Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam" (Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 9.02) do nghiên cứu sinh Lê Tiến Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Xuân Đức tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2021), là luận án tiên phong xây dựng hệ thống lý luận và thực tiễn chuyên biệt về bảo vệ người tố cáo dưới lăng kính pháp luật hành chính trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu thể chế hóa Điều 30 Hiến pháp năm 2013 và Chỉ thị số 27-CT/TW ngày 10/01/2019 của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác bảo vệ người phát hiện, tố giác, người đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực. Nghiên cứu giải quyết một research gap căn bản: Trước thời điểm công trình được công bố, các tài liệu trong nước (như Nguyễn Văn Tuấn 2011; Nguyễn Quốc Văn & Vũ Công Giao 2016) chủ yếu tiếp cận bảo vệ người tố cáo như một biện pháp kỹ thuật phụ trợ trong giải quyết khiếu nại, tố cáo nói chung hoặc đồng nhất với bảo vệ người tố giác tội phạm trong tố tụng hình sự. Chưa có công trình nào định vị bảo vệ người tố cáo như một quyền con người tự thân và một chế định pháp lý độc lập trong luật hành chính.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:

  • RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm và cấu trúc của chế định bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính là gì?
  • RQ2: Khung pháp luật hiện hành (trọng tâm là Luật Tố cáo năm 2018, Nghị định 31/2019/NĐ-CP) và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam bộc lộ những khoảng trống, xung đột nào?
  • RQ3: Các giải pháp mang tính đột phá nào về thể chế, thiết chế và quy trình cần được xác lập để bảo vệ hữu hiệu người tố cáo?
  • H1: Nếu bảo vệ người tố cáo không được xem là một quyền con người tự thân mà chỉ là biện pháp bảo đảm hành chính, cơ chế bảo vệ sẽ tiếp tục thụ động, kém hiệu quả và phụ thuộc vào đơn yêu cầu của cá nhân.
  • H2: Việc loại bỏ hoàn toàn tố cáo nặc danh và duy trì nghĩa vụ chứng minh hành vi trù dập thuộc về người tố cáo là rào cản cốt lõi làm triệt tiêu động lực thực hiện quyền dân chủ của công dân.

Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết đa tầng gồm: Lý thuyết quyền con người (Võ Khánh Vinh 2011, 2015), Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Lý thuyết quản lý hành chính nhà nước và Lý thuyết văn hóa tổ chức (Berry 2004; Elliston et al. 1985). Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện từ giai đoạn Luật Khiếu nại, Tố cáo năm 1998, Luật Tố cáo năm 2011 đến Luật Tố cáo năm 2018 và thực tiễn thi hành đến năm 2021, kết hợp phân tích 160+ hồ sơ vụ việc thực tế, báo cáo tổng kết của Thanh tra Chính phủ, Bộ Tư pháp và 12 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn chỉ ra ba luồng nghiên cứu (research streams) chủ đạo trong và ngoài nước:

                                    LITERATURE MAPPING
[Luồng 1: Quyền con người]        [Luồng 2: Tố tụng hình sự]       [Luồng 3: Quản trị công & Văn hóa]
- Võ Khánh Vinh (2011, 2015)       - Phạm Mạnh Hùng (2012)          - Elliston et al. (1985)
- Chu Hồng Thanh (2016)            - Vũ Công Giao &                 - Truelson (1987), Johnson (1990)
- Phạm Hồng Thái (2016)              Nguyễn Quốc Văn (2016)         - Berry (2004), TI (2013)
                           [POSITIONING CỦA LUẬN ÁN TIẾN SĨ]
               Bảo vệ người tố cáo = Quyền tự thân + Chế định Luật Hành chính độc lập
  1. Luồng nghiên cứu quyền con người và quyền khiếu nại, tố cáo: Võ Khánh Vinh (2011, 2015) đặt nền móng lý luận về cơ chế bảo đảm, bảo vệ nhân quyền gồm hai trụ cột thể chế và thiết chế; Chu Hồng Thanh (2016) khẳng định tiếp cận quyền con người đòi hỏi bảo vệ toàn diện tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự và vị trí việc làm không chỉ cho người tố cáo mà cả thân nhân của họ; Phạm Hồng Thái (2016) nhấn mạnh quyền tố cáo phản ánh tính tích cực chính trị của công dân, do đó pháp luật không được thiết kế các quy định mang tính truy xét người tố cáo.
  2. Luồng nghiên cứu tố giác tội phạm và nhân chứng trong tư pháp hình sự: Phạm Mạnh Hùng (2012), Vũ Công Giao và Nguyễn Quốc Văn (2016) tập trung vào cơ chế bảo vệ nhân chứng, người tố giác tham nhũng theo Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC) và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Các nghiên cứu này chỉ giải quyết mối quan hệ tư pháp hình sự, để trống mảng quan hệ hành chính – nơi diễn ra hơn 80% các hành vi trù dập tinh vi thông qua điều chuyển công tác, kỷ luật nội bộ hoặc gây áp lực vị trí việc làm.
  3. Luồng nghiên cứu quốc tế về Whistleblower Protection và Văn hóa tổ chức: Elliston, Keenan, Lockhart & van Schaick (1985), Truelson (1987), Johnson (1990) và Berry (2004) chứng minh mối tương quan trực tiếp giữa văn hóa trách nhiệm giải trình và sự trả thù người tố cáo trong khu vực công. Báo cáo của Transparency International (2013) và nghiên cứu của OECD (2011) về các quốc gia G20 đã chuẩn hóa các nguyên tắc bảo vệ toàn diện, bảo mật thông tin, ẩn danh và bồi thường thiệt hại.

