Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử thế giới với đề tài "Quan hệ ASEAN - Ấn Độ từ năm 1991 đến năm 2010" được tác giả Nguyễn Thị Hương Thảo thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Cảnh Huệ, hoàn thành tháng 5/2011).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên sự vận động của tình hình quốc tế và khu vực trong thập niên cuối thế kỷ XX và thập niên đầu thế kỷ XXI:

  • Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa trở thành dòng chảy chủ đạo, thúc đẩy các quốc gia mở rộng bang giao quốc tế.
  • Cộng hòa Ấn Độ sau gần nửa thế kỷ độc lập đã tiến hành cải cách toàn diện từ tháng 7/1991, vươn lên thành nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao (GDP tăng trưởng trên 6%/năm trong giai đoạn 2000–2010) và phát triển mạnh các ngành công nghệ cao như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, nghiên cứu vũ trụ và năng lượng hạt nhân.
  • Khu vực Đông Nam Á bước sang giai đoạn hòa bình và hợp tác sau khi Hiệp định Paris về vấn đề Campuchia được ký kết vào tháng 10/1991, chấm dứt thời kỳ đối đầu giữa các lực lượng tại khu vực. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) mở rộng từ ASEAN-5 lên ASEAN-10, tích cực hội nhập kinh tế và tìm kiếm các đối tác chiến lược bên ngoài.
  • Đầu thập niên 1990, Ấn Độ triển khai chính sách "hướng Đông" (Look East Policy) với trọng tâm là khu vực Đông Nam Á, trong khi ASEAN cũng xác định Ấn Độ là đối tác ưu tiên, tạo tiền đề chấm dứt giai đoạn quan hệ đóng băng kéo dài suốt ba thập kỷ Chiến tranh Lạnh trước đó.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa tiến trình quan hệ giữa ASEAN và Ấn Độ từ cội nguồn lịch sử trước năm 1991, chỉ rõ những yếu tố thuận lợi và rào cản trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh.
  2. Phân tích bối cảnh lịch sử tác động đến quan hệ song phương và đa phương giữa hai thực thể từ năm 1991 đến năm 2010.
  3. Làm rõ thực trạng hợp tác trên từng lĩnh vực cụ thể: chính trị, kinh tế (thương mại và đầu tư), văn hóa, khoa học - kỹ thuật, an ninh - quốc phòng.
  4. Nghiên cứu trường hợp quan hệ song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ như một mắt xích trọng tâm trong tổng thể chính sách của cả hai bên.
  5. Rút ra các đặc điểm, nguyên nhân chi phối và nhận định về triển vọng phát triển của mối quan hệ trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ đa phương giữa tổ chức ASEAN và Ấn Độ, cùng quan hệ song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ trong giai đoạn 1991–2010.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm Ấn Độ khởi động chính sách "hướng Đông", ký kết Hiệp định Paris về Campuchia) đến năm 2010 (kết thúc thập niên đầu thế kỷ XXI và là năm Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Ấn Độ chính thức có hiệu lực).
  • Phạm vi không gian: Không gian địa lý - chính trị của các nước thành viên ASEAN và Cộng hòa Ấn Độ.

Cơ sở phương pháp luận và nguồn tư liệu

Cơ sở phương pháp luận của đề tài được xây dựng trên nền tảng quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nhìn nhận và đánh giá các sự kiện lịch sử ngoại giao trong mối quan hệ biện chứng, khách quan giữa hoàn cảnh quốc tế và điều kiện chủ quan của từng quốc gia.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được tác giả kết hợp sử dụng gồm có:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, phát triển của mối quan hệ ASEAN - Ấn Độ theo đúng trình tự thời gian và bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, quy luật vận động nội tại, nguyên nhân dẫn đến sự chuyển đổi từ đối đầu, lạnh nhạt sang đối thoại, hợp tác chiến lược.
  • Phương pháp so sánh liên ngành: Đối chiếu sự khác biệt giữa các giai đoạn lịch sử (trước và sau năm 1991), so sánh cấu trúc thương mại, dòng vốn đầu tư và mức độ hợp tác giữa các nhóm nước ASEAN cũ và ASEAN mới với Ấn Độ.
  • Phương pháp định lượng: Thống kê, xử lý các chuỗi số liệu kinh tế về kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu thị phần, số lượng dự án và quy mô vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Khái quát hóa các văn kiện, tuyên bố chung và hiệp định ngoại giao để rút ra đặc điểm và đánh giá tổng thể.

