Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp luôn đối mặt với yêu cầu mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, hiện đại hóa trang thiết bị và tham gia vào các dự án đấu thầu xây dựng quy mô lớn. Để hiện thực hóa các kế hoạch đầu tư này, nhu cầu huy động và quản trị nguồn vốn đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nguồn tài trợ dài hạn (bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn) là nguồn lực ổn định giúp tài trợ cho tài sản cố định và một bộ phận tài sản lưu động thường xuyên. Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu trúc tài trợ không hợp lý hoặc sử dụng nguồn vốn sai kỳ hạn sẽ làm gia tăng chi phí sử dụng vốn, gây áp lực thanh khoản và tiềm ẩn nguy cơ phá sản.

Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 (tiền thân là đơn vị có bề dày lịch sử trong ngành xây dựng công trình giao thông) sau khi hoàn tất quá trình cổ phần hóa và thoái toàn bộ vốn nhà nước đã phải tự chủ hoàn toàn về mặt tài chính. Thực tiễn hoạt động tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2011 - 2015 cho thấy công tác quản trị nguồn tài trợ dài hạn còn bộc lộ một số hạn chế: cơ cấu vốn chưa thực sự tối ưu, tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm mức quá cao để tài trợ cho các hoạt động xây lắp dài hơi, chi phí sử dụng vốn chưa được tối thiểu hóa và công tác lập kế hoạch vốn còn bị động.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về nguồn tài trợ dài hạn và hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn trong doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động quản trị tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 trong giai đoạn 2011 - 2015.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và phân tích nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản trị tài trợ dài hạn tại doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419, địa chỉ tại Số 1, đường Nguyễn Du, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý thuyết, khóa luận tiếp cận nguồn tài trợ của doanh nghiệp qua nhiều giác độ phân loại:

  • Căn cứ theo quyền sở hữu: Nguồn vốn chủ sở hữu (vốn đầu tư ban đầu, vốn bổ sung từ lợi nhuận giữ lại, thặng dư vốn cổ phần, các quỹ) và nợ phải trả (nợ tín dụng thương mại, nợ vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, nợ tích lũy).
  • Căn cứ theo thời gian sử dụng vốn: Nguồn tài trợ ngắn hạn (thời hạn dưới 1 năm) và nguồn tài trợ dài hạn (thời hạn từ 1 năm trở lên).
  • Căn cứ theo phạm vi phát sinh: Nguồn tài trợ bên trong (vốn góp, lợi nhuận giữ lại, quỹ khấu hao tài sản cố định) và nguồn tài trợ bên ngoài (vay ngân hàng, phát hành chứng khoán, thuê tài chính, nhận vốn góp liên doanh).

Khóa luận phân tích 3 mô hình tài trợ kinh điển trong quản trị tài chính:

  • Mô hình 1 (Sử dụng đúng tính chất nguồn tài trợ): Nguồn tài trợ dài hạn tài trợ cho toàn bộ tài sản cố định, đầu tư dài hạn và tài sản ngắn hạn thường xuyên; nguồn ngắn hạn chỉ tài trợ cho tài sản ngắn hạn tạm thời. Mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản nhưng đòi hỏi quy mô vốn chủ sở hữu lớn.
  • Mô hình 2 (Tài trợ dài hạn một phần cho tài sản ngắn hạn tạm thời): Nguồn dài hạn đảm bảo toàn bộ tài sản dài hạn, tài sản ngắn hạn thường xuyên và một phần tài sản ngắn hạn tạm thời. Mô hình này có độ an toàn thanh toán cao nhưng chi phí sử dụng vốn tăng.
  • Mô hình 3 (Sử dụng tài trợ ngắn hạn là chính): Nguồn dài hạn chỉ đủ tài trợ tài sản cố định và một phần tài sản ngắn hạn thường xuyên; phần còn lại phụ thuộc hoàn toàn vào nợ ngắn hạn. Mô hình này tiết kiệm chi phí lãi vay nhưng tiềm ẩn rủi ro thanh khoản rất cao.

