Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, nguồn nhân lực được xác định là yếu tố trung tâm quyết định sự thành bại của tổ chức. Đối với ngành kinh doanh dịch vụ khách sạn – du lịch, việc thu hút và giữ chân đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn cao ngày càng trở nên phức tạp trước áp lực cạnh tranh gay gắt của thị trường lao động. Thực tế tại Việt Nam cho thấy hiện tượng "nhảy việc" và "chảy máu chất xám" diễn ra phổ biến một phần bắt nguồn từ việc các doanh nghiệp chưa chú trọng đúng mức đến chính sách đãi ngộ phi tài chính, chỉ tập trung vào công cụ tiền lương mà bỏ qua nhu cầu tinh thần, môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp của người lao động.

Tại Khách sạn Cao Nguyên (trực thuộc Công ty Cổ phần Cao Nguyên Việt Nam, tỉnh Hà Giang), hệ thống chính sách đãi ngộ phi tài chính chưa được xây dựng một cách hoàn thiện, đồng bộ và rõ ràng mà chỉ nằm rải rác ở một số văn bản quy định nội bộ. Tình trạng biến động nhân sự, tỷ lệ nghỉ việc cao đã làm gia tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Đỗ Duy Khánh (Khoa Khách sạn – Du lịch, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ phi tài chính cho đơn vị này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các ưu điểm, hạn chế trong chính sách đãi ngộ phi tài chính tại Khách sạn Cao Nguyên, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân lực, tạo động lực làm việc và nâng cao sự gắn bó của người lao động với khách sạn.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và chính sách đãi ngộ phi tài chính trong doanh nghiệp khách sạn.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện chính sách đãi ngộ phi tài chính tại Khách sạn Cao Nguyên trong giai đoạn 2012–2013, chỉ rõ những mặt đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ phi tài chính đối với nhân viên tại Khách sạn Cao Nguyên trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đãi ngộ phi tài chính đối với nhân viên trong doanh nghiệp khách sạn.
  • Phạm vi nội dung: Các hình thức đãi ngộ phi tài chính thông qua công việc và thông qua môi trường làm việc, cùng các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến chính sách này.
  • Phạm vi không gian: Toàn thể cán bộ, nhân viên ở tất cả các bộ phận nghiệp vụ và quản lý tại Khách sạn Cao Nguyên, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh, nhân sự được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2 năm (2012–2013); các giải pháp và kế hoạch định hướng cho năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các giáo trình và tài liệu chuyên ngành về quản trị nhân lực và quản trị kinh doanh khách sạn, tiêu biểu như tài liệu của Trường Đại học Thương mại và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

  • Nhân lực trong khách sạn: Được định nghĩa là bộ phận lao động xã hội cần thiết được phân công để sản xuất và cung ứng các sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng. Lao động khách sạn mang 6 đặc điểm riêng biệt: tính chất lao động dịch vụ; tính chuyên môn hóa cao; tính thời vụ và thời điểm; tính chất phức tạp trong giao tiếp; khả năng cơ giới hóa, tự động hóa thấp; và cơ cấu lao động chủ yếu là nữ giới (chiếm khoảng 2/3 tổng số lao động).
  • Nội dung quản trị nhân lực khách sạn: Gồm 6 khâu liên kết chặt chẽ: Hoạch định nhân lực; Tuyển dụng nhân lực; Bố trí và sử dụng nhân lực; Đào tạo và bồi dưỡng nhân lực; Đánh giá nhân lực; và Đãi ngộ nhân lực (gồm đãi ngộ tài chính và đãi ngộ phi tài chính).
  • Chính sách đãi ngộ phi tài chính: Là hệ thống các chủ trương và hành động nhằm chăm lo đời sống tinh thần cho người lao động thông qua các công cụ phi vật chất. Hai trụ cột cơ bản gồm:
    • Đãi ngộ thông qua công việc: Tính chất công việc phù hợp năng lực, mức độ thách thức, tính tự chủ, cơ hội thăng tiến, sự công nhận thành tích, và ý nghĩa của vị trí công tác.
    • Đãi ngộ thông qua môi trường làm việc: Bầu không khí tập thể, quan hệ ứng xử nội bộ, phong cách lãnh đạo, điều kiện an toàn - vệ sinh lao động, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, các hoạt động đoàn thể và văn hóa doanh nghiệp.
  • Khung pháp lý áp dụng: Bộ luật Lao động, Luật Bảo hiểm xã hội và các quy định của Nhà nước về chế độ làm việc, nghỉ lễ tết, thai sản, khám sức khỏe và an toàn lao động.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) dựa trên dữ liệu thứ cấp, bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Hành chính - Tổng hợp và Phòng Kinh doanh của Khách sạn Cao Nguyên (báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, bảng lương, danh sách nhân sự, nội quy lao động, tiêu chuẩn đánh giá giai đoạn 2012–2013) cùng các nguồn tài liệu sách báo, luận văn chuyên ngành xuất bản trước đó.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các chỉ số tài chính, doanh thu, chi phí, quỹ lương, quy mô lao động để đánh giá tương quan giữa kết quả kinh doanh và chính sách nhân sự.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa hai năm 2012 và 2013 nhằm nhận diện xu hướng phát triển và sự biến động trong quản lý nhân lực tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về đãi ngộ phi tài chính trong khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về lao động và quản trị nhân lực trong ngành khách sạn. Tác giả phân chia lực lượng lao động trong khách sạn thành hai nhóm: lao động quản trị (Giám đốc, Trưởng phòng Nhân sự, Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng phòng Kế toán, Trưởng các bộ phận nghiệp vụ) và lao động thừa hành (nhân viên buồng, bàn, bếp, lễ tân, an ninh, kỹ thuật).

