Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài liệu là giáo trình mô đun "Khóa luận tốt nghiệp" (Mã mô đun: MĐ 30), thuộc chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Bộ Xây dựng). Giáo trình được ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CDDXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng nhà trường. Bối cảnh thực tiễn biên soạn xuất phát từ yêu cầu tổng kết kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực hành và chuẩn hóa quy trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp trong giai đoạn hành lang pháp lý về doanh nghiệp tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện.

Mô đun khóa luận tốt nghiệp được xây dựng nhằm giải quyết 3 nhóm mục tiêu cụ thể:

  1. Về kiến thức: Tổng hợp toàn bộ hệ thống tri thức đã tích lũy trong toàn khóa học; trang bị phương pháp ứng dụng lý thuyết quản trị vào điều kiện thực tế sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp.
  2. Về kỹ năng: Rèn luyện năng lực nghiên cứu, thu thập, phân tích và xử lý các vấn đề kinh tế cụ thể phát sinh trong doanh nghiệp; hình thành kỹ năng trình bày khoa học và bảo vệ kết quả nghiên cứu.
  3. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong công nghiệp, tinh thần tự giác trong thời gian thực tập tại cơ sở; bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm công dân.

Đối tượng nghiên cứu của tài liệu là các hoạt động quản trị và quản lý kinh tế cơ bản trong doanh nghiệp, trọng tâm là hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua ba cấu phần: doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Phạm vi nghiên cứu được xác định theo chương trình đào tạo cao đẳng nghề với tổng thời lượng 225 giờ (gồm 0 giờ lý thuyết thuần túy, 220 giờ thực hành/thảo luận/làm bài tập thực tế tại doanh nghiệp, và 5 giờ kiểm tra/đánh giá). Địa bàn nghiên cứu thực tế là các đơn vị kinh tế cơ sở, trong đó tài liệu sử dụng mô hình doanh nghiệp cổ phần vận tải và cung ứng xăng dầu làm trường hợp điển hình để hướng dẫn sinh viên triển khai khảo sát số liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của tài liệu được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh gồm:

  • Luật Doanh nghiệp (ban hành ngày 29/11/2005) quy định về khái niệm doanh nghiệp, các loại hình tổ chức kinh tế và địa vị pháp lý của chủ sở hữu.
  • Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000.
  • Các quy định về thuế gián thu và trực thu: Luật thuế giá trị gia tăng (VAT) với phương pháp tính trực tiếp và khấu trừ; quy định về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (mức thuế suất áp dụng là 20%).
  • Khung lý thuyết lịch sử quản trị: Phân kỳ phát triển của khoa học quản trị qua ba giai đoạn (trước năm 1911, giai đoạn 1911–1945, và từ năm 1945 đến nay).
  • Khung chức năng quản trị theo quy trình (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra) và theo lĩnh vực tác động (vật tư, sản xuất, chất lượng, marketing, nhân sự, tài chính - kế toán).

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện khóa luận được quy định trong tài liệu bao gồm:

  • Phương pháp phân tích thống kê và so sánh tài chính: So sánh quy mô tuyệt đối và tỷ trọng tương đối giữa các kỳ kinh doanh (kỳ này so với kỳ trước, năm N so với năm N-1 và N+1) trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.
  • Phương pháp phân loại chi phí: Phân loại theo yếu tố chi phí kinh tế, phân loại theo khoản mục giá thành ngành vận tải (vận tải ô tô và vận tải đường thủy), và phân loại theo mối quan hệ với khối lượng vận chuyển (chi phí cố định và chi phí biến đổi).
  • Phương pháp định lượng tài chính: Sử dụng công thức toán kinh tế tính toán doanh thu thuần, tỷ suất chi phí, hệ số sinh lời của chi phí, và xác định sản lượng hòa vốn ($\Sigma P_0$).
  • Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập trực tiếp từ hồ sơ lưu trữ, báo cáo quyết toán tài chính, bảng kê tài sản, và danh sách nhân sự của đơn vị thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương trình mô đun được phân bổ chi tiết theo 3 phần chính với thời lượng cụ thể như sau:

STT Tên phần / chương trong mô đun Tổng số giờ Thực hành, thảo luận Kiểm tra
1 Phần 1: Cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh 20 20 0
2 Phần 2: Thực trạng quản trị kinh doanh ở đơn vị 163 160 3
- Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp 20 20 0
- Chương 2: Tìm hiểu về hiệu quả sản xuất kinh doanh của đơn vị 143 140 3
3 Phần 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh 42 40 2
Tổng cộng 225 220 5