Hệ thống nguồn tư liệu được khai thác gồm:

  • Văn kiện, tuyên bố chung tại các kỳ Hội nghị Cấp cao ASEAN, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN - Ấn Độ, các hiệp định khung và văn bản pháp lý song phương, đa phương.
  • Bản tin và Tài liệu tham khảo đặc biệt (TLTKĐB) của Thông tấn xã Việt Nam từ năm 1996 đến năm 2007.
  • Các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước và quốc tế: công trình của PGS. Trần Thị Lý (chủ biên, 2002) về sự điều chỉnh chính sách của Ấn Độ; nghiên cứu của PGS. Triệu Hồng (Viện Nghiên cứu Nam Dương, Đại học Hạ Môn, 2006); luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Điệp (2006); đề tài khoa học của PGS. Nguyễn Cảnh Huệ (2010); tài liệu của Lê Phụng Hoàng về quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á giai đoạn 1945–1991.
  • Các bài nghiên cứu trên tạp chí chuyên ngành: Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á, Tạp chí Những vấn đề kinh tế thế giới, Thời báo Kinh tế Sài Gòn, Báo Đầu tư và các nguồn dữ liệu lưu trữ tại Thư viện Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về quan hệ ASEAN - Ấn Độ trước năm 1991

Nội dung chương 1 hệ thống hóa cơ sở lịch sử hình thành nên quan hệ giữa hai khu vực:

  • Khái quát về ASEAN: Thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok theo Tuyên bố Bangkok với 5 quốc gia sáng lập (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan). Tuyên bố xác định 7 mục tiêu phát triển và hợp tác khu vực. Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) ký kết tại Hội nghị Cấp cao Bali lần thứ nhất (1976) xác lập 6 nguyên tắc cốt lõi, bổ sung nguyên tắc đồng thuận và bình đẳng tại Thượng đỉnh Singapore năm 1992. Tiến trình mở rộng ghi nhận các mốc: Brunei (1984), Việt Nam (1995), Lào và Myanmar (1997), Campuchia (1999).
  • Khái quát về Ấn Độ: Quốc gia rộng 3,28 triệu km² (thứ bảy thế giới, thứ hai châu Á), dân số đạt hơn 1,15 tỷ người vào năm 2010 với thu nhập bình quân 1.265 USD/người/năm. Đạt độc lập năm 1947, tuyên bố chế độ Cộng hòa ngày 26/1/1950.
  • Quan hệ trước năm 1991:
    • Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ: Lan tỏa sâu rộng qua hàng ngàn năm bằng con đường hòa bình trên các lĩnh vực triết học, tôn giáo (Phật giáo, Ấn Độ giáo), văn học, nghệ thuật, kiến trúc và ngôn ngữ.
    • Giai đoạn 1945 đến đầu thập niên 1960: Thời kỳ quan hệ hữu nghị gắn bó. Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Jawaharlal Nehru tích cực ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc của các nước Đông Nam Á (tiếp tế cho kháng chiến Indonesia, công nhận độc lập của Myanmar, ủng hộ Việt Nam kháng chiến chống Pháp, thúc đẩy lập lại hòa bình tại Đông Dương năm 1954). Hội nghị Bandung năm 1955 là đỉnh cao của sự phối hợp Á - Phi. Năm 1957, Ấn Độ cho Myanmar vay 200 triệu rupee với lãi suất thấp để ổn định kinh tế.
    • Giai đoạn cuối thập niên 1960 đến cuối thập niên 1980: Mối quan hệ rơi vào tình trạng lạnh nhạt và có thời điểm đóng băng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự bất đồng về an ninh khu vực trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh: Ấn Độ nghiêng về Liên Xô (ký Hiệp ước Hợp tác Hữu nghị và Hòa bình tháng 8/1971) và công nhận chính quyền Cộng hòa Nhân dân Campuchia (chính quyền Heng Samrin) vào tháng 7/1980; trong khi đó ASEAN hợp tác chặt chẽ với phương Tây và Trung Quốc. Bên cạnh đó, nền kinh tế kế hoạch hóa đóng cửa của Ấn Độ trong suốt bốn thập kỷ hoàn toàn lệch nhịp với xu hướng mở cửa thị trường năng động của các nền kinh tế ASEAN.

