Tổng quan luận án

Hoạt động marketing điện tử (e-marketing) trong lĩnh vực giáo dục đại học đang trở thành một công cụ quản trị thiết yếu khi các cơ sở giáo dục đại học chuyển sang cơ chế tự chủ tài chính và vận hành như những tổ chức cung ứng dịch vụ đặc biệt. Trong bối cảnh đó, người học được nhìn nhận là khách hàng mục tiêu, đòi hỏi các trường đại học phải liên tục nâng cao chất lượng đào tạo và cung cấp các trải nghiệm học tập, dịch vụ tương tác thực tế (John Farrar, 2021). Bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, tác động từ đại dịch Covid-19 và sự phổ biến của các công nghệ thuộc cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã thúc đẩy các cơ sở giáo dục chuyển dịch phương thức tiếp cận người học sang không gian số. Quyết định của Thủ tướng Chính phủ năm 2022 phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng Công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030", cùng với bộ chỉ số đánh giá chuyển đổi số của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đã đặt nền tảng pháp lý và kỹ thuật cho việc triển khai marketing điện tử tại các trường đại học.

Về mặt lý luận, các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận hoạt động marketing điện tử một cách đơn lẻ, tập trung vào từng công cụ kỹ thuật số riêng biệt (như website, mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) hoặc giới hạn trong khâu tuyển sinh sinh viên tiềm năng. Khoảng trống nghiên cứu lớn là việc thiếu một cách tiếp cận theo chuỗi quá trình khép kín—kết hợp từ khâu thu hút đầu vào (học sinh phổ thông), khâu quản lý dịch vụ đào tạo (sinh viên đang theo học) đến khâu duy trì kết nối đầu ra (cựu sinh viên)—đồng thời tích hợp Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Lý thuyết Marketing quan hệ (RM) để đo lường các nhân tố tác động đến sự thành công của hoạt động e-marketing tại các trường đại học ở Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động marketing điện tử và đề xuất hệ thống giải pháp tăng cường ứng dụng marketing điện tử tại một số trường đại học tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Làm rõ nội hàm của hoạt động marketing điện tử, hệ thống các công cụ marketing điện tử trong giáo dục đại học và phân tích thực trạng sử dụng các công cụ này trong cả ba khâu: tuyển sinh, quản lý sinh viên và kết nối cựu sinh viên tại các trường đại học ở Việt Nam.
    • Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến hoạt động marketing điện tử tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam thông qua mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tăng cường ứng dụng marketing điện tử, hỗ trợ thu hút, giữ chân người học và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của các trường đại học tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing điện tử trong các cơ sở giáo dục đại học.
  • Phạm vi không gian: Các trường đại học tại Việt Nam, tập trung vào nhóm trường đào tạo khối ngành kinh tế, bao gồm cả ba mô hình quản lý: trường đại học công lập, trường đại học tư thục/dân lập và trường đại học quốc tế (có yếu tố nước ngoài).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu thực trạng từ năm 2017 đến năm 2022; giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực tế được triển khai từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2023; các giải pháp đề xuất có giá trị thực thi đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu truyền thông marketing điện tử, chiến lược marketing mix (mô hình 8P trong giáo dục đại học) và các công cụ marketing điện tử được triển khai xuyên suốt ba giai đoạn của người học: tuyển sinh đầu vào, quản lý đào tạo và kết nối cựu sinh viên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được hệ thống hóa theo các nhóm chủ đề nghiên cứu chính:

Hướng nghiên cứu chính Tác giả và năm công bố Nội dung trọng tâm
Nội hàm và khái niệm marketing điện tử, marketing số Strauss & Frost (2001); Smith và Chaffey (2005); Brodie và cộng sự (2007); Rajarathnam (2010); Stephen Dann và Susan Dann (2011); Dehkordi và cộng sự (2012); Ali và cộng sự (2015); Babalola và Babalola (2015); Iddris và Ibrahim (2015); Saga (2018); Jesal Shethna (2020) Xác định marketing điện tử là việc ứng dụng dữ liệu điện tử, công nghệ thông tin và truyền thông để thực hiện các chức năng tiếp thị, phân phối, tương tác và quản lý quan hệ khách hàng nhằm đạt mục tiêu của tổ chức.
Các công cụ kỹ thuật số trong marketing Chaffey và cộng sự (2006, 2009); El-Gohary (2010a, 2010b); Kumar và cộng sự (2011); Ling-Yee (2011); Roberts và Zahay (2012); Musawa và Wahab (2012); Vasudevan (2013); Tanakinjal và cộng sự (2010); Mokhtar (2015) Phân tích các công cụ đơn lẻ: tiếp thị qua Internet, thư điện tử (Email marketing), mạng nội bộ (Intranet), mạng mở rộng (Extranet), tiếp thị di động (Mobile marketing), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
Ứng dụng e-marketing trong giáo dục đại học Page (2000); Lavigne (2005); Chen (2008); Naidoo và Wu (2011); Bolan và Robinson (2013); Belanger và cộng sự (2014); Ilouga và cộng sự (2014); Daghbashyan và Harsman (2014); Patrutiu Baltes (2015); Ankit Khare (2016); Akshay Rao (2018); Samuel Giftson Rajkumar và cộng sự (2021) Đánh giá tác động của công nghệ số đến việc thu hút sinh viên quốc tế, định vị thương hiệu đại học, giảm chi phí quảng bá, nâng cao hiệu quả tuyển sinh và hỗ trợ quản lý thương hiệu trực tuyến.
Đánh giá nền tảng website và mạng xã hội trường đại học Bauer & Scharl (2002); Nielsen (2000); Castro, Marcos & Caceres (2004); Maringe (2006); Rovňák (2010); Fransen & Van Rompay (2011); Sojkin và cộng sự (2012); Róbert Štefkoa và cộng sự (2015); Glorija Sarkane và cộng sự (2015); Sanaa Hashem Al Showa và cộng sự (2020) Phân tích chất lượng thiết kế, tính rõ ràng, độ tin cậy và nội dung thông tin khóa học trên website đại học; vai trò của mạng xã hội như một kênh giao tiếp tương tác hai chiều tác động đến quyết định chọn trường.
Marketing quan hệ và giữ chân sinh viên Kotler và Fox (1985, 1995); Jauch và Orwig (1997); Hennig-Thurau và cộng sự (2001); Arnett và cộng sự (2003); Hemsley-Brown và Oplatka (2006); Moogan (2011); Ebert và cộng sự (2015); Guilbault (2016) Ứng dụng lý thuyết tiếp thị mối quan hệ (RM) để xem người học là chủ thể đồng sản xuất dịch vụ; xây dựng mạng lưới cựu sinh viên nhằm tạo nguồn lực tài chính và uy tín học thuật.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết:

  1. Thiếu các nghiên cứu đánh giá hoạt động marketing điện tử theo chuỗi hành trình trải nghiệm người học tại Việt Nam, bao gồm: tuyển sinh đầu vào (học sinh phổ thông), trải nghiệm dịch vụ đào tạo (sinh viên hiện tại) và duy trì quan hệ sau tốt nghiệp (cựu sinh viên).
  2. Thiếu mô hình định lượng kết hợp giữa Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Lý thuyết Marketing quan hệ (RM) để đo lường cụ thể mức độ tác động của các nhân tố công nghệ, cơ sở vật chất và chất lượng đào tạo đến thành công của hoạt động e-marketing trong môi trường đại học khối kinh tế tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc kết hợp hai lý thuyết cốt lõi và khung chiến lược marketing dịch vụ:

  • Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Được phát triển bởi Davis (1989), TAM giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ của người học thông qua hai biến số nhận thức chính: Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use). Trong luận án, lý thuyết này được vận dụng để đánh giá mức độ người học tiếp nhận và hài lòng khi sử dụng các công cụ e-marketing (cổng thông tin, website, hệ thống quản lý học tập) của nhà trường.
  • Lý thuyết Marketing quan hệ (Relationship Marketing - RM): Lý thuyết nhấn mạnh việc thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài, tin cậy giữa tổ chức và khách hàng. Trong giáo dục đại học, RM giải thích sự cần thiết của việc tương tác liên tục từ khâu thu hút thí sinh, nâng cao sự gắn bó của sinh viên hiện tại đến việc gắn kết mạng lưới cựu sinh viên.
  • Khung Marketing-mix 8P trong giáo dục đại học: Mở rộng từ mô hình 7P của marketing dịch vụ, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả/Học phí (Price), Phân phối/Địa điểm (Place), Xúc tiến/Truyền thông (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất/Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) và Hiệu suất/Đối tác đào tạo (Partnership/Performance).

Từ các lý thuyết trên, luận án đề xuất mô hình phân tích gồm 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến thành công của hoạt động marketing điện tử trong giáo dục đại học:

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập và phân tích các báo cáo thứ cấp, số liệu thống kê giáo dục từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, các đề án chuyển đổi số và dữ liệu công khai trên cổng thông tin của các trường đại học.
    • Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Phân tích kinh nghiệm quốc tế tại 4 trường đại học (Đại học Toronto – Canada, Đại học Nam New Hampshire SNHU – Hoa Kỳ, Đại học Nagoya – Nhật Bản, Đại học James Cook – Singapore); nghiên cứu thực tiễn tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam (Trường Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN, BUV, RMIT, VinUni, Phenikaa, Thăng Long, Duy Tân...).
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn cán bộ, viên chức quản lý và chuyên trách truyền thông/tuyển sinh tại Trường Đại học Ngoại thương, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân nhằm làm rõ các quyết định chiến lược và đối sánh với kết quả khảo sát người học.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2023 đối với các nhóm đối tượng: học sinh trung học phổ thông, sinh viên đang theo học, cựu sinh viên và cán bộ giảng viên tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22 để tiến hành thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, kiểm định tính thích hợp của dữ liệu qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và ma trận xoay nhân tố nhằm xác thực các nhóm nhân tố ảnh hưởng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề có liên quan đến luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến marketing điện tử và việc ứng dụng công cụ điện tử trong giáo dục đại học. Tác giả tổng thuật các giai đoạn phát triển của e-marketing từ cuối thập niên 1980 đến nay, phân định các khái niệm tương đồng như internet marketing, digital marketing và e-marketing. Chương này chỉ rõ rằng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, các khái niệm này đang có xu hướng hội tụ.

Các công trình điểm luận được phân loại thành các nhóm: (1) nhóm nghiên cứu nội hàm và công cụ e-marketing; (2) nhóm nghiên cứu ứng dụng e-marketing trong tuyển sinh đại học và xây dựng thương hiệu; (3) nhóm nghiên cứu ứng dụng marketing quan hệ trong giữ chân người học và gắn kết cựu sinh viên. Qua đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức: các nghiên cứu trong nước còn rời rạc, chủ yếu khảo sát công cụ đơn lẻ, chưa phân tích toàn diện marketing điện tử theo quá trình xuyên suốt vòng đời của người học và chưa có mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của e-marketing tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.

Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing điện tử trong giáo dục đại học

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho luận án. Tác giả đưa ra định nghĩa chuẩn hóa: Hoạt động marketing điện tử trong giáo dục đại học là việc sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông (bao gồm công nghệ số, thiết bị điện tử, mạng viễn thông hoặc internet) để thực hiện các chiến lược marketing mix nhằm tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả, đạt tới các mục tiêu của cơ sở giáo dục trong một thời kỳ nhất định.

