Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu có tên đề tài: "Các mô hình kinh tế lượng không gian nghiên cứu hội tụ thu nhập, năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI". Luận án được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Anh Tuấn dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Khắc Minh, chuyên ngành Toán kinh tế (mã số 62310101) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, năm 2017.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sự hội tụ thu nhập và năng suất là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm trong các nghiên cứu kinh tế học do gắn liền với việc kiểm định các dự báo lý thuyết tăng trưởng và hoạch định chính sách kinh tế vùng, ngành. Trong khi đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đổ vào Việt Nam liên tục gia tăng sau giai đoạn cải cách mở cửa, trở thành nhân tố quan trọng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam và trên thế giới còn tồn tại hai khoảng trống nghiên cứu chính:
- Rất ít nghiên cứu đưa các kênh lan tỏa của FDI vào mô hình để xem xét tác động đồng thời tới quá trình hội tụ năng suất, cũng như chưa định lượng cụ thể các kênh truyền tải này.
- Các nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu sử dụng bộ số liệu chéo hoặc số liệu mảng truyền thống nhưng bỏ qua bản chất địa lý không gian của dữ liệu. Việc coi các địa phương như các thực thể độc lập ("hòn đảo") đã bỏ qua các tương tác thị trường, trao đổi thương mại, giao lưu công nghệ và hiệu ứng lan tỏa giữa các vùng tiếp giáp. Sự thiếu vắng này dẫn tới hiện tượng thiếu biến quan trọng trong mô hình, khiến các ước lượng về tốc độ hội tụ bị chệch nghiêm trọng.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu cụ thể được phân định theo phương diện lý thuyết và ứng dụng:
- Về lý thuyết:
- Chỉ định mô hình lý thuyết có sự hiện diện của yếu tố hiệu ứng lan tỏa không gian trong nghiên cứu hội tụ thu nhập, năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI.
- Trình bày cơ sở phương pháp luận về mô hình có yếu tố hiệu ứng lan tỏa không gian để làm căn cứ phân tích thực nghiệm.
- Về ứng dụng:
- Áp dụng mô hình lý thuyết và cơ sở phương pháp luận để phân tích tác động của hiệu ứng lan tỏa không gian tới hội tụ năng suất và nguyên nhân của sự hội tụ hoặc phân kỳ của một số ngành kinh tế.
- Nghiên cứu quá trình hội tụ thu nhập theo cấp tỉnh ở Việt Nam dưới tác động của hiệu ứng lan tỏa không gian.
- Đánh giá sự bắt kịp về hiệu quả kỹ thuật giữa các tỉnh thành của Việt Nam.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu:
- Việc thiết lập mô hình kinh tế lượng nghiên cứu hội tụ năng suất dưới tác động của FDI cần được cấu trúc như thế nào khi tính đến các kênh lan tỏa?
- Các kênh truyền tải lan tỏa của FDI được lượng hóa và đưa vào các mô hình kinh tế lượng không gian bằng kỹ thuật nào?
- Tồn tại sự hội tụ thu nhập, năng suất và hiệu quả kỹ thuật giữa các tỉnh thành tại Việt Nam hay không, và việc kiểm soát sự phụ thuộc không gian làm thay đổi tốc độ hội tụ như thế nào so với các ước lượng truyền thống?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình hội tụ thu nhập, hội tụ năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), hội tụ hiệu quả kỹ thuật và vai trò lan tỏa không gian của dòng vốn FDI.
- Phạm vi nội dung: Mở rộng mô hình hồi quy Barro bằng phương pháp kinh tế lượng không gian; xây dựng mô hình hội tụ kết hợp các kênh truyền tải lan tỏa của FDI ở cấp tỉnh và cấp ngành.
