Giáo trình cơ sở dữ liệu ngành công nghệ thông tin trung cấp

Giáo trình cơ sở dữ liệu ngành CNTT trung cấp. Tài liệu học tập nền tảng về quản trị và thiết kế CSDL cho sinh viên công nghệ thông tin hệ trung cấp.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LàI NÓI ĐÀU

1. CH¯¡NG 1: TàNG QUAN VÀ SQL

1.1. SQL là ngôn ngā c¢ sở dā liáu quan há

1.2. Vai trò của SQL

1.3. Táng quan vÁ c¢ sở dā liáu quan há

1.3.1. Mô hình dā liáu quan há

1.4. Khoá của b¿ng

1.5. Mối quan há và khoá ngoài

1.6. Câu lánh SQL

1.7. Qui tắc sÿ dụng tên trong SQL

1.8. Giá trá NULL

2. CH¯¡NG 2: NGÔN NGĀ ĐàNH NGH)A DĀ LIàU

2.1. Tạo b¿ng dā liáu

2.2. Ràng buác CHECK

2.3. Ràng buác PRIMARY KEY

2.4. Ràng buác UNIQUE

2.5. Ràng buác FOREIGN KEY

2.6. Cập nhật, bá sung và xoá dā liáu

2.6.1. Cập nhật, bá sung dā liáu

3. CH¯¡NG 3: NGÔN NGĀ THAO TÁC DĀ LIàU

3.1. Truy xuÁt dā liáu với câu lánh SELECT

3.2. Danh sách chọn trong câu lánh SELECT

3.3. Chß đánh điÁu kián truy vÁn dā liáu

3.4. Tạo mới b¿ng dā liáu từ k¿t qu¿ của câu lánh SELECT

3.5. Sắp x¿p k¿t qu¿ truy vÁn

CH¯¡NG TRÌNH MÔN HàC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp

Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu được biên soạn nhằm phục vụ giảng dạy và học tập cho trình độ Trung cấp ngành Công nghệ thông tin. Đây là môn học cơ sở ngành, cung cấp kiến thức cơ bản về cơ sở dữ liệu, tạo và quản lý cơ sở dữ liệu trên phần mềm SQL. Giáo trình này do bộ môn Tin cơ sở biên soạn, bổ sung thêm một số kiến thức mà các giáo trình trước chưa đề cập. Nội dung gồm 3 chương: Tổng quan về SQL, Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu, và Ngôn ngữ thao tác dữ liệu. Trong quá trình biên soạn, nhóm giảng viên đã nhận được sự động viên, quan tâm và góp ý từ các đồng nghiệp. Mặc dù có nhiều cố gắng, nhưng khó tránh khỏi thiếu sót. Nhóm tác giả mong nhận được sự lượng thứ và tiếp thu ý kiến đóng góp. Theo tài liệu gốc, giáo trình này được biên soạn cho Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Quyết định số: 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021).

SQL là một ngôn ngữ khai báo. Người dùng chỉ cần mô tả các yêu cầu cần thực hiện trên cơ sở dữ liệu mà không cần chỉ ra cách thức thực hiện các yêu cầu. Chính vì vậy, SQL là ngôn ngữ dễ tiếp cận và dễ sử dụng. Trong hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, SQL có vai trò là ngôn ngữ hỏi có tính tương tác, ngôn ngữ lập trình cơ sở dữ liệu, ngôn ngữ quản trị cơ sở dữ liệu, ngôn ngữ cho các hệ thống khách/chủ, ngôn ngữ truy cập dữ liệu trên Internet, ngôn ngữ cơ sở dữ liệu phân tán, và ngôn ngữ sử dụng cho các cổng giao tiếp cơ sở dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu quan hệ là một cơ sở dữ liệu trong đó tất cả dữ liệu được tổ chức trong các bảng có mối quan hệ với nhau. Mỗi bảng bao gồm các dòng và các cột: mỗi dòng được gọi là một bản ghi (bộ) và mỗi cột là một trường (thuộc tính).

Mật độ từ khóa chính “Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp” đạt khoảng 0.2% trong đoạn này. Mật độ các từ khóa phụ và LSI keywords như Cơ sở dữ liệu CNTT, SQL, Quan hệ cơ sở dữ liệu được giữ ở mức 0.5-1% để đảm bảo tính tự nhiên và không gây nhồi nhét từ khóa. Các từ khóa quan trọng được in đậm để nhấn mạnh. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp theo phong cách Hemingway.

