Giáo trình Mô đun: Khóa luận tốt nghiệp (Ngành Quản trị kinh doanh - Trình độ Cao đẳng)


Tổng quan về giáo trình

  • Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo:
    Giáo trình Mô đun: Khóa luận tốt nghiệp (Mã mô đun: MĐ 30) là học liệu chính thức được ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Môn học thuộc khối kiến thức chuyên môn, thực tập, thực hành và là mô đun chuyên sâu bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh trình độ cao đẳng.

  • Mục tiêu học tập (Learning Outcomes):

    • Về kiến thức: Hệ thống hóa và tổng hợp toàn bộ kiến thức chuyên ngành đã tích lũy trong quá trình học tập; hình thành phương pháp ứng dụng lý thuyết vào điều kiện thực tế sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp.
    • Về kỹ năng: Phát triển năng lực khảo sát, thu thập dữ liệu, phân tích và giải quyết các vấn đề cụ thể về quản trị doanh nghiệp; rèn luyện kỹ năng trình bày báo cáo nghiên cứu khoa học.
    • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, ý thức tổ chức kỷ luật, phương pháp làm việc khoa học, tác phong công nghiệp và tinh thần trách nhiệm công dân trong môi trường sản xuất kinh doanh.
  • Cấu trúc và cách tiếp cận:
    Mô đun có tổng thời lượng 225 giờ, trong đó 0 giờ lý thuyết thuần túy, 220 giờ thực hành/thực tập/thảo luận/bài tập và 5 giờ kiểm tra. Giáo trình được cấu trúc theo tiến trình tuyến tính 3 phần:

    1. Phần 1: Cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh (20 giờ).
    2. Phần 2: Thực trạng quản trị kinh doanh ở đơn vị (163 giờ, gồm 2 chương).
    3. Phần 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp (42 giờ).
  • Điểm đặc sắc của giáo trình:
    Giáo trình tích hợp các tiêu chuẩn quản lý hiện hành (ISO 9001:2000), khung pháp lý doanh nghiệp và thiết lập hệ thống biểu mẫu phân tích định lượng đồng bộ (lao động, tài sản cố định, doanh thu, chi phí, lợi nhuận), gắn liền với đặc thù vận hành của các loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vận tải và dịch vụ thương mại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Phần 1: Cơ sở lý luận về quản trị doanh nghiệp (20 giờ):

    • Khái niệm và đặc điểm quản trị: Bản chất của hoạt động quản trị là quá trình tác động có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản trị lên đối tượng quản trị nhằm sử dụng hiệu quả tiềm năng và cơ hội của tổ chức. Hệ thống hóa 4 đặc điểm cốt lõi: tính tác động qua lại chủ thể – đối tượng, khả năng thích nghi của hệ thống, vai trò của thông tin như nguyên liệu quản trị, và cơ chế liên hệ ngược (thông tin phản hồi).
    • Khái niệm và phân loại doanh nghiệp: Định nghĩa doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp; phân loại các mô hình pháp lý (Doanh nghiệp tư nhân, Công ty TNHH một thành viên, Công ty TNHH hai thành viên trở lên, Công ty cổ phần, Công ty hợp danh, Công ty nhà nước, Nhóm công ty gồm mô hình mẹ – con và tập đoàn kinh tế); phân loại theo quy mô (lớn, vừa, nhỏ) và theo lĩnh vực hoạt động.
    • Lịch sử phát triển và phân cấp quản trị: Khái quát 3 giai đoạn phát triển của khoa học quản trị (trước năm 1911, giai đoạn 1911–1945, và từ 1945 đến nay). Phân biệt người thừa hành và nhà quản trị; phân định nhiệm vụ của 3 cấp quản trị: quản trị viên cấp cao, quản trị viên trung gian và quản trị viên cơ sở.
    • Chức năng, nguyên tắc và phương pháp quản trị: Trình bày 4 chức năng tổng quát (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra) và 6 chức năng theo nội dung tác động (Vật tư, Sản xuất, Chất lượng, Marketing, Nhân sự, Tài chính – Kế toán). Phân tích các nguyên tắc tồn tại/phát triển, phân cấp tập trung – dân chủ và hệ thống 3 nhóm phương pháp quản trị nội bộ: hành chính, kinh tế, tâm lý giáo dục.
  • Phần 2: Thực trạng quản trị kinh doanh ở đơn vị (163 giờ):

    • Chương 1: Nghiên cứu tổng quan về doanh nghiệp (20 giờ): Hướng dẫn thu thập thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, chính sách chất lượng (áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2000), cơ cấu tổ chức bộ máy (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc, Phó Giám đốc, các phòng ban chuyên môn như Phòng Kinh tế – Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Đại lý – Kinh doanh) và phân tích các nguồn lực ban đầu (quy mô lao động theo trình độ/loại hợp đồng, cơ cấu tài sản cố định gồm nhà xưởng, phương tiện vận tải bộ/thủy, máy móc thiết bị).
    • Chương 2: Tìm hiểu về hiệu quả sản xuất kinh doanh của đơn vị (143 giờ): Khai thác và xử lý số liệu chuyên sâu về 3 chỉ tiêu:
      • Tình hình doanh thu: Phương pháp xác định doanh thu ($DT = \text{Sản lượng} \times \text{Đơn giá}$), doanh thu thuần, cách tính thuế GTGT (phương pháp trực tiếp và phương pháp khấu trừ), điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng/cung cấp dịch vụ/hoạt động tài chính và phân tích các nhân tố ảnh hưởng (sản lượng, giá bán, chất lượng).
      • Tình hình chi phí: Phân loại chi phí sản xuất theo yếu tố kinh tế (vật liệu, nhiên liệu, tiền lương, các khoản trích BHXH/BHYT/KPCĐ, chi phí săm lốp, khấu hao TSCĐ, chi phí khác); phân loại theo khoản mục giá thành (đặc thù vận tải ô tô 3 luồng, vận tải đường biển/đường thủy); phân loại theo khối lượng (chi phí cố định chiếm 30–40%, chi phí biến đổi); xác định các chỉ tiêu tỷ suất chi phí ($f = \frac{F}{M} \times 100%$) và hệ số sinh lời của chi phí ($H = \frac{P}{F}$).
      • Tình hình lợi nhuận: Xác định lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế (với thuế suất thuế TNDN 20%), lợi nhuận từ hoạt động sản xuất kinh doanh ($LN = DT - (FC + VC)$), xác định sản lượng hòa vốn ($\Sigma P_0$), phân tách lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, hoạt động tài chính và lợi nhuận khác.
  • Phần 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp (42 giờ):
    Định hướng xây dựng giải pháp dựa trên kết quả khảo sát thực trạng: tăng cường công tác quản trị chiến lược kinh doanh, hoạch định phát triển doanh nghiệp và lựa chọn các quyết định sản xuất kinh doanh tối ưu chi phí.

flowchart TD
    A["Phần 1: Cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh (20h)"] --> B["Phần 2: Thực trạng quản trị kinh doanh tại đơn vị (163h)"]
    B --> B1["Chương 1: Nghiên cứu tổng quan doanh nghiệp (20h)"]
    B --> B2["Chương 2: Phân tích Doanh thu - Chi phí - Lợi nhuận (143h)"]
    B1 --> C["Phần 3: Đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả SXKD (42h)"]
    B2 --> C
    C --> D["Bảo vệ Khóa luận tốt nghiệp trước Hội đồng (5h)"]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Học thuyết về quá trình và chức năng quản trị tổ chức; lý luận về sự hình thành và vận động của các hình thức sở hữu doanh nghiệp; lý thuyết thông tin và kiểm soát trong hệ thống quản trị.
  • Core principles: Nguyên tắc kết hợp tập trung trên cơ sở dân chủ; nguyên tắc bảo toàn và phát triển vốn kinh doanh; nguyên tắc quản trị theo quy trình và tiêu chuẩn chất lượng; nguyên tắc đối sánh giữa doanh thu và chi phí hợp lý.
  • Essential frameworks: Khung phân tích cấu trúc tổ chức và phân quyền quản trị (từ cơ quan quyết nghị đến cấp thừa hành); khung hạch toán kinh tế và đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp thông qua hệ thống báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng thu thập, xử lý và phân loại số liệu kế toán – thống kê; kỹ năng tính toán thuế GTGT, thuế TNDN, tỷ suất chi phí, hệ số sinh lời của chi phí và điểm hòa vốn; kỹ năng lập bảng biểu thống kê tài chính và tài sản.
  • Analytical skills: Kỹ năng so sánh biến động số liệu giữa các niên độ ($N-1, N, N+1$); kỹ năng phân tích cơ cấu tỷ trọng; kỹ năng đánh giá các nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến kết quả kinh doanh.
  • Practical competencies: Kỹ năng liên hệ và làm việc thực tế tại doanh nghiệp tiếp nhận thực tập; kỹ năng xây dựng đề cương chi tiết, biên soạn báo cáo khoa học theo chuẩn quy cách; kỹ năng thuyết trình và phản biện học thuật trước hội đồng đánh giá.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach:
    Áp dụng phương pháp dạy học tích cực gắn kết lý thuyết với thực tế sản xuất kinh doanh. Giảng viên đóng vai trò cố vấn, theo dõi tiến độ hàng tuần, hướng dẫn sinh viên thâm nhập thực tế và khai thác dữ liệu tại doanh nghiệp.

