Giáo trình Mạng Máy Tính Nâng Cao - Ngành CNTT Cao đẳng (CĐ Xây Dựng Số 1)

Giáo trình mạng máy tính nâng cao cho sinh viên ngành công nghệ thông tin hệ cao đẳng. Kiến thức chuyên sâu về thiết kế, quản trị, bảo mật mạng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ MẠNG

1.1. Quy trình thiết kế mạng

1.2. Thu thập thông tin

1.3. Phân tích yêu cầu

1.4. Viết tài liệu hướng dẫn

1.5. Sử dụng thiết bị

1.6. Thiết kế hệ thống mạng

1.7. Hệ thống kiến thức Chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH TUYẾN

2.1. Giới thiệu

2.2. Phân loại định tuyến

2.3. Cấu hình RIP

2.4. Câu lệnh cấu hình OSPF

2.5. Câu lệnh cấu hình

2.6. Phân phối giữa các giao thức định tuyến

3. CHƯƠNG 3: VLAN

3.1. Cấu hình VLAN

3.2. VLAN Trunking protocol

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Giáo Trình Mạng Máy Tính Nâng Cao Cao Đẳng CNTT

Giáo trình Mạng Máy Tính Nâng Cao được biên soạn nhằm phục vụ giảng dạy và học tập cho trình độ Cao đẳng CNTT tại trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Môn học này cung cấp kiến thức về mạng máy tính, các thiết bị mạng, khả năng phân chia nhỏ mạng thành VLAN để dễ quản lý hệ thống mạng. Giáo trình này do bộ môn Tin cơ sở biên soạn, dựa trên đề cương môn học và bổ sung kiến thức mới. Nội dung bao gồm 3 chương: Thiết kế mạng, Định tuyến và VLAN. Giáo trình này được xây dựng nhằm cung cấp các kiến thức chuyên sâu hơn về mạng máy tính so với các giáo trình mạng máy tính cơ bản. Trong quá trình biên soạn, nhóm giảng viên đã nhận được sự đóng góp ý kiến của lãnh đạo và đồng nghiệp. Tài liệu này được sử dụng cho mục đích đào tạo và tham khảo, mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. Giáo trình này có thể giúp sinh viên cao đẳng CNTT nâng cao kỹ năng và kiến thức về mạng máy tính, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện nay. Nhóm tác giả mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp để hoàn thiện giáo trình hơn.

1.1. Mục tiêu của Giáo Trình Mạng Máy Tính Nâng Cao cho Cao đẳng CNTT

Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên Cao đẳng CNTT để thiết kế, triển khai, và quản lý các hệ thống mạng phức tạp. Giáo trình trang bị kiến thức cơ bản về thiết kế mạng, cấu hình các giao thức định tuyến, và tạo và quản lý VLAN. Người học sẽ nắm vững các khái niệm và kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực mạng máy tính, từ đó có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế trong công việc. Sinh viên sẽ có được các kiến thức cơ bản về thiết kế mạng máy tính và truyền thông; vai trò; Cách thiết kế hệ thống mạng; cấu trúc địa chỉ IP; Cách tạo và quản lý VLAN. Bên cạnh đó, còn giúp rèn luyện lòng yêu nghề, tư thế tác phong công nghiệp, tính kiên trì, sáng tạo trong công việc.

1.2. Nội dung chính của Giáo Trình Mạng Máy Tính Nâng Cao

Giáo trình được chia thành 3 chương chính. Chương 1 tập trung vào thiết kế mạng, bao gồm quy trình thiết kế, thu thập thông tin, phân tích yêu cầu và viết tài liệu hướng dẫn. Chương 2 đi sâu vào định tuyến, bao gồm phân loại định tuyến, cấu hình các giao thức định tuyến như RIP, OSPF. Chương 3 trình bày về VLAN, bao gồm cấu hình VLAN và giao thức VLAN Trunking. Giáo trình cung cấp cả lý thuyết và bài tập thực hành để sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tế. Thời lượng thực hiện môn học: 90 giờ; (Lý thuyết: 30 giờ; Thực hành, thảo luận, bài tập: 56 giờ; Kiểm tra: 4 giờ)

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Mạng Máy Tính Nâng Cao Hiện Nay