Nội dung chương đi sâu luận giải vai trò của đãi ngộ phi tài chính đối với ba chủ thể: doanh nghiệp khách sạn (duy trì sự ổn định nhân sự, tiết kiệm chi phí tuyển dụng dài hạn, nâng cao năng suất), người lao động (tạo niềm vui, giải tỏa áp lực tâm lý, thúc đẩy tinh thần sáng tạo) và xã hội (phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao). Tác giả xác lập hệ thống 3 nguyên tắc (tập trung dân chủ, khoa học – thực tiễn, hài hòa) và 5 yêu cầu cốt lõi (công bằng, công khai, kịp thời, có lý có tình, rõ ràng dễ hiểu) khi xây dựng chính sách đãi ngộ phi tài chính. Đồng thời, chương này phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, tiềm lực tài chính, năng lực quản trị, đặc điểm nhân viên) và nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, thị trường lao động, kinh tế vĩ mô, đối thủ cạnh tranh).

Chương 2: Thực trạng về chính sách đãi ngộ phi tài chính đối với nhân viên tại khách sạn Cao Nguyên của Công ty cổ phần Cao Nguyên Việt Nam, Hà Giang

Chương 2 phân tích trường hợp cụ thể tại Khách sạn Cao Nguyên. Về lịch sử hình thành, khách sạn trực thuộc Công ty Cổ phần Cao Nguyên Việt Nam (tiền thân là Xí nghiệp Xây dựng cầu đường Hà Trang thành lập năm 1994; đổi tên thành Công ty TNHH Hà Trang năm 1997 với vốn 6 tỷ đồng; chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Cao Nguyên Việt Nam ngày 15/11/2012 với vốn điều lệ 60 tỷ đồng). Khách sạn khai trương tháng 01/2011, là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 3 sao quy mô lớn nhất tại thành phố Hà Giang thời điểm đó, diện tích mặt bằng trên 3.000 m², cao 10 tầng với 42 phòng nghỉ. Cơ cấu tổ chức được thiết lập theo mô hình trực tuyến – chức năng.

Tác giả phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2013: Doanh thu năm 2013 đạt 4.940,8 triệu đồng, tăng 24,12% (tương ứng tăng 960 triệu đồng) so với năm 2012 (3.980,8 triệu đồng). Tổng chi phí năm 2013 là 3.108,2 triệu đồng, tăng 21,86% so với năm 2012 (2.550,6 triệu đồng); trong đó quỹ lương tăng 32,61% (từ 1.096,5 triệu đồng lên 1.453,8 triệu đồng). Lợi nhuận trước thuế năm 2013 đạt 1.832,6 triệu đồng (tăng 28,14%); lợi nhuận sau thuế đạt 1.380,78 triệu đồng (tăng 28,14% so với 1.077,6 triệu đồng năm 2012).