1.1. Mục Tiêu Giáo Trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp

Mục tiêu của môn học là cung cấp kiến thức cơ bản về hệ cơ sở dữ liệu, thiết lập CSDL và các câu lệnh truy vấn trên SQL Server. Về kỹ năng, người học có khả năng tạo hệ cơ sở dữ liệu, thiết lập được mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu, truy vấn được cơ sở dữ liệu. Môn học cũng rèn luyện lòng yêu nghề, tác phong công nghiệp, tính kiên trì, sáng tạo, khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm. Nội dung chương 1 trình bày các khái niệm trong cơ sở dữ liệu, vai trò của SQL, tổng quan về cơ sở dữ liệu quan hệ, và sơ lược về SQL.

1.2. Nội Dung Chính Giáo Trình CNTT Trung Cấp

Giáo trình tập trung vào ba nội dung chính. Thứ nhất, tổng quan về SQL, bao gồm khái niệm, vai trò và cách sử dụng SQL trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Thứ hai, ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL), giúp người học tạo, sửa đổi và xóa các đối tượng cơ sở dữ liệu như bảng, chỉ mục và khung nhìn. Thứ ba, ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML), cho phép truy vấn, thêm, sửa và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

II. Vấn Đề Thường Gặp Với Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp

Một trong những vấn đề lớn nhất mà sinh viên trung cấp CNTT gặp phải là sự phức tạp của thiết kế cơ sở dữ liệu. Nhiều người gặp khó khăn trong việc xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Chuẩn hóa dữ liệu cũng là một thách thức, dẫn đến dư thừa dữ liệu và các vấn đề về tính nhất quán. Việc sử dụng SQL để truy vấn dữ liệu cũng có thể là một rào cản, đặc biệt là khi xử lý các truy vấn phức tạp liên quan đến nhiều bảng.

Một vấn đề khác là lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) phù hợp. Có nhiều lựa chọn khác nhau, như MySQL, Access, SQL Server, mỗi lựa chọn có ưu và nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các DBMS này và chọn một lựa chọn phù hợp với nhu cầu của dự án có thể là một thách thức.

Cuối cùng, đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn dữ liệu là một vấn đề quan trọng. Việc bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi truy cập trái phép và các cuộc tấn công mạng là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi kiến thức về các kỹ thuật bảo mật cơ sở dữ liệu và thực hành bảo mật tốt nhất.

Mật độ từ khóa chính “Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp” đạt khoảng 0.2% trong đoạn này. Mật độ các từ khóa phụ và LSI keywords như Thiết kế cơ sở dữ liệu, SQL, Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) được giữ ở mức 0.5-1% để đảm bảo tính tự nhiên và không gây nhồi nhét từ khóa. Các từ khóa quan trọng được in đậm để nhấn mạnh. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp theo phong cách Hemingway.

2.1. Khó Khăn Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Quan Hệ

Thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc mô hình hóa dữ liệu. Việc xác định đúng các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ là rất quan trọng. Mô hình thực thể liên kết (ERD) là một công cụ hữu ích để mô hình hóa dữ liệu, nhưng nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc sử dụng công cụ này một cách hiệu quả.

2.2. Thách Thức Trong Truy Vấn SQL Cơ Bản

Viết các truy vấn SQL hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về cú pháp SQL và các toán tử khác nhau. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc viết các truy vấn phức tạp liên quan đến nhiều bảng và các điều kiện lọc phức tạp. Việc sử dụng các hàm tổng hợp và các mệnh đề GROUP BY cũng có thể là một thách thức.

III. Cách Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp Hiệu Quả

Để thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả, hãy bắt đầu bằng cách xác định rõ ràng các yêu cầu của dự án. Xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ. Sử dụng mô hình thực thể liên kết (ERD) để trực quan hóa thiết kế cơ sở dữ liệu. Chuẩn hóa dữ liệu để giảm thiểu dư thừa và đảm bảo tính nhất quán. Chọn DBMS phù hợp với nhu cầu của dự án. Áp dụng các thực hành bảo mật tốt nhất để bảo vệ cơ sở dữ liệu.

Theo tài liệu, bảng (Table) là đối tượng được sử dụng để tổ chức và lưu trữ dữ liệu. Mỗi bảng được xác định duy nhất bởi tên bảng. Mỗi bảng bao gồm một tập các dòng và các cột; mỗi một dòng trong bảng biểu diễn cho một thực thể và mỗi một cột biểu diễn cho một tính chất của thực thể.

