Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Kỷ luật sa thải theo pháp luật lao động Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Vinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Hữu Chí, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2019, thuộc chuyên ngành Luật kinh tế (mã số 9.07).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kỷ luật lao động là nội dung thuộc quyền quản lý của người sử dụng lao động nhằm thiết lập trật tự, nề nếp và hướng hoạt động sản xuất đạt hiệu quả. Trong hệ thống các chế tài xử lý kỷ luật lao động, sa thải là hình thức nghiêm khắc nhất do dẫn đến hệ quả pháp lý chấm dứt quan hệ lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm, thu nhập và đời sống của người lao động cũng như quyền quản lý của người sử dụng lao động.
Thực tiễn áp dụng Bộ luật Lao động năm 2012 cho thấy nhiều quy định liên quan đến kỷ luật sa thải bộc lộ điểm bất cập, tạo ra khoảng trống pháp lý khiến người sử dụng lao động lúng túng trong thực thi hoặc lợi dụng sơ hở để sa thải người lao động. Đồng thời, số lượng các vụ tranh chấp lao động liên quan đến sa thải trái pháp luật và các cuộc đình công có xu hướng gia tăng tại Tòa án nhân dân với tính chất phức tạp, gay gắt. Bên cạnh đó, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đàm phán các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện khung pháp lý về lao động tương thích với tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ một cách toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận về kỷ luật sa thải; phân tích thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật lao động Việt Nam; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định về kỷ luật sa thải phù hợp với nền kinh tế thị trường và bối cảnh hội nhập quốc tế.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Một là, thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước; xác định cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và hướng tiếp cận của đề tài.
- Hai là, nghiên cứu làm sáng tỏ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc điểm, vai trò, hậu quả pháp lý của kỷ luật sa thải; sự cần thiết và nội dung điều chỉnh pháp luật đối với hình thức này; phân biệt sa thải với buộc thôi việc và đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
- Ba là, phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành kỷ luật sa thải tại Việt Nam; chỉ rõ các tồn tại, bất cập trong quy định hiện hành về nguyên tắc, căn cứ, thẩm quyền, trình tự thủ tục, thời hiệu và giải quyết tranh chấp.
- Bốn là, đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật lao động và nâng cao hiệu quả áp dụng hình thức kỷ luật sa thải tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, các quy định pháp luật lao động Việt Nam về điều kiện, nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự thủ tục, thời hiệu, hậu quả pháp lý của kỷ luật sa thải; thực tiễn áp dụng và giải quyết tranh chấp tại doanh nghiệp và Tòa án; cùng quy định pháp luật quốc tế, pháp luật của một số quốc gia (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đức, Anh, Thụy Điển, Mỹ...).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định pháp luật trực tiếp điều chỉnh kỷ luật sa thải (nguyên tắc, căn cứ, thẩm quyền, thủ tục, thời hiệu, hậu quả pháp lý). Các vấn đề tranh chấp, khiếu nại, xử lý vi phạm hành chính liên quan chỉ được đề cập ở mức độ phục vụ trực tiếp cho nội dung kỷ luật sa thải.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu trong bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam từ khi Bộ luật Lao động năm 2012 có hiệu lực thi hành (ngày 01/05/2013) đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo từng nhóm tài liệu:
| Nhóm tài liệu |
Tác giả, công trình và năm công bố |
Nội dung chính và giới hạn mà luận án nhận diện |
| Sách, giáo trình trong nước |
