nguyễn Du và Truyện Kiều 1942, Tâm lý và tư tưởng Nguyễn Công Trứ 1944, bài viết 1939 trên báo Tao đàn); Nhất Chi Mai / Nhất Linh (1937); Lệ Chi / Nguyễn Vỹ (1937). |
Bắt đầu giới thiệu phân tâm học và phê bình mác-xít. Tranh luận văn đàn sôi nổi về tính chất tác phẩm Vũ Trọng Phụng giữa nhóm chỉ trích (như Nhất Chi Mai trên tờ Ngày nay) và nhóm ủng hộ, đánh giá cao ngòi bút tả thực, trào phúng cay độc của ông (Trương Tửu, Lệ Chi). |
| Việt Nam giai đoạn 1945–1975 |
- Miền Bắc: Tố Hữu (1949), Nguyên Hồng (1949), Văn Tâm, Trương Chính. - Miền Nam: Trần Thái Đỉnh (Triết học hiện sinh, 1967), Lê Thành Trị (Hiện tượng luận về hiện sinh, 1969), Nguyễn Văn Trung, Trần Thiện Đạo (Từ triết học hiện sinh tới thuyết cấu trúc), Lê Tôn Nghiêm (Những vấn đề triết học hiện đại, 1971). |
- Miền Bắc: Tiếp nhận dưới lăng kính ý thức hệ vô sản, nhìn nhận tác phẩm Vũ Trọng Phụng còn lệch lạc, bế tắc, chưa đạt tầm hiện thực xã hội chủ nghĩa. - Miền Nam: Giới thiệu sâu rộng triết học hiện sinh, phân tâm học, cấu trúc luận; tái bản và đánh giá cao tính hiện đại trong tác phẩm Vũ Trọng Phụng. |
| Việt Nam từ 1975 đến nay |
- Về chủ nghĩa hiện đại: Nguyễn Hào Hải (2001), Trần Quang Thái (2006), Phương Lựu (2011), Nguyễn Văn Dân, Lại Nguyên Ân (2005), Đỗ Lai Thúy (2002, 2004, 2012), Trần Thị Phương Phương (2018), Vương Trí Nhàn (1992, 2005), Trần Thị Mai Nhi (1993, 1994). - Về Vũ Trọng Phụng: Hoàng Ngọc Hiến (1990), Hoàng Thiếu Sơn (1990), Nguyễn Quang Trung (1997), Nguyễn Đăng Mạnh (1987), Nguyễn Thành (1997, 2013), Peter Zinoman (2003), Thái Phan Vàng Anh (2014), Đào Tuấn Ảnh (2003). |
Khẳng định chủ nghĩa hiện đại là một bước chuyển biến lớn của nghệ thuật thế giới và có ảnh hưởng đến Việt Nam. Các nghiên cứu chuyên sâu bắt đầu gắn sáng tác Vũ Trọng Phụng với phân tâm học Freud, nhãn quan vô nghĩa lý/phi lý, mỹ học nghịch dị và mỹ học tính dục. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình đi trước đã chỉ ra từng khía cạnh riêng lẻ như tính dục theo thuyết Freud (Nguyễn Thành, Peter Zinoman, Thái Phan Vàng Anh), mỹ học nghịch dị (Đào Tuấn Ảnh, Vương Trí Nhàn) hay cái vô nghĩa lý (Nguyễn Đăng Mạnh, Hoàng Thiếu Sơn, Nguyễn Quang Trung), nhưng chưa có công trình nào tập hợp và phân tích một cách có hệ thống sáng tác hư cấu của Vũ Trọng Phụng như một hiện tượng tiếp nhận hoàn chỉnh của trào lưu chủ nghĩa hiện đại cả về phương diện tư tưởng chủ đề lẫn hệ thống thi pháp nghệ thuật. Luận án đặt mục tiêu giải quyết toàn diện khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm then chốt
- Khái niệm "Hiện đại" (Modern/Modernus), "Thời hiện đại" (Modern Times) và "Chủ nghĩa hiện đại" (Modernism):
- Gốc từ Latinh modo ("vừa mới đây", "bây giờ"). Thời hiện đại ở phương Tây gắn với sự trỗi dậy của tư duy duy lý từ thời Khai sáng (thế kỷ XVIII).
