Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trường đại học ngân hàng tp hồ chí minh 2023

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trường đại học ngân hàng tp hồ chí minh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1.1. Đặt vấn đề

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quan

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.6. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.6.1. Về mặt lý thuyết

1.6.2. Về mặt thực tiễn

1.7. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

2.2. LÝ THUYẾT VỀ KHỞI NGHIỆP

2.2.1. Khái niệm về Khởi nghiệp

2.2.2. Khái niệm về Ý định khởi nghiệp

2.2.3. Khái niệm về Doanh nhân khởi nghiệp

2.2.4. Vai trò của các hoạt động Khởi nghiệp

2.3. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU

2.3.1. Lý thuyết về ý định hành vi (Theory of Planned Behavior - TPB)

2.3.2. Lý thuyết sự kiện khởi nghiệp (The Entrepreneurial Event - SEE)

2.4. LƯỢC KHẢO CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.4.1. Các mô hình nghiên cứu nước ngoài

2.4.2. Các mô hình nghiên cứu trong nước

2.4.3. Hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan

2.5. THẢO LUẬN VỀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

2.6. GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.6.1. Các giả thuyết nghiên cứu

2.6.2. Mô hình nghiên cứu của đề tài

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH THỰC HIỆN

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.4. XÂY DỰNG THANG ĐO CHO CÁC YẾU TỐ TRONG MÔ HÌNH

3.4.1. Thiết kế bảng câu hỏi

3.4.2. Xây dựng thang đo chính thức

3.5. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU

3.5.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.5.2. Đối tượng nghiên cứu

3.5.3. Phương pháp chọn mẫu

3.5.4. Cách thức thu thập dữ liệu

3.6. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.6.1. Thống kê mô tả

3.6.2. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo

3.6.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.6.4. Phân tích tương quan

3.6.5. Phân tích hồi quy tuyến tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.1.1. Thống kê mô tả các biến định tính

4.1.2. Thống kê mô tả các biến định lượng

4.2. KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA

4.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA

4.3.1. Phân tích khám phá nhân tố với các biến độc lập

4.3.2. Phân tích khám phá nhân tố với biến phụ thuộc

4.4. PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH

4.5. Phân tích sự tương quan

4.6. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.7. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết trong mô hình

4.8. Kiểm định các giả thuyết hồi quy

4.9. Phương trình hồi quy

4.10. Mối quan hệ giữa các yếu tố đặc điểm cá nhân và ý định khởi nghiệp

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

6.1. KẾT LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

6.2. NHỮNG HÀM Ý CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

6.2.1. Đối với yếu tố “Thái độ”

6.2.2. Đối với yếu tố “Tính cách”

6.2.3. Đối với yếu tố “Nguồn vốn”

6.2.4. Đối với yếu tố “Vai trò của Nhà trường”

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên HUB Thực Trạng

Khởi nghiệp đang là một xu hướng mạnh mẽ trên toàn cầu, và Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này. Ý định khởi nghiệp ngày càng được quan tâm, đặc biệt là trong giới sinh viên. Theo Trần Hoàng Bảo Hân (2021), giai đoạn 2017-2025 được xem là thời kỳ vàng cho hoạt động khởi nghiệp tại Việt Nam. Các doanh nghiệp khởi nghiệp đóng góp đáng kể vào GDP và tạo ra nhiều việc làm. Khởi nghiệp không chỉ là cơ hội kinh doanh mà còn là động lực để phát triển kinh tế và xã hội. Sinh viên, với sức trẻ và sự sáng tạo, là lực lượng quan trọng trong phong trào khởi nghiệp. Chính phủ và các trường đại học đang tích cực hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp thông qua các chương trình và chính sách. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên là vô cùng cần thiết để xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp hiệu quả. Đặc biệt, sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM, với kiến thức chuyên sâu về tài chính và kinh doanh, có tiềm năng lớn để đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

1.1. Vai Trò Của Khởi Nghiệp Trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp, đóng góp gần một nửa GDP và thu hút phần lớn lực lượng lao động, theo Minh Hương (2021). Tinh thần khởi nghiệp thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu của thị trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Khởi nghiệp cũng góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, như tạo việc làm cho thanh niên và thúc đẩy phát triển kinh tế ở các vùng nông thôn. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM sẽ làm rõ vai trò của nhóm đối tượng này.

1.2. Tiềm Năng Khởi Nghiệp Của Sinh Viên Ngành Tài Chính Ngân Hàng

Sinh viên ngành tài chính ngân hàng có lợi thế lớn trong việc khởi nghiệp nhờ kiến thức chuyên sâu về tài chính, đầu tư và quản lý rủi ro. Họ có khả năng phân tích thị trường, đánh giá cơ hội kinh doanh và quản lý nguồn vốn hiệu quả. Bên cạnh đó, sinh viên ngành này còn được trang bị các kỹ năng mềm cần thiết, như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Với sự hỗ trợ từ nhà trường và các tổ chức khởi nghiệp, sinh viên ngành tài chính ngân hàng có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình và đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên tài chính ngân hàng là rất quan trọng.

II. Thách Thức Khởi Nghiệp Rào Cản Ý Định Khởi Nghiệp Của Sinh Viên

Mặc dù có nhiều tiềm năng, sinh viên vẫn đối mặt với nhiều thách thức khi khởi nghiệp. Thiếu vốn, kinh nghiệm, và kiến thức là những rào cản lớn. Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, cùng với những khó khăn về thủ tục pháp lý và quản lý doanh nghiệp, cũng gây áp lực lên các doanh nghiệp khởi nghiệp. Bên cạnh đó, tác động của gia đình và xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp của sinh viên. Một số sinh viên có thể e ngại rủi ro và thiếu tự tin vào khả năng thành công của mình. Việc hiểu rõ những thách thức này là cần thiết để đưa ra các giải pháp hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp hiệu quả hơn. Khó khăn khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM cần được xem xét cẩn thận.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực Vốn Kinh Nghiệm Và Kiến Thức Khởi Nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sinh viên khởi nghiệp là thiếu hụt nguồn lực, bao gồm vốn, kinh nghiệm và kiến thức. Vốn là yếu tố quan trọng để khởi động và duy trì hoạt động kinh doanh. Kinh nghiệm giúp sinh viên tránh được những sai lầm phổ biến và đưa ra các quyết định đúng đắn. Kiến thức về quản lý, marketing và tài chính là cần thiết để điều hành một doanh nghiệp thành công. Việc cung cấp cho sinh viên các nguồn lực cần thiết sẽ giúp họ vượt qua những khó khăn ban đầu và tăng cơ hội thành công trong khởi nghiệp.

2.2. Áp Lực Xã Hội Và Tâm Lý Rủi Ro Và Thiếu Tự Tin

Áp lực xã hội và tâm lý cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên. Sinh viên có thể cảm thấy áp lực từ gia đình và bạn bè, những người có thể không ủng hộ quyết định khởi nghiệp của họ. Rủi ro thất bại và thiếu tự tin vào khả năng thành công cũng là những rào cản tâm lý lớn. Việc xây dựng một môi trường hỗ trợ và khuyến khích khởi nghiệp, cùng với việc trang bị cho sinh viên các kỹ năng quản lý rủi ro và xây dựng sự tự tin, sẽ giúp họ vượt qua những áp lực này và theo đuổi ước mơ khởi nghiệp của mình. Thái độ đối với khởi nghiệp có ảnh hưởng rất lớn.

III. Cách Tăng Ý Định Khởi Nghiệp Vai Trò Giáo Dục Nhà Trường

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích ý định khởi nghiệp của sinh viên. Các chương trình đào tạo về khởi nghiệp, cùng với các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ khởi nghiệp, giúp sinh viên trang bị kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết. Vai trò của nhà trường là tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích khởi nghiệp, nơi sinh viên có thể học hỏi, thử nghiệm và thất bại mà không sợ bị chỉ trích. Các trường đại học cần xây dựng mạng lưới kết nối với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp để tạo ra các cơ hội cho sinh viên. Động lực khởi nghiệp được thúc đẩy từ những hoạt động này.

3.1. Giáo Dục Khởi Nghiệp Trang Bị Kiến Thức Và Kỹ Năng Cần Thiết

Giáo dục khởi nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để khởi nghiệp thành công. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các chủ đề như lập kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính, marketing, bán hàng và quản lý rủi ro. Ngoài ra, sinh viên cũng cần được trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và lãnh đạo. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, thông qua các dự án khởi nghiệp, cuộc thi và các buổi nói chuyện của các doanh nhân thành công, sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quá trình khởi nghiệp và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

3.2. Môi Trường Hỗ Trợ Ươm Mầm Ý Tưởng Và Kết Nối Mạng Lưới Khởi Nghiệp

Nhà trường cần tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích khởi nghiệp, nơi sinh viên có thể thoải mái chia sẻ ý tưởng, học hỏi từ những người khác và nhận được sự hỗ trợ từ các giảng viên, chuyên gia và doanh nhân. Các câu lạc bộ khởi nghiệp, vườn ươm doanh nghiệp và các sự kiện kết nối mạng lưới là những công cụ hiệu quả để xây dựng một cộng đồng khởi nghiệp mạnh mẽ trong trường đại học. Việc kết nối sinh viên với các nhà đầu tư, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp sẽ giúp họ có được nguồn vốn, kinh nghiệm và kiến thức cần thiết để hiện thực hóa ý tưởng của mình. Ươm mầm khởi nghiệp từ những ý tưởng nhỏ nhất.

IV. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Khởi Nghiệp Kết Quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM: Thái độ, Tính cách, Nguồn vốn và Vai trò của Nhà trường. Thái độ tích cực đối với khởi nghiệp là yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là các đặc điểm tính cách như sự tự tin, sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro. Nguồn vốn và sự hỗ trợ từ nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên. Các yếu tố khác như chuẩn chủ quan và giáo dục khởi nghiệp có tác động gián tiếp thông qua các yếu tố trên. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng này giúp định hình chiến lược hỗ trợ.

4.1. Thái Độ Và Tính Cách Yếu Tố Tâm Lý Quyết Định Ý Định Khởi Nghiệp

Thái độ tích cực đối với khởi nghiệp và các đặc điểm tính cách như sự tự tin, sáng tạo và khả năng chấp nhận rủi ro là những yếu tố tâm lý quan trọng quyết định ý định khởi nghiệp của sinh viên. Sinh viên có thái độ tích cực đối với khởi nghiệp thường có xu hướng tin rằng khởi nghiệp là một con đường sự nghiệp hấp dẫn và có tiềm năng mang lại thành công. Họ cũng có xu hướng tự tin vào khả năng của mình và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu. Việc xây dựng thái độ tích cực và phát triển các đặc điểm tính cách cần thiết là rất quan trọng để khuyến khích sinh viên khởi nghiệp.

4.2. Nguồn Vốn Và Hỗ Trợ Từ Nhà Trường Nền Tảng Vững Chắc Cho Khởi Nghiệp

Nguồn vốn và sự hỗ trợ từ nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nền tảng vững chắc cho khởi nghiệp. Vốn là yếu tố cần thiết để khởi động và duy trì hoạt động kinh doanh. Sự hỗ trợ từ nhà trường, thông qua các chương trình đào tạo, tư vấn, vườn ươm doanh nghiệp và các nguồn lực khác, giúp sinh viên có được kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để thành công. Việc tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích khởi nghiệp, cùng với việc cung cấp cho sinh viên các nguồn lực cần thiết, sẽ giúp họ vượt qua những khó khăn ban đầu và tăng cơ hội thành công trong khởi nghiệp. Nguồn lực khởi nghiệp rất quan trọng.

V. Hàm Ý Quản Trị Để Nâng Cao Ý Định Khởi Nghiệp Tại HUB

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số hàm ý quản trị quan trọng để nâng cao ý định khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM. Thứ nhất, cần tăng cường giáo dục về khởi nghiệp, không chỉ về kiến thức chuyên môn mà còn về các kỹ năng mềm và thái độ tích cực. Thứ hai, cần tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích khởi nghiệp, nơi sinh viên có thể học hỏi, thử nghiệm và thất bại mà không sợ bị chỉ trích. Thứ ba, cần tăng cường kết nối giữa nhà trường, doanh nghiệp và nhà đầu tư để tạo ra các cơ hội cho sinh viên. Hỗ trợ khởi nghiệp một cách toàn diện là cần thiết.

5.1. Phát Triển Chương Trình Giáo Dục Khởi Nghiệp Toàn Diện

Cần phát triển một chương trình giáo dục khởi nghiệp toàn diện, bao gồm các khóa học, hội thảo, cuộc thi và các hoạt động ngoại khóa. Chương trình cần tập trung vào việc trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và thái độ tích cực cần thiết để khởi nghiệp thành công. Ngoài ra, chương trình cũng cần tạo ra các cơ hội cho sinh viên thực hành và áp dụng kiến thức vào thực tế, thông qua các dự án khởi nghiệp và các buổi nói chuyện của các doanh nhân thành công. Việc xây dựng một chương trình giáo dục khởi nghiệp chất lượng cao là rất quan trọng để khuyến khích sinh viên khởi nghiệp.

5.2. Xây Dựng Mạng Lưới Kết Nối Giữa Sinh Viên Doanh Nghiệp Và Nhà Đầu Tư

Cần xây dựng một mạng lưới kết nối mạnh mẽ giữa sinh viên, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Mạng lưới này có thể được xây dựng thông qua các sự kiện kết nối, các chương trình thực tập và các dự án hợp tác. Việc kết nối sinh viên với các doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ giúp họ có được nguồn vốn, kinh nghiệm và kiến thức cần thiết để hiện thực hóa ý tưởng của mình. Ngoài ra, mạng lưới cũng cần tạo ra các cơ hội cho sinh viên học hỏi từ những người khác và chia sẻ kinh nghiệm với nhau. Môi trường khởi nghiệp cần được kết nối chặt chẽ.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Khởi Nghiệp

Nghiên cứu này đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM và đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và cần được tiếp tục nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp, như tác động của xã hội và văn hóa. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về hiệu quả của các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp và các yếu tố quyết định sự thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp do sinh viên thành lập. Hệ sinh thái khởi nghiệp cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu giới hạn ở sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM và phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học khác và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau, như phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về tác động của các yếu tố vĩ mô, như chính sách của chính phủ và thị trường lao động, đến ý định khởi nghiệp của sinh viên.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Khởi Nghiệp Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Nghiên cứu về khởi nghiệp có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh hiện nay, khi khởi nghiệp được xem là một động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp và các yếu tố quyết định sự thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp là rất cần thiết để xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp hiệu quả và khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong nền kinh tế Việt Nam. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cần được hoàn thiện để khuyến khích hơn nữa.

24/05/2025
Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trường đại học ngân hàng tp hồ chí minh 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày rõ về tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, nêu ra các m c tiêu của đề tài và các câu hỏi để làm rõ vấn đề nghiên cứu. Đồng thời, tác giả trình bày phương pháp nghiên cứu (PPNC) là sự kết hợp giữa phương pháp đ nh tính và phương pháp đ nh lượng. Nêu bật được ý ngh a của đề tài về mặt lý thuyết và cả thực tiễn. Sau đó, tác giả trình bày sơ lược về kết cấu nội dung của 5 chương trong bài nghiên cứu.

TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 2. LÝ THUYẾT VỀ KHỞI NGHIỆP 2. Khái niệm về Khởi nghiệp Đ nh ngh a Khởi nghiệp theo từ điển Tiếng Việt được giải ngh a là bắt đầu sự nghiệp. MacMillan 1993 đ nh ngh a "khởi nghiệp là việc cá nhân chấp nhận mọi rủi ro để tạo lập doanh nghiệp mới hoặc mở cửa hàng kinh doanh vì m c đích lợi nhuận và làm giàu".

Còn theo Austin và cộng sự 2006 thì "khởi nghiệp là việc tận d ng cơ hội kinh doanh để làm giàu b ng cách khởi xướng các phương thức hoạt động sáng tạo trong điều kiện môi trường hạn chế về nguồn lực". Theo Shapero và Sokol (1982), "Khởi nghiệp là quá trình bắt đầu từ việc nhận ra cơ hội, từ đó phát triển các ý tưởng nh m tạo ra một doanh nghiệp mới. Tuy vậy, không phải ai cũng có thể nắm bắt được cơ hội để khởi nghiệp. Một người có năng lực khởi nghiệp phải có k vọng và nhận ra tính khả thi của ý tưởng khởi nghiệp".

Ngoài ra, còn có một quan điểm mở rộng thêm của khởi nghiệp là khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, nhấn mạnh đến yếu tố đổi mới sáng tạo khi tạo lập doanh nghiệp. Theo Gupta và Bhawe (2007), "các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo là một cộng đồng đặc biệt vì tính chất tạo ra những sản phẩm mới, phân khúc khách hàng mới, b ng những công nghệ mới và ý tưởng mới, chưa từng có, cách tiếp cận th trường mới". Từ các quan điểm trên cho thấy việc khởi nghiệp kinh doanh và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đều là một phần của khởi nghiệp, nói chung là đều đề cập đến việc khởi sự một doanh nghiệp mới. Khái niệm về Ý định khởi nghiệp Theo Krueger (2003), "ý đ nh là trạng thái nhận thức ngay trước khi thực hiện một hành vi", từ đó đ nh ngh a ý đ nh khởi nghiệp cũng được Krueger (2003) cho r ng là "sự nhận thức, mong muốn thành lập và làm chủ một doanh nghiệp mới".

Theo Bird (1988), "ý đ nh khởi nghiệp kinh doanh là trạng thái tâm lý cá nhân hướng đến việc hình thành, thiết lập hình thức hoạt động kinh doanh". Hay theo Gupta và 9 Bhawe 2007 , thì cho r ng "ý đ nh khởi nghiệp là một quá trình đ nh hướng việc lập kế hoạch và triển khai thực hiện một kế hoạch tạo lập doanh nghiệp". Còn theo Begley và Tan (2001) phát biểu r ng "những cá nhân có ý đ nh khởi nghiệp kinh doanh là những người chưa thực hiện hành vi nào để khởi nghiệp kinh doanh họ chưa tìm kiếm cơ hội, chưa huy động vốn hay làm bất cứ hoạt động xúc tiến cơ hội kinh doanh. nhưng họ khao khát và có niềm tin tích cực vào khả năng thành công khi khởi nghiệp kinh doanh".

Còn trong nghiên cứu của Schwarz và cộng sự 2009 , "ý đ nh khởi nghiệp của sinh viên xuất phát từ các ý tưởng của sinh viên và được đ nh hướng đúng đắn từ chương trình giáo d c và những người đào tạo". Từ các khái niệm nêu trên, tác giả tổng hợp và đúc kết được r ng ý đ nh khởi nghiệp của sinh viên là những ý tưởng và dự đ nh của sinh viên, thể hiện sự khao khát, mong muốn được tạo lập cho mình một doanh nghiệp trong tương lai. Khái niệm về Doanh nh n khởi nghiệp Bắt đầu từ khái niệm doanh nhân, theo từ điển Việt Nam thì doanh nhân được đ nh ngh a là ―Người làm nghề kinh doanh‖. Theo Ngọc Thúy 2022 , "doanh nhân là những người tham gia hoạt động trong l nh vực kinh doanh, cung cấp các sản phẩm/d ch v , m c đích chính của họ là tìm kiếm lợi nhuận".

Kết hợp khái niệm ―Doanh nhân‖ và ―Khởi nghiệp‖ ta được khái niệm về ―Doanh nhân khởi nghiệp‖. Trong từ điển, doanh nhân khởi nghiệp là người đứng ra sáng lập một doanh nghiệp mới để cung ứng một sản phẩm hay d ch v cho một th trường. Đỗ Minh Cương 2009 có đề cập về khái niệm doanh nhân khởi nghiệp là "những người chèo lái con thuyền doanh nghiệp mà điểm khác biệt của họ so với những người khác ở chỗ là họ dám chấp nhận mạo hiểm, rủi ro khi dấn thân vào con đường khởi nghiệp kinh doanh". Còn theo Bird 1988 giải thích "doanh nhân khởi nghiệp là người tạo dựng một công việc kinh doanh mới nên vai trò của họ là vô cùng quan trọng được xem như người đầu tàu, họ cũng là người luôn tìm đến sự thay đổi, thích ứng với nó và khai thác cơ hội để tìm ra các hướng đi đúng đắn cho con tàu kinh doanh của mình".

Theo Trần Hoàng Bảo Hân 2021 , "doanh nhân khởi nghiệp là những người biết 10 nắm bắt các cơ hội kinh doanh mà họ nhìn nhận được, họ còn là những người thích thách thức, chấp nhận sự rủi ro và mạo hiểm". Tóm lại, doanh nhân khởi nghiệp là người dám ngh dám làm, họ sẵn sàng bắt tay vào hiện thực hóa ý tưởng kinh doanh của mình mặc cho những rủi ro trong quá trình thực hiện, nh m m c tiêu chèo lái con tàu sự nghiệp kinh doanh của mình hướng đến bến bờ của sự phát triển trong tương lai. Vai trò của các hoạt động Khởi nghiệp Theo Shapero và Sokol (1982), "trong giai đoạn kinh tế toàn cầu phát triển như hiện nay, khởi nghiệp chính là chìa khóa quan trọng để tăng trưởng kinh tế. Khởi nghiệp còn đóng vai trò quan trọng đối với sự nghiệp phát triển kinh tế và tạo công ăn việc làm cho người lao động".

Còn theo Võ Văn Hiền và Lê Hoàng Vân Trang 2021), "xu hướng khởi nghiệp là một trong những động lực thúc đẩy sự phát triển các sản phẩm công nghệ sáng tạo đáp ứng yêu cầu của đời sống xã hội". Đồng thời, theo Trần Hoàng Bảo Hân 2021 , "khởi nghiệp cũng đóng một vai trò quan trọng góp phần giúp thúc đẩy tinh thần sáng tạo, phát huy nguồn lực của xã hội, phong trào này cũng được đẩy mạnh tại nhiều quốc gia Đông Nam , trong đó có Việt Nam. Với bối cảnh nền kinh tế hội nhập, người dân có điều kiện tiếp cận các cơ hội kinh doanh đa dạng và liên t c, khởi nghiệp được coi là một cách thức hiệu quả để xử lý các vấn đề xã hội và đồng thời tạo ra các giá tr mới cho nền kinh tế". NỀN TẢNG LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU 2.

Lý thuyết về ý định hành vi (Theory of Planned Behavior - TPB) "Lý thuyết về ý đ nh hành vi TPB được thực hiện nh m m c đích dự báo và làm sáng tỏ hành vi con người trong một bối cảnh c thể" (Ajzen, 1991). Có 3 yếu tố chính tác động đến ý đ nh hành vi là ―Thái độ cá nhân‖, ―Chuẩn chủ quan‖ và ―Nhận thức kiểm soát hành vi‖. Trong đó, "―Thái độ cá nhân‖ được đo lường b ng 11 niềm tin và giá tr mong đợi của cá nhân đó thông qua việc tự đánh giá xem hành vi sắp thực hiện có lợi hay không có lợi, dẫn đến việc bản thân có mong muốn và hứng thú để thực hiện hành vi đó hay không; Yếu tố ―Chuẩn chủ quan‖ có thể được đo lường thông qua mức độ ủng hộ hoặc phản đối của những người có ảnh hưởng đến cá nhân đó như gia đình, bạn bè, người thân, đồng nghiệp) đối với việc tiến hành thực hiện hành vi; Yếu tố thứ ba là ―Nhận thức kiểm soát hành vi‖, yếu tố này phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi, việc thực hiện hành vi đó có b kiểm soát hay hạn chế không" (Ajzen, 1991). Mô hình nghiên cứu về hành vi ý đ nh - TPB.

(Nguồn: Ajzen, 1991) Từ lý thuyết ý đ nh hành vi TPB có thể suy rộng ra r ng để hình thành ý đ nh khởi nghiệp thì sinh viên phải trải qua một quá trình phân tích, suy xét, đánh giá nhiều yếu tố, khía cạnh có liên quan đến ý đ nh đó của mình. Bắt nguồn từ một niềm tin tích cực và tốt đẹp với việc khởi nghiệp, khát khao được làm giàu, sinh viên sẽ có thái độ hào hứng và thích thú với việc khởi nghiệp và khao khát trở thành doanh nhân khởi nghiệp thành công trong tương lai, cộng với những tác động từ mọi người xung quanh như gia đình, bạn bè, những tác động này sẽ gián tiếp truyền những niềm tin hay quan điểm của họ lên chủ thể tiếp nhận là sinh viên, cộng với niềm tin và khát khao, hứng thú được hình thành từ trước, sinh viên sẽ hình thành nên ý đ nh khởi nghiệp với mong đợi sẽ đạt được lợi ích cao nhất. Đồng thời, ngoài việc phải chiến thắng hai yếu tố tác động trên, sinh viên còn phải chiến thắng cả những ý chí thúc đẩy và nhận thức nội tại bên trong mình về khả năng thực hiện việc khởi nghiệp. Lý thuyết sự kiện khởi nghiệp (The Entrepreneurial Event - SEE) 12 Shapero và Sokol đã xây dựng Mô hình sự kiện khởi nghiệp SEE vào năm 1982.

Đây là một trong số những mô hình khá cổ điển, tuy nhiên lại thường xuyên được trích dẫn và áp d ng khá nhiều trong các nghiên cứu về khởi nghiệp sau này bởi sự hữu ích của nó. Trong mô hình này, Shapero và Sokol (1982) chỉ ra r ng "các ―Yếu tố hoàn cảnh cá nhân‖ được thể hiện qua ba khía cạnh, xét về thay đổi tích cực gồm các yếu tố kéo như có được nguồn hỗ trợ tài chính, tìm được đối tác chiến lược; xét về thay đổi tiêu cực gồm các yếu tố đẩy là b đuổi việc, bất mãn công việc hiện tại; và các yếu tố trung gian ví d như tốt nghiệp ra trường) và ―Thái độ đối với việc khởi nghiệp‖ (thể hiện b ng hai khía cạnh là ―Cảm nhận tính khả thi‖ và ―Cảm nhận sự khao khát‖) sẽ ảnh hưởng đến quyết đ nh lựa chọn để thành lập một doanh nghiệp của họ". ―Cảm nhận sự khát khao‖ và ―Cảm nhận tính khả thi‖ được hình thành từ môi trường văn hóa và xã hội nơi cá nhân có ý đ nh khởi nghiệp đang sinh sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trong bối cảnh hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố cá nhân, xã hội và môi trường mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc giáo dục và hỗ trợ từ các tổ chức. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ những yếu tố này có thể giúp sinh viên phát triển kế hoạch khởi nghiệp hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng thành công trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Báo cáo các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trường đh spkt tp hcm, nơi cung cấp cái nhìn tương tự từ một trường đại học khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên công nghệ thông tin sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Cuối cùng, tài liệu Luận văn phân tích tác động của các nhân tố làm nên sự thành công của các chủ doanh nghiệp trẻ đến dự định khởi sự của thanh niên trên địa bàn tỉnh bắc ninh sẽ mang đến cái nhìn về sự thành công của các doanh nghiệp trẻ và ảnh hưởng của nó đến ý định khởi nghiệp của thanh niên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp trong giới trẻ.