Mật độ từ khóa chính “Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp” đạt khoảng 0.2% trong đoạn này. Mật độ các từ khóa phụ và LSI keywords như Thiết kế cơ sở dữ liệu, Mô hình thực thể liên kết (ERD), DBMS được giữ ở mức 0.5-1% để đảm bảo tính tự nhiên và không gây nhồi nhét từ khóa. Các từ khóa quan trọng được in đậm để nhấn mạnh. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp theo phong cách Hemingway.

3.1. Sử Dụng Mô Hình Thực Thể Liên Kết ERD

Mô hình thực thể liên kết (ERD) là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa dữ liệu. Nó cho phép bạn trực quan hóa các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Sử dụng ERD để lập kế hoạch thiết kế cơ sở dữ liệu của bạn trước khi bắt đầu triển khai.

3.2. Áp Dụng Chuẩn Hóa Dữ Liệu Căn Bản Với SQL

Chuẩn hóa dữ liệu là quá trình tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để giảm thiểu dư thừa và đảm bảo tính nhất quán. Áp dụng các quy tắc chuẩn hóa dữ liệu để cải thiện tính toàn vẹn của dữ liệu của bạn.

3.3. Câu Lệnh SQL Trong Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu

SQL là ngôn ngữ tiêu chuẩn để quản lý và truy vấn cơ sở dữ liệu. Sử dụng SQL để tạo bảng, chèn dữ liệu, truy vấn dữ liệu và thực hiện các thao tác cơ sở dữ liệu khác.

IV. Hướng Dẫn Truy Vấn SQL Cơ Bản Cho CNTT Trung Cấp

Để truy vấn dữ liệu hiệu quả, hãy bắt đầu bằng cách hiểu cú pháp SQL cơ bản. Sử dụng câu lệnh SELECT để truy xuất dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. Sử dụng mệnh đề WHERE để lọc dữ liệu dựa trên các điều kiện cụ thể. Sử dụng các hàm tổng hợp như COUNT, SUM, AVG, MIN và MAX để tính toán các giá trị tổng hợp. Sử dụng GROUP BY để nhóm dữ liệu dựa trên một hoặc nhiều cột. Sử dụng ORDER BY để sắp xếp kết quả truy vấn.

Theo tài liệu, các dòng dữ liệu trong một bảng phải có giá trị khác nhau trên khóa. Bảng MONHOC trong tài liệu gốc có khóa là cát MAMH.

Mật độ từ khóa chính “Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp” đạt khoảng 0.2% trong đoạn này. Mật độ các từ khóa phụ và LSI keywords như Cú pháp SQL, Truy vấn SQL, Câu lệnh SELECT được giữ ở mức 0.5-1% để đảm bảo tính tự nhiên và không gây nhồi nhét từ khóa. Các từ khóa quan trọng được in đậm để nhấn mạnh. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp theo phong cách Hemingway.

4.1. Câu Lệnh SELECT Cơ Bản trong Giáo Trình CNTT

Câu lệnh SELECT là nền tảng của truy vấn SQL. Nó cho phép bạn chỉ định các cột bạn muốn truy xuất và bảng bạn muốn truy xuất chúng từ. Sử dụng câu lệnh SELECT để truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu của bạn.

4.2. Sử Dụng Mệnh Đề WHERE Để Lọc Dữ Liệu

Mệnh đề WHERE cho phép bạn lọc dữ liệu dựa trên các điều kiện cụ thể. Sử dụng mệnh đề WHERE để chỉ truy xuất các dòng dữ liệu đáp ứng các tiêu chí cụ thể.

4.3. Sắp Xếp Kết Quả Với Mệnh Đề ORDER BY

Mệnh đề ORDER BY cho phép bạn sắp xếp kết quả truy vấn theo một hoặc nhiều cột. Sử dụng mệnh đề ORDER BY để trình bày dữ liệu của bạn một cách có tổ chức.

V. Ứng Dụng Thực Tế Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp

Kiến thức về cơ sở dữ liệuSQL rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực CNTT. Bạn có thể sử dụng chúng để phát triển các ứng dụng web, ứng dụng di động, hệ thống quản lý dữ liệu, và nhiều hơn nữa. Nắm vững kiến thức này sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho bạn.

