Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun: Thực tập Quản trị kinh doanh tại doanh nghiệp (Mã mô đun: MĐ29) là tài liệu đào tạo chính thức được ban hành kèm theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1, trực thuộc Bộ Xây dựng. Giáo trình do tập thể giảng viên bộ môn biên soạn, với sự chủ biên của tác giả Nguyễn Ngọc Thủy cùng tác giả Chu Khánh Tường.

Trong chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh trình độ cao đẳng, mô đun MĐ29 được phân bổ thuộc khối kiến thức thực tập, thực hành và mang tính chất bắt buộc thuộc nhóm chuyên môn chuyên sâu. Tổng thời lượng thực hiện mô đun là 225 giờ, trong đó không bố trí số giờ lý thuyết trên lớp (00 giờ), toàn bộ thời gian tập trung vào thực hành, thực tập, thảo luận, bài tập (220 giờ) và kiểm tra đánh giá (05 giờ).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác lập trên ba chuẩn đầu ra chính:

  • Về kiến thức: Sinh viên bước đầu tập sự thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn của cán bộ quản trị đối với một vấn đề cụ thể tại doanh nghiệp; làm quen với môi trường sản xuất, vận hành thực tế.
  • Về kỹ năng: Khảo sát, thu thập và xử lý số liệu thực tế tại cơ sở thực tập; giải quyết các vấn đề chuyên sâu của chuyên đề nghiên cứu; trình bày kết quả nghiên cứu một cách khoa học dưới dạng báo cáo thực tập.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức tổ chức kỷ luật, phương pháp làm việc khoa học, tác phong công nghiệp, đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ nội quy đơn vị thực tập và quy định pháp luật.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương, tiếp cận theo mô hình thực hành tại cơ sở: đi từ khảo sát tổng quan doanh nghiệp, phân tích thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh đến đề xuất các giải pháp quản trị.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ theo 3 chương trọng tâm:

  • Chương 1: Tổng quan về doanh nghiệp (Thời lượng: 20 giờ thực hành, bài tập): Hướng dẫn sinh viên liên hệ đơn vị thực tập; thu thập thông tin pháp lý (tên, trụ sở, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh chính); lịch sử hình thành; cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn và xí nghiệp trực thuộc); chính sách chất lượng (áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2000); khảo sát quy mô nguồn nhân lực (theo trình độ chuyên môn và loại hợp đồng lao động); đánh giá hiện trạng tài sản cố định (nhà xưởng, phương tiện vận tải bộ/thủy, máy móc thiết bị) và khái quát kết quả kinh doanh; lựa chọn đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
  • Chương 2: Tìm hiểu về hiệu quả sản xuất kinh doanh của đơn vị (Thời lượng: 113 giờ, gồm 110 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra): Hướng dẫn xây dựng đề cương chi tiết (15 giờ) và tập hợp số liệu thực tế để viết báo cáo chuyên sâu (98 giờ). Nội dung tập trung vào 3 chỉ tiêu kinh tế cốt lõi:
    1. Tình hình doanh thu: Khái niệm doanh thu, phương pháp tính doanh thu theo ngành vận tải ($Doanh\ thu = Sản\ lượng \times Giá\ đơn\ vị$), doanh thu thuần, cách tính thuế VAT (trực tiếp và khấu trừ), các điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu hoạt động tài chính; phân tích các nhân tố ảnh hưởng (sản lượng, đơn giá, chất lượng sản phẩm).
    2. Tình hình chi phí: Khái niệm chi phí sản xuất; phân loại chi phí theo yếu tố kinh tế (vật liệu, nhiên liệu, tiền lương, bảo hiểm/kinh phí công đoàn, săm lốp, khấu hao tài sản cố định, chi phí khác); phân loại chi phí theo khoản mục giá thành (đặc thù cho vận tải ô tô và vận tải thủy); phân loại theo mối quan hệ với sản lượng (chi phí cố định chiếm 30–40% và chi phí biến đổi); xác định các chỉ tiêu tỷ suất chi phí ($f = \frac{F}{M} \times 100%$) và hệ số sinh lời của chi phí ($H = \frac{P}{F}$).
    3. Tình hình lợi nhuận: Khái niệm lợi nhuận, lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế ($LNST = LNTT - Chi\ phí\ thuế\ TNDN$, với thuế suất thuế TNDN 20%); phương pháp xác định điểm hòa vốn ($\Sigma P_0$), miền lãi và miền lỗ; phân loại lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, lợi nhuận tài chính và lợi nhuận khác.
  • Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp (Thời lượng: 92 giờ, gồm 90 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra): Hướng dẫn sinh viên vận dụng số liệu đã phân tích để đề xuất các giải pháp quản trị:
    1. Tăng cường quản trị chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp (45 giờ): Định hướng mở rộng thị trường, củng cố năng lực cạnh tranh.
    2. Lựa chọn quyết định sản xuất kinh doanh có hiệu quả (47 giờ): Tối ưu hóa chi phí đầu vào, cơ cấu lại nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.

