Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo hiến trong Nhà nước pháp quyền" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nhâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Đăng Dung tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 62 38 01 01) là một công trình học thuật tiên phong tiếp cận vấn đề bảo vệ tính tối cao của đạo luật cơ bản trong bối cảnh cải cách thể chế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ yêu cầu hiện thực hóa nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, trong đó "vị trí tối thượng của Hiến pháp, pháp luật" phải được bảo đảm bằng một cơ chế tài phán hữu hiệu thay vì các biện pháp giám sát mang tính chính trị - hành chính đơn thuần.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được luận án định vị là: Mặc dù các văn kiện chính trị như Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X và XI đã đặt ra yêu cầu "xây dựng cơ chế phán quyết về những vi phạm Hiến pháp trong hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp", song nền tảng lý luận pháp lý Việt Nam thời điểm đó vẫn thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống xác lập mô hình thiết chế bảo hiến chuyên trách có khả năng tương thích với nguyên tắc tập trung dân chủ và tính thống nhất của quyền lực nhà nước. Các công trình trước đây của Đào Trí Úc (2007) hay Nguyễn Như Phát (2011) chủ yếu khảo sát kinh nghiệm quốc tế và đề xuất chung về tài phán hiến pháp mà chưa lượng hóa được lộ trình thể chế hóa cụ thể.

Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:

  1. Câu hỏi 1: Bản chất của bảo hiến trong Nhà nước pháp quyền là gì và mối quan hệ hữu cơ giữa chủ nghĩa hợp hiến với việc kiểm soát quyền lực nhà nước diễn ra như thế nào?
  2. Câu hỏi 2: Đâu là những dấu hiệu cấu thành và phân loại cụ thể của hành vi vi phạm Hiến pháp mà các cơ quan công quyền có thể gây ra?
  3. Câu hỏi 3: Thực trạng cơ chế tự kiểm tra, giám sát tính hợp hiến phân tán ở Việt Nam qua hơn 66 năm lịch sử lập hiến tồn tại những khiếm khuyết mang tính hệ thống nào khiến chưa có bất kỳ phán quyết vi hiến nào được tuyên?
  4. Câu hỏi 4: Cần thiết lập mô hình thiết chế bảo hiến nào để vừa bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, vừa duy trì tính độc lập tương đối trong việc phán quyết các hành vi vi hiến?

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp giữa Chủ nghĩa Hợp hiến hiện đại (Constitutionalism), Lý thuyết Khế ước xã hội (Social Contract Theory), và Học thuyết Phân công - Kiểm soát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án tạo đột phá khi xác định thiết chế "Hội đồng hiến pháp" như một mô hình quá độ tối ưu, tạo bước đệm chuyển đổi từ mô hình phi tài phán sang mô hình tài phán chuyên trách tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát 04 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992 sửa đổi 2001), đối chiếu với hơn 10 hệ thống pháp luật quốc tế tiêu biểu, khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch từ cơ chế "giám sát chính trị" sang "tài phán hiến pháp có giá trị ràng buộc".

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong nước cho thấy tiến trình nghiên cứu về Nhà nước pháp quyền và bảo hiến được định hình qua Chương trình khoa học cấp Nhà nước KX.04 (2001–2005) với các nhánh đề tài trọng điểm của Nguyễn Duy Quý, Đào Trí Úc, Trần Ngọc Đường. Các chuyên khảo nền tảng của Nguyễn Đăng Dung (2005) về Sự hạn chế quyền lực nhà nước, Bùi Ngọc Sơn (2006) về Bảo hiến ở Việt Nam, cùng công trình của Nguyễn Như Phát (2011) về Tài phán Hiến pháp đã thiết lập những nhận thức ban đầu về sự cần thiết phải kiểm soát tính hợp hiến. Song song đó, các nghiên cứu chuyên sâu trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp của Võ Trí Hảo (2008), Lê Hồng Hạnh (2008), và Tào Thị Quyên (2009) đã phân tích các khía cạnh kỹ thuật lập hiến và vi phạm hiến pháp.

Tranh luận học thuật trong nước tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:

  • Luồng quan điểm thứ nhất: Nhóm các nhà lập hiến truyền thống cho rằng quyền lực nhà nước Việt Nam là thống nhất và thuộc trọn vẹn về Quốc hội (cơ quan quyền lực cao nhất), do đó chỉ Quốc hội mới có quyền tự giám sát tính hợp hiến của chính mình và của các cơ quan phái sinh.
  • Luồng quan điểm thứ hai: Các học giả tư duy đổi mới khẳng định nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực đòi hỏi phải có một cơ quan tài phán độc lập (Tòa án Hiến pháp) đứng ngoài các nhánh quyền lực để vô hiệu hóa các văn bản quy phạm vi hiến.

