Tổng quan luận án
Hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam được hình thành từ năm 1991 với sự ra đời của các doanh nghiệp kiểm toán đầu tiên như Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO) và Công ty Dịch vụ Kế toán Việt Nam (ASC). Trải qua hơn hai mươi năm phát triển, kiểm toán độc lập đã trở thành công cụ quản lý kinh tế quan trọng, hỗ trợ kiểm tra, kiểm soát việc chấp hành chế độ kế toán, phòng ngừa rủi ro tài chính và cung cấp thông tin phục vụ thị trường. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự ra đời của Luật Kiểm toán độc lập, mô hình tổ chức của ngành kiểm toán độc lập Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế về cấu trúc và cơ chế vận hành. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật kiểm toán thuần túy, phân tích một yếu tố đơn lẻ hoặc sử dụng dữ liệu từ năm 2009 trở về trước. Luận án "Xác lập và vận hành mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập ở Việt Nam để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động" của tác giả Phan Thanh Hải (chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, năm 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Võ Văn Nhị tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống này.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu hệ thống lý thuyết về mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập trên thế giới dựa trên các tiêu chí phân loại, đặc điểm cấu trúc, cơ chế vận hành và điều kiện áp dụng tại mỗi quốc gia.
- Đánh giá thực trạng mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập ở Việt Nam trong giai đoạn 2007–2012, phân tích mối quan hệ tác động của từng yếu tố cấu thành mô hình đến chất lượng và hiệu quả hoạt động kiểm toán.
- Xác lập mô hình và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cấu trúc, cơ chế vận hành hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả trong xu thế hội nhập (đây là mục tiêu trọng tâm nhất).
Giả thuyết nghiên cứu
Mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập hiện nay tại Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế, do đó cần phải xác lập và hoàn thiện các yếu tố trong mô hình để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Câu hỏi nghiên cứu
- Mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán là gì và các yếu tố cấu thành của mô hình bao gồm những yếu tố nào?
- Thực trạng mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập ở Việt Nam trong thời gian qua diễn ra như thế nào và có ảnh hưởng gì đến chất lượng, hiệu quả hoạt động kiểm toán?
- Cần phải hoàn thiện những yếu tố gì của mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập ở nước ta để nâng cao hơn nữa chất lượng và hiệu quả hoạt động trong xu thế hội nhập?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập và mối quan hệ tương tác giữa mô hình với chất lượng, hiệu quả hoạt động kiểm toán.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu mô hình của một số quốc gia trên thế giới như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực trạng và khảo sát thực nghiệm trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2012, có cập nhật đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan theo hai nhóm chủ đề chính:
Các nghiên cứu quốc tế
- Nghiên cứu về mô hình tổ chức và quản trị hãng kiểm toán:
Niece J.T (2005) phân tích sự sụp đổ của hãng kiểm toán Arthur Andersen và mô hình "một-hãng" (One-firm concept) sau sự kiện Enron năm 2002. Công trình chỉ rõ mô hình này bộc lộ rủi ro quản trị hệ thống khi sai phạm tại một chi nhánh có thể làm sụp đổ toàn bộ mạng lưới 80.000 nhân viên toàn cầu. Qua đó, tác giả chỉ ra xu hướng chuyển dịch sang ba mô hình hoạt động thay thế: mô hình mạng lưới (Networks), mô hình hiệp hội (Associations) và mô hình liên kết (Alliances/Organisations).
- Nghiên cứu tổng quan về chất lượng kiểm toán:
Arezoo Aghaei Chadegani (2011) tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và phân loại thành 7 nhóm: (1) Đo lường chất lượng trực tiếp và gián tiếp; (2) Nguồn gốc của sự khác biệt; (3) Yếu tố đầu vào, quy trình và đầu ra; (4) Khía cạnh tổ chức; (5) Hành vi và chất lượng kiểm toán viên; (6) Sự khác nhau trong nhận thức; (7) Các nghiên cứu khác. Ngoài ra, luận án điểm lại các quan điểm kinh điển về chất lượng kiểm toán của DeAngelo (1981), Watts và Zimmerman (1983), Lee và cộng sự (1983), Aldhizer và cộng sự (1995), McConnell và Banks (1998), Krishnan và Schauer (2001), Wallace (1987), Beatty (1989), Krinsky và Rotenberg (1989), Davidson và Neu (1993).
- Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả kiểm toán:
- Quy mô doanh nghiệp kiểm toán: Burton (1986), Grimlund (1990), DeAngelo (1981), Lennox (1999), Shu (2000), Mansi và cộng sự (2004). Chia-Chi Lee (2008) khảo sát 370 công ty kiểm toán tại Đài Loan giai đoạn 1988–2002, kết luận quy mô có tác động rõ rệt đến hiệu quả hoạt động ở nhóm công ty lớn và đa quốc gia, nhưng không đáng kể giữa nhóm quy mô vừa và nhỏ.
- Dịch vụ phi kiểm toán: Lindberg và Beck (2002) điều tra 1.500 kiểm toán viên sau vụ Enron; Simunic (1984), Beck và cộng sự (1988) khẳng định việc kết hợp dịch vụ kiểm toán và phi kiểm toán làm suy giảm tính độc lập và chất lượng kiểm toán.
- Năng lực và phẩm chất kiểm toán viên: Bonner (1990), Frederick và Libby (1986), Bonner và Lewis (1990), Owhoso và cộng sự (2002), Wright và Wright (1997), Low (2004), Hammersley (2006), Maroney và Simnett (2009), O'Keefe và cộng sự (1994), Chen và cộng sự (2009), Shaub và Lawrence (1996), Kelly và Margheim (1990), Raghunathan (1991), Wooten (2003).
- Giá phí kiểm toán: DeAngelo (1981) xây dựng mô hình phí và chi phí kiểm toán chỉ ra hiện tượng hạ giá phí kiểm toán năm đầu (low-balling); các nghiên cứu tiếp nối của Francis và Simon (1987), Simon và Francis (1988), Craswell và Francis (1999) khẳng định áp lực giảm giá phí ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng công việc kiểm toán.
Các nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về cơ chế kiểm soát chất lượng:
Trần Khánh Lâm (2011) khảo sát 35 công ty kiểm toán độc lập năm 2009, phân tích các hạn chế của cơ chế kiểm soát chất lượng từ bên trong và bên ngoài tại Việt Nam. Nghiên cứu của các tác giả năm 2008 (khảo sát 38 kiểm toán viên tại Hà Nội) tiếp cận theo lý thuyết quan hệ quản lý. Nghiên cứu năm 2011 (khảo sát 35 doanh nghiệp kiểm toán được chấp thuận kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng giai đoạn 2008–2010) đánh giá thực trạng kiểm soát chất lượng báo cáo tài chính đơn vị niêm yết.
- Nghiên cứu về hội nhập và phát triển thị trường:
Trần Thị Kim Anh phân tích cam kết mở cửa dịch vụ kế toán - kiểm toán trong các hiệp định song phương, khu vực (AFTA, AFAS) và WTO/GATS. Nghiên cứu hệ thống kiểm toán của nhóm tác giả năm 2008 phân tích ba phân hệ (kiểm toán nhà nước, kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ) và đề xuất các loại hình doanh nghiệp kiểm toán. Nghiên cứu giai đoạn 2000–2005 đánh giá thực trạng theo Nghị định 105/2004/NĐ-CP. Nghiên cứu chiến lược của tác giả năm 2007 sử dụng ma trận EFE, IFE và SWOT để đề xuất định hướng phát triển ngành đến năm 2015.
- Nghiên cứu về chuẩn mực và khung pháp lý:
Vũ Hữu Đức (2002) nghiên cứu mô hình ban hành chuẩn mực và giám sát hoạt động kiểm toán giai đoạn 1991–2002. Các công trình của Hà Thị Ngọc Hà, Ngô Thị Thu Hà, Đoàn Xuân Tiên, Nguyễn Đình Đỗ, Mai Thị Hoàng Minh, Lê Thị Vân Anh, Vũ Minh Hải, Trần Thị Giang Tân đề cập đến hoàn thiện khung pháp lý và kiểm soát chất lượng.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển (Hoa Kỳ, Tây Âu), thiếu các nghiên cứu toàn diện về mô hình tổ chức kiểm toán tại các quốc gia đang phát triển có sự chuyển đổi kinh tế như Việt Nam.