- Chủ nghĩa hiện đại là trào lưu văn hóa - nghệ thuật hình thành từ cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX, mang bản chất "tự điều chỉnh nội bộ", nổi loạn chống lại tính duy lý thuần túy nhưng vẫn giữ cấu trúc đại tự sự, tìm kiếm các phương thức biểu đạt mới theo khẩu hiệu "Make it new" của Ezra Pound.
- Hệ thống tư tưởng và tiền đề triết học: Các học thuyết định hình chủ nghĩa hiện đại gồm thuyết chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin (1859), phân tâm học của Sigmund Freud (1890), thuyết tương đối của Albert Einstein (1905), triết học ý chí của Friedrich Nietzsche, Arthur Schopenhauer, phép biện chứng Karl Marx, thuyết trực giác Henri Bergson, hiện tượng học Edmund Husserl và triết học hiện sinh của Jean-Paul Sartre, Albert Camus, Martin Heidegger.
- Khung phân tích chuyên biệt trong luận án:
- Bình diện chủ đề: Khái niệm tha hóa (sự tự tha hóa của con người trong xã hội kim tiền), vấn đề phi nhân (cái nhìn giải thiêng, dân chủ hóa cái nhìn nghệ thuật), vấn đề tính dục (con người sinh lý và các ẩn ức vô thức theo phân tâm học Freud).
- Bình diện thi pháp: Mô hình tự sự ẩn ý – tượng trưng, kỹ thuật cắt dán điện ảnh (montage), mỹ học nghịch dị (nhân vật nghịch dị, tình huống nghịch dị), tính biểu trưng thông qua phương thức chi tiết hóa và mô hình hóa.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Khảo sát tiền đề lịch sử - xã hội hình thành chủ nghĩa hiện đại ở phương Tây và bối cảnh du nhập vào Việt Nam giai đoạn 1930–1945; tái hiện hành trình sáng tác và tiếp nhận văn nghiệp Vũ Trọng Phụng.
- Phương pháp nghiên cứu hệ thống: Định vị vị trí của chủ nghĩa hiện đại trong hệ thống các trào lưu du nhập vào Việt Nam; đặt các yếu tố chủ nghĩa hiện đại trong cấu trúc chỉnh thể tác phẩm của Vũ Trọng Phụng và trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.
- Phương pháp loại hình: Phân loại và khảo sát các mô hình nhân vật biểu trưng, các dạng thức tình huống nghịch dị và các cấu trúc cốt truyện trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu bối cảnh lịch sử - văn hóa phương Tây với Việt Nam; so sánh tác phẩm của Vũ Trọng Phụng với các nhà văn hiện thực cùng thời và các tác giả cùng chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện đại.
- Phương pháp thi pháp học: Phân tích cấu trúc hình thức nghệ thuật, ngôn ngữ trào phúng, kỹ thuật cắt dán hình ảnh và các phương thức tổ chức trần thuật hiện đại.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Văn bản các tác phẩm tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch bản văn học của Vũ Trọng Phụng.
- Văn bản báo chí, tạp chí giai đoạn 1930–1945 (Ngày nay, Tao đàn, Anh niên...).