Phần 1: Cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh (20 giờ)

Phần này hệ thống hóa các khái niệm, quy luật và nguyên tắc quản trị căn bản:

  • Bản chất và đặc điểm hoạt động quản trị: Quản trị là quá trình tác động có tổ chức, có định hướng của chủ thể lên đối tượng quản trị nhằm ứng dụng hiệu quả các tiềm năng để đạt mục tiêu. Hoạt động quản trị có 4 đặc điểm cốt lõi: gắn liền quan hệ qua lại giữa chủ thể và đối tượng (trong đó con người là đối tượng quyết định); tính thích nghi của hệ thống; gắn liền với thông tin; và luôn đòi hỏi thông tin phản hồi (hoạt động quản trị thất bại nếu thiếu liên hệ ngược).
  • Phân loại hình thức doanh nghiệp: Trình bày chi tiết đặc điểm pháp lý, cơ cấu vốn và trách nhiệm của: Doanh nghiệp tư nhân (chế độ trách nhiệm vô hạn, không có tư cách pháp nhân); Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên; Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (tối đa 50 thành viên); Công ty cổ phần (cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, có quyền phát hành chứng khoán); Công ty hợp danh (ít nhất 2 thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản); Công ty nhà nước và Nhóm công ty (mẹ - con, tập đoàn kinh tế). Phân loại theo quy mô (lớn, vừa, nhỏ) và lĩnh vực kinh doanh.
  • Nhà quản trị và phân cấp quản trị: Phân định người thừa hành và nhà quản trị. Xác lập nhiệm vụ của 3 cấp quản trị: Quản trị viên cấp cao (chịu trách nhiệm cuối cùng về thành quả, định hướng chiến lược, báo cáo trước Đại hội đồng cổ đông); Quản trị viên trung gian (thực thi kế hoạch, kết nối các bộ phận, dự trù kinh phí); Quản trị viên cơ sở (hướng dẫn, đôn đốc nhân viên thừa hành thực hiện công việc hằng ngày).
  • Nguyên tắc và phương pháp quản trị: Đảm bảo nguyên tắc bảo tồn phát triển và phân cấp (kết hợp tập trung và dân chủ, chế độ một thủ trưởng). Hệ thống 3 phương pháp quản trị nội bộ: Phương pháp hành chính (tác động trực tiếp, dứt khoát, mang tính bắt buộc); Phương pháp kinh tế (tác động gián tiếp thông qua lợi ích kinh tế, định mức, đòn bẩy kích thích); Phương pháp tâm lý giáo dục (tác động vào nhận thức, tình cảm nhằm nâng cao tính tự giác).

Phần 2: Thực trạng quản trị kinh doanh ở đơn vị (163 giờ)

Nội dung này hướng dẫn sinh viên thực tập thu thập số liệu và hoàn thiện báo cáo phân tích thực trạng tại đơn vị theo 2 chương:

Chương 1: Nghiên cứu tổng quan về doanh nghiệp (20 giờ)

Nội dung chương 1 hướng dẫn thiết lập bức tranh toàn diện về doanh nghiệp tiếp nhận thực tập:

  • Hồ sơ pháp lý và điều kiện kinh doanh: Xác định tên giao dịch, tên tiếng Anh, tên viết tắt, trụ sở chính, vốn điều lệ, danh mục ngành nghề đăng ký kinh doanh. Khảo sát chính sách chất lượng (áp dụng hệ thống tiêu chuẩn ISO 9001:2000).
  • Bộ máy quản lý: Xây dựng sơ đồ cơ cấu tổ chức và xác định chức năng, thẩm quyền của các cơ quan: Đại hội đồng cổ đông; Hội đồng quản trị (bầu Chủ tịch và Phó Chủ tịch, quyết định kế hoạch dài hạn, phương án đầu tư, bổ nhiệm Giám đốc); Giám đốc (người đại diện theo pháp luật, điều hành mọi hoạt động, quyết định giá mua - giá bán); Phó Giám đốc; Phòng Kinh tế - Tài chính (do Kế toán trưởng kiêm Trưởng phòng điều hành, chịu trách nhiệm kế toán thống kê, lập báo cáo tài chính); Phòng Kinh doanh; và Phòng Đại lý - Kinh doanh.
  • Thực trạng nguồn lực: Thống kê cơ cấu lao động theo trình độ đào tạo (Đại học/Cao đẳng, Trung cấp, Phổ thông) và theo hợp đồng lao động (không xác định thời hạn, xác định thời hạn, thời vụ); theo dõi biến động thu nhập bình quân. Lập bảng thống kê tài sản cố định (nguyên giá, tỷ trọng) phân theo 4 nhóm: Nhà xưởng - vật kiến trúc, Phương tiện vận tải bộ, Phương tiện vận tải thủy, Máy móc - trang thiết bị.
  • Tổng hợp chỉ tiêu kinh doanh: Thiết lập khung biểu mẫu báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tổng thể gồm 13 chỉ tiêu kế toán căn bản (từ doanh thu bán hàng đến lợi nhuận kế toán trước thuế).

Chương 2: Tìm hiểu về hiệu quả sản xuất kinh doanh của đơn vị (143 giờ)

Chương 2 là phần nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào 3 cấu phần kinh tế của doanh nghiệp:

  • Tình hình doanh thu:
    • Công thức tính doanh thu vận tải: $\text{Doanh thu vận tải} = \text{Sản lượng} \times \text{Giá đơn vị}$.
    • Doanh thu thuần được xác định: $\text{Doanh thu thuần} = \text{Tổng doanh thu} - (\text{Các khoản giảm trừ} + \text{Thuế tiêu thụ đặc biệt})$.
    • Hướng dẫn tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp ($\text{Số thuế phải nộp} = \text{Tổng giá trị gia tăng} \times \text{Tỷ lệ thuế suất 5% hoặc 10%}$) và phương pháp khấu trừ ($\text{Thuế đầu ra} - \text{Thuế đầu vào}$).
    • Quy định điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng, doanh thu cung cấp dịch vụ và doanh thu hoạt động tài chính theo quy định kế toán. Đánh giá tác động của khối lượng hàng hóa, giá cước và chất lượng sản phẩm dịch vụ đến tổng doanh thu.
  • Tình hình chi phí sản xuất kinh doanh:
    • Phân loại theo 7 yếu tố chi phí kinh tế: Vật liệu, Nhiên liệu (tách chi phí điện năng đối với ngành vận tải đường sắt), Tiền lương, BHXH - BHYT - Kinh phí công đoàn, Chi phí săm lốp (vận tải ô tô), Khấu hao TSCĐ (cơ bản và sửa chữa lớn), Chi phí khác.
    • Phân loại theo khoản mục giá thành: Đối với vận tải ô tô gồm 10 khoản mục (lương, bảo hiểm, nhiên liệu, săm lốp, sửa chữa thường xuyên, khấu hao cơ bản, khấu hao sửa chữa lớn, lệ phí giao thông - bảo hiểm phương tiện, quản lý); đối với vận tải đường thủy/biển gồm 12 khoản mục chi tiết:
STT Khoản mục chi phí vận tải ô tô Khoản mục chi phí vận tải đường thủy / biển
1 Tiền lương lái xe, phụ xe Chi phí tiền lương
2 BHXH, BHYT, KPCĐ của công nhân Chi phí bảo hiểm
3 Nhiên liệu trong quá trình sản xuất Chi phí nhiên liệu dầu nhờn
4 Trích trước chi phí săm lốp Chi phí khấu hao
5 Chi phí sửa chữa thường xuyên và bảo dưỡng Chi phí sửa chữa
6 Khấu hao cơ bản phương tiện vận tải Chi phí tiền ăn, tiêu vặt cho thuyền viên
7 Khấu hao sửa chữa lớn phương tiện Chi phí bảo hiểm thân tàu và TNDS chủ tàu
8 Lệ phí giao thông, bảo hiểm phương tiện Chi phí cảng phí và kênh phí
9 Chi phí quản lý Chi phí đại lý và môi giới
10 Chi phí khác Chi phí đăng kiểm
11 - Chi phí quản lý
12 - Chi phí khác trong chuyến đi
  • Phân tích chi phí cố định (chiếm 30–40% tổng chi phí) và chi phí biến đổi.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Tỷ suất chi phí $f = \frac{F}{M} \times 100%$ (trong đó $F$ là tổng chi phí, $M$ là tổng doanh thu hoặc sản lượng tiêu thụ); Hệ số sinh lời của chi phí $H = \frac{P}{F}$ (trong đó $P$ là tổng lợi nhuận). Hướng dẫn phân tích 5 loại chi phí kinh doanh: chi phí nguyên liệu trực tiếp/giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí tài chính, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí khác.
  • Tình hình lợi nhuận:
    • Công thức xác định lợi nhuận: $\text{Lợi nhuận} = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$. Đối với vận tải: $LN = DT - (FC + VC)$.
    • Xác định sản lượng hòa vốn ($\Sigma P_0$) để phân chia miền sản xuất kinh doanh thành miền lỗ ($< \Sigma P_0$) và miền lãi ($> \Sigma P_0$).
    • Hướng dẫn tính toán các loại lợi nhuận: Lợi nhuận gộp; Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ($\text{Lợi nhuận thuần} = \text{Doanh thu thuần} - \text{Giá vốn hàng bán} - \text{Chi phí bán hàng} - \text{Chi phí quản lý doanh nghiệp}$); Lợi nhuận từ hoạt động tài chính; Lợi nhuận khác; và Lợi nhuận sau thuế ($\text{Lợi nhuận sau thuế} = \text{Lợi nhuận trước thuế} - \text{Chi phí thuế TNDN}$, với $\text{Chi phí thuế TNDN} = \text{Lợi nhuận trước thuế} \times 20%$).

Phần 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp (42 giờ)

Phần này định hướng sinh viên xây dựng các đề xuất thực tiễn từ kết quả nghiên cứu:

  • Tăng cường quản trị chiến lược kinh doanh và định hướng phát triển dài hạn của doanh nghiệp (thời lượng 25 giờ).
  • Lựa chọn và ra quyết định sản xuất kinh doanh tối ưu nhằm tiết giảm chi phí, nâng cao năng suất phương tiện và gia tăng lợi nhuận (thời lượng 15 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra).

Kết quả và đóng góp

Tài liệu cung cấp một hệ thống chuẩn hóa về phương pháp luận và công cụ khảo sát thực tế hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp ngành vận tải và thương mại xăng dầu:

  • Xây dựng hệ thống công thức định lượng thống nhất: Chuẩn hóa công thức tính doanh thu vận tải, doanh thu thuần, tỷ suất chi phí ($f$), hệ số sinh lời trên chi phí ($H$), sản lượng hòa vốn ($\Sigma P_0$), và lợi nhuận sau thuế với mức thuế suất 20%.
  • Cung cấp bộ biểu mẫu thu thập số liệu chuẩn hóa: Toàn bộ bảng biểu phân tích biến động lao động, phân loại tài sản cố định, kết cấu chi phí vận tải bộ/thủy, cơ cấu doanh thu theo mặt hàng và kết quả kinh doanh 13 chỉ tiêu được thiết lập chi tiết.
  • Ban hành quy chế đánh giá kết quả khóa luận tốt nghiệp theo trọng số rõ ràng:
STT Điểm thành phần Hình thức đánh giá Trọng số
1 Điểm đánh giá của giảng viên hướng dẫn (ĐHD) Chấm bản thảo khóa luận (trung bình các tuần) 40%
2 Điểm đánh giá của hội đồng chấm khóa luận (ĐBV) Bảo vệ trực tiếp trước hội đồng 60%

Công thức tính điểm toàn phần: $\text{ĐKL} = (\text{ĐHD} \times 0{,}4) + (\text{ĐBV} \times 0{,}6)$. Quy chế yêu cầu điểm thành phần ĐHD và ĐBV phải đạt trên 5,0 điểm mới đủ điều kiện công nhận tốt nghiệp; điểm ĐHD và ĐBV lấy đến một chữ số thập phân, điểm tổng kết ĐKL làm tròn đến hàng đơn vị.

  • Về mặt đóng góp: Tài liệu tích hợp trực tiếp giữa khung lý thuyết quản trị kinh doanh chung với đặc thù tác nghiệp của ngành vận tải và cung ứng xăng dầu (chi tiết hóa phân bổ chi phí săm lốp, chi phí đường sắt, cảng phí, kênh phí, chi phí đăng kiểm phương tiện thủy).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Giáo trình viện dẫn văn bản quy phạm pháp luật cũ (Luật Doanh nghiệp ngày 29/11/2005) và tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2000, chưa cập nhật các luật doanh nghiệp và phiên bản tiêu chuẩn ISO sửa đổi sau này. Các bảng biểu tổng hợp số liệu tài chính trong Chương 1 và Chương 2 được thiết kế dưới dạng khung mẫu thực hành (để trống dữ liệu năm và các trường số liệu chi tiết). Nội dung Phần 3 về biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh mới dừng lại ở việc nêu mục tiêu và phân bổ thời lượng, chưa diễn giải chi tiết các bước kỹ thuật xây dựng chiến lược.
  • Hướng hoàn thiện: Cập nhật hệ thống văn bản pháp luật doanh nghiệp và chế độ kế toán mới; đưa vào các bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ của các năm liên tiếp để làm dữ liệu mẫu phân tích; mở rộng hướng dẫn chi tiết các công cụ quản trị chiến lược hiện đại trong Phần 3.

