Giáo trình Cấu trúc máy tính ngành CNTT Cao đẳng - Trường CĐXD số 1

Giáo trình cấu trúc máy tính cho sinh viên cao đẳng ngành công nghệ thông tin. Tìm hiểu kiến trúc, tổ chức, và nguyên lý hoạt động của máy tính. Tài liệu học tập hữu ích.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LâI NÓI ĐÄU

1. CHƯƠNG 1: TàNG QUAN VÂ Hà THàNG MÁY TÍNH

1.1. Lách sā phát triển của máy tính

1.2. Phân loại máy tính

1.3. Thông tin và sā mã hóa thông tin

1.4. Khái niám c¢ b¿n và thông tin

2. CHƯƠNG 2: CÀU TRÚC VI XĀ LÝ

2.1. S¢ đß khái táng quát của vi xā lý - аờng đi của dÿ liáu

2.2. Các loại vi xā lý khác

3. CHƯƠNG 3: Bà NHâ VÀ CÁC THIÀT Bà NHÀP XUÀT

3.1. Các cÁu trúc bus trong máy vi tính

3.2. Các thiÁt bá nhÁp xuÁt

3.3. Các loại thẻ nhã

CH¯¡NG TRÌNH MÔN HàC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cấu Trúc Máy Tính Giáo Trình Cao Đẳng CNTT

Giáo trình Cấu trúc máy tính được biên soạn cho sinh viên Cao đẳng ngành Công nghệ thông tin, cung cấp kiến thức về phần cứng máy tính. Giáo trình này bao gồm 3 chương: Tổng quan về hệ thống máy tính, Cấu trúc vi xử lý, và Bộ nhớ và các thiết bị nhập xuất. Mục tiêu của chương trình là cung cấp kiến thức cơ sở về cấu trúc các thành phần của máy tính như bộ xử lý, bộ nhớ, bus và các thiết bị ngoại vi. Đồng thời, chương trình cũng giúp sinh viên đánh giá hiệu năng của hệ thống máy vi tính và các ưu nhược điểm của các cấu trúc bộ xử lý, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi. Chương trình cũng rèn luyện lòng yêu nghề, tư thế tác phong công nghiệp, tính kiên trì, sáng tạo trong công việc, có khả năng làm việc độc lập và biết kết hợp nhóm. Thông tin là những gì đem lại sự hiểu biết cho con người về thế giới xung quanh và về chính mình. Dữ liệu (data) là sự biểu diễn của thông tin và được thể hiện bằng các tín hiệu vật lý. Hệ thống thông tin (information system) là một hệ thống ghi nhận dữ liệu, xử lý chúng để tạo nên thông tin có ý nghĩa hoặc dữ liệu mới. Máy tính điện tử giúp con người tiết kiệm rất nhiều thời gian, công sức và tăng độ chính xác cao trong việc tự động hóa một phần hay toàn phần của quá trình xử lý dữ liệu hay thông tin.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Máy Tính Từ Bóng Đèn Đến Siêu Chip

Lịch sử phát triển của máy tính trải qua nhiều thế hệ, từ những máy tính sử dụng bóng đèn điện tử cồng kềnh, tiêu thụ nhiều điện năng, đến những máy tính sử dụng transistor bán dẫn nhỏ gọn và hiệu quả hơn. Các thế hệ tiếp theo sử dụng mạch tích hợp (IC) và mạch tích hợp cỡ lớn (VLSI), cho phép tăng tốc độ xử lý và giảm kích thước đáng kể. Hiện nay, các nhà khoa học đang nghiên cứu và phát triển các superchip với hàng triệu transistor, mở ra kỷ nguyên của máy tính thông minh với khả năng xử lý song song, giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên và ứng xử linh hoạt trong các tình huống phức tạp.

1.2. Phân Loại Máy Tính PC Laptop Máy Chủ Siêu Máy Tính

Có nhiều cách để phân loại máy tính, nhưng phổ biến nhất là dựa trên mục đích sử dụng. Chúng ta có siêu máy tính dùng cho các tính toán phức tạp, máy tính lớn cho các ứng dụng doanh nghiệp, máy chủ phục vụ các dịch vụ mạng, máy trạm cho công việc chuyên môn, máy tính cá nhân (PC) và máy tính xách tay (Laptop) phổ biến cho người dùng cá nhân. Máy tính cá nhân thường được lắp ghép từ nhiều linh kiện khác nhau như vỏ máy tính, bộ nguồn, bo mạch chủ, khối xử lý trung tâm, bộ nhớ RAM, ổ đĩa cứng, ổ đĩa quang.