- Các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận từng khía cạnh kỹ thuật, pháp lý hoặc kiểm soát chất lượng riêng lẻ, chưa xem xét mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập như một chỉnh thể thống nhất gồm cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành.
- Phần lớn dữ liệu của các nghiên cứu trước dừng lại ở giai đoạn trước năm 2009, chưa phản ánh các biến chuyển thực tế sau khi Luật Kiểm toán độc lập được ban hành và tiến trình hội nhập kinh tế sâu rộng giai đoạn 2007–2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập: Luận án định nghĩa đây là thuật ngữ diễn đạt các đặc trưng liên quan đến cấu trúc và cơ chế vận hành của hoạt động kiểm toán độc lập.
- Khái niệm xác lập mô hình: Là việc lựa chọn và xác định các yếu tố, đặc trưng cơ bản liên quan đến cấu trúc và cơ chế vận hành sao cho phù hợp với yêu cầu quản lý, tình hình kinh tế - chính trị - xã hội của quốc gia và nguồn lực của chủ thể thực hiện kiểm toán.
- Hai yếu tố cấu thành mô hình:
- Cấu trúc tổ chức: Phản ánh mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia. Ở góc độ vĩ mô, cấu trúc thể hiện qua vị trí pháp lý của cơ quan lập quy, cơ quan giám sát trong bộ máy nhà nước. Ở góc độ vi mô, cấu trúc thể hiện qua hình thức sở hữu, quy mô và tổ chức quản trị nội bộ của doanh nghiệp kiểm toán.
- Cơ chế vận hành: Cách thức các chủ thể thực hiện chức năng và tương tác với nhau thông qua hệ thống pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp, kiểm soát chất lượng nội bộ và bên ngoài, cơ chế cạnh tranh thị trường, chính sách giá phí và chiến lược phát triển.
[Tổ chức lập quy, giám sát]
/ | \
/ (Pháp luật)|(KSCL ngoài)\
/ | \
[Thị trường] <-> [DNKT] <--------> [KTV]
\ | (KSCL trong/Quản trị)
\ | /
\ | /
[Người sử dụng thông tin / Khách hàng]
Các lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết đại diện / ủy nhiệm (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Giải thích mối quan hệ giữa công chúng/người sử dụng thông tin với kiểm toán viên. Kiểm toán viên đóng vai trò là bên được ủy nhiệm để giám sát tính trung thực của báo cáo tài chính do nhà quản lý doanh nghiệp lập.
- Lý thuyết lập quy (Regulatory Theory): Gồm ba nhánh lý thuyết: (1) Lý thuyết lợi ích xã hội (Public-interest theory); (2) Lý thuyết nắm giữ/nhóm lợi ích (Capture/Interest-group theory); (3) Lý thuyết lợi ích cá nhân (Private-interest theory). Lý thuyết này giải thích sự hình thành các mô hình quản lý và ban hành chuẩn mực của Nhà nước, tổ chức nghề nghiệp hoặc ủy ban độc lập.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích sự tương tác và tác động của môi trường thể chế bên ngoài, sự hòa hợp chuẩn mực quốc tế trong bối cảnh hội nhập.
- Lý thuyết cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh (Michael Porter, 1976): Giải thích mối quan hệ tương tác, cạnh tranh về giá phí, nhân sự, công nghệ và xu hướng gia nhập mạng lưới quốc tế giữa các doanh nghiệp kiểm toán.
Phân loại các mô hình tổ chức kiểm toán độc lập trên thế giới
Dựa trên mối quan hệ giữa tổ chức lập quy, giám sát với doanh nghiệp kiểm toán, luận án phân loại bốn mô hình quốc tế:
- Mô hình tự kiểm soát (Hoa Kỳ): Ban đầu do Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đảm nhận toàn bộ việc ban hành chuẩn mực và kiểm tra chéo đồng nghiệp (Peer Review). Sau khủng hoảng Enron và Luật Sarbanes-Oxley (2002), mô hình chuyển sang có sự giám sát của Nhà nước thông qua Ủy ban Giám sát hoạt động kiểm toán cho các công ty đại chúng (PCAOB) trực thuộc Ủy ban Chứng khoán (SEC).
