Giới thiệu dự án
Tăng huyết áp (THA) là một trong những bệnh lý tim mạch mạn tính không lây nhiễm phổ biến hàng đầu trên thế giới và được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" do tiến triển âm thầm, không triệu chứng rõ rệt nhưng để lại nhiều tổn thương cơ quan đích nghiêm trọng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số lượng người mắc THA toàn cầu ước tính đạt 1,5 tỷ người vào năm 2025; năm 2015, căn bệnh này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến 10 triệu ca tử vong sớm (gồm 4,9 triệu ca do bệnh mạch vành và 3,5 triệu ca do đột quỵ não). Tại Việt Nam, báo cáo của Hội Tim mạch học Quốc gia ghi nhận tỷ lệ THA ở người trưởng thành lên tới 47,3%, trong đó có đến 69,0% trường hợp chưa kiểm soát được huyết áp mục tiêu.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GÁNH NẶNG BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP (THA) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Toàn cầu: 1,5 tỷ người mắc (dự báo 2025) | 10 triệu ca tử vong sớm/năm |
| Việt Nam: 47,3% người lớn mắc THA | 69,0% chưa kiểm soát đạt mục tiêu |
| Hậu quả: Đột quỵ não (giảm 40% nếu TTĐT) | Nhồi máu cơ tim (giảm 15% nếu TTĐT)|
+-------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề cốt lõi trong quản lý bệnh mạn tính ngoại trú là việc duy trì tuân thủ điều trị (TTĐT). Việc không tuân thủ làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não, suy tim, bệnh thận mạn và làm đội chi phí y tế (chi phí điều trị trực tiếp trung bình tại Việt Nam khoảng 65 USD/người/năm, trong đó điều trị nội trú biến chứng chiếm tỷ trọng cao nhất). Tại Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình, đơn vị đang quản lý điều trị ngoại trú hơn 1.300 bệnh nhân THA. Qua phỏng vấn lâm sàng sơ bộ, nhiều người bệnh vẫn tự ý ngưng thuốc, duy trì thói quen ăn mặn, hút thuốc lá và quên lịch tái khám.
Đề tài khóa luận/chuyên đề tốt nghiệp "Thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp của người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình, năm 2022" do học viên Nguyễn Thị Hoa (Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Minh Phượng nhằm giải quyết các mục tiêu trọng tâm:
- Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị (bao gồm dùng thuốc, chế độ ăn, thay đổi lối sống) và xác định mức độ kiến thức, hỗ trợ xã hội của 238 người bệnh THA điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Phụ năm 2022.
- Phân tích mối liên quan giữa kiến thức, mạng lưới hỗ trợ xã hội với tỷ lệ tuân thủ điều trị; từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp điều dưỡng và quản lý ngoại trú khả thi.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ người bệnh THA ngoại trú từ đủ 6 tháng điều trị trở lên tại Phòng khám Tim mạch trong giai đoạn từ 06/06/2022 đến 06/07/2022, đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe và đồng ý tham gia khảo sát.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Quản lý ngoại trú bệnh không lây nhiễm tại các bệnh viện tuyến huyện thường đối mặt với tình trạng quá tải cục bộ vào các buổi sáng (lưu lượng 60–80 bệnh nhân/ngày tại phòng khám tim mạch Quỳnh Phụ), dẫn đến thời gian tư vấn cá thể hóa bị giới hạn.
| Tiêu chí so sánh |
Quản lý truyền thống tại tuyến cơ sở |
Nghiên cứu của Trần Thị Loan (2012) [8] |
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thơm (2018) [10] |
Mô hình khảo sát tại BVĐK Quỳnh Phụ (2022) |
| Quy mô mẫu ($n$) |
Không chuẩn hóa |
210 bệnh nhân |
250 bệnh nhân |
238 bệnh nhân |
| Công cụ đo lường |
Hỏi bệnh lâm sàng đơn thuần |
Bộ câu hỏi tự xây dựng |
Thang đo kết hợp |
Thang Donald 8-item + Likert 5 mức + thang Polit & Hungler |
| Tỷ lệ tuân thủ chung |
Không xác định chính xác |
35,7% |
79,6% |
77,3% |
| Tỷ lệ kiểm soát HA |
Thấp (< 30%) |
Chưa tối ưu |
Chưa tối ưu |
8,8% đạt mục tiêu ($<140/90\text{ mmHg}$) |
| Đánh giá hỗ trợ xã hội |
Không định lượng |
Định tính sơ bộ |
Khảo sát đơn lẻ |
Chuẩn hóa thang đo Polit & Hungler 8 biến |
Yêu cầu khảo sát và phân loại theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc): Đo lường chuẩn xác 3 khía cạnh: tuân thủ thuốc (Thang đo Donald 8 items), tuân thủ chế độ ăn giảm muối/mỡ (6 items), tuân thủ lối sống và vận động (6 items).
