Lời Cảm Ơn và Những Đóng Góp Trong Nghiên Cứu Tại Trường Đại Học Giáo Dục

Chuyên khảo giáo dục phân tích cải thiện năng lực tư duy phản biện cho học sinh thông qua dạy học chuyên đề tích phân lớp 12, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

138
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Khách thể nghiên cứu

0.5. Đối tượng nghiên cứu

0.6. Câu hỏi nghiên cứu

0.7. Giải thuyết khoa học

0.8. Phương pháp nghiên cứu

0.9. Những đóng góp mới của đề tài

0.10. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

1.2. Những kết quả nghiên cứu của thế giới

1.3. Những kết quả nghiên cứu của Việt Nam

1.4. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.5. Các vấn đề chung về tư duy

1.6. Khái niệm tư duy và tư duy toán học

1.7. Các giai đoạn phát triển tư duy

1.8. Các thao tác cơ bản của tư duy

1.9. Phân loại tư duy

1.10. Tư duy phản biện

1.10.1. Khái niệm về tư duy phản biện

1.10.2. Quá trình phản biện

1.10.3. Một số biểu hiện đặc trưng của tư duy phản biện

1.10.4. Lợi ích của tư duy phản biện

1.10.5. Tư duy phản biện trong dạy, học môn Toán

1.10.6. Mối quan hệ giữa tư duy phản biện và tư duy sáng tạo

1.10.7. Năng lực tư duy phản biện

1.10.7.1. Khái niệm năng lực tư duy phản biện
1.10.7.2. Một số biểu hiện của năng lực tư duy phản biện
1.10.7.3. Những yêu cầu cần thiết để phát triển năng lực tư duy phản biện trong quá trình dạy học

1.11. Thực trạng của việc phát triển tư duy phản biện cho học sinh ở trường Trung học phổ thông

1.11.1. Nghiên cứu đặc điểm tâm lí lứa tuổi

1.11.2. Quan điểm về tư duy phản biện của giáo viên

1.11.3. Tư duy phản biện của học sinh trong các trường Trung học phổ thông hiện nay

1.11.4. Kết quả khảo sát thực trạng

1.11.5. Thực trạng dạy học chủ đề dạy học tích phân tại trường THPT

1.12. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP THỰC HIỆN

2.1. Định hướng xây dựng các biện pháp

2.2. Một số biện pháp thực hiện

2.2.1. Xây dựng tình huống trong dạy học tích phân thúc đẩy sự tương tác đối thoại của học sinh nhằm phát triển tư duy phản biện

2.2.2. Tăng cường khả năng xem xét, phân tích và tổng hợp đề bài từ đó tìm cách giải quyết bài toán để phát triển tư duy phản biện

2.2.3. Phát triển tư duy phản biện cho học sinh qua phát hiện và khắc phục sai lầm khi giải toán

2.2.4. Khai thác những bài toán tích phân có nội dung ứng dụng thực tế nhằm phát triển tư duy phản biện của học sinh trong thực tế

2.2.5. Khai thác những bài toán tích phân theo hướng trắc nghiệm để hình thành kỹ năng phản biện

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

3.4. Tổ chức và nội dung thực nghiệm sư phạm

3.5. Đối tượng thực nghiệm

3.6. Kế hoạch thực nghiệm

3.7. Thời gian thực nghiệm

3.8. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.9. Xây dựng giáo án dạy thực nghiệm

3.10. Nội dung các đề kiểm tra

3.11. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.11.1. Đánh giá định tính

3.11.2. Đánh giá định lượng

3.12. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Giáo Dục Tại Trường Đại Học Sư Phạm

Nghiên cứu khoa học sư phạm đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tại các trường đại học sư phạm. Các công trình nghiên cứu khoa học sư phạm không chỉ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc mà còn đưa ra những giải pháp thực tiễn, góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập. Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, luôn tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên và sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực giáo dục. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của trường trong việc phát triển đội ngũ nhà giáo có năng lực chuyên môn cao và khả năng ứng dụng nghiên cứu giáo dục vào thực tiễn giảng dạy.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Khoa Học Sư Phạm

Nghiên cứu khoa học sư phạm giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn trong giáo dục, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo. Các nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học để cải tiến chương trình, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học. Tầm quan trọng của nghiên cứu giáo dục được thể hiện qua việc nó giúp các nhà quản lý giáo dục đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm tính.

