Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tăng trưởng của hạ tầng Internet toàn cầu và thương mại điện tử đã làm thay đổi phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp. Theo số liệu của Ủy ban Băng rộng Liên Hợp Quốc được tác giả trích dẫn, hơn 40% dân số thế giới đã kết nối trực tuyến và tỷ lệ này dự báo vượt 50% vào năm 2017. Tại Việt Nam, các phương thức marketing truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế như chi phí cao, độ trễ thời gian lớn và khó đo lường mức độ tương tác. Ngược lại, marketing điện tử mang lại khả năng tiếp cận thị trường với chi phí tiết kiệm hơn, độ phủ rộng và tính tương tác trực tiếp.
Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam là doanh nghiệp quy mô nhỏ, thành lập sau nhiều đơn vị khác trên thị trường, chuyên cung cấp các giải pháp hỗ trợ bán hàng và phát triển kinh doanh trực tuyến cho doanh nghiệp (như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO, thiết kế website, marketing mạng xã hội). Mặc dù đã ứng dụng các công cụ marketing điện tử ngay từ giai đoạn đầu, hoạt động này tại công ty vẫn mang tính tự phát, thiếu kế hoạch dài hạn và chưa khai thác triệt để các kênh tiềm năng, làm ảnh hưởng đến khả năng chuyển đổi và doanh thu. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy hiệu quả marketing điện tử cho doanh nghiệp này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:
- Mục tiêu chung: Xây dựng các giải pháp có luận cứ khoa học và căn cứ thực tiễn nhằm đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử từ các tài liệu khoa học chuyên ngành.
- Vận dụng các phương pháp nghiên cứu để phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam, chỉ rõ các kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất nhóm giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế của doanh nghiệp được thu thập trong hai năm 2015 và 2016; các nhóm giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa marketing truyền thống từ Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA - 1985), Viện Marketing Anh quốc và E. Jerome McCarthy. Trên cơ sở đó, khái niệm marketing điện tử được làm rõ thông qua định nghĩa của Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên phương tiện điện tử và Internet), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ và Judy Strauss (ứng dụng công nghệ thông tin để chuyển đổi chiến lược marketing, gia tăng giá trị khách hàng và tái cấu trúc mô hình kinh doanh). Nghiên cứu phân loại chi tiết 7 công cụ marketing điện tử cơ bản:
- Quảng cáo trực tuyến (banner, pop-up, quảng cáo từ khóa qua Google AdWords, SEO).
- Marketing qua thư điện tử (Email marketing theo hình thức Opt-in, Opt-out, và kiểm soát thư rác/spam).
- Chương trình đại lý (Affiliate marketing dựa trên hoa hồng bán hàng hoặc lượt truy cập).
- Catalogue điện tử (E-catalogue dưới định dạng PDF, PRN, DNL).
- Marketing di động (Mobile marketing qua SMS 160 ký tự, MMS, WAP).
- Marketing lan truyền (Viral marketing).
- Marketing truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing qua Facebook, diễn đàn, mạng chia sẻ tài nguyên).
Khung pháp lý được tác giả sử dụng để đánh giá môi trường vĩ mô tại Việt Nam bao gồm: Nghị định 57/2006/NĐ-CP về thương mại điện tử, Nghị định 97/2008/NĐ-CP về quản lý dịch vụ Internet và thông tin điện tử, Nghị định 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác; cùng các đạo luật liên quan như Luật Giao dịch điện tử (2005), Luật Công nghệ thông tin (2006), Luật Thương mại sửa đổi (2005), Luật Dân sự (2005), Luật Hải quan (2005) và Luật Sở hữu trí tuệ (2005).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trắc nghiệm gồm 10 câu hỏi. Mẫu khảo sát gồm 50 phiếu phát ra và thu về hợp lệ (đạt 100%), chia làm hai nhóm đối tượng: 30 phiếu dành cho nhân viên các phòng ban trong công ty và 20 phiếu dành cho khách hàng của công ty. Quy trình thực hiện qua 5 bước: xác định dữ liệu, đánh giá nội dung câu hỏi, lựa chọn định dạng, thiết kế cấu trúc và điều tra thử nghiệm.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các công trình nghiên cứu trong nước (giáo trình của GS.TS Nguyễn Bách Khoa, luận văn của Nguyễn Thùy Dương, đề tài cấp Bộ của PGS.TS Đinh Văn Thành, nghiên cứu của Đàm Văn Đức, sách của Nguyễn Đặng Tuấn Minh) và quốc tế (công trình của Mary Lou Roberts, Dave Chaffey & PR Smith, Strauss - El-Ansary - Frost, Damian Ryan & Calvin Jones); dữ liệu từ Kantar Media và báo cáo Netcitizens của Cimigo.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp định tính sử dụng tư duy tổng hợp - quy nạp và diễn dịch để phân tích các yếu tố môi trường. Phương pháp định lượng sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để thống kê tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation) và vẽ biểu đồ minh họa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận cơ bản về Marketing điện tử
Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành Internet từ các mốc 1960 (ra đời email), 1974 (thuật ngữ Internet do Vinton Cerf khởi xướng), 1983 (hệ thống tên miền), 1991 (website đầu tiên tại CERN), đến giai đoạn phát triển thương mại hóa từ năm 1998 (Amazon, Yahoo, eBay, Google). Tác giả dẫn số liệu của eMarketer cho thấy chi tiêu quảng cáo trực tuyến tại Mỹ tăng từ 6 tỷ USD năm 2002 lên 12,5 tỷ USD năm 2005, với tốc độ tăng trưởng trên 30%/năm trong giai đoạn 2004–2006.
Bản chất của marketing điện tử được xác định là việc áp dụng công nghệ thông tin để tích hợp các chức năng nghiên cứu, quảng bá, bán hàng và chăm sóc khách hàng vào một môi trường trực tuyến thống nhất. Tác giả phân tích các lợi ích cơ bản: tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu, chia sẻ thông tin hai chiều nhanh chóng, phá bỏ rào cản không gian - thời gian, giảm thiểu chi phí vận hành (ước tính chỉ bằng 1/10 chi phí truyền thống) và khả năng cá biệt hóa sản phẩm/dịch vụ tới từng khách hàng (One-to-One Marketing). Chương 1 cũng phân tích các điều kiện cần thiết để áp dụng marketing điện tử trên ba khía cạnh: nhận thức thị trường (khách hàng B2C và B2B), năng lực nội tại của doanh nghiệp và sự phát triển của môi trường kinh doanh số.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ Marketing điện tử của Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết hạ tầng công nghệ và thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam:
- Hạ tầng kỹ thuật và nhân sự: Công ty sở hữu 1 máy chủ, 20 máy trạm kết nối Internet tốc độ cao; sử dụng hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM), phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP), phần mềm kế toán MISA, các công cụ đồ họa (Photoshop CS, Illustrator), phần mềm SEO (ISEO PREMIUM) và nền tảng quản trị nội dung website (WordPress, Joomla). Tổng quy mô nhân sự gần 40 người, trong đó phòng Marketing gồm 4 nhân sự trực tiếp vận hành các công cụ tiếp thị.
- Hoạt động của website https://enuy.vn: Sử dụng tên miền cấp 2 quốc gia (.vn), xây dựng trên mã nguồn mở WordPress, tích hợp các module tin tức, danh mục sản phẩm/dịch vụ, quản lý khách hàng và phần mềm trò chuyện trực tuyến Vchat.
- Thực trạng 3 công cụ chủ lực:
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Là dịch vụ cốt lõi mà công ty cung cấp cho khách hàng và cũng là kênh tiếp thị chủ đạo. Bộ từ khóa chính của công ty nằm trong Top 10 đến Top 15 trên Google nhưng vị trí chưa thực sự ổn định do sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành (DKT, Vinalink, Viet Solution, GTV SEO).
- Email marketing: Doanh nghiệp lưu trữ cơ sở dữ liệu gần 20.000 địa chỉ email khách hàng trên hệ thống CRM và thu thập qua form đăng ký tại website. Kênh này được dùng để gửi báo giá dịch vụ, chương trình khuyến mại và tài liệu tư vấn kỹ thuật.
- Mạng xã hội: Sử dụng Fanpage Facebook có tên "ENUY CORP" (thành lập từ khi công ty bắt đầu hoạt động). Tính đến thời điểm nghiên cứu, trang đạt 1.460 lượt thích; tần suất đăng bài chưa liên tục và nội dung chủ yếu xoay quanh hoạt động nội bộ, tuyển dụng hơn là giới thiệu tính năng chuyên môn của dịch vụ.
Kết quả xử lý số liệu khảo sát định lượng (mẫu n=50) được ghi nhận qua các bảng số liệu sau:
| Chỉ số đánh giá |
Tiêu chí phân loại |
Tỷ lệ (%) |
| Nhận thức về vai trò của công cụ Marketing điện tử (Biểu đồ 2.1, n=30 nhân viên) |
Rất quan trọng Quan trọng Ít quan trọng |
55,00% 35,00% 10,00% |
| Hiệu quả tiếp cận của các công cụ (Biểu đồ 2.2, n=20 khách hàng) |
Công cụ tìm kiếm (Google) Email marketing Facebook marketing Mobile marketing Công cụ khác |
33,33% 26,67% 23,33% 10,00% 6,67% |
| Mức độ hài lòng đối với website enuy.vn (Biểu đồ 2.3, n=20 khách hàng) |
Rất hài lòng Hài lòng Chưa hài lòng |
60,00% 26,67% 13,33% |
| Đánh giá hiệu quả ứng dụng Facebook (Biểu đồ 2.4, n=20 khách hàng) |
Rất hiệu quả Hiệu quả nhưng chưa cao Không hiệu quả / Chưa biết |
43,33% 36,67% 20,00% |
Bên cạnh đó, tác giả sử dụng thang đo Likert từ 1 (rất kém / hoàn toàn không quan trọng) đến 5 (rất tốt / rất quan trọng) để phân tích ma trận SWOT tại doanh nghiệp:
| Nhóm phân tích |
STT |
Nhân tố đánh giá |
Điểm trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (SD) |
Điểm mạnh (Bảng 2.1) |
1 2 3 4 5 |
Chất lượng các dịch vụ Nhận thức về vai trò của Marketing điện tử Đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm Giá cả dịch vụ cạnh tranh Đội ngũ nhân viên có trình độ |
4,3 4,2 4,1 4,5 3,9 |
0,634 0,764 0,575 0,227 0,457 |
Điểm yếu (Bảng 2.2) |
1 2 3 4 5 |
Nguồn nhân lực mỏng và thiếu kinh nghiệm thực tế Hạ tầng CNTT phục vụ Marketing điện tử Độ nhận diện thương hiệu và uy tín thị trường Chưa có kế hoạch Marketing điện tử dài hạn Các yếu tố khác |
3,5 3,2 2,4 3,7 3,7 |
0,453 0,211 0,326 0,463 0,327 |
Cơ hội (Bảng 2.3) |
1 2 3 4 5 |
Sự phát triển của CNTT và mạng Internet Marketing điện tử được doanh nghiệp ứng dụng rộng rãi Nguồn nhân lực đào tạo chính quy gia tăng Tốc độ tăng trưởng kinh tế chung Hạ tầng thanh toán điện tử và CNTT hoàn thiện |
4,7 4,6 4,3 4,2 3,9 |
0,231 0,332 0,409 0,420 0,540 |
Thách thức (Bảng 2.4) |
1 2 3 4 5 |
Nguy cơ mất an toàn, bảo mật thông tin cá nhân Hạ tầng kỹ thuật xã hội chưa đồng bộ Nhận thức thị trường về Marketing điện tử chưa cao Thói quen mua sắm trực tiếp của người tiêu dùng Cạnh tranh gay gắt giữa các công ty cung cấp giải pháp |
4,3 4,1 4,6 4,2 4,5 |
0,374 0,405 0,388 0,651 0,476 |
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam
Tác giả tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, chỉ rõ các thành tựu bước đầu (duy trì thứ hạng từ khóa trong Top 15 Google; sở hữu tệp dữ liệu gần 20.000 email; Fanpage hỗ trợ tốt khâu tuyển dụng) và các điểm nghẽn nghiêm trọng (chiến lược marketing ngắn hạn, triển khai manh mún theo chỉ đạo sự vụ của giám đốc; tỷ lệ chuyển đổi khách hàng thành hợp đồng dịch vụ còn thấp; ngân sách tiếp thị trực tuyến hạn hẹp do chủ yếu dồn vào kênh truyền thống; phòng Marketing có 4 người thì 2 người là sinh viên mới tốt nghiệp).
Dựa trên mục tiêu chiến lược 10 năm của công ty (hướng tới vị trí dẫn đầu thị trường giải pháp bán hàng doanh nghiệp, phục vụ hơn 10.000 khách hàng), tác giả đề xuất các nhóm giải pháp thực hiện trong năm 2017:
- Tối ưu hóa website: Nâng cấp giao diện hiển thị tương thích đa thiết bị (Responsive Web Design cho điện thoại, máy tính bảng); tăng tốc độ tải trang; tuyển dụng nhân sự chuyên ngành báo chí để biên tập nội dung chuyên sâu về thương mại điện tử; bổ sung chuyên mục hướng dẫn giải pháp bán hàng để tăng uy tín thương hiệu.
- Chuẩn hóa Email marketing: Phân loại cơ sở dữ liệu khách hàng theo ngành nghề; chuyển đổi sang các phần mềm gửi thư chuyên dụng (như Standard Packet, Bizmail) nhằm hạn chế việc thư bị rơi vào hòm thư rác; thiết kế mẫu email định dạng HTML kết hợp hài hòa hình ảnh và văn bản; tích hợp liên kết hủy đăng ký (Unsubscribe) và tạo phiên bản hiển thị trên trình duyệt web.
- Đẩy mạnh mạng xã hội và kênh tìm kiếm: Xây dựng kế hoạch nội dung định kỳ cho Fanpage ENUY CORP; chuyển trọng tâm bài viết sang chia sẻ kiến thức bán hàng và dịch vụ; đầu tư ngân sách thử nghiệm cho quảng cáo Google AdWords và Facebook Ads.
- Đào tạo và phát triển nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về phân tích dữ liệu, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và cập nhật sự thay đổi thuật toán của Google cho đội ngũ 4 nhân sự tại phòng Marketing.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử, kiểm soát tình trạng thư rác và hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả thực chứng cụ thể tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam:
- Xác định tỷ trọng tiếp cận khách hàng thực tế của các công cụ: Tìm kiếm dẫn đầu với 33,33%, Email marketing đạt 26,67%, Facebook marketing đạt 23,33%, Mobile marketing chiếm 10,00%, và các công cụ khác chiếm 6,67%.
- Lượng hóa các chỉ số vận hành kỹ thuật: Xác định quy mô cơ sở dữ liệu khách hàng đạt gần 20.000 email; thứ hạng bộ từ khóa chính của website https://enuy.vn nằm trong Top 15 Google; quy mô tương tác mạng xã hội đạt 1.460 lượt thích trang Fanpage.
- Đánh giá định lượng môi trường nội bộ và bên ngoài: Xác lập điểm mạnh lớn nhất của công ty là chính sách giá cả cạnh tranh (Mean = 4,5; SD = 0,227), điểm yếu lớn nhất là độ nhận diện thương hiệu thấp (Mean = 2,4; SD = 0,326). Nhận diện cơ hội lớn nhất từ sự phát triển của CNTT và Internet (Mean = 4,7; SD = 0,231) và thách thức lớn nhất là nhận thức thị trường về marketing điện tử chưa đồng đều (Mean = 4,6; SD = 0,388).
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết về 7 công cụ marketing điện tử và các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam tính đến năm 2017.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu khảo sát thực tế về thực trạng ứng dụng công cụ tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ, chỉ rõ nguyên nhân khiến tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng chưa cao và đề xuất lộ trình giải pháp kỹ thuật kết hợp quản trị nhân lực phù hợp với nguồn lực tài chính có hạn của đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu được tác giả thừa nhận:
- Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Tổng số phiếu điều tra dừng lại ở 50 phiếu (30 nhân viên nội bộ và 20 khách hàng), được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường mục tiêu chưa cao.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn: Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam) với nguồn số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2016, chưa có sự so sánh đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp với số liệu chi tiết của các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường như DKT hay Vinalink.
- Mức độ chi tiết của giải pháp: Các đề xuất về ngân sách quảng cáo trực tuyến và phương án triển khai Mobile marketing mới dừng ở mức định hướng khung, chưa xây dựng được bảng dự toán tài chính chi tiết hay kế hoạch phân bổ chi phí theo từng giai đoạn cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra trên diện rộng khách hàng doanh nghiệp B2B, áp dụng các mô hình hồi quy định lượng để xác định mức độ tác động của từng công cụ marketing điện tử đến quyết định ký kết hợp đồng, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về các công cụ tiếp thị di động và tiếp thị tự động hóa (Marketing Automation).
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Quản trị kinh doanh và Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống (case study) về doanh nghiệp dịch vụ số.
Nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất nằm ở Chương 2, cụ thể là:
- Quy trình thiết kế bảng hỏi và phương pháp vận dụng thang đo Likert kết hợp tham số Mean và SD để định lượng hóa ma trận phân tích SWOT cho một doanh nghiệp quy mô nhỏ.
- Phương pháp phân tích thực trạng từng kênh công cụ (website WordPress, hệ thống email kết nối CRM, quản trị trang Fanpage Facebook) gắn liền với điều kiện thực tế về hạ tầng thiết bị (1 máy chủ, 20 máy trạm) và nhân sự (phòng Marketing 4 người).
- Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong ngành công nghệ thông tin có thể tham khảo nhóm giải pháp chuẩn hóa quy trình gửi email (tránh bộ lọc spam, tích hợp nút hủy đăng ký) và giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên website để cải thiện hình ảnh thương hiệu với chi phí tối thiểu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu điều tra là bao nhiêu và được phân bổ cho những đối tượng nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu điều tra gồm 50 phiếu khảo sát trắc nghiệm (mỗi phiếu 10 câu hỏi), phát ra và thu về hợp lệ 50 phiếu (tỷ lệ 100%). Cơ cấu mẫu gồm 30 phiếu dành cho nhân viên thuộc các phòng ban của Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam và 20 phiếu dành cho các khách hàng đang sử dụng dịch vụ của công ty.
2. Công cụ marketing điện tử nào mang lại hiệu quả tiếp cận cao nhất cho Công ty ENUY theo kết quả khảo sát?
Theo kết quả khảo sát khách hàng (Biểu đồ 2.2), công cụ tìm kiếm (Google) đạt hiệu quả tiếp cận cao nhất với tỷ lệ 33,33%. Tiếp theo là Email marketing (26,67%), Facebook marketing (23,33%), Mobile marketing (10,00%) và các công cụ khác (6,67%).
3. Tình trạng cơ sở hạ tầng công nghệ và nhân sự phục vụ marketing tại doanh nghiệp được ghi nhận như thế nào?
Về phần cứng, công ty trang bị 1 máy chủ và 20 máy trạm kết nối mạng tốc độ cao. Về phần mềm, công ty sử dụng CRM, ERP, MISA, Photoshop CS, Illustrator, ISEO PREMIUM, WordPress và Joomla. Về nhân sự, tổng số lao động gần 40 người, trong đó phòng Marketing gồm 4 nhân sự trực tiếp vận hành các công cụ tiếp thị trực tuyến (với 2 nhân viên là sinh viên mới tốt nghiệp).
4. Điểm mạnh lớn nhất và thách thức lớn nhất của Công ty ENUY được lượng hóa qua ma trận SWOT là gì?
Dựa trên kết quả khảo sát thang điểm 5, điểm mạnh lớn nhất của công ty là "Giá cả dịch vụ" với điểm trung bình đạt 4,5 (độ lệch chuẩn 0,227). Ngược lại, thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt là "Nhận thức về marketing điện tử chưa cao" của thị trường, đạt điểm trung bình 4,6 (độ lệch chuẩn 0,388), theo sát bởi mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các công ty trong ngành (4,5 điểm).
5. Fanpage Facebook và thứ hạng từ khóa website của công ty đạt kết quả cụ thể ra sao tại thời điểm nghiên cứu?
Website https://enuy.vn duy trì các từ khóa chính trong Top 15 kết quả tìm kiếm của Google (tuy nhiên chưa giữ vững được vị trí trong Top 10). Đối với kênh mạng xã hội, trang Fanpage "ENUY CORP" đạt 1.460 lượt thích trang; hoạt động đăng tải chủ yếu tập trung vào tin tuyển dụng và văn hóa doanh nghiệp, chưa khai thác sâu nội dung giới thiệu tính năng dịch vụ.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing điện tử và phân tích thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam giai đoạn 2015–2016. Thông qua việc kết hợp dữ liệu khảo sát 50 phiếu điều tra với phân tích định lượng ma trận SWOT, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân lực mỏng, ngân sách hạn hẹp và tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ chưa tương xứng với thứ hạng tìm kiếm. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tối ưu hóa giao diện website, chuyên nghiệp hóa hệ thống Email marketing và nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân sự tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp trong năm 2017.