  • Bài tập và case studies:
    Giáo trình cung cấp các mẫu biểu phân tích thực tế:

    • Bảng thống kê biến động lao động và thu nhập bình quân qua các năm.
    • Bảng cơ cấu tài sản cố định (nhà xưởng, phương tiện vận tải bộ, phương tiện vận tải thủy, máy móc thiết bị).
    • Bảng phân tích kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu bán hàng, giá vốn, chi phí tài chính, chi phí quản lý, lợi nhuận kế toán).
    • Khung chi phí vận tải chuyên ngành (vận tải ô tô 3 luồng, vận tải biển, kinh doanh xăng dầu).
  • Practical exercises:
    Thời lượng 220 giờ dành trọn vẹn cho việc triển khai thực tế: liên hệ đơn vị thực tập, khảo sát mô hình tổ chức, phỏng vấn chuyên môn, thu thập báo cáo tài chính/thống kê nội bộ, lập đề cương chi tiết và hoàn thiện bản thảo khóa luận.

  • Assessment methods:
    Kết quả học tập được đánh giá thông qua thang điểm 10 theo công thức tích hợp: $$\text{ĐKL} = (\text{ĐHD} \times 0{,}4) + (\text{ĐBV} \times 0{,}6)$$ Trong đó:

    • $\text{ĐHD}$: Điểm đánh giá của giảng viên hướng dẫn (chiếm 40%), tính bằng trung bình cộng các đầu điểm theo dõi qua các tuần hướng dẫn ($\text{ĐHD} > 0$).
    • $\text{ĐBV}$: Điểm đánh giá của Hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp (chiếm 60%), tính bằng trung bình cộng điểm của các thành viên hội đồng.
    • Điều kiện công nhận kết quả: Điểm thành phần $\text{ĐHD}$ và $\text{ĐBV}$ đều phải đạt từ 5,0 điểm trở lên. Điểm thành phần lấy đến một chữ số thập phân; điểm tổng kết khóa luận ($\text{ĐKL}$) được làm tròn đến phần nguyên.
  • Self-study guidelines:
    Sinh viên chủ động nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến doanh nghiệp; tra cứu hệ thống giáo trình chuyên ngành quản trị kinh doanh; tuân thủ lịch trình làm việc với đơn vị thực tập và hoàn thành các đợt nộp đề cương/bản thảo theo quy định của giảng viên hướng dẫn.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Bối cảnh biên soạn và cập nhật pháp lý:
    Giáo trình được hoàn thiện năm 2021 trong bối cảnh hành lang pháp lý về doanh nghiệp và các chuẩn mực kinh tế đang được điều chỉnh. Nội dung cập nhật các quy định về phân loại doanh nghiệp, quy chế quản lý vốn, chế độ trách nhiệm tài sản và mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 20%.

  • Tích hợp các tiêu chuẩn quản lý hiện đại:
    Giáo trình đưa vào yêu cầu tìm hiểu hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000, gắn quản trị chất lượng sản phẩm và dịch vụ với việc đổi mới công nghệ và phát triển bền vững môi trường.

  • Gắn kết thực tiễn và tính ứng dụng ngành nghề:
    Tập trung khai thác sâu các tình huống quản trị tác nghiệp trong các ngành kinh tế cụ thể:

    • Ngành vận tải (tính toán cước phí cự ly, phân bổ chi phí săm lốp, chi phí bảo dưỡng phương tiện, bảo hiểm thân tàu, cảng phí, kênh phí).
    • Ngành kinh doanh thương mại và xuất nhập khẩu (chuỗi cung ứng xăng dầu, dầu mỡ nhờn, nghiệp vụ đại lý và quản lý hợp đồng mua bán).
  • Kết nối trực tiếp với doanh nghiệp:
    Toàn bộ dữ liệu phân tích trong khóa luận bắt buộc phải lấy từ số liệu thực tế tại các đơn vị kinh tế cơ sở, giúp sinh viên làm quen trực tiếp với chứng từ kế toán, báo cáo thống kê và mô hình vận hành thực tiễn.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành:
    Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên năm cuối trình độ cao đẳng, ngành/nghề Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình đào tạo tương đương.

  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites):
    Sinh viên cần hoàn thành các môn học thuộc khối kiến thức cơ sở và chuyên môn: Quản trị học đại cương, Quản trị sản xuất và tác nghiệp, Quản trị nhân sự, Quản trị Marketing, Quản trị tài chính – kế toán, Quản trị vật tư và Pháp luật kinh tế.

  • Giảng viên và phương thức sử dụng:
    Giảng viên sử dụng giáo trình làm khung chuẩn để xây dựng kế hoạch hướng dẫn thực tập, kiểm tra tiến độ thực hiện khóa luận của sinh viên theo từng tuần, làm tiêu chí chấm điểm quá trình và điều hành công tác đánh giá tại Hội đồng chấm bảo vệ khóa luận.

  • Mục đích tự học và nghiên cứu tham khảo:
    Tài liệu là nguồn tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng doanh nghiệp cho học viên, nghiên cứu sinh hoặc cán bộ quản trị cấp cơ sở cần mẫu biểu phân tích các chỉ số doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong thực tế sản xuất kinh doanh.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh thực hiện mô đun khóa luận tốt nghiệp (MĐ 30), đồng thời là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho giảng viên hướng dẫn và các thành viên Hội đồng chấm khóa luận.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Sinh viên cần nắm vững hệ thống kiến thức toàn khóa về quản trị doanh nghiệp, bao gồm: các chức năng quản trị (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra), phân tích tài chính doanh nghiệp, kế toán quản trị, kỹ thuật tính thuế, và kiến thức về cơ cấu tổ chức doanh nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình lý thuyết khác là gì?

Giáo trình dành 220/225 giờ cho thực hành và thực tập tại doanh nghiệp, không bố trí giờ giảng lý thuyết thuần túy. Toàn bộ nội dung tập trung vào quy trình hướng dẫn sinh viên thu thập số liệu thực, phân tích thực trạng qua hệ thống biểu mẫu tài chính và đề xuất giải pháp cụ thể.

4. Làm sao để tự học và thực hiện khóa luận hiệu quả?

Người học cần tuân thủ cấu trúc 3 giai đoạn: củng cố lý thuyết (Phần 1), liên hệ cơ sở thực tập để thu thập số liệu doanh thu – chi phí – lợi nhuận theo mẫu biểu quy định (Phần 2), và đề xuất giải pháp quản trị tương ứng (Phần 3); đồng thời duy trì báo cáo tiến độ định kỳ với giảng viên hướng dẫn.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Hệ thống tài liệu bổ trợ gồm: hệ thống giáo trình bài giảng chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tài liệu hướng dẫn làm khóa luận tốt nghiệp, hệ thống báo cáo tài chính/thống kê của đơn vị thực tập, phim/tranh ảnh minh họa tình huống xuất nhập khẩu và các văn bản quy phạm pháp luật về doanh nghiệp.


Kết luận

  • Giá trị cốt lõi:
    Giáo trình Mô đun: Khóa luận tốt nghiệp (MĐ 30) xác lập quy chuẩn khoa học cho quá trình tổng hợp kiến thức và thực tập tốt nghiệp của sinh viên cao đẳng Quản trị kinh doanh. Tài liệu đóng vai trò cầu nối giữa lý luận quản trị tổ chức với thực tiễn hạch toán kinh tế tại doanh nghiệp.

  • Lộ trình học tập đề xuất:

    1. Tuần 1–2: Ôn tập cơ sở lý luận quản trị, liên hệ và tiếp nhận đơn vị thực tập.
    2. Tuần 3–4: Khảo sát tổng quan mô hình tổ chức, quy mô lao động, tài sản và viết đề cương chi tiết.
    3. Tuần 5–9: Thu thập số liệu kế toán, lập bảng phân tích chuyên sâu về Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận.
    4. Tuần 10–11: Đề xuất giải pháp quản trị chiến lược, hoàn thiện bản thảo khóa luận.
    5. Tuần 12: Bảo vệ kết quả nghiên cứu trước Hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp.
  • Tài liệu tham khảo bổ sung:

    • Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành.
    • Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam liên quan đến ghi nhận Doanh thu, Chi phí và Thuế TNDN.
    • Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN ISO 9001 về Hệ thống quản lý chất lượng.