- Phạm vi không gian và dữ liệu:
- Cấp vĩ mô: 60 tỉnh, thành phố của Việt Nam (sử dụng chuỗi số liệu giai đoạn 1995–2015 đối với GDP bình quân đầu người và giai đoạn 1998–2015 đối với FDI, năng suất khu vực công nghiệp). Dữ liệu thu thập từ Tổng cục Thống kê và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
- Cấp vi mô: Các doanh nghiệp thuộc ngành may và ngành chế biến thực phẩm và đồ uống giai đoạn 2000–2015, thu thập từ các cuộc Điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm
Tác giả hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu theo các nhóm lý thuyết và phương pháp luận:
- Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển và giả thuyết hội tụ: Khởi nguồn từ lựa chọn tối ưu của người tiêu dùng trong nghiên cứu của Ramsey (1928), mô hình Harrod-Domar, và mô hình tăng trưởng của Solow (1956) cùng Swan (1956). Mô hình Solow-Swan dựa trên hàm sản xuất có hiệu quả không đổi theo quy mô và quy luật lợi tức cận biên giảm dần của tư bản, dự báo các nền kinh tế nghèo hơn sẽ tăng trưởng nhanh hơn các nền kinh tế giàu nếu có cùng trạng thái dừng (hội tụ tuyệt đối và hội tụ có điều kiện). Cass (1965) và Koopmans (1965) nội sinh hóa tỷ lệ tiết kiệm dựa trên hành vi tối ưu hóa động. Mankiw, Romer và Weil (MRW, 1992) bổ sung vốn nhân lực vào hàm sản xuất Cobb-Douglas, xác nhận tốc độ hội tụ diễn ra chậm hơn mô hình Solow tiêu chuẩn.
- Lý thuyết tăng trưởng nội sinh: Bắt đầu từ Arrow (1962) với mô hình "vừa học vừa làm", Romer (1986, 1990) đưa công nghệ và hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) với lợi tức tăng theo quy mô vào mô hình. Lucas (1988) vận dụng mô hình Uzawa (1965) nhấn mạnh vai trò tích lũy vốn nhân lực. Các mô hình này chỉ ra sự chênh lệch thu nhập giữa các quốc gia có thể kéo dài vĩnh viễn, phủ nhận tính hội tụ tất yếu. Tuy nhiên, Barro (1995, 1997) và Bloom và cộng sự (2002) phát triển mô hình mở rộng công nghệ, chứng minh khả năng hội tụ có điều kiện của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
- Thực nghiệm hồi quy hội tụ $\beta$ và hội tụ $\sigma$: Baumol (1986), Barro và Sala-i-Martin (1991, 1992, 1995, 1997) sử dụng phương trình hồi quy số liệu chéo để kiểm định hệ số $\beta$ âm (hội tụ $\beta$) và phân tích độ lệch chuẩn logarit thu nhập (hội tụ $\sigma$). Quah chỉ ra hệ số $\beta$ âm chỉ là điều kiện cần chứ chưa đủ để đảm bảo hội tụ $\sigma$. Carlino và Mills (1993), Bernard và Durlauf (1996) tiếp cận hội tụ qua phân tích chuỗi thời gian; De Long (1998) và Islam (2003) phân loại và tổng kết các phạm trù hội tụ trên số liệu mảng.
- Kinh tế lượng không gian: Khởi đầu từ việc kiểm tra tự tương quan không gian qua chỉ số I-Moran (Cliff và Ord, 1973). Anselin (1988, 1996, 2006, 2008) cùng Anselin và Hudak (1992) hoàn thiện cơ sở lý thuyết, phát triển kiểm định nhân tử Lagrange (LM) cho mô hình trễ không gian (SAR) và sai số không gian (SEM). Kelejian và Prucha (1998, 1999, 2007) đề xuất các ước lượng GMM và mô hình SARAR/SAC. Lee (2004), Lee và Yu (2010) phát triển lý thuyết ước lượng tựa hợp lý cực đại (QML) cho số liệu chéo và số liệu mảng. LeSage và Pace (2009) thúc đẩy ứng dụng mô hình Durbin không gian (SDM), trong khi Gibbons và Overman (2012) nhấn mạnh mô hình biến độc lập trễ không gian (SLX). Elhorst (2008, 2010, 2014) tổng quát hóa hệ thống mô hình lồng ghép không gian GNS cho cả số liệu chéo và số liệu mảng động. Về ước lượng mảng động trễ không gian, Fingleton và Le Gallo (2007, 2008), Drukker và cộng sự (2013), Liu và Lee (2013) nghiên cứu các dạng ước lượng biến công cụ IV/GMM mở rộng từ Arellano-Bond và Blundell-Bond.