HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Nghiên cứu pháp luật về giáo dục đại học tại Việt Nam hiện nay. Giải pháp hoàn thiện, đổi mới hệ thống pháp luật, nâng cao chất lượng giáo dục.

Trường đại học

Đại học Thiên Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

218
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

1.1. Pháp luật về giáo dục đại học

1.1.1. Khái niệm pháp luật về giáo dục đại học

1.1.2. Đặc điểm của pháp luật về giáo dục đại học

1.1.3. Nội dung của pháp luật về giáo dục đại học

1.1.4. Hình thức của pháp luật về giáo dục đại học

1.1.5. Vai trò của pháp luật về giáo dục đại học

1.1.6. Khái niệm, yêu cầu, điều kiện và các tiêu chí xác định mức độ hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học

1.1.6.1. Khái niệm, yêu cầu và điều kiện hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học
1.1.6.2. Tiêu chí xác định mức độ hoàn thiện nội dung của pháp luật về giáo dục đại học
1.1.6.3. Tiêu chí xác định mức độ hoàn thiện hình thức của pháp luật về giáo dục đại học

1.1.7. Pháp luật về giáo dục đại học của một số nước trên thế giới

1.1.7.1. Luật giáo dục đại học của một số nước trên thế giới
1.1.7.2. Đánh giá pháp luật về giáo dục đại học của một số nước trên thế giới

1.2. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VÀ PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Giáo dục đại học và sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam

2.1.1. Giáo dục đại học

2.1.2. Sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam

2.2. Quá trình hình thành và phát triển pháp luật về giáo dục đại học

2.2.1. Pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1975

2.2.2. Pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam từ năm 1975 đến năm 1998

2.2.3. Pháp luật về giáo dục đại học Việt Nam từ năm 1998 đến nay

2.3. Đánh giá pháp luật về giáo dục đại học hiện nay

2.3.1. Hình thức của pháp luật về giáo dục đại học

2.3.2. Nội dung của pháp luật về giáo dục đại học

2.3.3. Nguyên nhân của hạn chế, bất cập

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay

3.1.1. Đáp ứng yêu cầu khách quan của việc tăng cường quản lý nhà nước bằng pháp luật

3.1.2. Đáp ứng yêu cầu cải cách nền hành chính nhà nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

3.1.3. Đáp ứng yêu cầu đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam

3.1.4. Đáp ứng yêu cầu hội nhập của pháp luật giáo dục đại học Việt Nam với khu vực và thế giới

3.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay

3.2.1. Thể chế hoá các quan điểm, đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển giáo dục đại học

3.2.2. Cụ thể hoá và phát triển các quy định về giáo dục đại học trong Luật giáo dục hiện hành

3.2.3. Pháp luật về giáo dục đại học phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành

3.2.4. Pháp luật về giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu thực tiễn tổ chức và hoạt động giáo dục đại học trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế

3.3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay

3.3.1. Hoàn thiện hình thức pháp luật về giáo dục đại học

3.3.2. Hoàn thiện nội dung pháp luật về giáo dục đại học

3.3.3. Xây dựng Luật giáo dục đại học

3.4. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hoàn Thiện Pháp Luật Giáo Dục Đại Học

Giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài cho đất nước. Việt Nam đã xây dựng hệ thống giáo dục hoàn chỉnh, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học là yêu cầu cấp thiết để tạo hành lang pháp lý vững chắc, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Theo đánh giá của các chuyên gia, trình độ của học sinh, sinh viên Việt Nam là tốt so với khu vực, nhưng chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế. Hoàn thiện pháp luật sẽ góp phần khắc phục những hạn chế này, đưa giáo dục đại học Việt Nam hội nhập quốc tế. Chủ trương xã hội hóa giáo dục cần được đẩy mạnh để huy động nguồn lực từ toàn xã hội. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư từ ngân sách nhà nước và kết hợp nhiều nguồn vốn khác để nâng cao chất lượng dạy và học.