Về thực trạng đãi ngộ phi tài chính:

  • Chế độ làm việc và nghỉ ngơi: Áp dụng thời gian làm việc 8 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, nghỉ trưa 1 giờ; thực hiện chấm công tự động bằng máy 2 lần/ngày tại phòng an ninh. Nghỉ phép năm và lễ tết tuân thủ Bộ luật Lao động (9 ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương: 4 ngày Tết Âm lịch, 1 ngày Giỗ tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, Quốc khánh 2/9, Tết Dương lịch). Chế độ hiếu hỷ gồm kết hôn nghỉ 7 ngày, con kết hôn nghỉ 1 ngày, tứ thân phụ mẫu/vợ/chồng/con mất nghỉ 3 ngày.
  • Chính sách thai sản và sức khỏe: Lao động nữ nghỉ thai sản 4 tháng hưởng nguyên lương theo Luật BHXH; nuôi con dưới 12 tháng được nghỉ 60 phút/ngày; nuôi con từ 12 đến dưới 36 tháng nghỉ 30 phút/ngày. Tổ chức khám sức khỏe định kỳ 1 lần/năm tại Bệnh viện Đa khoa Hà Giang; tổ chức tham quan nghỉ mát 1 lần/năm (hoặc chi trả bằng tiền mặt tương đương nếu không tổ chức).
  • Đánh giá hạn chế: Khách sạn chưa ban hành quy trình chuẩn về xây dựng chính sách đãi ngộ phi tài chính; nhận thức của đội ngũ quản trị còn xem đây là nghĩa vụ pháp lý đối phó; việc phân công công việc chưa tối ưu hóa theo sở trường; phong trào đoàn thể còn thưa thớt; cơ cấu bộ máy chỉ có cấp Trưởng/Phó bộ phận và nhân viên thừa hành, thiếu các cấp bậc trung gian dẫn đến hạn chế cơ hội thăng tiến; ban lãnh đạo có xu hướng ưu tiên nhân sự thâm niên hơn lao động trẻ.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ phi tài chính đối với nhân viên tại khách sạn Cao Nguyên

Chương 3 mở đầu bằng việc trình bày mục tiêu kinh doanh năm 2014 của Khách sạn Cao Nguyên: Doanh thu mục tiêu 6.200 triệu đồng (tăng 25,49%); tổng chi phí 3.500 triệu đồng (tăng 12,61%); tổng quỹ lương 1.700 triệu đồng (tăng 16,93%); mở rộng quy mô lao động từ 30 lên 35 người; lợi nhuận sau thuế đạt 1.800 triệu đồng (tăng 30,36%); công suất sử dụng phòng đạt 85%; mở website quảng bá thương hiệu caonguyenhotel.com.

Trên cơ sở định hướng đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Đổi mới quy trình xây dựng chính sách: Thu thập nguyện vọng nhân viên qua phiếu điều tra định kỳ, hòm thư góp ý kín, phỏng vấn nhân viên khi thôi việc; công khai hóa và lấy ý kiến tập thể trước khi ban hành.
  2. Nâng cao nhận thức quản trị: Cử cán bộ quản lý tham gia các khóa đào tạo, hội thảo chuyên sâu về quản trị nhân sự; tổ chức các chuyên đề thảo luận nội bộ về tạo động lực làm việc.
  3. Hoàn thiện đãi ngộ thông qua công việc và môi trường:
    • Rà soát, bố trí lao động theo nguyên tắc "đúng người, đúng việc", luân chuyển công tác phù hợp với sở trường.
    • Cải thiện cơ hội thăng tiến bằng cách tái cấu trúc nấc thang nghề nghiệp: bổ sung các vị trí trung gian như "Giám sát", "Trợ lý" tại bộ phận Nhà hàng, Tổ buồng, Lễ tân để tạo lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên trẻ.
    • Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn, bồi dưỡng văn hóa khách sạn, mở các lớp bồi dưỡng tiếng Anh và tiếng Trung cơ bản cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách.
  4. Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị cơ quan Nhà nước và UBND tỉnh Hà Giang ban hành các chính sách kích cầu du lịch địa phương, đầu tư hạ tầng giao thông và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao tại vùng cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tài chính và sử dụng lao động của Khách sạn Cao Nguyên qua các bảng số liệu thực tế:

STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2012 Năm 2013 Chênh lệch (+/-) Tỷ lệ tăng/giảm (%) Kế hoạch 2014 So sánh 2014/2013 (%)
1 Tổng doanh thu Triệu đồng 3.980,80 4.940,80 +960,00 +24,12% 6.200,00 +125,49%
2 Doanh thu lưu trú Triệu đồng 3.857,33 3.884,60 +27,27 +0,71% - -
3 Doanh thu ăn uống Triệu đồng 862,40 880,30 +17,90 +2,08% - -
4 Doanh thu DV khác Triệu đồng 178,00 175,90 -2,10 -1,18% - -
5 Tổng chi phí Triệu đồng 2.550,60 3.108,20 +557,60 +21,86% 3.500,00 +112,61%
6 Tổng quỹ lương Triệu đồng 1.096,50 1.453,80 +357,30 +32,61% 1.700,00 +116,93%
7 Tổng số lao động Người - 30 - - 35 +116,67%
8 Lợi nhuận trước thuế Triệu đồng 1.430,20 1.832,60 +402,40 +28,14% - -
9 Thuế TNDN Triệu đồng 352,60 451,82 +99,22 +28,14% - -
10 Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng 1.077,60 1.380,78 +303,18 +28,14% 1.800,00 +130,36%

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng chính sách đãi ngộ phi tài chính tại Khách sạn Cao Nguyên – cơ sở lưu trú 3 sao tiêu biểu tại tỉnh Hà Giang, không bị trùng lặp với các công trình nghiên cứu trước đây tại các khách sạn khác như Danly, Lakeside, hay Công Đoàn Việt Nam.
  • Về mặt ứng dụng quản trị: Cung cấp cho ban lãnh đạo Khách sạn Cao Nguyên cái nhìn toàn diện về điểm nghẽn trong công tác nhân sự (sự thiếu hụt nấc thang thăng tiến, khoảng cách quản lý, phương pháp thu thập phản hồi); đưa ra các đề xuất điều chỉnh cơ cấu tổ chức (thêm cấp Giám sát, Trợ lý) có tính khả thi trực tiếp trong điều kiện kinh doanh thực tế của đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nguồn dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn dựa trên số liệu thứ cấp do khách sạn cung cấp trong giai đoạn 2 năm (2012–2013), chưa triển khai phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát) đối với toàn thể cán bộ nhân viên để lượng hóa mức độ thỏa mãn về từng tiêu chí đãi ngộ phi tài chính.
    • Các phân tích về chi phí thực hiện chính sách đãi ngộ phi tài chính bị ảnh hưởng bởi bối cảnh công ty mẹ (Công ty Cổ phần Cao Nguyên Việt Nam) đang tập trung nguồn vốn đầu tư xây dựng dự án khách sạn 3 sao mới, dẫn đến việc thắt chặt một số khoản chi hoạt động phong trào và phúc lợi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng phương pháp kết hợp định tính và định lượng (phát phiếu khảo sát thang đo Likert, phỏng vấn sâu) nhằm đo lường chính xác mức độ thỏa mãn công việc của từng bộ phận nghiệp vụ (Lễ tân, Buồng, Bàn, Bếp).
    • Đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp tái cấu trúc nấc thang thăng tiến và bổ sung vị trí giám sát sau khi khách sạn triển khai kế hoạch kinh doanh năm 2014.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Khách sạn – Du lịch, Quản trị Nhân lực tại các trường đại học khối kinh tế (như Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân) đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về đãi ngộ nhân lực và tạo động lực lao động.
  • Nhà quản lý khách sạn quy mô vừa và nhỏ: Đặc biệt là các doanh nghiệp khách sạn tại địa bàn các tỉnh miền núi, nơi nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp còn khan hiếm và thị trường lao động có tính cạnh tranh cục bộ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Khung phân loại chi tiết các hình thức đãi ngộ phi tài chính theo đặc thù dịch vụ khách sạn; mô hình chấm công - kiểm soát kỷ luật kết hợp chế độ nghỉ phép theo quy định lao động; và giải pháp phân cấp quản lý (bổ sung cấp Giám sát/Trợ lý) để mở rộng cơ hội thăng tiến cho nhân sự trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Cao Nguyên có quy mô và cơ cấu tổ chức như thế nào tại thời điểm nghiên cứu?
Khách sạn Cao Nguyên khai trương tháng 01/2011, là khách sạn đạt tiêu chuẩn 3 sao tại trung tâm thành phố Hà Giang, diện tích mặt bằng hơn 3.000 m², cao 10 tầng với 42 phòng. Bộ máy quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Giám đốc khách sạn, hỗ trợ bởi các phòng chức năng (Hành chính - Tổng hợp, Kinh doanh) và các bộ phận nghiệp vụ (Lễ tân, Buồng, Bàn, Bếp, An ninh, Kỹ thuật).

