Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của Internet và công nghệ thông tin đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hoạt động thương mại toàn cầu. Theo báo cáo của Ủy ban băng rộng Liên Hợp Quốc, tỷ lệ dân số thế giới kết nối trực tuyến đã vượt mức 40% và được dự báo đạt trên 50% vào năm 2017. Trong bối cảnh phương thức tiếp thị truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí in ấn, nhân sự và thời gian tiếp cận thị trường (quá trình chuyển phát hàng mẫu có thể kéo dài hàng tháng), Marketing điện tử trở thành phương thức thiết yếu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng độ phủ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam (ENUY CORP) là doanh nghiệp công nghệ được thành lập đầu năm 2015, hoạt động chính trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế website và cung cấp các giải pháp phát triển kinh doanh trực tuyến (SEO, Google AdWords, Facebook Marketing, Zalo Marketing). Mặc dù đã ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều khó khăn của một đơn vị khởi nghiệp quy mô nhỏ: mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao, ngân sách tiếp thị hạn chế, triển khai các kênh chưa đồng bộ và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công cụ Marketing điện tử tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam (trọng tâm là website http://enuy.vn/), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh ứng dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trực tuyến của công ty.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Tập hợp, hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing điện tử và các công cụ Marketing điện tử từ tài liệu học thuật trong và ngoài nước.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến tại công ty qua số liệu hoạt động và dữ liệu điều tra thực tế, làm rõ ưu điểm cùng những điểm còn tồn tại.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi và kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing điện tử cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam (địa chỉ: Số 02, ngõ 23 đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ nghiên cứu được thu thập trong 2 năm 2015 và 2016; các định hướng và giải pháp đề xuất tập trung cho năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý luận sau:

  • Khái niệm Marketing và Marketing điện tử: Tác giả trích dẫn định nghĩa Marketing của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985), Viện Marketing Anh quốc và E. Jerome McCarthy. Về Marketing điện tử, đề tài sử dụng định nghĩa của Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch 4P dựa trên phương tiện điện tử và Internet), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm của Judy Strauss về việc ứng dụng công nghệ thông tin để tái cấu trúc chiến lược phân đoạn, định vị và nâng cao hiệu quả chức năng marketing truyền thống.
  • Hệ thống 7 công cụ Marketing điện tử:
    1. Quảng cáo trực tuyến: Dựa trên tài liệu Giáo trình Marketing thương mại điện tử (Nguyễn Hoàng Việt, 2011), phân tích các hình thức banner, pop-up, quảng cáo từ khóa (AdWords) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
    2. Email Marketing: Phân loại theo hình thức Opt-in, Opt-out và kiểm soát thư rác (Spam).
    3. Chương trình đại lý (Affiliate Marketing): Mô hình chia sẻ hoa hồng theo doanh thu hoặc lượt truy cập định hướng dựa trên kinh nghiệm từ Amazon.
    4. Catalogue điện tử (E-catalogue): Phương tiện giới thiệu sản phẩm tích hợp đa phương tiện (PDF, DNL, PRN).
    5. Marketing di động (Mobile Marketing): Các công cụ SMS, MMS, WAP và ứng dụng di động.
    6. Marketing lan truyền (Viral Marketing): Cơ chế lan tỏa thông điệp tự nguyện theo cấp số nhân.
    7. Marketing truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing): Khung lý thuyết của Damien Ryan & Calvin Jones (2009) về tương tác cộng đồng trên Facebook, diễn đàn và mạng chia sẻ tài nguyên.
  • Điều kiện ứng dụng: Đánh giá đồng bộ 3 nhóm điều kiện gồm thị trường (nhận thức và hành vi người dùng B2C/B2B), doanh nghiệp (nhận thức lãnh đạo, tiềm lực tài chính, nhân sự) và môi trường kinh doanh (hạ tầng pháp lý, viễn thông và thanh toán).
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình trong nước (GS.TS Nguyễn Bách Khoa, ThS. Nguyễn Thùy Dương, TS. Đinh Văn Thành - Đề tài cấp Bộ năm 2008, Đàm Văn Đức) và quốc tế (Mary Lou Roberts 2002, Dave Chaffey & PR Smith 2012, Judy Strauss et al. 2003, Damian Ryan & Calvin Jones 2009).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra trắc nghiệm gồm 10 câu hỏi. Phát ra và thu về 50 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%), trong đó phân bổ cho 2 nhóm đối tượng: 30 phiếu dành cho cán bộ nhân viên thuộc các phòng ban trong công ty và 20 phiếu dành cho khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của ENUY CORP. Quy trình thực hiện qua 5 bước: xác định dữ liệu, đánh giá nội dung bảng hỏi, chọn dạng câu hỏi, chuẩn hóa cấu trúc và tiến hành điều tra thử nghiệm.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, tài liệu nhân sự nội bộ do Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự công ty cung cấp giai đoạn 2015–2016; kết hợp số liệu từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (Kantar Media, Cimigo Netcitizens 2011, eMarketer).
  • Xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phương pháp tổng hợp – quy nạp và phương pháp diễn dịch) với phương pháp định lượng (sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, tính toán tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và trực quan hóa biểu đồ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công cụ Marketing điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa quá trình phát triển của Marketing điện tử từ khi xuất hiện thư điện tử (thập niên 1960), thuật ngữ Internet ra đời năm 1974 bởi Vinton Cerf, hệ thống phân giải tên miền năm 1983, website đầu tiên tại CERN năm 1991, đến sự hình thành của các tập đoàn công nghệ lớn năm 1998 (Amazon, Yahoo!, eBay, Google). Tác giả làm rõ bản chất của Marketing điện tử là việc ứng dụng công nghệ thông tin trên môi trường Internet duy nhất để tích hợp toàn bộ quy trình tiếp thị, mang lại các lợi ích cốt lõi: tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu, chia sẻ thông tin hai chiều nhanh chóng, phá vỡ giới hạn không gian - thời gian, tiết kiệm chi phí (chỉ bằng khoảng 1/10 chi phí truyền thống) và khả năng cá biệt hóa thông điệp đến từng khách hàng (Marketing 1-to-1). Chương 1 cũng trình bày chi tiết đặc điểm của 7 công cụ tiếp thị trực tuyến và tổng thuật các công trình nghiên cứu học thuật liên quan.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu và phân tích bức tranh hoạt động toàn diện của Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam (thành lập ngày 13/01/2015, người đại diện pháp luật: Nguyễn Minh Quyết).

Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp gồm Ban Giám đốc và 7 phòng ban chức năng. Tính đến tháng 01/2017, quy mô nhân sự của công ty là 38 người:

STT Phòng ban Số lượng (người)
1 Ban Giám đốc 1
2 Phòng Phát triển dịch vụ 13
3 Phòng Marketing 4
4 Phòng Kỹ thuật 3
5 Phòng Kinh doanh 14
6 Phòng Chăm sóc khách hàng 1
7 Phòng Nhân sự 1
8 Phòng Kế toán 1
Tổng Toàn công ty 38

Tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 2 năm đầu thành lập ghi nhận sự tăng trưởng nhanh về doanh thu:

Chỉ tiêu Năm 2015 (triệu đồng) Năm 2016 (triệu đồng) Chênh lệch (triệu đồng) Tỷ lệ tăng (%)
Tổng doanh thu 1.352,0 2.261,9 +909,9 +67,2%
Tổng chi phí 679,0 1.588,4 +909,4 +133,9%
Lợi nhuận trước thuế 673,0 673,5 +0,5 +0,07%
Thuế TNDN 134,6 134,7 +0,1 +0,07%
Lợi nhuận sau thuế 538,4 538,8 +0,4 +0,07%

Về thực trạng triển khai, ENUY CORP mới tập trung ứng dụng 3 công cụ chính:

  1. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Là kênh chủ lực đưa website vào Top 15 kết quả tìm kiếm Google, song thứ hạng chưa thực sự ổn định trước sự cạnh tranh của các đơn vị cùng ngành.
  2. Email Marketing: Khai thác cơ sở dữ liệu gần 20.000 email lưu trữ trên hệ thống CRM kết hợp biểu mẫu tiếp nhận trên website http://enuy.vn/ để gửi thư chào hàng, tư vấn và chăm sóc khách hàng.
  3. Marketing mạng xã hội: Khai thác Fanpage Facebook (địa chỉ https://www.facebook.com/enuycorp/). Tại thời điểm khảo sát, trang đạt 1.460 lượt thích; nội dung chủ yếu xoay quanh tuyển dụng và hoạt động nội bộ, thiếu bài viết chuyên sâu về dịch vụ dẫn đến mức độ tương tác và chuyển đổi đơn hàng còn thấp.

Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát sơ cấp (n = 50) cung cấp các chỉ số định lượng cụ thể:

  • Đánh giá nhận thức về vai trò Marketing điện tử: 55% nhân viên đánh giá rất quan trọng, 35% đánh giá quan trọng, 10% đánh giá ít quan trọng (tập trung ở bộ phận kế toán).
  • Hiệu quả tiếp cận theo đánh giá của khách hàng:
Kênh công cụ Tỷ lệ tiếp cận hiệu quả (%)
Công cụ tìm kiếm (Google) 33% - 34%
Email Marketing 23%
Facebook Marketing 20%
Mobile Marketing 13%
Khác 10%
  • Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu tác động đến hiệu quả ứng dụng (thang đo Likert 1–5):
Nhóm nhân tố Tiêu chí đánh giá Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn
Điểm mạnh Giá cả dịch vụ 4,5 0,227
Chất lượng các dịch vụ 4,3 0,634
Nhận thức về vai trò Marketing điện tử 4,2 0,764
Đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm 4,1 0,575
Hiệu quả của các công cụ Marketing điện tử 4,1 0,457
Điểm yếu Thương hiệu đủ mạnh và uy tín 2,4 0,326
Hạ tầng CNTT cho Marketing điện tử 3,2 0,211
Nguồn nhân lực 3,5 0,453
Chưa có kế hoạch Marketing điện tử dài hạn 3,7 0,463
Các nhân tố khác 3,7 0,327

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh ứng dụng các công cụ Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam

Trên cơ sở các tồn tại được chỉ ra (thiếu nghiên cứu chuyên sâu các công cụ mới, thiếu chiến lược tiếp thị dài hạn, tỷ lệ chuyển đổi thấp do ngân sách mỏng và thuật toán Google thay đổi liên tục), tác giả đối chiếu với dự báo thị trường (dữ liệu Kantar Media: quảng cáo hiển thị đạt 26,32 triệu USD; nghiên cứu Cimigo: 90% người dùng Internet chọn Google) và định hướng của ENUY CORP (mục tiêu 10 năm vượt mốc 10.000 khách hàng).

Chương 3 đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:

  1. Hoàn thiện website: Tái cấu trúc nội dung website enuy.vn, bổ sung các chuyên mục kiến thức công nghệ và giải pháp bán hàng trực tuyến, tối ưu hóa hình ảnh dịch vụ nhằm nâng cao thời gian lưu trang của khách hàng.
  2. Hoàn thiện Email Marketing: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu khách hàng, ứng dụng các phần mềm gửi thư chuyên nghiệp (như Standard Packet, Bizmail), thiết kế thư bằng định dạng HTML có hình ảnh cân đối và tích hợp chức năng hủy đăng ký (Unsubscribe).
  3. Đẩy mạnh Marketing mạng xã hội: Đổi mới nội dung Fanpage ENUY CORP, tăng cường các bài viết giới thiệu giải pháp dịch vụ, kết hợp thử nghiệm chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads).
  4. Tối ưu hóa website trên thiết bị di động: Nâng cấp giao diện đáp ứng (Responsive) nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng di động và nâng cao điểm đánh giá xếp hạng trên công cụ tìm kiếm.
  5. Phát triển Marketing di động: Từng bước ứng dụng SMS/MMS Marketing có nội dung cô đọng, đón đầu xu hướng phát triển hạ tầng mạng 3G/4G.
  6. Xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp: Thiết lập chiến lược tiếp thị đa kênh dài hạn, phân bổ ngân sách rõ ràng thay vì chỉ điều hành theo vụ việc ngắn hạn.
  7. Đào tạo nguồn nhân lực: Thường xuyên tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng tiếp thị trực tuyến, kỹ năng mềm và kiến thức công nghệ cho đội ngũ 4 nhân sự phòng Marketing và các bộ phận liên quan.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra 3 kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước:

  • Tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng băng thông Internet và phát triển hạ tầng thanh toán điện tử an toàn.
  • Đẩy mạnh liên kết đào tạo chính quy về thương mại điện tử giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Công Thương với các trường đại học (như Đại học Thương mại, Đại học Ngoại thương) nhằm cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Tăng cường các biện pháp pháp lý và kỹ thuật bảo đảm an ninh mạng, phòng ngừa tội phạm mạng nhằm củng cố niềm tin của người tiêu dùng trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và lượng hóa được thực trạng hoạt động của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành thương mại điện tử thông qua các phát hiện chính:

  • Dữ liệu hoạt động kinh doanh: Minh chứng sự phát triển quy mô của ENUY CORP sau 2 năm hoạt động khi doanh thu tăng từ 1.352,0 triệu đồng (2015) lên 2.261,9 triệu đồng (2016), đạt mức tăng trưởng 67,2%, phục vụ gần 1.500 khách hàng doanh nghiệp.
  • Thực trạng tiếp thị đa kênh: Đo lường chính xác hiệu quả từng kênh tiếp thị thực tế, khẳng định công cụ tìm kiếm đóng vai trò chủ chốt (chiếm 33%–34% tỷ lệ tiếp cận), trong khi kênh Email (20.000 địa chỉ trong CRM) và Fanpage (1.460 lượt theo dõi) chưa được khai thác tối ưu.
  • Lượng hóa các yếu tố môi trường nội bộ: Chỉ rõ lợi thế cạnh tranh lớn nhất của công ty nằm ở chính sách giá cả dịch vụ (điểm đánh giá 4,5/5) và chất lượng dịch vụ (4,3/5); đồng thời xác định rào cản lớn nhất là mức độ nhận diện thương hiệu và uy tín (2,4/5).
  • Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về 7 công cụ Marketing điện tử gắn với thực tiễn doanh nghiệp công nghệ nhỏ; đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp kỹ thuật cụ thể (từ phần mềm Email, thiết kế HTML, chuẩn hóa giao diện di động đến tối ưu nội dung Fanpage) giúp ban lãnh đạo công ty xây dựng kế hoạch tiếp thị cho năm 2017.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ (n = 50, gồm 30 nhân viên nội bộ và 20 khách hàng), do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường khách hàng mục tiêu còn hạn chế.
  • Phạm vi dữ liệu: Các phân tích tài chính và hoạt động tiếp thị chỉ giới hạn trong khung thời gian 2 năm đầu thành lập (2015–2016) tại một doanh nghiệp duy nhất, chưa có dữ liệu đối chiếu chuỗi thời gian dài hạn.
  • Độ sâu kỹ thuật và chi phí: Do công ty chưa phân bổ ngân sách lớn cho các chiến dịch quảng cáo trả phí (Google AdWords, Facebook Ads), khóa luận chưa đo lường được các chỉ số hiệu suất chuyên sâu (như CPC, CPA, ROI chi tiết cho từng chiến dịch).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn, phân tầng theo từng nhóm ngành nghề kinh doanh của đối tác.
  • Ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu (Google Analytics, dữ liệu hành vi CRM chi tiết) để đánh giá tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng qua từng giai đoạn phễu tiếp thị trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị Marketing và Hệ thống thông tin kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát và phương pháp ứng dụng phần mềm Excel để phân tích các chỉ số thống kê mô tả (tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn) trong đề tài quản trị tiếp thị.
  • Người nghiên cứu về Marketing số trong doanh nghiệp SMEs: Tham khảo mô hình phân tích điểm mạnh - điểm yếu thực tế của một doanh nghiệp dịch vụ công nghệ khởi nghiệp có nguồn ngân sách hạn hẹp.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích nhân sự, số liệu tài chính 2 năm đầu khởi nghiệp (Chương 2) và quy trình chuẩn hóa kỹ thuật cho kênh Email Marketing cùng giải pháp tối ưu website đa thiết bị (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty ENUY trong 2 năm 2015–2016 biến động như thế nào?
Tính đến tháng 01/2017, tổng nhân sự công ty là 38 người, tập trung nhiều nhất ở Phòng Kinh doanh (14 người) và Phòng Phát triển dịch vụ (13 người). Về tài chính, doanh thu năm 2015 đạt 1.352,0 triệu đồng và tăng lên 2.261,9 triệu đồng năm 2016 (tăng 67,2%). Lợi nhuận sau thuế duy trì ổn định ở mức 538,4 triệu đồng (2015) và 538,8 triệu đồng (2016).