Trên bình diện quốc tế, luận án định vị cơ sở lý luận dựa trên các trào lưu kinh điển: Mô hình bảo hiến phi tập trung (Decentralized Judicial Review) khởi xướng từ án lệ kinh điển Marbury v. Madison (1803) của Chánh án John Marshall tại Hoa Kỳ; và Mô hình Tòa án Hiến pháp tập trung (Centralized Constitutional Court) gắn liền với tên tuổi Hans Kelsen (1920) tại Áo và Đức. Sadurski (2011) và Scheppele (2003) chứng minh rằng các nền dân chủ mới nổi tại Đông Âu sau năm 1989 đều cần Tòa án Hiến pháp như một "người gác cổng" bảo vệ quyền cơ bản.

So sánh với mô hình Tòa án Hiến pháp Tối cao Ai Cập qua nghiên cứu của Kevin Boyle & Adel Omar Sherif (1996) và nghiên cứu của John Gillespie (2009) về bảo hiến tại Indonesia, luận án chỉ ra rằng việc cấy ghép cơ học mô hình tư pháp thuần túy phương Tây vào các quốc gia có cấu trúc chính trị đặc thù sẽ gặp lực cản thể chế lớn. Luận án tạo ra sự đóng góp vượt bậc khi đề xuất một cấu trúc trung gian: Mô hình Hội đồng hiến pháp tương đồng với Conseil Constitutionnel của Cộng hòa Pháp nhưng được nội địa hóa để phù hợp với nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất có sự phân công, phối hợp và kiểm soát.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong hệ thống lý luận khoa học pháp lý bằng việc mở rộng và tái định nghĩa các lý thuyết nền tảng trong môi trường thể chế chính trị đơn đảng lãnh đạo:

  • Bổ sung và phát triển Lý thuyết Khế ước xã hội: Đạo luật cơ bản được định danh không chỉ là bản văn tuyên ngôn chính trị mà là một hợp đồng ủy quyền tối cao từ nhân dân cho các cơ quan công quyền. Dẫn chứng nhận định kinh điển: "Trong các vấn đề về quyền lực, đừng nói thêm gì nữa về lòng tin vào đức tính tốt của con người, mà phải trói anh ta lại bằng sợi dây xích Hiến pháp để anh ta không còn làm được những điều ác". Luận án luận giải rằng các cơ quan được ủy quyền (quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp) không thể vượt lên trên chủ thể ủy quyền (nhân dân lập hiến).
  • Xác lập khái niệm và cấu trúc hành vi vi phạm Hiến pháp: Luận án đưa ra định nghĩa chuẩn xác: "Vi phạm Hiến pháp là hành vi trái Hiến pháp, xâm phạm đến các quan hệ xã hội được Hiến pháp bảo vệ do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý". Đóng góp đột phá ở đây là việc chỉ rõ chủ thể vi hiến chủ yếu và nguy hiểm nhất không phải là thường dân mà là các chủ thể mang quyền lực do Hiến pháp xác lập.
  • Phân loại 03 phương thức vi hiến cấu thành:
    1. Vi hiến trong lập pháp: Ban hành luật, nghị quyết trái thẩm quyền hoặc có nội dung xung đột với quyền hiến định;
    2. Vi hiến trong hành pháp: Ban hành văn bản dưới luật sai lệch tinh thần đạo luật cơ bản hoặc lạm quyền xâm phạm quyền tự do công dân;
    3. Vi hiến trong tư pháp: Hoạt động điều tra, truy tố, xét xử làm sai lệch trật tự bảo hộ quyền con người được hiến định.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết lớn:

  1. Học thuyết Quyền lập hiến nguyên thủy (Pouvoir Constituant) và Quyền được hiến lập (Pouvoir Constitué) của Georges Burdeau và Maurice Duverger: Xác định tính vượt trội tuyệt đối của quyền lập hiến nhân dân so với quyền lập pháp của nghị viện.
  2. Lý thuyết Pháp luật tự nhiên (Natural Law Theory): Pháp luật trong Nhà nước pháp quyền phải tiệm cận chân lý khách quan và giá trị nhân bản, lấy quyền tự nhiên của con người (quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc, quyền sở hữu) làm thước đo tính hợp hiến.
  3. Lý thuyết Giới hạn quyền lực nhà nước của Francis D. Wormuth: Cơ chế hiến pháp sinh ra để kìm giữ bộ máy cai trị trong ranh giới ủy quyền định trước.