1.3. Mã Hóa Thông Tin Biểu Diễn Dữ Liệu Trong Máy Tính

Trong máy tính, thông tin được mã hóa bằng hệ nhị phân, sử dụng hai ký hiệu 0 và 1. Đơn vị nhỏ nhất để đo thông tin là bit. Các đơn vị lớn hơn bao gồm byte, kilobyte, megabyte, gigabyte, và terabyte. Quá trình mã hóa thông tin đảm bảo rằng máy tính có thể lưu trữ, xử lý và truyền tải dữ liệu một cách hiệu quả và chính xác.

II. Cấu Trúc Vi Xử Lý CPU Bộ Não Của Máy Tính Hiện Đại

Vi xử lý (CPU) là bộ não của máy tính, điều khiển mọi hoạt động. CPU liên hệ với các thiết bị khác qua Mainboard và hệ thống cáp của thiết bị. CPU giao tiếp trực tiếp với bộ nhớ RAM và ROM, còn các thiết bị khác được liên hệ thông qua một vùng nhớ (địa chỉ vào ra) và một ngắt thường gọi chung là cổng. Để đánh giá các CPU người ta thường căn cứ vào các thông số của CPU như tốc độ, độ rộng của bus, độ lớn của Cache và tập lệnh được CPU hỗ trợ. Tuy nhiên rất khó có thể đánh giá chính xác các thông số này, do đó người ta vẫn thường dùng các chương trình thử trên cùng một hệ thống có các CPU khác nhau để đánh giá các CPU. Khi lựa chọn CPU cần chú ý tới các đặc điểm sau: Chân cắm CPU, tốc độ CPU, bộ nhớ đệm ngoài (External Cache), BUS hệ thống.

2.1. Đơn Vị Điều Khiển CU và Đơn Vị Số Học Logic ALU

CPU bao gồm ba bộ phận chính: đơn vị điều khiển (CU), đơn vị số học và logic (ALU), và tập các thanh ghi. Đơn vị điều khiển (CU) có nhiệm vụ giải mã các lệnh và tạo ra các tín hiệu điều khiển công việc của các bộ phận khác của máy tính. Đơn vị số học và logic (ALU) thực hiện các phép tính số học, logic, và các phép tính quan hệ. Tập các thanh ghi (Registers) làm nhiệm vụ bộ nhớ trung gian, giúp tăng tốc độ trao đổi thông tin trong máy tính.

2.2. Chu Trình Hoạt Động của CPU Tìm Nạp Giải Mã Thực Thi

CPU hoạt động theo một quy trình gồm ba bước chính: tìm nạp, giải mã, và thực thi. Tìm nạp: CPU lấy lệnh từ RAM. Giải mã: CPU chuyển đổi lệnh thành các tín hiệu điều khiển. Thực thi: CPU thực hiện các hành động được chỉ định bởi lệnh.

2.3. Vi Xử Lý Intel và AMD So Sánh Ưu và Nhược Điểm

Intel và AMD là hai nhà sản xuất vi xử lý lớn nhất thế giới. Intel nổi tiếng với hiệu năng cao và ổn định, trong khi AMD thường có giá thành thấp hơn và hiệu năng đồ họa tích hợp mạnh mẽ hơn. Khi lựa chọn vi xử lý, người dùng nên cân nhắc mục đích sử dụng, ngân sách, và các yếu tố khác như khả năng tương thích với bo mạch chủ.