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Khắc Minh và cộng sự (2015) nghiên cứu năng suất, hiệu quả và hội tụ kinh tế; Phạm Anh Tuấn và Nguyễn Khắc Minh (2015) ứng dụng mô hình số liệu mảng động không gian.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác lập vị trí nghiên cứu bằng việc khắc phục hạn chế của các mô hình phi không gian trước đây: đưa yếu tố phụ thuộc không gian (tương tác nội sinh, ngoại sinh và sai số) vào phân tích hội tụ thu nhập, năng suất lao động và TFP khu vực công nghiệp cấp tỉnh tại Việt Nam; tích hợp các kênh lan tỏa FDI vào mô hình hội tụ năng suất; ứng dụng các mô hình mảng động trễ không gian và mô hình hiệu quả kỹ thuật ràng buộc ngẫu nhiên (CCDEA) trong phân tích liên vùng và ngành sản xuất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích lý thuyết
Luận án kết hợp mô hình tăng trưởng tân cổ điển mở rộng với lý thuyết kinh tế lượng không gian hiện đại:
- Khung hội tụ tân cổ điển: Thiết lập phương trình tăng trưởng dạng Barro:
$$\frac{1}{T}\ln\left(\frac{y_{i,T}}{y_{i,0}}\right) = \alpha - \left(\frac{1 - e^{-\lambda T}}{T}\right)\ln(y_{i,0}) + \varepsilon_i$$
Trong đó $\lambda$ là tốc độ hội tụ, $y_{i,0}$ và $y_{i,T}$ là thu nhập bình quân đầu người tại thời điểm đầu và cuối. Hội tụ tuyệt đối xuất hiện khi hệ số $\beta = -(1 - e^{-\lambda T})/T < 0$.
- Hệ thống mô hình kinh tế lượng không gian: Xuất phát từ mô hình tổng quát lồng ghép không gian (General Nesting Spatial - GNS):
$$Y = \delta WY + \alpha \iota_N + X\beta + WX\theta + u, \quad u = \lambda Mu + \varepsilon$$
Trong đó $W$ và $M$ là ma trận trọng số không gian; $WY$ là tác động tương tác nội sinh của biến phụ thuộc; $WX$ là tác động tương tác ngoại sinh của các biến giải thích; $Wu$ là tác động tương tác giữa các phần dư sai số; $\delta$ là hệ số tự hồi quy không gian; $\lambda$ là hệ số tự tương quan sai số không gian. Từ mô hình GNS, các dạng mô hình rút gọn được xem xét gồm:
- Mô hình trễ không gian (SAR): $\theta = 0, \lambda = 0$
- Mô hình sai số không gian (SEM): $\delta = 0, \theta = 0$
- Mô hình Durbin không gian (SDM): $\lambda = 0$
- Mô hình biến độc lập trễ không gian (SLX): $\delta = 0, \lambda = 0$
- Mô hình SARAR/SAC: $\theta = 0$
- Mô hình hiệu quả kỹ thuật CCDEA: Vận dụng mô hình phân tích bao dữ liệu ràng buộc ngẫu nhiên (Chance Constrained Data Envelopment Analysis) phát triển từ nghiên cứu của Cooper và cộng sự (2004) để đo lường chỉ số hiệu quả kỹ thuật giữa các tỉnh.
- Ước lượng TFP: Sử dụng phương pháp bán tham số Levinsohn-Petrin (L-P) để ước lượng TFP khu vực công nghiệp và cấp doanh nghiệp, khắc phục hiện tượng nội sinh của các yếu tố đầu vào.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Xây dựng ma trận trọng số không gian ($W$): Dựa trên tọa độ địa lý (kinh độ và vĩ độ) của trung tâm hành chính (thành phố hoặc thị xã) của 60 tỉnh thành Việt Nam. Khoảng cách Euclidian $d_{ij}$ giữa tỉnh $i$ và tỉnh $j$ được xác định qua công thức:
$$d_{ij} = \sqrt{(s_i - s_j)^T (s_i - s_j)}$$
Tỉnh $j$ được coi là lân cận của tỉnh $i$ nếu $0 \le d_{ij} \le d^$ (với $d^$ là điểm cắt tới hạn) hoặc $d_{ij} = \min_k(d_{ik})$. Các phần tử của ma trận nhị phân được xác định bằng 1 nếu là lân cận và 0 nếu không lân cận, sau đó được chuẩn hóa theo hàng: $w^*{ij} = w{ij}/\sum_j w_{ij}$.
- Kiểm định phụ thuộc không gian:
- Chỉ số I-Moran đo lường tự tương quan không gian toàn cục:
$$I = \frac{e^T W e}{e^T e}$$
(với $e$ là véc tơ phần dư từ hồi quy OLS).
