Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016)" của nghiên cứu sinh Lê Minh Giang (Trường Đại học Vinh, 2020, Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Mã số: 9229011) là công trình khoa học chuyên sâu và hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tái hiện toàn diện tiến trình vận động, biến đổi của quan hệ song phương Washington - Havana xuyên suốt 25 năm hậu Chiến tranh Lạnh. Mối quan hệ giữa Hợp chúng quốc Hoa Kỳ và Cộng hòa Cuba đại diện cho một trong những tương tác song phương bất đối xứng phức tạp, căng thẳng và đặc thù nhất trong lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại: hai quốc gia chỉ cách nhau 150 km qua eo biển Florida nhưng đã trải qua hơn nửa thế kỷ đóng băng ngoại giao (1961 - 2015) bởi sự đối kháng ý thức hệ sâu sắc và các xung đột địa chính trị chiến lược.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình lịch sử ngoại giao đa tầng, khách quan và toàn diện trong giới học thuật Việt Nam về quan hệ Mỹ - Cuba giai đoạn 1991 - 2016. Các nghiên cứu quốc tế trước đây, tiêu biểu như phân tích của Eric Hershberg và William M. LeoGrande (2016), hay các báo cáo định kỳ của Mark P. Sullivan (2011, 2014) thuộc Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS), chủ yếu tiếp cận vấn đề từ lăng kính đơn tuyến của chính giới Washington hoặc thuần túy đánh giá tác động của các lệnh trừng phạt kinh tế. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách phục dựng bức tranh lịch sử đa chiều, đặt sự chuyển biến chính sách trong thế tương tác biện chứng giữa bối cảnh toàn cầu hóa, sự trỗi dậy của làn sóng cánh tả Mỹ Latinh và những biến chuyển nội tại của từng quốc gia.

Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được luận án giải quyết bao gồm:

  • RQ1: Những nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại nào đã chi phối sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Mỹ và Cuba đối với nhau từ năm 1991 đến năm 2016?
  • RQ2: Thực trạng quan hệ song phương trên hai trụ cột chính trị - ngoại giao và kinh tế đã vận động qua hai giai đoạn bản lề (1991 - 2008 và 2009 - 2016) như thế nào?
  • RQ3: Bản chất, đặc điểm, nguyên nhân sâu xa và tác động đa tầng của bước ngoặt bình thường hóa quan hệ ngoại giao (2014 - 2015) đối với hai nước, khu vực Tây bán cầu và trật tự thế giới là gì?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • H1: Việc Mỹ duy trì và thắt chặt cấm vận trong giai đoạn 1991 - 2008 thông qua Đạo luật Dân chủ Cuba (CDA 1992) và Đạo luật Helms - Burton (1996) phản ánh nỗ lực bất khả thi nhằm tạo ra sự sụp đổ chế độ chính trị tại Havana sau khi Liên Xô tan rã.
  • H2: Bước chuyển biến chiến lược dưới thời Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Raúl Castro (2009 - 2016) là hệ quả tất yếu của sự chuyển dịch từ tư duy quyền lực cứng sang "quyền lực thông minh" của Mỹ khi nhận thấy chính sách cấm vận bị cô lập trên trường quốc tế và làm xói mòn uy tín địa chính trị của Washington tại Mỹ Latinh.
  • H3: Tiến trình bình thường hóa quan hệ mang tính lịch sử nhưng chịu sự giới hạn cấu trúc (boundary conditions) bởi khung pháp lý cấm vận của Quốc hội Mỹ và sự khác biệt căn bản về thể chế chính trị.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin với các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện đại: Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism của Kenneth Waltz), Thuyết Ổn định Bá quyền (Hegemonic Stability Theory của Robert Gilpin và Thomas J. McCormick) và Khung phân tích Đa cấp độ (Levels-of-Analysis Framework của J. David Singer). Phạm vi nghiên cứu bao trùm 25 năm (1991 - 2016), phân kỳ thành hai chặng: 1991 - 2008 (thời kỳ duy trì bao vây, cấm vận và thăm dò giới hạn) và 2009 - 2016 (thời kỳ tái can dự, đối thoại và tái lập quan hệ ngoại giao). Ý nghĩa khoa học của luận án thể hiện ở sự chuẩn xác tư liệu, tính khách quan lịch sử và giá trị tham chiếu thực tiễn sâu sắc cho công tác đối ngoại và nghiên cứu chiến lược quốc tế.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu về quan hệ Mỹ - Cuba hậu Chiến tranh Lạnh cho thấy một phổ học thuật rộng lớn nhưng phân mảnh rõ rệt thành hai luồng chính: giới nghiên cứu trong nước và học giả quốc tế.