Thiết kế mạng máy tính nâng cao đối diện với nhiều thách thức do sự phức tạp của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất, bảo mật. Các hệ thống mạng hiện đại cần đáp ứng khả năng mở rộng, tính linh hoạt và khả năng phục hồi nhanh chóng. Việc tích hợp các công nghệ mới như ảo hóa mạng, SDN (Software Defined Networking), và điện toán đám mây cũng đặt ra những yêu cầu mới về kiến thức và kỹ năng của người thiết kế. Ngoài ra, bảo mật mạng máy tính cũng là một vấn đề quan trọng, đòi hỏi các giải pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả với các mối đe dọa an ninh mạng. Một trong những thách thức lớn là việc lựa chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu và ngân sách của tổ chức. Ví dụ, việc chọn lựa giữa các giao thức định tuyến như RIP, OSPF, hay EIGRP đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ưu nhược điểm của từng giao thức.

2.1. Yêu cầu về Hiệu Suất và Khả Năng Mở Rộng của Mạng Máy Tính

Một trong những thách thức lớn nhất là đáp ứng yêu cầu về hiệu suất và khả năng mở rộng của mạng máy tính. Các ứng dụng hiện đại, như video streaming, hội nghị trực tuyến, và các dịch vụ đám mây, đòi hỏi băng thông lớn và độ trễ thấp. Đồng thời, hệ thống mạng cần có khả năng mở rộng linh hoạt để đáp ứng sự tăng trưởng của tổ chức. Điều này đòi hỏi việc sử dụng các công nghệ tiên tiến như chuyển mạch tốc độ cao, định tuyến thông minh, và quản lý băng thông hiệu quả. Ngoài ra, việc tối ưu hóa cấu trúc mạng LANmạng WAN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng.

2.2. Vấn đề Bảo Mật Trong Thiết Kế Mạng Máy Tính Nâng Cao

Bảo mật là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong thiết kế mạng máy tính nâng cao. Các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng trở nên tinh vi và đa dạng, từ tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) đến xâm nhập và đánh cắp dữ liệu. Để đối phó với những mối đe dọa này, cần có các giải pháp bảo mật toàn diện, bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS), hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS), và các biện pháp kiểm soát truy cập. Ngoài ra, việc đào tạo nhân viên về an ninh mạng cũng là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công. Trong giáo trình, vấn đề này được đề cập xuyên suốt, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan và chi tiết về bảo mật mạng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạng Máy Tính Nâng Cao Cao Đẳng CNTT

Để thiết kế mạng máy tính nâng cao hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản, bao gồm thu thập thông tin, phân tích yêu cầu, thiết kế logic, thiết kế vật lý, và kiểm thử. Quy trình này giúp đảm bảo rằng hệ thống mạng đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong giai đoạn thu thập thông tin, cần phỏng vấn khách hàng và nhân viên để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ. Giai đoạn phân tích yêu cầu giúp xác định các dịch vụ mạng cần thiết, mô hình mạng, và mức độ yêu cầu an toàn. Thiết kế logic tập trung vào cấu trúc mạng, địa chỉ IP, và giao thức định tuyến. Thiết kế vật lý liên quan đến việc lựa chọn thiết bị, vị trí lắp đặt, và sơ đồ kết nối. Cuối cùng, giai đoạn kiểm thử đảm bảo rằng hệ thống mạng hoạt động đúng như thiết kế.

3.1. Thu thập Thông Tin và Phân Tích Yêu Cầu Chi Tiết

Bước đầu tiên trong thiết kế mạng máy tính là thu thập thông tin chi tiết về nhu cầu và yêu cầu của khách hàng. Cần xác định rõ mục đích sử dụng mạng, số lượng người dùng, các ứng dụng sẽ được sử dụng, và các yêu cầu về băng thông và độ trễ. Việc phỏng vấn khách hàng và nhân viên là một phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin. Ví dụ, nên hỏi khách hàng "Bạn có muốn người trong cơ quan bạn gửi mail được cho nhau không?" thay vì hỏi "Bạn có muốn cài đặt Mail server cho mạng không?". Sau khi thu thập thông tin, cần phân tích để xây dựng bảng đặc tả yêu cầu hệ thống mạng, trong đó xác định rõ các dịch vụ mạng cần thiết, mô hình mạng, và mức độ yêu cầu an toàn.