- Kiểm định nhân tử Lagrange (LM): Kiểm định sai số không gian ($LM_E$) và trễ không gian ($LM_L$) trên số liệu chéo và số liệu mảng; kiểm định tỷ số hợp lý ($LR_{COM}$) để lựa chọn giữa mô hình SDM và mô hình sai số không gian.
- Kỹ thuật ước lượng tham số:
- Phương pháp hợp lý cực đại (ML) và tựa hợp lý cực đại (QML) cho các mô hình không gian số liệu chéo và số liệu mảng tác động cố định (FE).
- Phương pháp biến giả bình phương nhỏ nhất (LSDV) cho mô hình tác động cố định truyền thống.
- Phương pháp mô men tổng quát (GMM) cho mô hình mảng tuyến tính động trễ không gian Arellano-Bond và Blundell-Bond đối với dữ liệu ngành may, thực phẩm và đồ uống.
Dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu cấp tỉnh: 60 tỉnh, thành phố của Việt Nam (không bao gồm các tỉnh thành bị chia tách, sáp nhập thiếu tính liên tục dữ liệu), bao gồm chuỗi GDP, GDP bình quân đầu người (GDPP), vốn FDI thực hiện, lao động và vốn công nghiệp do Tổng cục Thống kê và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội công bố.
- Dữ liệu cấp ngành và doanh nghiệp: Số liệu điều tra doanh nghiệp thường niên của Tổng cục Thống kê (doanh thu, tài sản cố định, lao động, vốn đầu tư nước ngoài) giai đoạn 2000–2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở phương pháp luận và tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tăng trưởng và hội tụ kinh tế từ trường phái tân cổ điển đến trường phái tăng trưởng nội sinh. Chương này thiết lập cơ sở toán học cho 9 mô hình kinh tế lượng không gian tuyến tính bắt nguồn từ mô hình tổng quát GNS, trình bày điều kiện dừng của các tham số không gian $\delta, \lambda$ dựa trên ma trận trọng số $W$ chuẩn hóa. Tác giả trình bày phương pháp suy diễn thống kê ước lượng hợp lý tối đa (ML), mô men tổng quát (GMM) cho số liệu chéo, số liệu mảng tác động cố định (FE), tác động ngẫu nhiên (RE) và số liệu mảng động. Phần tổng quan tài liệu phân tích kết quả và hạn chế của các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, định vị sự cần thiết của việc áp dụng kinh tế lượng không gian tại Việt Nam.
Chương 2: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam và tác động của FDI trong giai đoạn 1995-2015
Chương 2 mô tả bức tranh thực trạng tăng trưởng kinh tế, xu thế biến động của GDP bình quân đầu người (GDPP), dòng vốn FDI và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) công nghiệp tại Việt Nam:
- Tốc độ tăng trưởng GDPP của Việt Nam duy trì xu thế tăng trong giai đoạn 1995–2015 nhưng tốc độ có sự dao động giữa các chu kỳ kinh tế.
- Dòng vốn FDI có sự phân hóa mạnh mẽ theo ngành và vùng kinh tế: vốn FDI tập trung tỷ trọng áp đảo vào khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo; phân bố địa lý tập trung chủ yếu tại vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng.
- Chênh lệch thu nhập giữa các tỉnh có xu thế gia tăng: khoảng cách GDPP giữa các địa phương đứng đầu (như Bà Rịa – Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh) so với các tỉnh miền núi khó khăn (như Hà Giang, Bắc Kạn) duy trì ở mức cao.
- TFP công nghiệp bình quân cấp tỉnh giai đoạn 1998–2015 (ước lượng theo phương pháp Levinsohn-Petrin) và vốn FDI thực hiện có sự tương đồng rõ rệt về phân bố không gian, tập trung cao ở các cực tăng trưởng.
Chương 3: Hội tụ thu nhập, năng suất theo cấp tỉnh ở Việt Nam
Chương 3 triển khai ước lượng thực nghiệm cho 60 tỉnh thành Việt Nam:
- Hội tụ thu nhập cấp tỉnh giai đoạn 1995–2015:
- Phân tích hội tụ $\sigma$ cho thấy độ lệch chuẩn logarit GDPP có biến động nhưng xu thế phân tán không gian còn rõ nét. Kiểm định $I$-Moran cho thấy giá trị dương và có ý nghĩa thống kê, xác nhận hiện tượng co cụm không gian của mức thu nhập.
