Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tăng huyết áp (THA) là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng trọng yếu trên quy mô toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), toàn thế giới hiện có khoảng 1,28 tỷ người trưởng thành mắc bệnh, trong đó khoảng hai phần ba số người bệnh đang sinh sống tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình; đây cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong sớm. Tại Việt Nam, kết quả từ các chiến dịch Tháng 5 đo huyết áp (May Measure Month - MMM) qua các năm ghi nhận tỷ lệ người mắc tăng huyết áp liên tục gia tăng: năm 2017 là 28,7%, năm 2018 là 30,3% và năm 2019 lên tới 33,8%. Đi kèm với đó là tỷ lệ lưu hành đáng kể của các yếu tố nguy cơ tim mạch: ở nhóm tuổi 25 - 64 vào năm 2015, tỷ lệ tăng lipid máu chiếm 30,2%, đái tháo đường chiếm 4,1%, tỷ lệ thừa cân/béo phì tăng từ 12,0% (năm 2010) lên 17,5% (năm 2015), cùng với thói quen tiêu thụ nhiều muối, đồ ngọt, hút thuốc lá và sử dụng rượu bia ở nam giới. Về hậu quả lâm sàng, thống kê của Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam (2005) chỉ ra 46% người bệnh nhồi máu cơ tim cấp có liên quan trực tiếp đến tăng huyết áp, và số liệu của Viện Thần kinh học Việt Nam (2003) cho thấy hơn một phần ba số ca tai biến mạch máu não điều trị tại bệnh viện bắt nguồn từ tình trạng huyết áp cao.
Bên cạnh điều trị bằng thuốc, việc điều chỉnh lối sống, đặc biệt là thực hiện chế độ ăn uống khoa học, được xem là giải pháp nền tảng nhằm kiểm soát huyết áp lâu dài. Trong đó, chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) do Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Hoa Kỳ (NHLBI) nghiên cứu và đề xuất đã chứng minh được hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt chỉ sau 2 tuần áp dụng. Chế độ ăn này đồng thời hỗ trợ giảm nồng độ đường trong máu, giảm triglycerid, LDL-C, cải thiện tình trạng kháng insulin, giảm tỷ lệ mắc ung thư trực tràng và giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân ở người trưởng thành. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định, công tác quản lý và điều trị ngoại trú cho người bệnh tăng huyết áp luôn được duy trì thường xuyên; tuy nhiên, các nghiên cứu và số liệu thống kê cụ thể về mức độ hiểu biết của người bệnh đối với chế độ ăn DASH tại đơn vị vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng của tác giả Trần Thị Châm tập trung giải quyết vấn đề thực trạng và các yếu tố liên quan đến nhận thức của người bệnh về giải pháp dinh dưỡng này.
Nghiên cứu xác định hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức về chế độ ăn DASH của người bệnh tăng huyết áp điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2023.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức về chế độ ăn DASH của người bệnh tăng huyết áp điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2023.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh mắc tăng huyết áp đang được quản lý, khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Người bệnh được chẩn đoán tăng huyết áp đến khám và điều trị ngoại trú tại bệnh viện trong thời gian nghiên cứu và đồng ý tham gia.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Người bệnh không đồng ý tham gia khảo sát; người bệnh là người dân tộc thiểu số không có khả năng đọc hoặc hiểu tiếng Kinh.
- Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 05/05/2023 đến ngày 05/06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa, khuyến cáo chuyên môn y tế và hướng dẫn dinh dưỡng quốc tế:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại: Sử dụng định nghĩa tăng huyết áp theo Tổ chức Y tế Thế giới và Hiệp hội Quốc tế về Tăng huyết áp (WHO-ISH), xác định người trưởng thành mắc bệnh khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg. Bệnh lý được phân thành THA nguyên phát (chiếm 90 - 95%) và THA thứ phát (chiếm 5 - 10%). Khung chẩn đoán, phân độ huyết áp (từ huyết áp tối ưu đến THA độ 3) và phân tầng nguy cơ tim mạch tuân thủ theo Quyết định số 3192/QĐ-BYT ngày 31 tháng 8 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc "Ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị tăng huyết áp" cùng khuyến cáo cập nhật của Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam (VNHA/VSH 2022).