- Phạm Công Bảy (2002), Tìm hiểu Bộ luật lao động Việt Nam. - Nguyễn Hữu Chí (2003), Pháp luật hợp đồng lao động Việt Nam - Thực trạng và phát triển. - Vụ Pháp chế - Bộ LĐ-TB&XH (2011), Tài liệu nghiên cứu cho thuê lại lao động. - Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật lao động Việt Nam. |
Giới thiệu các chế định hợp đồng, quyền quản lý lao động, cho thuê lại lao động. Tuy nhiên, các công trình này chỉ đề cập đến kỷ luật sa thải ở mức độ khái quát, chưa đi sâu vào cơ chế giải quyết tranh chấp và hoàn thiện quy định sa thải chuyên biệt. |
| Luận văn, luận án, đề tài khoa học trong nước |
- Nguyễn Việt Cường (2001), Đề tài TAND Tối cao về giải quyết án đơn phương chấm dứt HĐLĐ và sa thải. - Trần Thị Thúy Lâm (2007, 2010), các đề tài về kỷ luật lao động và sửa đổi BLLĐ. - Phạm Thị Thúy Nga (2009), Luận án về HĐLĐ vô hiệu. - Hoàng Thị Minh (2011), Luận án so sánh thỏa ước lao động tập thể Việt Nam - Thụy Điển. - Nguyễn Thị Hoa Tâm (2013), Luận án về đơn phương chấm dứt HĐLĐ. - Vũ Thị Hương (2013), Đào Mai Anh (2015), Phùng Văn Trường (2016), Từ Ngọc Thúy (2018), Trần Thị Hà Phương (2018), Hoàng Thị Anh Vân (2014), Đỗ Thị Dung (2014). |
Nghiên cứu kỷ luật lao động nói chung hoặc nghiên cứu sa thải dưới góc độ hẹp (ở cấp độ luận văn thạc sĩ hoặc trước thời điểm BLLĐ 2012). Chưa có công trình luận án tiến sĩ nghiên cứu độc lập, chuyên sâu và toàn diện về kỷ luật sa thải gắn với quản trị doanh nghiệp và bối cảnh BLLĐ 2012. |
| Bài báo khoa học trong nước |
- Lưu Bình Nhưỡng (1996), Lê Thị Hoài Thu (1999), Đỗ Ngân Bình (2001), Diệp Thành Nguyên (2005), Trần Thị Thúy Lâm (2005, 2006, 2009), Đỗ Thị Dung (2009), Trần Hoàng Hải & Đỗ Hải Hà (2011), Đào Thị Hằng (2011), Nguyễn Thị Hoa Tâm (2012). |
Đề cập đến từng khía cạnh cụ thể như phân biệt kỷ luật lao động với kỷ luật công chức, vai trò của công đoàn, đơn phương chấm dứt hợp đồng. Các bài viết có dung lượng ngắn nên chưa bao quát toàn bộ thể chế kỷ luật sa thải. |
| Tài liệu, sách tham khảo nước ngoài |
- Dawn D. Bennett-Alexander & Laura B. Pincus (2005), Employment law for business. - Cihon, James Ottavio, Castagnera (2008), Employment & Labor Law (Anh). - Twomey (2009), Labor & Employment Law: Text and Cases (Mỹ). - Reinhold Fahlbeck & Bernard Johann Mulder (2009), Labour and Employment Law in Sweden. - Bộ LĐ-TB&XH (2010), Nghiên cứu so sánh pháp luật lao động các nước ASEAN. - Hugh Collins (2010), Employment Law (Oxford). - Fred Steingold (2013), The Employer's Legal Handbook (Nolo). |
Khái quát quyền quản lý của người sử dụng lao động (Managerial Prerogative), nghĩa vụ trung thành của người lao động, các chế định sa thải theo luật án lệ và thành văn của phương Tây và ASEAN, song chưa phân tích đối chiếu với điều kiện thực tiễn thể chế Việt Nam. |
| Bài báo quốc tế |
- Mia Rönnmar (2006), Tạp chí Industrial Law Journal. - John Storey (2007), Tạp chí Industrial Relations Journal. - Jean Chrysostome Kanamugire (2014), Tạp chí Mediterranean Journal of Social Sciences. |
Phân tích quyền quản lý lao động tại Anh, Đức, Thụy Điển, Nam Phi dưới góc độ thương lượng tập thể và tính linh hoạt chức năng, chỉ đề cập sa thải ở mức độ giới thiệu nguyên lý. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả xác định: Phần lớn các nghiên cứu trước đây được thực hiện trước khi Bộ luật Lao động năm 2012 có hiệu lực, hoặc chỉ tiếp cận kỷ luật sa thải như một tiểu mục trong chế định kỷ luật lao động nói chung. Đến thời điểm năm 2019, chưa có công trình khoa học chuyên sâu cấp tiến sĩ nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về hình thức kỷ luật sa thải theo Bộ luật Lao động năm 2012 đặt trong mối quan hệ hữu cơ với quản trị doanh nghiệp, bảo đảm quyền lợi người lao động và tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng để tiếp cận và giải quyết đối tượng nghiên cứu:
- Lý thuyết pháp luật: Cung cấp cơ sở phân tích bản chất pháp lý của kỷ luật sa thải, xác định quyền năng của các chủ thể và nội dung điều chỉnh của pháp luật lao động.
