Tổng quan luận án
Công trình Bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam của nghiên cứu sinh Lê Tiến Đạt được thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Xuân Đức. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, mã số 9.02.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tố cáo là quyền con người, quyền công dân được ghi nhận tại Điều 30 Hiến pháp năm 2013, gắn liền với nguyên tắc hiến định nghiêm cấm hành vi trả thù người khiếu nại, tố cáo. Các chủ trương, chỉ thị của Đảng (tiêu biểu như Chỉ thị số 27-CT/TW ngày 10/01/2019 của Bộ Chính trị) và hệ thống văn bản pháp luật (đặc biệt là Luật Tố cáo năm 2018 cùng Nghị định số 31/2019/NĐ-CP) đã thiết lập các quy định cụ thể nhằm bảo vệ người tố cáo. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ hạn chế: tình trạng lộ lọt thông tin, người tố cáo bị trả thù, trù dập chưa được xử lý triệt để.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ việc giới học thuật trong nước chưa hình thành một hệ quan điểm lý luận hoàn chỉnh về bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính. Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận vấn đề ở phạm vi hẹp, mang tính gợi mở, thuần túy xem xét khung pháp lý chung hoặc đã trở nên lạc hậu trước những điểm mới của Luật Tố cáo năm 2018.
Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam; đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về tố cáo, người tố cáo và bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính.
- Hệ thống hóa, nghiên cứu so sánh và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ người tố cáo.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính trong giai đoạn tiếp theo.
- Giả thuyết nghiên cứu: Thực trạng pháp luật về bảo vệ người tố cáo và thực trạng thực hiện bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam hiện nay chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của công tác phòng, chống tham nhũng, phòng, chống vi phạm pháp luật, cũng như yêu cầu bảo vệ người tố cáo và bảo đảm quyền con người.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Bản chất thực sự của bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính là gì? Tại sao người tố cáo phải được bảo vệ và hoạt động này được thực hiện bằng những cơ chế, phương thức, biện pháp nào?
- Pháp luật hành chính về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay đã đáp ứng yêu cầu thực tiễn chưa? Thực trạng người tố cáo bị đe dọa, trả thù và việc áp dụng các biện pháp bảo vệ diễn ra như thế nào? Những hạn chế, bất cập chính là gì?
- Những giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về tố cáo, người tố cáo và bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính; kinh nghiệm quốc tế và pháp luật quốc tế về bảo vệ người tố cáo; hệ thống pháp luật hành chính và thực tiễn thực hiện bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào tố cáo theo pháp luật hành chính (tố cáo hành chính), phân biệt với tố cáo tư pháp, tố giác, tin báo tội phạm hoặc phản ánh, kiến nghị.
- Phạm vi chủ thể bảo vệ: Bao gồm cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền, các cơ quan khác trong bộ máy nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và toàn xã hội.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm khảo sát từ thời điểm Luật Tố cáo năm 2011 có hiệu lực đến năm 2021 (có liên hệ so sánh các giai đoạn trước đó).
- Phạm vi không gian: Thực tiễn tại Việt Nam, có mở rộng tham chiếu có chọn lọc pháp luật của một số quốc gia.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
Tác giả đã hệ thống hóa và phân loại các công trình khoa học có liên quan theo ba nhóm chính:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung học thuật chính |
| 1. Quyền con người, quyền tố cáo và xử lý tố cáo |
• Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2011, 2015) • Lê Tiến Hào - Nguyễn Quốc Hiệp (2012) • Lê Bình Vọng (1998) • Phạm Hồng Thái (2016) • Chu Hồng Thanh (2016) • Nguyễn Thùy Dương (2016) • Nguyễn Văn Kim (chủ nhiệm, 2011) • Bùi Xuân Đức (2016) • Nguyễn Quốc Hiệp (chủ biên, 2011) |
Luận giải bản chất quyền con người, cơ chế thể chế và thiết chế bảo đảm quyền; phân tích lịch sử quy định hiến định về khiếu nại, tố cáo; nhận diện bản chất của tố cáo hành chính và vai trò của giám sát xã hội, giám sát của Mặt trận Tổ quốc trong giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng chống tham nhũng. |