1.1. Tầm quan trọng của pháp luật giáo dục đại học

Pháp luật giáo dục đại học định hình khuôn khổ pháp lý cho hoạt động của các trường đại học, từ đó tác động trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý giáo dục, đồng thời thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong các cơ sở giáo dục đại học. Điều này góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của Giáo dục Đại học Việt Nam

Sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chính sách của nhà nước, nguồn lực đầu tư, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và cơ sở vật chất. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập quốc tế và sự phát triển của khoa học công nghệ cũng tạo ra những cơ hội và thách thức đối với giáo dục đại học. Để phát triển bền vững, giáo dục đại học Việt Nam cần có sự đầu tư đồng bộ vào tất cả các yếu tố này, đồng thời phải có chính sách phù hợp để khai thác tối đa tiềm năng và ứng phó với những thách thức từ bên ngoài.

II. Thách Thức Hoàn Thiện Pháp Luật Giáo Dục Đại Học

Giáo dục đại học Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm phương pháp quản lý nhà nước còn chậm đổi mới, chưa phát huy sự sáng tạo của đội ngũ nhà giáo, và chất lượng nguồn nhân lực còn yếu. Tình trạng tiêu cực, thiếu kỷ cương vẫn tồn tại. Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục chưa tốt. Hệ thống văn bản pháp luật có giá trị pháp lý cao còn chưa hoàn chỉnh, gây bất cập trong quản lý. Nghị quyết số 50/2010/QH12 đã chỉ ra những hạn chế do hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện. Luật Giáo dục năm 2005 mới chỉ quy định chung, chưa điều chỉnh cụ thể các lĩnh vực quan hệ xã hội của giáo dục đại học. Cần pháp điển hóa các quy định về giáo dục đại học trong một văn bản có giá trị pháp lý cao.

2.1. Những bất cập trong quản lý chất lượng giáo dục đại học

Công tác quản lý giáo dục đại học hiện nay còn tồn tại nhiều bất cập, thể hiện ở việc thiếu các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng rõ ràng, quy trình kiểm định chất lượng chưa hiệu quả, và sự chồng chéo trong quản lý giữa các cơ quan nhà nước. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều trường đại học chạy theo số lượng mà bỏ qua chất lượng, gây ảnh hưởng đến uy tín của giáo dục đại học Việt Nam.

2.2. Hạn chế về cơ cấu tổ chức giáo dục đại học

Cơ cấu tổ chức giáo dục đại học hiện nay còn nhiều hạn chế, thể hiện ở việc thiếu sự linh hoạt, thiếu tính tự chủ, và sự phân bổ nguồn lực chưa hợp lý. Nhiều trường đại học vẫn còn chịu sự quản lý trực tiếp của các bộ, ngành, dẫn đến tình trạng thiếu chủ động trong việc xây dựng chương trình đào tạo, tuyển dụng giảng viên và đầu tư cơ sở vật chất. Việc phân bổ nguồn lực còn mang tính cào bằng, chưa chú trọng đến các trường đại học có tiềm năng phát triển.

III. Cách Hoàn Thiện Nội Dung Pháp Luật Giáo Dục Đại Học

Để hoàn thiện nội dung pháp luật về giáo dục đại học, cần thể chế hóa các quan điểm, đường lối chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển giáo dục đại học. Đồng thời, cần cụ thể hóa và phát triển các quy định về giáo dục đại học trong Luật Giáo dục hiện hành. Pháp luật về giáo dục đại học cần phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành và đáp ứng nhu cầu thực tiễn tổ chức và hoạt động giáo dục đại học trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế. Điều này bao gồm các quy định về tự chủ đại học, kiểm định chất lượng giáo dục, cơ chế tài chính và hợp tác quốc tế. Hoàn thiện nội dung pháp luật sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho sự phát triển bền vững của giáo dục đại học.

