Ảnh hưởng lipid trong thức ăn chế biến đến sinh trưởng ấu trùng cua Scylla paramamosain

Luận án nghiên cứu chi tiết ảnh hưởng của các loại lipid trong thức ăn chế biến lên tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển Scylla paramamosain,

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên ấu trùng cua biển

Cua biển Scylla paramamosain là đối tượng thủy sản nước lợ quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng Đồng bằng Sông Cửu Long. Loài này có kích thước lớn, tăng trưởng nhanh và thích ứng tốt với vùng nuôi bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Nuôi cua biển đang phát triển mạnh với nhu cầu con giống lớn, đạt hàng trăm triệu con mỗi năm. Trong ương nuôi ấu trùng cua biển, thức ăn đóng vai trò quyết định đến sinh trưởng và tỉ lệ sống. Lipid là thành phần dinh dưỡng thiết yếu, cung cấp năng lượng, acid béo và các hợp chất sinh học quan trọng. Thức ăn chế biến hiện nay chủ yếu là sản phẩm thương mại dành cho ấu trùng tôm biển như Lansy, Frippak. Tuy nhiên, nhu cầu dinh dưỡng của ấu trùng cua biển khác biệt so với tôm. Do đó, nghiên cứu ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển là cần thiết để tối ưu hóa quy trình sản xuất giống.

1.1. Vai trò của lipid đối với sự phát triển ấu trùng giáp xác

Lipid là nguồn năng lượng chính và cung cấp các acid béo thiết yếu cho ấu trùng giáp xác. Các acid béo không bão hòa cao (HUFA) như DHA, EPA và ARA đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào, quá trình lột xác và phát triển cơ quan. Ở cua biển, nhu cầu HUFA biến động theo từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn zoea cần nhiều DHA cho phát triển thần kinh, trong khi giai đoạn megalopa cần EPA để tăng cường khả năng lột xác. Sự cân bằng giữa các acid béo họ n-3 và n-6 trong thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến tỉ lệ sống và chất lượng ấu trùng.

1.2. Tình hình sử dụng thức ăn nhân tạo trong ương nuôi cua biển

Thức ăn tươi sống như Rotifer và Artemia được sử dụng phổ biến trong ương nuôi ấu trùng cua biển. Tuy nhiên, loại thức ăn này thiếu một số acid béo thiết yếu và có khả năng truyền bệnh cho ấu trùng. Chi phí thức ăn tươi sống chiếm hơn 50% tổng chi phí sản xuất, đặc biệt là Artemia. Thức ăn nhân tạo như Lansy và Frippak đã được sử dụng kết hợp với Artemia trong quy trình ương nuôi. Tuy nhiên, các sản phẩm này được thiết kế cho ấu trùng tôm biển, có thể không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng riêng biệt của ấu trùng cua biển Scylla paramamosain.

II. Phân tích vấn đề acid béo thiết yếu và hội chứng chết do lột xác ở cua

Một trong những vấn đề nghiêm trọng trong ương nuôi ấu trùng cua biển là hội chứng chết do lột xác (Molting Death Syndrome - MDS). Hội chứng này xảy ra khi ấu trùng không thể lột hoàn toàn vỏ cũ trước khi vỏ mới cứng lại. MDS thường xuất hiện ở giai đoạn chuyển đổi từ zoea 5 sang megalopa hoặc từ megalopa sang cua C1. Thiếu hụt HUFA trong thức ăn là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này. Acid béo EPA có vai trò quan trọng trong quá trình lột xác, được phân bố đều trong cơ thể vật nuôi. Trong khi đó, DHA tập trung chủ yếu ở mô thần kinh và mắt. Việc xác định nhu cầu chính xác từng loại acid béo rất phức tạp. Tiêu chuẩn tăng trưởng không nhạy với sự thay đổi của acid béo trong thức ăn. Sự tác động tương hỗ giữa các acid béo và khả năng chuyển đổi của từng loài cũng gây khó khăn. Do đó, việc xây dựng công thức thức ăn chế biến với hàm lượng lipid phù hợp là thách thức lớn trong sản xuất giống cua biển.

2.1. Tác động của thiếu hụt HUFA lên tỉ lệ sống và dị tật ấu trùng

Thiếu hụt HUFA trong thức ăn dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng cho ấu trùng cua biển. Ấu trùng bị dị tật ở các mức độ khác nhau, đặc biệt ở phần phụ và vỏ ngoài. Tỉ lệ chuyển giai đoạn giảm đáng kể, nhiều ấu trùng không thể chuyển đổi thành công từ zoea sang megalopa. Hiện tượng chết hàng loạt thường xảy ra vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Ngoài ra, thiếu HUFA còn ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch, khiến ấu trùng dễ mắc bệnh hơn. Nghi cứu cho thấy ấu trùng được cung cấp đầy đủ HUFA có tỉ lệ sống cao hơn và chất lượng tốt hơn so với nhóm thiếu hụt.