- Hồi quy OLS mô hình hội tụ không điều kiện truyền thống ước lượng hệ số $\beta$ âm nhưng kiểm định phụ thuộc không gian ($LM_E, LM_L$) bác bỏ giả thuyết các tỉnh độc lập với nhau.
- Ước lượng mô hình trễ không gian (SAR) và sai số không gian (SEM) trên số liệu chéo và số liệu mảng cho thấy sự hiện diện rõ nét của hệ số tương tác không gian. Khi tính đến yếu tố không gian, tốc độ hội tụ $\beta$ ước lượng được thấp hơn so với tốc độ ước lượng từ mô hình OLS hoặc mô hình tác động cố định (FE) truyền thống; thời gian "nửa đời" (half-life) để thu hẹp khoảng cách thu nhập kéo dài hơn.
- Hội tụ năng suất lao động và TFP công nghiệp giai đoạn 1998–2015:
- Kết quả ước lượng hội tụ không điều kiện và có điều kiện đối với năng suất lao động cấp tỉnh khẳng định mô hình truyền thống bị mất chỉ định (misspecification) do bỏ sót biến trễ không gian. Năng suất lao động của một tỉnh chịu tác động dương từ năng suất lao động của các tỉnh lân cận.
- Trong mô hình hội tụ TFP công nghiệp dưới tác động của FDI: tăng trưởng vốn FDI thực hiện đóng góp tích cực vào tăng trưởng năng suất; đồng thời phát hiện hiệu ứng lan tỏa không gian ngoại sinh từ dòng vốn FDI của các tỉnh lân cận.
- Hội tụ hiệu quả kỹ thuật cấp tỉnh:
- Ước lượng chỉ số hiệu quả kỹ thuật từ mô hình CCDEA và đưa vào phân tích kinh tế lượng không gian xác nhận sự tồn tại của quá trình hội tụ hiệu quả kỹ thuật giữa các tỉnh, đồng thời khẳng định mối quan hệ phụ thuộc không gian mật thiết trong vận hành hiệu quả kinh tế địa phương.
Chương 4: Hội tụ năng suất ngành may, chế biến thực phẩm và đồ uống
Chương 4 mở rộng nghiên cứu xuống cấp ngành và doanh nghiệp:
- Ngành may:
- Sử dụng phương pháp bán tham số để tính toán LnTFP cho các doanh nghiệp ngành may giai đoạn 2000–2015, sau đó gộp số liệu theo cấp tỉnh.
- Ước lượng mô hình hội tụ TFP không điều kiện và có điều kiện trên số liệu mảng. Kết quả cho thấy dòng vốn FDI thúc đẩy tốc độ hội tụ TFP của doanh nghiệp may thông qua các kênh liên kết.
- Vận dụng mô hình mảng tuyến tính động trễ không gian Arellano-Bond và Blundell-Bond giải quyết triệt để tính nội sinh và quán tính thời gian. Kết quả ước lượng tham số không gian khẳng định tốc độ hội tụ TFP có sự đồng nhất tương đối giữa các phương pháp tiếp cận không gian động.
- Ngành chế biến thực phẩm và đồ uống:
- Ước lượng mô hình mảng tác động cố định, mô hình trễ không gian và mô hình sai số không gian.
- Kết quả chỉ ra sự tồn tại của hội tụ TFP trong ngành chế biến thực phẩm và đồ uống, trong đó các kênh lan tỏa FDI (lan tỏa ngang, lan tỏa dọc ngược và xuôi) giữ vai trò tác động đáng kể đến quá trình bắt kịp công nghệ của các doanh nghiệp nội địa.
Chương 5: Kết luận, khuyến nghị chính sách và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
Chương 5 đúc kết toàn bộ các phát hiện lý thuyết và thực nghiệm; đưa ra hệ thống khuyến nghị chính sách phát triển kinh tế vùng, thu hút FDI có chọn lọc và liên kết chuỗi giá trị; đồng thời nêu rõ các giới hạn nghiên cứu để định hướng cho các công trình tiếp theo.