3.1. Thúc đẩy tự chủ đại học thông qua pháp luật

Tự chủ đại học là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục. Pháp luật cần tạo hành lang pháp lý cho các trường đại học được tự chủ trong việc xây dựng chương trình đào tạo, tuyển dụng giảng viên, quyết định mức học phí và quản lý tài chính. Tuy nhiên, tự chủ phải đi kèm với trách nhiệm giải trình và sự giám sát của xã hội để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

3.2. Nâng cao hiệu quả kiểm định chất lượng giáo dục

Kiểm định chất lượng giáo dục là công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo và uy tín của các trường đại học. Pháp luật cần quy định rõ quy trình, tiêu chuẩn và tổ chức kiểm định chất lượng, đồng thời tăng cường vai trò của các tổ chức kiểm định độc lập. Kết quả kiểm định phải được công khai và sử dụng làm căn cứ để đánh giá, xếp hạng và đầu tư cho các trường đại học.

IV. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Hình Thức Pháp Luật Giáo Dục Đại Học

Việc hoàn thiện hình thức pháp luật về giáo dục đại học đòi hỏi sự rà soát, sửa đổi, bổ sung và hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Cần xây dựng Luật Giáo dục Đại học để có một văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn diện các hoạt động của giáo dục đại học. Các văn bản dưới luật cần được ban hành đồng bộ và kịp thời để hướng dẫn thi hành Luật Giáo dục Đại học. Cần đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và dễ tiếp cận của hệ thống pháp luật về giáo dục đại học. Quá trình hoàn thiện hình thức pháp luật cần sự tham gia của các chuyên gia, nhà quản lý, giảng viên và sinh viên để đảm bảo tính thực tiễn và khả thi.

4.1. Giải pháp xây dựng Luật Giáo dục Đại học

Xây dựng Luật Giáo dục Đại học là bước quan trọng để hoàn thiện hệ thống pháp luật về giáo dục đại học. Luật này cần quy định rõ các vấn đề cơ bản như mục tiêu, nguyên tắc, nội dung, phương pháp giáo dục đại học, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, cơ chế quản lý và tài chính. Luật Giáo dục Đại học cần được xây dựng trên cơ sở kế thừa những quy định hợp lý của Luật Giáo dục hiện hành, đồng thời phải bổ sung những quy định mới để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

4.2. Giải pháp Rà soát và hệ thống hóa văn bản pháp luật về giáo dục đại học

Để đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của hệ thống pháp luật về giáo dục đại học, cần tiến hành rà soát và hệ thống hóa tất cả các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, từ luật, nghị định, thông tư đến các văn bản hướng dẫn. Các văn bản không còn phù hợp cần được sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ. Các văn bản có nội dung tương tự cần được hợp nhất để tránh chồng chéo, mâu thuẫn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Pháp Luật Giáo Dục Đại Học

Nghiên cứu và ứng dụng pháp luật trong giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các quy định pháp luật được thực thi hiệu quả. Các trường đại học cần tăng cường nghiên cứu về pháp luật giáo dục đại học, đồng thời xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá việc thực hiện pháp luật. Việc ứng dụng pháp luật vào thực tiễn cần được thực hiện một cách linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với đặc điểm của từng trường đại học. Bên cạnh đó, cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho giảng viên, sinh viên và cán bộ quản lý giáo dục.

5.1. Tăng cường nghiên cứu pháp luật về giáo dục

Việc nghiên cứu pháp luật về giáo dục cần được đẩy mạnh để cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các nghiên cứu cần tập trung vào các vấn đề như tự chủ đại học, kiểm định chất lượng, tài chính giáo dục, hợp tác quốc tế và quản lý giáo dục. Kết quả nghiên cứu cần được công bố rộng rãi và sử dụng làm căn cứ để xây dựng chính sách và pháp luật.

5.2. Xây dựng cơ chế giám sát việc thi hành Luật giáo dục đại học

Để đảm bảo pháp luật được thực thi hiệu quả, cần xây dựng cơ chế giám sát việc thi hành pháp luật với sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm nhà nước, nhà trường, xã hội và sinh viên. Cơ chế giám sát cần đảm bảo tính minh bạch, khách quan và công bằng, đồng thời có chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật.