- Mô hình kiểm toán theo luật định (Pháp).
- Mô hình ủy ban độc lập (Vương quốc Anh).
- Mô hình Nhà nước - Hội đồng tư vấn (Nhật Bản).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp chung: Duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phương pháp logic kết hợp lịch sử.
- Phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích thống kê: Phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực nghiệm.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến lãnh đạo cơ quan quản lý (Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán - Bộ Tài chính), hội nghề nghiệp (VACPA, VAA) và tổng giám đốc các công ty kiểm toán lớn (Deloitte Việt Nam, A&C, AISC) để hoàn thiện bảng câu hỏi.
- Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi: Khảo sát các doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam về thực trạng cấu trúc, cơ chế vận hành và ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả hoạt động.
- Phương pháp suy diễn - quy nạp: Tổng hợp kết quả thực nghiệm để đưa ra mô hình và giải pháp hoàn thiện.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết của Bộ Tài chính, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), các văn bản pháp luật, tài liệu từ IFAC, ISA.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra khảo sát các doanh nghiệp kiểm toán độc lập tại Việt Nam giai đoạn 2007–2012.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án có tổng dung lượng 184 trang (kể cả phần mở đầu), bao gồm 15 hình vẽ và 21 bảng biểu thống kê, được kết cấu thành 5 chương:
Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu về mô hình tổ chức hoạt động KTĐL, chất lượng và hiệu quả của hoạt động KTĐL
Chương 1 tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hoặc kiểm toán tại các nước phát triển, trong khi các nghiên cứu trong nước trước năm 2009 còn thiếu tính hệ thống về mô hình tổ chức. Từ các khoảng trống nghiên cứu, chương này xác lập giả thuyết nghiên cứu và ba câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mô hình tổ chức hoạt động KTĐL và ảnh hưởng của nó đến chất lượng và hiệu quả hoạt động KTĐL
Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm về mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập, xác lập mô hình, phân tích hai yếu tố cấu thành (cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành) và bốn lý thuyết nền tảng (lý thuyết đại diện, lý thuyết lập quy, lý thuyết thể chế, lý thuyết cạnh tranh). Tác giả phân tích cấu trúc mối quan hệ giữa các chủ thể theo tiến trình lịch sử (Hình 2.1) và các yếu tố của cơ chế vận hành (Hình 2.2). Chương này cũng đi sâu so sánh bốn mô hình tổ chức kiểm toán độc lập quốc tế: mô hình tự kiểm soát tại Hoa Kỳ (Hình 2.3), mô hình luật định tại Pháp (Hình 2.4), mô hình ủy ban độc lập tại Anh (Hình 2.5), mô hình Nhà nước - Hội đồng tư vấn tại Nhật Bản (Hình 2.6). Đồng thời, chương 2 làm rõ mối quan hệ tương tác giữa cấu trúc tổ chức, cơ chế vận hành với tính độc lập của kiểm toán viên, chất lượng và hiệu quả kiểm toán (Hình 2.8, Hình 2.9, Bảng 2.1).
Chương 3: Giới thiệu về phương pháp nghiên cứu và khung nghiên cứu chung của luận án
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và quy trình thiết kế nghiên cứu (Hình 3.1). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo Bộ Tài chính, VACPA) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát doanh nghiệp kiểm toán). Quy trình nghiên cứu bao gồm việc kiểm định độ tin cậy của bảng câu hỏi thông qua phương pháp chuyên gia trước khi phát hành diện rộng và sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết để phân tích dữ liệu thực nghiệm.
Chương 4: Thực trạng mô hình tổ chức hoạt động KTĐL tại Việt Nam
Chương 4 đánh giá toàn diện bức tranh ngành kiểm toán độc lập Việt Nam giai đoạn 2007–2012 trên các chỉ tiêu: số lượng và quy mô doanh nghiệp kiểm toán, đội ngũ kiểm toán viên, đối tượng khách hàng, loại hình dịch vụ và doanh thu. Tác giả phân tích thực trạng mô hình trên cả hai góc độ:
- Góc độ vĩ mô: Cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành của cơ quan lập quy, giám sát nghề nghiệp (Bộ Tài chính, VACPA) (Hình 4.1). Phân tích tình hình kiểm soát chất lượng bên ngoài từ năm 2007 đến 2012 (Bảng 4.3).