3.2. Thiết Kế Logic và Vật Lý Tối Ưu

Sau khi phân tích yêu cầu, bước tiếp theo là thiết kế logic và vật lý cho mạng máy tính. Thiết kế logic tập trung vào cấu trúc mạng, địa chỉ IP, giao thức định tuyến, và các VLAN. Cần lựa chọn các giao thức định tuyến phù hợp với quy mô và độ phức tạp của mạng. Ví dụ, RIP phù hợp cho các mạng nhỏ, trong khi OSPF và EIGRP phù hợp cho các mạng lớn hơn. Thiết kế vật lý liên quan đến việc lựa chọn thiết bị, vị trí lắp đặt, và sơ đồ kết nối. Cần chọn các thiết bị có hiệu suất cao và khả năng mở rộng tốt. Việc bố trí thiết bị hợp lý giúp giảm thiểu chi phí và cải thiện hiệu suất mạng.

IV. Hướng Dẫn Cấu Hình VLAN Trong Giáo Trình Mạng Máy Tính

VLAN là một kỹ thuật quan trọng trong quản lý mạng máy tính, cho phép chia một mạng vật lý thành nhiều mạng logic độc lập. Việc cấu hình VLAN giúp cải thiện hiệu suất, bảo mật và khả năng quản lý của mạng. Quy trình cấu hình VLAN bao gồm tạo VLAN, đặt tên cho VLAN, gán cổng vào VLAN, và cấu hình giao thức VLAN Trunking. Tạo VLAN bằng câu lệnh vlan n, trong đó n là số hiệu VLAN. Đặt tên cho VLAN bằng câu lệnh name tên_vlan. Gán cổng vào VLAN bằng câu lệnh switchport access vlan n. Cấu hình giao thức VLAN Trunking để cho phép dữ liệu của nhiều VLAN cùng lưu thông trên một kết nối.

4.1. Tạo và Đặt Tên VLAN trên Switch Cisco

Để tạo VLAN trên Switch Cisco, sử dụng câu lệnh vlan n trong chế độ cấu hình toàn cục. Ví dụ, SW(config)#vlan 10 tạo VLAN số 10. Sau khi tạo VLAN, nên đặt tên để dễ quản lý bằng câu lệnh name tên_vlan trong chế độ cấu hình VLAN. Ví dụ, SW(config-vlan)#name sale đặt tên VLAN 10 là "sale". VLAN 0 và 4095 không được sử dụng. VLAN 1 là VLAN mặc định. VLAN 2 – 1001: Normal range (có thể sử dụng được).

4.2. Gán Cổng vào VLAN và Cấu Hình Trunking

Sau khi tạo và đặt tên VLAN, cần gán các cổng vào VLAN tương ứng. Chọn interface cần gán bằng câu lệnh interface f0/1. Chuyển SW về mode access bằng câu lệnh switchport mode access. Gán cổng vào VLAN bằng câu lệnh switchport access vlan n. Để cấu hình trunking, sử dụng câu lệnh switchport mode trunkswitchport trunk encapsulation dot1q.

4.3. VLAN Trunking Protocol VTP

VTP là giao thức giúp cấu hình VLAN luôn đồng nhất khi thêm, xóa, sửa thông tin về VLAN trong hệ thống mạng. VTP gửi thông điệp quảng bá qua <VTP domain> mỗi 5 phút một lần, hoặc khi có sự thay đổi xảy ra trong quá trình cấu hình VLAN. Một thông điệp VTP bao gồm , tên VLAN (VLAN name), số hiệu VLAN. Bằng sự cấu hình VTP Server và việc quảng bá thông tin VTP tất cả các switch đều đồng bộ về tên VLAN và số liệu VLAN của tất cả các VLAN.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giáo Trình Mạng Máy Tính Nâng Cao CNTT

Giáo trình Mạng Máy Tính Nâng Cao có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau. Trong doanh nghiệp, kiến thức về thiết kế mạng, định tuyến, và VLAN giúp xây dựng các hệ thống mạng hiệu quả, bảo mật và dễ quản lý. Trong giáo dục, giáo trình này cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên Cao đẳng CNTT để theo đuổi các nghề nghiệp liên quan đến mạng máy tính. Trong nghiên cứu, giáo trình này cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm để phát triển các công nghệ mạng mới. Ví dụ, kiến thức về SDN và ảo hóa mạng có thể được áp dụng để xây dựng các hệ thống mạng linh hoạt và có khả năng tự động hóa cao.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Mạng Máy Tính Cho Doanh Nghiệp