Chương này phân tích chi tiết đặc điểm của e-marketing trong giáo dục: tính phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật số, khả năng định vị người học tiềm năng, tính tương tác hai chiều, khả năng lưu trữ thông tin/ghi nhớ và tính minh bạch thông tin. Nội dung marketing mix 8P trong giáo dục đại học được phân tích dưới lăng kính công nghệ số. Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu 5 nhân tố ảnh hưởng đến thành công của hoạt động e-marketing (Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Tính tin cậy của thông tin, Cơ sở vật chất, Chất lượng đào tạo) dựa trên sự tích hợp giữa mô hình TAM và lý thuyết RM.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp kinh nghiệm ứng dụng e-marketing tại 4 trường đại học quốc tế:

  • Đại học Toronto (Canada): Phát triển hệ thống dịch vụ trực tuyến ACORN, ứng dụng di động UCheck và phòng thí nghiệm phần mềm viễn thông MADLab để hỗ trợ trải nghiệm sinh viên.
  • Đại học Nam New Hampshire (SNHU - Hoa Kỳ): Tập trung mạnh vào tiếp thị kỹ thuật số đa kênh, cá nhân hóa thông điệp tuyển sinh trực tuyến và tối ưu hóa hệ thống CRM để mở rộng quy mô đào tạo từ xa.
  • Đại học Nagoya (Nhật Bản): Ứng dụng cổng thông tin điện tử đa ngôn ngữ, hệ thống hỗ trợ học tập trực tuyến kết hợp với truyền thông quốc tế để thu hút học giả và sinh viên nước ngoài.
  • Đại học James Cook (Singapore): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp (PPC) và quản lý chặt chẽ mạng xã hội để thu hút sinh viên khu vực châu Á.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra bài học cho các trường đại học tại Việt Nam về việc đầu tư hạ tầng kỹ thuật, phát triển nội dung số trung thực, chuyên nghiệp hóa bộ phận truyền thông và tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu người học.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu tổng quát và quy trình nghiên cứu cụ thể. Thiết kế nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.

Về định tính, tác giả mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu tại bàn để thu thập thông tin về 248 trường đại học tại Việt Nam (theo dữ liệu Bộ GD&ĐT), phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình tại các trường đại học khối kinh tế đại diện cho ba khối quản lý (công lập, tư thục, quốc tế) và phương pháp phỏng vấn sâu lãnh đạo, chuyên viên tại 3 trường đại học lớn (FTU, NEU, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN).

Về định lượng, chương này thuyết minh phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert 5 mức độ, quy trình chọn mẫu thuận tiện và gửi phiếu khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội, email trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 3/2023. Tác giả trình bày các tiêu chuẩn kiểm định định lượng sẽ áp dụng trên phần mềm SPSS 22: hệ số Cronbach's Alpha (độ tin cậy thang đo), chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's Test (sự thích hợp của dữ liệu phân tích nhân tố), phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận xoay nhân tố để kiểm định mô hình lý thuyết.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu về hoạt động marketing điện tử ở một số trường đại học tại Việt Nam

Chương 4 phản ánh bức tranh thực trạng và kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm tại các trường đại học Việt Nam:

  • Thực trạng triển khai e-marketing theo phân nhóm trường:
    • Khối công lập (FTU, NEU, ĐHQGHN, UEH...): Có ưu thế lớn về uy tín đào tạo lâu năm; website là kênh truyền thông chủ lực; hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến (cổng đào tạo tín chỉ, SIS) đã được triển khai nhưng giao diện và trải nghiệm người dùng tại một số phân hệ còn hạn chế; hoạt động kết nối cựu sinh viên bắt đầu được số hóa qua mạng xã hội và cổng học bổng.
    • Khối tư thục/dân lập (Đại học Thăng Long, FPT, Phenikaa, Duy Tân...): Đầu tư mạnh vào hệ thống quản lý học tập (LMS), quy trình nhập học trực tuyến cho tân sinh viên, ứng dụng mạng xã hội và truyền thông đa phương tiện để thu hút sinh viên tiềm năng.
    • Khối quốc tế (RMIT Việt Nam, BUV, VinUni, Fulbright, AUV, THUV): Hệ thống e-marketing và CRM được vận hành chuyên nghiệp; tích hợp các công cụ hỗ trợ trực tuyến như hệ thống xếp thời khóa biểu tự động (Class Timetables của RMIT), quy trình xét tuyển hồ sơ trực tuyến đặc biệt (VinUni), hệ thống thẻ cựu sinh viên điện tử (e-card) kết nối mạng lưới việc làm.
  • Thực trạng theo chuỗi quá trình:
    • Khâu tuyển sinh: Các công cụ được sử dụng phổ biến nhất là website, fanpage Facebook, kênh tuyển sinh số và tối ưu hóa SEO. Người học tìm kiếm nhiều nhất là thông tin học phí, điểm chuẩn và chương trình đào tạo.
    • Khâu đào tạo và dịch vụ: Cổng thông tin đào tạo trực tuyến, hệ thống quản lý học tập và email trường được sử dụng thường xuyên.
    • Khâu kết nối cựu sinh viên: Chủ yếu qua mạng xã hội và các hội nhóm cựu sinh viên trực tuyến, mức độ kết nối qua hệ thống chuyên biệt còn hạn chế ở khối trường công lập.
  • Kết quả kiểm định định lượng trên SPSS 22:
    • Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy.
    • Kiểm định KMO và Bartlett's Test chứng minh dữ liệu khảo sát hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và ma trận xoay nhân tố đã nhóm thành công 5 nhân tố độc lập: (1) Tính hữu ích của công cụ e-marketing; (2) Tính dễ sử dụng; (3) Tính tin cậy của thông tin; (4) Cơ sở vật chất kỹ thuật; (5) Chất lượng đào tạo.
    • Kết quả kiểm định khẳng định cả 5 nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến sự thành công của hoạt động marketing điện tử và mức độ hài lòng của người học.
  • Đánh giá chung: Hoạt động e-marketing đã giúp mở rộng phạm vi tiếp cận người học, tăng tính minh bạch và tiết kiệm chi phí; tuy nhiên, hạn chế tồn tại là thông tin trên website ở một số trường chưa cập nhật kịp thời, tính năng tương tác tự động còn thấp và thiếu sự đồng bộ giữa các hệ sinh thái kỹ thuật số nội bộ.

Chương 5. Giải pháp tăng cường ứng dụng marketing điện tử ở một số trường đại học tại Việt Nam

Chương 5 phân tích bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế tác động đến giáo dục đại học, xu hướng EdTech và định hướng phát triển giáo dục đại học Việt Nam đến năm 2030. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo các nhóm:

  • Nhóm giải pháp về chiến lược:
    • Xây dựng chiến lược e-marketing đồng bộ, tích hợp xuyên suốt vòng đời người học (từ tuyển sinh, đào tạo đến sau tốt nghiệp).
    • Tích hợp marketing mix 8P vào không gian số, trong đó xác định chất lượng đào tạo và thông tin học phí minh bạch là giá trị cốt lõi.
    • Phân khúc đối tượng người học và cá nhân hóa thông điệp truyền thông dựa trên dữ liệu người dùng.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả các công cụ kỹ thuật số:
    • Hoàn thiện nền tảng website: Nâng cấp giao diện trực quan, tối ưu hóa tốc độ tải trang, tương thích thiết bị di động, đa dạng hóa ngôn ngữ (tiếng Anh và các ngoại ngữ khác), đảm bảo thông tin chương trình đào tạo, học phí và cơ hội nghề nghiệp luôn được cập nhật chính xác.
    • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo kỹ thuật số (SEM, PPC): Nâng cao thứ hạng tìm kiếm tự nhiên của cổng thông tin tuyển sinh.
    • Phát triển hệ thống CRM giáo dục (E-CRM): Xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung để quản lý toàn diện thông tin tương tác của người học, hỗ trợ giải đáp thắc mắc tự động qua chatbot và email marketing tự động.
    • Đẩy mạnh truyền thông mạng xã hội (SMM): Tận dụng các nền tảng phổ biến đối với thế hệ Z để chia sẻ nội dung do người học tạo (user-generated content), tổ chức tư vấn trực tuyến và livestream lễ tốt nghiệp.
    • Số hóa mạng lưới cựu sinh viên: Triển khai hệ thống e-card cựu sinh viên, thiết lập cổng kết nối việc làm và hỗ trợ học tập suốt đời.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ khác:
    • Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đường truyền internet, hệ thống máy chủ và trang thiết bị phòng học thông minh.
    • Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số và năng lực truyền thông cho đội ngũ cán bộ, giảng viên, nhân viên phụ trách marketing.
    • Đảm bảo an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu cá nhân của người học theo quy định pháp luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ rõ các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về marketing điện tử trong giáo dục đại học; thống nhất các khái niệm có liên quan như "marketing điện tử", "marketing số", "marketing trực tuyến" và đưa ra định nghĩa hoạt động marketing điện tử trong cơ sở giáo dục đại học phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số.
  2. Xây dựng thành công khung phân tích và mô hình nghiên cứu kết hợp giữa Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Lý thuyết Marketing quan hệ (RM), xác định 5 nhóm yếu tố tác động đến thành công của hoạt động marketing điện tử trong giáo dục đại học gồm: Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Tính tin cậy của thông tin, Cơ sở vật chất và Chất lượng đào tạo.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Phân tích thực trạng hoạt động marketing điện tử tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam theo chuỗi quá trình ba giai đoạn: giai đoạn tuyển sinh đầu vào (học sinh phổ thông), giai đoạn quản lý và cung cấp dịch vụ đào tạo (sinh viên hiện tại) và giai đoạn đầu ra (cựu sinh viên).
  2. Kiểm định định lượng mô hình các yếu tố ảnh hưởng trên tập dữ liệu khảo sát người học và viên chức tại Việt Nam bằng công cụ SPSS 22 (thông qua phân tích Cronbach's Alpha, KMO, Bartlett's Test và EFA), đồng thời kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia tại các trường đại học lớn (FTU, NEU, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN) để cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực.
  3. Chỉ ra thực trạng các công cụ kỹ thuật số tại các trường đại học Việt Nam: website vẫn là kênh thông tin cốt lõi; các trường tư thục và quốc tế có ưu thế về công cụ tương tác trực tuyến và CRM, trong khi các trường công lập cần hoàn thiện hơn về tính đồng bộ và chất lượng dịch vụ số hóa.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ góc độ quản lý nhà nước và chiến lược của từng cơ sở giáo dục đại học nhằm tăng cường ứng dụng marketing điện tử, nâng cao mức độ hài lòng của người học và tăng cường tính minh bạch của giáo dục đại học Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi mẫu khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và tập trung chủ yếu tại khu vực Hà Nội cùng một số lượng nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh, chưa phủ rộng toàn bộ các vùng miền trên cả nước.
    • Phạm vi khối ngành: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế, chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu tại các khối ngành đặc thù khác (như kỹ thuật, công an, quân sự, y dược).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên trên phạm vi toàn quốc với cơ cấu đại diện đa dạng hơn giữa các vùng địa lý.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khối trường kỹ thuật, nghệ thuật, y khoa và lực lượng vũ trang để đối sánh sự khác biệt trong hành vi tiếp nhận marketing điện tử.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ mới nổi (như Trí tuệ nhân tạo - AI, Dữ liệu lớn - Big Data) trong việc tự động hóa và cá nhân hóa hoạt động e-marketing giáo dục đại học.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung lý thuyết tích hợp (TAM và RM), mô hình marketing mix 8P trong giáo dục và quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích EFA với phỏng vấn sâu chuyên gia.
  • Ban giám hiệu và cán bộ quản lý giáo dục đại học: Cung cấp căn cứ thực tiễn để hoạch định chiến lược chuyển đổi số trong công tác truyền thông, tuyển sinh và quản trị quan hệ người học theo toàn bộ vòng đời đào tạo.
  • Bộ phận Marketing, Truyền thông và Tuyển sinh của các trường đại học: Tham khảo các giải pháp cụ thể về tối ưu hóa website, phát triển hệ thống e-card cựu sinh viên, triển khai E-CRM và xây dựng nội dung số hướng đến thế hệ Z.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT): Hỗ trợ dữ liệu thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện chính sách, tiêu chí đánh giá chuyển đổi số và nâng cao tính công khai, minh bạch thông tin giáo dục đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm hoạt động marketing điện tử trong giáo dục đại học được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa hoạt động marketing điện tử là việc sử dụng các công nghệ thông tin và truyền thông (bao gồm cả công nghệ số và các thiết bị điện tử, mạng viễn thông hoặc internet) để thực hiện các chiến lược marketing-mix nhằm tiếp cận với đối tượng mục tiêu một cách có hiệu quả, đạt tới các mục tiêu của cơ sở giáo dục trong một thời kỳ nhất định.

2. Mô hình nghiên cứu của luận án xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến thành công của hoạt động e-marketing?
Mô hình nghiên cứu của luận án xác định 5 nhóm yếu tố độc lập ảnh hưởng đến thành công của hoạt động e-marketing tại các trường đại học: (1) Tính hữu ích của các công cụ marketing điện tử; (2) Tính dễ sử dụng của các công cụ; (3) Tính tin cậy của thông tin được cung cấp; (4) Cơ sở vật chất hỗ trợ kỹ thuật số; (5) Chất lượng đào tạo của nhà trường.

3. Luận án tiếp cận hoạt động marketing điện tử theo quy trình trải nghiệm của người học gồm những giai đoạn nào?
Luận án tiếp cận theo chuỗi quá trình 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn đầu vào (Tuyển sinh): Đối tượng là học sinh trung học phổ thông (người học tiềm năng).
  • Giai đoạn quá trình đào tạo (Cung cấp dịch vụ): Đối tượng là sinh viên đang theo học (người học hiện tại).
  • Giai đoạn đầu ra (Duy trì quan hệ): Đối tượng là cựu sinh viên (người học sau khi tốt nghiệp).

4. Những công cụ marketing điện tử nào được các trường đại học tại Việt Nam sử dụng phổ biến nhất theo kết quả khảo sát?
Kết quả khảo sát cho thấy website là công cụ cốt lõi và phổ biến nhất được sử dụng trong tất cả các khâu; tiếp theo là mạng xã hội (Facebook, fanpage), công cụ tối ưu hóa tìm kiếm (SEO), cổng thông tin tuyển sinh số, hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS), hệ thống thông tin sinh viên (SIS) và email trường.

5. Luận án khảo sát kinh nghiệm ứng dụng e-marketing tại những trường đại học quốc tế nào?
Luận án khảo sát và rút ra bài học kinh nghiệm từ 4 trường đại học quốc tế: Đại học Toronto (Canada), Đại học Nam New Hampshire - SNHU (Hoa Kỳ), Đại học Nagoya (Nhật Bản) và Đại học James Cook (Singapore).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thanh Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing điện tử trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng trên phần mềm SPSS 22, luận án đã xác thực mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của e-marketing và phân tích toàn diện thực trạng triển khai theo chuỗi vòng đời người học tại các trường đại học khối kinh tế. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ cấp độ chiến lược đến công cụ kỹ thuật số cung cấp cơ sở khoa học giúp các trường đại học nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường sự hài lòng của người học và thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số giáo dục bền vững.