2.2. Khó khăn trong xác định nhu cầu acid béo cho ấu trùng cua biển

Xác định nhu cầu acid béo thiết yếu cho ấu trùng cua biển là vấn đề phức tạp. Thứ nhất, động vật thủy sản chỉ cần lượng nhỏ acid béo thiết yếu, trong khi nguyên liệu chế biến thức ăn đã chứa sẵn acid béo. Thứ hai, tiêu chuẩn tăng trưởng không nhạy với sự thay đổi hàm lượng acid béo. Thứ ba, sự tác động tương hỗ giữa các acid béo khác nhau làm nhiễu kết quả đánh giá. Khả năng chuyển đổi acid béo cũng khác nhau giữa các loài. Các nghiên cứu thường sử dụng hỗn hợp dầu cá biển và dầu thực vật với tỷ lệ 2:1 để đáp ứng nhu cầu acid béo đa dạng cho ấu trùng.

III. Giải pháp nghiên cứu và phương pháp bố trí thí nghiệm lipid cho cua

Nghiên cứu được bố trí thành hai giai đoạn thí nghiệm chính. Giai đoạn thứ nhất ương nuôi từ zoea 3 đến megalopa trong bể composite 120 lít với thể tích nước 100 lít. Ấu trùng được nuôi ở độ mặn 30‰, mật độ 50 con mỗi lít, sục khí liên tục. Thời gian thí nghiệm kéo dài 13 ngày cho đến khi toàn bộ ấu trùng chuyển sang megalopa. Giai đoạn thứ hai nuôi từ megalopa đến cua C1. Nguồn ấu trùng zoea 1 được thu từ cua mẹ nuôi sinh sản nhân tạo, ương trong bể 4 mét khối với mật độ 100 zoea 1 mỗi lít. Thức ăn bao gồm Artemia bung dù với mật độ 0,5 con mỗi ml, cho ăn 4 lần mỗi ngày. Thức ăn chế biến là Frippak và Lansy Shrimp PL được sử dụng từ zoea 3 trở đi, cho ăn 3 lần mỗi ngày. Hệ thống thí nghiệm được bố trí trong trại giống với mái lợp tole sáng tối xen kẽ, đảm bảo điều kiện ánh sáng thích hợp.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng lipid trong thức ăn chế biến

Thí nghiệm được thiết kế với nhiều mức lipid khác nhau trong thức ăn chế biến để đánh giá ảnh hưởng lên sinh trưởng và tỉ lệ sống. Các công thức thức ăn được xây dựng dựa trên hỗn hợp dầu cá biển giàu HUFA họ n-3 và dầu thực vật giàu acid béo họ n-6. Tỷ lệ giữa hai nguồn dầu được điều chỉnh để tạo ra các mức lipid khác nhau. Thức ăn chế biến dạng viên nhỏ, phù hợp với kích thước miệng ấu trùng. Quá trình thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ mặn, pH và oxy hòa tan. Mỗi nghiệm thức được lặp lại 3 lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng

Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỉ lệ sống qua từng giai đoạn phát triển, tỉ lệ chuyển giai đoạn từ zoea sang megalopa và từ megalopa sang cua C1. Tốc độ tăng trưởng được đo qua kích thước thân, chiều dài mai và trọng lượng khô. Tỉ lệ dị tật cũng được ghi nhận ở mỗi nghiệm thức. Thời gian chuyển giai đoạn được theo dõi hàng ngày. Chất lượng ấu trùng megalopa và cua C1 được đánh giá dựa trên khả năng lột xác thành công và tỉ lệ sống sau 24 giờ. Dữ liệu được phân tích thống kê bằng phương pháp ANOVA một chiều để xác định mức lipid tối ưu.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu lipid cho sản xuất giống cua biển

Nghiên cứu về ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên ấu trùng cua biển Scylla paramamosain mang lại nhiều kết quả có giá trị ứng dụng cao. Việc xác định được hàm lượng lipid tối ưu giúp xây dựng công thức thức ăn chuyên dụng cho ấu trùng cua biển, thay thế một phần thức ăn tươi sống. Điều này góp phần giảm chi phí sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào nguồn Artemia có giá thành cao. Kết quả nghiên cứu cũng giúp hiểu rõ hơn về vai trò của từng loại acid béo trong quá trình phát triển ấu trùng. Từ đó, quy trình ương nuôi cua biển được tối ưu hóa, nâng cao tỉ lệ sống và chất lượng con giống. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với ngành sản xuất giống cua biển tại Đồng bằng Sông Cửu Long, nơi đang có nhu cầu lớn về con giống cho nuôi thương phẩm. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất sẽ góp phần phát triển bền vững nghề nuôi cua biển.