III. Bộ Nhớ Trong và Ngoài Các Loại Cấu Trúc Ứng Dụng CNTT

Bộ nhớ trong (RAM và ROM) là bộ nhớ trực tiếp làm việc với CPU. ROM (Read Only Memory) là bộ nhớ mà CPU chỉ có quyền đọc và thực hiện. RAM (Random Access Memory) cho phép ghi và xóa dữ liệu nhiều lần, giúp cho việc trao đổi dữ liệu trong quá trình xử lý của CPU thuận lợi hơn. Bộ nhớ ngoài là thiết bị lưu trữ thông tin với dung lượng lớn, thông tin không bị mất khi không có điện. Có thể cất giữ và di chuyển bộ nhớ ngoài độc lập với máy tính. Hiện nay có các loại bộ nhớ ngoài phổ biến như: Đĩa mềm (Floppy disk), Đĩa cứng (Hard disk), đĩa CD (dung lượng khoảng 700MB) và DVD (dung lượng khoảng 4GB), Các loại bộ nhớ ngoài khác như thẻ nhớ (Memory Stick Compact Flash Card), USB Flash Drive có dung lượng phổ biến là 512MB, 1GB, 2GB, 4GB.

3.1. RAM và ROM So Sánh Đặc Điểm và Ứng Dụng Thực Tế

RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ khả biến, cho phép đọc và ghi dữ liệu nhanh chóng, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và chương trình đang chạy. ROM (Read-Only Memory) là bộ nhớ chỉ đọc, lưu trữ các chương trình khởi động và thông tin quan trọng không thay đổi. Sự khác biệt chính giữa RAM và ROM nằm ở khả năng thay đổi dữ liệu và tính ổn định khi mất điện.

3.2. Các Loại RAM SDR DDR DDR2 DDR3 DDR4 Ưu Điểm

RAM phát triển qua nhiều thế hệ, từ SDR-SDRAM đến DDR-SDRAM, DDR2-SDRAM, DDR3-SDRAM và DDR4-SDRAM. Mỗi thế hệ mới có tốc độ và băng thông cao hơn, cho phép cải thiện hiệu năng của hệ thống. DDR (Double Data Rate) có băng thông gấp đôi bằng cách chuyển dữ liệu lên xuống cùng 1 lúc. DDR400 có tốc độ xung là 200Mhz. Xung càng cao thì càng xử lý nhanh dữ liệu luân chuyển.

3.3. Ổ Cứng HDD và SSD So Sánh Tốc Độ Độ Bền Giá Thành

Ổ cứng HDD (Hard Disk Drive) sử dụng đĩa từ để lưu trữ dữ liệu, có dung lượng lớn và giá thành rẻ. Ổ cứng SSD (Solid State Drive) sử dụng chip nhớ flash để lưu trữ dữ liệu, có tốc độ truy cập nhanh hơn, độ bền cao hơn và tiêu thụ ít điện năng hơn so với HDD, nhưng giá thành cao hơn.

IV. Thiết Bị Nhập Xuất Bàn Phím Chuột Màn Hình Máy In Scan

Bàn phím là một thiết bị đưa thông tin vào trực tiếp giao diện với người sử dụng. Nó được nối kết với Mainboard thông qua cổng bàn phím. Chuột là thiết bị con trỏ trên màn hình, chuột xuất hiện trong màn hình Windows với giao diện đồ họa. Các trình điều khiển chuột thường được tích hợp trong các hệ điều hành. Máy quét Scanner: Là thiết bị dùng để quét các hình ảnh vào máy tính và hiện nay nó đang được sử dụng rộng rãi. Màn hình là thiết bị đưa thông tin của máy tính ra ngoài để giao diện trực tiếp với người sử dụng, nó là bộ xuất chuẩn cho máy tính. Máy in là thiết bị chủ đạo để xuất dữ liệu máy tính lên giấy.

4.1. Bàn Phím và Chuột Thiết Bị Nhập Liệu Cơ Bản và Hiện Đại

Bàn phím là thiết bị nhập liệu cơ bản, cho phép người dùng nhập văn bản và lệnh vào máy tính. Bàn phím hiện đại có nhiều loại, với các bố cục phím khác nhau và các tính năng bổ sung như phím tắt và đèn nền. Chuột là thiết bị trỏ, cho phép người dùng điều khiển con trỏ trên màn hình và tương tác với các ứng dụng đồ họa.

4.2. Màn Hình Công Nghệ Hiển Thị và Các Tiêu Chí Lựa Chọn

Màn hình là thiết bị hiển thị thông tin từ máy tính, cho phép người dùng xem văn bản, hình ảnh, video và các nội dung khác. Các công nghệ hiển thị phổ biến bao gồm CRT, LCD, LED, và OLED. Khi lựa chọn màn hình, người dùng nên xem xét các yếu tố như kích thước, độ phân giải, tỷ lệ tương phản, thời gian phản hồi, và góc nhìn.