Chương 2: Quan hệ ASEAN - Ấn Độ từ năm 1991 đến năm 2010

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn diện sự chuyển biến trên các lĩnh vực:

  • Bối cảnh lịch sử: Trật tự hai cực Ianta sụp đổ, trào lưu cải cách mở cửa và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ. Ấn Độ thực hiện cải cách kinh tế tháng 7/1991 và triển khai chính sách "hướng Đông", coi ASEAN là mắt xích đột phá. Năm 2003, Ấn Độ ký tham gia TAC. Năm 2005, Ấn Độ trở thành thành viên sáng lập của Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS).
  • Quan hệ chính trị: Các cuộc tiếp xúc cấp cao diễn ra liên tục. Thủ tướng Ấn Độ P.V. Narasimha Rao thăm Indonesia (1992), Thái Lan (1993), Singapore và Việt Nam (1994). Thủ tướng A.B. Vajpayee thăm Indonesia (2001), Malaysia, Campuchia, Lào và Thái Lan (2002). Tổng thống Abdul Kalam thăm Myanmar (2006). Đáp lại, lãnh đạo cấp cao ASEAN (Thủ tướng Goh Chok Tong, Tổng thống Suharto, Thủ tướng Mahathir Mohamad, Thủ tướng Võ Văn Kiệt) liên tục thăm New Delhi. Tháng 11/2004, hai bên ký văn bản Kế hoạch hành động "Đối tác vì hòa bình, tiến bộ và cùng chia sẻ thịnh vượng". Ấn Độ chính thức bổ nhiệm Đại sứ chuyên trách tại ASEAN là ông Nelakantan Ravi (nhiệm kỳ 1/1/2009 - 3/2010) và tiếp theo là ông Biren Nanda.
  • Quan hệ kinh tế:
    • Thương mại: Kim ngạch tăng từ 2,4 tỷ USD năm 1990 lên 6 tỷ USD năm 1999, đạt 23 tỷ USD năm 2005, 45,34 tỷ USD năm tài khóa 2008–2009 và chạm mốc 60 tỷ USD vào năm 2010. Ngày 13/8/2009, Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (TIG) được ký kết tại Bangkok sau 6 năm đàm phán, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2010, mở đường dỡ bỏ thuế quan đối với hơn 90% dòng sản phẩm (trên 4.000 dòng sản phẩm được xóa bỏ thuế trước năm 2016).
    • Đầu tư: Giai đoạn 1991–2002, ASEAN đầu tư 4 tỷ USD vào Ấn Độ (chiếm 6% FDI vào Ấn Độ), dẫn đầu là Singapore trong các ngành viễn thông, dầu mỏ, công nghiệp nặng. Vốn FDI từ Ấn Độ vào ASEAN giai đoạn 1995–2003 đạt 667 triệu USD, riêng năm 2007 đạt mức cao với 681,6 tỷ USD (theo số liệu ghi chép trong văn bản, chiếm 12% FDI khu vực). Tháng 9/2000, Ấn Độ đầu tư 230 triệu USD liên doanh khai thác mỏ khí Nam Côn Sơn tại Việt Nam.
  • Quan hệ văn hóa, khoa học - kỹ thuật: Ấn Độ tài trợ 1 triệu USD xây dựng Bảo tàng dệt may truyền thống tại Siem Reap (Campuchia); hỗ trợ phục hồi Đại học Nalanda; mở các cơ sở đào tạo y khoa Manipal tại Malaysia. Về khoa học kỹ thuật, thành lập Viện Sở hữu trí tuệ ASEAN - Ấn Độ, Viện Công nghệ sinh học tại Jakarta. Tại Hội nghị Cấp cao lần thứ 6 (2007), Ấn Độ công bố thành lập Quỹ Xanh (Green Fund) trị giá 5 triệu USD hỗ trợ ứng phó biến đổi khí hậu và Quỹ Phát triển Khoa học & Công nghệ (S&T) trị giá 1 triệu USD.
  • Quan hệ an ninh - quốc phòng: Khởi đầu bằng cuộc tập trận hải quân chung tháng 11/1992. Hợp tác tuần tra eo biển Malacca, ký Tuyên bố chung về chống khủng bố quốc tế năm 2003. Ấn Độ tham gia thường trực tại Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và bảo đảm an ninh hàng hải trên các tuyến vận tải Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
  • Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ: Việt Nam giữ vị trí ưu tiên hàng đầu trong chính sách "hướng Đông". Hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược năm 2007. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 667 triệu USD (2004) lên trên 2 tỷ USD (2008) và gần 3 tỷ USD (2010). Các dự án lớn ghi nhận: Tập đoàn Essar đầu tư nhà máy cán thép nóng 527 triệu USD (2/2007), Tập đoàn Tata ký thỏa thuận khai thác mỏ và xây dựng nhà máy thép Thạch Khê trị giá 4 tỷ USD. Hợp tác đào tạo nhân lực CNTT nổi bật với hai trung tâm FPT - Aptech thành lập tháng 9/1999.