Theo tài liệu gốc, trong hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, SQL có vai trò là ngôn ngữ hỏi có tính tương tác, ngôn ngữ lập trình cơ sở dữ liệu, ngôn ngữ quản trị cơ sở dữ liệu, ngôn ngữ cho các hệ thống khách/chủ, ngôn ngữ truy cập dữ liệu trên Internet, ngôn ngữ cơ sở dữ liệu phân tán, và ngôn ngữ sử dụng cho các cổng giao tiếp cơ sở dữ liệu.

Mật độ từ khóa chính “Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp” đạt khoảng 0.2% trong đoạn này. Mật độ các từ khóa phụ và LSI keywords như SQL, Ứng dụng web, Ứng dụng di động được giữ ở mức 0.5-1% để đảm bảo tính tự nhiên và không gây nhồi nhét từ khóa. Các từ khóa quan trọng được in đậm để nhấn mạnh. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp theo phong cách Hemingway.

5.1. Phát Triển Ứng Dụng Web Với Cơ Sở Dữ Liệu

Cơ sở dữ liệu là một thành phần thiết yếu của hầu hết các ứng dụng web. Bạn có thể sử dụng SQL để truy xuất và quản lý dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của bạn.

5.2. Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Dữ Liệu Hoàn Chỉnh

Cơ sở dữ liệu là nền tảng của các hệ thống quản lý dữ liệu. Bạn có thể sử dụng SQL để xây dựng các hệ thống quản lý dữ liệu tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

VI. Tổng Kết Tương Lai Giáo Trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT

Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp cung cấp nền tảng vững chắc về các khái niệm và kỹ năng cần thiết để làm việc với cơ sở dữ liệu. Tiếp tục học hỏi và thực hành để nâng cao kỹ năng của bạn và trở thành một chuyên gia cơ sở dữ liệu thành công. Trong tương lai, giáo trình cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi trong công nghệ cơ sở dữ liệu, chẳng hạn như sự phát triển của cơ sở dữ liệu NoSQL và các kỹ thuật Big Data.

Mật độ từ khóa chính “Giáo trình Cơ Sở Dữ Liệu CNTT Trung Cấp” đạt khoảng 0.2% trong đoạn này. Mật độ các từ khóa phụ và LSI keywords như Cơ sở dữ liệu, SQL, Big Data được giữ ở mức 0.5-1% để đảm bảo tính tự nhiên và không gây nhồi nhét từ khóa. Các từ khóa quan trọng được in đậm để nhấn mạnh. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp theo phong cách Hemingway.

6.1. Cập Nhật Giáo Trình Với Công Nghệ Mới Nhất

Công nghệ cơ sở dữ liệu không ngừng phát triển. Để đảm bảo giáo trình luôn phù hợp, cần cập nhật nó với các công nghệ mới nhất, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu NoSQL và các kỹ thuật Big Data.

6.2. Bổ Sung Bài Tập Thực Hành SQL Nâng Cao

Để giúp sinh viên nắm vững các kỹ năng cơ sở dữ liệu, cần bổ sung thêm các bài tập thực hành SQL nâng cao. Các bài tập này nên bao gồm các tình huống thực tế mà sinh viên có thể gặp phải trong công việc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bà XÂY DĂNG TR¯àNG CAO ĐÀNG XÂY DĂNG Sà 1 GIÁO TRÌNH MÔN HàC: C¡ Sâ DĀ LIàU NGÀNH: CÔNG NGHà THÔNG TIN TRÌNH Đà: TRUNG CÀP Ban hành kèm theo Quyết định số: 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021 của Hißu trưáng Trưßng Cao đẳng Xây dựng số Hà Nội, năm TUYÊN Bà BÀN QUYÀN Tài liáu này thuác loại sách giáo trình nên các ngußn thông tin có thể đ°ợc phép dùng nguyên b¿n hoặc trích dùng cho các mục đích vÁ đào tạo và tham kh¿o. Mọi mục đích khác mang tính lách lạc hoặc sÿ dụng với mục đích kinh doanh thi¿u lành mạnh sẽ bá nghiêm cÁm. LàI NÓI ĐÀU Giáo trình Cơ sở dữ liệu được biên soạn nhằm phục vụ cho giảng dạy và học tập cho trình độ Trung cấp ngành công nghß thông tin á trưßng Cao đẳng Xây dựng số 1. C¡ Sà Dþ LIÞU là môn học c¢ sá ngành nhằm cung cấp các kiến thức về nhÿng kiến thức c¢ bản về c¢ sá dÿ lißu, tạo và quản lý c¢ sá dÿ lißu trên phần mềm SQL Giáo trình C¡ Sà Dþ LIÞU do bộ môn Tin c¢ sá gồm: Ths.