- Khung lý thuyết chế độ ăn DASH: Dựa trên tài liệu hướng dẫn của Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Hoa Kỳ (NHLBI). Chế độ ăn DASH hướng đến việc tăng cường các nhóm thực phẩm giàu khoáng chất (kali, canxi, magie), protein và chất xơ thông qua việc tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, hoa quả tươi, sản phẩm sữa không béo hoặc ít béo, cá, thịt gia cầm và các loại hạt; đồng thời cắt giảm tối đa chất béo bão hòa, cholesterol, thịt đỏ và đường bổ sung. Nguyên lý kiểm soát natri được xây dựng dựa trên kết quả hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của NHLBI, trong đó mức tiêu thụ natri tối ưu được đề xuất là 1.500 mg/ngày. Khẩu phần mẫu 2.000 calo/ngày được quy định chi tiết về số lượng phần ăn cho từng nhóm thực phẩm.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên thực địa:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang định lượng.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Trong thời gian khảo sát, toàn bộ người bệnh đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn đến khám tại phòng khám ngoại trú được mời tham gia. Cỡ mẫu thực tế thu thập được gồm 120 người bệnh.
- Công cụ và phương pháp thu thập số liệu: Tác giả kế thừa bộ câu hỏi phỏng vấn từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2022) tại Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh (đã được sự đồng ý của tác giả). Bộ công cụ gồm 2 phần:
- Phần 1: Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu (8 biến số: tuổi, giới tính, địa chỉ, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thời gian mắc bệnh...). Dữ liệu được trích xuất từ hồ sơ bệnh án kết hợp phỏng vấn trực tiếp.
- Phần 2: Đánh giá kiến thức về chế độ ăn DASH gồm 4 nhóm chỉ báo với 15 câu hỏi kiến thức trực tiếp (A2: Hiệu quả chế độ ăn gồm 2 câu; A3: Đặc điểm chế độ ăn gồm 6 câu; A4: Các loại thực phẩm nên sử dụng gồm 7 câu) cùng phần khảo sát 4 kênh tiếp cận thông tin (A1).
- Tiêu chuẩn đánh giá thang đo: Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm; trả lời sai hoặc không biết tính 0 điểm. Thang đo có điểm tối đa là 15. Tiêu chuẩn phân loại quy ước: người bệnh trả lời đúng từ 70% số câu hỏi trở lên (đạt từ 11 đến 15 điểm) được đánh giá là có "Kiến thức tốt"; người bệnh đạt dưới 11 điểm xếp loại "Kiến thức chưa tốt".
- Xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và phân tích bằng phần mềm thống kê y học SPSS phiên bản 20.0. Các kiểm định thống kê được áp dụng để xác định sự khác biệt về điểm số trung bình (Mean ± SD) và mối liên quan giữa các biến số với ngưỡng ý nghĩa p < 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 1 cung cấp tổng quan lý thuyết y học về bệnh học tăng huyết áp và cơ sở sinh học của chế độ ăn DASH. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa bệnh, các yếu tố nguy cơ tim mạch chính (tuổi cao, hút thuốc lá, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa lipid), nguyên nhân thứ phát (bệnh lý thận, bệnh lý nội tiết, mạch máu) và biến chứng tổn thương cơ quan đích tại tim (suy tim, nhồi máu cơ tim), não (xuất huyết não), mắt (xuất huyết võng mạc, phù gai thị), thận (suy thận mạn) và hệ mạch máu. Chương này trình bày ngưỡng chẩn đoán theo từng phương thức đo (cán bộ y tế đo chuẩn: ≥ 140/90 mmHg; đo tự động 24 giờ: ≥ 130/80 mmHg; tự đo tại nhà: ≥ 135/85 mmHg), quy trình đo huyết áp đúng chuẩn 10 bước và bảng phân tầng nguy cơ tim mạch dựa trên huyết áp kết hợp biến cố lâm sàng.