- Góc độ vi mô: Hình thức sở hữu pháp nhân (công ty TNHH, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) (Hình 4.2), quy mô vốn, số lượng chi nhánh và tổ chức quản trị nội bộ.
Dựa trên số liệu khảo sát thực nghiệm các doanh nghiệp kiểm toán phân theo quy mô (Bảng 4.5), tác giả kiểm định tác động của các yếu tố đến chất lượng và hiệu quả hoạt động:
| Số hiệu bảng |
Nội dung phân tích và kiểm định trong Chương 4 |
Trang văn bản |
| Bảng 4.1 |
Đánh giá mức độ ảnh hưởng của mô hình tổ chức hoạt động KTĐL hiện tại ở Việt Nam đến chất lượng và hiệu quả hoạt động |
101 |
| Bảng 4.2 |
Bảng phân tích tần suất các ý kiến đánh giá về ảnh hưởng của mô hình |
102 |
| Bảng 4.3 |
Bảng thống kê tình hình kiểm soát chất lượng bên ngoài đối với các DNKT tại Việt Nam từ thời gian 2007–2012 |
107 |
| Bảng 4.5 |
Bảng thống kê số lượng các DNKT khảo sát theo quy mô |
122 |
| Bảng 4.6 & 4.7 |
Ảnh hưởng của hình thức sở hữu DNKT và kết quả kiểm định đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động |
124, 125 |
| Bảng 4.8 |
Ảnh hưởng của từng hình thức sở hữu DNKT đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động theo từng nhóm DNKT |
126 |
| Bảng 4.9 |
Ảnh hưởng của quy mô của DNKT đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động kiểm toán theo từng nhóm DNKT |
127 |
| Bảng 4.10 |
Ảnh hưởng của yếu tố vốn điều lệ DNKT đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động kiểm toán |
128 |
| Bảng 4.11 |
Ảnh hưởng của số lượng nhân viên, đội ngũ KTV của DNKT đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động |
129 |
| Bảng 4.12 & 4.13 |
Ảnh hưởng của số lượng văn phòng, chi nhánh và kết quả kiểm định liên quan đến quy mô DNKT |
130, 132 |
| Bảng 4.14 & 4.15 |
Ảnh hưởng của cơ sở pháp lý và kết quả kiểm định cơ chế vận hành góc độ vĩ mô đối với chất lượng, hiệu quả |
136, 137 |
| Bảng 4.16 |
Ảnh hưởng của yếu tố công tác kiểm soát chất lượng từ bên trong đối với chất lượng, hiệu quả hoạt động |
138 |
| Bảng 4.17 & 4.18 |
Ảnh hưởng của công tác quản trị bên trong và kết quả kiểm định cơ chế vận hành vi mô đối với chất lượng, hiệu quả |
140, 141 |
Chương 5: Những định hướng và giải pháp để xác lập mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập trong xu thế hội nhập
Chương 5 xác lập mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập phù hợp với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế (Hình 5.1). Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Về cấu trúc tổ chức: Đổi mới phân cấp quản lý vĩ mô giữa Bộ Tài chính và VACPA; hoàn thiện các hình thức sở hữu doanh nghiệp kiểm toán; thiết kế tổ chức bộ máy quản lý mẫu cho công ty kiểm toán hợp danh (Hình 5.2, Bảng 5.2); chuẩn hóa quy trình tổ chức nhân sự cho một cuộc kiểm toán cụ thể (Hình 5.3).
- Về cơ chế vận hành: Hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) phù hợp với chuẩn mực quốc tế (ISA); nâng cao hiệu lực kiểm soát chất lượng từ bên ngoài và bên trong doanh nghiệp kiểm toán; kiểm soát chính sách giá phí kiểm toán chống phá giá; xây dựng chiến lược phát triển mạng lưới và hợp tác quốc tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và xây dựng khái niệm hoàn chỉnh về "Mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập" và "Xác lập mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập".