1.2. Vai Trò Của Trường Đại Học Giáo Dục Trong Nghiên Cứu

Trường Đại học Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học sư phạm. Trường tạo môi trường thuận lợi cho giảng viên và sinh viên tham gia nghiên cứu, cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cần thiết để thực hiện các dự án nghiên cứu. Trường đại học giáo dục cũng là nơi tập trung các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục, tạo điều kiện cho sự hợp tác và trao đổi kinh nghiệm.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Giáo Dục Tại Đại Học Hiện Nay

Mặc dù có nhiều đóng góp quan trọng, nghiên cứu giáo dục tại các trường đại học vẫn đối mặt với không ít thách thức. Nguồn lực tài chính hạn chế, thiếu sự kết nối giữa nghiên cứu và thực tiễn, và áp lực công bố quốc tế là những rào cản lớn. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn từ nhà nước, sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học và các cơ sở giáo dục, và sự thay đổi trong tư duy về đánh giá nghiên cứu khoa học.

2.1. Hạn Chế Về Nguồn Lực Tài Chính Cho Nghiên Cứu

Nguồn lực tài chính hạn chế là một trong những thách thức lớn nhất đối với nghiên cứu giáo dục. Kinh phí dành cho nghiên cứu thường không đủ để trang trải các chi phí về thiết bị, vật tư, và nhân lực. Kinh phí nghiên cứu khoa học cần được tăng cường để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các dự án nghiên cứu.

2.2. Thiếu Sự Kết Nối Giữa Nghiên Cứu Và Thực Tiễn

Một số nghiên cứu giáo dục còn mang tính lý thuyết, ít có tính ứng dụng thực tiễn. Cần có sự kết nối chặt chẽ hơn giữa các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý giáo dục, giáo viên để đảm bảo rằng các kết quả nghiên cứu được áp dụng vào thực tế giảng dạy. Ứng dụng nghiên cứu giáo dục vào thực tiễn là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục.

2.3. Áp Lực Công Bố Quốc Tế Và Chất Lượng Nghiên Cứu

Áp lực công bố quốc tế có thể khiến các nhà nghiên cứu tập trung vào các chủ đề mang tính thời thượng, ít quan tâm đến các vấn đề thực tiễn của giáo dục Việt Nam. Cần có sự cân bằng giữa việc công bố quốc tế và việc giải quyết các vấn đề trong nước. Bài báo khoa học giáo dục cần đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng cao.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Học Giáo Dục Hiệu Quả Hiện Nay

Để nâng cao chất lượng nghiên cứu giáo dục, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại và phù hợp. Nghiên cứu định lượng, nghiên cứu định tính, và nghiên cứu hỗn hợp là những phương pháp phổ biến. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách khách quan và chính xác. Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục cần được đổi mới để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

3.1. Nghiên Cứu Định Lượng Trong Giáo Dục Ưu Điểm Và Hạn Chế

Nghiên cứu định lượng sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu số. Ưu điểm của phương pháp này là tính khách quan và khả năng khái quát hóa cao. Tuy nhiên, nó có thể bỏ qua các khía cạnh sâu sắc và phức tạp của hiện tượng giáo dục. Kỹ năng phân tích dữ liệu là rất quan trọng trong nghiên cứu định lượng.

3.2. Nghiên Cứu Định Tính Khám Phá Chiều Sâu Của Vấn Đề

Nghiên cứu định tính sử dụng các phương pháp phỏng vấn, quan sát, và phân tích tài liệu để khám phá các khía cạnh sâu sắc và phức tạp của hiện tượng giáo dục. Ưu điểm của phương pháp này là tính linh hoạt và khả năng thu thập thông tin chi tiết. Tuy nhiên, nó có thể thiếu tính khách quan và khó khái quát hóa. Kỹ năng phỏng vấnkỹ năng quan sát là rất quan trọng trong nghiên cứu định tính.

3.3. Nghiên Cứu Hỗn Hợp Kết Hợp Ưu Điểm Của Hai Phương Pháp

Nghiên cứu hỗn hợp kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính để thu thập và phân tích dữ liệu. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về hiện tượng giáo dục. Tuy nhiên, nó đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực hơn so với các phương pháp khác. Kỹ năng tổng hợp thông tin là rất quan trọng trong nghiên cứu hỗn hợp.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Giáo Dục Vào Thực Tiễn Giảng Dạy

Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu giáo dục vào thực tiễn giảng dạy là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục. Các giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để đọc hiểu và áp dụng các kết quả nghiên cứu vào lớp học. Các trường đại học cần tạo điều kiện cho giáo viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và trao đổi kinh nghiệm. Tính ứng dụng của nghiên cứu cần được đặt lên hàng đầu.

4.1. Đọc Hiểu Và Áp Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Lớp Học

Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để đọc hiểu và áp dụng các kết quả nghiên cứu vào lớp học. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có khả năng phân tích, đánh giá, và tổng hợp thông tin. Kỹ năng đánh giá thông tin là rất quan trọng đối với giáo viên.

4.2. Tạo Điều Kiện Cho Giáo Viên Tham Gia Nghiên Cứu

Các trường đại học cần tạo điều kiện cho giáo viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu và trao đổi kinh nghiệm. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức các hội thảo, tập huấn, và các dự án nghiên cứu chung. Hợp tác nghiên cứu giữa các trường đại học và các cơ sở giáo dục là rất quan trọng.

4.3. Trao Đổi Kinh Nghiệm Giữa Các Giáo Viên Và Nhà Nghiên Cứu

Cần có sự trao đổi kinh nghiệm thường xuyên giữa các giáo viên và nhà nghiên cứu. Điều này giúp giáo viên cập nhật kiến thức mới và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các vấn đề thực tiễn trong giáo dục. Mạng lưới nghiên cứu cần được xây dựng và phát triển.

V. Lời Cảm Ơn Và Đóng Góp Trong Nghiên Cứu Tại Trường Đại Học

Lời cảm ơn là một phần không thể thiếu trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Nó thể hiện sự tri ân đối với những người đã hỗ trợ và giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tại Trường Đại học Giáo dục, lời cảm ơn thường được dành cho Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, gia đình, và bạn bè. Lời cảm ơn trong nghiên cứu khoa học thể hiện sự tôn trọng và biết ơn.

5.1. Vai Trò Của Lời Cảm Ơn Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Lời cảm ơn không chỉ là một thủ tục hình thức mà còn là một phần quan trọng của công trình nghiên cứu. Nó thể hiện sự tri ân đối với những người đã đóng góp vào thành công của nghiên cứu. Tầm quan trọng của lời cảm ơn thường bị bỏ qua nhưng nó thể hiện sự chuyên nghiệp và đạo đức của nhà nghiên cứu.

5.2. Những Ai Cần Được Cảm Ơn Trong Nghiên Cứu Giáo Dục

Trong nghiên cứu giáo dục, lời cảm ơn thường được dành cho Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè, và các tổ chức tài trợ. Người hướng dẫn khoa học đóng vai trò quan trọng và cần được cảm ơn đặc biệt.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Giáo Dục Và Phát Triển Tại Việt Nam

Nghiên cứu giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nền giáo dục Việt Nam. Trong tương lai, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu giáo dục, sự hợp tác chặt chẽ giữa các trường đại học và các cơ sở giáo dục, và sự thay đổi trong tư duy về đánh giá nghiên cứu khoa học. Phát triển giáo dục cần dựa trên các bằng chứng khoa học.

6.1. Đầu Tư Vào Nghiên Cứu Giáo Dục Để Phát Triển Bền Vững

Đầu tư vào nghiên cứu giáo dục là đầu tư cho tương lai. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn từ nhà nước và các tổ chức tư nhân để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các dự án nghiên cứu. Nguồn tài trợ nghiên cứu cần được đa dạng hóa.

6.2. Hợp Tác Nghiên Cứu Để Nâng Cao Chất Lượng Giáo Dục

Hợp tác nghiên cứu giữa các trường đại học và các cơ sở giáo dục là rất quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục. Cần có sự trao đổi kinh nghiệm và chia sẻ nguồn lực giữa các bên. Liên kết nghiên cứu cần được tăng cường.