- Should have (Nên có): Đánh giá chuẩn hóa kiến thức người bệnh theo Quyết định 3192/2010/QĐ-BYT của Bộ Y tế; phân tầng hỗ trợ xã hội (Gia đình, Nhân viên y tế, Bạn bè).
- Could have (Có thể có): Đo lường chỉ số nhân trắc học BMI, tỷ lệ bệnh đồng mắc (Đái tháo đường, rối loạn lipid máu, Gout).
- Won't have (Không thực hiện): Can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) hoặc theo dõi dọc đa trung tâm dài hạn.
+--------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ NGHIÊN CỨU |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| Phần A: Thông tin chung (10 câu: Nhân khẩu học, BMI, HA, Bệnh kèm theo) |
| Phần B: Tuân thủ điều trị (20 câu) |
| Phần C: Kiến thức điều trị (12 câu chuẩn QĐ 3192/2010/QĐ-BYT, Đạt >= 9/12) |
| Phần D: Hỗ trợ xã hội (8 câu Polit & Hungler: Cao: 3.67-5.0 | Thấp: 1.0-3.66) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán và ngưỡng đo lường
Hệ thống đánh giá áp dụng chặt chẽ hướng dẫn chẩn đoán của Bộ Y tế và khuyến cáo quốc tế:
- Ngưỡng chẩn đoán THA: Cán bộ y tế đo chuẩn $\ge 140/90\text{ mmHg}$; đo bằng máy Holter HA 24 giờ $\ge 130/80\text{ mmHg}$; tự đo tại nhà $\ge 135/85\text{ mmHg}$.
- Mục tiêu kiểm soát: Huyết áp tâm thu/tâm trương $< 140/90\text{ mmHg}$; đối với bệnh nhân có kèm đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn tính, mục tiêu nghiêm ngặt là $< 130/80\text{ mmHg}$.
- Tiêu chuẩn thể trạng (Chỉ số BMI theo chuẩn WPRO cho người châu Á):
- Gầy: $\text{BMI} < 18,5\text{ kg/m}^2$
- Bình thường: $18,5 \le \text{BMI} \le 22,9\text{ kg/m}^2$
- Thừa cân / béo phì: $\text{BMI} \ge 23,0\text{ kg/m}^2$
- Vòng bụng chuẩn: Nam $< 90\text{ cm}$, Nữ $< 80\text{ cm}$.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu toàn bộ đối tượng đủ tiêu chuẩn trong khung thời gian 1 tháng ($N = 238$).
- Thuật toán xử lý và kiểm định thống kê: Sử dụng phép kiểm Chi-square ($\chi^2$) để xác định mối liên quan giữa các biến định loại với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
def evaluate_patient_adherence(donald_score: int, diet_score: float,
lifestyle_score: float, max_diet: float = 30.0,
max_lifestyle: float = 30.0) -> dict:
"""
Thuật toán đánh giá mức độ tuân thủ điều trị toàn diện của bệnh nhân THA.
"""
# 1. Đánh giá tuân thủ thuốc theo thang Donald 8 câu hỏi (Đạt >= 6/8)
medication_adherence = donald_score >= 6
# 2. Đánh giá tuân thủ chế độ ăn (Đạt >= 75% điểm tối đa)
diet_adherence = (diet_score / max_diet) >= 0.75
# 3. Đánh giá tuân thủ lối sống (Đạt >= 75% điểm tối đa)
lifestyle_adherence = (lifestyle_score / max_lifestyle) >= 0.75
# 4. Tuân thủ chung khi và chỉ khi đồng thời đạt cả 3 cấu phần
overall_adherence = medication_adherence and diet_adherence and lifestyle_adherence
return {
"medication_adherent": medication_adherence,
"diet_adherent": diet_adherence,
"lifestyle_adherent": lifestyle_adherence,
"overall_adherent": overall_adherence
}
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai thực địa
Nghiên cứu được triển khai tại Phòng khám Tim mạch thuộc Khoa Khám bệnh - Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Phụ. Quy trình thu thập dữ liệu gồm 4 bước chuẩn hóa:
- Tiếp đón bệnh nhân, kiểm tra hồ sơ bệnh án ngoại trú (đảm bảo thời gian điều trị $\ge 6$ tháng).