Giá trị tham khảo

Giáo trình có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh bậc cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp làm căn cứ triển khai học phần thực tập tốt nghiệp và viết báo cáo khóa luận.
  • Người nghiên cứu thực hiện các chuyên đề về hiệu quả sản xuất kinh doanh, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận trong các doanh nghiệp thương mại, vận tải bộ và vận tải thủy.
  • Phần đáng tham khảo nhất là: Bảng danh mục 12 khoản mục chi phí giá thành vận tải thủy/biển; phương pháp xác lập sản lượng hòa vốn trong vận tải; và quy trình kiểm soát tiến độ, đánh giá khóa luận tốt nghiệp theo thang điểm tích hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô đun Khóa luận tốt nghiệp (MĐ 30) có tổng thời lượng bao nhiêu giờ và cơ cấu đánh giá điểm kết thúc như thế nào? Tổng thời lượng thực hiện mô đun là 225 giờ (gồm 0 giờ lý thuyết, 220 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 5 giờ kiểm tra). Điểm khóa luận (ĐKL) được tính bằng: $(\text{Điểm GVHD} \times 0{,}4) + (\text{Điểm Hội đồng} \times 0{,}6)$. Điều kiện công nhận kết quả là cả hai điểm thành phần ĐHD và ĐBV đều phải đạt trên 5,0 điểm trên thang điểm 10.

2. Chi phí sản xuất vận tải theo khoản mục giá thành đường thủy gồm những chi phí cụ thể nào? Khoản mục giá thành vận tải thủy gồm 12 khoản mục: (1) Chi phí tiền lương, (2) Chi phí bảo hiểm, (3) Chi phí nhiên liệu dầu nhờn, (4) Chi phí khấu hao, (5) Chi phí sửa chữa, (6) Chi phí tiền ăn, tiêu vặt cho thuyền viên, (7) Chi phí bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự của chủ tàu, (8) Chi phí cảng phí và kênh phí, (9) Chi phí đại lý và môi giới, (10) Chi phí đăng kiểm, (11) Chi phí quản lý, (12) Chi phí khác trong chuyến đi.

3. Để ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện gì? Doanh thu cung cấp dịch vụ được ghi nhận khi thỏa mãn các điều kiện: Doanh thu được xác định tương đối chính xác; có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch; xác định được phần công việc đã hoàn thành vào ngày lập Bảng cân đối kế toán; và xác định được chi phí phát sinh cho giao dịch cũng như chi phí để hoàn thành giao dịch đó.

4. Ý nghĩa và công thức tính của tỷ suất chi phí và hệ số sinh lời của chi phí trong tài liệu là gì? Tỷ suất chi phí tính theo công thức $f = \frac{F}{M} \times 100%$ ($F$: tổng chi phí, $M$: tổng doanh thu hoặc khối lượng tiêu thụ), phản ánh để có một đơn vị sản phẩm tiêu thụ phải bỏ ra bao nhiêu đồng chi phí; tỷ suất càng giảm chứng tỏ hiệu quả quản lý chi phí càng cao. Hệ số sinh lời của chi phí tính theo công thức $H = \frac{P}{F}$ ($P$: tổng lợi nhuận, $F$: tổng chi phí), cho biết cứ 100 đồng chi phí bỏ ra thì thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận; hệ số càng lớn chứng tỏ hiệu quả kinh doanh càng tốt.

5. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp được đưa vào công thức tính lợi nhuận sau thuế là bao nhiêu? Trong tài liệu, công thức tính thuế thu nhập doanh nghiệp được xác định cụ thể là: $\text{Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp} = \text{Lợi nhuận trước thuế} \times 20%$. Lợi nhuận sau thuế là phần còn lại sau khi lấy lợi nhuận trước thuế trừ đi chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp này.

Kết luận

Giáo trình mô đun Khóa luận tốt nghiệp (MĐ 30) ngành Quản trị kinh doanh do Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 ban hành là tài liệu học thuật định hướng thực hành chuyên sâu. Văn bản kết hợp hệ thống lý luận quản trị căn bản với quy trình phân tích định lượng thực tế về doanh thu, chi phí và lợi nhuận tại doanh nghiệp. Đây là tài liệu khung quy chuẩn phục vụ công tác giảng dạy, thực tập và đánh giá tốt nghiệp trình độ cao đẳng kinh tế.