4.3. Máy In và Máy Quét Thiết Bị In Ấn và Số Hóa Tài Liệu

Máy in là thiết bị xuất dữ liệu ra giấy, cho phép người dùng in văn bản, hình ảnh, và các tài liệu khác. Các loại máy in phổ biến bao gồm máy in kim, máy in phun, và máy in laser. Máy quét là thiết bị số hóa tài liệu, cho phép người dùng chuyển đổi các tài liệu giấy thành các tệp tin kỹ thuật số.

V. Cấu Trúc Bus Trong Máy Tính Giải Thích Chi Tiết và Phân Loại

Bus là một đường truyền tín hiệu điện kết nối các thiết bị khác nhau trong một hệ thống máy tính. Bus là một đường dẫn chung từ bên này sang bên kia; dữ liệu đó có thể di chuyển trong máy tính. Đường dẫn được sử dụng để liên lạc và có thể được thiết lập giữa hai hoặc nhiều phần tử máy tính. Bus có nhiều dây gắn trên bo mạch chủ của máy. Trên các dây dẫn này là các đầu cuối đầu ra; chúng được sắp xếp và đặt cách nhau ở một khoảng cách xác định để có thể cắm bảng I/O hoặc bảng bộ nhớ (bus hệ thống). Ví dụ, BUS truyền dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ hệ thống thông qua bo mạch chủ của máy.

5.1. Bus Hệ Thống Bus AGP Bus PCI và Bus PCI Express

Bus hệ thống truyền thông tin giữa CPU và bộ nhớ chính. Bus AGP dành riêng cho card đồ họa. Bus PCI là bus mở rộng đa năng, trong khi bus PCI-Express là phiên bản cải tiến với tốc độ cao hơn.

5.2. Băng Thông Bus Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Hệ Thống

Băng thông bus là lượng dữ liệu mà bus có thể truyền trong một đơn vị thời gian. Băng thông bus càng lớn, hiệu suất hệ thống càng cao.

VI. Tương Lai Cấu Trúc Máy Tính Xu Hướng Phát Triển và Ứng Dụng

Cấu trúc máy tính đang không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Các xu hướng phát triển hiện nay bao gồm: tăng tốc độ xử lý, giảm kích thước, tiết kiệm điện năng, và tích hợp nhiều tính năng hơn. Các ứng dụng tiềm năng của cấu trúc máy tính tiên tiến bao gồm: trí tuệ nhân tạo, Internet of Things, và điện toán đám mây.

6.1. Điện Toán Lượng Tử và Vật Liệu Mới

Điện toán lượng tử hứa hẹn mang lại khả năng xử lý vượt trội so với máy tính cổ điển. Các vật liệu mới như graphene cũng có thể được sử dụng để tạo ra các linh kiện máy tính nhỏ hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn.

6.2. Kiến Trúc Máy Tính Dựa Trên Trí Tuệ Nhân Tạo

Kiến trúc máy tính có thể được thiết kế để tối ưu hóa cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính học hỏi và giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thống máy tính Chương 2: Cấu trúc vi xử lý Chương 3: Bộ nhớ và các thiết bị nhập xuất Mặc dù có nhiều cố gắng, nhưng trong quá trình biên soạn, biên tập và in ấn khó tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ phía các thầy cô và bạn đọc để hoàn thiện giáo trình hơn! Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày……tháng……năm……… Tham gia biên soạn ThS. Trần Thá M¢ - Chủ biên 3 MĀC LĀC CH¯¡NG 1: TàNG QUAN V Hà THàNG MÁY TÍNH. Lách sā phát triển của máy tính.

Phân loại máy tính. Thông tin và sā mã hóa thông tin. Khái niám c¢ b¿n và thông tin. 10 CH¯¡NG 2: CÀU TRÚC VI XĀ LÝ.

S¢ đß khái táng quát của vi xā lý - аờng đi của dÿ liáu. Các loại vi xā lý khác.20 CH¯¡NG 3: Bà NHâ VÀ CÁC THIÀT Bà NHÀP XUÀT. Các cÁu trúc bus trong máy vi tính. Các thiÁt bá nhÁp xuÁt.