Tại Việt Nam, các công trình về chính sách đối ngoại của Mỹ của tác giả Lê Bá Thuyên (1997) về chiến lược "Cam kết và mở rộng" dưới thời Bill Clinton, Trần Bá Khoa (2001), Lê Linh Lan (2004) và Hoàng Khắc Nam (2012) đã phân tích sâu sắc các trụ cột địa chính trị toàn cầu của Washington. Chuyên khảo của Nguyễn Thái Yên Hương (cb, 2003) về "Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ" đã bóc tách cơ chế cấm vận kinh tế như một công cụ cưỡng chế phi quân sự. Về phía Cuba, các công trình của Nguyễn Ngọc Long (2006), Vũ Quang Minh (cb, 2008), Văn Ngọc Thành và Nguyễn Thanh Tuấn (2009), cùng luận án của Lộc Thị Thủy (2018) đã làm rõ khả năng thích ứng kiên cường của Cuba trong "Thời kỳ đặc biệt trong thời bình" (Período especial en tiempo de paz) sau cú sốc mất viện trợ từ Liên Xô. Khi bình thường hóa diễn ra năm 2014 - 2015, các bài viết của Lê Thế Mẫu (2015), Lê Duy Thắng và Trần Tuấn Sơn (2015), Đỗ Thị Thảo (2016), Võ Minh Tập (2017) đã kịp thời đánh giá các khía cạnh địa chính trị và cơ hội hợp tác song phương. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở cấp độ bài báo chuyên ngành hoặc phân tích sự kiện đơn lẻ, chưa có công trình nào phục dựng hệ thống toàn diện chuỗi lịch sử 25 năm từ 1991 đến 2016.

Trong học thuật quốc tế, các công trình tại Mỹ như của Randal B. Ripley và James M. Lindsay (1993), Thomas H. Henriksen (2001), Bruce W. Jentleson (2000), Thomas J. McCormick (1995) đã đặt quan hệ đối ngoại Mỹ trong tham vọng duy trì trật tự đơn cực. Đáng chú ý, các nghiên cứu trực tiếp về Cuba của Eric Hershberg và William M. LeoGrande (2016) trong A New Chapter in US-Cuba Relations, Tim Lynch và cộng sự (2004) về tác động kinh tế của lệnh cấm vận, Ted Piccone (2015) thuộc Viện Brookings về tác động an ninh quốc gia, và Steven Zahniser cùng nhóm nghiên cứu USDA (2015) về thương mại nông nghiệp đã cung cấp các phân tích dữ liệu phong phú. Tại châu Âu, Laura Puccio (2015) từ Nghị viện châu Âu và Alessandro Badella (2014, 2015) từ Đại học Genoa đã chỉ ra sự mâu thuẫn giữa mục tiêu "thúc đẩy dân chủ" của Mỹ với luật pháp quốc tế.

Các cuộc tranh luận học thuật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  1. Trường phái Cưỡng chế và Thay đổi Chế độ (Coercive Regime-Change Perspective): Đại diện bởi các chính trị gia bảo thủ và nhóm vận động hành lang người Mỹ gốc Cuba (CANF), lập luận rằng việc duy trì cấm vận nghiêm ngặt theo Đạo luật Torricelli (CDA 1992) và Đạo luật Helms - Burton (1996) là giải pháp tối ưu để làm sụp đổ nền kinh tế Cuba, buộc chính quyền Havana phải chuyển đổi thể chế chính trị sang mô hình dân chủ tự do kiểu phương Tây.
  2. Trường phái Tái can dự và Thực dụng Phê phán (Engagement & Critical Pragmatism): Tiêu biểu bởi LeoGrande, Piccone và Badella, chỉ ra rằng chính sách cấm vận suốt 5 thập kỷ đã thất bại hoàn toàn về mặt chiến lược, vi phạm chuẩn mực quốc tế, đẩy Mỹ vào thế cô lập ngoại giao và tạo điều kiện cho các đối thủ cạnh tranh chiến lược như Nga và Trung Quốc mở rộng tầm ảnh hưởng tại vùng biển Caribe.