- Xác định rõ hai yếu tố cấu thành cốt lõi của mô hình là cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành; giải thích cơ sở hình thành và điều kiện vận dụng mô hình tại các quốc gia dựa trên bốn lý thuyết nền tảng: lý thuyết đại diện, lý thuyết lập quy, lý thuyết thể chế và lý thuyết cạnh tranh.
- Phân loại và phân tích các mô hình tổ chức kiểm toán độc lập điển hình trên thế giới (Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản) làm cơ sở tham chiếu cho các quốc gia đang phát triển.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về ngành kiểm toán độc lập Việt Nam trong giai đoạn 2007–2012 sau khi ban hành Luật Kiểm toán độc lập.
- Lượng hóa và kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc cấu trúc tổ chức (hình thức sở hữu, quy mô vốn, số lượng kiểm toán viên, mạng lưới chi nhánh) và các yếu tố thuộc cơ chế vận hành (khung pháp lý, kiểm soát chất lượng nội bộ, kiểm soát chất lượng bên ngoài, quản trị doanh nghiệp) đến chất lượng và hiệu quả hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
- Xác lập mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập tổng thể cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Cơ quan quản lý nhà nước và hội nghề nghiệp: Phân định rõ vai trò quản lý nhà nước của Bộ Tài chính và chuyển giao dần các chức năng quản lý hành nghề, giám sát đạo đức, kiểm tra chất lượng cho Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA); rà soát và cập nhật hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam theo chuẩn quốc tế ISA.
- Doanh nghiệp kiểm toán: Chuyển đổi mô hình sở hữu theo hướng tăng cường trách nhiệm nghề nghiệp (công ty hợp danh, công ty TNHH hai thành viên trở lên); thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ nghiêm ngặt; nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức của đội ngũ kiểm toán viên; minh bạch hóa chi phí và giá phí kiểm toán; tích cực tham gia vào các mạng lưới và hiệp hội kiểm toán quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Luận án tập trung đánh giá mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập ở góc độ tổng thể bao gồm cấu trúc và cơ chế vận hành tại Việt Nam trong phạm vi dữ liệu giai đoạn 2007–2012. Do dung lượng và phạm vi đề tài, luận án chưa đi sâu phân tích chi tiết từng quy trình kỹ thuật tác nghiệp đặc thù của kiểm toán viên đối với từng loại hình khách hàng chuyên biệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu kế tiếp có thể đi sâu phân tích độc lập từng yếu tố cụ thể của mô hình dưới góc độ vĩ mô (như hoàn thiện cơ chế phối hợp kiểm tra chất lượng liên ngành) hoặc vi mô (như quy trình quản trị rủi ro và kiểm soát chất lượng chuyên sâu trong các cuộc kiểm toán tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty đại chúng quy mô lớn).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Tham khảo cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm để hoạch định chính sách quản lý ngành, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và thiết lập cơ chế giám sát chất lượng kiểm toán độc lập.
- Tổ chức nghề nghiệp (VACPA, VAA): Tham khảo định hướng phân định quyền hạn, nâng cao vai trò tự quản và thiết kế quy trình kiểm tra chất lượng dịch vụ kiểm toán bên ngoài.
- Lãnh đạo và kiểm toán viên tại các doanh nghiệp kiểm toán: Tham khảo mô hình tổ chức bộ máy quản lý mẫu cho công ty kiểm toán hợp danh, quy trình tổ chức nhân sự cuộc kiểm toán và các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng nội bộ.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về mô hình tổ chức kiểm toán, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và tổng quan y văn quốc tế về chất lượng kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả định nghĩa mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập và việc xác lập mô hình như thế nào?
Theo luận án, mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập là thuật ngữ diễn đạt các đặc trưng liên quan đến cấu trúc và cơ chế vận hành của hoạt động kiểm toán độc lập. Xác lập mô hình là việc lựa chọn và xác định các yếu tố, đặc trưng cơ bản liên quan đến cấu trúc và cơ chế vận hành sao cho phù hợp với yêu cầu quản lý, tình hình kinh tế - chính trị - xã hội của quốc gia và nguồn lực của mỗi chủ thể thực hiện kiểm toán.
