Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu xã hội Lưỡng Hà cổ đại qua Bộ luật Hammurabi" do sinh viên Võ Thị Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Văn Sơn tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2006 – 2010). Đề tài thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới cổ đại kết hợp tiếp cận lịch sử nhà nước và pháp luật.

Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng Bộ luật Hammurabi ra đời vào khoảng thế kỷ XVIII TCN tại Vương quốc Cổ Babylonia, được khắc trên khối đá bazan cao 2,25m gồm 282 điều luật. Đây là một trong những bộ luật thành văn cổ xưa và hoàn chỉnh nhất còn lưu lại đến nay, phản ánh toàn diện các mặt đời sống kinh tế, chính trị, xã hội và tư tưởng pháp lý của cư dân Lưỡng Hà cổ đại. Tuy nhiên, tại Việt Nam thời điểm năm 2010, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về bộ luật này còn tương đối hạn chế, nhiều tài liệu chỉ trích dịch một phần hoặc nhìn nhận bộ luật thuần túy dưới lăng kính giai cấp thống trị mà chưa đánh giá đầy đủ các giá trị nhân văn, tiến bộ xã hội và kỹ thuật lập pháp.

Lịch sử nghiên cứu đề tài tại Việt Nam được tác giả tổng thuật qua các công trình tiêu biểu:

  • Giáo sư Lương Ninh (chủ biên cuốn Lịch sử thế giới cổ đại) đã dịch ra tiếng Việt Bộ luật Hammurabi và Luật XII Bảng ở phần phụ lục.
  • Giáo sư Nguyễn Gia Phu trích dịch một số điều từ bản tiếng Trung sang tiếng Việt trong bộ Thông sử thế giới vạn năm (Tập 1, NXB Văn hóa - Thông tin, 2000).
  • Tác giả Nguyễn Anh Tuấn với chuyên khảo Khảo lược Bộ luật Hammurabi của Nhà nước Lưỡng Hà cổ đại, phân tích bộ luật theo hai phần: Tổng luận và Bình luận từng điều luật.
  • Các bài báo chuyên ngành của Thạc sĩ Nguyễn Minh Tuấn (Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội) công bố trên Báo Pháp luật Việt Nam (2004) và Tạp chí Luật học (2005).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Phục dựng bức tranh toàn cảnh về bối cảnh lịch sử, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và những thành tựu văn minh tiêu biểu của khu vực Lưỡng Hà cổ đại.
  2. Phân tích hệ thống các quy phạm pháp luật trong 282 điều của Bộ luật Hammurabi trên các lĩnh vực: hình sự, dân sự, thương mại, lao động, hôn nhân - gia đình và tố tụng tư pháp.
  3. Làm rõ cơ cấu giai cấp, bản chất nhà nước, các giá trị nhân văn tiến bộ cũng như những hạn chế lịch sử mang tính thời đại của xã hội Babylonia cổ đại qua lăng kính lập pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 282 điều luật của Bộ luật Hammurabi (bản dịch tiếng Việt) cùng toàn bộ tiến trình lịch sử, thể chế xã hội Lưỡng Hà cổ đại.
  • Phạm vi không gian: Lưu vực hai con sông Tigris (dài 2.000 km) và Euphrates (dài 2.800 km) thuộc khu vực Tây Á.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là thời kỳ Cổ Babylonia dưới triều đại vua Hammurabi (1792 – 1750 TCN), đặt trong sự liên hệ lịch sử từ thiên niên kỷ IV TCN (thời kỳ Sumer - Akkad) đến thế kỷ VI TCN (thời kỳ Tân Babylonia bị Ba Tư chinh phục năm 538 TCN).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cụ thể là quan điểm của C. Mác về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng: phương thức sản xuất đời sống vật chất quyết định các quá trình xã hội, chính trị và tinh thần; pháp luật là một yếu tố thuộc kiến trúc thượng tầng, phản ánh các quan hệ kinh tế và trật tự thống trị của phương thức sản xuất chiếm hữu nô lệ đương thời.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử (giữ vai trò chủ yếu): Khảo sát các sự kiện, tiến trình hình thành, phát triển và suy vong của các quốc gia thành bang Lưỡng Hà (Sumer, Akkad, Ur III, Babylonia, Assyria, Tân Babylonia) một cách cụ thể, chân thực theo đúng tiến trình lịch sử.
  • Phương pháp logic: Trừu tượng hóa và khái quát hóa bản chất của các thiết chế chính trị, cấu trúc giai cấp và hệ thống quy phạm pháp luật cổ đại.
  • Phương pháp phân tích quy phạm pháp lý: Giải mã từng điều luật cụ thể để làm rõ cấu trúc giả định - quy định - chế tài, từ đó nhận diện các quan hệ xã hội được luật pháp điều chỉnh.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh các quy định của Bộ luật Hammurabi với tập quán nguyên thủy, các bộ luật cổ Cận Đông (Luật Ur-Nammu, Eshnunna, Lipit-Ishtar, Luật Moses) và pháp luật Hy Lạp - La Mã cổ đại.
  • Phương pháp thống kê: Thống kê định lượng các khung hình phạt (chẳng hạn 32 trường hợp áp dụng án tử hình, tỷ lệ phân chia sản phẩm lĩnh canh, mức trần lãi suất).