4.1. Ứng dụng kết quả vào quy trình sản xuất giống cua biển thương mại

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào quy trình sản xuất giống cua biển thương mại. Công thức thức ăn chế biến với hàm lượng lipid tối ưu được khuyến nghị sử dụng từ giai đoạn zoea 3 trở đi. Thức ăn này giúp giảm 30-50% lượng Artemia so với quy trình truyền thống, giảm đáng kể chi phí sản xuất. Quy trình mới cũng rút ngắn thời gian ương nuôi nhờ tăng tỉ lệ chuyển giai đoạn. Các cơ sở sản xuất giống ở ĐBSCL đã áp dụng thử nghiệm và cho kết quả khả quan. Tỉ lệ sống từ zoea 1 đến cua C1 tăng từ 15-20% lên 25-35% so với quy trình cũ.

4.2. Hướng phát triển thức ăn chuyên dụng cho ấu trùng cua biển trong tương lai

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển thức ăn chuyên dụng cho ấu trùng cua biển Scylla paramamosain. Các công ty sản xuất thức ăn thủy sản có thể dựa trên kết quả nghiên cứu để chế tạo sản phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng riêng biệt của loài này. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào xác định chính xác nhu cầu từng loại acid béo ở mỗi giai đoạn phát triển. Việc kết hợp lipid với các thành phần dinh dưỡng khác như protein, vitamin và khoáng chất cũng cần được nghiên cứu thêm. Phát triển thức ăn dạng vi nang có thể là giải pháp hiệu quả cho giai đoạn zoea sớm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển scylla paramamosain

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cua biển (Scylla spp.) là một trong những nguồn hải sản quan trọng ở khu vực Đông Nam Á, có giá trị kinh tế cao và góp phần tăng sản lượng nuôi trồng thủy sản ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Philippines, Việt Nam (Shelley & Lovatelli, 2011). Loài cua biển (Scylla paramamosain) là đối tượng thủy sản nước lợ quan trọng ở nước ta nói chung, vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) nói riêng do loài này có kích thước lớn, tăng trưởng nhanh và rộng muối nên thích ứng tốt với vùng nuôi bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn (Petersen et al., 2013; Trần Ngọc Hải và Lê Quốc Việt, 2017). Những năm gần đây, với sự rủi ro cao trong nuôi tôm sú và tôm thẻ chân trắng do dịch bệnh, các mô hình nuôi cua biển kết hợp với tôm trong các ao nuôi quảng canh cải tiến (Nguyễn Thị Ngọc Anh và ctv., 2019) hoặc cua biển luân canh với tôm và mô hình tôm-cua- rừng đang được áp dụng phổ biến ở các tỉnh ven biển ĐBSCL như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Trà Vinh (Bộ NN&PTNT, 2015). Theo quy hoạch của Bộ NN&PTNT (2009), đến năm 2020 diện tích nuôi cua nước mặn, lợ ở nước ta đạt 620.000 ha, nhu cầu con giống để cung cấp cho nuôi cua thương phẩm là 572 triệu con.

Điều này cho thấy số lượng cua giống để phát triển nghề nuôi cua thương phẩm là rất lớn. Vì thế, sản xuất giống nhân tạo cua biển phát triển nhanh ở ĐBSCL từ nhiều năm qua để chủ động cung cấp cua giống cho nuôi thương phẩm (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009 ; Trần Ngọc Hải và ctv. Trong ương nuôi ấu trùng cua biển, thức ăn tươi sống (Rotifer và Artemia) đóng vai trò rất quan trọng, được sử dụng trong suốt đợt ương nuôi. Tuy nhiên, thức ăn tươi sống thiếu một số acid béo thiết yếu cần phải được giàu hóa trước khi cho ăn (Truong Trong Nghia, et al., 2007) và có khả năng truyền bệnh cho ấu trùng cua (Homle, 2006), đồng thời chi phí thức ăn tươi sống (Artemia) có giá cao, chiếm hơn 50% tổng chi phí sản xuất (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh 1 Phương 2009 ; Shelley and Lovatelli, 2011).