Các loại thẻ nhã. 42 4 CH¯¡NG TRÌNH MÔN HàC Tên môn hác: CÂU TRÚC MÁY TÍNH Mã môn hác: MH07 Thãi gian thāc hißn môn hác: 60 giờ; (Lý thuyÁt: 30 giờ; Thāc hành, th¿o luÁn, bài tÁp: 27 giờ; Kiểm tra: 3 giờ) I. Vß trí, tính chÃt của môn hác: - Vá trí: Môn học cần thiÁt trong nhóm các mô đun, môn học của ch°¢ng đào tạo ngành Tin học - Tính chÁt: Môn học là mát trong nhÿng nái dung quan trọng giúp học viên có thể hiểu rõ cÁu trúc của máy vi tính, nguyên tắc truyÃn thông tin trong máy vi tính hß trợ quá trình sā dụng và xā lý các sā cá máy vi tính trong quá trình sā dụng sau này. Māc tiêu môn hác: - Và kiÁn thức: bao gßm các kiÁn thức c¢ sở và cÁu trúc các thành phần của máy vi tính nh° bá xā lý, bá nhã, bus và các thiÁt bá ngoại vi.

- Và kỹ năng: đánh giá đ°ợc hiáu năng của há tháng máy vi tính và các °u nh°ợc điểm của các cÁu trúc bá xā lý, bá nhã và thiÁt bá ngoại vi. - Và năng lāc tā chủ và trách nhiám: Rèn luyán lòng yêu nghÃ, t° thÁ tác phong công nghiáp, tính kiên trì, sáng tạo trong công viác, có kh¿ năng làm viác đác lÁp và biÁt kÁt hợp nhóm. 5 CH¯¡NG 1: TàNG QUAN VÀ HÞ THàNG MÁY TÍNH Māc tiêu bài hác 1. Cung cÁp cho ng°ời học các kiÁn thức c¢ b¿n và há tháng máy tính, lách sā hình thành và phát triển của máy tính; phân loại máy tính; thông tin và sā mã hóa thông tin trên máy tính.

6 CH¯¡NG 1: TàNG QUAN VÀ HÞ THàNG MÁY TÍNH 1. Lßch sÿ phát triển của máy tính Máy tính đián tā (MTĐT) là mát thiÁt bá đián tā có kh¿ năng tá chức và l°u trÿ thông tin, xā lý dÿ liáu vãi khái l°ợng lãn, tác đá nhanh, chính xác, tā đáng. S¢ đß cÁu tạo, nguyên tắc hoạt đáng: Bá xā lý trung tâm ThiÁt bá ThiÁt bá XuÁt NhÁp CPU(Central Processing Unit) (Output) (Input) Bá nhã trong (ROM + RAM) Bá nhã ngoài (đĩa cứng, đĩa mÃm, đĩa CD) Nguyên tắc hoạt đáng của MTĐT nh° sau: - Tr°ãc tiên, đ°a ch°¢ngÁ trình cần thāc hián (do con ng°ời nhÁp thông qua thiÁt bá nhÁp) vào bá nhã của máy. - Máy bắt đầu xā lý, dÿ liáu nhÁp tÿ môi tr°ờng ngoài vào bá nhã thông qua thiÁt bá nhÁp dÿ liáu.

- Máy thao tác trên các dÿ liáu, ghi kÁt qu¿ trong bá nhã trong. - аa kÁt qu¿ tÿ bá nhã trong ra bên ngoài nhờ các thiÁt bá xuÁt MTĐT xā lý thông tin cāc nhanh vãi đá tin cÁy, chính xác, an toàn và hiáu qu¿ cao. Và c¢ b¿n, mọi há tháng máy tính có các thiÁt bá c¢ b¿n sau: Mainboard 1. Vß máy: Là n¢i để gắn các thành phần của máy tính thành khái nh° ngußn, Mainboard, card v.

và có tác dụng b¿o vá máy tính. Ngußn đián: Cung cÁp hầu hÁt há tháng đián cho các thiÁt bá bên trong máy tính. Mainboard : Có chức năng liên kÁt các thành phần tạo nên máy tính và 7 là b¿ng mạch lãn nhÁt trên máy vi tính hián nay. CPU (Central Processing Unit): Bá vi xā lý chính của máy tính.