- Lý thuyết luật học phê phán: Định hướng tư duy đánh giá, phản biện sự phù hợp hoặc bất cập trong các quy phạm pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng nhằm phát hiện các vướng mắc, lỗ hổng pháp lý.
- Lý thuyết về quản lý lao động: Phân tích hoạt động quản lý của người sử dụng lao động đối với người lao động thông qua các công cụ pháp lý, hành chính, kinh tế, giáo dục; định vị sa thải là biện pháp chế tài nghiêm khắc nhất thuộc quyền quản lý doanh nghiệp.
- Lý thuyết về kỷ luật lao động: Tiếp cận kỷ luật lao động qua 3 cấp độ:
- Kỷ luật lao động ngăn ngừa (phê bình): Nhắc nhở, tiếp cận không chính thức mang tính xây dựng.
- Kỷ luật lao động khiển trách: Hình thức chính thức, kín đáo nhằm tạo cơ hội sửa đổi sai sót.
- Kỷ luật trừng phạt (kỷ luật tiến bộ): Áp dụng chế tài nghiêm khắc tăng dần đối với vi phạm nghiêm trọng; trong đó sa thải là biện pháp xử lý trừng trị cao nhất sau khi các biện pháp giáo dục không mang lại chuyển biến.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu theo 3 nhóm nội dung:
- Về khía cạnh lý luận:
- Câu hỏi: Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của kỷ luật sa thải tại Việt Nam hiện nay là gì?
- Giả thuyết: Pháp luật thực định chưa có định nghĩa thống nhất về kỷ luật sa thải; cần xây dựng khái niệm chung phản ánh đúng bản chất để nhận diện hành vi và hệ quả pháp lý.
- Về khía cạnh thực tiễn:
- Câu hỏi: Quy định pháp luật về quyền xử lý kỷ luật sa thải của người sử dụng lao động và thực tiễn thực hiện diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết: Quy định pháp luật hiện hành tồn tại những kẽ hở dễ bị lợi dụng, đặc biệt là việc xử lý hậu quả pháp lý khi sa thải đúng hoặc trái pháp luật.
- Về khía cạnh đề xuất, kiến nghị:
- Câu hỏi: Các yêu cầu và giải pháp cụ thể nào cần được đặt ra nhằm hoàn thiện pháp luật về kỷ luật sa thải?
- Giả thuyết: Cần đồng bộ hóa quy định nhằm hài hòa lợi ích của Nhà nước, người sử dụng lao động và người lao động; hoàn thiện quy định về quyền sa thải, hậu quả pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp nhằm nâng cao tính khả thi và tương thích với tiêu chuẩn quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành cụ thể bao gồm:
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu quá trình hình thành, phát triển của các quy định pháp luật lao động qua các giai đoạn; phân loại tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo tiến trình thời gian.
- Phương pháp phân tích: Tách bạch và mổ xẻ các khái niệm, quy phạm thực định, điều kiện, căn cứ, thẩm quyền, trình tự thủ tục và thời hiệu xử lý kỷ luật sa thải.
- Phương pháp tổng hợp: Liên kết các luận cứ lý luận và thực tiễn xét xử để xây dựng khung lý thuyết toàn diện tại Chương 2, khái quát nguyên nhân hạn chế tại Chương 3 và đúc kết hệ thống giải pháp tại Chương 4.
- Phương pháp chứng minh: Sử dụng các dẫn chứng từ văn bản quy phạm pháp luật, số liệu thực tiễn và các vụ án lao động cụ thể để luận giải các luận điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định giữa Bộ luật Lao động năm 1994 (sửa đổi, bổ sung 2002, 2006, 2007) với Bộ luật Lao động năm 2012; đối chiếu pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực ILO và pháp luật lao động của các nước theo truyền thống Thuyết tổ chức (Pháp, Nhật Bản, Hy Lạp, Ấn Độ) và Thuyết hợp đồng (Đức, Anh, Thụy Điển, Áo, Bỉ, Hoa Kỳ) cũng như các quốc gia ASEAN (Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines, Indonesia).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích các khuynh hướng tiếp cận khái niệm kỷ luật lao động, quyền kỷ luật của người sử dụng lao động và các định nghĩa về sa thải trong các từ điển luật học, giáo trình đại học và công trình nghiên cứu chuyên sâu.