Kiến thức từ giáo trình có thể được áp dụng để xây dựng hệ thống mạng máy tính cho doanh nghiệp, đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, bảo mật và khả năng quản lý. Việc thiết kế mạng cần dựa trên nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, bao gồm số lượng người dùng, các ứng dụng sử dụng, và các yêu cầu về băng thông. Việc cấu hình VLAN giúp phân chia mạng thành các phân đoạn logic, cải thiện bảo mật và hiệu suất. Việc lựa chọn giao thức định tuyến phù hợp giúp đảm bảo khả năng kết nối và truyền dữ liệu hiệu quả giữa các mạng.

5.2. Đào Tạo Nhân Lực Mạng Máy Tính Chất Lượng Cao Cho Thị Trường

Giáo trình cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên Cao đẳng CNTT để trở thành các chuyên gia mạng máy tính chất lượng cao. Sinh viên sẽ nắm vững các khái niệm và kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực mạng máy tính, từ đó có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế trong công việc. Ngoài ra, việc tham gia các khóa đào tạo và chứng chỉ liên quan đến mạng máy tính như CCNA, CCNP, cũng giúp sinh viên nâng cao kiến thức và kỹ năng.

VI. Tổng Kết và Xu Hướng Phát Triển Mạng Máy Tính Tương Lai

Giáo trình Mạng Máy Tính Nâng Cao cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên Cao đẳng CNTT để tiếp cận với các công nghệ mạng mới và xu hướng phát triển trong tương lai. Các công nghệ như SDN, ảo hóa mạng, điện toán đám mây, và công nghệ mạng mới đang thay đổi cách chúng ta thiết kế, triển khai, và quản lý hệ thống mạng. Trong tương lai, mạng máy tính sẽ trở nên thông minh hơn, linh hoạt hơn, và có khả năng tự động hóa cao hơn. Việc tiếp tục học tập và nghiên cứu là cần thiết để đáp ứng với những thay đổi này.

6.1. Xu Hướng SDN Software Defined Networking và Ảo Hóa Mạng

SDN và ảo hóa mạng là hai xu hướng quan trọng trong phát triển mạng máy tính. SDN cho phép điều khiển mạng một cách tập trung thông qua phần mềm, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng tự động hóa. Ảo hóa mạng cho phép tạo ra các mạng ảo trên cùng một hạ tầng vật lý, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm chi phí. Việc nắm vững kiến thức về SDN và ảo hóa mạng là cần thiết để thiết kế và quản lý các hệ thống mạng hiện đại.

6.2. Vai trò của Điện Toán Đám Mây và Công Nghệ Mạng Mới

Điện toán đám mây và công nghệ mạng mới đang thay đổi cách chúng ta sử dụng và tương tác với mạng máy tính. Điện toán đám mây cung cấp các dịch vụ mạng theo yêu cầu, giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Các công nghệ mạng mới như 5G, IoT (Internet of Things), và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những cơ hội mới cho phát triển mạng máy tính. Việc nắm vững kiến thức về điện toán đám mây và các công nghệ mạng mới là cần thiết để đáp ứng với những yêu cầu của thị trường lao động.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bà XÂY DĀNG TR¯àNG CAO ĐẲNG XÂY DĀNG SÞ 1 GIÁO TRÌNH MÔN HàC: M¾NG MÁY TÍNH NÂNG CAO NGÀNH: CÔNG NGHÞ THÔNG TIN TRÌNH Đà: CAO ĐÀNG Ban hành kèm theo Quyết định số: 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 Hà Nội, năm TUYÊN BÞ BÀN QUYÀN Tài liáu này thuác lo¿i sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể đ°ợc phép dùng nguyên bÁn hoặc trích dùng cho các mục đích về đào t¿o và tham khÁo. Mọi mục đích khác mang tính lách l¿c hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành m¿nh sẽ bị nghiêm cấm. LàI NÓI ĐÀU Giáo trình M¾NG MÁY TÍNH NÂNG CAO đ°ợc biên so¿n nh¿m phục vụ cho giÁng d¿y và học tập cho trình đá Cao đÁng ngành công nghá thông tin á tr°ßng Cao đÁng Xây dāng số 1. M¾NG MÁY TÍNH NÂNG CAO là môn học chuyên ngành nh¿m cung cấp các kiến thức về m¿ng máy tính, các thiết bị m¿ng, khÁ năng phân chia nhỏ m¿ng thành VLAN để dß quÁn lý há thống m¿ng.