VI. Tương Lai Hoàn Thiện Pháp Luật Giáo Dục Đại Học Ở VN

Hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý giáo dục và toàn xã hội. Trong tương lai, pháp luật về giáo dục đại học cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Cần chú trọng đến việc xây dựng một hệ thống pháp luật linh hoạt, sáng tạo, khuyến khích sự đổi mới và cạnh tranh trong giáo dục đại học. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao chất lượng giáo dục đại học.

6.1. Hội nhập quốc tế của hệ thống giáo dục đại học

Hội nhập quốc tế là xu hướng tất yếu của giáo dục đại học trong bối cảnh toàn cầu hóa. Pháp luật cần tạo điều kiện cho các trường đại học mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút sinh viên và giảng viên nước ngoài, và công nhận bằng cấp quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng tương đương với các nước tiên tiến để đảm bảo khả năng cạnh tranh của giáo dục đại học Việt Nam.

6.2. Pháp luật về đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng tăng. Pháp luật cần tạo điều kiện cho các trường đại học đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường đào tạo các ngành nghề mới, và phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Đồng thời, cần khuyến khích các trường đại học hợp tác với doanh nghiệp để đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

16/05/2025
Hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học. Chương II: Thực trạng giáo dục đại học và pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay. Chương III: Phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay. 17 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1.

PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1. Khái niệm pháp luật về giáo dục đại học Pháp luật là hiện tƣợng của kiến trúc thƣợng tầng, vì vậy, một mặt nó chịu tác động mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng (điều kiện của đời sống kinh tế xã hội giữ vai trò quyết định đối với pháp luật), nhƣng mặt khác, pháp luật có sự tác động trở lại đối với cơ sở hạ tầng. Về nguyên lý, pháp luật luôn phản trình độ phát triển của kinh tế - xã hội, đồng thời pháp luật lại có giá trị bảo đảm và thúc đẩy sự phát triển của kinh tế - xã hội. Pháp luật có quan hệ gắn bó với Nhà nƣớc.

Nhà nƣớc không thể tồn tại thiếu pháp luật và ngƣợc lại pháp luật chỉ có thể phát huy đƣợc hiệu lực của mình nếu nó đƣợc bảo đảm bằng sức mạnh của bộ máy Nhà nƣớc “Ý chí đó nếu nó của Nhà nƣớc thì phải đƣợc biểu hiện dƣới hình thức một đạo luật do chính quyền đặt ra, nếu không thì hai tiếng ý chí chỉ là sự rung động không khí do những âm thanh trống rỗng gây nên” (V.Toàn tập, Tr. Ngƣợc lại, nếu không có một bộ máy nhà nƣớc, một cơ quan có đủ sức mạnh cƣỡng chế để bảo đảm cho pháp luật đƣợc tôn trọng thực hiện thì pháp luật cũng thể phát huy hiệu lực đƣợc. Chính vì lẽ đó, pháp luật luôn thể hiện ý chí của giai cấp nắm quyền lực nhà nƣớc. Pháp luật là công cụ quan trọng để nhà nƣớc quản lý và điều chỉnh các quan hệ xã hội.

Sự hình thành và phát triển của pháp luật luôn xuất phát từ nhu cầu xã hội và mục đích của pháp luật là điều chỉnh các quan hệ xã hội. Vì vậy, khi tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá xã hội thay đổi thì pháp luật cũng phải có sự thay đổi tƣơng ứng. Tính phù hợp của pháp luật chỉ có đƣợc khi pháp luật phản ánh đúng những quy luật phát triển khách quan của xã hội và những điều kiện cụ thể của xã hội trong từng thời kỳ. Hệ thống pháp luật đƣợc hình thành và phát triển phù hợp với cơ cấu của các quan hệ xã hội, pháp luật là một khái niệm chung, có tính bao quát và rộng 18 hơn khái niệm luật, một khái niệm có tính cụ thể.