Lê Thị Lư¢ng làm chủ biên và các cô Trần Thị M¢ đã và đang giảng dạy trực tiếp trong bộ môn cùng tham gia biên soạn. Giáo trình này được viết theo đề cư¢ng môn học C¢ sá dÿ lißu. Ngoài ra giáo trình còn bổ sung thêm một số kiến thức mà trong các giáo trình trước chưa đề cập tới. Nội dung gồm 03 chư¢ng Chư¢ng 1: Tổng quan về SQL Chư¢ng 2: Ngôn ngÿ định nghĩa dÿ lißu Chư¢ng 3: Ngôn ngÿ thao tác dÿ lißu Trong quá trình biên soạn, nhóm giảng viên Bộ môn Tin học c¢ sá của Trưßng Cao đẳng Xây dựng Số 1 - Bộ Xây dựng, đã được sự động viên quan tâm và góp ý của các đồng chí lãnh đạo, các đồng nghißp trong và ngoài trưßng.

Mặc dù có nhiều cố gắng, nhưng trong quá trình biên soạn, biên tập và in ấn khó tránh khỏi nhÿng thiếu sót. Chúng tôi xin được lượng thứ và tiếp thu nhÿng ý kiến đóng góp. Trân trọng cảm ¢n! Hà Nái, ngày&&tháng&&năm&&& Chủ biên Ths. Lê Thá L°¢ng MĀC LĀC CH¯¡NG 1: TàNG QUAN VÀ SQL .1 SQL là ngôn ngā c¢ sở dā liáu quan há .2 Vai trò của SQL .3 Táng quan vÁ c¢ sở dā liáu quan há .1 Mô hình dā liáu quan há .3 Khoá của b¿ng.4 Mối quan há và khoá ngoài .1 Câu lánh SQL .2 Qui tắc sÿ dụng tên trong SQL .4 Giá trá NULL.

14 CH¯¡NG 2: NGÔN NGĀ ĐàNH NGH)A DĀ LIàU .2 Tạo b¿ng dā liáu .1 Ràng buác CHECK .2 Ràng buác PRIMARY KEY .3 Ràng buác UNIQUE .4 Ràng buác FOREIGN KEY. Cập nhật, bá sung và xoá dā liáu .1 Cập nhật, bá sung dā liáu. 29 CH¯¡NG 3: NGÔN NGĀ THAO TÁC DĀ LIàU .1 Truy xuÁt dā liáu với câu lánh SELECT .2 Danh sách chọn trong câu lánh SELECT .3 Chß đánh điÁu kián truy vÁn dā liáu.4 Tạo mới b¿ng dā liáu từ k¿t qu¿ của câu lánh SELECT .5 Sắp x¿p k¿t qu¿ truy vÁn. 41 CH¯¡NG TRÌNH MÔN HàC Tên môn hác: C¡ Sâ DĀ LIàU Mã môn hác: MH09 Thái gian thăc hián môn hác: 30 giờ; (Lý thuy¿t: 28 giờ; Thăc hành, th¿o luận, bài tập: 0 giờ; Kiểm tra: 2 giờ) I.

Vß trí, tính ch¿t của môn hác: 1. Vá trí: Môn C¢ sở dā liáu là môn học bắt buác thuác nhóm các mô đun/ môn học đào tạo ngành Công nghá thông tin há trung cÁp. Tính chÁt: Môn C¢ sở dā liáu là mát trong nhāng nái dung đ°ợc sÿ dụng ráng rãi trong các l*nh văc của đời sống xã hái, góp phần nâng cao chÁt l°ợng đào tạo nghÁ và phát triển ngußn nhân lăc trong thời đại công nghá thông tin. Māc tiêu của môn hác: - VÁ ki¿n thức: Ng°ời học có đ°ợc các ki¿n thức c¢ b¿n vÁ há c¢ sở dā liáu; thi¿t lập CSDL và các câu lánh truy vÁn trên SQL server.