So sánh quốc tế:

  • Đối chiếu với công trình của Eric Hershberg và William M. LeoGrande (2016), luận án của Lê Minh Giang có sự tương đồng trong việc nhận định bình thường hóa năm 2014 là bước ngoặt thực dụng, nhưng vượt trội hơn ở góc độ định vị sự kiện trong dòng chảy lịch sử thế giới hiện đại và bổ sung góc nhìn khách quan từ một quốc gia xã hội chủ nghĩa có quan hệ hữu nghị truyền thống với Cuba.
  • Đối chiếu với nghiên cứu của Laura Puccio (2015) tại châu Âu vốn tập trung vào khía cạnh pháp lý - thương mại đa phương của EU, luận án đi sâu bóc tách cơ chế tác động qua lại biện chứng giữa biến chuyển đối nội và đối ngoại của hai chủ thể Mỹ và Cuba.

Vị trí của luận án trong hệ thống tài liệu là công trình tiên phong xác lập khung phân tích lịch sử tích hợp, giải mã căn nguyên chính sách và chỉ ra tính giới hạn khách quan của tiến trình bình thường hóa quan hệ giữa một siêu cường tư bản và một quốc gia xã hội chủ nghĩa kiên định độc lập dân tộc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận quan hệ quốc tế bằng cách kiểm chứng, mở rộng và thách thức các luận điểm của Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) và Thuyết Ổn định Bá quyền (Hegemonic Stability Theory):

  • Mở rộng lý thuyết hiện thực cấu trúc: Kenneth Waltz cho rằng phân bổ quyền lực trong hệ thống quốc tế quyết định hành vi của các quốc gia. Luận án chứng minh rằng trong một cấu trúc quyền lực bất đối xứng tuyệt đối giữa siêu cường đơn cực (Mỹ) và quốc gia quy mô nhỏ (Cuba), sức mạnh vật chất không tự động chuyển hóa thành ưu thế áp đặt chính trị. Ý chí bảo vệ chủ quyền quốc gia, tính chính danh thể chế và sự cố kết xã hội của Cuba đã vô hiệu hóa chiến lược cưỡng chế của Mỹ.
  • Thách thức Thuyết Thay đổi Chế độ bằng Cấm vận: Bằng chứng lịch sử 25 năm chỉ ra rằng cấm vận kinh tế toàn diện không tạo ra sự chuyển hóa chính trị nội bộ theo ý muốn của bên áp đặt, mà ngược lại, củng cố tính chính danh của lực lượng lãnh đạo trong việc huy động tinh thần dân tộc chống ngoại xâm.
  • Khung mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
    • Mệnh đề 1 (P1): Khi một siêu cường áp đặt cấm vận đơn phương lên một quốc gia láng giềng nhỏ hơn mà không có sự đồng thuận đa phương quốc tế, chi phí địa chính trị và sự cô lập ngoại giao của siêu cường sẽ gia tăng theo thời gian tỷ lệ thuận với mức độ kiên định của quốc gia bị cấm vận.
    • Mệnh đề 2 (P2): Sự chuyển đổi từ chính sách thù địch sang bình thường hóa ngoại giao chỉ diễn ra khi chi phí duy trì thế đối đầu vượt quá lợi ích chính trị đối nội của các nhóm lợi ích cầm quyền ở quốc gia áp đặt, kết hợp đồng thời với sự thay đổi thế hệ lãnh đạo ở cả hai phía.
    • Mệnh đề 3 (P3): Trong các quan hệ bất đối xứng ý thức hệ, việc tái lập quan hệ ngoại giao không đồng nghĩa với việc xóa bỏ hoàn toàn xung đột cấu trúc; các rào cản thể chế lập pháp sẽ đóng vai trò lực cản duy trì trạng thái "bình thường hóa hạn chế".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 4 cấp độ phân tích (Levels-of-Analysis Framework) nhằm khảo sát quan hệ quốc tế:

  1. Cấp độ Hệ thống Quốc tế (Systemic Level): Sự chuyển dịch từ cấu trúc Lưỡng cực thời Chiến tranh Lạnh sang Đơn cực do Mỹ lãnh đạo trong thập niên 1990, và dần chuyển sang xu thế Đa cực - Toàn cầu hóa trong thế kỷ XXI. Sự lên án chính sách cấm vận từ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc và sự thâm nhập kinh tế của Trung Quốc, Nga tại Mỹ Latinh đóng vai trò lực đẩy cấu trúc.
  2. Cấp độ Khu vực (Regional Level): Làn sóng cánh tả tại Mỹ Latinh đầu thế kỷ XXI (với sự thắng thế của Hugo Chávez ở Venezuela năm 1998, Lula da Silva ở Brazil năm 2002, Néstor Kirchner ở Argentina năm 2003, Tabaré Vázquez ở Uruguay năm 2004), sự ra đời của các liên minh độc lập như ALBA, UNASUR, MERCOSUR đã phá vỡ thế bao vây cô lập Cuba của Tổ chức các quốc gia châu Mỹ (OAS).
  3. Cấp độ Quốc gia / Đối nội (Domestic Level): Tác động của các nhóm vận động hành lang (như Hiệp hội Nông nghiệp Mỹ vận động nới lỏng xuất khẩu lương thực thông qua Đạo luật TSRA năm 2000 đối lập với nhóm bảo thủ người Mỹ gốc Cuba tại Florida); công cuộc cập nhật hóa mô hình kinh tế của Đảng Cộng sản Cuba dưới thời Raúl Castro.
  4. Cấp độ Cá nhân Lãnh đạo (Individual Level): Dấu ấn tư duy chiến lược và phong cách ngoại giao của các nhà lãnh đạo: sự cứng rắn mang tính biểu tượng của Fidel Castro, tính thực dụng cải cách của Raúl Castro, chủ nghĩa đơn phương can thiệp của George W. Bush và học thuyết "ngoại giao thông minh - can dự đa phương" của Barack Obama.

Khung phân tích xác định rõ điều kiện biên (boundary conditions): Phân tích áp dụng cho quan hệ giữa hai quốc gia láng giềng có sự đối kháng sâu sắc về ý thức hệ XHCN - TBCN, tồn tại tranh chấp pháp lý lịch sử về quốc hữu hóa tài sản và có sự tham gia sâu sắc của cộng đồng kiều dân lưu vong vào chính trị nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với trường phái Hiện thực Phê phán (Critical Realism) trong khoa học xã hội. Phương pháp luận này đòi hỏi xem xét các hiện tượng lịch sử ngoại giao trong sự vận động không ngừng, nhìn nhận các sự kiện chính trị thông qua nguồn gốc kinh tế - xã hội cụ thể, và bóc tách các mâu thuẫn nội tại thúc đẩy sự chuyển hóa chính sách.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp Lần vết Quy trình Lịch sử (Historical-Logical Process Tracing) kết hợp phân tích so sánh chính sách đối ngoại (Comparative Foreign Policy Analysis). Thiết kế này cho phép truy nguyên các chuỗi nguyên nhân - kết quả từ việc ban hành các quyết sách chính trị tại Washington và Havana cho đến kết quả thực thi trên thực địa, đảm bảo tính liên tục và logic nội tại của toàn bộ tiến trình 25 năm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và thẩm định tư liệu được triển khai theo chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:

  • Thu thập Tư liệu Gốc (Primary Sources): Khai thác trực tiếp các văn bản pháp lý chính sách của Chính phủ Mỹ (Đạo luật Hỗ trợ Nước ngoài 1961, Tuyên bố 3447 năm 1962, Đạo luật Dân chủ Cuba - CDA 1992, Đạo luật Tự do và Đoàn kết Dân chủ Cuba - Helms-Burton 1996, Đạo luật Cải cách Chế tài Thương mại và Tăng cường Xuất khẩu - TSRA 2000, Tuyên bố của Tổng thống Obama ngày 17/12/2014); các văn bản báo cáo chiến lược của Nhà Trắng, Bộ Ngoại giao, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), và các báo cáo định kỳ của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS); các nghị quyết chính thức của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc từ năm 1992 đến 2016. Về phía Cuba, thu thập các văn kiện của Đảng Cộng sản Cuba, các bài phát biểu chỉ đạo của Chủ tịch Fidel Castro và Chủ tịch Raúl Castro, cùng các văn kiện ngoại giao chính thức của Bộ Ngoại giao Cuba (MINREX).
  • Phương pháp Tam giác hóa (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác hóa nguồn dữ liệu (đối chiếu tư liệu lưu trữ của Mỹ, văn kiện của Cuba và các báo cáo trung lập của Liên Hợp Quốc/EU), tam giác hóa lý thuyết (kết hợp lý thuyết hiện thực, tự do và mác-xít), và tam giác hóa phương pháp (kết hợp phân tích định tính văn bản ngoại giao với thống kê định lượng kinh tế thương mại).
  • Độ tin cậy và Tính giá trị: Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa tường minh các khái niệm "cấm vận", "bình thường hóa", "quyền lực thông minh". Tính giá trị bên trong (internal validity) được củng cố bằng việc chứng minh mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa các áp lực quốc tế/khu vực và quyết định thay đổi chính sách ngoại giao của chính quyền Obama.

Data và phân tích

Luận án xử lý khối lượng dữ liệu thực nghiệm và chuỗi thời gian phong phú:

  • Dữ liệu Lịch sử và Địa bàn: Vị trí địa chiến lược của Cuba cách bờ biển Key West (Florida) 150 km; năm 1860, 62% hàng hóa Cuba xuất khẩu sang Mỹ và chỉ 3% sang Tây Ban Nha; Mỹ kiểm soát chính trị và quân sự qua Điều khoản Platt với 3 lần chiếm đóng vũ trang (1906 - 1909, 1912, 1917).
  • Dữ liệu Chi phí Quân sự Mỹ: Ngân sách quốc phòng Mỹ tăng trưởng đột biến từ mức 429,45 tỷ USD (năm 2000), lên 432,94 tỷ USD (năm 2001), 631,78 tỷ USD (năm 2005) và đạt đỉnh 707,15 tỷ USD (năm 2008), phản ánh trọng tâm chiến lược chuyển hướng sang cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu sau sự kiện 11/9/2001, tạo khoảng trống địa chính trị tại Mỹ Latinh.
  • Dữ liệu Kinh tế Cuba: Tác động thảm khốc của việc Liên Xô sụp đổ năm 1991 khi mất đi đối tác chiếm 70% tổng kim ngạch thương mại; tổng kim ngạch ngoại thương sụt giảm 75%; sản lượng trong nước giảm từ 35% đến 50% trong giai đoạn 1989 - 1993. Sản lượng đường - ngành kinh tế rường cột - sụt giảm từ 8,4 triệu tấn (năm 1990) xuống còn 1,4 triệu tấn (năm 2012). Nguồn kiều hối từ người Mỹ gốc Cuba chuyển về nước đạt từ 1,4 đến 2 tỷ USD mỗi năm trong thập niên 2010. Tốc độ tăng trưởng GDP phục hồi đạt 3,7%/năm (1994 - 2000) và đạt đỉnh 11% (2005) và 12% (2006) nhờ hợp tác năng lượng với Venezuela và mở cửa du lịch.
  • Dữ liệu Bỏ phiếu tại Liên Hợp Quốc: Xu thế cô lập của Mỹ tại Đại hội đồng LHQ qua 17 cuộc bỏ phiếu liên tiếp từ 1992 đến 2008 yêu cầu dỡ bỏ cấm vận: số phiếu ủng hộ nghị quyết chống cấm vận tăng lũy tiến từ 59 phiếu (năm 1992), lên 179 phiếu (năm 2004), 182 phiếu (năm 2005), 184 phiếu (năm 2007) và đạt 185 phiếu (năm 2008).