- Đo huyết áp chuẩn quy trình: đo tối thiểu 2 lần cách nhau 1–2 phút sau khi người bệnh nghỉ ngơi tĩnh 5–10 phút, lấy giá trị trung bình. Đo các chỉ số nhân trắc (chiều cao, cân nặng, vòng bụng).
- Phỏng vấn trực tiếp bộ công cụ 50 câu hỏi thông qua phiếu khảo sát đã được Hội đồng Khoa học Bệnh viện thẩm định.
- Nhập liệu, mã hóa sạch và xử lý dữ liệu thống kê y học.
Kết quả nghiên cứu lâm sàng chi tiết
1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng ($n = 238$)
- Giới tính & Tuổi: Nam giới chiếm 54,6% ($n=130$), Nữ giới chiếm 45,4% ($n=108$). Người bệnh $\ge 60$ tuổi chiếm áp đảo (79,8%), trong đó nhóm 60–69 tuổi chiếm 42,0%, nhóm 70–79 tuổi chiếm 33,2%.
- Nghề nghiệp & Học vấn: Nông dân chiếm tỷ lệ cao nhất 74,4% ($n=177$); Hưu trí chiếm 18,1%; Cán bộ/công nhân viên chiếm 4,2%. Trình độ học vấn chủ yếu là Trung học cơ sở (61,3%) và Tiểu học (15,5%).
- Thời gian mắc bệnh & Kiểm soát HA: 64,3% có thời gian mắc bệnh từ 1–5 năm; 30,3% mắc trên 5 năm. Đáng lưu ý, chỉ có 8,8% người bệnh kiểm soát được huyết áp mục tiêu ($< 140/90\text{ mmHg}$); có đến 91,2% người bệnh có chỉ số huyết áp chưa đạt mục tiêu tại thời điểm khám (trong đó THA độ II chiếm 7,6%, THA độ III chiếm 2,1%).
- Thể trạng & Bệnh kèm theo: 37,0% người bệnh bị thừa cân/béo phì ($\text{BMI} \ge 23\text{ kg/m}^2$). Tỷ lệ bệnh mắc kèm: Rối loạn chuyển hóa mỡ (18,5%), Đái tháo đường (8,0%), Gout (2,1%).
+--------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC TỶ LỆ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ THỰC TẾ (n = 238) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| Tuân thủ thuốc (Thang Donald >= 6): 79,8% [████████████████░░░░] |
| Tuân thủ chế độ ăn (Điểm >= 75% max): 81,8% [████████████████░░░░] |
| Tuân thủ lối sống & vận động (Điểm >= 75%): 86,9% [█████████████████░░░] |
| Tuân thủ điều trị chung (Đạt cả 3 tiêu chí): 77,3% [███████████████░░░░░] |
| Kiến thức đạt chuẩn (>= 9/12 câu đúng): 45,8% [█████████░░░░░░░░░░░] |
| Mức độ hỗ trợ xã hội cao (Điểm >= 3.67): 79,8% [████████████████░░░░] |
| Kiểm soát được HA mục tiêu (< 140/90 mmHg): 08,8% [█░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] |
+--------------------------------------------------------------------------------+
2. Chi tiết hành vi tuân thủ và rào cản
- Về dùng thuốc: Mặc dù 79,8% đạt tiêu chuẩn tuân thủ chung, vẫn có 36,1% bệnh nhân từng quên uống thuốc theo đơn; 20,6% tự ý ngừng hoặc đổi thuốc khi gặp tác dụng phụ khó chịu; 22,3% tự ý bỏ thuốc khi thấy cơ thể khỏe mạnh.
- Về ăn uống: 45,8% người bệnh thường xuyên và 9,2% luôn luôn sử dụng $>1$ thìa cà phê mắm/muối/mì chính mỗi ngày ($>6\text{g}$ muối); 14,6% thường xuyên ăn món kho mặn 2–7 lần/tuần; 9,7% sử dụng dưa cà muối 2–5 lần/tuần.
- Về lối sống & tự theo dõi: Chỉ có 26,9% tập thể dục đều đặn 30–60 phút/ngày; có tới 77,3% không tự đo huyết áp thường xuyên tại nhà; 30,7% tái khám không đúng hẹn.