Trong y văn tồn tại hai trường phái tranh luận đối lập sâu sắc:

  • Trường phái Quản lý Nhà nước truyền thống: Cho rằng tố cáo phải là cá nhân có danh tính rõ ràng, loại trừ tố cáo nặc danh và tố cáo tập thể nhằm tránh tình trạng lợi dụng quyền dân chủ để vu khống, bôi nhọ nội bộ, làm gia tăng quá tải cơ quan hành chính (Lê Tiến Hào & Nguyễn Quốc Hiệp 2012).
  • Trường phái Tiếp cận Quyền và Chống tham nhũng hiện đại: Khẳng định mục đích tối thượng của tố cáo là bảo vệ lợi ích công cộng; do đó giá trị thông tin của chứng cứ sai phạm quan trọng hơn danh tính người cung cấp. Việc loại trừ tố cáo nặc danh làm triệt tiêu nguồn tin phát hiện sai phạm nghiêm trọng (Nguyễn Quốc Hiệp 2011; Transparency International 2013).

Luận án định vị chính xác vào điểm giao thoa giữa luật hiến pháp và luật hành chính, tạo bước tiến vượt bậc: Chuyển đổi tư duy lập pháp từ mô hình "kiểm soát hành vi công dân" sang mô hình "nhà nước kiến tạo phục vụ và bảo vệ quyền". So với Whistleblower Protection Act 1989 của Hoa Kỳ và Public Interest Disclosure Act 1998 của Vương quốc Anh, nghiên cứu của Lê Tiến Đạt đã nội địa hóa các chuẩn mực bảo vệ người thổi còi vào thể chế chính trị đơn nhất và nền hành chính công vụ Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và mở rộng Lý thuyết quyền con người của Võ Khánh Vinh (2015) và Lý thuyết quản trị công hiện đại thông qua 3 đóng góp bản lề:

  1. Xác lập mô hình nhị nguyên về bảo vệ người tố cáo: Chứng minh bảo vệ người tố cáo vừa mang tính chất là một quyền tự thân, quyền con người (Inherent Human Right), vừa là một chế định pháp lý độc lập của Luật Hành chính. Quyền được bảo vệ không phụ thuộc vào việc người tố cáo đã có đơn yêu cầu hay chưa, mà là nghĩa vụ pháp lý tiên quyết của Nhà nước khi tiếp nhận thông tin vi phạm.
  2. Tái định nghĩa bản chất tố cáo hành chính: Khắc phục quan niệm đóng khung của Luật Tố cáo 2018. Luận án xác lập luận điểm: Mục đích của tố cáo là bảo vệ lợi ích Nhà nước và xã hội, người tố cáo hoàn toàn không có xung đột lợi ích trực tiếp như trong khiếu nại. Do đó, quy trình hành chính không được đặt người tố cáo vào vị thế đối đầu đơn độc với người bị tố cáo có chức quyền.
  3. Luận giải mối quan hệ giữa bảo vệ người tố cáo và kiểm soát quyền lực nhà nước: Bảo vệ người tố cáo là mắt xích trung tâm của cơ chế giám sát xã hội đối với quyền lực công, hiện thực hóa nguyên tắc Hiến định về chủ quyền nhân dân.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp bốn cấu phần hữu cơ:

$$\text{Cơ chế Bảo vệ Toàn diện} = f(\text{Thể chế định chế}, \text{Quy trình nghiệp vụ}, \text{Biện pháp thực thi}, \text{Chế tài trách nhiệm})$$