06/06/2025
Phát triển tư duy phản biện cho học sinh thông qua dạy học chuyên đề tích phân lớp 12

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.Tổng qu n các nghi n cứu có li n qu n đến đề tài luận văn Các nghiên cứu cho thấy TDPB đã có từ rất lâu. Vào thời cổ đại, khoảng 500 năm trƣớc công nguyên, Socrates đã quan tâm đến những vấn đề của cuộc sống con ngƣời, vì ông tin rằng mọi ngƣời ai cũng biết lẽ phải, sẵn sàng làm theo lẽ phải nếu đƣợc thức tỉnh. ng coi việc tìm kiếm những bằng chứng là rất quan trọng. Ngoài ra, ông cũng đánh giá cao việc nghiên cứu một cách tỉ mỉ các lập luận và các giả định, phân tích nội dung cơ bản và vạch ra những định hƣớng cho các giả thuyết và thực hành nhƣ thế nào.

Theo ông, đó là cách tốt nhất cho việc rèn luyện TDPB, có thể nói Socrates là ngƣời đầu tiên đặt nền tảng cho TDPB. Trên cơ sở phát triển các phƣơng pháp của ông, Platon, Aristote, Greek đã đƣa ra những phƣơng pháp tƣ duy để đánh giá bản chất của sự vật. Nh ng t quả nghiên c u trên th giới Vào khoảng thế kỷ XV và XVI – thời kỳ Phục hƣng, một số trí thức ở Châu Âu (nhƣ Colette, Erasmus và Thomas Moore bắt đầu suy nghĩ một cách có phê phán về tôn giáo, nghệ thuật, xã hội, tự nhiên. Francis Bacon đã đặt nền móng cho khoa học hiện đại với việc nhấn mạnh về quá trình thu thập thông tin.

Những luận điểm của ông đã chứa đựng những vấn đề căn bản của TDPB. Sau đó khoảng 50 năm, Descartes đã viết cuốn “Rules For the Direction of Mind” Những quy tắc định hƣớng suy nghĩ. Trong tác phẩm này, tác giả bàn về việc cần có sự rèn luyện trí óc một cách có hệ thống để định hƣớng tƣ duy và phát triển phƣơng pháp suy nghĩ phê phán dựa trên nguyên tắc nghi ngờ. Đây là cuốn sách đƣợc xem là cuốn sách thứ hai về TDPB.

Đến thế kỉ XVII, mọi thứ về thế giới tự nhiên đều đƣợc giải thích bằng chứng cứ và lập luận đã đƣợc chấp nhận, thế kỉ XVIII ngƣời Pháp đƣa ra giả 7 thuyết trí tuệ của loài ngƣời đƣợc rèn luyện bởi khả năng nhận thức thế giới, họ đã có những đóng góp quan trọng cho TDPB Năm 1980 theo quan điểm của Robert J.Stemberg cho rằng TDPB có nhiều thành tố đặc trƣng, đồng quan điểm Raymond S. Nickerson 1987 , đã chỉ ra 16 đặc trƣng của một nhà TDPB tốt trên phƣơng diện kiến thức, các năng lực, thái độ và các cách thức theo thói quen. Các kĩ năng TDPB chính là các kĩ năng giải quyết vấn đề để đƣa đến tri thức đáng tin cậy. Nh ng t quả nghiên c u iệt Na Vào đầu thế kỷ XXI đã có một số nghiên cứu về TDPB trong giáo dục.

TDPB cần đƣợc rèn luyện cho HS từ cấp tiểu học đến THPT. Một số công trình trong nƣớc đã đƣợc công bố nhƣ: “ Rèn luyện TDPP của HS THPT qua dạy học chủ đề phƣơng trình và bất phƣơng trình” của Phan Thị Luyến 2008 , “Rèn luyện TDPP cho HS thông qua dạy Toán 4” của Trƣơng Thị Tố Mai (2007), “Tƣ duy phản biện” của Lê Tấn Huỳnh Cẩm Giang 2011 .… Trong luận văn của mình, Phan Thị Luyến 2008 đã: - Đi sâu nghiên cứu các vấn đề lý luận có liên quan đến TDPB và việc rèn luyện TDPB của ngƣời học một cách có hệ thống; - Chỉ ra các dấu hiệu chung của năng lực TDPB và dấu hiệu năng lực TDPB trong môn Toán, nghiên cứu đƣợc mối quan hệ giữa việc rèn luyện TDPB với việc phát huy tính tích cực học tập của HS; - Đƣa ra một số giải pháp nhằm: Nâng cao nhận thức của GV và HS về việc rèn luyện TDPB; Xây dựng hệ thống câu hỏi và thiết kế các nhiệm vụ học tập để rèn luyện kỹ năng lập luận của HS; Rèn luyện khả năng xác định các tiêu chí đánh giá và vận dụng chúng để đánh giá các ý tƣởng, giải pháp; Rèn luyện kỹ năng xem xét, phân tích đề bài để từ đó tìm cách giải quyết bài toán; Tạo cơ hội để HS tự trình bày giải pháp và nhận xét, đánh giá các giải pháp đƣợc đƣa ra; Chú trọng rèn luyện các thao tác tƣ duy cơ bản và rèn luyện cho HS 8 đặt câu hỏi; Tạo điều kiện để HS phát hiện và khắc phục sai lầm khi giải toán [15]. Luận văn của tác giả Trƣơng Thị Tố Mai 2007 [11] cũng đã xác định đƣợc các căn cứ để rèn luyện TDPB cho HS thông qua dạy học toán và đề xuất các biện pháp sƣ phạm nhằm hình thành và phát triển TDPB cho HS tiểu học nhƣ: rèn luyện thao tác tƣ duy tạo cơ sở rèn luyện TDPB cho HS thông qua dạy học toán 4; rèn TDPP cho HS thông qua một số tình huống dạy học tích cực. Trong những năm gần đây đã có khá nhiều luận văn, đề tài Thạc sĩ, Tiến sĩ nghiên cứu về việc phát triển tƣ duy sáng tạo cũng nhƣ tƣ duy phản biện thông qua việc giảng dạy các mảng kiến thức toán học trong chƣơng trình phổ thông.

Các đề tài cũng đã đề cập đƣợc tính tích cực của TDPB và vạch ra đƣợc một số phƣơng pháp để cho học sinh TD tích cực hơn, mục đích cuối cùng là phát huy đƣợc năng lực của ngƣời học. n đề c n ti p t c nghiên c u Qua nghiên cứu chung các tài liệu đều cho rằng tƣ duy tích cực chỉ nhằm cải tạo và phát triển những mặt tích cực của sự vật hiện tƣợng, những đề tài lớn nhƣ đã kể trên luôn coi trọng việc làm thế nào để phát huy khả năng tƣ duy phản biện của con ngƣời nói chung và của học sinh nói chung, coi vấn đề nghiên cứu ở trạng thái không vận động mà dƣới sự chi phối của con ngƣời nó mới vận động. Ở đây theo quan điểm của cá nhân tôi thì sự vật hay hiện tƣợng luôn vận động không ngừng trong thế giới tự nhiên và xã hội Theo chủ nghĩa duy vật , tức là điều này sự vật và hiện tƣợng cũng đã chứa sẵn tính phản biện của nó, con ngƣời sẽ chỉ tác động, khai thác chúng một cách có chủ hƣớng của mình để nó phát huy đƣợc tốt hơn cho mục đích sử dụng. Với quan điểm nhìn nhận tƣ duy phản biện của các nhân tôi ở cả hai phía nội tại của sự vật, hiện tƣợng bài toán và sự đánh giá khách quan của con ngƣời, sự hoài nghi tích cực, đặt sự vật hiện tƣợng vốn đã không tròn trịa vào 9 không gian mở để từ đó phát huy tối đa những ƣu điểm sẵn có của nó.

Trong khuôn khổ của luận văn, tôi quan tâm đến một số phƣơng pháp nhƣng đƣợc gắn cụ thể vào phần dạy học chuyên đề tích phân , trong dạy học môn Toán ở trƣờng THPT để phát triển TDPB cho HS và cả sự phong phú về mặt nội dung của phần kiến thức này. Các vấn đề chung về tư duy 1.Khái niệ Tư duy và Tư duy Toán học Qua tìm hiểu có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm tƣ duy, xin dẫn ra một vài quan điểm. “TD là một quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính, bản chất mối liên hệ và quan hệ bên trong có tính quy luật của sự vật hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đó ta chưa biết”[17]. “TD là sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt -bộ não người.

Tư duy phản ánh tích cực hiện thực khách quan dưới dạng các khái niệm, sự phán đoán, lý luận”[17]. Các nhà tâm lý học Mác - xit, dựa trên cơ sở của chủ nghĩa duy vật biện chứng, đã khẳng định: “Tư duy là sản phẩm cao cấp của một dạng vật chất hữu cơ có tổ chức cao, đó là bộ não của con người. Trong quá trình phản ánh hiện thực khách quan bằng những khái niệm, phán đoán.” - Dựa trên một số quan niệm về tƣ duy nhƣ trên, ta có thể hiểu: “TD là quá trình tâm lý phản ánh hiện thực khách quan một cánh gián tiếp, là sự khái quát, là sự phản ánh những thuộc tính chung và bản chất, tìm ra những mối liên hệ, quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng mà ta chưa từng biết”[15]. Tư duy toán học được hiểu là quá trình nhận thức, phản ánh những thuộc tính bản chất, phát hiện ra những mối quan hệ bên trong có tính quy luật của các đối tượng toán học mà trước đó ta chưa biết.

Sản phẩm của TD toán học là những khái niệm, định lí, quy tắc, phương pháp, suy luận. mang tính khái quát tính trừu tượng cao, có tính khoa học, tính logic chặt chẽ, các tri thức có 10 mối quan hệ mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau được biểu đạt chủ yếu bằng ngôn ngữ viết (kí hiệu, biểu thức, công thức,. Các giai đoạn của tư duy - Xác định một vấn đề và biểu đạt nó: Tƣ duy của m i con ngƣời chỉ xuất hiện khi cá nhân gặp phải tình huống có vấn đề, khi nhận thức đƣợc vấn đề nghĩa là xác định đƣợc nhiệm vụ của tƣ duy và biểu đạt nó một cách chính xác. - Tổng hợp kiến thức có liên quan đến vấn đề đã đƣợc xác định: Giai đoạn này chính trong não bộ xuất hiện những liên tƣởng của vấn đề với những tri thức có sẵn, huy động, khai thác chúng, sắp xếp logic theo những hƣớng khác nhau để giải quyết nhiệm vụ mà tƣ duy đã đặt ra.

- Sàng lọc các liên tƣởng xuất hiện và hình thành giả thuyết: Những tri thức, những liên tƣởng khi xuất hiện ở giai đoạn đầu còn mang tính chất phổ quát, bao chùm chƣa đƣợc phân biệt và khu hoá kỹ càng cho phù hợp nhất với nhiệm vụ mà tƣ duy đã đặt ra. - Kiểm tra tính đúng của giả thuyết: Kiểm tra giả thuyết có thể bằng thực hành hoặc thông qua thực tiễn, kết quả của việc kiểm tra dẫn đến sự khẳng định, phủ định hoặc chính xác hóa giả thuyết đã nêu. Nếu giả thuyết bị phủ định thì một quá trình hình thành tƣ duy mới lại đƣợc bắt đầu. - Giải quyết nhiệm vụ tƣ duy: Khi giả thuyết đã đƣợc xác định và chính xác hóa thì nó đƣợc thực hiện, tức là đi đến câu trả lời cuối cùng cho vấn đề đƣợc đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Cảm Ơn và Những Đóng Góp Trong Nghiên Cứu Tại Trường Đại Học Giáo Dục" mang đến cái nhìn sâu sắc về những đóng góp quan trọng trong nghiên cứu tại trường đại học, đồng thời thể hiện lòng biết ơn đối với những cá nhân và tổ chức đã hỗ trợ trong quá trình này. Tài liệu không chỉ nhấn mạnh vai trò của sự hợp tác trong nghiên cứu mà còn chỉ ra những lợi ích mà việc ghi nhận và tri ân mang lại cho cả người nghiên cứu và cộng đồng học thuật.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến nghiên cứu và sự hỗ trợ trong học thuật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đặc điểm ngữ âm của thổ ngữ quảng nam qua cứ liệu điều tra ở vùng hội an, nơi khám phá các đặc điểm ngữ âm trong nghiên cứu ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu Phòng chống mua bán phụ nữ và trẻ em cũng cung cấp cái nhìn về các vấn đề xã hội và sự hỗ trợ cần thiết trong nghiên cứu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các quy định pháp luật trong nghiên cứu qua tài liệu Pháp luật về hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán ở việt nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau trong nghiên cứu và sự hỗ trợ trong học thuật.