Progression logic của giáo trình tuân thủ quy trình thực tập thực tế: Nhận thức tổng quan cơ sở $\rightarrow$ Thu thập, xử lý dữ liệu định lượng về các chỉ tiêu kinh tế $\rightarrow$ Phân tích thực trạng và tổng hợp báo cáo giải pháp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết tổ chức và quản trị doanh nghiệp: Mô hình phân quyền, chức năng và nhiệm vụ của từng cấp quản trị trong công ty cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc/Giám đốc, Ban kiểm soát, các phòng ban chức năng như Phòng Kinh tế - Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Vận tải, Xí nghiệp Dịch vụ cảng, Xí nghiệp Cơ khí sửa chữa).
  • Nguyên lý hạch toán kinh tế và kế toán quản trị: Quy tắc xác định doanh thu bán hàng, doanh thu dịch vụ, doanh thu tài chính; hạch toán chi phí giá thành sản xuất; phương pháp tính thuế giá trị gia tăng (khấu trừ và trực tiếp); cơ chế trích lập các quỹ doanh nghiệp và phân phối lợi nhuận sau thuế.
  • Mô hình phân tích kinh tế vi mô và điểm hòa vốn: Mối quan hệ giữa doanh thu, chi phí cố định ($FC$), chi phí biến đổi ($VC$) và sản lượng tiêu thụ; phương pháp xác định ngưỡng sản lượng hòa vốn trong hoạt động kinh doanh và dịch vụ vận tải.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập bảng biểu thống kê nhân sự, phân loại lao động theo hợp đồng và trình độ đào tạo; tính toán cơ cấu và tỷ trọng nguyên giá tài sản cố định; lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; tính toán các chỉ tiêu tài chính như tỷ suất chi phí, hệ số lợi nhuận trên chi phí.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Bóc tách các yếu tố cấu thành giá thành dịch vụ (chi phí nhiên liệu, săm lốp, bảo hiểm thân tàu, cảng phí, phí đăng kiểm...); so sánh biến động số liệu giữa các niên độ kế toán; đánh giá tác động của các nhân tố giá bán, quy mô sản lượng và chất lượng dịch vụ đến doanh thu và lợi nhuận.
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Soạn thảo đề cương nghiên cứu chi tiết; thu thập hóa đơn, chứng từ kế toán và báo cáo tài chính tại doanh nghiệp; tổng hợp và viết báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp đúng thể thức học thuật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng phương pháp dạy học tích cực, chuyển giao toàn bộ tiến trình học tập sang môi trường thực địa tại doanh nghiệp. Giảng viên giữ vai trò giao nhiệm vụ, hướng dẫn phương pháp tiếp cận tài liệu, duyệt đề cương chi tiết và giám sát tiến độ; người học giữ vai trò chủ động khảo sát, thu thập dữ liệu và xử lý vấn đề thực tế.
  • Bài tập và nghiên cứu trường hợp (Case studies & Practical exercises): Tài liệu tích hợp hệ thống mẫu biểu phân tích thực tế lấy từ mô hình doanh nghiệp kinh doanh vận tải và cung ứng xăng dầu, bao gồm:
    • Bảng thống kê quy mô và biến động nguồn nhân lực qua các năm ($N-1, N, N+1$).
    • Bảng thống kê, so sánh cơ cấu nguyên giá tài sản cố định qua các năm (2014–2015).
    • Bảng phân tích báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh theo từng khoản mục doanh thu, giá vốn, chi phí quản lý và lợi nhuận.
    • Bảng phân loại chi phí vận tải theo yếu tố kinh tế và khoản mục giá thành.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Môn học áp dụng thang điểm 10 với hai đầu điểm đánh giá:
    1. Điểm trung bình chung kiểm tra (Trọng số 40%): Đánh giá thông qua các bài báo cáo tiến độ, bài kiểm tra định kỳ dạng tích hợp hoặc bài kiểm tra tự luận sau từng chuyên đề thực tập (Yêu cầu điểm số đạt $\ge 5.0$).
    2. Điểm thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): Đánh giá thông qua bài thi tự luận hoặc báo cáo tổng kết thực tập chuyên sâu.
    • Tiêu chí đánh giá bao gồm: Mức độ hệ thống hóa kiến thức chuyên môn, tính chính xác của số liệu khảo sát thực tế, chất lượng giải pháp đề xuất và ý thức chấp hành kỷ luật, thời gian thực tập.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên chủ động nghiên cứu hệ thống giáo trình chuyên ngành quản trị kinh doanh, hướng dẫn thực tập tốt nghiệp, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các báo cáo tài chính của đơn vị thực tập để hoàn thiện nội dung được giao.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính thực tiễn ngành chuyên biệt: Giáo trình xây dựng cấu trúc nội dung dựa trên mô hình hoạt động của công ty cổ phần vận tải và cung ứng xăng dầu. Hệ thống phòng ban, chức năng, nhiệm vụ và các xí nghiệp thành viên (Xí nghiệp Dịch vụ cảng, Xí nghiệp Kinh doanh xăng dầu, Xí nghiệp Sửa chữa cơ khí) được mô tả chi tiết, cung cấp dữ liệu thực tế cho sinh viên tham khảo.
  • Hệ thống hóa định mức chi phí vận tải: Giáo trình phân loại chi tiết các khoản mục chi phí giá thành đặc thù cho ngành vận tải ô tô (10 khoản mục) và vận tải đường thủy/đường biển (12 khoản mục, bao gồm: tiền lương, nhiên liệu dầu nhờn, bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự chủ tàu, cảng phí, kênh phí, chi phí đăng kiểm, chi phí ăn tiêu vặt thuyền viên...).
  • Cập nhật quy định pháp lý và chuẩn mực quản lý: Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên hành lang pháp lý về doanh nghiệp, chuẩn mực kế toán, các quy định hiện hành về thuế thu nhập doanh nghiệp (mức thuế suất 20%), thuế giá trị gia tăng và tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000.
  • Cấu trúc hướng dẫn gắn liền với khóa luận tốt nghiệp: Toàn bộ nội dung của 3 chương được thiết kế tương thích với khung đề cương của một báo cáo thực tập tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh, giúp sinh viên chuyển đổi trực tiếp kết quả thực tập thành công trình tốt nghiệp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên: Sinh viên năm cuối trình độ cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo khối ngành kinh tế - quản trị.
  • Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành quản trị kinh doanh trước khi tham gia mô đun, bao gồm: Quản trị học, Quản trị nhân sự, Quản trị tài chính, Kế toán doanh nghiệp, Quản trị sản xuất và Marketing căn bản.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, hướng dẫn sinh viên xây dựng đề cương thực tập chi tiết, giám sát tiến độ thực tế tại doanh nghiệp và làm căn cứ chấm điểm, đánh giá kết quả học phần.
  • Tự học và tham khảo: Phục vụ sinh viên, học viên cần tài liệu hướng dẫn phương pháp thu thập dữ liệu doanh nghiệp, lập bảng phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và viết báo cáo phân tích hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh thực hiện mô đun thực tập thực tế tại doanh nghiệp, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên phụ trách công tác hướng dẫn thực tập.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?
Sinh viên cần tích lũy các kiến thức về quản trị doanh nghiệp, kế toán đại cương, quản trị tài chính, thống kê kinh tế và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến tổ chức bộ máy và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh khác là gì?
Giáo trình phân bổ 100% thời lượng cho hoạt động thực hành và kiểm tra (220 giờ thực hành, 5 giờ kiểm tra, 0 giờ lý thuyết trên lớp), tập trung hoàn toàn vào quy trình làm việc thực địa, bóc tách số liệu kế toán - tài chính và viết báo cáo chuyên đề.