- Các chuyên luận, giáo trình lý luận văn học, công trình nghiên cứu về chủ nghĩa hiện đại của các tác giả trong và ngoài nước bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về chủ nghĩa hiện đại và Vũ Trọng Phụng
Chương này dành cho việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về trào lưu chủ nghĩa hiện đại và lịch sử tiếp nhận tác phẩm của Vũ Trọng Phụng tại Việt Nam qua ba giai đoạn lịch sử:
- Lịch sử và khái niệm chủ nghĩa hiện đại: Luận án phân tích bối cảnh phát sinh trào lưu từ hậu quả nặng nề của Thế chiến thứ nhất (9 triệu người chết, làm sụp đổ các đế chế Áo - Hung, Ottoman, Nga, Đức, gây suy thoái kinh tế châu Âu và sự sụp đổ phố Wall năm 1929) cùng sự rạn nứt niềm tin vào tư duy duy lý Khai sáng. Chủ nghĩa hiện đại được định vị như một nỗ lực cách tân nghệ thuật ("Make it new"), bảo lưu văn hóa tinh hoa trước sự xâm lấn của văn hóa đại chúng thương mại hóa.
- Tiến trình tiếp nhận tại Việt Nam:
- Trước năm 1945: Văn đàn ghi nhận những nỗ lực giới thiệu phân tâm học của Kiều Thanh Quế (1943) và phương pháp mác-xít của Trương Tửu (1940, 1942, 1944). Tác phẩm của Vũ Trọng Phụng gây tranh luận gay gắt giữa quan điểm phản đối về mặt luân lý (Nhất Chi Mai - Nhất Linh) và quan điểm khẳng định giá trị hiện thực, trào phúng (Trương Tửu, Lệ Chi - Nguyễn Vỹ).
- Giai đoạn 1945–1975: Ở miền Bắc, tác phẩm của ông chịu sự phê bình nghiêm khắc từ lập trường cách mạng vô sản (Tố Hữu, Nguyên Hồng, Trương Chính, Văn Tâm). Ở miền Nam, các trào lưu hiện sinh, phân tâm học phát triển mạnh (Trần Thái Đỉnh, Lê Thành Trị, Nguyễn Văn Trung, Lê Tôn Nghiêm), tạo điều kiện cho việc tái bản và đánh giá lại Vũ Trọng Phụng.
- Từ năm 1975/1986 đến nay: Các hội thảo khoa học (1987, 1989) và các công trình của Hoàng Ngọc Hiến, Nguyễn Đăng Mạnh, Nguyễn Thành, Peter Zinoman, Đào Tuấn Ảnh, Thái Phan Vàng Anh đã mở đường cho hướng tiếp cận tác phẩm Vũ Trọng Phụng từ góc nhìn mỹ học nghịch dị, phân tâm học và chủ nghĩa hiện đại.
Chương 2: Chủ nghĩa hiện đại và Vũ Trọng Phụng trong bối cảnh văn học Việt Nam 1930 – 1945
Chương 2 tập trung khảo sát môi trường văn hóa - xã hội Việt Nam và vị trí của Vũ Trọng Phụng trong tiến trình văn học:
- Bối cảnh tiếp nhận: Xã hội Việt Nam chuyển biến sang mô hình đô thị hóa, văn minh công nghiệp, hình thành tầng lớp thị dân và lực lượng trí thức Tây học. Sự phát triển của chữ Quốc ngữ và ngành báo chí, xuất bản tạo điều kiện cho các luồng tư tưởng phương Tây du nhập nhanh chóng.
- Đối sánh bối cảnh và bản sắc trào lưu: Khác với phương Tây nơi chủ nghĩa hiện đại nảy sinh sau quá trình phát triển lâu dài của chủ nghĩa tư bản và tư duy duy lý, tại Việt Nam, chủ nghĩa hiện đại du nhập như một hiện tượng có tính cập nhật, tồn tại đan xen đồng thời cùng chủ nghĩa lãng mạn và chủ nghĩa hiện thực.
- Dấu ấn trong văn học 1930–1945: Yếu tố chủ nghĩa hiện đại thể hiện rõ trong thơ (khuynh hướng tượng trưng, siêu thực của Thơ Mới) và trong văn xuôi hiện thực (thủ pháp nghịch dị, vô nghĩa lý).