Hệ thống pháp luật là tổng thể các quy phạm pháp luật, các nguyên tắc, định hƣớng và mục đích pháp luật có mối liên hệ mật thiết và thống nhất với nhau, đƣợc phân định thành các ngành luật, các chế định pháp luật và đƣợc thể hiện trong các văn bản pháp luật do các cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền ban hành theo những hình thức, thủ tục luật định. Trong nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, pháp luật là công cụ cho sự phát triển của xã hội. Một khi Nhà nƣớc đƣợc xác định là nhà nƣớc của dân, do dân và vì dân thì pháp luật là pháp luật của dân, do dân và vì dân. Pháp luật là cơ sở xây dựng “xã hội công dân” và trở thành một giá trị không thể thiếu trong một nhà nƣớc pháp quyền.

Điều kiện đầu tiên của pháp quyền là bảo đảm các quyền và tự do của công dân bằng các quy định ràng buộc, không ai đƣợc vi phạm, nhất là những quy định cho phép các chủ thể trong quá trình tham gia các giao dịch xã hội mà tự kiểm soát đƣợc mình, để ngăn chặn ngay những nguy cơ xâm phạm đến quyền lợi của các chủ thể khác. Trong nhà nƣớc pháp quyền, pháp luật là thƣớc đo (chuẩn mực) của tự do. Nhà nƣớc pháp quyền đƣợc xây dựng theo những nguyên tắc dân chủ. Các cơ quan quyền lực nhà nƣớc (lập pháp, hành pháp và tƣ pháp) đƣợc bầu cử một cách tự do với sự tham gia một cách trực tiếp của công dân để có thể thể hiện một cách đầy đủ nhất ý chí của họ.

Ý chí thể hiện trong pháp luật trong nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa phản ánh lợi ích và nguyện vọng của đông đảo nhân dân trong xã hội, vì nó đƣợc hình thành bằng con đƣờng dân chủ, do dân, vì dân ban hành và bảo đảm thực hiện và cũng do đó, pháp luật trong nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa có tính giai cấp đồng thời cũng có tính xã hội rộng rãi, phù hợp với các quy luật vận động khách quan và những mục tiêu của chủ nghĩa xã hội. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã khẳng định: “Nhà nƣớc ta là công cụ chủ yếu để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, là nhà nƣớc pháp quyền của dân, do dân, vì dân. Quyền lực nhà nƣớc là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nƣớc trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tƣ pháp. Nhà nƣớc quản lý xã hội bằng pháp luật” (3, tr 131, 132).

Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của 19 Đảng đã khẳng định: “Nhà nƣớc ta là nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, quyền lực nhà nƣớc là thống nhất có sự phân công phối hợp giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tƣ pháp. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng tính cụ thể, khả thi của các quy định trong văn bản pháp luật. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng đã khẳng định: “Tiếp tục đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm Nhà nƣớc ta thực sự là của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, do Đảng lãnh đạo. Nâng cao năng lực quản lý và điều hành của Nhà nƣớc theo pháp luật, tăng cƣờng pháp chế xã hội chủ nghĩa và kỷ luật, kỷ cƣơng” (5, tr 238).

Từ cuối năm 1986 đến nay, việc không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật là mối quan tâm lớn, thƣờng xuyên và là một trong những chủ trƣơng quan trọng của Đảng và Nhà nƣớc, đƣợc ghi nhận trong hầu hết các văn kiện của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Hội nghị Trung ƣơng 8 (Khoá 7), Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, Nghị quyết Hội nghị Trung ƣơng 3 (Khoá VIII), Nghị quyết Đại hội IX, Nghị quyết 08 Bộ Chính trị ngày 02/01/2002, Nghị quyết Đại hội X và Nghị quyết Đại hội XI. Thực hiện chủ trƣơng xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Đảng, Quốc hội đang nỗ lực thực hiện chƣơng trình xây dựng pháp luật. Các luật và pháp lệnh đƣợc ban hành đã tạo môi trƣờng pháp lý, tăng cƣờng kỷ cƣơng, làm cho xã hội ngày càng ổn định và phát triển. Có thể nói rằng trong hai thập kỷ qua cùng với các chuyển biến của đời sống kinh tế - xã hội ở Việt Nam đồng thời cũng diễn ra những chuyển biến sâu sắc trong lĩnh vực giáo dục.