| 2. Nghiên cứu trực tiếp về bảo vệ người tố cáo |
• Nguyễn Văn Tuấn (chủ nhiệm, 2011) • Nguyễn Thắng Lợi (2012) • Nguyễn Quốc Văn - Vũ Công Giao (2016) • Tài liệu Hội thảo quốc tế (2011), VACI (2014) |
Xác định cấu thành cơ chế bảo vệ người tố cáo (cơ sở pháp lý, cơ quan thực hiện, biện pháp bảo vệ, chế tài xử lý); kiến nghị hoàn thiện quyền của người được bảo vệ, phân định trách nhiệm phối hợp giữa cơ quan hành chính và cơ quan công an. |
| 3. Bảo vệ người tố giác tội phạm và nghiên cứu quốc tế |
• Phạm Mạnh Hùng (2012) • Vũ Công Giao - Nguyễn Quốc Văn (2016) • Frederick Elliston và cộng sự (1985) • Truelson (1987) • E (1990) • Berry, B. (2004) • OECD (2011) • Transparency International (2013) |
Khảo cứu cơ chế bảo vệ nhân chứng, người tố giác trong tố tụng hình sự; tiếp cận văn hóa tổ chức đối với hành vi "thổi còi" (whistleblowing); phân tích tác động của việc bảo vệ người tố cáo đối với thay đổi chính sách công vụ; tổng kết nguyên tắc quốc tế về bảo mật, miễn trừ trách nhiệm và bảo vệ chống trả thù. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng các công trình trong nước chưa tiếp cận bảo vệ người tố cáo dưới tư cách là một quyền con người tự thân của người tố cáo mà thường chỉ coi đó là biện pháp bảo đảm kỹ thuật trong quy trình giải quyết vụ việc. Đồng thời, việc phân tích thực trạng trước đây chủ yếu dừng lại ở việc diễn giải luật thực định, thiếu đánh giá toàn diện về thực tiễn thi hành các biện pháp bảo vệ theo Luật Tố cáo năm 2018. Về tài liệu nước ngoài, do sự khác biệt về chế định tố tụng và cơ chế phân quyền, các mô hình bảo vệ nhân chứng hình sự quốc tế khó có thể áp dụng trực tiếp vào tố cáo hành chính tại Việt Nam nếu không có sự nghiên cứu chuyển hóa lý luận phù hợp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng cơ sở lập luận dựa trên bốn trụ cột lý thuyết chính:
- Lý thuyết về quyền con người và bảo vệ quyền con người: Tiếp cận các quyền tự do ngôn luận, quyền được bảo vệ an toàn về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản là các giá trị phổ quát, đóng vai trò giới hạn quyền lực nhà nước và đòi hỏi nghĩa vụ tích cực của Nhà nước trong việc thiết lập cơ chế bảo vệ hữu hiệu.
- Lý thuyết về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Dựa trên các nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, kiểm soát quyền lực nhà nước, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân; coi bảo vệ người tố cáo là yêu cầu khách quan để phát huy dân chủ trực tiếp.
- Lý thuyết khoa học luật hành chính: Xác định đối tượng điều chỉnh của Luật Hành chính là các quan hệ quản lý nhà nước phát sinh giữa cơ quan hành chính nhà nước (hoặc chủ thể được trao quyền hành pháp) với cá nhân, tổ chức.
- Phương pháp luận Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Vận dụng quan điểm lịch sử - cụ thể, toàn diện và thực tiễn khi đánh giá sự hình thành, phát triển của chế định tố cáo trong nền hành chính Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu liên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích văn bản và nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 để phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, công trình nghiên cứu lý luận trong và ngoài nước.
- Phương pháp so sánh luật học: Áp dụng tại Chương 1, Chương 2 và Chương 3 nhằm đối chiếu quy định về bảo vệ người tố cáo giữa pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ và đối chiếu với các nguyên tắc quốc tế của Transparency International, OECD, pháp luật của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Nam Phi.
- Phương pháp nghiên cứu trực tiếp, khảo sát thực tế và tham vấn chuyên gia: Áp dụng tại Chương 3 thông qua việc tiếp xúc, tọa đàm chuyên gia, hội thảo khoa học và xử lý các tình huống thực tiễn giải quyết khiếu nại, tố cáo.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp: Sử dụng tại Chương 3 để thu thập, phân loại và phân tích số liệu từ các báo cáo công tác của Chính phủ, Thanh tra Chính phủ, Bộ Tư pháp và Ban Dân nguyện thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Phương pháp phân tích - dự báo: Áp dụng tại Chương 4 để luận giải xu hướng vận động của quan hệ quản lý hành chính và đề xuất các nhóm giải pháp.