Giáo trình M¾NG MÁY TÍNH NÂNG CAO do bá môn Tin c¡ sá gồm: Ths. Lê Thị L°¡ng làm chủ biên. Giáo trình này đ°ợc viết theo đề c°¡ng môn học M¿ng máy tính nâng cao, Ngoài ra giáo trình còn bổ sung thêm mát số kiến thức mà trong các giáo trình tr°ớc ch°a đề cập tới. Nái dung gồm 03 ch°¡ng Ch°¡ng 1: Thiết kế m¿ng Ch°¡ng 2: Định tuyến Ch°¡ng 3: VLAN Trong quá trình biên so¿n, nhóm giÁng viên Bá môn Tin học c¡ sá của Tr°ßng Cao đÁng Xây dāng Số 1 - Bá Xây dāng, đã đ°ợc sā đáng viên quan tâm và góp ý của các đồng chí lãnh đ¿o, các đồng nghiáp trong và ngoài tr°ßng.

Mặc dù có nhiều cố gắng, nh°ng trong quá trình biên so¿n, biên tập và in ấn khó tránh khỏi nhÿng thiếu sót. Chúng tôi xin đ°ợc l°ợng thứ và tiếp thu nhÿng ý kiến đóng góp. Trân trọng cÁm ¡n! Hà Nái, ngày&&tháng&&năm&&& Chủ biên Ths. Lê Thị L°¡ng MþC LþC CH¯¡NG 1: THI¾T K¾ M¾NG.

Quy trình thiết kế m¿ng. Thu tập thông tin. Phân tích yêu cầu.4 Viết tài liáu h°ớng dẫn. 5 CH¯¡NG 2: ĐÞNH TUY¾N .2 Phân lo¿i định tuyến .2 Cấu hình RIP .2 Câu lánh cấu hình OSPF .2 Câu lánh cấu hình .6 Phân phối giÿa các giao thức định tuyến.

19 CH¯¡NG 3: VLAN. Cấu hình VLAN. VLAN Trunking protocol. 34 Tên môn hác: M¾NG MÁY TÍNH NÂNG CAO Mã môn hác: MH25.2 Thái gian thāc hißn môn hác: 90 giß; (Lý thuyết: 30 giß; Thāc hành, thÁo luận, bài tập: 56 giß; Kiểm tra: 4 giß) I.

Vß trí, tính ch¿t của môn hác: - Vị trí: M¿ng máy tính nâng cao là môn học bắt buác thuác nhóm các mô đun môn học đào t¿o ngành Công nghá thông tin. - Tính chất: Là môn học có tính ứng dụng cao trong lĩnh vāc công nghá thông tin, góp phần nâng cao chất l°ợng đào t¿o nghề và phát triển nguồn nhân lāc trong giai đo¿n mới. Mÿc tiêu môn hác - Về kiến thức: Ng°ßi học có đ°ợc các kiến thức c¡ bÁn về thiết kế m¿ng máy tính và truyền thông; vai trò; Cách thiết kế há thống m¿ng; cấu trúc địa chỉ IP; Cách t¿o và quÁn lý VLAN. - Về kỹ năng: Thiết kế há thống m¿ng, thiết lập các giao thức định tuyến, t¿o và quÁn lý Vlan.

- Về năng lāc tā chủ và trách nhiám: Rèn luyán lòng yêu nghề, t° thế tác phong công nghiáp, tính kiên trì, sáng t¿o trong công viác. Nội dung môn hác: 1. Nái dung tổng quát và phân bổ thßi gian: Sß Thái gian (giá) T Tên ch°¢ng, mÿc Tổng Lý TH,TN, Kiểm T sß thuy¿t TL, BT tra 1 Ch°¡ng 1: Thiết kế m¿ng 8 8 0 0 2 Ch°¡ng 2: Định tuyến 10 9 0 1 3 Ch°¡ng 3: VLAN 12 11 0 1 Cộng 30 28 0 2 1 CH¯¡NG 1: THI¾T K¾ M¾NG Mÿc tiêu bài hác 1. Trình bày đ°ợc quy trình thiết kế m¿ng 2.