- Hành trình tiếp nhận của Vũ Trọng Phụng: Tác giả chỉ ra rằng Vũ Trọng Phụng không đi thuần túy trên con đường của chủ nghĩa hiện thực hay chủ nghĩa tự nhiên. Ông đã có sự giao thoa, tích hợp các yếu tố của chủ nghĩa hiện đại để tạo nên phong cách sáng tác khác biệt so với các cây bút đương thời.
Chương 3: Chủ nghĩa hiện đại trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng nhìn từ bình diện chủ đề
Chương này đi sâu phân tích ba chủ đề trọng tâm mang dấu ấn hiện đại trong sáng tác hư cấu của Vũ Trọng Phụng:
- Vấn đề phi nhân: Khảo sát cái nhìn nghệ thuật giải thiêng của nhà văn đối với các chuẩn mực đạo đức giả tạo của xã hội thượng lưu, tư sản. Cái nhìn toàn diện và tinh thần dân chủ cho phép tác giả phơi bày phần tha hóa, bản năng trần trụi của con người mà không né tránh.
- Vấn đề tha hóa: Tập trung vào hiện tượng "tự tha hóa" của nhân vật dưới sức mạnh chi phối của đồng tiền, danh vọng và dục vọng. Nhân vật bị đẩy vào các tình thế biến chất, đánh mất nhân tính một cách tự nguyện hoặc vô thức để thích nghi với môi trường sống lố lăng.
- Vấn đề tính dục: Phân tích sự ảnh hưởng trực tiếp từ học thuyết phân tâm học của Sigmund Freud qua hai phương diện:
- Con người ẩn ức: Những dồn nén tâm lý, chấn thương tinh thần dẫn đến các hành vi lệch chuẩn, bệnh hoạn trong đời sống tâm lý nhân vật.
- Con người sinh lý: Cái nhìn thực tế về bản năng tính dục (libido), xem đây là động lực nội tại chi phối hành động và ứng xử của con người, phá vỡ các vùng cấm kỵ của văn học truyền thống.
Chương 4: Chủ nghĩa hiện đại trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng nhìn từ bình diện thi pháp
Chương 4 khảo sát các phương thức biểu đạt và thủ pháp nghệ thuật hiện đại trong văn bản:
- Phương thức tiếp cận hiện thực:
- Mô hình tự sự ẩn ý – tượng trưng: Cốt truyện không chỉ dừng lại ở sự mô phỏng bề mặt đời sống mà tổ chức theo các tầng nghĩa biểu trưng, gửi gắm các thông điệp triết học về sự phi lý của kiếp nhân sinh.
- Thủ pháp cắt dán điện ảnh (montage): Sử dụng kỹ thuật chuyển cảnh nhanh, ghép nối các trường đoạn tương phản, tạo nên nhịp điệu dồn dập và hiệu ứng thị giác sắc nét tương tự ngôn ngữ điện ảnh.
- Thủ pháp nghịch dị (Grotesque):
- Nhân vật nghịch dị: Xây dựng các nhân vật dị dạng về nhân cách hoặc hình thể, sự kết hợp giữa cái bi và cái hài, cái cao cả và cái thấp hèn (như hình tượng Xuân Tóc Đỏ, bà Phó Đoan, cụ Cố Hồng).
- Tình huống nghịch dị: Tạo lập các tình huống trớ trêu, phi logic nhưng lại diễn ra như những điều hiển nhiên trong một xã hội đảo lộn thang bậc giá trị (tiêu biểu như cảnh đám ma gương mẫu trong Số đỏ).
- Tính biểu trưng:
- Phương thức chi tiết hóa: Lựa chọn các chi tiết nghệ thuật mang tính ám gợi sâu xa, vượt lên chức năng miêu tả tả thực đơn thuần.
