Luận án: Kết hợp kinh tế với quốc phòng trong phát triển kinh tế biển Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích sâu về kết hợp kinh tế với quốc phòng trong phát triển kinh tế biển Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Không rõ

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Không rõ

208
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược kinh tế biển kết hợp quốc phòng VN

Kết hợp phát triển kinh tế biển với củng cố quốc phòng là chủ trương chiến lược, nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Luận án "Kinh tế biển kết hợp quốc phòng ở Việt Nam" đi sâu phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ biện chứng này. Trong bối cảnh tình hình Biển Đông diễn biến phức tạp, việc làm rõ các quan điểm và đề xuất giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kết hợp càng trở nên cấp thiết. Về lý luận, phát triển kinh tế biển không chỉ là khai thác tài nguyên làm giàu cho đất nước mà còn có ý nghĩa then chốt trong việc tăng cường sức mạnh quốc phòng trên biển. Các hoạt động kinh tế diễn ra thường xuyên, rộng khắp trên các vùng biển đảo đồng nghĩa với việc củng cố cơ sở vật chất, kết cấu hạ tầng và con người cho thế trận quốc phòng. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã chỉ rõ: “Bọn đế quốc nước ngoài bao giờ cũng lợi dụng đường biển để xâm lược nước ta. Do đó, đứng về quốc phòng ta phải chú trọng đến biển”. Theo đó, phát triển kinh tế biển vững mạnh chính là nền tảng để xây dựng quốc phòng vững chắc, bảo vệ chủ quyền biển đảo. Đây là quá trình sử dụng tổng thể các biện pháp nhằm gia tăng hiệu quả khai thác tài nguyên biển, thúc đẩy kinh tế biển tăng trưởng về quy mô, chất lượng, đồng thời tạo ra tiềm lực vật chất và tinh thần to lớn cho an ninh quốc phòng.

1.1. Cơ sở lý luận về phát triển kinh tế biển bền vững

Kinh tế biển được định nghĩa là một lĩnh vực kinh tế tổng hợp, bao gồm các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển và các hoạt động liên quan trực tiếp đến khai thác, sử dụng tài nguyên biển. Cách tiếp cận này bao hàm cả các ngành kinh tế truyền thống như khai thác hải sản, hàng hải, du lịch và các ngành công nghiệp ven biển như đóng tàu, chế biến dầu khí. Phát triển bền vững kinh tế biển là quá trình gia tăng hiệu quả khai thác tài nguyên, thúc đẩy kinh tế biển vận động theo chiều hướng đi lên về quy mô, tỷ trọng, chất lượng và chuyển dịch cơ cấu hiện đại. Quá trình này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn phải đảm bảo sự hài hòa với bảo vệ môi trường và củng cố an ninh quốc phòng. Luận án kế thừa quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa kinh tế và quốc phòng, khẳng định kinh tế là yếu tố quyết định sức mạnh quân sự. Một nền kinh tế biển mạnh sẽ tạo ra nền tảng vật chất vững chắc cho việc xây dựng lực lượng và thế trận quốc phòng trên biển.

1.2. Vai trò của kinh tế biển đối với an ninh quốc phòng

Phát triển kinh tế biển đóng vai trò then chốt trong việc tăng cường sức mạnh quốc phòng tổng hợp của quốc gia. Thứ nhất, nó góp phần củng cố tiềm lực kinh tế đất nước, tạo ra nguồn lực vật chất để hiện đại hóa quân đội, đặc biệt là lực lượng hải quâncảnh sát biển Việt Nam. Thứ hai, các hoạt động khai thác tài nguyên biển, kinh tế hàng hải, du lịch... tạo ra sự hiện diện dân sự rộng khắp, là những "cột mốc sống" khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo. Thứ ba, quá trình phát triển kinh tế biển sẽ hình thành hệ thống kết cấu hạ tầng lưỡng dụng (cảng biển, sân bay, đường ven biển) và lực lượng lao động biển đông đảo. Đây chính là nguồn lực dự bị hùng hậu, sẵn sàng chuyển hóa thành tiềm lực quân sự khi có tình huống. Nghị quyết 09-NQ/TW về chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 đã xác định rõ mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, làm giàu từ biển, đi đôi với bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trên biển.

II. Top 4 thách thức kết hợp kinh tế biển và quốc phòng

Quá trình kết hợp kinh tế biển với quốc phòng ở Việt Nam đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Mặc dù chủ trương đã có từ lâu, thực tiễn triển khai vẫn còn nhiều bất cập cần được giải quyết. Thách thức lớn nhất đến từ nhận thức chưa đầy đủ và đồng bộ ở một số cấp, ngành và địa phương. Nhiều nơi còn có tư tưởng "nhấn mạnh lợi ích kinh tế, coi việc bảo đảm quốc phòng là của Nhà nước, của Quân đội", dẫn đến sự thiếu phối hợp chặt chẽ. Thêm vào đó, tình hình an ninh hàng hải trên Biển Đông ngày càng phức tạp, các hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo diễn ra với tần suất cao hơn, đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những đối sách trên Biển Đông linh hoạt và hiệu quả. Các vấn đề nội tại như quy hoạch thiếu đồng bộ, đầu tư dàn trải, cơ chế chính sách chưa đủ mạnh để thu hút các thành phần kinh tế tham gia vào các vùng biển xa cũng là những rào cản lớn. Việc phát triển các ngành kinh tế hàng hải, khai thác dầu khí, nuôi trồng thủy sản xa bờ đòi hỏi nguồn vốn và công nghệ cao, trong khi nguồn lực trong nước còn hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi phải có một hệ thống giải pháp tổng thể, đột phá để nâng cao hiệu quả kết hợp, đảm bảo mục tiêu kép: vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ vững chắc Tổ quốc.

2.1. Bất cập trong nhận thức và cơ chế phối hợp

Một trong những hạn chế cốt lõi là nhận thức về tầm quan trọng của việc kết hợp kinh tế với quốc phòng trên biển chưa thực sự sâu sắc và toàn diện. Vẫn tồn tại quan điểm phiến diện, hoặc quá nhấn mạnh lợi ích kinh tế trước mắt, hoặc quá coi trọng yêu cầu quốc phòng một cách cứng nhắc, gây cản trở cho sự phát triển chung. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế và các cơ quan quân sự trong việc thẩm định, phê duyệt các dự án phát triển kinh tế, đặc biệt là các dự án có vốn đầu tư nước ngoài ở các vị trí nhạy cảm, có lúc, có nơi còn chưa chặt chẽ. Điều này tiềm ẩn nguy cơ làm suy yếu thế trận phòng thủ, tạo ra những "khoảng trống" về an ninh quốc phòng.

2.2. Khó khăn từ tình hình phức tạp trên Biển Đông

Tình hình tranh chấp chủ quyền phức tạp trên Biển Đông là thách thức đối ngoại lớn nhất. Các hoạt động xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam, cản trở hoạt động khai thác dầu khí và đánh bắt hải sản của ngư dân ta diễn ra ngày càng tinh vi và quyết liệt. Điều này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh, chủ quyền quốc gia. Để đối phó, Việt Nam cần có những đối sách trên Biển Đông khôn khéo, kiên quyết, dựa trên luật pháp quốc tế, đồng thời phải tăng cường sức mạnh nội lực, đặc biệt là năng lực của lực lượng hải quâncảnh sát biển Việt Nam.

2.3. Hạn chế về nguồn lực và hạ tầng kỹ thuật biển

Việc phát triển kinh tế biển theo hướng hiện đại, vươn ra xa bờ đòi hỏi nguồn lực đầu tư rất lớn cho kết cấu hạ tầng, công nghệ và đào tạo nhân lực. Hiện tại, hệ thống cảng biển, cơ sở hậu cần nghề cá, và đội tàu biển của Việt Nam dù đã phát triển nhưng vẫn còn hạn chế về quy mô và công nghệ so với yêu cầu. Đội tàu khai thác hải sản phần lớn là tàu công suất nhỏ, hoạt động chủ yếu ở vùng ven bờ. Việc triển khai các khu kinh tế - quốc phòng trên các đảo xa còn chậm, chưa phát huy hết hiệu quả. Những hạn chế này làm giảm năng lực cạnh tranh của kinh tế biển và ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ cho các nhiệm vụ quốc phòng.

III. Bí quyết hoạch định chiến lược kinh tế biển và quốc phòng

Để vượt qua thách thức, giải pháp nền tảng là hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược, quy hoạch và kế hoạch tổng thể. Một chiến lược hiệu quả phải đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ giữa hai lĩnh vực kinh tế và quốc phòng ngay từ khâu đầu tiên. Điều này có nghĩa là mọi quy hoạch phát triển ngành, vùng kinh tế biển đều phải được xây dựng trên cơ sở đánh giá toàn diện các yếu tố kinh tế - xã hội, tiềm năng tài nguyên và yêu cầu của an ninh quốc phòng. Chiến lược biển Việt Nam cần được cụ thể hóa bằng các quy hoạch không gian biển quốc gia, phân định rõ các khu vực chức năng: khu vực ưu tiên phát triển kinh tế, khu vực dành cho quốc phòng, và các khu vực lưỡng dụng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các Bộ, ngành và địa phương ven biển với Bộ Quốc phòng trong quá trình xây dựng và thẩm định các quy hoạch này. Việc lồng ghép các yếu tố quốc phòng vào quy hoạch kinh tế sẽ giúp tạo ra một thế trận liên hoàn, vững chắc, hỗ trợ lẫn nhau, tránh được sự xung đột và lãng phí nguồn lực, hướng tới phát triển bền vững kinh tế biển.

3.1. Hoàn thiện Luật Biển Việt Nam và chính sách liên quan

Nền tảng pháp lý vững chắc là điều kiện tiên quyết. Cần tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật về biển, đặc biệt là Luật Biển Việt Nam, để tương thích với luật pháp quốc tế và đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Cùng với đó, phải xây dựng các cơ chế, chính sách đủ mạnh để khuyến khích và thu hút mọi thành phần kinh tế đầu tư vào các lĩnh vực như nuôi trồng thủy sản xa bờ, dịch vụ hậu cần, đóng tàu hiện đại. Các chính sách này cần có các điều khoản rõ ràng về trách nhiệm tham gia bảo vệ chủ quyền, cung cấp thông tin và sẵn sàng phối hợp với các lực lượng chức năng khi cần thiết, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ).

3.2. Quy hoạch không gian biển gắn với khu vực phòng thủ

Quy hoạch phát triển các khu kinh tế, khu công nghiệp ven biển và hệ thống đảo phải gắn kết hữu cơ với quy hoạch xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển. Vị trí xây dựng các cảng biển, sân bay, kho tàng, nhà máy... cần được tính toán để vừa thuận lợi cho hoạt động kinh tế, vừa có giá trị chiến lược trong thế trận phòng thủ. Các công trình kết cấu hạ tầng trọng điểm phải được thiết kế theo tiêu chuẩn lưỡng dụng, sẵn sàng phục vụ cho nhiệm vụ quân sự khi có tình huống. Việc bố trí dân cư ra các đảo, xây dựng các đảo tiền tiêu mạnh về kinh tế, vững về quốc phòng là một hướng đi chiến lược, biến mỗi hòn đảo, mỗi làng chài thành một pháo đài trong hệ thống phòng thủ của đất nước.

IV. Cách phát triển các ngành kinh tế biển lưỡng dụng hiệu quả

Phát triển các ngành kinh tế biển theo hướng lưỡng dụng là giải pháp trung tâm để hiện thực hóa chủ trương kết hợp kinh tế với quốc phòng. Điều này đòi hỏi một sự chuyển đổi trong tư duy đầu tư và phát triển, từ việc chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế đơn thuần sang việc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và hạ tầng có khả năng phục vụ cho cả hai mục tiêu. Ngành kinh tế hàng hải cần chú trọng phát triển đội tàu vận tải biển hiện đại, có khả năng hoán cải để thực hiện nhiệm vụ vận tải quân sự. Ngành khai thác dầu khí không chỉ là ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là lực lượng tiên phong khẳng định chủ quyền tại các vùng biển xa. Hoạt động của các giàn khoan, tàu dịch vụ dầu khí chính là sự hiện diện kinh tế - kỹ thuật quan trọng trên vùng đặc quyền kinh tế (EEZ). Tương tự, ngành khai thác hải sản và du lịch biển đảo cũng cần được định hướng phát triển gắn với nhiệm vụ bảo vệ an ninh, chủ quyền. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực quốc gia, tạo ra sức mạnh tổng hợp từ chính quá trình phát triển kinh tế.

4.1. Hiện đại hóa kinh tế hàng hải và hậu cần nghề cá

Ưu tiên đầu tư xây dựng hệ thống cảng nước sâu, trung tâm logistics hiện đại, không chỉ phục vụ giao thương hàng hóa mà còn đủ năng lực tiếp nhận các tàu quân sự lớn. Đội tàu vận tải biển và tàu dịch vụ hậu cần nghề cá cần được phát triển theo hướng tăng công suất, tầm hoạt động và trang bị các thiết bị thông tin liên lạc hiện đại. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ để các tàu này có thể kết nối với hệ thống chỉ huy của lực lượng hải quâncảnh sát biển Việt Nam, trở thành một mạng lưới trinh sát, cảnh giới và hỗ trợ hiệu quả trên biển.

4.2. Phát triển du lịch biển đảo gắn với bảo vệ chủ quyền

Phát triển du lịch biển đảo tại các khu vực chiến lược như Trường Sa, Côn Đảo, Phú Quốc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc khẳng định chủ quyền và xây dựng thế trận quốc phòng. Các tour du lịch ra đảo giúp nâng cao nhận thức và lòng yêu nước của người dân. Việc xây dựng hạ tầng du lịch như sân bay, bến cảng, cơ sở lưu trú trên các đảo cũng đồng thời củng cố hạ tầng lưỡng dụng, tăng cường khả năng bảo đảm hậu cần tại chỗ cho các lực lượng làm nhiệm vụ, góp phần thực hiện mục tiêu dân sự hóa các đảo, xây dựng các trung tâm kinh tế - dịch vụ vững mạnh trên biển.

V. Hướng dẫn xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển

Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển là một quá trình tổng thể, huy động sức mạnh của toàn dân, trong đó các lực lượng kinh tế và dân sự đóng vai trò quan trọng. Nền tảng của thế trận này là "thế trận lòng dân" vững chắc ở các địa phương ven biển và trên các hải đảo. Điều này đòi hỏi phải quan tâm nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho người dân, đặc biệt là ngư dân, để họ yên tâm bám biển, bám đảo. Lực lượng nòng cốt trong thế trận này bao gồm lực lượng hải quân, cảnh sát biển Việt Nam, biên phòng và dân quân tự vệ biển. Tuy nhiên, sức mạnh của thế trận còn nằm ở sự tham gia của hàng vạn tàu cá của ngư dân, các tàu vận tải, tàu dịch vụ, các công nhân trên giàn khoan... Mỗi người dân, mỗi phương tiện hoạt động trên biển đều là một "cảm biến", một "pháo đài" di động trong mạng lưới quốc phòng rộng khắp. Để phát huy hiệu quả, cần có cơ chế phối hợp, chỉ huy, trao đổi thông tin thông suốt và các chính sách hỗ trợ, bảo vệ kịp thời cho các lực lượng dân sự khi tham gia thực hiện nhiệm vụ.

5.1. Xây dựng lực lượng dân quân tự vệ biển vững mạnh

Lực lượng dân quân tự vệ biển là lực lượng vũ trang quần chúng, không thoát ly sản xuất, là cầu nối trực tiếp giữa quân đội và nhân dân trên biển. Cần chú trọng xây dựng lực lượng này vững mạnh về chính trị, có tổ chức chặt chẽ, được huấn luyện quân sự bài bản và trang bị phù hợp. Các hải đội, hải đoàn tự vệ trong các doanh nghiệp hàng hải, dầu khí, thủy sản cần được tổ chức quy củ, sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ tuần tra, canh gác, bảo vệ sản xuất và phối hợp với các lực lượng chuyên trách trong xử lý các tình huống. Theo thống kê đến năm 2017, cả nước đã có hàng trăm hải đội tự vệ, là một lực lượng tại chỗ quan trọng trong xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.

5.2. Phát huy vai trò của ngư dân và hợp tác quốc tế

Ngư dân là lực lượng lao động đông đảo nhất, có mặt trên hầu hết các vùng biển của Tổ quốc. Vai trò của ngư dân không chỉ là làm kinh tế mà còn là những "người lính gác biển" không mặc quân phục. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về pháp luật và trách nhiệm bảo vệ chủ quyền cho ngư dân. Đồng thời, đẩy mạnh hợp tác quốc tế về biển, đặc biệt với các nước trong khu vực, trong các lĩnh vực như tuần tra chung, chống cướp biển, tìm kiếm cứu nạn và bảo vệ môi trường. Hợp tác quốc tế giúp tạo ra một môi trường an ninh hàng hải ổn định, tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Vấn đề KHKTVQP nói chung và KHKTVQP trong phát triển KTB nói riêng đã có nhiều công trình khoa học trong, ngoài nước quan tâm nghiên cứu ở nhiều phạm vi, cấp độ và cách tiếp cận khác nhau: 1.1 Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài về kinh tế biển và kết hợp kinh tế với quốc phòng trong một số lĩnh vực kinh tế biển 1. Những công trình nghiên cứu kinh tế biển Nghiên cứu về kinh tế du lịch biển nổi bật có các tác giả Mark Orams (2002), Marine Tourism: Development, Impacts and Management [135] (Du lịch biển: Phát triển, tác động và quản lý); Lawal Mohammed Marafa (2008), Framework for Sustainable Tourism Development on Coastal anh Marine Zone Environment [134] (Khuôn khổ cho phát triển du lịch bền vững về môi trường biển và ven biển); Adrian Bull (2011), Coastal and Marine Tourism [129] (Du lịch biển và ven biển). Mặc dù có cách tiếp cận và luận giải khác nhau song các nghiên cứu đều có điểm chung là chỉ ra sự khác biệt giữa du lịch biển và các loại hình du lịch khác. Đồng thời phân tích trường hợp thành công, không thành công của phát triển du lịch trong môi trường biển, xem xét quan hệ tương tác của du lịch biển với môi trường KT-XH.

Từ cách nhìn nhận của từng tác giả, các bài viết trên đây đã phân tích tổng quan về lịch sử phát triển và tăng trưởng của kinh tế du lịch biển, mô tả các đặc điểm của khách du lịch biển và hoạt động của các nhà cung cấp dịch vụ du lịch biển. Thông qua đó, khẳng định tiềm năng du lịch biển của các quốc gia có biển là rất lớn, có thể thúc đẩy nền kinh tế phát triển nếu có chiến lược phát triển tốt, tận dụng được tiềm năng, lợi thế biển đảo ở từng quốc gia. Trên cơ sở đánh giá hoạt động thương mại hàng hóa đường biển trong lịch 13 sử thương mại thế giới, tác giả đã tổng kết những bài học kinh nghiệm quý hàng trăm năm lịch sử vận tải thương mại đường biển. Cuốn sách cũng cập nhật, đánh giá, phân tích thị trường, chi phí vận chuyển, hoạt động tài chính của tàu vận tải thương mại, bàn về lợi nhuận trên vốn đầu tư, về địa lý của thương mại đường biển.

Liên quan đến hoạt động kinh tế hàng hải có hoạt động đóng, sửa chữa tàu biển, tác giả xem xét hoạt động này trong mối tương quan không tách rời với vận tải đường biển. Từ phân tích, đánh giá tổng thể các vấn đề nêu trên, tác giả đưa ra dự báo những thách thức ngành kinh tế hàng hải phải đối mặt nhằm định hướng tối ưu hóa hoạt động này trong tương lai. Đây là công trình nghiên cứu tổng thể, toàn diện về kinh tế biển của Ireland. Trong đó, tác giả đánh giá sâu sắc vị trí, tầm quan trọng của KTB đối với quá trình phát triển kinh tế của Ireland.

Chỉ ra mục đích sử dụng hiệu quả, bền vững tài nguyên biển cho sự hưng thịnh đất nước. Tác giả cũng đưa ra và phân tích những cách thức vận dụng các chính sách phát triển của Liên minh Châu Âu và của Chính phủ trong hoạch định chiến lược phát triển không gian KTB của Ireland đến năm 2020. Cuốn sách là công bố kết quả nghiên cứu về thời kỳ phát triển hoàng kim của công nghiệp đóng tàu nước Anh. Theo đó, các nhà máy đóng tàu của Anh đã đóng và cung ứng một nửa số tàu vận tải toàn cầu.

Công nghiệp đóng tàu Anh phát triển đã hình thành nên nhiều khu vực kinh tế hàng hải năng động như khu vực sông Themes, Merseyside, Scotland, Bắc Ireland… Sự phát triển này trở thành động lực thu hút hàng triệu lao động làm việc trong các ngành đóng tàu, vận tải biển góp phần thúc đẩy nền kinh tế Anh phát triển vượt bậc trong nhiều thập kỷ.2 Những công trình nghiên cứu kết hợp kinh tế với quốc phòng trong một số lĩnh vực kinh tế biển Alfred Thayer Mahan (1890), The influence of sea power upon history 1660-1783 [130] (Ảnh hưởng của sức mạnh trên biển đối với lịch sử). Theo tác giả nhân tố ảnh hưởng sức mạnh trên biển gồm: Vị trí địa lý; Điều kiện vật chất; Quy mô lãnh thổ; Quy mô và đặc điểm dân số; Vai trò chính phủ. Trong đó, quy mô và đặc điểm dân số ảnh hưởng lớn đến sức mạnh biển. Nó không chỉ cho thấy tổng số dân mà còn cho thấy “số người theo nghề biển hoặc ít nhất là tham gia làm việc trên tàu hay tham gia vào việc sản xuất hàng hóa cho Hải quân” [130, tr.66], nó tạo ra lực lượng dự bị hùng hậu cho chiến tranh trên biển.

Qua đó, tác giả khẳng định quan hệ không tách rời giữa KTB với sức mạnh biển quốc gia, trong đó mấu chốt là kết hợp phát triển KTB với việc tạo ra lực lượng dự bị hùng hậu trong các ngành KTB. Trên cơ sở khẳng định vai trò to lớn của đại dương, tác giả đã chỉ ra căn nguyên của tranh chấp nguồn lợi biển, từ đó xuất hiện khái niệm sức mạnh trên biển, theo đó “Sức mạnh trên biển là một hệ thống có mối liên kết giữa những thành phần của nó với nhau (Hải quân, các hạm đội tàu đánh cá, vận tải…)” [43, tr. Theo tác giả, “Hạm đội vận tải và hạm đội đánh cá là những bộ phận cấu thành sức mạnh trên biển” [43, tr. Vận tải biển vừa là phương tiện quan trọng của KTB vừa là lực lượng dự bị quan trọng của Hải quân trong chiến tranh nhờ tối ưu hóa công dụng ngay từ lúc thiết kế.

Ngoài ra, tàu đánh cá là lực lượng cấu thành sức mạnh biển, đây là lực lượng được sử dụng để giải quyết nhiệm vụ chiến đấu, phòng thủ và bổ trợ bảo vệ cảng và khu vực neo đậu tàu hải quân. Từ phân tích chúng ta thấy, việc kết hợp giữa KTB với quốc phòng là nhiệm vụ bắt buộc của quốc gia nếu muốn nâng cao sức mạnh trên biển, trong đó tập trung hai lĩnh vực KTB chính là vận tải và đánh cá.N Kohli (1978), The Factors Forming sea power [137] (Các nhân tố sức mạnh trên biển. Theo tác giả: sức mạnh trên biển gồm: Thứ nhất: điều kiện địa lý, đây là nhân tố tác động việc lựa chọn căn cứ quân sự và với vị trí tốt thì nó phát huy tác dụng khủng khiếp; Thứ hai là tài nguyên, khí hậu biển; Thứ ba là khuynh hướng đi biển của nhân dân, họ là những thủy thủ bẩm sinh, những ngư dân này là “người đi biển giỏi trong thời bình cũng như trong thời chiến” [137, tr. Đây là nguồn lực dồi dào để xây dựng sức mạnh biển, do vậy cần nuôi dưỡng tinh thần đi biển, bám biển, dựa vào biển của cộng đồng; Ngoài ra cần phát triển công nghiệp tàu biển, đây là cách để kết hợp sức mạnh hải quân với phát triển công nghiệp; Cuối cùng là sức mạnh Hải quân: “là nhân tố cũng đóng góp tạo thành sức mạnh trên biển” của quốc gia biển.

Theo tác giả, ngày nay Mỹ có lực lượng biển mạnh nhất thế giới, đối thủ của Mỹ không chỉ phân biệt bằng sức mạnh trên biển mà còn cả sức mạnh lục địa. Do vậy, mọi mục tiêu sức mạnh biển đều hướng tới khả năng tiếp cận và làm chủ cả trên bờ. Biểu hiện ở khả năng hủy diệt buôn bán, bóp nghẹt kinh tế địch trên biển, kiểm soát giao thông biển, đóng cửa các điểm phân phối sản phẩm KTB, nhờ đó mà phá hủy hoạt động kinh tế, quân sự cả trên biển và trên bờ của đối thủ. Đây là cách tiếp cận kết hợp kinh tế với sức mạnh quân sự trên biển theo hướng sử dụng sức mạnh biển để triệt hạ sức mạnh kinh tế, sức mạnh quân sự, sức mạnh trên biển, trên bờ của đối phương.

Kim Tea Ho (2008), “Chiến lược biển của Trung Quốc trong thế kỷ XXI” [46]. Trong báo cáo khoa học này, tác giả cho rằng chiến lược biển và quyền lợi biển của Trung Quốc vừa là thủ đoạn vừa là mục tiêu an ninh quốc gia. Theo đó, chiến lược biển của Trung Quốc ưu tiên hai yếu tố quan trọng: 1) Phát triển KTB được ưu tiên hàng đầu. 2) Song hành với phát triển KTB là bảo đảm toàn vẹn lãnh thổ, giữ vững chủ quyền biển, đảo và thực thi đầy đủ quyền quản lý tổng hợp về biển, đảo.

Từ những phân tích về giá trị của biển 16 cũng như tầm quan trọng của bảo vệ an ninh kinh tế biển của Trung Quốc, công trình đã gợi ý cho NCS cách thức nhận định, đánh giá về vị trí chiến lược của biển đảo, đồng thời phân tích chính sách kết hợp giữa phát triển kinh tế biển với bảo đảm quốc phòng, an ninh trên biển. Các công trình nghiên cứu trong nước 1. Nhóm công trình khoa học nghiên cứu về kinh tế biển, phát triển kinh tế biển Võ Nguyên Giáp (1977), Khoa học về biển và kinh tế miền biển [42], Đại tướng đã phân tích vai trò, tiềm năng to lớn của biển, chỉ ra yêu cầu phát triển nghề cá; nuôi trồng thủy hải sản; hàng hải dẫn tới ngành xây dựng cơ bản KTB phát triển; công nghiệp khai thác dầu khí. Dưới góc độ quốc phòng, Đại tướng chỉ ra: “Bọn đế quốc nước ngoài bao giờ cũng lợi dụng đường biển để xâm lược nước ta.

Do đó, đứng về quốc phòng ta phải chú trọng đến biển” [42, tr. Vì vậy, phát triển kinh tế miền biển vững mạnh chính là cơ sở xây dựng quốc phòng miền biển và cách làm thực tế, hiệu quả nhất chính là KHKTVQP trên biển. Các hạm đội quân sự đồng thời làm hạm đội đánh cá, ngược lại các đội tàu vận tải và đánh cá ít nhiều đều làm nhiệm vụ quân sự. Quan điểm chỉ đạo của Đại tướng về tầm quan trọng của biển và KHKTVQP trên các vùng biển đảo trở thành định hướng chiến lược trong khai thác, bảo vệ biển đảo ngày nay.

Đồng thời định hướng cho NCS nghiên cứu đề xuất các giải pháp KHKTVQP phù hợp theo phạm vi luận án. Dương Trọng Trung (2014), Thực trạng hợp tác quốc tế về biển của Việt Nam [114]. Tác giả trình bày thực trạng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KTB Việt Nam theo các ngành: Khai thác, chế biến dầu khí, lọc hóa dầu; Hàng hải; Du lịch biển; Thủy sản; QP,AN từ năm 2006 đến năm 2014. Tác giả nêu rõ thành tựu, kinh nghiệm đạt được và những vấn đề tồn đọng trong quá trình hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực nêu trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