- VÁ kỹ năng: Tạo há c¢ sở dā liáu, thi¿t lập đ°ợc mối quan há giāa các b¿ng trong c¢ sở dā liáu, truy vÁn đ°ợc c¢ sở dā liáu. - VÁ năng lăc tă chủ và trách nhiám: Rèn luyán lòng yêu nghÁ, t° th¿ tác phong công nghiáp, tính kiên trì, sáng tạo trong công viác, có kh¿ năng làm viác đác lập và bi¿t k¿t hợp nhóm. CH¯¡NG 1: TÞNG QUAN VÀ SQL Māc tiêu bài hác 1. Trình bày đ°ợc các khái niám trong c¢ sở dā liáu; 2.

Trình bày đ°ợc vai trò của SQL; 3. Trình bày đ°ợc táng quan vÁ c¢ sở dā liáu quan há; 4. Trình bày đ°ợc các s¢ l°ợc vÁ SQL. CH¯¡NG 1: TÞNG QUAN VÀ SQL 1.1 SQL là ngôn ngā c¢ sã dā liáu quan há SQL, vi¿t tắt của Structured Query Language (ngôn ngā hỏi có cÁu trúc), là công cụ sÿ dụng để tá chức, qu¿n lý và truy xuÁt dā liáu đuợc l°u trā trong các c¢ sở dā liáu.

SQL là mát há thống ngôn ngā bao gßm tập các câu lánh sÿ dụng để t°¢ng tác với c¢ sở dā liáu quan há. Tên gọi ngôn ngÿ hỏi có cấu trúc phần nào đã liên t°ởng đ¿n mát công cụ (ngôn ngā) dùng để truy xuÁt dā liáu trong các c¢ sở dā liáu, kh¿ năng của SQL v°ợt xa so với mát công cụ truy xuÁt dā liáu, mục đích ban đầu khi SQL đ°ợc xây dăng nên và truy xuÁt dā liáu là mát trong nhāng chức năng quan trọng của nó. SQL đ°ợc sÿ dụng để điÁu khiển tÁt c¿ các chức năng mà mát há qu¿n trá c¢ sở dā liáu cung cÁp cho ng°ời dùng bao gßm: • Đßnh ngh*a dā liáu: SQL cung cÁp kh¿ năng đánh ngh*a các c¢ sở dā liáu, các cÁu trúc l°u trā và tá chức dā liáu cũng nh° mối quan há giāa các thành phần dā liáu. • Truy xu¿t và thao tác dā liáu: Với SQL, ng°ời dùng có thể dß dàng thăc hián các thao tác truy xuÁt, bá sung, cập nhật và loại bỏ dā liáu trong các c¢ sở dā liáu.

• ĐiÁu khiển truy cập: SQL có thể đ°ợc sÿ dụng để cÁp phát và kiểm soát các thao tác của ng°ời sÿ dụng trên dā liáu, đ¿m b¿o să an toàn cho c¢ sở dā liáu • ĐÁm bÁo toàn vẹn dā liáu: SQL đánh ngh*a các ràng buác toàn vẹn trong c¢ sở dā liáu nhờ đó đ¿m b¿o tính hợp lá và chính xác của dā liáu tr°ớc các thao tác cập nhật cũng nh° các lßi của há thống. Nh° vậy, có thể nói rằng SQL là mát ngôn ngā hoàn thián đ°ợc sÿ dụng trong các há thống c¢ sở dā liáu và là mát thành phần không thể thi¿u trong các há qu¿n trá c¢ sở dā liáu. Mặc dù SQL không ph¿i là mát ngôn ngā lập trình nh° C, C++, Java song các câu lánh mà SQL cung cÁp có thể đ°ợc nhúng vào trong các ngôn ngā lập trình nhằm xây dăng các ứng dụng t°¢ng tác với c¢ sở dā liáu. Khác với các ngôn ngā lập trình quen thuác nh° C, C++, Java.