| Nội dung phân tích |
Đối tượng / Mẫu quan sát |
Giai đoạn |
Phương pháp & Mô hình chủ yếu |
Phát hiện chính |
| Hội tụ thu nhập cấp tỉnh |
60 tỉnh thành |
1995–2015 |
OLS, SAR, SEM, Số liệu mảng FE |
Tồn tại tự tương quan không gian; bỏ qua không gian làm ước lượng tốc độ hội tụ bị chệch cao hơn thực tế. |
| Hội tụ năng suất công nghiệp & FDI |
Khu vực công nghiệp 60 tỉnh |
1998–2015 |
Bán tham số L-P, SDM, SAR, SEM |
FDI thúc đẩy hội tụ TFP; tồn tại hiệu ứng lan tỏa không gian của năng suất và dòng vốn FDI lân cận. |
| Hội tụ hiệu quả kỹ thuật |
60 tỉnh thành |
1998–2015 |
Mô hình CCDEA, Kinh tế lượng không gian |
Tồn tại sự hội tụ hiệu quả kỹ thuật giữa các tỉnh; hiệu quả hoạt động có tính co cụm không gian. |
| Hội tụ năng suất cấp ngành |
Doanh nghiệp ngành may, thực phẩm & đồ uống |
2000–2015 |
Mảng động Arellano-Bond, Blundell-Bond trễ không gian |
Dòng vốn FDI tác động đến hội tụ TFP qua các kênh lan tỏa ngang và dọc; tốc độ hội tụ giữa các mô hình động khá ổn định. |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp học thuật
- Luận án đã chỉ định và phát triển hệ thống mô hình kinh tế lượng không gian phù hợp với đặc thù số liệu tại Việt Nam nhằm nghiên cứu thực nghiệm hội tụ thu nhập, năng suất và hiệu quả kỹ thuật ở cấp tỉnh và cấp ngành. Mô hình khắc phục được lỗi chỉ định sai (thiếu biến không gian) của các mô hình kinh tế lượng truyền thống.
- Luận án bổ sung các biến giải thích mới vào phương trình hội tụ: ở cấp tỉnh bổ sung biến tăng trưởng FDI, tăng trưởng GDP và các trễ không gian tương ứng; ở cấp ngành bổ sung các kênh lan tỏa ngược (backward), lan tỏa xuôi (forward) và lan tỏa ngang (horizontal) của FDI.
- Luận án áp dụng phương pháp GMM để ước lượng mô hình mảng tuyến tính động trễ không gian (Arellano-Bond và Blundell-Bond), giải quyết đồng thời tính nội sinh của biến giải thích, tính phụ thuộc không gian và trễ thời gian của dữ liệu mảng vi mô.
- Xây dựng và chứng minh sự tương đồng của mô hình bao dữ liệu ràng buộc ngẫu nhiên (CCDEA) cải tiến từ Cooper và cộng sự (2004), tạo cơ sở đo lường chỉ số hiệu quả kỹ thuật có tính đến yếu tố ngẫu nhiên để phân tích hội tụ liên vùng.
Phát hiện thực nghiệm từ kết quả nghiên cứu
- Về hội tụ thu nhập cấp tỉnh (1995–2015): Bác bỏ giả định các tỉnh phát triển độc lập. Tồn tại tương tác không gian có ý nghĩa thống kê giữa các tỉnh. Mô hình hội tụ truyền thống bỏ qua tương tác không gian dẫn đến việc ước lượng tốc độ hội tụ bị chệch nghiêm trọng; tính đến tương tác không gian cho thấy tốc độ hội tụ thực tế thấp hơn so với cách tiếp cận thông thường. Các cú sốc kinh tế tại một tỉnh không chỉ ảnh hưởng nội tại mà còn lan tỏa sang các tỉnh lân cận trong quá trình vận động về trạng thái dừng.
- Về hội tụ năng suất cấp tỉnh (1998–2015): Tồn tại sự phụ thuộc trễ không gian của năng suất lao động giữa các tỉnh. Ảnh hưởng thiếu biến trong mô hình truyền thống là trội hơn so với tác động dương của di chuyển yếu tố sản xuất, quan hệ thương mại và lan tỏa tri thức.
- Về vai trò lan tỏa của FDI (1998–2015): Khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng lan tỏa không gian từ dòng vốn FDI và năng suất lao động tới quá trình tăng trưởng TFP công nghiệp. Tốc độ hội tụ TFP khi sử dụng mô hình trễ không gian thấp hơn mô hình tác động cố định cổ điển.
- Về hội tụ hiệu quả kỹ thuật: Xác nhận tồn tại sự hội tụ hiệu quả kỹ thuật giữa các tỉnh thành và ghi nhận hiệu ứng tương tác lan tỏa không gian về mặt hiệu quả hoạt động giữa các địa phương.