2. Kết quả kinh doanh và quỹ lương của Khách sạn Cao Nguyên biến động ra sao trong giai đoạn 2012–2013?
Doanh thu năm 2013 đạt 4.940,8 triệu đồng, tăng 24,12% (tương ứng tăng 960 triệu đồng) so với năm 2012. Quỹ lương tăng 32,61% (từ 1.096,5 triệu đồng lên 1.453,8 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2013 đạt 1.380,78 triệu đồng, tăng 28,14% (tương ứng tăng 303,18 triệu đồng) so với năm 2012.

3. Chế độ làm việc, nghỉ ngơi và chăm sóc sức khỏe cho nhân viên tại Khách sạn Cao Nguyên được quy định cụ thể thế nào?
Nhân viên làm việc 8 giờ/ngày, 5 ngày/tuần, nghỉ trưa 1 giờ; chấm công bằng máy tự động 2 lần/ngày. Nhân viên được nghỉ 9 ngày lễ tết nguyên lương theo luật; nghỉ kết hôn 7 ngày, con kết hôn 1 ngày, hiếu 3 ngày; khám sức khỏe định kỳ 1 lần/năm tại Bệnh viện Đa khoa Hà Giang; tham quan nghỉ mát 1 lần/năm; lao động nữ nuôi con dưới 12 tháng được nghỉ 60 phút/ngày, từ 12 đến dưới 36 tháng nghỉ 30 phút/ngày.

4. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ hội thăng tiến của nhân viên tại Khách sạn Cao Nguyên là gì?
Cơ cấu tổ chức tại các bộ phận của khách sạn chỉ có cấp Trưởng bộ phận, Phó bộ phận và nhân viên thừa hành, thiếu các cấp bậc trung gian. Ngoài ra, khách sạn có xu hướng ưu tiên sử dụng người làm việc lâu năm vào các vị trí chủ chốt, chưa mạnh dạn trao quyền cho lao động trẻ có năng lực.

5. Tác giả đã đề xuất giải pháp cụ thể nào để giải quyết vấn đề thăng tiến cho nhân viên?
Tác giả đề xuất thiết lập thêm các chức danh quản lý cấp trung gian như Giám sát, Trợ lý tại các bộ phận Nhà hàng, Tổ buồng, Lễ tân để phân quyền công tác và tạo ra các nấc thang thăng tiến cụ thể cho nhân viên nỗ lực phấn đấu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Duy Khánh đã hệ thống hóa toàn diện lý luận về chính sách đãi ngộ phi tài chính trong môi trường kinh doanh khách sạn, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng áp dụng tại Khách sạn Cao Nguyên (Hà Giang) trong giai đoạn 2012–2013. Mặc dù doanh nghiệp đã duy trì các chế độ cơ bản theo quy định pháp luật và bước đầu tạo lập môi trường làm việc hòa đồng, công tác đãi ngộ tinh thần vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về nhận thức quản trị, quy trình đánh giá và cơ hội thăng tiến. Hệ thống giải pháp được đề xuất—tập trung vào tái cấu trúc vị trí công việc, tăng cường đào tạo ngoại ngữ và xây dựng kênh thu thập phản hồi—mang tính ứng dụng cao, phục vụ thiết thực cho định hướng mở rộng kinh doanh của khách sạn trong năm 2014 và các năm tiếp theo.