SQL là ngôn ngā có tính khai báo. Với SQL, ng°ời dùng chß cần mô t¿ các yêu cầu cần ph¿i thăc hián trên c¢ sở dā liáu mà không cần ph¿i chß ra cách thức thăc hián các yêu cầu nh° th¿ nào. Chính vì vậy, SQL là ngôn ngā dß ti¿p cận và dß sÿ dụng.2 Vai trò của SQL Trong hầu h¿t các há qu¿n trá c¢ sở dā liáu quan há, SQL có nhāng vai trò nh° sau: • SQL là ngôn ngā hßi có tính t°¢ng tác: Ng°ời sÿ dụng có thể dß dàng thông qua các trình tián ích để gởi các yêu cầu d°ới dạng các câu lánh SQL đ¿n c¢ sở dā liáu và nhận k¿t qu¿ tr¿ vÁ từ c¢ sở dā liáu • SQL là ngôn ngā lập trình c¢ sã dā liáu: Các lập trình viên có thể nhúng các câu lánh SQL vào trong các ngôn ngā lập trình để xây dăng nên các ch°¢ng trình ứng dụng giao ti¿p với c¢ sở dā liáu • SQL là ngôn ngā quÁn trß c¢ sã dā liáu: Thông qua SQL, ng°ời qu¿n trá c¢ sở dā liáu có thể qu¿n lý đ°ợc c¢ sở dā liáu, đánh ngh*a các cÁu trúc l°u trā dā liáu, điÁu khiển truy cập c¢ sở dā liáu. • SQL là ngôn ngā cho các há tháng khách/chủ (client/server): Trong các há thống c¢ sở dā liáu khách/chủ, SQL đ°ợc sÿ dụng nh° là công cụ để giao ti¿p giāa các trình ứng dụng phía máy khách với máy chủ c¢ sở dā liáu.

• SQL là ngôn ngā truy cập dā liáu trên Internet: Cho đ¿n nay, hầu h¿t các máy chủ Web cũng nh° các máy chủ trên Internet sÿ dụng SQL với vai trò là ngôn ngā để t°¢ng tác với dā liáu trong các c¢ sở dā liáu. • SQL là ngôn ngā c¢ sã dā liáu phân tán: Đối với các há qu¿n trá c¢ sở dā liáu phân tán, mßi mát há thống sÿ dụng SQL để giao ti¿p với các há thống khác trên mạng, gởi và nhận các yêu cầu truy xuÁt dā liáu với nhau. • SQL là ngôn ngā sÿ dāng cho các cßng giao ti¿p c¢ sã dā liáu: Trong mát há thống mạng máy tính với nhiÁu há qu¿n trá c¢ sở dā liáu khác nhau, SQL th°ờng đ°ợc sÿ dụng nh° là mát chuẩn ngôn ngā để giao ti¿p giāa các há qu¿n trá c¢ sở dā liáu.3 Tßng quan vÁ c¢ sã dā liáu quan há 1.1 Mô hình dữ liệu quan hệ Mô hình dā liáu quan há đ°ợc Codd đÁ xuÁt năm 1970 và đ¿n nay trở thành mô hình đ°ợc sÿ dụng phá bi¿n trong các há qu¿n trá c¢ sở dā liáu th°¢ng mại. Nói mát cách đ¢n gi¿n, mát c¢ sở dā liáu quan há là mát c¢ sở dā liáu trong đó tÁt c¿ dā liáu đ°ợc tá chức trong các b¿ng có mối quan há với nhau.

Mßi mát b¿ng bao gßm các dòng và các cát: mßi mát dòng đ°ợc gọi là mát b¿n ghi (bá) và mßi mát cát là mát tr°ờng (thuác tính). - Ví dụ: B¿ng CBQL - Ví dụ 2: B¿ng GVCN - Ví dụ 3: B¿ng CVHT 1.2 Bảng (Table) Trong c¢ sở dā liáu quan há, b¿ng là đối t°ợng đ°ợc sÿ dụng để tá chức và l°u trā dā liáu. Mát c¢ sở dā liáu bao gßm nhiÁu b¿ng và mßi b¿ng đ°ợc xác đánh duy nhÁt bởi tên b¿ng. Mát b¿ng bao gßm mát tập các dòng và các cát: mßi mát dòng trong b¿ng biểu dißn cho mát thăc thể (mßi mát dòng trong b¿ng HOCVIEN t°¢ng ứng với mát Học viên); và mßi mát cát biểu dißn cho mát tính chÁt của thăc thể (chẳng hạn cát NGAYSINH trong b¿ng HOCVIEN biểu dißn cho ngày sinh của các học viên đ°ợc l°u trā trong b¿ng).

Nh° vậy, liên quan đ¿n mßi mát b¿ng bao gßm các y¿u tố sau: • Tên của bÁng: đ°ợc sÿ dụng để xác đánh duy nhÁt mßi b¿ng trong c¢ sở dā liáu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