Bá nhã trong (ROM, RAM): Là n¢i l°u trÿ dÿ liáu và ch°¢ng trình phục vụ trāc tiÁp cho viác xā lý của CPU. Có nghĩa là nó giao tiÁp vãi CPU không qua mát thiÁt bá trung gian hay yêu cầu ngắt. Bá nhã ngoài: Là n¢i l°u trÿ dÿ liáu và ch°¢ng trình gián tiÁp phục vụ cho CPU, bao gßm các loại: đĩa mÃm, đĩa cứng, CDROM v. Khi giao tiÁp vãi CPU nó ph¿i qua mát thiÁt bá trung gian (th°ờng là RAM) hay gọi ngắt.

Màn hình: Là thiÁt bá đ°a thông tin ra giao dián trāc tiÁp vãi ng°ời dùng. Đây là thiÁt bá xuÁt chuẩn của máy vi tính. Bàn phím: ThiÁt bá nhÁp tin vào giao dián trāc tiÁp vãi ng°ời dùng. Đây là thiÁt bá nhÁp chuẩn của máy vi tính.

Chuát: ThiÁt bá điÃu khiển trong môi tr°ờng đß họa giao dián trāc tiÁp vãi ng°ời sā dụng. Máy in: ThiÁt bá xuÁt thông tin ra giÁy thông dụng. Các thiÁt bá nh° Card mạng, Modem, máy fax,. phục vụ cho viác lắp đặt mạng máy tính và các chức năng khác.

* Lßch sÿ phát triển của máy tính: Lách sā phát triển của máy tính trên thÁ giãi tr¿i qua các thÁ há sau: - ThÁ há thứ nhÁt - Bóng đèn đián tā (1950 -1956): Đây là thÁ há đầu tiên của máy tính đián tā. Các máy tính ở các thÁ há này đ°ợc chÁ tạo tÿ các bóng đèn đián tā. Tác đá tính toán thÁp, tán năng l°ợng, tßa nhiát nhiÃu, đá bÃn không cao và kích th°ãc lãn. - ThÁ há thứ hai - Bóng đèn bán d¿n (1957 -1963): ThÁ há này các máy tính đ°ợc chÁ tạo tÿ các bóng đèn bán d¿n (T-Transistor).

Tác đá tính toán cao h¢n, tiêu thụ ít năng l°ợng h¢n, bÃn h¢n và kích th°ãc nhß h¢n. - ThÁ há thứ ba - Mạch tích hợp (1964 -1979): ThÁ há này các bóng bán d¿n đã đ°ợc thay thÁ b¿ng các mạch tích hợp ( Integrated Circuit viÁt tắt là IC) hay còn gọi là mạch vi đián tā (vi mạch). Mßi mạch IC t°¢ng ứng vãi mát mạch đ°ợc tạo bởi hàng trăm bóng bán d¿n nh°ng lại có kích th°ãc rÁt nhß th°ờng đ°ợc gọi là chip. So vãi các máy tính ở thÁ há tr°ãc, các máy tính thÁ há này có tác đá tính toán cao h¢n rÁt nhiÃu, nh°ng lại tiêu thụ ít năng l°ợng h¢n, bÃn h¢n và nhẹ h¢n, kích th°ãc đ°ợc thu gọn nhiÃu.

- ThÁ há thứ t° - Mạch tích hợp cỡ lãn và rÁt lãn (tÿ 1980 cho đÁn nay): Đây là thÁ há của nhÿng máy tính vãi các mạch tích hợp cỡ rÁt lãn. Tác đá xā lý lên đÁn trên 200 triáu phép tính mát giây. Các máy tính siêu hạng và các máy vi tính ra đời trong thÁ há này. - Các máy tính trong t°¢ng lai - thÁ há thứ 5: là nhÿng máy tính đ°ợc chÁ tạo tÿ nhÿng con chip siêu hạng (superchip).

Trong đó hàng triáu Transistor đ°ợc đặt vào 1 8 con chip. Ng°ời ta đang khắc phục giãi hạn vÁt chÁt b¿ng cách dùng các vÁt liáu mãi để nâng cao kh¿ năng của các superchip. Các máy tính xā lý thông tin song song và ß ạt để hòa quyán âm thanh, tiÁng nói, hình ¿nh vãi các lußng dÿ liáu tÿ các ngußn khác nhau. Các máy tính trong t°¢ng lai s¿ thông Minh h¢n, có kh¿ năng nghĩ và ứng xā tr°ãc nhÿng tình huáng không đ°ợc đánh tr°ãc, có kh¿ năng giao tiÁp vãi con ng°ời qua ngôn ngÿ tā nhiên.