3. Phân tích tương quan thống kê
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN THỐNG KÊ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN THỨC VÀ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ (p = 0.001 < 0.05): |
| - Nhóm kiến thức ĐẠT (n=109): 87,2% Tuân thủ | 12,8% Không tuân thủ |
| - Nhóm kiến thức KHÔNG ĐẠT (n=129):37,9% Tuân thủ | 62,1% Không tuân thủ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| HỖ TRỢ XÃ HỘI VÀ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ (p = 0.006 < 0.05): |
| - Nhóm hỗ trợ xã hội CAO (n=190): 71,1% Tuân thủ | 28,9% Không tuân thủ |
| - Nhóm hỗ trợ xã hội THẤP (n=48): 29,2% Tuân thủ | 70,8% Không tuân thủ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Kết quả kiểm định Chi-square xác nhận:
- Mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa Kiến thức về bệnh và Sự tuân thủ điều trị ($\chi^2$, $p = 0,001 < 0,05$). Tỷ lệ tuân thủ ở nhóm có kiến thức đạt cao hơn gấp 2,3 lần so với nhóm không đạt (87,2% so với 37,9%).
- Mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa Hỗ trợ xã hội và Sự tuân thủ điều trị ($\chi^2$, $p = 0,006 < 0,05$). Người bệnh nhận được sự hỗ trợ xã hội mức cao có tỷ lệ tuân thủ lên tới 71,1%, trong khi nhóm nhận hỗ trợ thấp chỉ đạt 29,2% (tỷ lệ không tuân thủ lên tới 70,8%).
Đổi mới và đóng góp
- Chỉ ra "nghịch lý điều trị" tại tuyến y tế cơ sở: Đề tài làm sáng tỏ khoảng trống lớn giữa tỷ lệ tự báo cáo tuân thủ thuốc (79,8%) và tỷ lệ thực tế đạt huyết áp mục tiêu (chỉ 8,8%). Nguyên nhân cốt lõi do tỷ lệ tuân thủ chế độ ăn nhạt thực chất chưa cao (vẫn còn 55,0% người bệnh tiêu thụ lượng muối/gia vị cao hàng ngày), tỷ lệ bỏ tập thể dục cao (khiến 37,0% thừa cân béo phì), và 77,3% lơ là việc tự theo dõi huyết áp tại nhà.
- Bộ công cụ đánh giá đa chiều chuẩn hóa: Tích hợp đồng thời thang đo hành vi dùng thuốc Donald 8-item, thang đánh giá lối sống/dinh dưỡng Likert 5 mức, thang hỗ trợ xã hội Polit & Hungler và chuẩn kiến thức QĐ 3192/BYT.
- Cơ sở thực chứng cho công tác điều dưỡng ngoại trú: Chứng minh bằng định lượng vai trò then chốt của gia đình và điều dưỡng viên trong việc nhắc nhở dùng thuốc, tái khám và điều chỉnh thực đơn ăn uống.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản can thiệp điều dưỡng tại phòng khám ngoại trú
+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH QUẢN LÝ NGOẠI TRÚ ĐỀ XUẤT |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: TIẾP ĐÓN & PHÂN TẦNG NGUY CƠ |
| Đo HA chuẩn hóa 2 lần + Tính chỉ số BMI + Đánh giá tuân thủ (Donald) |
| |
| BƯỚC 2: TƯ VẤN CÁ THỂ HÓA & GIÁO DỤC SỨC KHỎE (GDSK) |
| Hướng dẫn cắt giảm muối (< 6g/ngày), bỏ ăn kho mặn, dưa muối |
| Kê đơn vận động thể lực 30-60 phút/ngày, kiểm soát vòng bụng |
| |
| BƯỚC 3: KẾT NỐI MẠNG LƯỚI HỖ TRỢ GIA ĐÌNH & CÔNG NGHỆ |
| Hướng dẫn người nhà cùng tham gia giám sát lịch uống thuốc |
| Triển khai sổ theo dõi HA tại nhà + Tin nhắn Zalo/SMS nhắc tái khám |
| |
| BƯỚC 4: THEO DÕI ĐỊNH KỲ HÀNG THÁNG |
| Đánh giá xét nghiệm bilan lipid, chức năng thận, đường huyết |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí triển khai: Tổ chức các buổi tư vấn truyền thông nhóm nhỏ tại phòng khám ngoại trú, phát sổ tay hướng dẫn tự đo huyết áp và lập nhóm Zalo nhắc lịch tái khám có chi phí phát sinh gần như bằng không.
- Lợi ích kinh tế: Tuân thủ điều trị giúp giảm 40% biến chứng đột quỵ não và 15% nhồi máu cơ tim. Tại Việt Nam, chi phí nằm viện nội trú do tai biến mạch máu não trung bình tốn hàng chục triệu đồng mỗi đợt. Do đó, nâng tỷ lệ tuân thủ giúp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí y tế trực tiếp cho người bệnh và Quỹ Bảo hiểm Y tế hàng năm.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Phương pháp khảo sát cắt ngang dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-reporting) có thể chịu sai số nhớ lại (recall bias) của người cao tuổi; nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại huyện Quỳnh Phụ nên tính khái quát hóa cho khu vực thành thị có thể khác biệt.
- Hướng phát triển:
- Phát triển ứng dụng di động (Mobile App/Zalo Mini App) tích hợp máy đo huyết áp điện tử kết nối Bluetooth giúp tự động ghi nhận nhật ký huyết áp hàng ngày gửi về trạm y tế/bệnh viện.
- Thiết kế nghiên cứu can thiệp tiến cứu (Intervention Study) có đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của mô hình câu lạc bộ người bệnh tăng huyết áp đối với việc duy trì huyết áp mục tiêu sau 6–12 tháng.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên Điều dưỡng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng trong chăm sóc người bệnh nội khoa mạn tính.
- Điều dưỡng viên lâm sàng: Nắm rõ các rào cản tâm lý, thói quen ăn uống của người bệnh nông thôn để xây dựng kế hoạch giáo dục sức khỏe sát thực tế.
- Lãnh đạo Bệnh viện & Nhà quản lý y tế: Căn cứ dữ liệu thực tế để tái cơ cấu quy trình khám ngoại trú, kéo giãn lưu lượng bệnh nhân và đẩy mạnh công tác tư vấn phòng ngừa biến chứng.
- Người bệnh và Gia đình: Nâng cao nhận thức về huyết áp mục tiêu, kỹ thuật tự đo huyết áp và tầm quan trọng của chế độ ăn giảm muối.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn xác định tuân thủ dùng thuốc trong nghiên cứu là gì?
Áp dụng thang đo Donald (2008) gồm 8 câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa về hành vi dùng thuốc. Người bệnh đạt từ 6/8 điểm trở lên được xếp vào nhóm tuân thủ.
2. Tại sao tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc đạt 79,8% nhưng chỉ 8,8% bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu?
Bởi vì kiểm soát huyết áp đòi hỏi phối hợp đa yếu tố. Người bệnh dù uống thuốc nhưng vẫn duy trì thói quen ăn mặn (55,0% dùng nhiều muối/mắm), lười vận động (chỉ 26,9% tập đều đặn), thừa cân (37,0%) và không tự đo huyết áp tại nhà (77,3%), dẫn đến huyết áp không được tối ưu hóa.
3. Mức hỗ trợ xã hội được lượng giá như thế nào?
Sử dụng thang đo 8 mục theo tiêu chuẩn Polit & Hungler (1999) với thang điểm Likert 1–5. Điểm trung bình từ 1,00 đến 3,66 là mức hỗ trợ thấp; từ 3,67 đến 5,00 là mức hỗ trợ cao.
4. Nghiên cứu có ý nghĩa gì đối với công tác điều dưỡng tại bệnh viện tuyến huyện?
Chứng minh rằng kiến thức của người bệnh ($p=0,001$) và sự hỗ trợ từ gia đình/nhân viên y tế ($p=0,006$) quyết định trực tiếp đến hành vi tuân thủ. Điều dưỡng cần tập trung tư vấn thay đổi hành vi ăn uống và hướng dẫn kỹ năng tự theo dõi huyết áp thay vì chỉ nhắc lịch uống thuốc.
5. Lượng muối khuyến cáo mỗi ngày cho người bệnh tăng huyết áp là bao nhiêu?
Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, người bệnh cần hạn chế lượng muối dưới 6 gam/ngày (tương đương khoảng 1 thìa cà phê muối), đồng thời giảm thiểu các món kho mặn, dưa muối, cà muối và thực phẩm chế biến sẵn.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của học viên Nguyễn Thị Hoa đã phản ánh bức tranh toàn diện và chân thực về thực trạng tuân thủ điều trị của 238 người bệnh tăng huyết áp ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Phụ năm 2022. Nghiên cứu đã xác lập các bằng chứng thống kê vững chắc khẳng định mối tương quan có ý nghĩa giữa kiến thức bệnh học ($p=0,001$), sự hỗ trợ xã hội ($p=0,006$) với tỷ lệ tuân thủ điều trị. Đây là tài liệu khoa học có giá trị ứng dụng cao, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để các cơ sở y tế nâng cao chất lượng quản lý bệnh mạn tính không lây nhiễm, tối ưu hóa công tác chăm sóc điều dưỡng và giảm thiểu biến chứng tim mạch trong cộng đồng.