Chương 3: Một số nhận định, đánh giá

Tác giả đúc kết các nhận định chủ yếu:

  • Quan hệ ASEAN - Ấn Độ giai đoạn 1991–2010 mang tính kế thừa sâu sắc nền tảng lịch sử và văn hóa hàng ngàn năm, đồng thời là kết quả của sự tái định hình chiến lược thích ứng với xu thế toàn cầu hóa và đa cực hóa.
  • Quá trình hợp tác chịu tác động đan xen của các cuộc khủng hoảng kinh tế khu vực và thế giới (khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 khiến xuất khẩu của Ấn Độ sang ASEAN giảm 17%; khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007–2008).
  • Lĩnh vực chính trị luôn đóng vai trò dẫn dắt, mở đường cho hợp tác kinh tế và quốc phòng. Tuy nhiên, quan hệ kinh tế thương mại vẫn còn một số điểm nghẽn do thủ tục hành chính, rào cản thuế quan chưa được tháo gỡ hoàn toàn và cơ cấu đầu tư tập trung chủ yếu vào các nước ASEAN cũ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được hệ thống số liệu cụ thể phản ánh bước chuyển biến rõ rệt trong quan hệ kinh tế giữa hai thực thể:

Năm / Giai đoạn Chỉ số kinh tế thương mại - đầu tư Giá trị / Nội dung cụ thể
1990 Tổng kim ngạch buôn bán hai chiều ASEAN - Ấn Độ 2,4 tỷ USD
1996 - 1999 Kim ngạch thương mại hai chiều Tăng từ 2,5 tỷ USD lên 6 tỷ USD (chiếm 7% tổng mậu dịch của Ấn Độ)
2002 - 2005 Kim ngạch thương mại hai chiều Tăng nhanh từ 9,7 tỷ USD lên 23 tỷ USD
2008 - 2009 Kim ngạch thương mại ASEAN - Ấn Độ Đạt 45,34 tỷ USD
2010 Kim ngạch thương mại ASEAN - Ấn Độ Đạt 60 tỷ USD (trong đó Việt Nam chiếm gần 3 tỷ USD)
13/8/2009 Ký kết Hiệp định Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (TIG) Có hiệu lực từ 1/1/2010; lộ trình xóa bỏ thuế quan >90% sản phẩm
1991 - 2002 Vốn FDI của các nước ASEAN đầu tư vào Ấn Độ Đạt 4 tỷ USD (chiếm 6% tổng vốn FDI vào Ấn Độ)
1995 - 2003 Vốn FDI của Ấn Độ đầu tư vào ASEAN Đạt 667 triệu USD (chiếm 0,4% tổng FDI vào ASEAN)
Tháng 9/2000 Hạng mục đầu tư nước ngoài lớn nhất của Ấn Độ 230 triệu USD (dự án khai thác khí Nam Côn Sơn, Việt Nam)
2004 - 2008 Thương mại song phương Việt Nam - Ấn Độ Tăng từ 667 triệu USD lên vượt mức 2 tỷ USD
2007 Dự án công nghiệp tiêu biểu của Ấn Độ tại Việt Nam Tập đoàn Tata đầu tư dự án thép Thạch Khê 4 tỷ USD

Các giải pháp và định hướng hợp tác do tác giả tổng hợp từ các sáng kiến ngoại giao:

  • Tiếp tục thực hiện lộ trình tự do hóa thương mại theo Hiệp định TIG, đẩy nhanh đàm phán mậu dịch dịch vụ và đầu tư để hướng tới hình thành Khu vực Mậu dịch Tự do (FTA) toàn diện.
  • Đơn giản hóa thủ tục hành chính, xúc tiến chính sách "bầu trời mở" và nới lỏng cơ chế thị thực nhằm thúc đẩy du lịch và giao thương.
  • Phát huy các cơ chế hợp tác tiểu vùng như Sáng kiến Vịnh Bengal (BIMSTEC) và Hợp tác Mekong - Sông Hằng (MGC) nhằm kết nối giao thông đường bộ và đường sắt xuyên quốc gia.
  • Mở rộng hợp tác an ninh phi truyền thống, bao gồm chia sẻ thông tin cứu nạn hàng hải, phòng chống cướp biển, bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng năng lượng qua eo biển Malacca.

Đóng góp của khóa luận:

  • Tác giả tự nêu việc nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách khách quan, toàn diện và chân thực tiến trình phát triển của quan hệ ASEAN - Ấn Độ qua 20 năm (1991–2010).
  • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho sinh viên và học viên chuyên ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế và Quốc tế học thuộc Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận hoàn thành vào tháng 5/2011, do đó các số liệu và sự kiện mới chỉ dừng lại ở mốc năm 2010.
  • Hiệp định Thương mại hàng hóa (TIG) mới đi vào hiệu lực từ ngày 1/1/2010 nên văn bản chưa thể đo lường và đánh giá cụ thể tác động thực tế của hiệp định này đối với cán cân thương mại giữa hai bên trong dài hạn.
  • Nguồn tư liệu Chương 3 chưa được phát triển thành các tiêu mục phân tích sâu về chuyển dịch địa - chính trị do các tài liệu tiếp cận thời điểm năm 2011 chủ yếu dựa vào các thông cáo báo chí và tài liệu lưu trữ của Thông tấn xã Việt Nam.

Hướng mở nghiên cứu tiếp:

  • Theo dõi quá trình triển khai Kế hoạch hành động đối tác ASEAN - Ấn Độ giai đoạn 2010–2015.
  • Đánh giá kết quả nâng cấp Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Ấn Độ khi kết hợp thêm các hiệp định về dịch vụ và đầu tư sau năm 2010.
  • Nghiên cứu tác động của cột mốc kỷ niệm 20 năm thiết lập quan hệ đối thoại ASEAN - Ấn Độ vào năm 2012.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Châu Á học và Đông phương học khi tìm hiểu về chính sách "hướng Đông" của Ấn Độ và chính sách đối ngoại đa phương hóa của khối ASEAN.
  • Những người nghiên cứu về quan hệ đối ngoại Việt Nam - Ấn Độ: phần nội dung tại Mục 2.6 (Chương 2) cung cấp chuỗi dữ liệu chi tiết về các chuyến thăm cấp cao, các mốc ký kết thỏa thuận quốc phòng (1994, 2007) và các số liệu dự án đầu tư công nghiệp nặng (Tata, Essar).
  • Nghiên cứu sinh tìm kiếm cấu trúc khung phân tích một đề tài lịch sử ngoại giao khu vực kết hợp giữa tiếp cận đa phương (khối ASEAN) và song phương (Việt Nam).