Các dữ liệu kinh tế thương mại được phân tích thông qua việc tổng hợp thống kê số liệu của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), Trung tâm Phân tích và Dự báo Kinh tế (CEFA), và dữ liệu thương mại song phương trong các Phụ lục 4 và 5 của luận án.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý Cấm vận (The Embargo Paradox): Sự thất bại toàn diện của chiến lược cấm vận kinh tế kéo dài. Các đạo luật CDA 1992 và Helms - Burton 1996 với các điều khoản trừng phạt thứ cấp áp đặt lên các công ty nước thứ ba không những không làm suy chuyển thể chế chính trị tại Cuba mà còn phản tác dụng: đẩy Mỹ vào tình thế bị cô lập ngoại giao nghiêm trọng ngay tại Tây bán cầu và trên diễn đàn Đại hội đồng LHQ (minh chứng qua 185 phiếu chống cấm vận năm 2008).
  2. Chuyển dịch Mô hình Tiếp cận Chiến lược của Washington: Sự thay đổi chính sách dưới thời Barack Obama từ năm 2009 (đỉnh điểm là tuyên bố lịch sử ngày 17/12/2014 và tái lập bang giao ngày 20/7/2015) không bắt nguồn từ sự "từ bỏ mục tiêu dân chủ hóa Cuba", mà là sự thay đổi triệt để về phương thức: chuyển từ "quyền lực cứng" (bao vây, cô lập, đe dọa lật đổ) sang "quyền lực thông minh" và "ngoại giao nhân dân" nhằm gia tăng can dự mềm, tạo chuyển biến tiệm tiến từ bên trong lòng xã hội Cuba.
  3. Sự thích ứng mang tính quy luật và Động lực Nội sinh của Cuba: Cuba không thụ động chịu đựng bao vây mà đã chủ động thực thi chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa; tận dụng hiệu quả sự nổi lên của làn sóng cánh tả Mỹ Latinh (thành lập ALBA năm 2004, liên kết chiến lược đổi y tế lấy dầu mỏ với Venezuela của Hugo Chávez) và thu hút đầu tư từ châu Âu, Canada, Trung Quốc; đồng thời tiến hành "cập nhật hóa mô hình kinh tế" dưới thời Raúl Castro để duy trì sự ổn định chế độ.
  4. Tính Giới hạn Cấu trúc và Điểm nghẽn Thể chế Lập pháp: Luận án bóc tách phát hiện rằng rào cản lớn nhất đối với việc bình thường hóa hoàn toàn quan hệ song phương không nằm ở nhánh hành pháp của Tổng thống Mỹ mà nằm ở nhánh lập pháp. Đạo luật Helms - Burton 1996 đã tước quyền hủy bỏ cấm vận của Tổng thống và trao quyền đó cho Quốc hội Mỹ, biến lệnh cấm vận thành một ràng buộc pháp lý phức tạp phụ thuộc vào sự chi phối của các nhóm lợi ích chính trị bảo thủ nội bộ nước Mỹ.

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý thuyết: Bổ sung vào lý thuyết quan hệ quốc tế luận điểm về sự kháng cự phi đối xứng của các nước đang phát triển trước áp lực của siêu cường; làm sáng tỏ giới hạn của công cụ trừng phạt kinh tế trong việc ép buộc thay đổi thể chế chính trị.
  • Về mặt Phương pháp luận: Xác lập một quy trình mẫu mực về nghiên cứu lịch sử ngoại giao đương đại kết hợp giữa phân tích văn bản quy phạm pháp luật, dữ liệu chuỗi thời gian kinh tế và lý thuyết quan hệ quốc tế đa cấp độ.
  • Về mặt Thực tiễn và Khuyến nghị Chính sách:
    • Đối với Việt Nam: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén phục vụ việc hoạch định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc về xử lý mối quan hệ với các nước lớn, bài học kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh chịu sức ép bao vây, cấm vận; cũng như kinh nghiệm đàm phán, từng bước bình thường hóa quan hệ và hội nhập quốc tế.
    • Đối với Quốc tế: Làm tài liệu tham khảo thực tiễn cho các quốc gia trong khu vực Mỹ Latinh và thế giới thứ ba trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia và xử lý các tranh chấp bất đối xứng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện khách quan:

  1. Giới hạn Tiếp cận Nguồn Tư liệu Lưu trữ Nội bộ: Do tính chất nhạy cảm chính trị và độ trễ giải mật của hồ sơ ngoại giao, tác giả chưa thể tiếp cận trọn vẹn các tài liệu lưu trữ mật từ các cơ quan đầu não của Chính phủ Cuba và các biên bản họp kín nội bộ của Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ.
  2. Phạm vi Thời gian Nghiên cứu (Boundary Timeframe): Mốc thời gian dừng lại ở năm 2016 - thời điểm kết thúc nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Barack Obama. Do đó, luận án chưa bao quát toàn diện sự đảo ngược chính sách mang tính đối đầu gay gắt dưới thời chính quyền Tổng thống Donald Trump (2017 - 2021) khi tái áp đặt hàng loạt lệnh trừng phạt khắc nghiệt.
  3. Độ sâu của các Lĩnh vực Phi Kinh tế: Trọng tâm luận án tập trung sâu vào hai trụ cột chính trị - ngoại giao và thương mại kinh tế; các lĩnh vực văn hóa, giao lưu nhân dân, trao đổi giáo dục và hợp tác y tế - môi trường mới chỉ được phân tích ở mức độ các nhân tố xúc tác hỗ trợ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang giai đoạn 2017 - 2024: Phân tích sự gián đoạn và đảo chiều chính sách dưới thời Donald Trump và chính sách tái điều chỉnh có chọn lọc dưới thời Joe Biden.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu (Comparative Studies): So sánh tiến trình bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba với tiến trình bình thường hóa quan hệ Mỹ - Việt Nam (1995) để rút ra các mô hình hóa giải thù địch trong lịch sử hiện đại.
  • Ứng dụng phương pháp định lượng nâng cao: Đo lường chính xác tác động kinh tế lượng của các kênh kiều hối, du lịch và thương mại nông nghiệp đối với sự chuyển dịch cơ cấu việc làm phi nhà nước tại Cuba.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình của nghiên cứu sinh Lê Minh Giang tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Ảnh hưởng Học thuật: Đặt nền móng tư liệu vững chắc cho chuyên ngành Lịch sử Thế giới và Quan hệ Quốc tế tại Việt Nam; cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về chính sách đối ngoại của Mỹ và lịch sử phong trào cách mạng Cuba giai đoạn 1991 - 2016, ước tính là tài liệu tham khảo bắt buộc cho các công trình nghiên cứu về khu vực học Mỹ Latinh.
  • Tác động Giảng dạy và Đào tạo: Trực tiếp phục vụ công tác giảng dạy các học phần Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Lịch sử Thế giới Hiện đại, Chính sách Đối ngoại của các Nước Lớn tại các trường đại học và học viện chuyên ngành ngoại giao, chính trị.
  • Giá trị Tham vấn Chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử và phân tích thực tiễn giá trị cho các cơ quan hoạch định đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam (Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao) trong việc củng cố mối quan hệ đoàn kết đặc biệt với Cuba và mở rộng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Mỹ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận một khung phương pháp luận lịch sử - logic chuẩn mực, hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và các gợi mở về khoảng trống nghiên cứu cho các đề tài luận án tiếp theo.
  • Giảng viên và Nhà Nghiên cứu: Nắm bắt bức tranh tổng thể, số liệu thống kê chính xác và phân tích đa chiều về quan hệ Mỹ - Cuba để tích hợp vào giáo trình và bài giảng chuyên đề.
  • Chuyên gia Hoạch định Chính sách Đối ngoại: Khai thác bài học thực tiễn về cơ chế đàm phán song phương bất đối xứng, cách thức hóa giải các rào cản cấm vận và nghệ thuật kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
  • Chuyên viên Phân tích Thị trường và Doanh nghiệp: Đánh giá rủi ro pháp lý và triển vọng thương mại quốc tế liên quan đến thị trường Cuba và các quy định cấm vận thứ cấp của Mỹ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz bằng việc chứng minh: trong trật tự đơn cực, sức mạnh vật chất áp đảo của một siêu cường bá quyền bị giới hạn nghiêm trọng khi đối đầu với ý chí độc lập dân tộc và sự thích ứng thể chế của một quốc gia nhỏ. Luận án bác bỏ tính tất yếu của việc cấm vận kinh tế dẫn đến sụp đổ chế độ chính trị, xác lập mô hình "Nghịch lý cấm vận" trong quan hệ quốc tế đương đại.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn tuyến của Mỹ (như các báo cáo CRS thuần túy chính sách của Mark P. Sullivan) hoặc các nghiên cứu pháp lý thuần túy của châu Âu (Laura Puccio 2015), luận án đổi mới bằng việc tích hợp Khung phân tích Đa cấp độ (4 levels of analysis) kết hợp phương pháp Lần vết quy trình lịch sử (Process Tracing). Phương pháp này xử lý đồng bộ tư liệu gốc từ cả Washington, Havana và Liên Hợp Quốc trên nền tảng duy vật biện chứng, đảm bảo tính khách quan lịch sử tuyệt đối.