- Phương thức mô hình hóa: Xây dựng các không gian, xã hội thu nhỏ (như tiệm may Âu hóa, sân quần vợt, nhà hát, chốn bùn nhơ) mang tính mô hình biểu trưng cho thực tại xã hội đương thời.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Về mặt lý luận:
- Luận án góp phần xác lập khung lý thuyết tiếp cận tác phẩm của một tác giả văn học Việt Nam trung đại/hiện đại từ góc nhìn của trào lưu chủ nghĩa hiện đại.
- Làm rõ đặc điểm tiếp nhận trào lưu tư tưởng phương Tây tại Việt Nam: mang tính đồng đại, cập nhật và đan cài nhiều khuynh hướng thẩm mỹ thay vì phát triển tuần tự theo các giai đoạn lịch sử như ở phương Tây.
-
Về mặt thực tiễn:
- Đưa ra cái nhìn hệ thống và toàn diện về mức độ tiếp nhận chủ nghĩa hiện đại trong sáng tác của Vũ Trọng Phụng, chứng minh tác phẩm của ông không chỉ thuộc về chủ nghĩa hiện thực phê phán hay chủ nghĩa tự nhiên mà còn mang đậm dấu ấn hiện đại.
- Khảo sát chi tiết hai bình diện chủ đề (phi nhân, tha hóa, tính dục) và thi pháp (mô hình tự sự, kỹ thuật cắt dán điện ảnh, mỹ học nghịch dị, tính biểu trưng), khẳng định sự đổi mới về bút pháp nghệ thuật của nhà văn.
- Cung cấp nguồn tư liệu tổng thuật có giá trị lịch đại về lịch sử nghiên cứu và phê bình Vũ Trọng Phụng từ năm 1930 đến nay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của luận án:
- Nguồn tài liệu lý thuyết quốc tế về chủ nghĩa hiện đại chủ yếu được khảo sát qua các công trình bằng tiếng Anh, chưa bao quát được toàn bộ hệ thống tài liệu bằng các ngôn ngữ khác (như tiếng Pháp, tiếng Đức).
- Việc sưu tầm và tổng hợp các công trình nghiên cứu, bài báo phê bình về Vũ Trọng Phụng tại miền Nam giai đoạn 1954–1975 gặp khó khăn về nguồn tư liệu lưu trữ.
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào mảng tác phẩm hư cấu (tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch), chưa đi sâu phân tích mảng phóng sự – thể loại vốn làm nên danh tiếng lớn của Vũ Trọng Phụng.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát yếu tố chủ nghĩa hiện đại sang thể loại phi hư cấu (phóng sự, ký sự xã hội) của Vũ Trọng Phụng.
- So sánh đối chiếu sâu hơn dấu ấn chủ nghĩa hiện đại trong văn xuôi Vũ Trọng Phụng với các tác giả cùng thời như Nam Cao, Nguyễn Tuân, hoặc dòng tiểu thuyết đô thị miền Nam 1954–1975 và văn học sau 1986.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Văn học (Lý luận văn học, Lịch sử văn học Việt Nam), các giảng viên đại học, giáo viên Ngữ văn tại các trường phổ thông và các nhà nghiên cứu lịch sử văn hóa Việt Nam đầu thế kỷ XX.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Chương 1: Cung cấp bức tranh tổng quát, mạch lạc về lịch sử khái niệm chủ nghĩa hiện đại và các giai đoạn tranh luận văn học quanh hiện tượng Vũ Trọng Phụng.
- Chương 3 & Chương 4: Cung cấp hệ thống thao tác phân tích văn bản thực chứng, khung phân loại thi pháp nghịch dị, kỹ thuật tự sự điện ảnh và cách ứng dụng lý thuyết phân tâm học Freud vào giải mã văn bản văn học.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể nào về tác phẩm của Vũ Trọng Phụng?
