Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí mình 2

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và giải pháp hữu ích.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. KẾT CẤU CỦA LUẬN VĂN

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. TỔNG QUAN VỀ KHỞI NGHIỆP

2.1.1. Khái niệm về Khởi nghiệp kinh doanh

2.1.2. Khái niệm về Ý định khởi nghiệp

2.1.3. Khái niệm về Doanh nhân khởi nghiệp

2.1.4. Vai trò của khởi nghiệp

2.1.4.1. Đối với cá nhân
2.1.4.2. Đối với kinh tế - xã hội

2.2. LÝ THUYẾT LIÊN QUAN VỀ Ý ĐỊNH KHỞI NGHIỆP CỦA SINH VIÊN

2.2.1. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB)

2.2.2. Lý thuyết sự kiện khởi nghiệp (The Entrepreneurial Event – SEE)

2.3. NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VỀ Ý ĐỊNH KHỞI NGHIỆP CỦA SINH VIÊN

2.3.1. Các nghiên cứu tại Việt Nam

2.3.2. Các nghiên cứu quốc tế

2.3.3. Hệ thống hóa các nghiên cứu trước

2.3.4. Thảo luận về các nghiên cứu trước

2.4. PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

2.4.1. Các biến số và giả thuyết nghiên cứu

2.4.1.1. Chuẩn chủ quan
2.4.1.2. Nhận thức kiểm soát hành vi
2.4.1.3. Khả năng tiếp cận giáo dục đại học
2.4.1.4. Khả năng tiếp cận nguồn vốn

2.4.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. XÂY DỰNG THANG ĐO VÀ CÁC YẾU TỐ TRONG MÔ HÌNH

3.2.1. Thiết kế bảng câu hỏi

3.2.2. Xây dựng thang đo chính thức

3.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.1.1. Đối tượng nghiên cứu
3.3.1.2. Phương pháp chọn mẫu

3.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.4.1. Phương pháp sàng lọc dữ liệu khảo sát

3.4.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA các thang đo

3.4.4. Phân tích tương quan Pearson

3.4.5. Phân tích hồi quy

3.4.5.1. Kiểm định sự phù hợp của mô hình
3.4.5.2. Kiểm tra sự vi phạm các giả định của mô hình
3.4.5.3. Kiểm định các giả thuyết của mô hình

3.4.6. Kiểm định sự khác biệt trung bình mối quan hệ giữa các yếu tố đặc điểm cá nhân và ý định khởi nghiệp

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ BIẾN

4.1.1. Thống kê mô tả biến định tính

4.1.2. Thống kê mô tả các biến định lượng

4.2. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

4.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ CÁC THANG ĐO TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

4.3.1. Biến độc lập

4.3.2. Biến phụ thuộc

4.3.3. Phân tích tương quan Pearson

4.4. PHÂN TÍCH HỒI QUY ĐA BIẾN

4.4.1. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.4.2. Kiểm tra các giả định của mô hình hồi quy

4.4.2.1. Kiểm tra đa cộng biến
4.4.2.2. Kiểm tra tính độc lập của sai số
4.4.2.3. Kiểm tra phần dư có phân phối chuẩn
4.4.2.4. Kiểm tra giả định liên hệ tuyến tính

4.4.3. Kiểm định các giả thuyết của mô hình và thảo luận kết quả

4.4.4. Kiểm định sự khác biệt trung bình mối quan hệ giữa các yếu tố đặc điểm cá nhân và ý định khởi nghiệp

4.4.4.1. Kiểm định sự khác biệt trung bình giữa giới tính và ý định khởi nghiệp
4.4.4.2. Kiểm định sự khác biệt trung bình giữa bậc năm học của sinh viên và ý định khởi nghiệp
4.4.4.3. Kiểm định sự khác biệt trung bình giữa ngành học và ý định khởi nghiệp

5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

6. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

6.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

6.1.1. Đối với yếu tố Thái độ cá nhân (PA)

6.1.2. Đối với yếu tố Khả năng tiếp cận nguồn vốn (SC)

6.1.3. Đối với yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)

6.2. HẠN CHẾ VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khởi Nghiệp Sinh Viên Ngân Hàng TP

Khởi nghiệp đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, tạo động lực tăng trưởng, giảm nghèo và tạo việc làm, theo Davidsson (1995) và Youssef (2021). Thúc đẩy khởi nghiệp trở thành chiến lược kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Khởi nghiệp kinh doanh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, tăng thu nhập và cạnh tranh. Vì vậy, khuyến khích thế hệ trẻ, đặc biệt là sinh viên, tham gia khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo là ưu tiên hàng đầu. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách, nổi bật là đề án “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025”. Sinh viên, đặc biệt là sinh viên kinh tế, có tiềm năng lớn với ý tưởng sáng tạo, đam mê và khả năng thích ứng. Hỗ trợ họ khởi nghiệp giúp giải quyết thất nghiệp và tạo giá trị mới cho đất nước. Giáo dục đóng vai trò quan trọng, các trường đại học kinh doanh hàng đầu đã đưa khởi nghiệp vào chương trình đào tạo.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Khởi Nghiệp Với Sinh Viên Ngân Hàng

Khởi nghiệp có vai trò vô cùng quan trọng đối với sinh viên ngân hàng, giúp các em phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh luôn thay đổi. Sinh viên ngân hàng có kiến thức chuyên môn về tài chính, kinh tế, đây là một lợi thế lớn để khởi nghiệp trong các lĩnh vực liên quan. Việc khởi nghiệp còn giúp sinh viên nâng cao kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo và quản lý thời gian, những kỹ năng này vô cùng cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp. Theo nghiên cứu của Jena (2020), giáo dục khởi nghiệp có ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của quốc gia.

1.2. Đề Án Hỗ Trợ Khởi Nghiệp Cho Sinh Viên Đến Năm 2025

Đề án “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025” là một chính sách quan trọng của Chính phủ Việt Nam nhằm tạo môi trường thuận lợi để hỗ trợ sinh viên hiện thực hóa các ý tưởng, dự án khởi nghiệp. Đề án tập trung vào việc nâng cao nhận thức về khởi nghiệp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết, hỗ trợ vốn và kết nối sinh viên với các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Chính sách này tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ khởi nghiệp và biến ý tưởng thành hiện thực. Thủ tướng Chính phủ ban hành các chính sách này nhằm khuyến khích sinh viên phát huy tiềm năng và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

II. Thách Thức Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Ngân Hàng TP

Nghiên cứu về ý định khởi nghiệp (YDKN) của sinh viên đã được nhiều tác giả trong và ngoài nước thực hiện. Các nghiên cứu trên thế giới như Maheshwari (2022) và Luthje & Franke (2004) cho thấy khởi nghiệp là một chủ đề quan trọng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phan Anh Tú (2017) và Nguyễn Xuân Hiệp (2021) cũng khẳng định điều này. Đại học Ngân Hàng TP.HCM (BUH) luôn khuyến khích tinh thần khởi nghiệp thông qua các môn học sáng tạo và thực tế. BUH hợp tác với các tổ chức, doanh nghiệp và diễn giả để tổ chức các sự kiện và cuộc thi về khởi nghiệp. Để nâng cao tinh thần khởi nghiệp của sinh viên, cần xác định và phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến YDKN. Nghiên cứu này xem xét liệu các yếu tố này có bị ảnh hưởng bởi bối cảnh kinh tế hiện tại hay không, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị hữu ích.

2.1. Thiếu Hụt Về Vốn Và Kinh Nghiệm Thực Tế

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên khởi nghiệp là thiếu vốn. Hầu hết sinh viên không có đủ tiền để đầu tư vào dự án của mình và khó tiếp cận các nguồn tài chính từ ngân hàng hoặc nhà đầu tư. Việc thiếu kinh nghiệm thực tế cũng là một rào cản lớn. Sinh viên thường thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để quản lý một doanh nghiệp, từ lập kế hoạch kinh doanh đến marketing và bán hàng. Họ cũng có thể chưa quen với các thủ tục pháp lý và các quy định của chính phủ liên quan đến khởi nghiệp.

2.2. Áp Lực Học Tập Và Thiếu Thời Gian

Sinh viên thường phải đối mặt với áp lực học tập lớn, với nhiều môn học và bài tập. Điều này khiến họ không có đủ thời gian và năng lượng để tập trung vào khởi nghiệp. Việc cân bằng giữa việc học và khởi nghiệp là một thách thức không nhỏ. Nhiều sinh viên cảm thấy khó khăn trong việc quản lý thời gian và ưu tiên các nhiệm vụ. Ngoài ra, áp lực từ gia đình và xã hội cũng có thể khiến sinh viên do dự trong việc theo đuổi khởi nghiệp.

2.3. Môi Trường Pháp Lý Và Thủ Tục Hành Chính Phức Tạp

Môi trường pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp cũng là một thách thức đối với sinh viên khởi nghiệp. Việc đăng ký kinh doanh, xin giấy phép và tuân thủ các quy định của pháp luật có thể mất nhiều thời gian và công sức. Điều này có thể khiến sinh viên nản lòng và từ bỏ ý định khởi nghiệp. Cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan chính phủ và các tổ chức liên quan để đơn giản hóa các thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên khởi nghiệp.

III. Cách Tiếp Cận Giáo Dục Đại Học Ảnh Hưởng Ý Định Khởi Nghiệp 60 ký tự

Nghiên cứu này nhằm xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến YDKN của sinh viên BUH. Từ đó, đề xuất các hàm ý quản trị để nâng cao YDKN của sinh viên. Mục tiêu tổng quát là nhận diện và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến YDKN của sinh viên tại BUH. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến YDKN của sinh viên BUH; (2) Đo lường mức độ tác động của các yếu tố này; (3) Đề xuất hàm ý quản trị. Các câu hỏi nghiên cứu đặt ra là: (1) Các yếu tố nào ảnh hưởng đến YDKN của sinh viên BUH?; (2) Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này như thế nào?; (3) Những hàm ý quản trị nào nhằm thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên tại BUH?

3.1. Chương Trình Đào Tạo Khởi Nghiệp Tại Đại Học Ngân Hàng

Đại học Ngân hàng TP.HCM (BUH) đã xây dựng một chương trình đào tạo khởi nghiệp toàn diện, bao gồm các môn học lý thuyết và thực hành, các buổi hội thảo, workshop và các cuộc thi khởi nghiệp. Chương trình này nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để khởi nghiệp thành công. Các môn học như “Khởi nghiệp kinh doanh”, “Quản trị doanh nghiệp” và “Marketing” cung cấp cho sinh viên nền tảng vững chắc về quản lý và điều hành doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các buổi hội thảo và workshop với các doanh nhân thành đạt giúp sinh viên học hỏi kinh nghiệm thực tế và mở rộng mạng lưới quan hệ.

3.2. Hỗ Trợ Từ Giảng Viên Và Mạng Lưới Cựu Sinh Viên

Giảng viên tại BUH đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp. Họ không chỉ cung cấp kiến thức và kỹ năng mà còn là người cố vấn, người đồng hành cùng sinh viên trong quá trình xây dựng và phát triển dự án khởi nghiệp. Mạng lưới cựu sinh viên thành đạt của BUH cũng là một nguồn lực quý giá cho sinh viên khởi nghiệp. Các cựu sinh viên sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, tư vấn và hỗ trợ sinh viên trong việc tìm kiếm nguồn vốn, kết nối với các đối tác và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình khởi nghiệp.

IV. Giải Pháp Tiếp Cận Nguồn Vốn Cho Sinh Viên Khởi Nghiệp 57 ký tự

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến YDKN của sinh viên tại BUH. Đối tượng khảo sát là sinh viên năm 3,4 tại BUH. Phạm vi không gian là trường BUH. Phạm vi thời gian là từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để thiết lập cơ sở lý thuyết, xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, xây dựng mô hình đề xuất và hiệu chỉnh thang đo. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng để khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích thống kê để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.

4.1. Huy Động Vốn Từ Gia Đình Bạn Bè Và Các Nền Tảng Crowdfunding

Một trong những cách tiếp cận nguồn vốn phổ biến nhất đối với sinh viên khởi nghiệp là huy động vốn từ gia đình và bạn bè. Đây là nguồn vốn dễ tiếp cận và thường có lãi suất thấp hoặc không lãi suất. Tuy nhiên, số vốn huy động được thường không lớn và có thể không đủ để trang trải tất cả các chi phí khởi nghiệp. Các nền tảng crowdfunding cũng là một lựa chọn tiềm năng cho sinh viên khởi nghiệp. Bằng cách tạo một chiến dịch gây quỹ hấp dẫn, sinh viên có thể thu hút sự quan tâm và ủng hộ từ cộng đồng và huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ.

4.2. Tìm Kiếm Các Chương Trình Hỗ Trợ Vốn Từ Nhà Trường Và Doanh Nghiệp

Nhiều trường đại học, bao gồm BUH, có các chương trình hỗ trợ vốn cho sinh viên khởi nghiệp. Các chương trình này có thể cung cấp vốn vay ưu đãi, học bổng khởi nghiệp hoặc các khoản tài trợ không hoàn lại. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp cũng có các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cho sinh viên, bao gồm cung cấp vốn, tư vấn và đào tạo. Việc tìm kiếm và tham gia các chương trình này có thể giúp sinh viên tiếp cận nguồn vốn và các nguồn lực hỗ trợ khác một cách dễ dàng hơn.

4.3. Tham Gia Các Cuộc Thi Khởi Nghiệp Để Gọi Vốn Đầu Tư

Các cuộc thi khởi nghiệp là một cơ hội tuyệt vời để sinh viên trình bày ý tưởng kinh doanh của mình và gọi vốn đầu tư từ các nhà đầu tư thiên thần và các quỹ đầu tư mạo hiểm. Các cuộc thi này thường có các vòng loại và vòng chung kết, với các giải thưởng giá trị bao gồm tiền mặt, vốn đầu tư và các dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp. Việc tham gia các cuộc thi khởi nghiệp không chỉ giúp sinh viên tiếp cận nguồn vốn mà còn giúp họ rèn luyện kỹ năng thuyết trình, giao tiếp và xây dựng mạng lưới quan hệ.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng 55 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiến hành thiết lập cơ sở lý thuyết, xác định các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, xây dựng mô hình đề xuất và hiệu chỉnh thang đo. Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng để khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích thống kê để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu: Tóm tắt các phát hiện chính, chẳng hạn như các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên BUH, và mức độ tác động của chúng.

5.1. Thống Kê Mô Tả Biến Định Tính Và Biến Định Lượng

Nghiên cứu tiến hành thống kê mô tả biến định tính, bao gồm giới tính, năm học và ngành học của sinh viên khảo sát. Kết quả cho thấy tỷ lệ sinh viên nam và nữ tham gia khảo sát tương đối cân bằng, và số lượng sinh viên năm 3 và năm 4 cũng tương đương nhau. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng thống kê mô tả biến định lượng, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên, như thái độ cá nhân, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, khả năng tiếp cận giáo dục đại học và khả năng tiếp cận nguồn vốn. Kết quả cho thấy sinh viên đánh giá cao thái độ cá nhân và nhận thức kiểm soát hành vi, trong khi khả năng tiếp cận nguồn vốn được đánh giá thấp hơn.

5.2. Phân Tích Hồi Quy Đa Biến Kiểm Định Giả Thuyết

Nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết về tác động của các yếu tố đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Kết quả cho thấy tất cả năm yếu tố đều có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp, trong đó thái độ cá nhân có tác động mạnh nhất. Nghiên cứu cũng kiểm định các giả định của mô hình hồi quy, như tính đa cộng tuyến, tính độc lập của sai số và tính chuẩn của phần dư, và kết quả cho thấy mô hình phù hợp và đáng tin cậy.

VI. Kết Luận Nâng Cao Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên BUH 56 ký tự

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ khởi nghiệp cho sinh viên. Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Đại học Ngân hàng TP.HCM để cải thiện chương trình đào tạo khởi nghiệp, cung cấp các nguồn lực hỗ trợ và tạo môi trường khuyến khích khởi nghiệp. Nêu bật các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý giáo dục và các nhà nghiên cứu về khởi nghiệp.

6.1. Hàm Ý Quản Trị Để Phát Huy Tinh Thần Khởi Nghiệp

Để phát huy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên BUH, cần có các hàm ý quản trị cụ thể. Thứ nhất, cần tăng cường giáo dục về khởi nghiệp trong chương trình đào tạo, bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Thứ hai, cần cung cấp các nguồn lực hỗ trợ khởi nghiệp, như vốn, mentor và không gian làm việc chung. Thứ ba, cần tạo môi trường khuyến khích khởi nghiệp, bằng cách tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp, các buổi giao lưu với doanh nhân thành đạt và các hoạt động kết nối sinh viên với các nhà đầu tư.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được lưu ý. Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm sinh viên năm 3 và năm 4 tại BUH, do đó kết quả có thể không khái quát hóa cho tất cả sinh viên. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp, mà không xem xét đến các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi khởi nghiệp. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng mẫu nghiên cứu, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi khởi nghiệp và so sánh kết quả giữa các trường đại học khác nhau.

17/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí mình 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày rõ về lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu, việc đầu tiên cần làm để nâng cao, thúc đẩy tinh thần KN của sinh viên là xác định được các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của các yếu tố đó đối với YDKN của sinh viên. Do đó, tác giả chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh” làm đề tài nghiên cứu của mình. Từ đó, nêu ra các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể để làm rõ vấn đề nghiên cứu. Đồng thời, tác giả trình bày về phương pháp định tính và phương pháp định lượng được sử dụng trong bài.

Nêu bật được ý nghĩa đóng góp của đề tài trong khoa học và thực tiễn cũng như trình bày sơ lược nội dung chính của 5 chương được trình bày trong bài nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. TỔNG QUAN VỀ KHỞI NGHIỆP 2. Khái niệm về Khởi nghiệp kinh doanh Theo Wikipedia (2023), khởi nghiệp (tiếng Anh: startup hoặc start-up) là thuật ngữ chỉ những công ty trẻ được thành lập để phát triển một sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, đưa nó ra thị trường và làm cho khách hàng không thể cưỡng lại.

Giai đoạn bắt đầu KN bao gồm tìm kiếm ý tưởng kinh doanh, nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, tìm nguồn vốn và triển khai các hoạt động kinh doanh. Việc một cá nhân thành lập công ty riêng để cung cấp sản phẩm, dịch vụ và hoạt động như một chuyên gia tự kinh doanh trong những hoàn cảnh khó lường được gọi là khởi nghiệp (Lý Thục Hiền, 2010). Khởi nghiệp kinh doanh (KNKD): là "việc một cá nhân (một mình hoặc cùng người khác) tận dụng cơ hội kinh doanh mới " (Nguyễn Thu Thủy, 2015). Theo Bird (1988), người có mong muốn khởi nghiệp kinh doanh là người luôn mang một thái độ làm việc nghiêm túc, luôn đề cao tính độc lập, tự chủ, ý tưởng luôn sáng tạo, đổi mới và sẵn sàng chấp nhận các rủi ro để tạo ra giá trị mới trong doanh nghiệp hiện tại.

Khởi nghiệp kinh doanh có thể được hiểu dưới hai góc độ: Khi xem xét các lựa chọn nghề nghiệp, KNKD thu hút những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro, mạo hiểm trong việc tự kinh doanh và họ có thể thuê người khác làm việc cho mình. Làm thuê có nghĩa là cá nhân phải trở thành một phần của doanh nghiệp hoặc tổ chức và chịu sự quản lý của người chủ. Vì vậy, khởi nghiệp có thể được coi là một cách tự tạo việc làm cho mình và tự làm chủ bằng cách thành lập doanh nghiệp của riêng mình. Khi nói đến việc tạo dựng doanh nghiệp mới, KNKD đòi hỏi sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro của một cá nhân để thành lập một doanh nghiệp mới và tự tạo việc làm với mục tiêu cuối cùng là đạt được sự giàu có.

9 Xem xét giữa việc tự tạo việc làm và tạo lập doanh nghiệp mới có sự khác biệt đôi chút. Việc tự tạo việc làm chủ yếu tập trung vào khái niệm trở thành ông chủ của chính mình và không làm việc cho người khác. Mặt khác, quan điểm thành lập doanh nghiệp bao gồm các cá nhân thành lập doanh nghiệp mới nhưng để có thể tận dụng tối đa các cơ hội thị trường và thuê người khác quản lý doanh nghiệp, cho phép họ làm việc cho các công ty khác. Bất chấp những khác biệt này, cả việc tự kinh doanh và thành lập doanh nghiệp đều đòi hỏi các cá nhân (một mình hoặc hợp tác với những người khác) nắm bắt cơ hội và thành lập doanh nghiệp mới.

Khái niệm về Ý định khởi nghiệp Ý định (intentions) là trạng thái tinh thần trong đó tác nhân cam kết thực hiện một quá trình hành động. Theo Krueger (2003), ý định là một trạng thái nhận thức, đại diện cho mức độ cam kết về hành vi cụ thể sẽ thực hiện trong tương lai. Việc có kế hoạch đi thăm sở thú vào ngày mai là một ví dụ về một ý định. Kế hoạch hành động là nội dung của ý định, còn cam kết là thái độ đối với nội dung này.

Theo Fishbein & Ajzen (1975), có bốn thành phần khác nhau cấu thành ý định: hành vi, mục tiêu, tình trạng và thời điểm mà hành vi đó đang diễn ra. Các trạng thái tinh thần khác có thể có các kế hoạch hành động như nội dung, chẳng hạn như khi chiêm ngưỡng một kế hoạch, nhưng chúng khác với ý định ở chỗ chúng không liên quan đến cam kết thực tế để thực hiện kế hoạch này. Những ý định thành công sẽ mang lại tiến trình hành động như dự định, trong khi những ý định không thành công lại không thực hiện được điều đó. Ý định, giống như nhiều trạng thái tinh thần khác, có tính chủ ý: chúng đại diện cho những trạng thái có thể xảy ra của sự việc.

Ý định khởi nghiệp được các nhà nghiên cứu định nghĩa khác nhau trong các bài nghiên cứu của họ. Krueger (1993) cho rằng ý định khởi nghiệp kinh doanh là cam kết hành vi khởi nghiệp bằng việc tạo lập doanh nghiệp mới. Liñán và Chen (2009) cho rằng "YDKN là bước đầu tiên trong quá trình thành lập công ty". "Ý định khởi nghiệp là trạng thái tâm lý cá nhân hướng đến việc hình thành, thiết lập hình thức hoạt động kinh doanh" (Bird,1998).

"YDKN được định nghĩa là ý định bắt đầu khởi 10 sự kinh doanh của một cá nhân, một trạng thái thúc đẩy cá nhân đi đến quyết định thành lập doanh nghiệp mới" (Wu & Wu, 2008; Miranda et al. Shapero và Sokol (1982) cho rằng những người có YDKN là những người không ngừng tìm kiếm và nắm bắt cơ hội kinh doanh hấp dẫn mà họ nhận biết được. Điều này cũng được Krueger và Brazeal (1994) đồng tình cho rằng khi những người có YDKN nhận thấy tín hiệu của cơ hội kinh doanh, họ sẽ là người luôn sẵn sàng chấp nhận rủi ro và tiến hành thiết lập các hoạt động kinh doanh để tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp. Tóm lại, YDKN có thể hiểu là mong muốn, dự định và cam kết của một người về việc khởi sự kinh doanh bằng cách lập công ty riêng trong tương lai.

Khái niệm về Doanh nhân khởi nghiệp Theo Wikipedia (2023), “Doanh nhân là người giải quyết các vấn đề cho người khác để kiếm lợi nhuận”. Ở Việt Nam, doanh nhân là một từ được các phương tiện truyền thông sử dụng để xác định một tầng lớp gắn với thành phần kinh tế tư nhân và chủ nghĩa tư bản xuất hiện từ sau những năm 1990. Họ có một nền tảng kinh tế thành đạt và có những cống hiến nhất định cho xã hội. Theo Ngọc Thúy (2022), doanh nhân là những người tự chủ, thiếp lập hoạt động kinh doanh với mục đích chính là tìm kiếm lợi nhuận thông qua việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ đến khách hàng của mình.

Doanh nhân khởi nghiệp là người phải chịu những rủi ro khi thực hiện một công việc kinh doanh mới. Theo Bird (1988), DNKN là người đứng đầu doanh nghiệp, luôn chủ động, sáng tạo, đối mặt với sự thay đổi, rủi ro của nền kinh tế trong việc tạo dựng và tìm ra hướng đi đúng đắn cho công việc kinh doanh của mình. Bên cạnh đó, Đỗ Minh Cương (2009) có nói rằng DNKN là những người khởi nghiệp kinh doanh dám chấp nhận mạo hiểm, đối mặt với rủi ro và chèo lái con thuyền doanh nghiệp trên biển lớn nền kinh tế với rất nhiều đối thủ. Tóm lại, DNKN là người luôn biết cách tìm kếm và nắm bắt những cơ hội để thành lập doanh nghiệp riêng cho chính mình.

Họ là những người năng động, dám nghĩ dám làm, có trách nhiệm chịu những rủi ro cũng như về những thành tựu đạt được khi thực hiện một công việc kinh doanh mới. Rất nhiều doanh nhân khởi nghiệp có hiểu biết 11 về kĩ thuật để sản xuất những hàng hóa có thể bán được hay thiết kế những dịch vụ mới cần thiết. Theo các nhà nghiên cứu, khởi nghiệp không phải là ngẫu nhiên mà đều có sự chuẩn bị từ trước. Các cá nhân có tố chất để bắt đầu khởi nghiệp chưa chắc sẽ nhận được thành công hơn so với những cá nhân vừa có tố chất vừa có sự chuẩn bị.

Bên cạnh đó, việc khởi nghiệp còn phụ thuộc vào các yếu tố bên trong và bên ngoài. Với những yếu tố, đặc điểm và tố chất ảnh hưởng xung quanh thì sẽ có những tiềm năng khởi nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ giải thích một phần tiềm năng khởi nghiệp. Vai trò của khởi nghiệp 2.

Đối với cá nhân Nâng cao khả năng nhận thức: khởi nghiệp giúp cá nhân biết được những giá trị sống, mục tiêu mà bản thân mong muốn theo đuổi, thôi thúc nhận thức, tiếp thu những cái mới để đặt ra những dự định khởi nghiệp trong tương lai. Cải thiện sự tập trung: Cùng với quá trình nhận thức về bản thân, cá nhân sẽ có ý thức hơn về việc sắp xếp các kế hoạch, dự định. Cùng với đó sẽ tập trung xác định nhiệm vụ nào mang lại kết quả cao nhất và tiến hành thực hiện nó. Khả năng xử lí vấn đề: Khi bắt đầu hoặc đang trong quá trình khởi nghiệp không khó tránh khỏi những khó khăn.

Nhờ khởi nghiệp cá nhân sẽ biết tìm cách xử lí vấn đề, nâng cao sự tự tin, khả năng phục hồi và các kĩ năng giao tiếp khác để thích ứng với mọi tình huống. Đối với kinh tế - xã hội Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Khi một doanh nghiệp khởi nghiệp thành công, họ không chỉ tạo ra lợi nhuận lớn mà dần dần còn mở rộng quy mô hoạt động doanh nghiệp nhiều hơn và trở thành các tập đoàn xuyên quốc gia đóng góp vào tăng trưởng của nền kinh tế. Giải quyết lượng lớn việc làm: Khởi nghiệp có thể trở thành một nguồn quan trọng của GDP khi chúng phát triển thành doanh nghiệp lớn. Với số lượng doanh nghiệp 12 khởi nghiệp lớn giúp số lượng lớn lao động có việc làm, từ đó giảm thiểu tình trạng thất nghiệp.

Huy động được các nguồn lực xã hội: việc đầu tiên các cá nhân thực hiện khi khởi nghiệp là từ nguồn vốn của gia đình và bạn bè thì với số lượng DNKN lớn sẽ giúp huy động lượng vốn tồn tại trong khu dân cư. Nếu có cơ chế phù hợp thì các nguồn lực của nền kinh tế sẽ được khai thác để tạo ra của cải vật chất và đem lại lợi nhuận cho cá nhân, gia đình, doanh nghiệp và xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khởi nghiệp Sinh viên Ngân Hàng TP.HCM: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên tại trường Ngân hàng TP.HCM. Tác giả phân tích các yếu tố như môi trường giáo dục, sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, cũng như các chương trình đào tạo khởi nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm nâng cao khả năng khởi nghiệp cho sinh viên, từ đó giúp họ tự tin hơn trong việc hiện thực hóa ý tưởng kinh doanh của mình.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá những yếu tố ảnh hưởng tới ý định khởi nghiệp của sinh viên Việt Nam nghiên cứu trường hợp sinh viên khối ngành kỹ thuật, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trường đại học kinh tế đại học huế cũng sẽ cung cấp cái nhìn về vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về khởi nghiệp trong giới sinh viên.