Nguồn dữ liệu
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm: hệ thống văn bản pháp luật thực định của Việt Nam (Hiến pháp 2013, Luật Tố cáo 2011 và 2018, Nghị định số 31/2019/NĐ-CP, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015); các báo cáo tổng kết công tác thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo của Thanh tra Chính phủ; văn kiện, chỉ thị của Đảng; tài liệu báo cáo của các tổ chức quốc tế và kỷ yếu hội thảo chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề Luận án cần giải quyết
Chương này điểm luận hệ thống tài liệu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài; làm rõ các kết quả nghiên cứu đã đạt được và chỉ ra những vấn đề còn tồn tại về mặt lý luận và thực tiễn. Tác giả xác định rõ sự cần thiết phải phân biệt tố cáo hành chính với tố giác tội phạm, đồng thời đặt ra hệ thống giả thuyết, câu hỏi nghiên cứu, khung lý thuyết và phương pháp luận làm kim chỉ nam cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính
Tác giả xây dựng định nghĩa khoa học về tố cáo theo pháp luật hành chính: "Tố cáo là việc người tố cáo phát hiện và báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về hành vi của cơ quan, tổ chức, cá nhân mà họ cho là trái pháp luật, xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác".
Chương này làm rõ các đặc trưng cốt lõi của tố cáo hành chính:
- Tính phát hiện: Phản ánh tính chủ động của chủ thể khi nắm bắt thông tin về hành vi vi phạm pháp luật.
- Mục đích: Không nhằm trực tiếp khôi phục quyền lợi cá nhân của người tố cáo mà nhằm bảo vệ lợi ích công, lợi ích của Nhà nước và trật tự pháp luật xã hội (khác biệt căn bản với khiếu nại).
- Phân định khái niệm: Tác giả lập luận phân biệt rành mạch giữa tố cáo với khiếu nại, phản ánh, tố giác tội phạm và tin báo về tội phạm dựa trên chủ thể, đối tượng, hình thức tiếp nhận và thủ tục giải quyết:
| Tiêu chí |
Tố cáo hành chính |
Khiếu nại hành chính |
Phản ánh, kiến nghị |
Tố giác, tin báo tội phạm |
| Chủ thể |
Cá nhân (theo luật thực định) |
Cơ quan, tổ chức, cá nhân |
Cá nhân, tổ chức |
Cá nhân, cơ quan, tổ chức |
| Đối tượng |
Hành vi vi phạm pháp luật trong thực thi công vụ hoặc quản lý nhà nước |
Quyết định hành chính, hành vi hành chính xâm hại quyền trực tiếp |
Hiện tượng bất cập, vướng mắc quản lý hoặc hành vi tiêu cực |
Hành vi có dấu hiệu tội phạm hình sự |
| Mục đích |
Bảo vệ lợi ích Nhà nước, quyền của chủ thể khác |
Bảo vệ quyền, lợi ích trực tiếp của người khiếu nại |
Cung cấp thông tin phục vụ điều chỉnh quản lý |
Xử lý tội phạm, bảo đảm trật tự tư pháp |
| Căn cứ pháp lý |
Luật Tố cáo |
Luật Khiếu nại |
Luật Tiếp công dân, văn bản chuyên ngành |
Bộ luật Tố tụng hình sự |
Tác giả đề xuất cách tiếp cận mới về bảo vệ người tố cáo theo hai hướng: (1) Là một quyền con người tự thân của người tố cáo khi thực hiện trách nhiệm công dân; (2) Là một chế định cấu thành của ngành luật hành chính bao gồm các quy phạm điều chỉnh căn cứ, điều kiện, thẩm quyền, trình tự và biện pháp bảo vệ. Nội dung bảo vệ bao gồm: bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm, vị trí công tác, việc làm và bảo vệ bí mật thông tin của người tố cáo và người thân thích. Các yếu tố tác động đến hiệu quả bảo vệ gồm: thể chế chính trị - pháp lý, tổ chức bộ máy, năng lực cán bộ, nhận thức pháp luật của người dân và các chuẩn mực văn hóa - xã hội.
Chương 3: Thực trạng bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam
Chương 3 trình bày lịch sử phát triển của pháp luật bảo vệ người tố cáo qua các thời kỳ: từ Sắc lệnh số 64/SL (1945), Luật Khiếu nại, tố cáo năm 1998, Luật Tố cáo năm 2011 đến Luật Tố cáo năm 2018 và Nghị định số 31/2019/NĐ-CP.
Tác giả phân tích những bước tiến và hạn chế của pháp luật hiện hành:
- Mặt đạt được: Luật Tố cáo 2018 đã dành riêng Chương VI quy định về bảo vệ người tố cáo; cụ thể hóa đối tượng, phạm vi, căn cứ và phân định rõ thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ thông tin, vị trí công tác, tính mạng, sức khỏe và tài sản.