  3. Phát hiện gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất được chứng minh bằng dữ liệu? Trả lời: Đó là việc giai đoạn Mỹ siết chặt cấm vận khốc liệt nhất (2004 - 2007) dưới thời George W. Bush lại trùng khớp với giai đoạn kinh tế Cuba đạt tốc độ tăng trưởng GDP bùng nổ cao nhất sau năm 1990: 11% năm 2005 và 12% năm 2006 (dữ liệu CRS/CEFA). Nguyên nhân phản trực giác là lệnh cấm vận đã thúc đẩy Cuba tái cấu trúc kinh tế mạnh mẽ, mở rộng liên minh chiến lược hiệu quả với chính phủ cánh tả Venezuela (đổi dịch vụ y tế lấy dầu mỏ) và thu hút đầu tư du lịch, niken từ châu Âu, Trung Quốc, vô hiệu hóa vòng vây của Washington.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án thiết lập hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chuẩn hóa (gồm hàng trăm tài liệu gốc tiếng Anh và tiếng Việt), đính kèm 6 phụ lục chi tiết (Biên niên sử 1959 - 2018, Tuyên bố Obama 17/12/2014, Bảng sửa đổi chế tài trừng phạt, Thống kê chuỗi số liệu thương mại song phương 1992 - 2016), cho phép các nhà khoa học độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập quy trình xử lý dữ liệu.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Định hình chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy bảo thủ tại Mỹ đối với sự đảo chiều quan hệ song phương giai đoạn 2017 - 2026; (2) Tác động của quá trình chuyển giao thế hệ lãnh đạo hoàn tất tại Cuba (sau Đại hội VIII ĐCS Cuba năm 2021) đối với chiến lược đối ngoại với Mỹ; (3) Vai trò của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung - Nga tại vùng biển Caribe trong thập kỷ mới.

Kết luận

Luận án "Quan hệ Mỹ - Cuba (1991 - 2016)" của tác giả Lê Minh Giang khẳng định 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Phục dựng hệ thống và toàn diện: Tái hiện chân thực bức tranh 25 năm thăng trầm của quan hệ Mỹ - Cuba từ trạng thái thù địch, cấm vận ngặt nghèo sang đối thoại, thỏa hiệp và tái thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức.
  2. Làm sáng tỏ căn nguyên chính sách: Bóc tách động cơ địa - chính trị cốt lõi của Mỹ qua các thời kỳ: từ mục tiêu tham vọng coi Cuba là "một phụ thuộc tự nhiên" (a natural appendage - John Quincy Adams) hay "sự bổ sung thú vị nhất" (the most interesting addition - Thomas Jefferson) cho đến sự thay đổi mang tính thực dụng sang "quyền lực thông minh" của Barack Obama.
  3. Khẳng định bản lĩnh và sự thích ứng của Cuba: Chứng minh sức sống kiên cường của CNXH Cuba, nghệ thuật ngoại giao đa phương hóa và khả năng vượt qua "Thời kỳ đặc biệt" trước sức ép bao vây cấm vận đơn phương kéo dài.
  4. Chỉ rõ bản chất và giới hạn của việc bình thường hóa: Khẳng định bình thường hóa quan hệ là một yêu cầu tất yếu lịch sử, nhưng việc dỡ bỏ hoàn toàn cấm vận kinh tế và trao trả Vịnh Guantanamo vẫn là lộ trình phức tạp chịu sự chi phối của thể chế lập pháp Mỹ.
  5. Giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn: Cung cấp kho ngữ liệu khoa học phong phú, làm tài liệu tham khảo mẫu mực cho công tác nghiên cứu lịch sử thế giới, quan hệ quốc tế và công tác đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.