Về chế độ ăn DASH, tác giả phân tích sâu hai nghiên cứu lâm sàng của NHLBI: nghiên cứu đầu tiên trên 459 người trưởng thành chỉ ra hiệu quả hạ áp nhanh chóng trong vòng 2 tuần; nghiên cứu thứ hai trên 412 người kiểm chứng 3 mức tiêu thụ natri (3.300 mg, 2.300 mg và 1.500 mg/ngày) khẳng định việc kết hợp chế độ ăn DASH với mức natri thấp (1.500 mg/ngày) mang lại hiệu quả giảm áp cao nhất. Bảng cơ cấu khẩu phần 2.000 calo/ngày được diễn giải cụ thể: ngũ cốc (6 - 8 phần/ngày), rau (4 - 5 phần/ngày), trái cây (4 - 5 phần/ngày), sữa ít béo (2 - 3 phần/ngày), thịt nạc/cá (≤ 6 phần/ngày), hạt và đậu (4 - 5 phần/tuần), chất béo và dầu (2 - 3 phần/ngày), đồ ngọt (≤ 5 phần/tuần). Phần cơ sở thực tiễn tổng thuật các nghiên cứu quốc tế tại Ấn Độ (nhận thức muối dưới 50%), Pakistan (chỉ 33% người cao tuổi trả lời đúng DASH), Kenya (63% hiểu ăn mặn làm tăng áp) và các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Thị Mai (2022 tại Bắc Ninh: 72,5% biết DASH hạ áp), Lê Thị Thủy (2018 tại Nam Định: 76% biết ăn nhạt), Lê Thị Huyền Trang (2022 tại Nam Định: 42% thực hiện ăn nhạt dưới 1 thìa cà phê muối/ngày).
Chương 2: Liên hệ thực tiễn
Chương 2 mô tả quá trình triển khai phương pháp nghiên cứu trên 120 người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định và trình bày toàn bộ số liệu thu thập được. Về đặc điểm mẫu: tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 75,5 ± 7,235 tuổi; nhóm trên 60 tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối với 95,8% (115 người), trong khi nhóm ≤ 60 tuổi chỉ chiếm 4,2% (5 người). Tỷ lệ nam giới là 53,3% (64 người), nữ giới là 46,7% (56 người). Đại đa số người bệnh cư trú tại khu vực thành thị với 90% (108 người), vùng nông thôn chiếm 10% (12 người). Về trình độ văn hóa, học vấn phổ biến nhất là trung học phổ thông (44,2%), tiếp đến là trung học cơ sở (35,8%), tiểu học (5,8%) và các trình độ khác như cao đẳng, đại học, sau đại học chiếm 14,2%. Về nghề nghiệp, nhóm hưu trí chiếm tới 92,5% (111 người). Về thời gian điều trị tăng huyết áp, nhóm điều trị trên 5 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 83,3% (100 người), thời gian từ 1 đến 5 năm chiếm 15,8% (19 người) và dưới 1 năm chỉ có 0,8% (1 người).
Khảo sát phương thức tiếp cận thông tin cho thấy người bệnh chủ yếu biết đến thông tin qua các phương tiện truyền thông như báo, đài, tivi (61,7%), qua bạn bè và người thân (52,5%), qua đoàn thể, hội nhóm (25,8%). Đáng lưu ý, chỉ có 32,5% người bệnh nhận được sự hướng dẫn trực tiếp từ nhân viên y tế, còn lại 67,5% người bệnh không tiếp cận được nguồn thông tin từ cán bộ y tế.
Về mức độ hiểu biết đối với chế độ ăn DASH:
- Hiệu quả: 84,2% người bệnh nhận định đúng DASH có tác dụng hạ và ổn định huyết áp; 76,7% biết chế độ ăn này giúp hạn chế các biến chứng của bệnh.
- Nguyên lý chung: 68,3% hiểu đúng DASH là một chế độ ăn kiêng (12,5% cho là sai, 19,2% không biết); 91,7% biết phải giảm chất béo và cholesterol; 97,5% biết cần tăng cường rau xanh, trái cây và sữa ít béo; 90% biết cần giảm ngọt; 82,5% biết cần giảm lượng thịt đỏ. Ngược lại, chỉ có 45% người bệnh nhận biết đúng DASH là chế độ ăn giàu kali, canxi, magie, protein và chất xơ, trong khi có tới 49,2% người bệnh trả lời không biết nội dung này.