4. Làm thế nào để thực hiện các bài tập trong giáo trình đạt hiệu quả cao?
Sinh viên cần liên hệ trực tiếp các phòng ban chức năng (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự) tại doanh nghiệp thực tập để thu thập báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, bảng chấm công, bảng thanh toán lương và các hóa đơn, chứng từ hợp lệ để hoàn thiện các bảng biểu theo mẫu của giáo trình.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Tài liệu tham khảo đi kèm bao gồm: Hệ thống giáo trình bài giảng chuyên ngành Quản trị kinh doanh, hệ thống báo cáo và tài liệu nội bộ của đơn vị thực tập, hướng dẫn thực tập tốt nghiệp, phim/tranh ảnh minh họa tình huống xuất nhập khẩu và các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước.


Kết luận

Giáo trình mô đun: Thực tập Quản trị kinh doanh tại doanh nghiệp cung cấp cấu trúc phương pháp luận và hệ thống công cụ định lượng phục vụ công tác thực tập thực tế của sinh viên cao đẳng ngành Quản trị kinh doanh. Tài liệu định hướng quy trình nghiên cứu từ khảo sát cơ cấu tổ chức, phân tích dữ liệu tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) đến xây dựng giải pháp quản trị. Lộ trình thực hiện được tổ chức tuần tự theo 3 chương với thời lượng 225 giờ thực hành và kiểm tra, kết hợp cùng hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành và số liệu thực tế tại cơ sở sản xuất kinh doanh.