Vì thế, đã có một vài nghiên cứu về sử dụng thức ăn nhân tạo thay thế một phần thức ăn tươi sống trong ương ấu trùng cua biển được thực hiện nhằm giảm sự phụ thuộc nguồn thức ăn tươi sống để ứng dụng vào quy mô thương mại góp phần giảm giá thành sản xuất (Holme et al., 2009; Hassan, et al., 2011; Shelley and Lovatelli, 2011). Ở Việt Nam, sản xuất giống nhân tạo cua biển loài (S. paramamosain) đã thành công và thương mại hóa từ nhiều năm qua, trong đó sử dụng ấu trùng Artemia làm nguồn thức ăn tươi sống kết hợp với thức ăn nhân tạo (Lansy, Frippak) trong suốt chu kỳ ương nuôi (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009; Trần Ngọc Hải và ctv. Tuy nhiên, thức ăn nhân tạo chất lượng cao được sử dụng cho ấu trùng cua biển là loại thức ăn có sẵn trên thị trường chuyên dùng cho ấu trùng tôm biển như Lansy, Frippak có thể không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng cho ấu trùng cua biển.

Nhiều nghiên cứu khẳng định nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản khác nhau theo loài và giai đoạn phát triển (Smith et al., 2003; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Đối với thức ăn chế biến, hàm lượng lipid, nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là chất dinh dưỡng thiết yếu trong thức ăn, đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của cá và giáp xác (Coutteau et al., 1997; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Nghiên cứu trước nhận thấy loài cua biển (S. serrata) ở giai đoạn ấu trùng và cua con sử dụng tốt thức ăn chế biến, tuy nhiên nếu thức ăn chế biến có hàm lượng lipid và thành phần lipid (nguồn lipid, lecithin, cholesterol) không đáp ứng nhu cầu hoặc vượt nhu cầu đều ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của ấu trùng cua như sự biến thái không đồng đều, cua con bị bẫy lột xác (lột xác không hoàn toàn), giảm tăng trưởng và tỉ lệ sống dẫn đến giảm hiệu quả sản xuất (Sheen and Wu 1999; Catacutan 2002; Holme et al., 2009; Suprayudi, et al., 2012a,b), Tương tự, đối với loài ghẹ xanh (Portunus pelagicus) giai đoạn giống (Noordin, et al.

Cho đến nay, các nghiên cứu chỉ thực hiện ở một giai đoạn phát triển của ấu trùng cua với sự bổ sung một số chất dinh dưỡng đơn thuần trên loài cua S. Xuất phát từ thực tế, đề tài ‟Ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển (Scylla paramamosain)ˮ được thực hiện.2 Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu nhằm xác định được hàm lượng lipid và nguồn lipid thích hợp bổ sung vào thức ăn chế biến, chế độ cho ăn phù hợp ương ấu trùng cua biển từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. Từ đó làm cơ sở phát triển công thức thức ăn chế biến ứng dụng vào thực tế sản xuất để ương cua S. paramamosain từ zoea 3 đến cua giống, chủ động nguồn thức ăn trong sản xuất giống 1.3 Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Khảo sát khía cạnh kỹ thuật và sử dụng thức ăn trong sản xuất giống cua S.

paramamosain ở Đồng bằng sông Cửu Long Nội dung 2: Ảnh hưởng của việc bổ sung Lipid vào thức ăn chế biến ương ấu trùng cua S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. (i) Ảnh hưởng của việc bổ sung lipid vào thức ăn ương ấu trùng cua biển. (ii) Ảnh hưởng của việc bổ sung các nguồn dầu trong thức ăn ương ấu trùng cua biển.

(iii) Ảnh hưởng của việc bổ sung lecithin trong thức ăn ương ấu trùng cua biển. (iv) Ảnh hưởng của việc bổ sung cholesterol trong thức ăn ương ấu trùng cua biển. Nội dung 3: Khả năng thay thế ấu trùng Artemia bằng thức ăn chế biến ương ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1.

Nội dung 4: Ứng dụng kết quả nghiên cứu thức ăn chế biến ương ấu trùng cua biển S. paramamosain ở qui mô sản xuất. Ý nghĩa của nghiên cứu Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu cung cấp những dẫn liệu khoa học về hàm lượng lipid, nguồn lipid, hàm lượng cholesterol và lecithin thích hợp được sử dụng trong chế biến thức ăn cho cho ấu trùng cua biển (S. 3 Ý nghĩa thực tiễn: Với mục tiêu nghiên cứu tập trung theo hướng ứng dụng nên kết quả nghiên cứu rất có ý nghĩa về ứng dụng thực tiễn.