- Lựa chọn thực phẩm: Tỷ lệ nhận thức đúng rất cao ở các nhóm thực phẩm thông thường: hạn chế muối (99,2%), tăng cường rau củ quả (98,3%), sử dụng gạo, khoai, đỗ (96,7%), sử dụng thịt ít mỡ (82,5%), ưu tiên trứng gà hơn trứng vịt (74,2%), uống sữa tách bơ hoặc sữa chua (71,7%), ăn cá, tôm, cua (67,5%).
- Đánh giá chung: Toàn bộ mẫu khảo sát có 82,5% (99 người) đạt mức kiến thức tốt và 17,5% (21 người) có kiến thức chưa tốt.
Về phân tích tương quan thống kê: Tác giả chứng minh không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa điểm kiến thức với độ tuổi (p = 0,651), giới tính (p = 0,408), nơi cư trú (p = 0,425) và nghề nghiệp (p = 0,296). Ngược lại, điểm kiến thức tương quan thuận và có ý nghĩa thống kê với trình độ học vấn (p = 0,014), tiền sử điều trị bệnh (p = 0,018) và việc tiếp cận thông tin qua cả 4 kênh: hướng dẫn của nhân viên y tế (p = 0,003), phương tiện truyền thông (p = 0,000), bạn bè người thân (p = 0,000) và đoàn thể hội nhóm (p = 0,014).
Chương 3: Bàn luận
Chương 3 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ người bệnh cao tuổi (> 60 tuổi chiếm 95,8%) và hưu trí (92,5%) trong nghiên cứu cao hơn các nghiên cứu trước đây của Lê Thị Thủy (2018: trên 60 tuổi là 88%, hưu trí 54%) và Lê Thị Huyền Trang (2022: trên 60 tuổi là 72%), xuất phát từ đặc điểm địa bàn nghiên cứu nằm tại trung tâm thành phố Nam Định, nơi tập trung nhiều cán bộ nghỉ hưu đăng ký khám bảo hiểm y tế ngoại trú.
Tỷ lệ người bệnh có kiến thức tốt về DASH đạt 82,5%, cao hơn đáng kể so với kết quả của Piyadarsini John và cộng sự tại Ấn Độ (chỉ có 30% đạt kiến thức tốt, 70% trung bình và kém). Sự vượt trội này được lý giải do đối tượng tại Nam Định có trình độ văn hóa tương đối cao (58,4% từ THPT trở lên), thời gian mắc bệnh dài (> 5 năm chiếm 83,3%) nên đã tích lũy được nhận thức qua quá trình tự chăm sóc. Đi sâu vào từng nội dung, tác giả chỉ ra điểm mạnh là người bệnh nắm rất vững nguyên tắc giảm mặn (99,2%), ăn nhiều rau quả (98,3%) và giảm béo (91,7%). Tuy nhiên, tồn tại hạn chế lớn là kiến thức về các khoáng chất vi lượng (kali, magie, canxi) còn rất thấp (chỉ 45% biết), phản ánh việc người bệnh mới chỉ nắm được các thói quen ăn kiêng chung chung mà chưa hiểu bản chất dinh dưỡng chuyên biệt của DASH.
Về các yếu tố liên quan, tác giả khẳng định trình độ học vấn cao tỷ lệ thuận với điểm số kiến thức (nhóm tiểu học đạt 10,43 ± 2,34 điểm so với nhóm đại học/sau đại học đạt 13,41 ± 1,5 điểm), tương đồng với phát hiện của Afzal R và cộng sự (2021) tại Pakistan. Thời gian điều trị trên 5 năm cũng giúp người bệnh đạt điểm số cao hơn (12,47 ± 2,17 điểm so với 11,0 điểm ở nhóm dưới 1 năm). Phân tích bàn luận đặc biệt nhấn mạnh "nghịch lý tiếp cận thông tin": mặc dù người bệnh được nhân viên y tế tư vấn đạt điểm số kiến thức rất cao (13,08 ± 1,79 điểm, p = 0,003), nhưng tỷ lệ người bệnh được tiếp cận nguồn này lại quá thấp (32,5%), trong khi có tới 67,5% người bệnh chưa từng được nhân viên y tế hướng dẫn về DASH. Nguyên nhân được tác giả chỉ rõ là do lưu lượng phòng khám ngoại trú quá đông, nhân lực điều dưỡng thiếu hụt và kỹ năng truyền thông dinh dưỡng chưa được chú trọng đúng mức. Từ những tồn tại này, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể cho người bệnh và nhân viên y tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các số liệu định lượng về đặc điểm mẫu và phân loại kiến thức của 120 người bệnh tăng huyết áp ngoại trú:
| Nhóm chỉ báo |
Phân loại biến số |
Số lượng (n = 120) |
Tỷ lệ (%) |
| Độ tuổi |
≤ 60 tuổi |
5 |
4,2 |
|
> 60 tuổi |
115 |
95,8 |
| Giới tính |
Nam |
64 |
53,3 |
|
Nữ |
56 |
46,7 |
| Nơi cư trú |
Thành phố |
108 |
90,0 |
|
Nông thôn |
12 |
10,0 |
| Trình độ học vấn |
Tiểu học |
7 |
5,8 |
|
Trung học cơ sở |
43 |
35,8 |
|
Trung học phổ thông |
53 |
44,2 |
|
Khác (CĐ, ĐH, sau ĐH) |
17 |
14,2 |
| Nghề nghiệp |
Hưu trí |
111 |
92,5 |
|
Cán bộ |
2 |
1,7 |
|
Nông dân |
1 |
0,8 |
|
Khác |
6 |
5,0 |
| Thời gian điều trị |
Dưới 1 năm |
1 |
0,8 |
|
Từ 1 đến 5 năm |
19 |
15,8 |
|
Trên 5 năm |
100 |
83,3 |
| Tiếp cận thông tin từ NVYT |
Có nhận được hướng dẫn |
39 |
32,5 |
|
Không nhận được hướng dẫn |
81 |
67,5 |
| Đánh giá kiến thức DASH |
Kiến thức tốt (≥ 11/15 điểm) |
99 |
82,5 |
|
Kiến thức chưa tốt (< 11/15 điểm) |
21 |
17,5 |
Kết quả kiểm định thống kê về các yếu tố liên quan đến điểm kiến thức DASH trung bình:
| Yếu tố khảo sát |
Nhóm so sánh |
Điểm trung bình ± ĐLC |
Giá trị p |
Kết luận thống kê |
| Độ tuổi |
≤ 60 tuổi > 60 tuổi |
11,80 ± 2,26 12,28 ± 2,30 |
p = 0,651 |
Không có mối tương quan |
| Giới tính |
Nam Nữ |
12,42 ± 2,32 12,07 ± 2,92 |
p = 0,408 |
Không có mối tương quan |
| Nơi cư trú |
Thành phố Nông thôn |
12,31 ± 2,32 11,75 ± 2,14 |
p = 0,425 |
Không có mối tương quan |
| Nghề nghiệp |
Nông dân Cán bộ Hưu trí Khác |
8,00 11,50 ± 4,95 12,35 ± 2,22 12,17 ± 2,92 |
p = 0,296 |
Không có mối tương quan |
| Trình độ văn hóa |
Tiểu học THCS THPT Khác |
10,43 ± 2,34 11,86 ± 2,36 12,45 ± 2,30 13,41 ± 1,50 |
p = 0,014 |
Tương quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) |
| Tiền sử mắc bệnh |
Dưới 1 năm Từ 1 - 5 năm Trên 5 năm |
11,00 11,00 ± 2,63 12,47 ± 2,17 |
p = 0,018 |
Tương quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) |
| NVYT hướng dẫn |
Có Không |
13,08 ± 1,79 11,86 ± 2,42 |
p = 0,003 |
Tương quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) |
| Phương tiện truyền thông |
Có Không |
13,15 ± 1,51 10,83 ± 2,63 |
p = 0,000 |
Tương quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) |
| Bạn bè, người thân |
Có Không |
13,02 ± 1,62 11,42 ± 2,65 |
p = 0,000 |
Tương quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) |
| Đoàn thể, hội nhóm |
Có Không |
13,13 ± 1,86 11,96 ± 2,37 |
p = 0,014 |
Tương quan có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) |
Từ các bằng chứng thực tiễn thu được, tác giả đưa ra hai nhóm giải pháp:
- Đối với người bệnh: Cần chủ động ghi chép và thực hiện theo hướng dẫn dinh dưỡng của nhân viên y tế; tích cực tham gia các buổi giáo dục sức khỏe, các câu lạc bộ người bệnh tăng huyết áp và tổ chức xã hội; chủ động thay đổi nhận thức cũ, xây dựng thực đơn ăn nhạt, bổ sung rau củ quả phù hợp tình trạng bệnh.
- Đối với nhân viên y tế: Khoa Khám bệnh cần lập kế hoạch định kỳ tổ chức các buổi truyền thông giáo dục sức khỏe về DASH cho người bệnh ngoại trú; bồi dưỡng, cập nhật kiến thức chuyên sâu và kỹ năng tư vấn dinh dưỡng cho điều dưỡng viên; mở rộng đối tượng tư vấn sang người nhà người bệnh nhằm tạo sự hỗ trợ từ gia đình; tạo điều kiện cho sinh viên điều dưỡng vận dụng kiến thức lý thuyết để trực tiếp hướng dẫn người bệnh trong quá trình thực tập lâm sàng.
Về mặt đóng góp khoa học, nghiên cứu đã bổ sung bộ dữ liệu thực chứng đầu tiên về mức độ nhận thức chế độ ăn DASH của bệnh nhân tăng huyết áp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2023. Tác giả đã lượng hóa được thực trạng tiếp cận thông tin, chỉ ra "khoảng trống" lớn trong công tác tư vấn của nhân viên y tế (khi có tới 67,5% người bệnh chưa được tiếp cận) và phát hiện sự thiếu hụt kiến thức bản chất về các vi chất dinh dưỡng của chế độ ăn DASH.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định) trong thời gian ngắn (1 tháng) với cỡ mẫu n = 120, do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng bệnh nhân tăng huyết áp trên địa bàn tỉnh chưa cao.
- Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu có độ tập trung quá lớn vào nhóm người cao tuổi (95,8% trên 60 tuổi), sinh sống tại khu vực thành thị (90%) và cán bộ hưu trí (92,5%), chưa phản ánh được đầy đủ thực trạng nhận thức của nhóm bệnh nhân trẻ tuổi, người lao động chân tay hoặc người bệnh tại các vùng nông thôn sâu.
- Yếu tố tuổi cao làm giảm sút trí nhớ ở một bộ phận người bệnh, ảnh hưởng nhất định đến khả năng tiếp nhận thông tin mới cũng như độ chính xác khi trả lời các câu hỏi phỏng vấn.
- Đề tài mới dừng lại ở việc đánh giá kiến thức lý thuyết, chưa mở rộng khảo sát mức độ thực hành tuân thủ chế độ ăn DASH trong bữa ăn hàng ngày của người bệnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Mở rộng phạm vi khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều cơ sở y tế tuyến huyện và khu vực nông thôn để tăng tính đại diện.
- Thiết kế nghiên cứu đánh giá kết hợp giữa "kiến thức" và "thực hành" chế độ ăn DASH, đo lường lượng muối và khẩu phần thực tế của người bệnh.
- Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe về chế độ ăn DASH do điều dưỡng dẫn dắt, theo dõi dọc chỉ số huyết áp và các biến số cận lâm sàng (lipid máu, đường huyết) để đo lường hiệu quả can thiệp trên lâm sàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và thực hành lâm sàng:
- Đối với sinh viên ngành Điều dưỡng, Y học dự phòng, Dinh dưỡng: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu mô tả cắt ngang hoàn chỉnh ở bậc đại học, hướng dẫn chi tiết cách xây dựng biến số, cách kế thừa và chuẩn hóa thang đo kiến thức dinh dưỡng, cùng quy trình nhập liệu và kiểm định số liệu y học trên phần mềm SPSS.
- Đối với nhân viên y tế và điều dưỡng lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh: Cung cấp bằng chứng thực tế về các "lỗ hổng" nhận thức của người bệnh ngoại trú, đặc biệt là nhóm kiến thức về khoáng chất (kali, canxi, magie). Điều này giúp nhân viên y tế định hướng nội dung trọng tâm khi biên soạn tờ rơi, tài liệu truyền thông và thực hiện các buổi giáo dục sức khỏe nhanh tại phòng khám ngoại trú.