Các công cụ tài trợ dài hạn được tác giả hệ thống hóa gồm: phát hành cổ phiếu thường, phát hành cổ phiếu ưu đãi, vay dài hạn tổ chức tín dụng, phát hành trái phiếu doanh nghiệp, thuê tài chính (tham chiếu Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 06 "Thuê tài chính" và Nghị định số 16/NĐ-CP của Chính phủ) và liên doanh góp vốn kinh doanh. Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp các nhân tố tác động bên ngoài (lạm phát, lãi suất, xếp hạng tín nhiệm) và bên trong (quan điểm lãnh đạo theo lý thuyết Zwiebel 1996, giai đoạn phát triển của doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp theo các nghiên cứu của Titman & Wessels 1988, Wiwattnakantang 1999, Huang & Song 2002, Chen 2004, Bevan & Danbolt 2002).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được xây dựng trên 3 nhóm:

  • Cơ cấu nguồn tài trợ dài hạn: Hệ số nợ ($Nợ\ phải\ trả / Tổng\ nguồn\ vốn$) và Hệ số vốn chủ sở hữu ($Vốn\ chủ\ sở\ hữu / Tổng\ nguồn\ vốn$).
  • Khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán tổng quát ($Tổng\ tài\ sản / Tổng\ nợ\ phải\ trả$) và Khả năng thanh toán lãi vay ($EBIT / Lãi\ vay\ phải\ trả$).
  • Hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn: Hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn ($Doanh\ thu / Tài\ sản\ dài\ hạn\ bình\ quân$) và Tỷ suất sinh lời của tài sản dài hạn ($Lợi\ nhuận\ sau\ thuế / Tài\ sản\ dài\ hạn\ bình\ quân$).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp định tính: Thu thập tài liệu, phân loại và phân tích logic nhằm làm rõ cơ sở lý luận và đối chiếu với thực tế điều hành tài chính tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính của công ty giai đoạn 2011 - 2015; sử dụng phần mềm bảng tính Excel và các công thức toán tài chính truyền thống để tính toán các tỷ số tài chính, tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu.
  • Phương pháp so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua các năm liên tiếp (2011 - 2015) và đối chiếu một số chỉ tiêu sinh lời với bình quân ngành xây dựng.
  • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét các hiện tượng tài chính trong mối quan hệ hữu cơ với đặc thù sản xuất kinh doanh ngành xây lắp và bối cảnh kinh tế vĩ mô.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) đã được phê duyệt của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 từ năm 2011 đến năm 2015.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về nguồn tài trợ dài hạn của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về quản trị cấu trúc vốn và các phương thức tài trợ dài hạn. Tác giả phân tích chi tiết đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm của từng công cụ tài trợ:

  • Vốn cổ phần thường: Không chịu áp lực trả nợ gốc và cổ tức cố định, nâng cao hệ số an toàn tài chính nhưng làm phân tán quyền kiểm soát và không được hưởng lá chắn thuế từ chi phí vốn.
  • Vốn cổ phần ưu đãi: Không bắt buộc thế chấp tài sản, không chia sẻ quyền biểu quyết nhưng chi phí phát hành và cổ tức thường cao hơn lãi suất trái phiếu và không được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Vay dài hạn ngân hàng: Thủ tục linh hoạt hơn phát hành chứng khoán ra công chúng, tận dụng được lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính ($FL$), nhưng doanh nghiệp chịu ràng buộc khắt khe về tài sản bảo đảm và nghĩa vụ trả nợ định kỳ.
  • Trái phiếu doanh nghiệp: Huy động được nguồn vốn lớn mà không can thiệp vào quyền quản trị, nhưng đòi hỏi uy tín cao và làm gia tăng gánh nặng nợ cố định.
  • Thuê tài chính: Giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp máy móc thiết bị hiện đại mà không phải bỏ ra lượng vốn ban đầu lớn, không yêu cầu thế chấp tài sản bổ sung, song bên đi thuê phải chịu các rủi ro về hao mòn vô hình và biến động lãi suất/tỷ giá.

Chương này cũng làm rõ sự tác động của các nhân tố vĩ mô và vi mô tới cấu trúc tài trợ, đồng thời thiết lập hệ thống công thức định lượng để đo lường cấu trúc tài chính, khả năng thanh toán và hiệu suất sinh lời của tài sản dài hạn.

Chương 2: Thực trạng quản trị tài trợ dài hạn tại Công ty CP Xây dựng & Đầu tư 419

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 (CIC 419). Đơn vị tiền thân là Xưởng B19 (thành lập ngày 15/12/1971 thuộc Công Trình 1), trải qua các giai đoạn chuyển đổi thành Xí nghiệp B19 (1993), Công ty Công trình Giao thông B19 thuộc Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 4 (1995), cổ phần hóa năm 2003 và chính thức thoái hết 100% vốn nhà nước vào năm 2014. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc điều hành và 5 phòng chức năng (Kỹ thuật - Chất lượng, Kinh tế - Kế hoạch, Tài chính - Kế toán, Vật tư - Cơ khí, Nhân chính) cùng các xưởng, đội thi công công trình.

Tác giả phân tích thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của CIC 419 giai đoạn 2011 - 2015:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: triệu đồng) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng tài sản 116.699 168.251 135.096 165.916 212.180
Doanh thu bán hàng và dịch vụ 254.332 298.223 281.065 309.247 319.267
Lợi nhuận sau thuế 3.113 5.235 4.818 6.141 7.184
Nợ phải trả 99.647 142.996 106.813 142.777 181.177
- Nợ ngắn hạn 74.449 133.388 95.013 112.274 135.362
- Nợ dài hạn 25.198 9.608 11.800 30.502 45.815
Vốn chủ sở hữu 17.051 25.255 28.283 23.139 31.003

Phân tích sâu về cấu trúc nguồn tài trợ dài hạn tại CIC 419 cho thấy:

  • Cơ cấu nguồn vốn mang tính rủi ro cao: Tỷ trọng nợ phải trả chiếm từ 79,06% đến 86,05% tổng nguồn vốn. Trong đó, nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ lệ áp đảo (từ 63,8% đến 79,28% tổng nguồn vốn). Công ty vận hành theo mô hình tài trợ số 3 (dùng nợ ngắn hạn là chính) nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay dài hạn, nhưng điều này đẩy doanh nghiệp vào tình trạng căng thẳng thanh khoản thường xuyên khi triển khai các dự án giao thông kéo dài.
  • Tình hình huy động vốn cổ phần: Mệnh giá cổ phiếu cố định ở mức 10.000 đồng/cổ phiếu, không có cổ phiếu quỹ. Vốn cổ phần được điều chỉnh qua 3 giai đoạn: năm 2011 ở mức 16,5 tỷ đồng (1,65 triệu cổ phần); năm 2012 phát hành tăng thêm 3,5 tỷ đồng lên mức 20 tỷ đồng (chi phí phát hành 200 triệu đồng, thu ròng 3,3 tỷ đồng, chủ yếu phân phối nội bộ); giai đoạn 2012 - 2014 giữ nguyên mức 20 tỷ đồng; năm 2015 phát hành thêm 10 tỷ đồng nâng vốn điều lệ lên 30 tỷ đồng (chi phí phát hành 800 triệu đồng, thu ròng 9,2 tỷ đồng, phát hành nội bộ).
  • Chính sách phân phối lợi nhuận và cổ tức: Cổ tức chi trả cho chủ sở hữu biến động mạnh: năm 2011 đạt 1.389 triệu đồng; năm 2012 tăng lên 1.861 triệu đồng; năm 2013 giảm còn 1.013 triệu đồng; năm 2014 tăng vọt lên 4.059 triệu đồng (tăng hơn 300% do công ty giảm hệ số giữ lại lợi nhuận để khích lệ cổ đông); năm 2015 đạt 5.032 triệu đồng.
  • Khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE): Năm 2011 đạt 18% (ngành 20%); năm 2012 đạt 20% (ngành 22%); năm 2013 đạt 28% (ngành 30%); năm 2014 đạt 23% (ngành 20%); năm 2015 đạt 16% (ngành 25%). Thu nhập ròng trên mỗi cổ phần (EPS) biến động qua các năm: 2011 (0,212 triệu đồng/CP), 2012 (0,2618 triệu đồng/CP), 2013 (0,2409 triệu đồng/CP), 2014 (0,3071 triệu đồng/CP) và 2015 (0,2395 triệu đồng/CP).

Đánh giá chung: Công ty đã chủ động phát hành thêm cổ phần nội bộ và tiếp cận các hợp đồng tín dụng dài hạn khi nhận các dự án lớn (như Quốc lộ 1A đoạn Nghệ An - Hà Tĩnh, cầu Mọc). Tuy nhiên, công ty vẫn quá phụ thuộc vào tín dụng ngắn hạn và công nợ nhà cung cấp; chưa triển khai các hình thức tài trợ hiện đại như phát hành trái phiếu hay đẩy mạnh thuê tài chính; năng lực dự báo và lập kế hoạch cấu trúc vốn còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguồn tài trợ dài hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419

Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2016 - 2020 của CIC 419, tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp tìm kiếm và thu hút nguồn tài trợ dài hạn: Mở rộng phương thức phát hành cổ phiếu ra công chúng thay vì chỉ phân phối nội bộ; tăng cường quan hệ tín dụng trung và dài hạn với các ngân hàng thương mại; chủ động tiếp cận kênh thuê tài chính đối với các trang thiết bị thi công chuyên dụng nặng (dầm, máy cẩu, xe vận tải hạng nặng).
  2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài trợ dài hạn: Tăng cường kiểm soát định mức chi phí thi công; đẩy nhanh tiến độ nghiệm thu và thanh quyết toán các hạng mục công trình hoàn thành nhằm rút ngắn vòng quay vốn; nâng cao hiệu suất vận hành của tài sản cố định và xử lý tài sản ứ đọng, kém phẩm chất.
  3. Hoàn thiện công tác lập kế hoạch vốn kinh doanh: Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền thu - chi theo từng giai đoạn thi công dự án; xác lập cấu trúc vốn mục tiêu cân bằng giữa hệ số nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$).
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ nhân viên: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ quản trị tài chính hiện đại cho cán bộ phòng Tài chính - Kế toán và phòng Kinh tế - Kế hoạch; ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dòng tiền và hạch toán kế toán.

Tác giả đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo công ty (hoàn thiện quy chế quản lý tài chính nội bộ, minh bạch thông tin) và kiến nghị đối với Nhà nước (ổn định chính sách tiền tệ, hoàn thiện hành lang pháp lý thị trường vốn và công ty cho thuê tài chính, đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công).


Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả nghiên cứu:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của CIC 419 trong chu kỳ 5 năm (2011 - 2015): Tổng tài sản tăng từ 116.699 triệu đồng lên 212.180 triệu đồng; Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng từ 254.332 triệu đồng lên 319.267 triệu đồng; Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng từ 3.113 triệu đồng lên 7.184 triệu đồng.
  • Làm rõ thực trạng huy động vốn cổ phần với 2 đợt phát hành thành công: năm 2012 huy động 3.500 triệu đồng (thu ròng 3.300 triệu đồng sau khi trừ chi phí 200 triệu đồng) và năm 2015 huy động 10.000 triệu đồng (thu ròng 9.200 triệu đồng sau khi trừ chi phí 800 triệu đồng), nâng tổng vốn điều lệ lên mức 30.000 triệu đồng.
  • Chỉ ra sự mất cân đối trong cấu trúc tài trợ: Hệ số nợ duy trì ở mức rất cao (85,39% năm 2015), trong đó nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn để bù đắp cho nhu cầu vốn lưu động và tài sản cố định, dẫn đến áp lực hoàn trả ngắn hạn lớn.

Về giải pháp đề xuất:

  • Khóa luận đã đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp có tính khả thi, gắn liền với thực tiễn sản xuất xây lắp của một doanh nghiệp vừa thoái sạch vốn nhà nước. Các đề xuất về lập kế hoạch dòng tiền theo tiến độ công trình và tiếp cận thuê tài chính trang thiết bị giải quyết trực tiếp bài toán thiếu vốn trung dài hạn của công ty.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu cụ thể (case study) về việc chuyển dịch cấu trúc vốn của doanh nghiệp xây dựng sau cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước hoàn toàn.
  • Cung cấp phương pháp luận phân tích định lượng kết hợp định tính đối với các nguồn tài trợ dài hạn trong điều kiện doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi giai đoạn 2011 - 2015 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù riêng của đơn vị và địa bàn hoạt động.
  • Nguồn số liệu phân tích chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính tổng hợp công khai, chưa đi sâu phân tích chi tiết hồ sơ tín dụng cụ thể của từng hợp đồng vay hoặc hợp đồng thuê tài chính do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.
  • Chưa lượng hóa được chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$) tối ưu cụ thể cho từng năm do thiếu dữ liệu thị trường về beta ($\beta$) và tỷ suất sinh lời kỳ vọng ngoài thị trường tự do.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang giai đoạn phát triển tiếp theo (2016 - 2020 và sau đó) để đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp cấu trúc vốn đã đề xuất.
  • Nghiên cứu so sánh cấu trúc tài trợ dài hạn giữa các doanh nghiệp xây dựng giao thông đã thoái vốn nhà nước và các doanh nghiệp còn vốn nhà nước chi phối trên cùng địa bàn miền Trung.
  • Xây dựng mô hình định lượng xác định cấu trúc vốn tối ưu tích hợp các biến số rủi ro trễ hạn giải ngân vốn đầu tư công và biến động giá nguyên vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính thực tế, cách thức xử lý chuỗi số liệu 5 năm và cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản trị tài chính doanh nghiệp.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ: Vận dụng khung phân tích về 3 mô hình tài trợ, quy trình đánh giá hệ số nợ, khả năng thanh toán và phương án đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn (thuê tài chính, phát hành cổ phiếu nội bộ).
  • Người nghiên cứu về quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp: Tìm thấy dữ liệu thực tế về biến động tài chính, chính sách cổ tức và năng lực tự chủ vốn của một đơn vị hậu cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước (từ trực thuộc Cienco 4 chuyển sang 100% sở hữu tư nhân/người lao động).

Phần có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu nợ, số liệu vốn cổ phần và chỉ tiêu sinh lời ROE so sánh với trung bình ngành trong Chương 2.


Câu hỏi thường gặp

1. Lịch sử chuyển đổi sở hữu của Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 diễn ra như thế nào trước khi thực hiện nghiên cứu?
Công ty tiền thân là Xưởng B19 thành lập năm 1971 trực thuộc Công Trình 1. Đến năm 1993 thành lập doanh nghiệp nhà nước Xí nghiệp B19, năm 1995 đổi tên thành Công ty Công trình Giao thông B19 trực thuộc Cienco 4. Năm 2003, doanh nghiệp tiến hành cổ phần hóa với tỷ lệ vốn nhà nước 51% và cổ đông ngoài nhà nước 49%. Đến năm 2014, công ty thực hiện thoái toàn bộ vốn nhà nước, chuyển thành công ty cổ phần 100% vốn sở hữu tư nhân (chủ yếu do người lao động trong công ty nắm giữ).

2. Điểm đặc trưng nhất trong cơ cấu nguồn vốn của CIC 419 giai đoạn 2011 - 2015 là gì?
Đặc trưng nổi bật là nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn (dao động từ 79,06% đến 86,05%), trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm từ 14,61% đến 20,94%. Trong nợ phải trả, nợ ngắn hạn chiếm tỷ lệ chủ yếu (từ 63,8% đến 79,28% tổng nguồn vốn), phản ánh chính sách sử dụng nợ ngắn hạn là chính nhằm giảm thiểu chi phí lãi vay nhưng gây áp lực lớn lên khả năng thanh toán.

3. Hoạt động tăng vốn cổ phần của CIC 419 trong giai đoạn 2011 - 2015 đạt kết quả cụ thể ra sao?
Công ty thực hiện 2 đợt tăng vốn cổ phần nội bộ với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu:

  • Năm 2012: Phát hành tăng thêm 3.500 triệu đồng (tương ứng 350.000 cổ phần), chi phí phát hành 200 triệu đồng, số tiền thu ròng đạt 3.300 triệu đồng, nâng vốn cổ phần lên 20.000 triệu đồng.
  • Năm 2015: Phát hành tăng thêm 10.000 triệu đồng (tương ứng 1.000.000 cổ phần), chi phí phát hành 800 triệu đồng, số tiền thu ròng đạt 9.200 triệu đồng, nâng vốn cổ phần lên 30.000 triệu đồng.

4. Khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE) của CIC 419 biến động như thế nào so với mức trung bình ngành?
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu của công ty đạt 18% năm 2011 (ngành 20%), 20% năm 2012 (ngành 22%), tăng vọt lên 28% năm 2013 (ngành 30%), đạt 23% năm 2014 (vượt trung bình ngành 20%) và giảm xuống 16% năm 2015 (thấp hơn ngành 25% do quy mô vốn chủ sở hữu tăng mạnh 33,99% sau đợt phát hành cổ phiếu mới).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện công tác quản trị tài trợ dài hạn tại công ty?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Tìm kiếm và thu hút đa dạng các nguồn tài trợ dài hạn (phát hành cổ phiếu ra bên ngoài, vay tín dụng dài hạn, thuê tài chính); (2) Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và tài sản dài hạn; (3) Hoàn thiện công tác lập kế hoạch vốn kinh doanh và dự báo dòng tiền; (4) Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ quản lý tài chính - kế toán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị nguồn tài trợ dài hạn và phân tích sâu sắc thực trạng cấu trúc vốn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 419 trong giai đoạn chuyển đổi sở hữu 2011 - 2015. Kết quả nghiên cứu làm rõ các mặt tích cực trong tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và huy động vốn cổ phần nội bộ, đồng thời chỉ ra rủi ro thanh khoản xuất phát từ tỷ trọng nợ ngắn hạn quá cao. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn ngành xây dựng giao thông, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong việc thiết lập cấu trúc vốn an toàn và hiệu quả giai đoạn 2016 - 2020.