Pháp luật về giáo dục và pháp luật về giáo dục đại học đã có những tác động tốt, tích cực đến quá trình phát triển xã hội kinh tế và trực tiếp trong lĩnh vực giáo dục và giáo dục đại học. Tuy nhiên, cần phải nhấn mạnh rằng hệ thống pháp luật về giáo dục và pháp luật về giáo dục đại học chƣa đầy đủ, cụ thể, đồng bộ và tác động của nó còn nhiều hạn chế trong quá trình phát triển giáo dục do thiếu những điều kiện, cơ chế, nguồn lực thực hiện. Luật giáo dục năm 1998, Luật giáo dục năm 2005, Luật dạy nghề năm 2006 và Luật sửa đổi, bổ sung một số 20 điều của Luật giáo dục năm 2009 cùng với hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật dƣới Luật đã tạo đƣợc một hành lang pháp lý cho việc phát triển giáo dục đại học. Từ năm 1998 đến năm 2011, các cơ quan có thẩm quyền đã ban hành đƣợc 89 văn bản quy định trực tiếp về thành lập trƣờng, đầu tƣ và bảo đảm chất lƣợng đào tạo trong giáo dục đại học.

Tốc độ ban hành văn bản ngày càng nhanh và chất lƣợng văn bản ngày càng cao. Giai đoạn 1998 – 2005 ban hành 24 văn bản (bình quân 03 văn bản/1 năm), giai đoạn 2006 - 2009 ban hành 31 văn bản (bình quân 7,8 văn bản/1 năm), gấp hơn 2,5 lần so với giai đoạn trƣớc. Từ năm 2010– 2011 ban hành đƣợc 34 văn bản. Có thể nói hai năm này đã ban hành đƣợc nhiều văn bản nhất về tổ chức và hoạt động của giáo dục đại học.

Đây cũng là năm triển khai thực hiện Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật giáo dục đại học ngày 25 tháng 11 năm 2009; Nghị quyết số 50/2010/QH12 ngày 19 tháng 6 năm 2010 của Quốc hội về việc thực hiện chính sách pháp luật về thành lập trƣờng, đầu tƣ và bảo đảm chất lƣợng đào tạo đối với giáo dục đại học; Nghị quyết số 35/2009/QH12 ngày 19 tháng 6 năm 2009 của Quốc hội về chủ trƣơng, định hƣớng đổi mới một số cơ chế tài chính trong giáo dục và đào tạo từ năm học 2010 – 2011 định hƣớng đến năm học 2014 – 2015. Đặc biệt, một số văn bản quy định chi tiết Luật giáo dục 2005 cũng đã đƣợc ban hành, đó là văn bản quy định về dạy và học tiếng nói, chữ viết của dân tộc thiểu số, quy định trƣờng của cơ quan nhà nƣớc, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, lực lƣợng vũ trang nhân dân, quy định chế độ phụ cấp thâm niên nhà giáo. Có thể khẳng định rằng, hiện nay hệ thống văn bản quy phạm cơ bản đã đảm bảo đƣợc tính phù hợp, thống nhất, đồng bộ và tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức và hoạt động của nhà trƣờng. Tuy nhiên, hệ thống văn bản chủ yếu thuộc thẩm quyền ban hành của Chính phủ, Thủ tƣớng Chính phủ và cấp Bộ, để điều chỉnh hoạt động giáo dục đại học thì đòi hỏi phải có văn bản có giá trị pháp lý cao thì hiệu lực và hiệu quả thực hiện mới đảm bảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Hoàn thiện Pháp Luật về Giáo Dục Đại Học ở Việt Nam: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cho thấy một bức tranh toàn diện về những vấn đề pháp lý then chốt trong giáo dục đại học hiện nay. Tài liệu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể, thiết thực để hoàn thiện hệ thống pháp luật, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của giáo dục đại học Việt Nam. Đọc tài liệu này, bạn sẽ có cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này, đồng thời nắm bắt được những hướng đi mới trong việc xây dựng một hệ thống giáo dục đại học hiện đại, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của tự chủ đại học, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau: