Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế và sự gia tăng cạnh tranh trên thị trường, hoạt động mua hàng đóng vai trò là mắt xích đầu tiên tạo lập nguồn lực đầu vào đầy đủ, kịp thời, đồng bộ về quy cách, chủng loại và chất lượng cho các doanh nghiệp thương mại. Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED (thành lập năm 2006) là đơn vị chuyên cung ứng thiết bị vật tư y tế và giải pháp khoa học kỹ thuật cho các cơ sở khám chữa bệnh, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm trên toàn quốc. Do tính chất đặc thù của sản phẩm kỹ thuật cao và phần lớn nguồn hàng phụ thuộc vào các đối tác quốc tế, công ty gặp phải nhiều khó khăn trong tổ chức mua hàng như áp lực biến động giá, thủ tục bảo hành chậm trễ, và nguy cơ phụ thuộc vào nhà cung cấp truyền thống. Vì vậy, việc hoàn thiện công tác tổ chức mua hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa chi phí, bảo đảm chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công tác tổ chức mua hàng trong doanh nghiệp thương mại, làm rõ các khái niệm, quy trình và nhân tố ảnh hưởng.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức mua hàng tại Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED giai đoạn 2016–2018, chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác tổ chức mua hàng tại Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tổ chức mua hàng các loại thiết bị y tế và thiết bị khoa học kỹ thuật liên quan tại bộ phận mua hàng của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động mua hàng của Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED, tập trung chủ yếu tại khu vực miền Bắc (trụ sở chính tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu sơ cấp về nghiệp vụ mua hàng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị thương mại và logistics từ các giáo trình chuyên ngành:

  • Giáo trình Quản trị logistics kinh doanh: Xác định mua hàng là hệ thống các mặt công tác nhằm tạo nên lực lượng vật tư, nguyên liệu, hàng hóa đáp ứng yêu cầu dự trữ và bán hàng với tổng chi phí thấp nhất; định nghĩa vai trò của nhà cung cấp và chuỗi cung ứng.
  • Giáo trình Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại (Hoàng Văn Hải và Lê Quân, 2010): Cung cấp khung phân tích về quản trị mua hàng, quy trình lựa chọn nhà cung cấp 5 bước (thu thập thông tin, lập danh sách ban đầu, lập tiêu chí đánh giá, tiến hành đánh giá, lựa chọn chính thức), kỹ thuật thương lượng và đàm phán hợp đồng thương mại.
  • Giáo trình Quản trị doanh nghiệp thương mại (Hoàng Minh Đường và Nguyễn Thừa Lộc, 2005): Làm rõ mối quan hệ giữa tạo nguồn hàng và khảo sát thị trường, phân loại nhà cung cấp (chính/phụ, truyền thống/mới, trong nước/nước ngoài) cùng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp.
  • Áp dụng các yêu cầu quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 trong việc kiểm soát quy trình mua hàng và xử lý sản phẩm đầu ra không phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua hai kênh dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra qua bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến nguồn tìm kiếm, tiêu chuẩn đánh giá, hình thức đặt hàng và kỹ năng của nhân viên mua hàng; phát và thu về 10 phiếu hợp lệ từ các nhân viên thuộc phòng mua hàng của công ty TRANSMED.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Xây dựng danh mục 10 câu hỏi phỏng vấn trực tiếp Giám đốc công ty và Trưởng bộ phận mua hàng nhằm thu thập dữ liệu định tính về định hướng chiến lược, chính sách nhà cung cấp và đánh giá chuyên gia.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu nội bộ của công ty TRANSMED giai đoạn 2016–2018 gồm Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán, Sổ tay chất lượng từ Bộ phận Nhân sự, Quy trình mua hàng từ Bộ phận Mua hàng, hồ sơ năng lực công ty và các tài liệu chuyên ngành xuất bản.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp tần số, tỷ lệ phần trăm từ phiếu điều tra), phương pháp so sánh đối chiếu (đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động chi phí, lợi nhuận qua các năm 2016–2018) và phương pháp phân tích - tổng hợp logic để rút ra nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoàn thiện công tác tổ chức mua hàng tại doanh nghiệp thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị mua hàng trong doanh nghiệp thương mại với các nội dung trọng tâm:

  • Khái niệm và vai trò: Làm rõ định nghĩa mua hàng, quản trị mua hàng, nhà cung cấp, thương lượng đàm phán và giao nhận thanh toán. Quản trị mua hàng được xác định là quá trình lập kế hoạch, tổ chức triển khai và kiểm soát nhằm bảo đảm nguồn hàng ổn định về số lượng, chất lượng, giá cả hợp lý.
  • Các nội dung của công tác tổ chức mua hàng:
    • Tìm kiếm nhà cung cấp: Phân loại nhà cung cấp theo ba tiêu chí: giá trị hàng mua (chính, phụ), tính chất quan hệ (truyền thống, mới), và phạm vi địa lý (trong nước, nước ngoài). Nguồn thông tin khai thác gồm nguồn nội bộ, thông tin đại chúng và trực tiếp từ đối tác. Thiết lập hồ sơ nhà cung cấp đầy đủ thông tin pháp lý, năng lực tài chính và uy tín.
    • Lựa chọn nhà cung cấp: Phân tích hai phương pháp lựa chọn cơ bản gồm phương pháp dựa vào kinh nghiệm (nhanh chóng nhưng mang tính chủ quan) và phương pháp thang điểm (khách quan, lượng hóa tiêu chuẩn). Trình bày quy trình lựa chọn nhà cung cấp 5 bước theo sơ đồ chuẩn.
    • Thương lượng và đặt hàng: Nội dung đàm phán bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, biến động giá, phương thức thanh toán, điều kiện và địa điểm giao nhận, chính sách bảo hành. Kết quả thương lượng được thể chế hóa qua hợp đồng mua bán với các điều khoản pháp lý ràng buộc.
    • Tổ chức giao nhận và thanh toán: Giám sát quy trình giao hàng, kiểm tra chất lượng, số lượng, chủng loại đối chiếu hóa đơn, ký biên bản nhập kho và thực hiện thanh toán theo hợp đồng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của các nhân tố bên trong (chiến lược kinh doanh, chính sách sản phẩm, cơ sở vật chất kho bãi, khả năng tài chính, nguồn nhân lực) và các nhân tố bên ngoài (đặc thù nhà cung cấp, nhu cầu khách hàng, áp lực cạnh tranh, môi trường kinh tế - chính trị và pháp lý).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức mua hàng tại Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và các khâu nghiệp vụ mua hàng tại công ty TRANSMED thông qua các dữ liệu thực tế:

1. Khái quát doanh nghiệp và tình hình tài chính:

  • Công ty TRANSMED có vốn điều lệ 50 tỷ đồng, trụ sở chính tại Hà Nội và văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh, đại diện pháp luật là ông Đậu Hồng Hà. Doanh nghiệp phân phối thiết bị y tế (Vamed Engineering, Tyromotion, Philips, Abbott, Draeger, Medtronic) và thiết bị phân tích (máy sắc ký khí khối phổ Agilent Technologies).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016–2018 cho thấy sự tăng trưởng liên tục:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) - 246.644 - +34,40% +31,26%
Doanh thu bình quân hàng năm 337.624 - - - -
Chi phí hoạt động - - - +34,85% +31,56%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 4.784 5.430 6.356 +15,34% (+646 trđ) +19,06% (+926 trđ)
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) - 5.052 - - -
Tổng tài sản (triệu đồng) - 148.986 - 98,00% -
Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) - 147.649 - 164,31% 99,72% (-682 trđ)
Nợ ngắn hạn (triệu đồng) - 115.768 - 103,55% -
Giá trị tài sản ròng (triệu đồng) - 33.569 - 109,65% -

(Nguồn: Phòng Kế toán công ty TRANSMED)

2. Thực trạng công tác tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Kết quả khảo sát 10 nhân viên phòng mua hàng chỉ rõ nguồn thông tin và tiêu chuẩn lựa chọn đối tác:

STT Nguồn thông tin tìm kiếm NCC Tỷ lệ (%) Các tiêu chuẩn lựa chọn NCC Tỷ lệ (%)
1 Quan hệ với NCC truyền thống 90% (9/10) Chất lượng sản phẩm 90% (9/10)
2 Hồ sơ lưu trữ tại công ty 80% (8/10) Thời gian giao hàng 90% (9/10)
3 Thư chào hàng của NCC 40% (4/10) Phản hồi sự cố phát sinh 90% (9/10)
4 Người quen giới thiệu 40% (4/10) Giá thành hàng mua 70% (7/10)
5 Internet, truyền hình, đài 30% (3/10) Phương thức giao hàng 70% (7/10)
6 Đại diện NCC đi giới thiệu 20% (2/10) Khả năng kỹ thuật của NCC 50% (5/10)
7 Hội chợ triển lãm 0% (0/10) Khả năng sản xuất của NCC 50% (5/10)
8 Hồ sơ dự thầu 0% (0/10) Khả năng tài chính của NCC 30% (3/10)
9 Báo, tạp chí chuyên ngành 0% (0/10) Dịch vụ sau bán và bảo trì 30% (3/10)
10 - - Số lượng hàng hóa đáp ứng tối đa 30% (3/10)

(Nguồn: Tổng hợp từ phiếu điều tra trắc nghiệm)

Danh mục đối tác chính gồm: Philips Medical System (máy theo dõi bệnh nhân, phá rung, siêu âm, X-quang, CT, Holter điện tim), Abbott Vascular (máy tim phổi nhân tạo, vật tư can thiệp tim mạch), Agilent Technologies (máy sắc ký khối phổ, giải pháp dược phẩm, môi trường, pháp y, hóa chất), Medtronic & Covidien (thiết bị phòng mổ), Draeger (máy chụp cộng hưởng từ MRI).

Doanh nghiệp duy trì cơ chế đánh giá lại định kỳ: nếu nhà cung cấp 2 lần liên tục hoặc trên 3 lần/năm cung ứng hàng không đạt yêu cầu sẽ bị loại khỏi “Danh sách NCC được lựa chọn”. 100% nhân viên xác nhận công ty vận dụng phối hợp 3 nguyên tắc: mua hàng của nhiều nhà cung cấp, giữ thế chủ động và bảo đảm tính hợp lý trong tương quan quyền lợi đôi bên.

3. Thực trạng thương lượng, đặt hàng, giao nhận và thanh toán:

  • Thương lượng chủ yếu diễn ra gián tiếp qua email và điện thoại do đối tác ở nước ngoài. Hàng giao tại kho của công ty. Chính sách bảo hành cho phép đổi trả trong 15 ngày, song trên thực tế thủ tục xử lý thông tin chậm nên công ty thường xuyên bị trễ hạn bảo hành của hãng sản xuất.
  • Đặt hàng thực hiện qua hai hình thức: đơn đặt hàng (tính pháp lý thấp, rủi ro cao) và hợp đồng mua bán ngoại thương.
  • Quy trình giao nhận có sự phối hợp giữa Thủ kho, Kế toán, Kỹ thuật và Bộ phận Đặt hàng. Khi hàng hóa bị hư hỏng bao bì hoặc sai lỗi kỹ thuật, các bên chụp ảnh, lập “Biên bản xử lý sự không phù hợp” (biên bản bao bì hư hỏng hoặc biên bản giám định) để khiếu nại nhà vận chuyển hoặc nhà cung cấp. Thanh toán thực hiện bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng sau khi hồ sơ thanh toán được Ban Giám đốc duyệt.

4. Đánh giá chung:

  • Thành công: Duy trì mạng lưới đối tác nước ngoài uy tín, bảo đảm chất lượng hàng hóa chuyên dụng, tiết kiệm chi phí khảo sát trực tiếp nhờ kênh đàm phán từ xa, kiểm soát chặt chứng từ giao nhận.
  • Hạn chế: Quá phụ thuộc vào nhà cung cấp truyền thống, thụ động tìm kiếm đối tác mới dẫn tới tình trạng bị ép giá; nhân viên mua hàng thiếu kỹ năng đàm phán chuyên sâu; giao hàng nhập khẩu chậm trễ do ảnh hưởng vận chuyển; thiếu hụt kỹ sư y sinh phối hợp kiểm tra kỹ thuật tại kho; thủ tục bảo hành chậm làm mất quyền lợi đổi trả 15 ngày.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tổ chức mua hàng tại Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED

Chương này trình bày định hướng phát triển của TRANSMED trong 5 năm tiếp theo: duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 30%/năm; giữ vị thế dẫn đầu trong phân phối thiết bị y tế; mở rộng thị trường miền Trung; tuyển dụng bổ sung kỹ sư y sinh và nhân viên mua hàng; vận hành toàn diện quy trình mua hàng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Chủ động tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp: Kết hợp khai thác thương mại điện tử với việc thẩm định độc lập hồ sơ năng lực đối tác nước ngoài; ban hành bảng đánh giá nhà cung cấp theo phương pháp thang điểm trọng số:
STT Chỉ tiêu đánh giá Điểm thu thập Hệ số Điểm * Hệ số
1 Chất lượng sản phẩm - - -
2 Giá bán - - -
3 Điều kiện thanh toán - - -
4 Khả năng cung cấp hàng hóa - - -
5 Chính sách hỗ trợ - - -
6 Thời gian giao hàng - - -
Tổng Tổng cộng - - Tổng (Điểm * Hệ số)

Điểm trung bình = Tổng (Điểm * Hệ số) / Tổng hệ số.

  1. Nâng cao chất lượng thương lượng và đặt hàng: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ đàm phán thương mại quốc tế cho nhân viên; chủ động đưa ra mức giá mục tiêu; đầu tư phần mềm quản lý mua hàng chuyên dụng nhằm rút ngắn chu trình xử lý đơn hàng; hạn chế dùng đơn đặt hàng đơn lẻ, chuyển sang ký hợp đồng kinh tế chặt chẽ.
  2. Hoàn thiện công tác giao nhận và thanh toán: Tăng cường nhân sự kỹ sư y sinh kiểm tra đồng bộ thông số kỹ thuật ngay khi mở kiện hàng tại kho; giám sát chặt chẽ đơn vị vận chuyển trung gian; lập tức thực hiện quy trình khiếu nại nếu phát hiện lỗi để bảo đảm thời hạn bảo hành 15 ngày; rà soát chuẩn xác tài khoản giao dịch ngoại tệ.
  3. Chú trọng xây dựng kế hoạch mua hàng: Bám sát biến động thị trường thiết bị y tế; nghiên cứu nhu cầu đấu thầu của các bệnh viện công - tư để lập kế hoạch tạo nguồn đón đầu; trang bị công cụ phân tích dữ liệu phục vụ dự báo.
  4. Hoàn thiện công tác đánh giá kết quả mua hàng: Tiến hành đánh giá định kỳ sau từng quý và từng thương vụ; kết hợp các phương pháp đánh giá nhân viên mua hàng (thang điểm, so sánh cặp, quan sát hành vi, ghi chép sự kiện); phản hồi kết quả kiểm định cho nhà cung cấp để kịp thời điều chỉnh quan hệ đối tác.
  5. Các giải pháp bổ trợ: Dự trù ngân sách lưu động cho hoạt động mua hàng; cải thiện năng lực tài chính và khả năng thanh toán nợ ngắn hạn; nâng cấp cơ sở vật chất hệ thống kho bãi bảo quản máy móc chuyên dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực tế của doanh nghiệp:

  • Lượng hóa thực trạng hoạt động kinh doanh của công ty TRANSMED qua chuỗi số liệu tài chính 3 năm: Doanh thu năm 2017 tăng 34,40% so với 2016; năm 2018 tăng 31,26% so với 2017. Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt mức tăng 15,34% (tăng 646 triệu đồng), năm 2018 tăng 19,06% (tăng 926 triệu đồng). Doanh thu bình quân hàng năm đạt 337.624 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế ghi nhận 5.052 triệu đồng.
  • Đo lường mức độ phụ thuộc kênh thông tin của bộ phận mua hàng qua khảo sát: 90% số phiếu dựa vào nhà cung cấp truyền thống, 80% dựa vào hồ sơ nội bộ, trong khi các kênh mở như hội chợ triển lãm, báo chí chuyên ngành và hồ sơ dự thầu chiếm tỷ lệ 0%.
  • Xác định cấu trúc tiêu chí lựa chọn đối tác thực tế: Chất lượng sản phẩm (90%), thời gian giao hàng (90%), khả năng phản hồi sự cố (90%) là ba yếu tố chi phối hàng đầu, cao hơn tiêu chí giá thành (70%).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với quy trình chuẩn ISO 9001:2015, đưa ra bảng đánh giá nhà cung cấp bằng phương pháp thang điểm có trọng số, thiết lập quy trình xử lý biên bản sự không phù hợp nhằm khắc phục điểm nghẽn mất quyền bảo hành 15 ngày của hãng sản xuất.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn so với các nghiên cứu trước:

  • Tác giả đã khảo cứu các đề tài tương tự của sinh viên trường Đại học Thương Mại (nghiên cứu tại Công ty TNHH điện Stanley Việt Nam năm 2015, Khách sạn Fortuna Hà Nội năm 2014, Công ty Cổ phần sản xuất và thương mại Tiến Huy năm 2016) và chỉ ra rằng các công trình này chỉ giải quyết bài toán mua hàng trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp phụ trợ hoặc dịch vụ lưu trú.
  • Đóng góp riêng biệt của khóa luận là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát công tác tổ chức mua hàng tại Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED – một doanh nghiệp thương mại chuyên biệt về thiết bị y tế và máy móc phân tích nhập khẩu giá trị lớn, mang tính đặc thù cao về thủ tục kỹ thuật và xuất nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Các giải pháp đưa ra mới dừng lại ở mức độ xây dựng ý tưởng, định hướng tác nghiệp cho doanh nghiệp mà chưa có điều kiện kiểm nghiệm thực tế hoặc đo lường hiệu quả kinh tế sau khi triển khai.
  • Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn hẹp (n = 10 nhân viên thuộc phòng mua hàng), giới hạn trong phạm vi nhân sự nội bộ nên chưa phản ánh được góc nhìn đa chiều từ các phòng ban liên quan khác (như bộ phận kỹ thuật, kế toán) hoặc từ chính các nhà cung cấp.
  • Giới hạn về mặt thời gian và trình độ nghiên cứu khiến việc phân tích chi phí giao dịch, tối ưu hóa chuỗi vận chuyển quốc tế chưa được đào sâu chi tiết.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát đánh giá nhà cung cấp đối với các dòng thiết bị y sinh cụ thể; nghiên cứu ứng dụng các phần mềm ERP chuyên sâu trong quản trị chuỗi cung ứng vật tư y tế; xây dựng mô hình định lượng tính toán rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ đối với các hợp đồng mua sắm thiết bị y tế nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế hoặc Tiếng Pháp thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài mua hàng và tạo nguồn trong doanh nghiệp thương mại.
  • Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị y tế và công nghệ: Cung cấp tài liệu thực tế về quy trình kiểm soát đầu vào của thiết bị khoa học kỹ thuật, phương thức giao nhận hàng hóa tại kho và biểu mẫu biên bản xử lý sự không phù hợp theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng danh mục tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp (Bảng 2.4), ma trận chấm điểm nhà cung cấp theo thang điểm trọng số (Bảng 3.1) và quy trình xử lý hàng hóa không phù hợp phối hợp giữa thủ kho, kế toán, kỹ thuật và bộ phận đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TRANSMED hiện là đối tác và nhà phân phối của những thương hiệu thiết bị y tế và khoa học kỹ thuật quốc tế nào?
Công ty TRANSMED là đối tác của Vamed Engineering (Áo) trong các dự án ODA y tế, nhà phân phối độc quyền của Tyromotion (Áo) về robot phục hồi chức năng; đồng thời là nhà phân phối các sản phẩm của Philips Medical System B.V (Hà Lan), Abbott Vascular (Hoa Kỳ), Agilent Technologies (Hoa Kỳ), Medtronic & Covidien (Hoa Kỳ) và Draeger (Đức).

2. Tiêu chí nào được bộ phận mua hàng của TRANSMED coi trọng nhất khi lựa chọn nhà cung cấp?
Theo kết quả điều tra trắc nghiệm tại Bảng 2.4, ba tiêu chí được đánh giá cao nhất cùng đạt tỷ lệ 90% số phiếu lựa chọn là: Chất lượng sản phẩm, Thời gian giao hàng, và Sự phản hồi đối với sự cố phát sinh của nhà cung cấp. Tiêu chí Giá thành hàng mua và Phương thức giao hàng đứng ở vị trí tiếp theo với tỷ lệ 70%.

3. Công ty TRANSMED áp dụng quy định cụ thể nào để loại bỏ nhà cung cấp không đạt tiêu chuẩn?
Theo quy định quản lý nhà cung cấp của công ty, hàng hóa mua vào được ưu tiên lựa chọn từ "Danh sách nhà cung cấp được lựa chọn". Nếu một nhà cung cấp có 2 lần liên tục hoặc trên 3 lần trong một năm cung cấp hàng hóa không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, chất lượng hoặc thời hạn, đối tác đó sẽ bị Ban Giám đốc xem xét loại khỏi danh sách chính thức.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu bảo hành hàng hóa nhập khẩu của TRANSMED là gì?
Mặc dù hợp đồng mua hàng quy định hàng hóa giao không đúng yêu cầu được đổi trả trong vòng 15 ngày, nhưng trên thực tế việc hoàn thiện thủ tục giấy tờ và phản hồi thông tin giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp nước ngoài diễn ra rất chậm. Hệ quả là công ty thường xuyên bị trễ khoảng thời gian 15 ngày cho phép, dẫn đến việc mất quyền hưởng dịch vụ bảo hành, đổi trả từ hãng sản xuất.

5. Kết quả kinh doanh của TRANSMED trong giai đoạn 2016–2018 có bước chuyển biến ra sao?
Doanh thu thuần của công ty năm 2017 tăng 34,40% so với năm 2016; năm 2018 tiếp tục tăng 31,26% so với năm 2017 (doanh thu bình quân hàng năm đạt 337.624 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế duy trì xu hướng tăng trưởng dương: năm 2017 tăng 15,34% (đạt mức tăng thêm 646 triệu đồng so với mức 4.784 triệu đồng của năm 2016) và năm 2018 tăng 19,06% (tăng thêm 926 triệu đồng so với năm 2017).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Đắc Bảo Ngọc đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng công tác tổ chức mua hàng tại Công ty TNHH tư vấn, thương mại và dịch vụ khoa học kỹ thuật TRANSMED giai đoạn 2016–2018. Dựa trên số liệu tài chính thực tế và kết quả khảo sát nhân sự phòng mua hàng, tác giả đã chỉ rõ sự phụ thuộc quá mức vào các nhà cung cấp truyền thống nước ngoài cùng những hạn chế trong nghiệp vụ đàm phán và thủ tục bảo hành thiết bị y tế. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất gắn liền với khung tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và bảng chấm điểm nhà cung cấp là nguồn tài liệu hữu ích cho việc hoàn thiện chuỗi cung ứng tại công ty TRANSMED cũng như các doanh nghiệp thương mại thiết bị khoa học kỹ thuật tương tự.