Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng mở rộng và hội nhập quốc tế, nhu cầu huy động vốn của các doanh nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo yêu cầu cấp thiết về tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính trước các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Báo cáo tài chính được kiểm toán bởi các tổ chức kiểm toán độc lập đóng vai trò trung gian xác nhận tính trung thực và hợp lý của số liệu kế toán.

Trong hệ thống các khoản mục trên báo cáo tài chính, Chi phí trả trước (phản ánh trên Tài khoản 242) là khoản mục mang tính chất ước tính kế toán cao, liên quan trực tiếp đến việc phân bổ chi phí qua nhiều kỳ sản xuất kinh doanh. Do tính chất ước tính về thời gian và giá trị phân bổ phụ thuộc lớn vào xét đoán của ban giám đốc, khoản mục này tiềm ẩn rủi ro bị doanh nghiệp lạm dụng để điều chỉnh lợi nhuận hoặc vốn hóa chi phí sai quy định nhằm "làm đẹp" tình hình tài chính. Điển hình như các chi phí sửa chữa máy móc hỏng hóc đột xuất không đủ điều kiện vốn hóa nhưng lại được hạch toán vào chi phí trả trước thay vì kết chuyển vào chi phí trong kỳ để làm tăng giá trị tài sản. Mặc dù vậy, hoạt động kiểm toán thực tế tại nhiều đơn vị thường chỉ đánh giá khoản mục này trên bình diện tổng thể mà chưa đi sâu vào từng đối tượng chi tiết. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích quy trình kiểm toán khoản mục này tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Ernst & Young Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu quy trình kiểm toán khoản mục Chi phí trả trước tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam; từ đó đưa ra kết luận về các ưu điểm và hạn chế còn tồn tại trong quy trình kiểm toán khoản mục này tại công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục chi phí trả trước trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Ernst & Young thực hiện.
    2. Khảo sát hồ sơ kiểm toán liên quan đến khoản mục Chi phí trả trước tại EY.
    3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của quy trình kiểm toán Chi phí trả trước tại EY Việt Nam hiện nay.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm 3 câu hỏi chính:

  1. Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục chi phí trả trước trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Ernst & Young thực hiện đang được diễn ra như thế nào?
  2. Trên thực tế, kiểm toán viên có tuân thủ theo đúng quy trình kiểm toán khoản mục Chi phí trả trước theo quy định của Ernst & Young hay không?
  3. Ưu điểm, hạn chế của quy trình kiểm toán Chi phí trả trước tại EY Việt Nam hiện nay là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kiểm toán khoản mục chi phí trả trước trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (văn phòng TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và hồ sơ kiểm toán được thu thập, phân tích trong năm tài chính 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kế toán, chuẩn mực kiểm toán và các tài liệu chuyên ngành hiện hành:

  • Văn bản pháp lý kế toán: Điều 47 Thông tư 200/2014/TT-BTC quy định nguyên tắc kế toán chi phí trả trước; tiêu thức phân bổ dựa trên tính chất, mức độ sử dụng; và trách nhiệm theo dõi chi tiết từng khoản mục theo từng kỳ hạn phát sinh. Điều 4 Thông tư 96/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung Điều 6 Thông tư 78/2014/TT-BTC) quy định thời gian phân bổ tối đa không quá 3 năm (36 tháng) đối với tài sản là công cụ dụng cụ, bao bì luân chuyển không đủ điều kiện ghi nhận tài sản cố định.
  • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 540 (Kiểm toán các ước tính kế toán); VSA 400 (Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ); VSA 320 (Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán); VSA 330 (Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá).
  • Chương trình kiểm toán mẫu của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA): Phần hành D630 (Kiểm tra chi phí trả trước và tài sản khác), định hướng các mục tiêu kiểm toán theo cơ sở dẫn liệu: Tính hiện hữu (E), Quyền và nghĩa vụ (R&O), Tính đầy đủ (C), Đánh giá (V), Trình bày và thuyết minh (P&D).
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Áp dụng mô hình chuẩn $AR = IR \times CR \times DR$ (trong đó $AR$ là rủi ro kiểm toán, $IR$ là rủi ro tiềm tàng, $CR$ là rủi ro kiểm soát, $DR$ là rủi ro phát hiện; suy ra $DR = AR / [IR \times CR]$).
  • Các tài khoản liên quan: Phối hợp đồng kiểm giữa Tài khoản 242 (Chi phí trả trước), Tài khoản 141 (Tạm ứng) và Tài khoản 244 (Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp đa dạng:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, đối chiếu hệ thống chuẩn mực kế toán - kiểm toán, thông tư hướng dẫn và các công trình khoa học công bố trước đây.
  • Phương pháp quan sát, trao đổi: Quan sát thực tế công tác tổ chức kiểm toán tại doanh nghiệp kiểm toán trong thời gian thực tập 3 tháng; trực tiếp trao đổi với các kiểm toán viên phụ trách phần hành.
  • Phương pháp thống kê, mô tả: Mô tả trình tự các bước công việc, cách thức xây dựng tài liệu làm việc và quy trình chọn mẫu kiểm tra chứng từ.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Tổng hợp số liệu thu thập từ các working paper, phân tích định tính và định lượng nhằm đánh giá ưu, nhược điểm của quy trình kiểm toán.
  • Phương pháp khảo sát hồ sơ: Thu thập và phân tích dữ liệu từ các bộ hồ sơ kiểm toán thực tế do EY Việt Nam thực hiện năm 2022.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm: Báo cáo minh bạch năm 2021 của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam; hệ thống hồ sơ kiểm toán năm 2022; dữ liệu kiểm toán cụ thể tại khách hàng là Công ty TNHH CBA.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, xác định các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của khóa luận. Tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu trước đây về kiểm toán chi phí trả trước tại các công ty kiểm toán tại Việt Nam:

Tác giả (Năm) Đơn vị nghiên cứu Phương pháp sử dụng Kết quả và hạn chế phát hiện
Nguyễn Phúc Cát Tường (2022) Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam Định tính kết hợp khảo sát thống kê số liệu Thông tin từ khách hàng thiếu khách quan; chọn mẫu nặng về xét đoán cá nhân; chưa chú trọng soát xét chứng từ.
Võ Thị Cẩm Nguyệt (2018) Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá AFA Phương pháp định tính Chỉ tiến hành chọn mẫu với nghiệp vụ bất thường; thủ tục phân tích chưa được áp dụng chuyên sâu.
Phùng Quốc Vương (2015) Công ty Kiểm toán AASC Phương pháp định tính Thủ tục phân tích chưa sâu rộng; nhiều thủ tục kiểm tra chi tiết bị bỏ qua.
Vương Thị Thủy (2016) Công ty TNHH Kiểm toán ASCO Phương pháp định tính Hạn chế trong kênh thu thập thông tin khách hàng; việc vận dụng thủ tục phân tích còn nhiều tồn tại.

Từ kết quả tổng quan, tác giả xác định khe hở nghiên cứu: Phần lớn các đề tài trước đây chỉ tập trung vào các công ty kiểm toán quy mô vừa và nhỏ. Nghiên cứu về kiểm toán chi phí trả trước tại một trong bốn công ty kiểm toán hàng đầu (Big 4) như EY Việt Nam, kết hợp khảo sát hồ sơ kiểm toán thực tế năm 2022 và đánh giá sâu về rủi ro ước tính kế toán còn rất hạn chế.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục chi phí trả trước trong kiểm toán BCTC

Chương 2 phân tích bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của khoản mục Chi phí trả trước (TK 242). Khoản mục này phát sinh khi chi phí đã chi ra trong một kỳ nhưng mang lại lợi ích kinh tế cho nhiều kỳ sản xuất kinh doanh tiếp theo. Tác giả chỉ rõ điểm khác biệt cơ bản giữa quy định thuế và kế toán:

  • Quy định thuế (Thông tư 96/2015/TT-BTC): Khống chế thời gian phân bổ công cụ dụng cụ tối đa không quá 3 năm (36 tháng).
  • Quy định kế toán (Thông tư 200/2014/TT-BTC): Không ấn định số năm cụ thể mà yêu cầu doanh nghiệp căn cứ vào tính chất, mức độ sử dụng để tự xác định tiêu thức và thời gian phân bổ.

Khoảng trống giữa hai quy định này khiến việc phân bổ hoàn toàn phụ thuộc vào xét đoán chủ quan của ban giám đốc, tạo ra rủi ro không chắc chắn của các ước tính kế toán theo VSA 540. Tác giả cũng phân tích hai tài khoản liên quan thường được kiểm tra phối hợp là TK 141 (Tạm ứng) và TK 244 (Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược).

Về kiểm soát nội bộ (KSNB), chương này làm rõ các sai sót tiềm ẩn: phân loại nhầm kỳ hạn ngắn hạn và dài hạn; tính sai giá trị phân bổ; quên ghi nhận phân bổ; lỗi công thức trong bảng tính Excel; hoặc hạch toán tài sản không đủ tiêu chuẩn vào chi phí trả trước. Hệ thống KSNB hữu hiệu đòi hỏi áp dụng nguyên tắc bất kiêm nhiệm (tách biệt giữa bảo quản, ghi sổ và thanh lý tài sản) cùng nguyên tắc phê chuẩn, ủy quyền đối với quyết định mua sắm, xác định thời hạn phân bổ và thanh lý công cụ dụng cụ.

Về quy trình kiểm toán theo VSA và mẫu VACPA, nội dung được chia làm 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn lập kế hoạch: Tìm hiểu khách hàng, đánh giá KSNB (VSA 400), phân tích sơ bộ và xác lập mức trọng yếu tổng thể (VSA 320).
  2. Giai đoạn thực hiện: Tiến hành thử nghiệm kiểm soát (TOC) theo VSA 330 nhằm kiểm tra tính hiện hữu, đầy đủ, chính xác của quy trình mua sắm, ghi nhận; thực hiện thử nghiệm cơ bản bao gồm thủ tục phân tích tỷ số, lập bảng tổng hợp phân bổ, tính toán lại giá trị phân bổ, đối chiếu với tài khoản chi phí đối ứng và kiểm tra mẫu chứng từ gốc.
  3. Giai đoạn kết thúc: Tổng hợp chênh lệch, so sánh với mức trọng yếu, rà soát lại các cơ sở dẫn liệu (đặc biệt là tính hiện hữu), trao đổi các bút toán điều chỉnh với khách hàng và lập ý kiến kiểm toán.

Chương 3: Thực trạng kiểm toán chi phí trả trước nghiên cứu trường hợp tại Công ty kiểm toán Ernst & Young Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về EY Việt Nam: Thành lập năm 1992, là công ty kiểm toán 100% vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam, sở hữu đội ngũ hơn 1.400 chuyên gia. Báo cáo minh bạch năm tài chính 2021 ghi nhận tổng doanh thu của công ty đạt gần 999 tỷ đồng (đứng đầu nhóm Big 4 tại Việt Nam), trong đó doanh thu dịch vụ đảm bảo đạt hơn 746 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt hơn 12 tỷ đồng (năm 2019 đạt mức cao nhất là 5 tỷ đồng).

Hệ thống hồ sơ kiểm toán tại EY được quản lý trên nền tảng phần mềm chuyên dụng GAMx và lưu trữ hồ sơ giấy, phân định thành: Phần A (Báo cáo tài chính nhiều năm), Phần B (Kế hoạch kiểm toán và chương trình kiểm toán), Phần C đến T (Giấy tờ làm việc chi tiết cho từng phần hành).

Ký hiệu phần hành Tên phần hành kiểm toán Ký hiệu phần hành Tên phần hành kiểm toán
C Tiền và các khoản tương đương tiền G Chi phí trả trước
E Phải thu khách hàng K Tài sản cố định
F Hàng tồn kho N Phải trả người bán
O Thuế P Chi phí trích trước và phải trả khác
Q Vay T Vốn chủ sở hữu
UA Doanh thu VB Lương
VA Giá vốn hàng bán VC / VD Chi phí bán hàng / Chi phí QLDN

Quy trình kiểm toán tại EY áp dụng phương pháp kiểm toán toàn cầu GAM (Global Audit Methodology). Khóa luận đi sâu phân tích ca kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH CBA (khách hàng tái ký hợp đồng năm 2022). CBA là doanh nghiệp liên doanh Đài Loan - Nhật Bản hoạt động trong ngành may mặc xuất khẩu sang Nhật Bản và Châu Âu. Năm 2022, doanh thu thuần của CBA đạt 113.099.120.656 đồng. Công ty áp dụng Chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, năm tài chính từ 01/01 đến 31/12, sử dụng đồng tiền giao dịch gồm JPY, USD và VND; tỷ giá quy đổi cuối kỳ căn cứ vào tỷ giá của ngân hàng SMBC và VCB. Chi phí trả trước tại CBA được phân thành 3 nhóm: chi phí công cụ dụng cụ xuất dùng, phí mua bảo hiểm và chi phí trả trước khác.

Tìm hiểu KSNB và đánh giá rủi ro tại CBA: EY không thiết kế chương trình tìm hiểu KSNB riêng biệt cho chi phí trả trước mà lồng ghép thông qua bảng phỏng vấn chu trình "Mua hàng - Quản lý kho - Ghi nhận nợ phải trả".

Mô tả công việc Phòng ban phụ trách Chức vụ người phụ trách chính
Lập kế hoạch mua hàng Bộ phận có nhu cầu Người có thẩm quyền
Xét duyệt kế hoạch Ban giám đốc Ban giám đốc
Lựa chọn NCC, đặt hàng Bộ phận thu mua Trưởng phòng thu mua
Nhận hàng, ký biên bản Bộ phận kế toán và kho Kế toán tài chính và Quản lý kho
Kiểm tra chất lượng nhập kho Bộ phận kho Quản lý kho
Ghi nhận bút toán kế toán Bộ phận kế toán Kế toán tài chính
Thanh toán tiền mua hàng Bộ phận kế toán Kế toán thanh toán
Quyết định và phê duyệt thanh lý Ban giám đốc Ban giám đốc
Lập chứng từ thanh lý Bộ phận kế toán Kế toán tài chính

Mặc dù quy trình ổn định, kiểm toán viên đánh giá rủi ro kiểm soát (CR) ở mức "Not rely on controls" để giảm thiểu rủi ro sau giai đoạn dịch bệnh.

Xác lập mức trọng yếu tại CBA:

  • Mức trọng yếu tổng thể (Planning Materiality - PM): EY quy định tỷ lệ ước tính PM từ 0,5% đến 3% Doanh thu thuần, hoặc 5% đến 10% Lợi nhuận trước thuế. Do CBA có tình hình kinh doanh ổn định, kiểm toán viên chọn tiêu chí Doanh thu thuần với tỷ lệ 3%: $$\text{PM} = 3% \times 113.099.120.656 \text{ đồng} = 3.392.973.620 \text{ đồng}$$
  • Mức trọng yếu thực hiện (Tolerable Error - TE): Được xác định bằng $50% \text{ PM} = 1.696.486.810 \text{ đồng}$.
  • Ngưỡng sai sót không đáng kể (Summary of Audit Differences - SAD): Được tính bằng $5% \text{ PM}$ (hoặc $10% \text{ TE}$) $= 169.648.681 \text{ đồng}$.

Thực hiện thử nghiệm cơ bản tại CBA:

  • Lập bảng chỉ đạo (Leedsheet) phần hành G: Tích hợp đồng kiểm TK 242 cùng TK 141 và TK 244.
  • Đối chiếu kiểm tra tính khớp đúng số liệu giữa 3 nguồn sổ: Sổ cái (GL), Bảng cân đối phát sinh (TB) và Sổ chi tiết phân bổ (Breakdown).
  • Thực hiện kiểm tra tính toán lại chi phí phân bổ trong kỳ và số dư lũy kế cuối kỳ.
  • Đối chiếu số liệu phân bổ trên sổ chi tiết TK 242 với các tài khoản chi phí đối ứng (chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí sản xuất chung).
  • Xác định ngưỡng chọn mẫu (Thresholds), chọn các khoản mục trọng yếu (Key items) để kiểm tra chứng từ gốc (hóa đơn, hợp đồng, biên bản giao nhận, lệnh chuyển tiền).

Chương 3 kết thúc bằng việc trình bày kết quả khảo sát thực tế hồ sơ kiểm toán tại một số doanh nghiệp khác do EY phụ trách trong năm 2022 để so sánh mức độ tuân thủ quy trình.

Chương 4: Nhận xét và một số đề xuất, kiến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu trường hợp tại Công ty CBA và khảo sát hồ sơ, tác giả phân tích các ưu điểm và hạn chế:

  • Ưu điểm: Quy trình kiểm toán tuân thủ phương pháp GAM chuẩn mực; việc sử dụng hệ thống GAMx giúp chuẩn hóa tài liệu làm việc; việc kết hợp đồng kiểm TK 242 với TK 141 và TK 244 giúp kiểm soát toàn diện các khoản chi phí có tính chất ứng trước; xác lập mức trọng yếu khoa học.
  • Hạn chế: EY chưa xây dựng bảng câu hỏi đánh giá KSNB chuyên biệt cho khoản mục chi phí trả trước mà phải dựa vào chu trình mua sắm; thủ tục phân tích còn đơn giản, chủ yếu dựa vào đối chiếu số học; việc chọn mẫu kiểm tra chứng từ đôi khi còn mang tính xét đoán chủ quan của trợ lý kiểm toán.
  • Nguyên nhân: Khối lượng công việc lớn trong mùa kiểm toán; áp lực về mặt thời gian; chi phí thời gian phân bổ cho khoản mục chi phí trả trước thường bị cắt giảm để ưu tiên cho các phần hành có rủi ro cao hơn (như doanh thu, hàng tồn kho).

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Hoàn thiện các phương pháp, thủ tục kiểm toán: Thiết kế bảng câu hỏi KSNB riêng biệt cho chi phí trả trước, chú trọng kiểm tra thời gian ước tính phân bổ; mở rộng áp dụng thủ tục phân tích xu hướng và tỷ suất chi phí phân bổ trên doanh thu.
  2. Áp dụng thêm công nghệ thông tin: Tận dụng tối đa các tính năng tự động hóa trên phần mềm kiểm toán để tự động đối chiếu dữ liệu giữa GL, TB và Breakdown; xây dựng thuật toán chạy mẫu tự động hạn chế cảm tính.
  3. Đầu tư hơn vào nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu định kỳ về chuẩn mực kế toán ước tính (VSA 540) cho các trợ lý kiểm toán; nâng cao kỹ năng xét đoán tính hợp lý của thời gian phân bổ tài sản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực số liệu hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam với tổng doanh thu năm tài chính 2021 đạt gần 999 tỷ đồng, trong đó doanh thu mảng dịch vụ đảm bảo đạt hơn 746 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế ghi nhận hơn 12 tỷ đồng.

Về kết quả thực nghiệm tại Công ty TNHH CBA, đề tài đã minh họa chi tiết phương pháp xác định mức trọng yếu năm 2022 dựa trên doanh thu thuần đạt 113.099.120.656 đồng, với PM tương ứng 3% (3.392.973.620 đồng), TE đạt 50% PM (1.696.486.810 đồng) và SAD đạt 5% PM (169.648.681 đồng). Nghiên cứu làm rõ quy trình kiểm tra đối chiếu đồng thời ba loại sổ (GL, TB, Breakdown) và kỹ thuật đồng kiểm các tài khoản mang bản chất trả trước (TK 242, TK 141, TK 244) trên Bảng chỉ đạo phần hành G.

Về mặt đóng góp, đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận kiểm toán chi phí trả trước gắn liền với việc xử lý rủi ro ước tính kế toán theo VSA 540 và các quy định pháp luật hiện hành. So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào các công ty kiểm toán quy mô vừa và nhỏ (DFK, AFA, AASC, ASCO), khóa luận đã cung cấp bằng chứng thực tiễn về quy trình kiểm toán tại một công ty Big 4 tại Việt Nam, đồng thời đưa ra 3 nhóm kiến nghị cụ thể về kỹ thuật kiểm toán, ứng dụng công nghệ thông tin và đào tạo nhân lực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài trong 3 tháng, số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào niên độ tài chính 2022.
  • Minh họa nghiên cứu trường hợp chuyên sâu chỉ thực hiện tại một khách hàng duy nhất là Công ty TNHH CBA thuộc lĩnh vực sản xuất may mặc gia công xuất khẩu, chưa bao quát được các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, xây dựng hay bất động sản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát hồ sơ kiểm toán sang nhiều niên độ tài chính liên tiếp nhằm đánh giá biến động của việc xét đoán mức trọng yếu qua các chu kỳ kinh tế.
  • Khảo sát và so sánh quy trình kiểm toán khoản mục chi phí trả trước tại các khách hàng thuộc nhiều ngành nghề kinh doanh khác nhau để hoàn thiện bộ thủ tục kiểm toán mang tính chuyên biệt hóa cao hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp tài liệu thực tiễn về cách lập Bảng chỉ đạo (Leedsheet), kỹ thuật đối chiếu số liệu ba sổ (GL – TB – Breakdown), phương pháp tính toán lại số phân bổ và quy trình xác lập các chỉ tiêu trọng yếu (PM, TE, SAD) theo chuẩn phương pháp kiểm toán GAM của Big 4.
  • Trợ lý kiểm toán tại các công ty kiểm toán độc lập: Tham khảo tài liệu làm việc mẫu (working papers) của phần hành Chi phí trả trước (phần hành G), kinh nghiệm lồng ghép đánh giá KSNB trong chu trình mua sắm và phương thức xử lý rủi ro đối với các khoản mục ước tính kế toán theo VSA 540.

Câu hỏi thường gặp

1. Khoản mục Chi phí trả trước tại khách hàng là Công ty TNHH CBA được phân loại thành những nhóm cụ thể nào?
Tại Công ty TNHH CBA, các chi phí ghi nhận vào Tài khoản 242 được phân loại theo kỳ hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, dài hạn từ 12 tháng trở lên) và chia thành 3 nhóm nội dung chính: (1) Chi phí trả trước công cụ, dụng cụ xuất dùng; (2) Chi phí trả trước phí mua bảo hiểm; (3) Chi phí trả trước khác.

2. Tại sao rủi ro kiểm soát (CR) đối với khoản mục Chi phí trả trước tại Công ty CBA năm 2022 lại được kiểm toán viên EY đánh giá ở mức "Not rely on controls"?
Mặc dù qua phỏng vấn và tìm hiểu, hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và quản lý công cụ dụng cụ của CBA không có thay đổi và vận hành ổn định, nhưng do doanh nghiệp vừa trải qua giai đoạn đình trệ hoạt động vì dịch Covid-19 và đang trong quá trình phục hồi, kiểm toán viên đã quyết định không dựa vào hệ thống kiểm soát nội bộ ("Not rely on controls") nhằm tăng cường phạm vi thử nghiệm cơ bản, giảm thiểu tối đa rủi ro kiểm toán.

3. Mức trọng yếu tổng thể (PM), mức trọng yếu thực hiện (TE) và ngưỡng sai sót không đáng kể (SAD) tại Công ty CBA được tính toán như thế nào?
Do Công ty CBA hoạt động ổn định và có kết quả kinh doanh khả quan sau dịch, kiểm toán viên chọn tiêu chí Doanh thu thuần (113.099.120.656 đồng) với tỷ lệ tối đa 3% để tính PM = 3.392.973.620 đồng. Từ đó, TE được tính bằng 50% PM = 1.696.486.810 đồng; SAD được tính bằng 5% PM (hoặc 10% TE) = 169.648.681 đồng.

4. Vì sao trên Bảng chỉ đạo (Leedsheet) phần hành Chi phí trả trước (ký hiệu G) tại EY lại xuất hiện cả Tài khoản 141 và Tài khoản 244?
Theo quy trình kiểm toán tại EY, các tài khoản có bản chất kinh tế tương đồng hoặc liên quan đến các khoản chi trả trước phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ được nhóm lại để kiểm tra đồng thời. Tài khoản 141 (Tạm ứng cho nhân viên) và Tài khoản 244 (Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược) có tính chất luân chuyển và theo dõi ứng trước tương tự Tài khoản 242 nên được kiểm toán viên đưa vào cùng Bảng chỉ đạo phần hành G.

5. Điểm mâu thuẫn chính giữa quy định thuế và chuẩn mực kế toán đối với thời gian phân bổ chi phí trả trước là gì?
Theo Thông tư 96/2015/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp, thời gian phân bổ công cụ dụng cụ tối đa không được vượt quá 3 năm (36 tháng). Trong khi đó, Thông tư 200/2014/TT-BTC về kế toán lại không giới hạn thời gian cụ thể mà yêu cầu doanh nghiệp tự ước tính thời gian phân bổ phù hợp dựa trên tính chất và mức độ sử dụng tài sản. Sự khác biệt này dẫn đến rủi ro ước tính kế toán theo VSA 540 và đòi hỏi kiểm toán viên phải kiểm tra tính hợp lý của thời gian phân bổ do doanh nghiệp tự xác định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Khánh Ngân đã phản ánh chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục Chi phí trả trước trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực nghiệm tại Công ty TNHH CBA và nghiên cứu hồ sơ năm tài chính 2022, đề tài đã làm rõ phương pháp luận kiểm toán GAM, kỹ thuật xác lập mức trọng yếu và trình tự thực hiện các thử nghiệm kiểm toán chuyên biệt cho khoản mục có tính ước tính kế toán cao. Công trình đồng thời chỉ ra các hạn chế trong việc đánh giá kiểm soát nội bộ và đề xuất 3 nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quy trình kiểm toán tại doanh nghiệp kiểm toán.