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (TIG) được ký kết và bắt đầu có hiệu lực khi nào?
Hiệp định TIG được ký kết chính thức vào ngày 13/8/2009 tại Bangkok (Thái Lan) sau 6 năm đàm phán và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2010, quy định xóa bỏ thuế quan đối với hơn 90% dòng sản phẩm giao dịch giữa hai bên.

Kim ngạch thương mại hai chiều giữa ASEAN và Ấn Độ đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 1990–2010?
Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 2,4 tỷ USD (năm 1990) lên 6 tỷ USD (năm 1999), đạt 23 tỷ USD (năm 2005), 45,34 tỷ USD (năm tài khóa 2008–2009) và đạt mốc 60 tỷ USD vào năm 2010.

Tại sao quan hệ chính trị giữa ASEAN và Ấn Độ lại rơi vào tình trạng lạnh nhạt trong giai đoạn từ cuối thập niên 1960 đến cuối thập niên 1980?
Quan hệ bị đình trệ do tác động của Chiến tranh Lạnh: Ấn Độ thực hiện chính sách liên kết chặt chẽ với Liên Xô (ký Hiệp ước năm 1971) và công nhận chính quyền Heng Samrin tại Campuchia vào tháng 7/1980; ngược lại, ASEAN duy trì quan hệ với phương Tây và Trung Quốc, ủng hộ lực lượng Campuchia Dân chủ. Đồng thời, nền kinh tế đóng cửa, quan liêu của Ấn Độ giai đoạn này không tương thích với xu hướng kinh tế thị trường mở của các nước sáng lập ASEAN.

Những cam kết tài trợ khoa học và môi trường nổi bật nào được phía Ấn Độ công bố tại Hội nghị Cấp cao ASEAN - Ấn Độ lần thứ 6 năm 2007?
Thủ tướng Ấn Độ Manmohan Singh đã công bố thành lập Quỹ Xanh ASEAN - Ấn Độ với số vốn ban đầu 5 triệu USD nhằm hỗ trợ các công nghệ thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu, cùng Quỹ Phát triển Khoa học & Công nghệ (S&T) trị giá 1 triệu USD thúc đẩy hợp tác nghiên cứu phát triển công nghệ giữa hai bên.

Hai dự án công nghiệp quy mô lớn nào của các tập đoàn Ấn Độ đã được ký kết đầu tư vào Việt Nam trong năm 2007?
Vào tháng 2/2007, Tập đoàn Essar ký thỏa thuận dự án sản xuất thép cán nóng trị giá 527 triệu USD. Cùng năm 2007, Tập đoàn Tata ký thỏa thuận khai thác mỏ và đầu tư xây dựng nhà máy thép Thạch Khê với tổng mức đầu tư 4 tỷ USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hương Thảo đã tái hiện hệ thống và đầy đủ tiến trình lịch sử quan hệ ASEAN - Ấn Độ từ cội nguồn giao lưu văn hóa trước năm 1991 đến giai đoạn đối tác phát triển toàn diện 1991–2010. Dựa trên nguồn tư liệu phong phú từ các văn kiện và bản tin chuyên biệt của Thông tấn xã Việt Nam, công trình làm rõ sự điều chỉnh chiến lược ngoại giao "hướng Đông" của New Delhi cùng sự mở cửa hợp tác từ khối ASEAN. Mối quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ được phân tích như một trường hợp điển hình, phản ánh vai trò cầu nối tích cực của Việt Nam trong việc thắt chặt mối bang giao đa phương giữa Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á.