                   CẤU TRÚC KHUNG PHÂN TÍCH CHẾ ĐỊNH BẢO VỆ

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Áp dụng cho các quan hệ hành chính nhà nước phát sinh từ việc tố cáo vi phạm pháp luật trong thực thi công vụ và quản lý nhà nước; phân định ranh giới với các quan hệ tư pháp hình sự và tranh chấp dân sự thuần túy.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism)Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Luận án không chỉ phân tích quy phạm câu chữ (law in books) mà mổ xẻ cấu trúc vận hành quyền lực thực tế (law in action).
  • Thiết kế đa phương pháp định tính và định lượng kết hợp (Mixed-Methods Design): Tích hợp giữa phân tích chuẩn tắc quy phạm pháp luật (normative legal analysis), nghiên cứu so sánh luật học (comparative law) và khảo sát thực chứng xã hội học pháp luật (socio-legal empirical analysis).
  • Cấu trúc đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích đồng thời ở cấp độ vĩ mô (chính sách, Hiến pháp), cấp độ trung mô (thể chế ngành, trách nhiệm của Thanh tra Chính phủ, Bộ Công an, UBND các cấp) và cấp độ vi mô (trải nghiệm thực tế của người tố cáo, rủi ro bị sa thải, kỷ luật).

Quy trình nghiên cứu và dữ liệu thực chứng

  • Mẫu khảo sát định lượng & định tính: Khảo sát tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tổng kết công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo toàn quốc giai đoạn 2011–2020 của Chính phủ, Thanh tra Chính phủ và Bộ Công an; 160 hồ sơ vụ việc tố cáo có yêu cầu bảo vệ phức tạp; tiến hành 35 cuộc phỏng vấn sâu và 4 cuộc tọa đàm chuyên gia với các thẩm phán, thanh tra viên cao cấp, luật sư và nhà nghiên cứu đầu ngành.
  • Quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị (Triangulation):
    • Data Triangulation: Đối chiếu số liệu hành chính chính thức với dữ liệu khảo sát độc lập của Chương trình Sáng kiến Phòng chống Tham nhũng (VACI) và Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính Công cấp tỉnh (PAPI).
    • Methodological Triangulation: Kết hợp phân tích văn bản luật học, nghiên cứu tình huống điển hình (case studies) và phân tích thống kê mô tả.
  • Công cụ phân tích: Ứng dụng phương pháp mã hóa định tính (Qualitative Content Analysis) và phần mềm xử lý dữ liệu thống kê SPSS để lượng hóa các nhóm hành vi trả thù, xác suất lộ lọt thông tin và tỷ lệ yêu cầu bảo vệ được đáp ứng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án chỉ ra 4 phát hiện mang tính đột phá với bằng chứng thực chứng xác đáng:

  1. Nghịch lý loại trừ tố cáo nặc danh tạo "vùng trũng" rủi ro cho người tố cáo: Luật Tố cáo năm 2018 (Điều 2) quy định:

    "Tố cáo là việc cá nhân theo thủ tục quy định của Luật này báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân" (Trích tr. 35). Việc luật chỉ chấp nhận hình thức tố cáo bằng đơn có danh tính hoặc trình bày trực tiếp đã vô hiệu hóa phương thức bảo vệ căn bản nhất là bảo mật danh tính ngay từ khâu tiếp nhận. Thực tiễn cho thấy hơn 65% các vụ việc tham nhũng lớn xuất phát từ các nguồn tin nặc danh có kèm chứng cứ chi tiết.

  2. Thực trạng để lộ lọt thông tin và bất cập trong phản ứng bảo vệ: Dẫn chiếu kết luận từ Chỉ thị số 27-CT/TW ngày 10/01/2019 của Bộ Chính trị:

    "vẫn còn những hạn chế, bất cập, như tình trạng để lộ lọt thông tin của người tố cáo; không ít trường hợp người tố cáo không được bảo vệ, bị trả thù, trù dập; các hành vi trả thù, trù dập chưa được phát hiện, xử lý nghiêm" (Trích tr. 1–2). Thực tế điều tra cho thấy quy trình tiếp nhận đơn thư qua nhiều khâu trung gian hành chính là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến việc người bị tố cáo nắm bắt danh tính người tố cáo trước khi có quyết định thụ lý.

  3. Sự dịch chuyển từ trả thù bạo lực sang trù dập hành chính tinh vi: Dữ liệu thực tiễn phản ánh hơn 72% các vụ việc trả thù không diễn ra dưới hình thức xâm hại thân thể mà thông qua các quyết định quản lý nhân sự hợp thức hóa: luân chuyển công tác về vùng khó khăn, tinh giản biên chế, đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ, cắt thi đua khen thưởng. Các biện pháp bảo vệ tại Nghị định 31/2019/NĐ-CP chưa trao đủ thẩm quyền can thiệp tạm đình chỉ quyết định hành chính có dấu hiệu trù dập của người đứng đầu.
  4. Nghĩa vụ chứng minh bất cân xứng: Pháp luật hiện hành đặt gánh nặng chứng minh "hành vi trù dập có mối quan hệ nhân quả với việc tố cáo" lên vai người tố cáo – đối tượng ở vị thế hoàn toàn yếu thế và không thể tiếp cận các hồ sơ quản lý nội bộ mật.

Implications đa chiều

  • Implications Lý thuyết: Bổ sung cho lý thuyết hành chính học và lý thuyết quyền con người khái niệm "Bảo vệ kép" (Dual Protection Model): Bảo vệ thụ động (giữ bí mật danh tính) và Bảo vệ chủ động (can thiệp pháp lý khẩn cấp và bảo lưu vị trí việc làm).
  • Implications Phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá mức độ rủi ro (Risk Assessment Framework) gồm 5 chỉ số giúp cơ quan thanh tra, công an xác định cấp độ bảo vệ tức thì mà không cần chờ đơn yêu cầu chính thức.
  • Implications Thực tiễn và Hoàn thiện Chính sách:
    • Sửa đổi Luật Tố cáo: Tiếp nhận và xử lý tố cáo nặc danh nếu có tài liệu, chứng cứ cụ thể (hình ảnh, chứng từ, dữ liệu điện tử).
    • Áp dụng nguyên tắc đảo ngược nghĩa vụ chứng minh (Shifted Burden of Proof): Người sử dụng lao động hoặc người đứng đầu cơ quan bị tố cáo phải chứng minh việc kỷ luật, sa thải hoặc điều chuyển người tố cáo là hoàn toàn khách quan, không xuất phát từ động cơ trả thù.
    • Thành lập cơ chế tài chính độc lập: Quỹ bảo vệ và bồi thường rủi ro cho người tố cáo.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế về quy mô dữ liệu tư pháp: Do tính chất nhạy cảm và bảo mật của công tác thanh tra, điều tra, việc tiếp cận toàn diện hồ sơ các vụ án hình sự về tội trả thù người tố cáo (Điều 166 Bộ luật Hình sự) còn gặp giới hạn.
  2. Điều kiện biên về mặt thể chế: Luận án tập trung phân tích trong khuôn khổ hệ thống chính trị Việt Nam; việc đối chiếu quốc tế mới dừng lại ở mức tham chiếu kinh nghiệm từ các quốc gia thông luật (Mỹ, Anh) và dân luật (Pháp, Hàn Quốc) mà chưa mô hình hóa định lượng so sánh đa quốc gia.
  3. Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và mã hóa đầu cuối trong bảo vệ dữ liệu người tố cáo số.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động kinh tế (Cost-Benefit Analysis) của các đạo luật bảo vệ người thổi còi trong các doanh nghiệp nhà nước và khu vực tư nhân.
    • Nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại tâm lý và phục hồi danh dự cho người tố cáo trong các vụ án tham nhũng kinh tế phức tạp.

Tác động và ảnh hưởng

                                 HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG ĐA TẦNG

Công trình tạo lập tác động học thuật sâu sắc, cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Nội chính Trung ương, Thanh tra Chính phủ và Ủy ban Pháp luật của Quốc hội trong việc rà soát, hoàn thiện thể chế phòng chống tham nhũng. Về mặt quản trị công, việc áp dụng các giải pháp của luận án góp phần nâng cao chỉ số kiểm soát tham nhũng trong khu vực công, củng cố niềm tin xã hội và bảo đảm thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế của Việt Nam theo Công ước UNCAC.


Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa khung phân tích nhị nguyên và hệ thống khái niệm chuẩn mực về bảo vệ quyền trong luật hành chính.
  • Cơ quan Lập pháp và Thanh tra Chính phủ: Tiếp nhận các luận cứ sửa đổi Luật Tố cáo, xây dựng thông tư liên tịch hướng dẫn bảo vệ vị trí công tác và bí mật thông tin.
  • Đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên, Cán bộ Tiếp công dân: Nắm bắt quy trình phân loại đơn thư, kỹ năng nhận diện hành vi trù dập tinh vi và quy chuẩn phối hợp bảo vệ khẩn cấp giữa Thanh tra, Công an và Công đoàn.
  • Công dân và Người lao động: Được trang bị tri thức pháp lý tự bảo vệ, hiểu rõ quyền yêu cầu can thiệp và cơ chế bảo lưu vị trí việc làm khi tham gia đấu tranh chống tiêu cực.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng Lý thuyết quyền con người bằng việc định vị bảo vệ người tố cáo là một quyền tự thân, quyền con người chứ không đơn thuần là biện pháp kỹ thuật quản lý nhà nước. Luận án phân định ranh giới bản chất: Tố cáo hành chính là hành vi vì lợi ích công cộng, hoàn toàn khác với khiếu nại (bảo vệ lợi ích cá nhân), từ đó thiết lập mô hình "Bảo vệ chủ động đương nhiên" từ phía Nhà nước.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với Nguyễn Văn Tuấn (2011) và Nguyễn Quốc Văn & Vũ Công Giao (2016), luận án kết hợp phương pháp phân tích quy phạm với nghiên cứu thực chứng xã hội học pháp luật trên 160 hồ sơ vụ việc, sử dụng tam giác đạc phương pháp luận (Triangulation) đối chiếu dữ liệu thanh tra nhà nước với chỉ số độc lập PAPI/VACI, khắc phục triệt để lối tiếp cận thuần túy diễn giải điều luật.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện về "Trù dập hành chính hợp thức": Hơn 72% hành vi trả thù người tố cáo trong cơ quan nhà nước không dùng vũ lực hay đe dọa trực tiếp mà được ngụy trang dưới các quyết định hành chính hoàn toàn đúng thẩm quyền (không nâng bậc lương, phân công nhiệm vụ bất khả thi, luân chuyển công tác). Quy định pháp luật hiện hành hoàn toàn bất lực trước dạng thức trả thù này nếu không đảo ngược nghĩa vụ chứng minh.

4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) có được cung cấp không?

Luận án cung cấp bảng tiêu chí phân loại rủi ro 5 bước và ma trận thẩm quyền xử lý bảo vệ liên ngành (Thanh tra – Công an – Cơ quan chủ quản – Công đoàn) có khả năng chuẩn hóa thành sổ tay nghiệp vụ áp dụng đồng bộ tại 63 tỉnh, thành phố.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?

Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo vệ người thổi còi trong khu vực kinh tế tư nhân (Corporate Whistleblowing), nghiên cứu xung đột pháp lý giữa bảo vệ dữ liệu cá nhân với quyền tiếp cận thông tin, và ứng dụng công nghệ bảo mật phi tập trung trong tố giác tiêu cực.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Lê Tiến Đạt xác lập một công trình nghiên cứu toàn diện, mẫu mực về bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính tại Việt Nam với 5 kết luận cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh: Định danh bảo vệ người tố cáo là quyền con người tự thân và chế định độc lập trong Luật Hành chính Việt Nam.
  2. Đột phá về quan niệm tố cáo: Đưa ra định nghĩa khoa học mới về tố cáo hành chính, làm rõ tính phát hiện và bản chất vị tha, phi vụ lợi của người tố cáo.
  3. Nhận diện toàn diện thực trạng và điểm nghẽn: Chỉ rõ các khoảng trống pháp lý về việc loại trừ tố cáo nặc danh, tình trạng để lộ lọt thông tin và sự bất cập trong phân bổ nghĩa vụ chứng minh hành vi trả thù.
  4. Hệ thống giải pháp đa tầng, khả thi: Đề xuất sửa đổi Luật Tố cáo 2018 theo hướng công nhận tố cáo nặc danh có chứng cứ, đảo ngược nghĩa vụ chứng minh đối với tranh chấp vị trí công tác và thành lập quỹ bồi thường rủi ro công vụ.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Đặt nền móng khoa học cho việc nghiên cứu bảo vệ người thổi còi trong khu vực tư nhân, chuẩn hóa các thiết chế giám sát xã hội và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên số.