- Về hội tụ cấp ngành (may, thực phẩm và đồ uống): FDI tác động thúc đẩy tốc độ hội tụ TFP của các doanh nghiệp thông qua các kênh lan tỏa dọc và ngang. Kết quả ước lượng từ các mô hình kinh tế lượng động trễ không gian, mô hình sai số không gian và mô hình mảng động Arellano-Bond/Blundell-Bond cho thấy tốc độ hội tụ giữa các mô hình có sự tương đồng.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng cần chuyển từ tư duy quản lý cục bộ theo ranh giới hành chính khép kín sang tư duy liên kết không gian; xem xét hiệu ứng lan tỏa giữa các tỉnh lân cận khi xây dựng kế hoạch tăng trưởng.
- Chính sách thu hút FDI cần tính toán đến tính liên kết lan tỏa công nghệ giữa các tỉnh trong vùng kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi để dòng vốn FDI tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang các khu vực lân cận thay vì chỉ tập trung khép kín tại địa phương tiếp nhận.
- Tập trung chính sách nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp trong nước tại các ngành may, chế biến thực phẩm và đồ uống để tận dụng tối đa các kênh lan tỏa dọc và ngang từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo phạm vi và dữ liệu văn bản đề cập, nghiên cứu có các giới hạn:
- Giới hạn thời gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu vĩ mô cấp tỉnh dừng lại ở năm 2015; dữ liệu doanh nghiệp vi mô khai thác từ nguồn Điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2000–2015, chưa bao quát các năm tiếp theo.
- Giới hạn số lượng đơn vị không gian: Mẫu phân tích cấp tỉnh cố định ở 60 tỉnh thành nhằm đảm bảo tính liên tục của dữ liệu hành chính trong chuỗi thời gian khảo sát, loại bỏ một số địa phương có sự chia tách, biến động lớn về địa giới hành chính.
- Giới hạn phạm vi ngành: Khảo sát cấp ngành vi mô chỉ tập trung vào hai ngành công nghiệp chế biến cụ thể là ngành may và ngành chế biến thực phẩm và đồ uống, chưa mở rộng ra toàn bộ các ngành công nghiệp khác.
- Giới hạn về ma trận trọng số: Ma trận trọng số không gian chủ yếu được xây dựng dựa trên khoảng cách địa lý Euclidian giữa tọa độ trung tâm hành chính của các tỉnh, chưa so sánh sâu rộng với các loại ma trận trọng số kinh tế, thể chế hoặc ma trận mạng lưới giao thông.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án chỉ ra các hướng mở rộng:
- Mở rộng thử nghiệm và so sánh các dạng ma trận trọng số không gian khác nhau (ma trận lân cận bậc cao, ma trận khoảng cách kinh tế, khoảng cách xã hội) để kiểm định độ nhạy của các ước lượng tham số.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng không gian động cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo khác và cập nhật chuỗi số liệu vi mô mới hơn khi có dữ liệu điều tra.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Toán kinh tế, Kinh tế học, Kinh tế phát triển:
- Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về khung lý thuyết và quy trình ước lượng các mô hình kinh tế lượng không gian từ số liệu chéo đến số liệu mảng và số liệu mảng động (SAR, SEM, SDM, GNS, SARAR).
- Cung cấp phương pháp luận ước lượng TFP bằng kỹ thuật bán tham số Levinsohn-Petrin và phương pháp đo lường hiệu quả kỹ thuật bằng mô hình bao dữ liệu ràng buộc ngẫu nhiên CCDEA.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế và cơ quan quản lý nhà nước:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa rõ nét về sự phụ thuộc không gian giữa các địa phương tại Việt Nam, phục vụ việc xây dựng quy hoạch kinh tế vùng và liên kết phát triển vùng.
- Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá chính sách thu hút FDI, định vị vai trò của các kênh lan tỏa công nghệ (ngang, dọc) trong việc nâng cao năng suất doanh nghiệp trong nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình tổng quát của kinh tế lượng không gian trong luận án được thiết lập như thế nào?
Mô hình tổng quát được luận án sử dụng là mô hình lồng ghép không gian GNS (General Nesting Spatial), bao gồm cả ba loại tác động tương tác:
$$Y = \delta WY + \alpha \iota_N + X\beta + WX\theta + u, \quad u = \lambda Mu + \varepsilon$$
Trong đó, $\delta WY$ phản ánh tương tác nội sinh của biến phụ thuộc; $WX\theta$ phản ánh tương tác ngoại sinh của các biến độc lập; $\lambda Mu$ phản ánh tương tác tự tương quan giữa các sai số nhiễu; $W$ và $M$ là các ma trận trọng số không gian.