Trình bày đ°ợc cách cài đặt phần mềm mô phỏng để thiết kế m¿ng 3. Cài đặt và sử dụng đ°ợc phần mềm mô phỏng để thiết kế há thống m¿ng 2 CH¯¡NG 1: THI¾T K¾ M¾NG LAN 1. Quy trình thi¿t k¿ m¿ng 1. Thu tập thông tin Mục đích của giai đo¿n này là nh¿m xác định mong muốn của khách hàng trên m¿ng mà chúng ta sắp xây dāng.

Nhÿng câu hỏi cần đ°ợc trÁ lßi trong giai đo¿n này là: - B¿n thiết lập m¿ng để làm gì? sử dụng nó cho mục đích gì? - Các máy tính nào sẽ đ°ợc nối m¿ng? - Nhÿng ng°ßi nào sẽ đ°ợc sử dụng m¿ng, mức đá khai thác sử dụng m¿ng của từng ng°ßi / nhóm ng°ßi ra sao? - Trong vòng 3-5 năm tới b¿n có nối thêm máy tính vào m¿ng không, nếu có á đâu, số l°ợng bao nhiêu? Ph°¡ng pháp thāc hián của giai đo¿n này là b¿n phÁi phỏng vấn khách hàng, nhân viên các phòng m¿ng có máy tính sẽ nối m¿ng. Thông th°ßng các đối t°ợng mà b¿n phỏng vấn không có chuyên môn sâu hoặc không có chuyên môn về m¿ng. Cho nên b¿n nên tránh sử dụng nhÿng thuật ngÿ chuyên môn để trao đổi với họ. ChÁng h¿n nên hỏi khách hàng < B¿n có muốn ng°ßi trong c¡ quan b¿n gái mail đ°ợc cho nhau không?=, h¡n là hỏi < B¿n có muốn cài đặt Mail server cho m¿ng không? =.

Nhÿng câu trÁ lßi của khách hàng th°ßng không có cấu trúc, rất lán xán, nó xuất phát từ góc nhìn của ng°ßi sử dụng, không phÁi là góc nhìn của kỹ s° m¿ng. Ng°ßi thāc hián phỏng vấn phÁi có kỹ năng và kinh nghiám trong lĩnh vāc này. PhÁi biết cách đặt câu hỏi và tổng hợp thông tin. Mát công viác cũng hết sức quan trọng trong giai đo¿n này là <Quan sát thāc địa= để xác định nhÿng n¡i m¿ng sẽ đi qua, khoÁng cách xa nhất giÿa hai máy tính trong m¿ng, dā kiến đ°ßng đi của dây m¿ng, quan sát hián tr¿ng công trình kiến trúc n¡i m¿ng sẽ đi qua.

Thāc địa đóng vai trò quan trọng trong viác chọn công nghá và Ánh h°áng lớn đến chi phí m¿ng. Sau khi khÁo sát thāc địa, cần vẽ l¿i thāc 3 địa hoặc yêu cầu khách hàng cung cấp cho chúng ta s¡ đồ thiết kế của công trình kiến trúc mà m¿ng đi qua. Trong quá trình phỏng vấn và khÁo sát thāc địa, đồng thßi ta cũng cần tìm hiểu yêu cầu trao đổi thông tin giÿa các phòng ban, bá phận trong c¡ quan khách hàng, mức đá th°ßng xuyên và l°ợng thông tin trao đổi. Điều này giúp ích ta trong viác chọn băng thông cần thiết cho các nhánh m¿ng sau này.

Phân tích yêu cầu Khi đã có đ°ợc yêu cầu của khách hàng, b°ớc kế tiếp là ta đi phân tích yêu cầu để xây dāng bÁng <Đặc tÁ yêu cầu há thống m¿ng=, trong đó xác định rõ nhÿng vấn đề sau: - Nhÿng dịch vụ m¿ng nào cần phÁi có trên m¿ng ? + Dịch vụ chia sẻ tập tin, + Chia sẻ máy in, + Dịch vụ web, + Dịch vụ th° đián tử, +Truy cập Internet hay không?, .) - Mô hình m¿ng là gì? (Workgoup hay Client / Server? .) - Mức đá yêu cầu an toàn m¿ng. - Ràng buác về băng thông tối thiểu trên m¿ng. Thiết kế B°ớc kế tiếp trong tiến trình xây dāng m¿ng là thiết kế giÁi pháp để thỏa mãn nhÿng yêu cầu đặt ra trong bÁng Đặc tÁ yêu cầu há thống m¿ng. Viác chọn lāa giÁi pháp cho mát há thống m¿ng phụ thuác vào nhiều yếu tố, có thể liát kê nh° sau: - Kinh phí dành cho há thống m¿ng.