- Hạn chế của khung pháp luật:
- Quy định không tiếp nhận, giải quyết tố cáo nặc danh (giấu tên) dẫn đến nguy cơ bỏ sót nguồn tin tố giác vi phạm, chưa tạo môi trường an toàn tối đa cho người dân.
- Hình thức tố cáo bị giới hạn nghiêm ngặt trong hai phương thức (bằng đơn hoặc trình bày trực tiếp), chưa thừa nhận tố cáo qua thư điện tử (email), điện thoại hay nền tảng số.
- Trình tự, thủ tục yêu cầu bảo vệ còn mang tính hình thức, buộc người tố cáo phải tự chứng minh nguy cơ bị trả thù; thời hạn xử lý đề nghị bảo vệ còn chậm.
- Chế tài xử lý hành vi trả thù, trù dập người tố cáo chưa đủ sức răn đe.
- Thực trạng thi hành: Đánh giá việc áp dụng các biện pháp bảo vệ trên thực tế còn lúng túng; cơ chế phối hợp giữa người giải quyết tố cáo với cơ quan công an, ủy ban nhân dân và cơ quan quản lý lao động còn thiếu cơ chế kiểm tra bắt buộc; tình trạng để lộ thông tin người tố cáo vẫn diễn ra, gây tâm lý e ngại trong xã hội.
Chương 4: Phương hướng, giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam
Tác giả xác định các quan điểm định hướng: bảo vệ người tố cáo phải gắn liền với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mở rộng dân chủ, tăng cường phòng chống tham nhũng, đồng thời bảo đảm tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với thực tiễn chính trị - xã hội Việt Nam.
Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm:
- Hoàn thiện thể chế pháp luật:
- Nghiên cứu sửa đổi quy định để tiếp nhận, xử lý thông tin tố cáo nặc danh khi thông tin đó có tài liệu, chứng cứ cụ thể, rõ ràng về hành vi vi phạm.
- Bổ sung các hình thức tố cáo hiện đại (qua email, cổng dịch vụ công trực tuyến, đường dây nóng có xác thực).
- Mở rộng chủ thể có quyền tố cáo đối với tổ chức, pháp nhân.
- Quy định trách nhiệm chủ động áp dụng biện pháp bảo vệ của cơ quan có thẩm quyền ngay cả khi người tố cáo chưa có văn bản yêu cầu chính thức nếu nhận thấy có nguy cơ bị xâm hại.
- Bổ sung quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho người tố cáo trung thực và quy định bồi thường thiệt hại kịp thời cho người bị trả thù.
- Nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành:
- Thành lập hoặc chỉ định bộ phận/đơn vị chuyên trách tiếp nhận, điều phối công tác bảo vệ người tố cáo.
- Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành có chế tài cụ thể giữa cơ quan tiếp nhận tố cáo, lực lượng Công an nhân dân và chính quyền cơ sở.
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong bảo mật dữ liệu hồ sơ tố cáo, mã hóa danh tính người tố cáo trong toàn bộ quy trình xác minh.
- Tăng cường công tác kiểm tra, thanh tra trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan quản lý trong việc thực thi quy định bảo vệ người tố cáo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã xây dựng cách tiếp cận mới khi xác định bảo vệ người tố cáo đồng thời là một quyền con người tự thân của cá nhân và là một chế định pháp lý độc lập trong ngành Luật Hành chính.
- Tác giả đưa ra định nghĩa mới về tố cáo hành chính, làm nổi bật dấu hiệu "tính phát hiện" và "tính công ích" của hành vi tố cáo, qua đó làm cơ sở khoa học để đổi mới thủ tục hành chính và quy trình giải quyết vụ việc.
- Hệ thống hóa các yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến cơ chế bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam, từ thể chế, thiết chế đến yếu tố tâm lý - văn hóa công vụ.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện, có căn cứ khoa học về quá trình thực thi Luật Tố cáo năm 2018 và Nghị định số 31/2019/NĐ-CP; chỉ rõ những điểm nghẽn trong khâu tiếp nhận thông tin, xử lý nguy cơ và phối hợp liên ngành.
- Cung cấp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho các cơ quan nhà nước, đặc biệt là đề xuất cơ chế tiếp nhận tố cáo nặc danh có điều kiện và mở rộng các hình thức tố cáo qua môi trường số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu trong khuôn khổ pháp luật hành chính và các quan hệ quản lý hành chính nhà nước, không đi sâu phân tích toàn diện chế định bảo vệ nhân chứng, người bị hại trong pháp luật tố tụng hình sự. Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê được tổng kết chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2021.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế phối hợp liên ngành giữa pháp luật hành chính, pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật lao động trong bảo vệ người tố cáo.