Chương 1 xác lập khung lý thuyết (Lý thuyết pháp luật, Lý thuyết luật học phê phán, Lý thuyết quản lý lao động, Lý thuyết kỷ luật lao động), xây dựng hệ thống câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu và chỉ rõ 4 hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án. Luận án khẳng định tính độc lập và sự cần thiết nghiên cứu kỷ luật sa thải trong mối liên hệ với quản trị doanh nghiệp hiện đại.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về kỷ luật sa thải và sự điều chỉnh của pháp luật lao động
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:
- Định nghĩa kỷ luật sa thải: Luận án đưa ra định nghĩa: "Sa thải là một hình thức kỷ luật lao động được người sử dụng lao động áp dụng đối với người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật được pháp luật quy định là căn cứ và được người sử dụng lao động cụ thể hóa trong Nội quy lao động mà hậu quả là chấm dứt quan hệ lao động".
- Đặc điểm của kỷ luật sa thải:
- Là hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhất, chỉ áp dụng khi người lao động có mức độ lỗi nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, dẫn đến chấm dứt hoàn toàn quan hệ lao động.
- Căn cứ sa thải do pháp luật quy định cụ thể theo 3 nhóm hành vi:
- Nhóm hành vi gây thiệt hại tài sản, lợi ích: Trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc, tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng.
- Nhóm hành vi tái phạm: Lặp lại hành vi vi phạm khi chưa được xóa kỷ luật (đang trong thời gian thử thách/sửa chữa khuyết điểm).
- Nhóm hành vi tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng: Đánh giá dựa trên số ngày nghỉ trong một khoảng thời gian xác định và tính chính đáng của lý do vắng mặt.
- Được tiến hành theo trình tự, thủ tục chặt chẽ: Bắt buộc thông báo bằng văn bản cho các bên, có sự tham gia của đại diện Ban chấp hành công đoàn cơ sở, cha mẹ/người đại diện nếu người lao động dưới 18 tuổi, lập biên bản có chữ ký của các bên, ra quyết định đúng thẩm quyền.
- Vai trò của kỷ luật sa thải: Luận giải vai trò trên 3 bình diện: đối với người sử dụng lao động (công cụ duy trì kỷ cương, ổn định sản xuất, bảo hộ đầu tư), đối với người lao động (nâng cao ý thức tuân thủ, rèn luyện tác phong công nghiệp, bảo vệ người lao động khỏi sự lạm quyền), đối với Nhà nước và xã hội (điều tiết trật tự lao động hài hòa, ổn định thị trường).
- So sánh với các chế định liên quan:
- So với buộc thôi việc: Buộc thôi việc áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức theo pháp luật hành chính; sa thải áp dụng đối với người lao động làm công ăn lương theo pháp luật lao động trên cơ sở hợp đồng.
- So với đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động: Đơn phương chấm dứt hợp đồng là quyền rút lui khỏi quan hệ hợp đồng khi đáp ứng các điều kiện luật định; trong khi sa thải là việc áp dụng chế tài kỷ luật mang tính trừng phạt do có hành vi vi phạm kỷ luật nghiêm trọng. Luận án phân tích sự thay đổi từ Điều 38 BLLĐ 1994 (xem sa thải là căn cứ đơn phương chấm dứt) đến BLLĐ 2012 (tách bạch hai chế định độc lập).
- Lý luận điều chỉnh pháp luật: Phân tích sự chuyển dịch từ Thuyết hợp đồng (tự do thỏa thuận tuyệt đối, sa thải theo ý chí chủ quan) và Thuyết tổ chức (đặc quyền đương nhiên của chủ thể sử dụng lao động) sang xu hướng can thiệp của pháp luật hiện đại nhằm thiết lập giới hạn quyền lực của người sử dụng lao động và bảo vệ người lao động.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng hình thức xử lý kỷ luật sa thải ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 tập trung phân tích 8 nội dung thực tiễn:
- Thực trạng quy định và áp dụng nguyên tắc xử lý kỷ luật sa thải (nguyên tắc chứng minh lỗi, cấm áp dụng nhiều hình thức kỷ luật cho một hành vi, cấm xử lý đồng thời khi vi phạm nhiều lỗi...).