Trước đây, tác phẩm của Vũ Trọng Phụng chủ yếu được quy về chủ nghĩa hiện thực phê phán hoặc chủ nghĩa tự nhiên; các yếu tố như phân tâm học, mỹ học nghịch dị hay tính phi lý chỉ được đề cập rải rác. Luận án là công trình chuyên biệt giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa toàn diện các biểu hiện của chủ nghĩa hiện đại trên cả hai bình diện chủ đề (phi nhân, tha hóa, tính dục) và thi pháp (kỹ thuật tự sự, cắt dán điện ảnh, nghịch dị, biểu trưng) trong các sáng tác hư cấu của ông.
2. Tác giả luận án nhận định như thế nào về tính chất tiếp nhận chủ nghĩa hiện đại ở Việt Nam giai đoạn 1930–1945?
Luận án chỉ ra rằng chủ nghĩa hiện đại du nhập vào Việt Nam như một trào lưu thời thượng, có tính đồng đại và cập nhật trực tiếp với thế giới, chứ không phải sự tái diễn tuần tự các trào lưu đã qua của phương Tây. Do điều kiện lịch sử và đời văn ngắn ngủi của tác giả, chủ nghĩa hiện đại chưa đi trọn vẹn tiến trình nhưng đã để lại dấu ấn sâu sắc, tạo nên sự đan xen độc đáo giữa hiện thực, tự nhiên và hiện đại.
3. Những luận điểm chính nào được luận án phân tích ở bình diện chủ đề trong tác phẩm Vũ Trọng Phụng?
Luận án tập trung vào ba vấn đề: (1) Vấn đề phi nhân: cái nhìn giải thiêng, tinh thần dân chủ phơi bày hiện thực trần trụi; (2) Vấn đề tha hóa: sự tự tha hóa của con người trước áp lực của đồng tiền và danh vọng tư sản; (3) Vấn đề tính dục: con người bị chi phối bởi bản năng sinh lý (libido) và các ẩn ức vô thức theo lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud.
4. Bình diện thi pháp của chủ nghĩa hiện đại được luận án chứng minh qua những thủ pháp nghệ thuật nào?
Thi pháp nghệ thuật hiện đại trong sáng tác của Vũ Trọng Phụng được luận án chứng minh qua 3 nhóm thủ pháp chính: (1) Phương thức tiếp cận hiện thực: mô hình tự sự ẩn ý – tượng trưng và kỹ thuật cắt dán điện ảnh (montage); (2) Mỹ học nghịch dị: xây dựng nhân vật nghịch dị và tình huống nghịch dị kết hợp giữa cái bi và cái hài; (3) Tính biểu trưng: thông qua phương thức chi tiết hóa ám gợi và phương thức mô hình hóa không gian nghệ thuật.
5. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu chủ yếu nào?
Luận án vận dụng kết hợp 5 phương pháp nghiên cứu định tính: phương pháp nghiên cứu lịch sử (tiền đề bối cảnh và quá trình tiếp nhận), phương pháp nghiên cứu hệ thống (định vị trào lưu và cấu trúc chỉnh thể tác phẩm), phương pháp loại hình (phân loại nhân vật và tình huống truyện), phương pháp so sánh (đối chiếu phương Tây – Việt Nam và so sánh liên tác giả), và phương pháp thi pháp học (phân tích hình thức và thủ pháp nghệ thuật).
Kết luận
Luận án Chủ nghĩa hiện đại trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về trào lưu chủ nghĩa hiện đại và làm rõ hành trình tiếp nhận trào lưu này trong văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Thông qua việc phân tích thực chứng các tác phẩm hư cấu của Vũ Trọng Phụng ở cả bình diện chủ đề (phi nhân, tha hóa, tính dục) và bình diện thi pháp (tự sự tượng trưng, cắt dán điện ảnh, mỹ học nghịch dị), luận án khẳng định Vũ Trọng Phụng là một trong những nhà văn sớm có ý thức tiếp thu và vận dụng các yếu tố của chủ nghĩa hiện đại phương Tây. Công trình mang lại cái nhìn toàn diện, khách quan hơn về tài năng, phong cách nghệ thuật độc đáo của tác giả và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy văn học dân tộc hiện đại.