Tổng quan về luận án

Khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu (Inflation Targeting - IT) đại diện cho bước chuyển dịch mô thức căn bản của kinh tế học tiền tệ hiện đại kể từ thập niên 1990. Tại Việt Nam, định hướng chuyển đổi sang cơ chế IT đã được thể chế hóa trong Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng theo Quyết định số 112/2006/QĐ-TTg ngày 24/5/2006 và tiếp tục được khẳng định trong Quyết định số 986/QĐ-TTg ngày 08/8/2018 của Thủ tướng Chính phủ. Dù Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xếp Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế tiềm năng áp dụng IT (Batini & Laxton, 2006), tiến trình thực thi trên thực tế vẫn đối mặt với những rào cản mang tính cấu trúc.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trước đây (Tô Kim Ngọc, 2012; Nguyễn Phúc Cảnh, 2013; Nguyễn Ngọc Thạch, 2013) chủ yếu phân tích điều kiện định tính hoặc đánh giá độc lập chính sách tài khóa mà chưa giải quyết thỏa đáng hai câu hỏi thực nghiệm: Thứ nhất, cơ chế truyền dẫn lãi suất chính sách sang lạm phát có thực sự vận hành hiệu quả hay bị tắc nghẽn? Thứ hai, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang thực tế sử dụng lãi suất để kiểm soát lạm phát hay ưu tiên can thiệp ổn định tỷ giá hối đoái?

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Liệu có tồn tại mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động thực nghiệm giữa lãi suất chính sách với lạm phát tại Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Việc điều hành công cụ lãi suất của NHNN trong giai đoạn hậu Luật NHNN 2010 thực chất hướng tới mục tiêu kiểm soát lạm phát hay bảo vệ tỷ giá hối đoái?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Lãi suất chính sách có tác động cùng chiều hoặc ngược chiều có ý nghĩa thống kê làm suy giảm lạm phát thông qua kênh tổng cầu.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Biến động lãi suất chính sách chịu sự chi phối mạnh mẽ và có mức độ phản ứng vượt trội đối với biến số tỷ giá hối đoái so với biến số lạm phát.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Kỳ vọng hợp lý (Lucas, 1972; Sargent & Wallace, 1975), Lý thuyết về Sự không nhất quán theo thời gian (Kydland & Prescott, 1977; Calvo, 1978), mô hình Neo danh nghĩa (Mishkin, 2001, 2007) và Lý thuyết Bộ ba bất khả thi (Mundell-Fleming Impossible Trinity). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu chu kỳ tháng ($N = 90$ quan sát) từ tháng 01/2011 (thời điểm Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010 có hiệu lực) đến tháng 06/2018. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa đột phá khi định lượng hóa chính xác mức độ truyền dẫn tiền tệ và chứng minh rằng Việt Nam chưa thỏa mãn 2 điều kiện tiền đề căn bản của IMF (Debelle et al., 2018) để áp dụng IT toàn phần.

Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển học thuyết kinh tế tiền tệ chứng kiến sự đối thoại học thuật sâu sắc giữa các trường phái lớn. Sau cuộc Đại suy thoái, trường phái Keynes với đóng góp của Samuelson và Solow (1960) dựa trên công trình của Phillips (1958) cho rằng tồn tại sự đánh đổi dài hạn giữa lạm phát và thất nghiệp, khuyến nghị chính phủ can thiệp bằng chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của hiện tượng đình lạm (Stagflation) trong thập niên 1970 đã bác bỏ giả định này.

Trường phái Trọng tiền (Monetarism) do Friedman và Schwartz (1963) khởi xướng, kết hợp cùng luận điểm của Friedman (1968) và Phelps (1967), đã chứng minh đường cong Phillips trong dài hạn là hoàn toàn thẳng đứng tại mức tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên. Mọi nỗ lực mở rộng cung tiền chỉ tạo ra lạm phát cao hơn mà không thể gia tăng sản lượng. Tiếp nối xu hướng này, cuộc cách mạng Kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations) với Lucas (1972, 1976), Sargent và Wallace (1975), Barro (1976) đã chỉ ra rằng các tác nhân kinh tế sẽ tối ưu hóa thông tin chính sách, làm triệt tiêu hiệu lực can thiệp tùy nghi của ngân hàng trung ương (NHTW). Kydland và Prescott (1977) cùng Calvo (1978) đã làm sáng tỏ hiện tượng bất nhất quán theo thời gian (Time-Inconsistency), giải thích vì sao các cam kết chính sách không có tính ràng buộc đều dẫn tới lạm phát cao kéo dài.

       [Trường phái Keynes] (Samuelson & Solow, 1960)
         - Đánh đổi ngắn/dài hạn: Lạm phát vs Thất nghiệp
    [Trường phái Trọng tiền] (Friedman, 1968; Phelps, 1967)
         - Đường cong Phillips dài hạn thẳng đứng
         - Cung tiền mục tiêu (Monetary Targeting)
   [Trường phái Kỳ vọng Hợp lý] (Lucas, 1976; Kydland & Prescott, 1977)
         - Phê phán Lucas & Bất nhất quán theo thời gian
         - Yêu cầu Neo Danh nghĩa vững chắc & Độc lập NHTW
 [Khuôn khổ Lạm phát Mục tiêu - IT] (Mishkin, 2001; Bernanke et al., 1999)
         - Lấy dự báo lạm phát làm neo danh nghĩa
         - Sử dụng công cụ Lãi suất điều hành

Tranh luận học thuật quốc tế chia thành hai luồng quan điểm đối nghịch: Một nhóm ủng hộ neo danh nghĩa cung tiền (Monetary Targeting) và nhóm còn lại ủng hộ neo danh nghĩa lạm phát (Inflation Targeting). Thực tiễn áp dụng cung tiền mục tiêu tại Anh (1976), Mỹ (1975) và Canada (1975) đã sụp đổ do cầu tiền ($M_D$) biến động bất ổn định và mối quan hệ giữa cung tiền với GDP danh nghĩa bị suy yếu nghiêm trọng (Hammond, 2012). Điều này thúc đẩy sự ra đời của cơ chế IT, bắt đầu từ New Zealand (1989), Canada (1991), Anh (1992) và Úc (1993) (Bernanke et al., 1999; Mishkin, 2001).

Về mặt định vị nghiên cứu, các công trình trong nước (Nguyen & Nguyen, 2010; Hoang, 2014) chỉ dừng lại ở việc chứng minh Việt Nam không bị áp chế tài chính (Fiscal Dominance). Luận án này tạo ra bước tiến tri thức độc lập khi định vị vào "điểm nghẽn công cụ lãi suất", so sánh trực tiếp với kinh nghiệm chuyển đổi của Ngân hàng Trung ương New Zealand (RBNZ) và Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) nhằm làm rõ sự sai lệch mục tiêu giữa kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Lạm phát mục tiêu của Bernanke et al. (1999) và Mishkin (2001) vào bối cảnh nền kinh tế thị trường mới nổi có độ mở thương mại cao và hệ thống tài chính dựa trên tín dụng ngân hàng. Mô hình lý thuyết chỉ ra rằng trong môi trường chuyển đổi, kênh truyền dẫn lãi suất (Interest Rate Channel) bị suy giảm công năng do sự phân mảnh thị trường tiền tệ và chế độ quản lý tỷ giá thả nổi có điều tiết.

Nghiên cứu bổ sung cho Lý thuyết Bộ ba bất khả thi (Mundell-Fleming): Khi NHTW cố gắng duy trì kiểm soát tỷ giá trong điều kiện hội nhập tài chính ngày càng mở, tính độc lập trong việc sử dụng lãi suất điều hành để ổn định giá cả nội địa sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn.

  [Ổn định tỷ giá hối đoái]                     [Độc lập chính sách tiền tệ]
  - Quản lý tỷ giá có điều tiết                 - Điều hành lãi suất chính sách
  - Can thiệp thị trường ngoại hối              - Neo lạm phát mục tiêu (IT)

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Kỳ vọng hợp lý về neo danh nghĩa; (2) Mô hình truyền dẫn chính sách tiền tệ đa kênh của Mosser và Kuttner (2002); (3) Lý thuyết Đo lường mức độ độc lập NHTW của Cukierman (1992) và Alesina - Summers (1993). Luận án thiết lập mô hình hệ phương trình hồi quy vector 5 biến số vĩ mô nội sinh và ngoại sinh:

$$\mathbf{Y}_t = [INF_t, INT_t, EX_t, YD_t, YF_t]'$$

Trong đó:

  • $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát (đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI).
  • $INT_t$: Lãi suất chính sách điều hành, được mô hình hóa riêng biệt thành 2 biến: Lãi suất tái cấp vốn ($R_1$) và Lãi suất tái chiết khấu ($R_2$).
  • $EX_t$: Tỷ giá danh nghĩa song phương USD/VND.
  • $YD_t$: Tổng cầu trong nước (đại diện bằng Chỉ số sản xuất công nghiệp IIP hoặc Doanh thu bán lẻ).
  • $YF_t$: Tổng cầu nước ngoài (đại diện bởi các chỉ số tăng trưởng của đối tác thương mại chính).

Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác định rõ: Nghiên cứu áp dụng cho nền kinh tế có hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian vốn chủ đạo, chính sách tỷ giá theo cơ chế thả nổi có quản lý và các công cụ hành chính trực tiếp (trần lãi suất huy động, hạn mức tín dụng) vẫn tồn tại song song với công cụ gián tiếp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan Thực chứng luận (Positivism) với phương pháp định lượng thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn xác. Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa mô hình hóa chuỗi thời gian vĩ mô đa biến và phân tích thể chế (Institutional Analysis) theo khung tiêu chí của IMF. Quy mô mẫu nghiên cứu gồm $N = 90$ chu kỳ tháng từ 01/2011 đến 06/2018, đảm bảo tính đồng nhất về mặt thể chế sau khi Luật NHNN năm 2010 chính thức có hiệu lực thi hành.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu trải qua 4 bước kiểm định chặt chẽ:

  1. Kiểm định tính dừng (Unit Root Test): Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) cho toàn bộ 5 chuỗi số liệu ở mức biến số gốc $I(0)$ và sai phân bậc nhất $I(1)$.
  2. Xác định độ trễ tối ưu: Dựa trên các tiêu chuẩn thông tin Akaike Information Criterion (AIC), Schwarz Criterion (SC), và Hannan-Quinn (HQ).
  3. Kiểm định đồng liên kết Johansen (Johansen Cointegration Test): Sử dụng thống kê Trace (Dấu vết ma trận) và Maximum Eigenvalue (Giá trị riêng cực đại) để xác định số lượng vector đồng liên kết dài hạn giữa các biến số.
  4. Mô hình Vectơ Hiệu chỉnh Sai số (VECM): Thiết lập cấu trúc VECM 5 chiều để phân tích tương tác ngắn hạn và trạng thái cân bằng dài hạn.
  [Thu thập chuỗi thời gian N=90 (2011M01 - 2018M06)]
  [Kiểm định nghiệm đơn vị ADF & PP: Xác nhận I(1)]
  [Xác định độ trễ tối ưu qua tiêu chí AIC / SC / HQ]
  [Kiểm định đồng liên kết Johansen: Trace & Max-Eigen]
  [Ước lượng Mô hình VECM 5 biến: Tách riêng R1 và R2]
  [Hàm phản ứng đẩy (IRF)]    [Phân rã phương sai (FEVD)]
  [Kiểm định ổn định AR Roots & Phân tích cấu trúc thể chế]

Data và phân tích

Toàn bộ quy trình ước lượng và kiểm định được thực hiện độc lập trên phần mềm thống kê chuyên dụng STATA 14. Tính ổn định của mô hình hồi quy được xác nhận qua việc kiểm tra nghiệm của đa thức đặc trưng AR (Autoregressive Characteristic Polynomial Stability Condition), đảm bảo toàn bộ các nghiệm số module đều nằm bên trong vòng tròn đơn vị (Unit Circle). Phân tích cú sốc được cụ thể hóa thông qua Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) với khoảng thời gian 24-36 tháng và Phân rã phương sai sai số dự báo (Forecast Error Variance Decomposition - FEVD).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

[!IMPORTANT] Kết quả thực nghiệm từ luận án xác nhận 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá về cơ chế vận hành tiền tệ tại Việt Nam:

  1. Hiệu lực truyền dẫn từ lãi suất sang lạm phát cực kỳ yếu: Phân tích phản ứng đẩy (IRF) và phân rã phương sai (FEVD) từ cả hai mô hình (sử dụng lãi suất tái cấp vốn $R_1$ và tái chiết khấu $R_2$) đều chỉ ra rằng biến động của lãi suất chính sách đóng góp tỷ trọng không đáng kể vào việc giải thích sự biến thiên của lạm phát ($INF$).
  2. Lãi suất tác động áp đảo lên tỷ giá hối đoái: Cú sốc tăng lãi suất chính sách tạo ra phản ứng tức thì và có biên độ mạnh mẽ đối với tỷ giá USD/VND ($EX$). Độ lớn tác động của lãi suất tới tỷ giá cao hơn vượt trội so với mức độ tác động của lãi suất tới lạm phát.
  3. Mục tiêu thực tế của điều hành lãi suất: Bằng chứng thực nghiệm khẳng định NHNN đã sử dụng công cụ lãi suất hướng tới việc bảo vệ sự ổn định của tỷ giá hối đoái nhiều hơn là kiềm chế lạm phát mục tiêu.
  4. Mức độ truyền dẫn của tỷ giá vào lạm phát (ERPT) rất thấp: Tỷ giá hối đoái chỉ giải thích một phần rất nhỏ sự thay đổi của lạm phát CPI trong giai đoạn nghiên cứu, cho thấy áp lực lạm phát nhập khẩu không còn là rào cản quá nghiêm trọng.
  5. Vi phạm các điều kiện tiên quyết của IMF: Việt Nam chưa đáp ứng 2 điều kiện tiền đề cốt lõi do nhóm nghiên cứu IMF (Debelle et al., 2018) xác lập: Chưa có tính độc lập công cụ (quan hệ công cụ - mục tiêu không chặt chẽ) và chưa xác lập mục tiêu ổn định giá cả là ưu tiên duy nhất/cao nhất.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải thích nguyên nhân các quốc gia đang phát triển thường áp dụng cơ chế IT lai ghép (Inflation Targeting Lite - ITL) hoặc IT chiết trung (Eclectic IT) trước khi chuyển đổi sang IT toàn phần (Full-fledged IT - FFIT).
  • Về mặt chính sách vĩ mô:
    • Lộ trình tự do hóa tỷ giá: Do mức độ truyền dẫn từ tỷ giá sang lạm phát ở mức thấp, NHNN hoàn toàn có thể tự tin nới rộng biên độ dao động tỷ giá hối đoái, giảm can thiệp mua bán ngoại tệ trực tiếp để giải phóng công cụ lãi suất.
    • Tăng cường tính độc lập cho NHNN: Luật NHNN cần sửa đổi theo hướng trao quyền độc lập công cụ (Instrument Independence), quy định rõ ổn định giá cả là mục tiêu ưu tiên số một.
    • Tái cấu trúc kênh truyền dẫn tiền tệ: Xóa bỏ các biện pháp hành chính trực tiếp (trần lãi suất, room tín dụng), phát triển thị trường liên ngân hàng sâu rộng để lãi suất điều hành thực sự định hướng được mặt bằng lãi suất thương mại.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  1. Phạm vi thời gian dữ liệu: Chuỗi dữ liệu tháng dừng ở tháng 06/2018, chưa bao quát các cú sốc vĩ mô toàn cầu sau đó như căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, đại dịch COVID-19 và biến động chu kỳ thắt chặt tiền tệ của Fed.
  2. Yếu tố lạm phát phi tiền tệ: Mô hình VECM 5 biến số chưa tách bạch hoàn toàn các cú sốc cung bất lợi (giá dầu thế giới, giá lương thực thực phẩm nội địa và việc điều chỉnh giá dịch vụ công y tế - giáo dục do Nhà nước quản lý).
  3. Kênh kỳ vọng lạm phát: Do thiếu chuỗi số liệu khảo sát kỳ vọng lạm phát chuyên nghiệp định kỳ tại Việt Nam, mô hình chưa thể lượng hóa trực tiếp biến số kỳ vọng hợp lý của công chúng.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Ứng dụng mô hình Cân bằng Tổng thể Ngẫu nhiên Động phi tuyến (DSGE) kết hợp các ma trận phản ứng chính sách tiền tệ để mô phỏng tác động chính sách.
  • Mở rộng tập dữ liệu sang giai đoạn bình thường mới và ứng dụng kỹ thuật kinh tế lượng Time-Varying Parameter VAR (TVP-VAR) để kiểm tra sự biến đổi theo thời gian của cơ chế truyền dẫn.
  • Nghiên cứu cơ chế neo kỳ vọng lạm phát thông qua đo lường chỉ số minh bạch và chiến lược truyền thông NHTW.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án là tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các cơ quan hoạch định chính sách cấp trung ương như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ban Kinh tế Trung ương và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia trong việc soạn thảo chiến lược tiền tệ quốc gia. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để tái định hình cách thức sử dụng lãi suất thị trường mở (OMO) và khung lãi suất tái cấp vốn/tái chiết khấu.

Đối với thị trường tài chính, công trình giúp các định chế tài chính và ngân hàng thương mại hiểu rõ hàm phản ứng chính sách thực tế của NHNN, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro lãi suất và tỷ giá trong các quyết định kinh doanh trung - dài hạn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận VECM tiêu chuẩn trong phân tích cơ chế truyền dẫn tiền tệ tại các nền kinh tế đang chuyển đổi.
  • Nhà hoạch định chính sách tiền tệ tại NHNN: Nhận diện điểm nghẽn thực nghiệm của công cụ lãi suất, từ đó thiết lập lộ trình hoàn thiện điều kiện áp dụng cơ chế IT.
  • Khối Nghiên cứu & Phân tích (R&D) tại các NHTM: Ứng dụng khung phân tích để dự báo chính xác động thái điều hành lãi suất và tỷ giá của cơ quan quản lý tiền tệ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Bộ ba bất khả thi và Lý thuyết Cơ chế truyền dẫn tiền tệ của Bernanke - Mishkin bằng việc chứng minh rằng: Tại các nền kinh tế mới nổi có thị trường tài chính kém phát triển, việc cố gắng duy trì ổn định tỷ giá hối đoái sẽ biến công cụ lãi suất chính sách thành công cụ bảo vệ tỷ giá thay vì kiểm soát lạm phát, gây vô hiệu hóa cơ chế dẫn truyền lãi suất sang tổng cầu.

2. Đột phá về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu của Đỗ Thị Đức Minh (2003) hay Nguyễn Phúc Cảnh (2013) sử dụng mô hình VAR đơn giản hoặc phân tích định tính thể chế, luận án đã thiết lập hệ thống 2 mô hình VECM riêng biệt cho lãi suất tái cấp vốn ($R_1$) và lãi suất tái chiết khấu ($R_2$) trên chuỗi dữ liệu tháng đồng nhất ($N = 90$), kết hợp kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP, kiểm định đồng liên kết Johansen và phân tích cấu trúc phản ứng đẩy IRF/FEVD trên STATA 14 để bóc tách chính xác mức độ truyền dẫn.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là mức độ truyền dẫn của tỷ giá vào lạm phát (ERPT) tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2018 là rất nhỏ, trong khi NHNN lại dành phần lớn quyền năng của công cụ lãi suất chính sách để phản ứng với biến động tỷ giá hơn là phản ứng với lạm phát.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp đầy đủ phụ lục ước lượng, thông số kiểm định nghiệm đa thức đặc trưng AR, bảng kết quả kiểm định Johansen, ma trận phân rã phương sai và quy chuẩn thu thập dữ liệu từ các nguồn chính thống (NHNN, Tổng cục Thống kê, IMF-IFS, ARIC), cho phép tái lập hoàn toàn quy trình phân tích thực nghiệm.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Xây dựng mô hình dự báo lạm phát lõi chuẩn tắc cho Việt Nam; (2) Hoàn thiện cấu trúc vi mô thị trường liên ngân hàng để định hình lãi suất qua đêm làm mục tiêu hoạt động duy nhất; (3) Thiết lập chỉ số minh bạch NHTW theo chuẩn Dincer-Eichengreen và xây dựng kênh truyền thông neo giữ kỳ vọng lạm phát công chúng.

Kết luận

  1. Khẳng định thực nghiệm về điểm nghẽn lãi suất: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng mối quan hệ truyền dẫn giữa công cụ lãi suất chính sách ($R_1, R_2$) và lạm phát tại Việt Nam còn rất yếu và chưa đạt hiệu quả kiểm soát giá cả.
  2. Làm rõ sự sai lệch mục tiêu ưu tiên: Xác nhận bằng chứng thực nghiệm việc NHNN sử dụng lãi suất để can thiệp ổn định tỷ giá hối đoái nhiều hơn là ổn định giá cả nội địa.
  3. Đánh giá mức độ đáp ứng điều kiện IMF: Việt Nam chưa thỏa mãn đầy đủ 2 điều kiện tiền đề căn bản về tính độc lập công cụ và tính ưu tiên mục tiêu lạm phát duy nhất theo khung tiêu chí của Debelle et al. (2018).
  4. Mở ra dư địa tự do hóa tỷ giá: Phát hiện mức độ truyền dẫn từ tỷ giá sang lạm phát thấp tạo tiền đề khoa học vững chắc để NHNN nới lỏng biên độ tỷ giá, hướng tới chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn.
  5. Định hình lộ trình chính sách: Khuyến nghị giải pháp trao quyền độc lập công cụ cho NHNN, loại bỏ các công cụ can thiệp hành chính trực tiếp, từng bước chuyển dịch từ cơ chế Lạm phát mục tiêu lai ghép (ITL) sang Lạm phát mục tiêu toàn phần (FFIT) nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô bền vững.