- Thực trạng quy định và áp dụng các căn cứ xử lý kỷ luật sa thải theo Điều 126 Bộ luật Lao động năm 2012.
- Thực trạng quy định và áp dụng thẩm quyền xử lý kỷ luật sa thải (người giao kết hợp đồng hoặc người đại diện theo pháp luật).
- Thực trạng quy định và áp dụng trình tự, thủ tục tổ chức phiên họp xử lý kỷ luật sa thải và sự tham gia của tổ chức đại diện người lao động.
- Thực trạng quy định và áp dụng thời hiệu xử lý kỷ luật sa thải (thời hiệu thông thường và thời hiệu kéo dài đối với hành vi phức tạp).
- Hậu quả pháp lý của kỷ luật sa thải: Nghĩa vụ tài chính, bảo hiểm, trả lại sổ lao động khi sa thải đúng luật; và trách nhiệm bồi thường, nhận người lao động trở lại làm việc khi sa thải trái pháp luật.
- Thực trạng quy định và áp dụng giải quyết tranh chấp xử lý kỷ luật sa thải tại Tòa án nhân dân.
- Đánh giá tổng hợp: Nhận diện các nguyên nhân dẫn đến vi phạm pháp luật trong sa thải, bao gồm nhận thức pháp lý của doanh nghiệp, sự thiếu sót trong nội quy lao động và sự thiếu đồng bộ của các văn bản hướng dẫn thi hành.
Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng hình thức kỷ luật sa thải ở Việt Nam
Chương 4 xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp:
- Định hướng hoàn thiện: Bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước; bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật; bảo đảm tính tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILO) và các cam kết thương mại tự do.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật thực định:
- Hoàn thiện quy định về quyền kỷ luật sa thải và căn cứ sa thải của người sử dụng lao động.
- Sửa đổi, chuẩn hóa các quy định về thẩm quyền và quy trình tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật nhằm giảm bớt thủ tục rườm rà nhưng vẫn bảo đảm quyền bào chữa của người lao động.
- Hoàn thiện cơ chế giải quyết hậu quả pháp lý khi sa thải trái pháp luật, xác định rõ các khoản tiền bồi thường và thủ tục khôi phục quyền lợi.
- Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp lao động cá nhân về sa thải tại Tòa án.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt khoa học
Luận án tự đúc kết 4 đóng góp khoa học chủ yếu:
- Thứ nhất: Luận giải và chuẩn hóa định nghĩa kỷ luật sa thải dưới góc độ khoa học luật lao động; phân tích đặc điểm, ý nghĩa và vai trò của chế định này trong việc bảo đảm trật tự quản lý doanh nghiệp và bảo vệ người lao động.
- Thứ hai: Khái quát và phân tích có hệ thống các nội dung điều chỉnh pháp luật về kỷ luật sa thải dựa trên các quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và kinh nghiệm lập pháp của các nước theo các truyền thống pháp lý khác nhau.
- Thứ ba: Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng kỷ luật sa thải theo Bộ luật Lao động năm 2012; chỉ rõ các dạng vi phạm phổ biến trong thực tế, các vướng mắc khi giải quyết tranh chấp tại Tòa án và nguyên nhân phát sinh vi phạm.
- Thứ tư: Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định của Bộ luật Lao động năm 2012 về kỷ luật sa thải, bảo đảm tính khả thi, tính thống nhất với các ngành luật liên quan và tính tương thích với chuẩn mực lao động quốc tế trong bối cảnh sửa đổi Bộ luật Lao động.
Tóm tắt các kiến nghị, giải pháp hoàn thiện
- Về căn cứ sa thải: Cần quy định rõ ràng tiêu chí xác định hành vi "đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng" và chuẩn hóa cách tính thời gian trong trường hợp "tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng".
- Về trình tự, thủ tục: Đơn giản hóa quy trình gửi thông báo triệu tập phiên họp xử lý kỷ luật, quy định rõ thời hạn phản hồi của công đoàn và người lao động để tránh trường hợp người lao động cố tình trốn tránh, kéo dài thời hiệu.