- Đối với các nhà nghiên cứu làm đề tài liên quan: Cung cấp nguồn số liệu tham khảo đối sánh trực tiếp về thực trạng nhận thức bệnh nhân tăng huyết áp tại khu vực Đồng bằng sông Hồng năm 2023, đồng thời cung cấp hệ thống tổng thuật tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế về các thử nghiệm của chế độ ăn DASH.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn đánh giá người bệnh có "kiến thức tốt" về chế độ ăn DASH trong nghiên cứu này được xác định như thế nào?
Thang đo kiến thức trong nghiên cứu gồm 15 câu hỏi (thuộc các phần A2, A3, A4 trong bộ công cụ). Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, trả lời sai hoặc không biết tính 0 điểm. Người bệnh đạt từ 70% tổng điểm trở lên (trả lời đúng từ 11 câu đến 15 câu) được xếp loại có "kiến thức tốt"; người bệnh đạt dưới 11 câu xếp loại "kiến thức chưa tốt".
2. Điểm kiến thức về chế độ ăn DASH có sự khác biệt theo độ tuổi, giới tính và nơi cư trú của người bệnh hay không?
Kết quả phân tích thống kê cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về điểm kiến thức DASH theo độ tuổi (p = 0,651), giới tính (p = 0,408) và nơi cư trú (p = 0,425). Điểm trung bình giữa nam (12,42 ± 2,32) và nữ (12,07 ± 2,92), hay giữa người bệnh ở thành phố (12,31 ± 2,32) và nông thôn (11,75 ± 2,14) có sự tương đồng.
3. Yếu tố nhân khẩu học và bệnh lý nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với kiến thức DASH của người bệnh?
Nghiên cứu ghi nhận 2 yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với kiến thức DASH:
- Trình độ văn hóa (p = 0,014): Người có trình độ học vấn càng cao thì điểm kiến thức càng cao (tiểu học đạt 10,43 ± 2,34 điểm; THCS đạt 11,86 ± 2,36 điểm; THPT đạt 12,45 ± 2,30 điểm; cao đẳng, đại học, sau đại học đạt 13,41 ± 1,50 điểm).
- Tiền sử thời gian mắc bệnh (p = 0,018): Người bệnh điều trị tăng huyết áp trên 5 năm có điểm kiến thức cao hơn (12,47 ± 2,17 điểm) so với nhóm điều trị từ 1 - 5 năm (11,00 ± 2,63 điểm) và dưới 1 năm (11,00 điểm).
4. Nội dung kiến thức nào về chế độ ăn DASH có tỷ lệ người bệnh trả lời đúng thấp nhất?
Nội dung có tỷ lệ trả lời đúng thấp nhất là kiến thức về vi chất: "DASH là chế độ ăn giàu kali, canxi, magiê, protein và chất xơ" chỉ có 45% người bệnh trả lời đúng, có tới 49,2% trả lời không biết và 5,8% trả lời sai.
5. Thực trạng tiếp cận thông tin về chế độ ăn DASH từ nhân viên y tế trong nghiên cứu có điểm gì nổi bật?
Mặc dù người bệnh được nhân viên y tế hướng dẫn có điểm kiến thức cao vượt trội so với người không được hướng dẫn (13,08 ± 1,79 so với 11,86 ± 2,42 điểm, p = 0,003), nhưng tỷ lệ người bệnh thực tế được nhân viên y tế tư vấn chỉ đạt 32,5% (39 người), trong khi có tới 67,5% (81 người) không nhận được thông tin hướng dẫn từ cán bộ y tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Châm đã mô tả toàn diện thực trạng nhận thức về chế độ ăn DASH trên 120 người bệnh tăng huyết áp điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2023, ghi nhận 82,5% người bệnh đạt mức kiến thức tốt. Nghiên cứu khẳng định trình độ văn hóa, thời gian điều trị bệnh trên 5 năm và việc tiếp cận các kênh thông tin là những yếu tố có mối tương quan thuận mang ý nghĩa thống kê đối với mức độ hiểu biết của người bệnh. Kết quả nghiên cứu đồng thời phản ánh khoảng trống thực tiễn khi 67,5% người bệnh chưa từng được nhân viên y tế hướng dẫn dinh dưỡng trực tiếp và kiến thức về các vi chất dinh dưỡng đặc thù của DASH còn nhiều hạn chế. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các nhà quản lý điều dưỡng và nhân viên y tế tại bệnh viện xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe chuyên biệt, góp phần tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát huyết áp ngoại trú.