2. Ma trận trọng số không gian giữa 60 tỉnh Việt Nam được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Ma trận trọng số được xây dựng dựa trên khoảng cách Euclidian giữa tọa độ kinh độ và vĩ độ của điểm trung tâm hành chính (thị xã hoặc thành phố) của mỗi tỉnh: $d_{ij} = \sqrt{(s_i - s_j)^T (s_i - s_j)}$. Hai tỉnh được xác định là lân cận nếu khoảng cách $d_{ij} \le d^$ (với $d^$ là điểm cắt tới hạn) hoặc $d_{ij} = \min_k(d_{ik})$. Sau khi lập ma trận nhị phân (gán giá trị 1 cho các cặp lân cận và 0 cho các cặp không lân cận), ma trận được chuẩn hóa theo hàng để tổng các phần tử trên mỗi hàng bằng 1.
3. Tại sao mô hình hồi quy hội tụ truyền thống bị coi là mất chỉ định khi nghiên cứu các tỉnh tại Việt Nam?
Mô hình hồi quy truyền thống giả định các tỉnh là những thực thể hoạt động hoàn toàn độc lập ("hòn đảo"). Tuy nhiên, các kiểm định thống kê $I$-Moran và nhân tử Lagrange ($LM_E, LM_L$) trên số liệu thực tế của Việt Nam đều bác bỏ giả thuyết độc lập, chứng minh sự tồn tại của tự tương quan không gian và trễ không gian. Việc bỏ qua các tương tác này dẫn đến sai lầm thiếu biến quan trọng trong chỉ định mô hình, khiến kết quả ước lượng tốc độ hội tụ bị chệch.
4. Việc đưa yếu tố không gian vào mô hình làm thay đổi kết quả ước lượng tốc độ hội tụ thu nhập và năng suất như thế nào?
Khi đưa yếu tố không gian vào mô hình (thông qua mô hình SAR, SEM hoặc SDM), tốc độ hội tụ $\beta$ ước lượng được của thu nhập và TFP công nghiệp đều thấp hơn so với tốc độ ước lượng từ mô hình OLS hoặc mô hình tác động cố định (FE) truyền thống. Điều này cho thấy mô hình truyền thống đã phóng đại tốc độ hội tụ do không bóc tách được phần tác động lan tỏa từ các địa phương lân cận, khiến chỉ số "nửa đời" (thời gian cần thiết để thu hẹp một nửa khoảng cách chênh lệch) trong thực tế kéo dài hơn.
5. Dòng vốn FDI tác động đến quá trình hội tụ năng suất ngành may và thực phẩm - đồ uống thông qua những kênh nào?
Luận án xác định và lượng hóa tác động của FDI qua ba kênh lan tỏa chính:
- Kênh lan tỏa ngang (horizontal spillover): Tác động nội ngành giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa thông qua cạnh tranh và bắt chước công nghệ.
- Kênh lan tỏa dọc ngược (backward spillover): Tác động thông qua mối quan hệ cung ứng đầu vào từ doanh nghiệp nội địa cho các doanh nghiệp FDI.
- Kênh lan tỏa dọc xuôi (forward spillover): Tác động thông qua việc doanh nghiệp FDI cung ứng đầu vào công nghệ cao cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Anh Tuấn đã hệ thống hóa và phát triển các mô hình kinh tế lượng không gian tuyến tính và động để phân tích quá trình hội tụ thu nhập, năng suất và hiệu quả kỹ thuật tại Việt Nam giai đoạn 1995–2015. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tồn tại vững chắc của mối quan hệ phụ thuộc không gian giữa 60 tỉnh thành, chứng minh việc bỏ qua yếu tố không gian sẽ làm sai lệch mô hình và chệch tốc độ hội tụ thực tế. Đồng thời, công trình đã định lượng thành công vai trò lan tỏa không gian của dòng vốn FDI đối với việc thúc đẩy năng suất khu vực công nghiệp và các ngành may, chế biến thực phẩm và đồ uống, cung cấp cơ sở phương pháp luận và căn cứ thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách kinh tế vùng và phát triển ngành tại Việt Nam.