Điểm biên giới (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng cơ chế kiểm tra tính hợp hiến nhưng tuyệt đối bảo đảm nguyên tắc Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo Nhà nước và xã hội, không làm suy chuyển tính toàn vẹn của chủ quyền quốc gia và trật tự an ninh chính trị.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được kiến tạo trên nền tảng triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu triển khai theo phương pháp hỗn hợp định tính chuyên sâu (Qualitative Rigorous Multi-level Design), phân tích ở 03 cấp độ thể chế:

  • Cấp độ vĩ mô: Hệ thống chuẩn mực hiến định và quan điểm chỉ đạo chính trị của Đảng.
  • Cấp độ trung mô: Cấu trúc bộ máy nhà nước và thẩm quyền của các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp.
  • Cấp độ vi mô: Các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật và hành vi công vụ cụ thể có dấu hiệu vi hiến trên thực tế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu học thuật tuân thủ quy chuẩn nghiêm ngặt:

  • Phương pháp phân tích quy phạm (Normative Legal Analysis): Giải phẫu chi tiết toàn bộ các điều khoản thuộc 04 bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992) cùng các đạo luật tổ chức bộ máy: Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp Luật học so sánh (Comparative Law): Lập bảng đối chiếu cấu trúc tổ chức, phương thức phán quyết và hiệu lực thi hành của các thiết chế bảo hiến tại Hoa Kỳ, Đức, Pháp, Áo, Bồ Đào Nha, Nam Phi, Ai Cập, Thái Lan và Indonesia.
  • Phương pháp chuyên gia (Expert Delphi Survey): Khảo sát sâu ý kiến của các chuyên gia đầu ngành tại các hội thảo khoa học lớn do Ban Công tác Lập pháp của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Viện Nghiên cứu Lập pháp tổ chức năm 2005 và 2010.
  • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích lịch sử lập hiến, đối chiếu văn bản quy phạm và tổng hợp đánh giá thực tiễn để bảo đảm giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy của các luận cứ khoa học.

Data và phân tích

Dữ liệu của luận án được lượng hóa và minh chứng cụ thể thông qua hệ thống tư liệu pháp lý:

  • Phân tích hồi cứu 66 năm lịch sử lập hiến Việt Nam (1946–2012).
  • Khảo sát thực trạng ban hành văn bản quy phạm pháp luật qua các kỳ họp Quốc hội khóa IX, X, XI, XII.
  • Phân tích dữ liệu văn bản từ Bộ Tư pháp và Ủy ban Thường vụ Quốc hội về các văn bản quy phạm pháp luật có dấu hiệu trái luật, trái Hiến pháp nhưng bị xử lý chậm trễ do thiếu cơ chế tài phán.
  • Kiểm tra tính vững bền (robustness check) của mô hình đề xuất thông qua việc đặt thiết chế Hội đồng hiến pháp vào kịch bản giả định khi phát sinh xung đột thẩm quyền giữa Chính phủ và Tòa án nhân dân tối cao hoặc khi Quốc hội ban hành một đạo luật vi phạm quyền tự do kinh doanh của công dân.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện về sự khiếm khuyết mang tính thể chế của cơ chế tự kiểm tra: Luận án chỉ ra rằng hoạt động bảo vệ Hiến pháp hiện nay ở Việt Nam thực chất chỉ là cơ chế giám sát hành chính - chính trị phân tán, thiếu tập trung. Nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp được giao cho nhiều chủ thể (Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, TANDTC, VKSNDTC) nhưng không cơ quan nào có quyền năng tài phán độc lập, dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi".
  2. Phát hiện về nghịch lý "vi hiến không bị phán quyết": Trên thực tế, các hành vi ban hành văn bản quy phạm pháp luật trái thẩm quyền hoặc xung đột với quyền con người vẫn xảy ra, nhưng trong suốt chiều dài lập hiến chưa từng có bất kỳ một bản án hay phán quyết chính thức nào tuyên bố một văn bản luật hay hành vi công quyền là "vi hiến".
  3. Chứng minh sự tương thích của mô hình Hội đồng hiến pháp: Phân tích đối chiếu chỉ ra rằng mô hình Tòa án Hiến pháp kiểu Đức khó khả thi trong điều kiện Việt Nam hiện nay do vướng rào cản về quan niệm quyền lực thống nhất; ngược lại, mô hình Hội đồng hiến pháp (mang tính chất cơ quan hiến định độc lập bên cạnh Quốc hội) là giải pháp quá độ tối ưu nhất để thực thi kiểm soát tính hợp hiến trước (a priori) và sau (a posteriori) khi ban hành luật.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật và lý thuyết: Luận án hoàn thiện hệ thống khái niệm về "tài phán hiến pháp", "quy phạm hiến pháp", "hành vi vi hiến" trong giáo trình luật học Việt Nam, cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (tiền đề cho việc xây dựng Hiến pháp năm 2013).
  • Về mặt xây dựng chính sách và thể chế: Luận án cung cấp một bản thiết kế thể chế hoàn chỉnh cho việc thành lập Hội đồng hiến pháp tại Việt Nam:
    • Quy mô và nhân sự: Gồm 9 đến 11 thành viên do Quốc hội bầu theo nhiệm kỳ độc lập với nhiệm kỳ Quốc hội, bao gồm các chuyên gia pháp lý và nhà hoạt động chính trị có uy tín.
    • Thẩm quyền: Xem xét tính hợp hiến của luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trước hoặc sau khi ban hành; giải thích Hiến pháp; kiểm tra tính hợp hiến của các điều ước quốc tế trước khi ký kết hoặc gia nhập.
    • Chủ thể kích hoạt quyền yêu cầu: Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC hoặc 1/5 tổng số đại biểu Quốc hội.
    • Hiệu lực pháp lý: Phán quyết của Hội đồng hiến pháp có giá trị chung thẩm và tính chất ràng buộc pháp lý bắt buộc thi hành đối với mọi cơ quan nhà nước.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu: Do đặc thù đề tài nghiên cứu ở tầm vĩ mô và tính nhạy cảm chính trị - pháp lý của thể chế tài phán hiến pháp, luận án chưa thể thực hiện các khảo sát thực nghiệm xã hội học pháp luật trên diện rộng đối với toàn bộ đội ngũ thẩm phán và đại biểu dân cử trên cả nước.
  • Ranh giới ngữ cảnh (Contextual Boundary): Các đề xuất mô hình được thiết kế gắn liền với giai đoạn quá độ xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, do đó không thể sao chép nguyên trạng cho các nền dân chủ đa đảng hoặc các quốc gia theo hệ thống thông luật (Common Law).
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Xây dựng Luật Tố tụng Hiến pháp chi tiết điều chỉnh quy trình xem xét và thụ lý đơn yêu cầu phán quyết vi hiến;
    2. Nghiên cứu mở rộng quyền khởi kiện hiến pháp (Constitutional Complaint) trực tiếp cho mọi công dân khi quyền cơ bản bị cơ quan công quyền xâm phạm;
    3. Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của các phán quyết hiến pháp đối với thị trường và môi trường đầu tư;
    4. Nghiên cứu lộ trình chuyển đổi từ Hội đồng hiến pháp sang Tòa án Hiến pháp hoàn chỉnh khi các điều kiện cải cách tư pháp đạt mức độ chín muồi.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra tác động học thuật sâu sắc, trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ quan nghiên cứu lập pháp của Quốc hội, các viện nghiên cứu chuyên ngành và các cơ sở đào tạo luật học trọng điểm trên cả nước (ĐHQGHN, Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh). Đề tài đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết thi hành Hiến pháp 1992 và cung cấp luận cứ lập hiến cho việc thảo luận chế định bảo vệ Hiến pháp trong quá trình soạn thảo Hiến pháp năm 2013.

Về mặt xã hội, luận án thúc đẩy nhận thức cộng đồng về giá trị của quyền con người và nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp, khẳng định rằng một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chỉ có thể vận hành ổn định và thu hút đầu tư quốc tế khi các quyền tài sản và tự do dân sự được bảo vệ bằng một cơ chế tài phán hiến pháp minh bạch, công bằng và có hiệu lực thực tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống tư liệu so sánh toàn diện về các mô hình bảo hiến trên thế giới và phương pháp luận phân tích chuẩn mực hiến định.
  • Các nhà lập pháp và Hoạch định chính sách: Sử dụng bản thiết kế quy trình và thẩm quyền của Hội đồng hiến pháp để phục vụ công tác lập thảo các dự án luật sửa đổi, bổ sung Hiến pháp và cải cách tư pháp.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư: Nâng cao tư duy hiến định trong việc áp dụng trực tiếp các nguyên tắc Hiến pháp để bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong quá trình tố tụng thực tế.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Người dân: Thụ hưởng môi trường pháp lý an toàn, minh bạch khi các văn bản quy phạm pháp luật trái luật, vi hiến bị ngăn chặn và vô hiệu hóa kịp thời.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khế ước xã hội và Phân công quyền lực trong Nhà nước pháp quyền XHCN bằng việc chỉ ra rằng: Sự thống nhất của quyền lực nhà nước không loại trừ mà trái lại, bắt buộc phải có cơ chế kiểm soát tính hợp hiến mang tính tài phán độc lập. Đạo luật cơ bản là bản hợp đồng ủy quyền tối cao của nhân dân, do đó mọi cơ quan nhận ủy quyền (kể cả Quốc hội) đều phải chịu sự phán quyết nếu ban hành luật trái với ý chí tối thượng của nhân dân.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Đào Trí Úc (2007) và Nguyễn Như Phát (2011), luận án không dừng lại ở việc mô tả lý thuyết hay thuần túy lược dịch kinh nghiệm bảo hiến của Đức và Hoa Kỳ, mà đã kết hợp phương pháp mô hình hóa thể chế với phân tích quy phạm lịch sử lập hiến Việt Nam, từ đó thiết kế một lộ trình thể chế hóa trung gian (Hội đồng hiến pháp) có tính khả thi chính trị tuyệt đối.