- Về hậu quả pháp lý: Hoàn thiện cơ chế giải quyết bồi thường trong trường hợp sa thải trái pháp luật khi hai bên không thể tiếp tục quan hệ lao động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn từ khi Bộ luật Lao động năm 2012 có hiệu lực (01/05/2013) đến thời điểm hoàn thành công trình (năm 2019). Các vấn đề khiếu nại, tố cáo, xử phạt vi phạm hành chính và cơ chế giải quyết tranh chấp chung chỉ được tiếp cận trong phạm vi phục vụ trực tiếp cho chế định sa thải, chưa mở rộng nghiên cứu sâu đối với toàn bộ các loại hình tranh chấp lao động khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu đánh giá tác động của các quy định kỷ luật sa thải sau khi Bộ luật Lao động mới (Bộ luật Lao động năm 2019) được thông qua và có hiệu lực thi hành; mở rộng phân tích chuyên sâu về vai trò của tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp không thuộc hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam trong quá trình xử lý kỷ luật sa thải.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Làm tài liệu tham khảo cho việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và xây dựng các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành về kỷ luật lao động và giải quyết tranh chấp lao động.
- Cơ quan Tòa án và thẩm phán: Cung cấp cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn phục vụ quá trình thụ lý, thu thập chứng cứ và xét xử các vụ án tranh chấp về sa thải người lao động.
- Người sử dụng lao động và tổ chức công đoàn: Tham khảo để xây dựng nội quy lao động đúng quy định pháp luật, chuẩn hóa quy trình xử lý kỷ luật sa thải tại doanh nghiệp nhằm hạn chế rủi ro pháp lý.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu sinh: Làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy chuyên sâu trong môn học Luật Lao động tại các cơ sở đào tạo luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa kỷ luật sa thải như thế nào?
Luận án định nghĩa: Kỷ luật sa thải là hình thức kỷ luật lao động được người sử dụng lao động áp dụng đối với người lao động có hành vi vi phạm kỷ luật được pháp luật quy định là căn cứ và được người sử dụng lao động cụ thể hóa trong Nội quy lao động mà hậu quả là chấm dứt quan hệ lao động.
2. Căn cứ sa thải người lao động theo Bộ luật Lao động năm 2012 được phân thành những nhóm hành vi nào?
Luận án phân loại căn cứ sa thải thành 3 nhóm hành vi chính:
- Nhóm hành vi gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại tài sản, lợi ích của người sử dụng lao động (trộm cắp, tham ô, đánh bạc, ma túy, cố ý gây thương tích, tiết lộ bí mật kinh doanh/công nghệ, xâm phạm sở hữu trí tuệ).
- Nhóm hành vi tái phạm khi chưa được xóa kỷ luật.
- Nhóm hành vi tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng.
3. Sự khác nhau cơ bản giữa kỷ luật sa thải và kỷ luật buộc thôi việc là gì?
Kỷ luật sa thải áp dụng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật lao động, do người sử dụng lao động thực hiện. Kỷ luật buộc thôi việc áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức thuộc cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập theo pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức và mang bản chất là kỷ luật hành chính.
4. BLLĐ 2012 đã thay đổi quan hệ giữa sa thải và đơn phương chấm dứt HĐLĐ như thế nào so với BLLĐ 1994?
Điểm b khoản 1 Điều 38 BLLĐ 1994 quy định người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải là một trong những căn cứ để người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. BLLĐ 2012 đã bãi bỏ quy định này và tách bạch sa thải là một chế định xử lý kỷ luật lao động độc lập, không còn là căn cứ của đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Kỷ luật sa thải theo pháp luật lao động Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thành Vinh là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về chế định kỷ luật sa thải trong hệ thống pháp luật lao động Việt Nam. Công trình đã làm rõ các cơ sở lý luận, hệ thống hóa các quan điểm quốc tế và phân tích thực trạng áp dụng Bộ luật Lao động năm 2012 tại doanh nghiệp và Tòa án. Các giải pháp và kiến nghị sửa đổi do luận án đề xuất cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác hoàn thiện thể chế pháp luật lao động và nâng cao hiệu quả quản trị quan hệ lao động tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.