2. Các lý thuyết nền tảng nào được sử dụng để giải thích mô hình tổ chức kiểm toán độc lập?
Luận án sử dụng 4 nhóm lý thuyết nền tảng chính:
- Lý thuyết đại diện / ủy nhiệm (Jensen & Meckling, 1976): Giải thích mối quan hệ ủy nhiệm giữa người sử dụng thông tin và kiểm toán viên.
- Lý thuyết lập quy: Bao gồm lý thuyết lợi ích xã hội, lý thuyết nắm giữ/nhóm lợi ích và lý thuyết lợi ích cá nhân, giải thích vai trò của cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp.
- Lý thuyết thể chế: Giải thích sự tác động của môi trường pháp lý, kỳ vọng xã hội và tiến trình hòa hợp quốc tế.
- Lý thuyết cạnh tranh (Michael Porter, 1976): Giải thích sự tương tác cạnh tranh về giá phí, nhân sự, thị phần và liên minh mạng lưới giữa các doanh nghiệp kiểm toán.
3. Sự kiện sụp đổ của Arthur Andersen (2002) phản ánh hạn chế gì của mô hình kiểm toán và dẫn đến sự thay đổi nào?
Nghiên cứu của Niece J.T (2005) được luận án trích dẫn chỉ ra rằng sự sụp đổ của Arthur Andersen sau vụ bê bối Enron đã bộc lộ lỗ hổng của mô hình "một-hãng" (One-firm concept), khi sai phạm tại một quốc gia kéo theo sự sụp đổ của toàn bộ mạng lưới toàn cầu. Bài học này thúc đẩy các hãng kiểm toán quốc tế chuyển đổi sang ba mô hình ít rủi ro hơn là: mô hình công ty mạng lưới (Networks), mô hình hiệp hội (Associations) và mô hình liên kết (Alliances/Organisations). Đồng thời, tại Hoa Kỳ, đạo luật Sarbanes-Oxley ra đời năm 2002 đã chuyển đổi mô hình tự kiểm soát thuần túy sang mô hình có sự giám sát của Nhà nước thông qua PCAOB.
4. Kết cấu và dung lượng thực tế của luận án được trình bày như thế nào?
Luận án có tổng độ dài 184 trang (tính cả phần mở đầu), gồm 15 hình vẽ và 21 bảng biểu minh họa. Nội dung chính được chia thành 5 chương: Chương 1 về tổng quan nghiên cứu; Chương 2 về cơ sở lý thuyết; Chương 3 về phương pháp nghiên cứu; Chương 4 về thực trạng mô hình tại Việt Nam (giai đoạn 2007–2012); Chương 5 về định hướng và giải pháp xác lập mô hình trong bối cảnh hội nhập.
5. Những yếu tố nào của doanh nghiệp kiểm toán được khảo sát thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả hoạt động trong Chương 4?
Chương 4 khảo sát thực nghiệm và kiểm định tác động của các yếu tố thuộc cấu trúc tổ chức (hình thức sở hữu, quy mô vốn điều lệ, số lượng nhân viên/kiểm toán viên, số lượng văn phòng/chi nhánh) và các yếu tố thuộc cơ chế vận hành (cơ sở pháp lý vĩ mô, công tác kiểm soát chất lượng từ bên trong, công tác quản trị nội bộ doanh nghiệp kiểm toán).
Kết luận
Luận án của tác giả Phan Thanh Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về mô hình tổ chức hoạt động kiểm toán độc lập dựa trên cấu trúc tổ chức và cơ chế vận hành. Thông qua việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên gia, phân tích thống kê và khảo sát thực nghiệm giai đoạn 2007–2012, luận án đã làm rõ thực trạng và lượng hóa ảnh hưởng của các yếu tố thuộc mô hình đến chất lượng, hiệu quả hoạt động kiểm toán tại Việt Nam. Các giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước, nâng cao vai trò của hội nghề nghiệp và định hình mô hình quản trị hiệu quả cho các doanh nghiệp kiểm toán độc lập trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.