Phân lo¿i máy tính Có nhiÃu cách để phân loại máy tính, cách phá biÁn nhÁt là phân loại máy tính dāa trên mục đích của ng°ời sā dụng bao gßm các loại: Siêu máy tính, máy tính lãn, máy chủ, máy trạm, máy tính cá nhân (PC), máy tính xách tay (Laptop), máy tính b¿ng, thiÁt bá hß trợ kỹ thuÁt sá cá nhân (PDA), vv.Phá biÁn hián nay là máy tính cá nhân (PC) và máy tính xách tay (Laptop). ➢ Máy tính cá nhân - PC (Personal Computer): Là loại máy vi tính để bàn nhß, phá biÁn nhÁt vãi giá c¿, kích th°ãc và sā t°¢ng thích của nó phù hợp vãi nhiÃu ng°ời sā dụng. Máy tính cá nhân đ°ợc lắp ghép bởi nhiÃu linh kián, thành phần khác nhau nh°: Vß máy tính, bá ngußn, bo mạch chủ, khái xā lý trung tâm, bá nhã RAM, á đĩa cứng, á đĩa quang, vv… ➢ Máy tính xách tay (Laptop): Là loại máy tính cá nhân nhß gọn có thể mang xách đ°ợc, th°ờng dùng cho nhÿng ng°ời th°ờng xuyên di chuyển. Nó th°ờng có trọng l°ợng nhẹ, tùy thuác vào hãng s¿n xuÁt và kiểu máy dành cho các mục đích sā dụng khác nhau.

Máy tính xách tay có đầy đủ các thành phần c¢ b¿n của mát máy tính cá nhân thông th°ờng. Thông tin và sā mã hóa thông tin 1. Khái niệm cơ b¿n về thông tin Khái niám thông tin (information) đ°ợc sā dụng th°ờng ngày. Con ng°ời có nhu cầu đọc báo, nghe đài, xem phim, đi tham quan, du lách, tham kh¿o ý kiÁn ng°ời khác,.

để nhÁn đ°ợc thêm thông tin mãi. Thông tin mang lại cho con ng°ời sā hiểu biÁt, nhÁn thức tát h¢n và nhÿng đái t°ợng trong đời sáng xã hái, trong thiên nhiên,. giúp cho họ thāc hián hợp lý công viác cần làm để đạt tãi mục đích mát cách tát nhÁt. 9 - Thông tin là nhÿng gì đem lại sā hiểu biÁt cho con ng°ời và thÁ giãi xung quanh và và chính mình.

- Dÿ liáu (data) là sā biểu dißn của thông tin và đ°ợc thể hián b¿ng các tín hiáu vÁt lý. Thông tin chứa đāng ý nghĩa còn dÿ liáu là các sā kián không có cÁu trúc và không có ý nghĩa nÁu chúng không đ°ợc tá chức và xā lý. - Hệ thống thông tin (information system) là mát há tháng ghi nhÁn dÿ liáu, xā lý chúng để tạo nên thông tin có ý nghĩa hoặc dÿ liáu mãi. Xử lí thông tin Thông tin là kÁt qu¿ bao gßm nhiÃu quá trình xā lý các dÿ liáu và thông tin có thể trở thành dÿ liáu mãi để theo mát quá trình xā lý dÿ liáu khác tạo ra thông tin mãi h¢n theo ý đß của con ng°ời.

Con ng°ời có nhiÃu cách để có dÿ liáu và thông tin. Ng°ời ta có thể l°u trÿ thông tin qua tranh v¿, giÁy, sách báo, hình ¿nh trong phim, băng tÿ,. Trong thời đại hián nay, khi l°ợng thông tin đÁn vãi chúng ta càng lúc càng nhiÃu thì con ng°ời có thể dùng mát công cụ hß trợ cho viác l°u trÿ, chọn lọc và xā lý lại thông tin gọi là máy tính đián tā (Computer).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