- Nghiên cứu chuyên sâu mô hình cơ quan độc lập bảo vệ người tố cáo ("Whistleblower Protection Office") theo kinh nghiệm của một số quốc gia phát triển nhằm đánh giá khả năng vận dụng tại Việt Nam.
- Đánh giá tác động của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn đối với việc bảo mật thông tin và bảo vệ danh tính người tố cáo trên không gian mạng.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tư liệu khoa học hữu ích phục vụ cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách: Quốc hội, Thanh tra Chính phủ, Bộ Tư pháp có thể tham khảo các lập luận khoa học tại Chương 2 và hệ thống giải pháp tại Chương 4 để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Tố cáo và ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Cơ quan thực thi pháp luật: Đội ngũ cán bộ làm công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo, cán bộ ngành thanh tra và cơ quan công an có thể tham khảo Chương 3 để nhận diện các rủi ro, vướng mắc trong quy trình xử lý yêu cầu bảo vệ người tố cáo.
- Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Là tài liệu chuyên khảo dành cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Luật Quyền con người khi nghiên cứu về chế định tố cáo và quyền công dân.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "tố cáo theo pháp luật hành chính" như thế nào?
Luận án định nghĩa: Tố cáo theo pháp luật hành chính là việc người tố cáo phát hiện và báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về hành vi của cơ quan, tổ chức, cá nhân mà họ cho là trái pháp luật, xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác. Định nghĩa này nhấn mạnh dấu hiệu "phát hiện" và mục đích phục vụ lợi ích công, phân biệt với việc khiếu nại để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
2. Sự khác biệt căn bản giữa khiếu nại và tố cáo được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả phân biệt trên ba tiêu chí cốt lõi:
- Về chủ thể: Khiếu nại mở rộng cho cả cơ quan, tổ chức và cá nhân; trong khi tố cáo (theo luật thực định) chỉ do cá nhân thực hiện.
- Về mục đích: Khiếu nại nhằm bảo vệ, khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp của chính người khiếu nại bị xâm phạm; tố cáo nhằm bảo vệ lợi ích của Nhà nước, xã hội hoặc quyền của chủ thể khác.
- Về đối tượng: Khiếu nại hướng tới quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc quyết định kỷ luật; tố cáo hướng tới mọi hành vi vi phạm pháp luật trong thực thi công vụ hoặc quản lý nhà nước.
3. Vì sao luận án đề xuất cần tiếp nhận và xử lý tố cáo nặc danh (giấu tên)?
Theo tác giả, tâm lý sợ bị trả thù, trù dập và nguy cơ để lộ thông tin khiến nhiều người không dám đứng tên tố cáo. Việc pháp luật không tiếp nhận tố cáo nặc danh làm bỏ sót nguồn tin phát hiện sai phạm. Do đó, luận án đề xuất cần tiếp nhận xử lý các đơn tố cáo nặc danh nếu có kèm theo tài liệu, chứng cứ cụ thể, xác thực về hành vi vi phạm.
4. Hai hướng tiếp cận mới của luận án về khái niệm bảo vệ người tố cáo là gì?
Tác giả tiếp cận theo hai hướng:
- Thứ nhất: Xem bảo vệ người tố cáo là một quyền con người tự thân, quyền vốn có của người tố cáo phát sinh khi họ thực hiện trách nhiệm xã hội.
- Thứ hai: Xem bảo vệ người tố cáo là một chế định pháp lý hoàn chỉnh của ngành Luật Hành chính, gồm hệ thống quy phạm điều chỉnh thẩm quyền, trình tự, biện pháp bảo vệ và chế tài xử lý.
5. Khung lý thuyết chủ đạo nào được sử dụng trong luận án?
Luận án vận dụng ba khung lý thuyết pháp lý cơ bản: Lý thuyết về quyền con người và bảo vệ quyền con người; Lý thuyết về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; và Lý thuyết khoa học luật hành chính về quản lý nhà nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ Bảo vệ người tố cáo theo pháp luật hành chính ở Việt Nam của tác giả Lê Tiến Đạt là công trình nghiên cứu chuyên khảo về chế định bảo vệ người tố cáo dưới góc độ luật hiến pháp và luật hành chính. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, bản chất quyền con người của hoạt động tố cáo, đồng thời phân tích có hệ thống thực trạng quy định và thực tiễn thi hành Luật Tố cáo năm 2018. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang tính khả thi, cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam.