Đánh Giá Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Việt Nam

Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Việt Nam trong ngành kỹ thuật, từ đó đưa ra giải pháp hỗ trợ hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

201
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Việt Nam

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khởi nghiệp sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy năng lực cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế. Các doanh nghiệp khởi nghiệp không chỉ tạo ra việc làm mà còn giải quyết các thách thức xã hội, môi trường và biến đổi khí hậu. Việt Nam, đối mặt với tốc độ phát triển kinh tế chậm và tỷ lệ thất nghiệp cao, cần phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo để tạo đột phá. Các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đã được ban hành, nhưng tỷ lệ khởi nghiệp vẫn còn thấp so với các nước khác. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên là vô cùng cần thiết để thúc đẩy phong trào này.

1.1. Vai trò của khởi nghiệp sáng tạo trong nền kinh tế Việt Nam

Khởi nghiệp sáng tạo đóng vai trò như đòn bẩy, giúp gia tăng năng lực sáng tạo và cạnh tranh. Đồng thời, nó còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhiều công ty khởi nghiệp đã và đang tạo ra công ăn việc làm cho các quốc gia. Khởi nghiệp giúp các nước đối phó với những thách thức về xã hội, môi trường và biến đổi khí hậu. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo có khả năng vận dụng ý tưởng công nghệ mới, mô hình kinh doanh sáng tạo. Họ có tiềm năng tăng trưởng nhanh và chấp nhận rủi ro để đưa ra những sản phẩm, dịch vụ mới ra thị trường. Điều này tạo ra bước đột phá làm nên sự thay đổi lớn trong xã hội, tăng năng suất lao động và tạo thêm nhiều việc làm.

1.2. Thực trạng khởi nghiệp sáng tạo và chính sách hỗ trợ tại Việt Nam

Đảng và Nhà nước đã xây dựng các chương trình hành động quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo, như phát động 'Năm quốc gia khởi nghiệp 2016', 'Năm thanh niên sáng tạo khởi nghiệp 2017', ban hành Luật chuyển giao công nghệ, Luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2016. Các đề án quốc gia như Đề án 'Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025', Đề án 'Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp'. Đây là hành lang pháp lý có các nội dung đột phá về thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo, tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân, công ty, tập đoàn, nhà nghiên cứu,… cùng tham gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo. Theo thống kê, Việt Nam hiện có khoảng 3.000 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.

II. Thách Thức Trong Nâng Cao Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên

Mặc dù có sự tăng trưởng, tỷ lệ khởi nghiệp ở Việt Nam vẫn tương đối thấp so với các nước khác có cùng trình độ phát triển. Theo Báo cáo chỉ số khởi nghiệp Việt Nam 2015/16 của GEM, cứ 100 người trưởng thành thì chỉ có khoảng 15 người đang trong giai đoạn khởi nghiệp. Tình trạng nghèo nàn trong khả năng đổi mới sáng tạo, hạn chế trong việc đăng ký sáng chế, và nhận thức mờ nhạt về vai trò của đổi mới sáng tạo là những rào cản lớn. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp và tìm kiếm giải pháp khắc phục là vô cùng quan trọng.

2.1. Rào cản về kiến thức kỹ năng và nguồn lực cho sinh viên khởi nghiệp

Sinh viên còn thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để khởi nghiệp, đặc biệt là kiến thức về quản lý tài chính, marketing, và bán hàng. Hạn chế về nguồn lực tài chính cũng là một vấn đề lớn, khiến sinh viên khó khăn trong việc triển khai ý tưởng kinh doanh. Bên cạnh đó, việc tiếp cận các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp và mạng lưới kết nối với các nhà đầu tư, chuyên gia cũng còn hạn chế. Cần có giải pháp để cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực và nâng cao kiến thức, kỹ năng cho sinh viên.

2.2. Tâm lý ngại rủi ro và thiếu tự tin của sinh viên khi khởi nghiệp

Nhiều sinh viên e ngại rủi ro và thiếu tự tin khi đối mặt với những khó khăn trong quá trình khởi nghiệp. Tâm lý sợ thất bại có thể khiến họ chần chừ, không dám thực hiện ý tưởng kinh doanh của mình. Bên cạnh đó, áp lực từ gia đình, xã hội về việc tìm kiếm một công việc ổn định sau khi tốt nghiệp cũng ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Việc xây dựng một môi trường hỗ trợ, khuyến khích sinh viên thử nghiệm và học hỏi từ thất bại là rất quan trọng.

III. Phân Tích Yếu Tố Nội Tại Tác Động Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên

Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố bên trong cá nhân có ảnh hưởng lớn đến ý định khởi nghiệp. Trong đó, thái độ đối với khởi nghiệp, niềm tin vào khả năng thành công, và nhận thức về kiểm soát hành vi là những yếu tố quan trọng. Sinh viên có thái độ tích cực và niềm tin cao vào khả năng của mình thường có ý định khởi nghiệp mạnh mẽ hơn. Việc nâng cao những yếu tố này có thể được thực hiện thông qua các chương trình giáo dục, đào tạo và tư vấn.

3.1. Vai trò của thái độ niềm tin và nhận thức về năng lực bản thân

Thái độ tích cực đối với việc khởi nghiệp, niềm tin vào khả năng thành công và nhận thức về năng lực bản thân đóng vai trò then chốt trong việc hình thành ý định khởi nghiệp. Sinh viên có thái độ cởi mở và sẵn sàng chấp nhận rủi ro thường có động lực cao hơn để theo đuổi con đường khởi nghiệp. Niềm tin vào khả năng của mình giúp sinh viên vượt qua những khó khăn và thách thức trong quá trình kinh doanh. Nhận thức về năng lực bản thân giúp sinh viên đánh giá đúng khả năng của mình và đưa ra những quyết định phù hợp.

3.2. Tác động của giá trị cá nhân và động lực khởi nghiệp đến ý định

Giá trị cá nhân và động lực khởi nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp. Sinh viên coi trọng sự tự do, độc lập và sáng tạo thường có xu hướng khởi nghiệp cao hơn. Động lực kiếm tiền, khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội cũng thúc đẩy sinh viên theo đuổi con đường kinh doanh. Việc giúp sinh viên xác định rõ giá trị cá nhân và động lực khởi nghiệp có thể giúp họ đưa ra những quyết định phù hợp với bản thân.

IV. Đánh Giá Ảnh Hưởng Môi Trường Đến Ý Định Khởi Nghiệp Sinh Viên

Môi trường bên ngoài, bao gồm văn hóa khởi nghiệp, chính sách hỗ trợ, và hệ sinh thái khởi nghiệp, có tác động đáng kể đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Một văn hóa khuyến khích khởi nghiệp và chấp nhận rủi ro sẽ tạo động lực cho sinh viên. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ, trường đại học và các tổ chức khác giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và thủ tục pháp lý. Một hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển cung cấp các nguồn lực, mạng lưới kết nối và cơ hội học hỏi cho sinh viên.

4.1. Ảnh hưởng của văn hóa chính sách và hệ sinh thái khởi nghiệp

Một văn hóa khởi nghiệp mạnh mẽ, nơi mà sự sáng tạo và đổi mới được tôn vinh, sẽ khuyến khích sinh viên theo đuổi ước mơ kinh doanh của mình. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ, trường đại học và các tổ chức khác giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và thủ tục pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên khởi nghiệp. Một hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển cung cấp các nguồn lực cần thiết, mạng lưới kết nối và cơ hội học hỏi từ những người thành công, giúp sinh viên tự tin hơn trên con đường khởi nghiệp.

4.2. Vai trò của gia đình bạn bè và cộng đồng khởi nghiệp

Sự ủng hộ từ gia đình và bạn bè có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên. Sự động viên, hỗ trợ về tinh thần và tài chính từ gia đình giúp sinh viên vượt qua những khó khăn ban đầu. Mối quan hệ với bạn bè cùng chí hướng và cộng đồng khởi nghiệp giúp sinh viên học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ ý tưởng và tìm kiếm cơ hội hợp tác. Việc tạo dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc là rất quan trọng cho sự thành công của sinh viên khởi nghiệp.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Về Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Kỹ Thuật

Nghiên cứu trường hợp sinh viên khối ngành kỹ thuật cho thấy rằng, bên cạnh các yếu tố chung, đặc thù ngành học cũng có ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp. Sinh viên kỹ thuật thường có lợi thế về kiến thức chuyên môn và khả năng giải quyết vấn đề, nhưng lại thiếu kinh nghiệm về quản lý kinh doanh và marketing. Do đó, các chương trình đào tạo khởi nghiệp cần tập trung vào việc bổ sung những kỹ năng này cho sinh viên kỹ thuật.

5.1. Đặc điểm của sinh viên kỹ thuật và ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp

Sinh viên kỹ thuật thường có kiến thức chuyên môn sâu rộng, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề tốt. Tuy nhiên, họ có thể thiếu kinh nghiệm về quản lý kinh doanh, marketing và bán hàng. Điều này ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của họ. Các chương trình đào tạo khởi nghiệp cần tập trung vào việc trang bị cho sinh viên kỹ thuật những kỹ năng mềm cần thiết để bổ sung những điểm yếu này. Việc tạo cơ hội cho sinh viên thực hành và trải nghiệm thực tế cũng rất quan trọng.

5.2. Mô hình hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả cho sinh viên khối kỹ thuật

Mô hình hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả cho sinh viên khối kỹ thuật cần kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng kinh doanh. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc phát triển ý tưởng, xây dựng mô hình kinh doanh, lập kế hoạch tài chính và marketing. Mentorship từ các doanh nhân thành công và các chuyên gia trong ngành cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi sinh viên có thể chia sẻ ý tưởng, nhận phản hồi và kết nối với các nguồn lực cần thiết. Theo tài liệu gốc, tại ĐHBK HN và ĐHBK-ĐHQG HCM, hoạt động hỗ trợ nâng cao ý định khởi nghiệp của sinh viên đã được chú trọng.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Ý Định Khởi Nghiệp Cho Sinh Viên Việt Nam

Để thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên Việt Nam, cần có sự phối hợp giữa chính phủ, trường đại học và cộng đồng khởi nghiệp. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ, giảm bớt thủ tục hành chính và tạo điều kiện tiếp cận vốn. Trường đại học cần tích hợp giáo dục khởi nghiệp vào chương trình đào tạo và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp. Cộng đồng khởi nghiệp cần tạo ra một môi trường kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.

6.1. Vai trò của chính phủ trường đại học và cộng đồng khởi nghiệp

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho khởi nghiệp. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thuế và cung cấp các khoản vay ưu đãi sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp. Trường đại học cần tích hợp giáo dục khởi nghiệp vào chương trình đào tạo, cung cấp các khóa học về kinh doanh, marketing và quản lý tài chính. Cộng đồng khởi nghiệp cần tạo ra một mạng lưới kết nối mạnh mẽ, nơi các doanh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm, tìm kiếm đối tác và nhận hỗ trợ từ các chuyên gia.

6.2. Đề xuất chính sách và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả

Chính phủ nên xem xét việc thành lập một quỹ đầu tư mạo hiểm dành riêng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp do sinh viên thành lập. Trường đại học nên xây dựng các vườn ươm doanh nghiệp để hỗ trợ sinh viên phát triển ý tưởng và thương mại hóa sản phẩm. Các chương trình đào tạo khởi nghiệp cần được thiết kế phù hợp với từng ngành học và trình độ sinh viên. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp. Nội dung chương bao gồm tổng hợp các lý thuyết ở trong và ngoài nước liên quan tới việc xác định và đánh giá yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp cá nhân, qua đó trình bày rõ khoảng trống nghiên cứu của luận án. Chương 2: Cơ sở lý luận về ý định khởi nghiệp và các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp. Nội dung chương bao gồm việc trình bày các vấn đề lý luận cơ bản của hoạt động khởi nghiệp, quá trình phát triển hoạt động khởi nghiệp, ý định khởi nghiệp, và các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp, vai trò của ý định khởi nghiệp trong quá trình phát triển hoạt động hởi vii nghiệp và hệ thống hóa mô hình nghiên cứu về các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp được áp dụng phổ biến hiện nay.

Chương 3: Tình hình phát triển các hoạt động khởi nghiệp sáng tạo và ý định khởi nghiệp sáng tạo của sinh viên khối ngành kỹ thuật Việt Nam. Chương này tập trung trình bày tổng quan về hoạt động khởi nghiệp sáng tạo ở Việt Nam nói chung của sinh viên khối ngành kỹ thuật nói riêng. Chương 3 cũng đề cập tới tiềm năng khởi nghiệp của sinh viên khối ngành kỹ thuật Việt Nam và các hoạt động khởi nghiệp sáng tạo của sinh viên nhóm ngành này. Một số mô hình hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp tiêu biểu cũng được đề cập trong Chương 3.

Chương 4: Mô hình và phương pháp nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới ý định khởi nghiệp của sinh viên khối ngành kỹ thuật Việt Nam. Nội dung chương trình bày về mô hình nghiên cứu các yếu tố mang tính nhận thức cá nhân tác động tới việc hình thành và phát triển ý định khởi nghiệp của nhóm sinh viên khối ngành kỹ thuật Việt Nam và phương pháp nghiên cứu mà luận án sử dụng. Chương 5: Kết quả nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới ý định khởi nghiệp của sinh viên khối ngành kỹ thuật Việt Nam. Chương này trình bày cụ thể các kết quả nghiên cứu về các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp của sinh viên khối ngành kỹ thuật, so sánh mức độ tác động của các yếu tố tới ý định khởi nghiệp sáng tạo của các nhóm sinh viên khác nhau và tìm hiểu mức độ sẵn sàng khởi nghiệp của các nhóm sinh viên dựa trên các phương pháp nghiên cứu đã trình bày ở chương 4.

Chương 6: Bàn luận và hàm ý nghiên cứu. Chương cuối của luận án luận bàn các kết quả nghiên cứu chính của luận trên cơ sở so sánh với kết quả của các nghiên cứu trên thế giới, ở Việt Nam và tham khảo ý kiến đánh giá của các chuyên gia về khởi nghiệp. Dựa trên các luận bàn và đánh giá này, Chương 6 đưa ra một số đề xuất thúc đẩy ý định khởi nghiệp cho sinh viên nhóm ngành kỹ thuật Việt Nam. Các đề xuất đến từ ba phía: các cơ quan quản lý nhà nước, các trường đại học khối ngành kỹ thuật và chính bản thân sinh viên khối ngành kỹ thuật Việt Nam.

Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo được trình bày ở phần cuối của Chương 6. viii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH KHỞI NGHIỆP 1.1 Tổng hợp cách tiếp cận của các nghiên cứu trên thế giới về các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp Ý định khởi nghiệp phản ánh mức độ quan tâm của một cá nhân đối với hoạt động khởi nghiệp [145]. Ý định dự đoán khá chính xác khả năng diễn ra hành vi trong tương lai [56][61], do đó việc tìm hiểu và đánh giá cụ thể các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp là vô cùng quan trọng để lý giải hành vi khởi nghiệp [201].

Cũng chính vì lập luận đó mà các nghiên cứu trên thế giới đã xây dựng và chứng minh rất nhiều các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp như: • Nhóm yếu tố nhân khẩu học (Demographic factors) như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tôn giáo, quốc tịch, truyền thống kinh doanh của gia đình [67]. • Nhóm nhân tố về năng lực cá nhân (Personal characteristics) như trình độ chuyên môn kỹ thuật, năng lực quản lý, năng lực kinh doanh, kinh nghiệm lãnh đạo và khởi nghiệp [59] [199]. • Nhóm đặc điểm tính cách cá nhân và cá tính (Personality traits) như mong muốn đạt được thành tựu, quyền kiểm soát, chấp nhận rủi ro, chấp nhận sự không chắc chắn, mong muốn được độc lập [162] [156]. • Nhóm các yếu tố xã hội (Social factors) như vai trò, vị trí và tầm ảnh hưởng của nhà khởi nghiệp trong xã hội, hỗ trợ từ phía gia đình và xã hội [71] [116] [98].

• Nhóm yếu tố văn hoá (Cultural factors) bao gồm chủ nghĩa cá nhân hay chủ nghĩa tập thể, văn hoá không chấp nhận sự bất ổn định, hệ tư tưởng Nho giáo, văn hoá vật chất [163] [64]. • Nhóm các yếu tố môi trường (Environmental factors) gồm nguồn lực về kinh tế, cơ hội việc làm, thể chế chính trị [110] [140]. • Nhóm yếu tố về giáo dục nói chung và các chương trình đào tạo khởi nghiệp nói riêng (Education and Entreprenuership Education Programs) [147] [220] [168] [139]. trong lịch sử, các nghiên cứu về chủ đề ý định khởi nghiệp và các yếu tố tác động tới ý định khởi nghiệp có bốn cách tiếp cận cơ bản [224] (1) Cách tiếp cận đặc điểm, tính cách cá nhân (trait approach) trả lời câu hỏi: Ai sẽ là doanh nhân (2) Cách tiếp cận đặc điểm xã hội học - nhân khẩu học (demographic-sociological approach) trả lời câu hỏi: Môi trường nào hình thành doanh nhân.

(3) Cách tiếp cận hành vi (behavioral approach) trả lời câu hỏi: Tại sao một số cá nhân lựa chọn theo đuổi hành trình khởi nghiệp. (4) Cách tiếp cận tổng hợp với quan điểm ý định khởi nghiệp chịu sự tác động của tổng hoà nhiều nhóm yếu tố khác nhau.1 Cách tiếp cận đặc điểm, tính cách cá nhân Ở giai đoạn đầu của lịch sử nghiên cứu về ý định khởi nghiệp, các nhà nghiên cứu tập trung chủ yếu vào tiếp cận đặc điểm cá nhân nhằm xây dựng bộ đặc điểm tính cách cần thiết ở một cá nhân có xu hướng nảy sinh ý định khởi nghiệp cao hơn so với những người khác [171]. Theo quan điểm của nhóm học giả này, chỉ một số cá nhân với các đặc điểm tính cách nhất định mới có 1 ý định khởi nghiệp. Bộ tính cách điển hình bao gồm: mong muốn kiểm soát, tính sáng tạo, khả năng độc lập và tự chủ trong quyết định, tính cách tham vọng, chấp nhận rủi ro [53].

Trên cơ sở lập luận này, một số mô hình đặc điểm tính cách cá nhân đã được xây dựng và áp dụng trong lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng khởi nghiệp cá nhân. Điển hình là Mô hình Đặc điểm Tính cách 5 yếu tố (FFM – Five factor model) dựa trên những phát hiện từ một số nhà nghiên cứu độc lập vào cuối năm 1950. Mô hình FFM bao gồm 5 đặc điểm tính cách: Cầu thị - Openness to experience: tư duy, sáng tạo, trí tưởng tưởng, thích khám phá trải nghiệm mới; Tận tâm - Conscientiousness: sự chăm chỉ, tỉ mỉ, trách nhiệm, cẩn thận; Hướng ngoại -Extroversion: tính mạnh mẽ, thích xã giao, nhiệt tình; Đồng thuận - Agreeableness: sự tin tưởng, hợp tác, tán thành, linh hoạt và Nhiễu tâm - Neuroticism (thường được nhiều nghiên cứu thay thế bằng đặc điểm đối lập là ổn định cảm xúc-Emotional stability): sự bình tĩnh, biết cách thư giãn, trạng thái cân bằng [92]. Bên cạnh FFM, mô hình Thu hút, Lựa chọn, Tiêu hao (ASA - Attraction–Selection– Attrition model) do học giả Schneider phát triển năm 1987 cũng được ứng dụng nhiều trong các nghiên cứu khởi nghiệp nhằm tìm hiểu vai trò của cá tính cá nhân tới ý định khởi nghiệp.

ASA cho rằng cá nhân với một số đặc điểm tính cách nhất định có xu hướng bị hấp dẫn nhiều hơn với hoạt động khởi nghiệp. Thêm nữa, các bên thứ ba như nhà đầu tư, khách hàng có xu hướng lựa chọn đối tác chủ doanh nghiệp là những cá nhân có một số đặc điểm tính cách nhất định. Đặc biệt, những cá nhân với bộ đặc điểm tính cách nhất định luôn nhận thấy việc làm chủ doanh nghiệp sẽ đáp ứng mong muốn và nhu cầu bản thân; do vậy họ sẽ gắn kết lâu dài để thực sự thiết lập doanh nghiệp khởi nghiệp [232] Nhà nghiên cứu David C. McClelland với nghiên cứu mang tựa đề ‘The Achieving Society’ xuất bản năm 1961 được coi là học giả tiên phong mở đầu cho xu thế tiếp cận này.

McClelland nhấn mạnh rằng nhu cầu thành đạt là yếu tố quyết định chính đến tiềm năng khởi nghiệp của cá nhân [118]. Nghiên cứu của Schumpeter cho thấy tư duy sáng tạo là yếu tố tính cách trung tâm ở mọi doanh nhân khởi nghiệp [197]. Trong khi đó, Robinson khẳng định sự tự tin và thỏa mãn bản thân là yếu tố quyết định [192].1 tổng hợp một số kết quả nghiên cứu về cách tiếp cận các yếu tố đặc điểm tính cách cá nhân tác động tới ý định khởi nghiệp.1: Tổng hợp nghiên cứu liên quan đến các yếu tố tính cách, đặc điểm cá nhân tác động tới ý định khởi nghiệp Nhóm yếu tố Nguồn Mong muốn đạt được thành tựu, quyền kiểm soát, chấp nhận rủi [162] [76] [128] [156] ro, chấp nhận sự không chắc chắn, mong muốn được độc lập Sự tự tin, sự năng động nhạy bén, có hoài bão, khuynh hướng tự [127] [226] chủ cao và sẵng sàng chấp nhận rủi ro. Năng lực cá nhân như trình độ chuyên môn kỹ thuật, năng lực quản lý, năng lực kinh doanh, kinh nghiệm lãnh đạo và khởi [199] [148] [59] [217] nghiệp (Nguồn: Nghiên cứu sinh tổng hợp) Trong khoảng 15 năm phát triển đỉnh cao của phương pháp tiếp cận ý định khởi nghiệp dựa trên bộ đặc điểm tính cách cá nhân, rất nhiều các thành tựu đã được ghi nhận.

Tuy nhiên vào cuối những năm 1980 do không chứng minh được tính nhất quán từ các kết quả nghiên cứu thực 2 nghiệm, các mô hình và lý thuyết xem xét ý định khởi nghiệp dựa trên cách tiếp cận đặc điểm tính cách cá nhân có xu hướng bị giới học giả bác bỏ [77]. Thêm nữa các nghiên cứu đương đại cũng chỉ ra rằng việc đánh giá ý định khởi nghiệp dựa trên nhóm yếu tố tác động là tính cách cá nhân chỉ lý giải được khoảng 10% kết quả, 90% còn lại nằm ở các yếu tố tác động khác ngoài đặc điểm tính cách cá nhân [56].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố cá nhân, xã hội và kinh tế mà còn chỉ ra những rào cản mà sinh viên thường gặp phải trong quá trình khởi nghiệp. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về động lực và thách thức trong khởi nghiệp, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Báo cáo các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trường đh spkt tp hcm, nơi cung cấp cái nhìn cụ thể hơn về sinh viên tại một trường đại học cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp tác động của nỗi sợ thất bại đến mối quan hệ giữa ý định và hành vi trong khởi sự kinh doanh của thanh niên nghiên cứu từ các cựu sinh viên tại hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tâm lý đến quyết định khởi nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên công nghệ thông tin sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về khởi nghiệp trong giới sinh viên.