3. Phát hiện bất ngờ và nghịch lý thể chế lớn nhất được làm rõ là gì?
Nghịch lý thể chế lớn nhất là: Việt Nam có một hệ thống văn bản quy định về kiểm tra, giám sát văn bản pháp luật rất đồ sộ, nhưng vì thiếu một cơ quan có thẩm quyền "phán quyết" độc lập nên trong suốt hơn 66 năm lịch sử lập hiến, chưa từng có một văn bản luật vi hiến nào bị hủy bỏ chính thức qua con đường tài phán. Hoạt động bảo hiến bị đồng nhất hóa một cách sai lầm với hoạt động giám sát chính trị thường kỳ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 05 bước rõ ràng cho hoạt động của Hội đồng hiến pháp: Tiếp nhận yêu cầu kiểm tra tính hợp hiến -> Thẩm tra sơ bộ hồ sơ pháp lý -> Mở phiên họp tranh luận công khai/kín giữa các bên liên quan -> Ra phán quyết hợp hiến hoặc vi hiến -> Công bố phán quyết với hiệu lực chung thẩm thi hành ngay lập tức.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 03 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Thiết lập chế định Hội đồng hiến pháp trong văn bản Hiến pháp sửa đổi); Giai đoạn 2 (Xây dựng và ban hành Luật Tổ chức và Hoạt động của Hội đồng hiến pháp); Giai đoạn 3 (Nghiên cứu mở rộng thẩm quyền thụ lý đơn khiếu nại hiến pháp trực tiếp từ công dân và chuyển đổi mô hình sang Tòa án Hiến pháp chuyên trách).

Kết luận

Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đình Nhâm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, tạo lập hệ thống luận cứ vững chắc và toàn diện về vấn đề bảo hiến trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam qua 06 đóng góp mang tính cốt lõi:

  1. Xác lập vị trí tối thượng tuyệt đối của Hiến pháp như một đạo luật gốc hạn chế và kiểm soát quyền lực nhà nước, hiện thực hóa chủ quyền nhân dân.
  2. Chuẩn hóa hệ thống khái niệm học thuật về bảo hiến, tài phán hiến pháp và nhận diện chính xác 03 loại hình hành vi vi phạm Hiến pháp của các cơ quan công quyền.
  3. Luận giải sâu sắc những bất cập mang tính cố hữu của cơ chế giám sát bảo hiến phân tán, không mang tính phán phán quyết đang tồn tại ở Việt Nam.
  4. Tổng kết toàn diện kinh nghiệm lập hiến quốc tế từ mô hình Tòa án Hiến pháp Kelsenian, Mô hình Tư pháp phán quyết Hoa Kỳ đến Mô hình Hội đồng Hiến pháp Pháp.
  5. Đề xuất giải pháp mang tính đột phá và khả thi cao về việc thành lập Hội đồng hiến pháp - một thiết chế bảo hiến chuyên trách đóng vai trò giải pháp quá độ phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa và truyền thống pháp lý Việt Nam.
  6. Hoàn thiện hệ thống giải pháp đồng bộ về sửa đổi bổ sung Hiến pháp, hoàn thiện quy trình tố tụng hiến pháp và nâng cao văn hóa pháp quyền nhằm bảo đảm hiệu lực phán quyết thực tế của cơ quan bảo hiến.

Luận án khẳng định rằng bảo vệ Hiến pháp chính là bảo vệ nền tảng chính trị - pháp lý trường tồn của quốc gia, là thước đo văn minh dân chủ của một Nhà nước pháp quyền thực sự của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.