2. Thực trạng triển khai các kênh Marketing điện tử tại ENUY CORP có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty tập trung vào 3 kênh chính: Công cụ tìm kiếm (SEO giữ từ khóa trong Top 15 Google), Email Marketing (sở hữu kho dữ liệu gần 20.000 email trên CRM) và Mạng xã hội (Fanpage đạt 1.460 lượt thích). Trong đó, công cụ tìm kiếm được khách hàng đánh giá tiếp cận hiệu quả nhất (33%–34%), tiếp theo là Email Marketing (23%) và Facebook Marketing (20%).

3. Khảo sát nội bộ chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp là gì?
Trên thang điểm 5, điểm mạnh lớn nhất của công ty là Giá cả dịch vụ (đạt 4,5 điểm; độ lệch chuẩn 0,227) và Chất lượng dịch vụ (đạt 4,3 điểm; độ lệch chuẩn 0,634). Ngược lại, điểm yếu lớn nhất là Độ mạnh của thương hiệu và sự uy tín (chỉ đạt 2,4 điểm; độ lệch chuẩn 0,326) do công ty mới thành lập và hoạt động được 2 năm.

4. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để hoàn thiện kênh Email Marketing?
Tác giả kiến nghị doanh nghiệp sử dụng các phần mềm gửi thư chuyên nghiệp (như Standard Packet, Bizmail), thiết kế nội dung bằng định dạng HTML cân đối giữa chữ và hình ảnh để vượt qua bộ lọc thư rác, xây dựng cơ chế đăng ký tự nguyện trên website và bắt buộc tích hợp liên kết hủy đăng ký (Unsubscribe) nhằm bảo đảm tính chuyên nghiệp.

5. Khóa luận đưa ra những kiến nghị vĩ mô nào đối với cơ quan quản lý Nhà nước?
Khóa luận kiến nghị 3 nội dung: (1) Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng băng thông Internet và thanh toán điện tử; (2) Tăng cường phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với Bộ Công Thương để chuẩn hóa và mở rộng chương trình đào tạo chuyên ngành Thương mại điện tử tại các trường đại học; (3) Nâng cao các biện pháp bảo đảm an toàn an ninh mạng để bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về các công cụ Marketing điện tử và phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng tại Công ty Cổ phần Công nghệ ENUY Việt Nam giai đoạn 2015–2016. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với dữ liệu khảo sát thực tế (n = 50), đề tài đã làm rõ thế mạnh về chi phí dịch vụ cũng như rào cản về mức độ nhận diện thương hiệu của một đơn vị khởi nghiệp công nghệ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị vĩ mô khả thi, tạo cơ sở để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả truyền thông trực tuyến và năng lực cạnh tranh trên thị trường thương mại điện tử.