- Công nghá phổ biến trên thị tr°ßng. - Thói quen về công nghá của khách hàng. 4 - Yêu cầu về tính ổn định và băng thông của há thống m¿ng. - Ràng buác về pháp lý.

Tùy thuác vào mßi khách hàng cụ thể mà thứ tā °u tiên, sā chi phối của các yếu tố sẽ khác nhau dẫn đến giÁi pháp thiết kế sẽ khác nhau.4 Viết tài liệu hướng dẫn. Sử dụng thiết bị: các thiết bị nh° máy tính, Switch, Hub + Sử dụng máy chủ server + Sử dụng các Switch + Sử dụng các Hub + Sử dụng các dây kết nối: dây cáp chéo, dây cáp thÁng Thiết kế há thống m¿ng 5 6 Hß thßng ki¿n thức Ch°¢ng 1 1. Yêu cÁu vÁ lý thuy¿t  Trình bày đ°ợc quy trình thiết kế m¿ng  Trình bày đ°ợc cách cài đặt phần mềm mô phỏng để thiết kế m¿ng 2. Yêu cÁu vÁ bài tập: Bài tập ch°¡ng 1 3.

Hß thßng các ki¿n thức đã hác: - Thiết kế há thống m¿ng + B°ớc 1: Chọn thiết bị thiết bị đầu cuối (End Devices) Kích vào End Devices chọn các thiết bị đầu cuối - B°ớc 2: Chọn thiết bị m¿ng (Hub, Switch, Wireless Devices) hoặc - B°ớc 3: Chọn kết nối (Connections) 7 Chọn lo¿i cáp m¿ng để kết nối các thiết bị đầu cuối (End Devices) với thiết bị m¿ng + là lo¿i dây cáp thắng (Copper Straight-Through) + là lo¿i dây cáp chéo (Copper Cross-Over) + là lo¿i dây cáp kết nối các router - B°ớc 4: Kết nối máy tính với các thiết bị liên m¿ng t¿o thành mô hình m¿ng 4. Các bài tập ch°¢ng 1: Bài 1: T¿o file Bai 1_hoten.kpt trên ổ D và thiết kế mô hình m¿ng sau 1. Chọn thiết bị đầu cuối và thiết bị liên m¿ng để t¿o các m¿ng LAN trong công ty nh° sau 2. Sử dụng há thống dây cáp và m¿ng không dây để kết nối các m¿ng LAN trong các phòng với nhau 3.

Gán địa chỉ IP cho há thống m¿ng LAN trong công ty với dÁi địa chỉ IP là 192. Sử dụng các công cụ hß trợ thiết kế để thêm các ghi chú, t¿o tên các phòng 8 CH¯¡NG 2: ĐÞNH TUY¾N Mÿc tiêu bài hác 1. Trình bày đ°ợc các khái niám về định tuyến 2. Trình bày đ°ợc cách phân lo¿i định tuyến 3.

Trình bày đ°ợc cách thức ho¿t đáng và cách cấu hình câu lánh định tuyến tĩnh 4. Trình bày đ°ợc cách thức ho¿t đáng và cách cấu hình câu lánh định tuyến đáng 5. Cấu hình đ°ợc các giao thức định tuyến đáng (OSPF, RIP, EIGRP) 9 CH¯¡NG 2: ĐÞNH TUY¾N 2.1 Gißi thißu Định tuyến là quá trình xác định đ°ßng đi tốt nhất trên mát m¿ng máy tính để gói tin tới đ°ợc đích theo mát số thủ tục nhất định nào đó thông qua các nút trung gian là các bá định tuyến router. Thông tin về nhÿng con đ°ßng này có thể đ°ợc cập nhật tā đáng từ các router khác hoặc là do ng°ßi quÁn trị m¿ng chỉ định cho router.

Sau khi Router nhận gói tin, thì Router sẽ gỡ bỏ phần header lớp 2 để tìm địa chỉ đích thuác lớp 3. Sau khi đọc xong địa chỉ đích lớp 3 nó tìm kiếm trong Routing Table cho m¿ng chứa địa chỉ đích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