Kết quả nghiên cứu về nguồn lipid và cholesterol và lecithin phù hợp trong xây dựng và phát triển công thức thức ăn cho ấu trùng cua biển (S. paramamosain) giúp làm cơ sở để nhà sản xuất có thể làm thức ăn ương cua, từ đó chủ động nguồn thức ăn trong sản xuất giống. Kết quả xác định tỉ lệ thay thế thức ăn chế biến và Artemia phù hợp giúp các trại sản xuất giống ứng dụng vào quá trình sản xuất giống, góp phần hoàn thiện qui trình sản xuất giống cua biển đạt hiệu quả kinh tế cao.5 Điểm mới của luận án - Đánh giá khía cạnh kỹ thuật, đặc biệt là hiện trạng sử dụng thức ăn trong ương ấu trùng cua biển S. paramamosain ở đồng bằng sông Cửu Long.

- Xác định được hàm lượng và nguồn dầu phù hợp để làm thức ăn cho ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. - Xác định được lượng lecithin và cholesterol phù hợp bổ sung vào thức ăn ương ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1.

- Lần đầu tiên xây dựng được công thức thức ăn chế biến đáp ứng nhu cầu lipid ương ấu trùng cua, giảm được lượng Artemia. Ứng dụng thành công vào sản xuất thực tế, nâng cao tỉ lệ sống ấu trùng cua biển S. paramamosain cao hơn so với thực tế sản xuất hiện nay. 4 Chương 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Hiện trạng sản xuất giống cua biển Cua biển thuộc giống Scylla ở nước ta chỉ có 2 loài là S.

Đây là những đối tượng giáp xác quan trọng trong nuôi trồng thủy sản ở các nước vùng Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương và ở nước ta. Từ nhiều năm qua, nghề sản xuất giống và nuôi cua biển thương phẩm phát triển khá nhanh ở nước ta, đặc biệt là ở vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tỉnh Cà Mau có khoảng 100 trại sản xuất giống cua biển (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009). Kết quả khảo sát của Trần Ngọc Hải và Lê Quốc Việt (2018) cho biết số lượng trại sản xuất giống cua biển của tỉnh Bạc Liêu tổng số 40 trại, sản lượng năm 2016 đạt 500 triệu con.

Các trại ở Bạc Liêu sản xuất có quy mô lớn và tính chuyên môn hóa cao. Trong khi ở tỉnh Cà Mau, số lượng trại là nhiều nhất và tăng khá nhanh: 372 trại năm 2014, 394 trại năm 2015 và 438 trại năm 2016, Sản lượng cua giống cũng tăng tương ứng, từ 618,4 triệu năm 2014 lên 802,6 triệu năm 2015 và 935,8 triệu năm 2016. Tại tỉnh Kiên Giang, số lượng trại là 136 trại, sản lượng cua giống 157,5 triệu con năm 2016. Các tác giả cũng đánh giá từ năm 2014- 2016 tình hình sản xuất cua giống của ĐBSCL phát triển tương đối ổn định trong thời gian qua, đã cung cấp nguồn giống khá lớn và góp phần thúc đẩy nghề nuôi cua thương phẩm phát triển.

Về kỹ thuật sản xuất: trung bình mỗi trại sản xuất được 6±2 đợt/năm, mỗi đợt sử dụng khoảng 9±18 con cua mẹ. Cua mẹ có khối lượng trung bình 433±40 g/con (dao động 350-500 g/cua mẹ) trung bình có 32,4% số trại tự nuôi vỗ cua mẹ, còn lại 67,6% số trại mua cua trứng từ các trại chuyên nuôi vỗ cua mẹ để cho nở và ương ấu trùng. Kết quả điều tra ở tỉnh Cà Mau: Các bể hầu hết đều bằng bể ximăng, hình vuông. Kích cỡ trung bình của các bể trong khoảng 4,4 m3 và dùng cho ương ấu trùng zoea, ấu trùng megalopa và cua con.

Bể nuôi cua mẹ và nuôi cua mang trứng (bể ấp) có thể đơn giản là bể nhựa 20- 50 lít để nuôi riêng từng con hay bể 5 xi măng 1- 5 m3 để nuôi nhiều con cua trong bể. Đối với bể ương, các trại sản xuất giống cua có qui mô khá lớn, khoảng 89,77- 99,26 m3 bể ương ấu trùng zoea, megalopa hay cua con mỗi trại. Mật độ ương ấu trùng dao động trong khoảng 50- 150 con/L, trung bình 93,93 ± 25,69 con/L. Độ mặn nước ương tương đối ổn định và thích hợp, trong khoảng 27-30‰.

Thức ăn chủ yếu cho ương ấu trùng zoea là Artemia cho tất cả các giai đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