Nguồn dữ liệu của đề tài dựa trên văn bản 282 điều luật của Bộ luật Hammurabi được dịch thuật sang tiếng Việt, kết hợp các tư liệu khảo cổ học, văn bản hành chính, sử thi và các công trình nghiên cứu lịch sử - pháp lý cổ đại trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận gồm 2 chương nội dung chính, đi từ bối cảnh văn minh tổng thể đến phân tích chuyên sâu các chế định pháp luật phản ánh đời sống xã hội.

Chương I: Bối cảnh thế giới và tình hình Lưỡng Hà cổ đại

Chương I tái hiện không gian lịch sử - văn hóa làm nền tảng cho sự ra đời của Bộ luật Hammurabi qua 3 phần trọng tâm:

  1. Bối cảnh thế giới và sự ra đời của các nhà nước phương Đông cổ đại: Phân tích quá trình tan rã của công xã thị tộc vào khoảng thiên niên kỷ IV – III TCN trên lưu vực các dòng sông lớn (sông Nin ở Ai Cập, Tigris và Euphrates ở Lưỡng Hà, sông Ấn và sông Hằng ở Ấn Độ, Hoàng Hà ở Trung Quốc). Nhu cầu trị thủy và làm thủy lợi buộc các công xã phải liên kết thành tiểu quốc, hình thành thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền do nhà vua đứng đầu nắm giữ thần quyền và thế quyền tối cao. Xã hội phân hóa thành ba tầng lớp cơ bản: quý tộc quan lại/tăng lữ, nông dân công xã (lực lượng sản xuất chính) và nô lệ.

  2. Tiến trình lịch sử Lưỡng Hà cổ đại: Trình bày chi tiết các giai đoạn biến chuyển chính trị tại vùng đồng bằng châu thổ Tây Á:

    • Thời kỳ Sumer và Akkad (thiên niên kỷ IV – cuối thiên niên kỷ III TCN): Sự xuất hiện của các quốc gia thành bang như Ur, Uruk, Lagash, Nippur, Eridu với người đứng đầu là Patesi. Cuối thế kỷ XXIV TCN, Sargon lập nên đế quốc Akkad thống nhất. Sau giai đoạn bị người Guti thống trị, Vương triều III của Ur (2132 – 2024 TCN) phục hồi quyền lực trước khi suy tàn dưới sự tấn công của người Elam và Amorites.
    • Thời kỳ Cổ Babylonia (thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XVI TCN): Đạt đỉnh cao thịnh trị dưới thời vua Hammurabi (1792 – 1750 TCN). Nhà vua thống nhất Lưỡng Hà, hoàn thiện bộ máy hành chính, quân đội thường trực và ban hành bộ luật thành văn 282 điều khắc trên bia đá tại Susa.
    • Thời kỳ Tân Babylonia (605 – 538 TCN): Hưng thịnh dưới triều vua Nabuchodonosor (605 – 562 TCN) với công trình Vườn treo Babylon (kỳ quan cao 25m gồm 4 tầng) trước khi bị đế quốc Ba Tư thôn tính năm 538 TCN.
  3. Những thành tựu văn minh tiêu biểu của Lưỡng Hà:

    • Chữ viết: Chữ tiết hình (chữ hình nêm) phát triển từ chữ tượng hình của người Sumer (thiên niên kỷ IV TCN) từ 2.000 ký tự rút gọn còn khoảng 600 ký tự (300 ký tự thông dụng), viết bằng que trên đất sét nung.
    • Văn học: Sử thi đồ sộ gồm truyện Khai thiên lập địa (thần Marduk diệt Tiamat), Nạn hồng thủyAnh hùng ca Gilgamesh ca ngợi sức mạnh con người và khát vọng bất tử.
    • Tôn giáo: Đa thần giáo phức tạp (thần Anu, Enlil, Ea, Samas, Sin, Marduk, Ishtar) và tập tục ướp xác, xây dựng lăng mộ chôn theo nô lệ và của cải.
    • Kiến trúc - Điêu khắc: Nghệ thuật xây dựng gạch nung với tháp Ziggurat thành bang Ur (4 tầng biểu trưng đất, người, trời, mặt trời), Cổng thành Ishtar cao 12m ốp gạch men xanh, đường Thánh lát đá vôi và các phù điêu ("Bia diều hâu", "Cột đá Naramxin", Bia luật Hammurabi).
    • Khoa học tự nhiên: Toán học với hệ đếm cơ số 60 kết hợp cơ số 10, giải phương trình bậc hai, căn bậc hai, bậc ba, tính số $\pi = 3,00$; Thiên văn học tính được nhật thực, nguyệt thực, lập âm lịch 354 ngày/năm (12 tháng); Y học phát triển phẫu thuật và hình thành biểu tượng con rắn quấn quanh cây gậy (thần Nilghidzia).
    • Tổng quan kỹ thuật lập pháp của Bộ luật Hammurabi: Cấu trúc 3 phần (Lời mở đầu, 282 điều luật, Kết luận), kỹ thuật điều chỉnh mang tính cụ thể hóa, kết hợp chặt chẽ giữa luật nội dung và luật hình thức.

Chương II: Tìm hiểu Lưỡng Hà cổ đại qua Bộ luật Hammurabi

Chương II đi sâu giải mã các mối quan hệ xã hội thông qua 5 nhóm quy phạm cụ thể:

  1. Khái quát cơ cấu xã hội Babylonia: Xã hội chia thành ba giai cấp rõ rệt: Quý tộc (Awilum), bình dân tự do (Mushkenum) và nô lệ (Wardum). Pháp luật vừa bảo vệ địa vị thống trị và quyền sở hữu tài sản của chủ nô, vừa duy trì trật tự sản xuất nông nghiệp (chế độ trị thủy, bảo vệ trâu bò nông cụ) và khuyến khích thương mại quốc tế bù đắp sự khan hiếm nguyên liệu khoáng sản.

  2. Mối quan hệ hình sự:

    • Tính chất tư tố: Trách nhiệm khởi tố và chứng minh tội phạm thuộc về người bị hại. Theo Điều 1, nếu nguyên đơn vu cáo mà không chứng minh được tội phạm sẽ bị xử tử hình.
    • Nguyên tắc trả thù ngang bằng (Talion): Áp dụng triệt để nguyên tắc "mắt đền mắt, răng đền răng" giữa những người cùng đẳng cấp (Điều 196: làm hỏng mắt người tự do thì bị chọc mù mắt; Điều 197: đánh gãy tay người tự do thì bị đánh gãy tay). Tính chất liên đới trách nhiệm dẫn đến việc xử phạt cả người vô tội (Điều 230: thợ xây nhà làm đổ chết con chủ nhà thì con người thợ xây phải chết theo).
    • Phân biệt lỗi cố ý và vô ý: Bước tiến lập pháp quan trọng (Điều 206: gây thương tích trong lúc ẩu đả nếu chứng minh không cố ý thì chỉ phải trả tiền thuốc men; Điều 126 và 227: người thợ cạo vô ý cạo mất dấu ấn nô lệ do bị lừa dối thì được tha tội).
    • Chế định đồng phạm: Chưa thành chế định độc lập nhưng đã xử lý nghiêm khắc hành vi tàng trữ, tiêu thụ tài sản trộm cắp từ đền thờ/cung điện ngang với kẻ trộm (Điều 6).
    • Hệ thống hình phạt: Rất nghiêm khắc, thống kê có 32 trường hợp xử tử hình (dìm nước, hỏa thiêu, treo cổ, chôn sống trước lỗ tường đục - Điều 21) cùng các hình phạt thân thể như chặt tay (con đánh cha - Điều 195), xẻo vú (vú nuôi tráo trẻ làm chết con - Điều 194), cắt tai (nô lệ cãi chủ - Điều 282), đánh gãy răng (Điều 200).
  3. Mối quan hệ dân sự, thương mại và lao động:

    • Chế định hợp đồng mua bán: Quy định bắt buộc 3 điều kiện: người bán phải là chủ thực sự, tài sản phải có giá trị sử dụng và phải có người làm chứng.
    • Chế định lĩnh canh ruộng đất: Quy định mức hưởng sản phẩm rõ ràng: lĩnh canh ruộng nhận từ 1/3 đến 1/2 hoa màu; lĩnh canh vườn cây nhận 2/3 sản phẩm thu hoạch.
    • Hợp đồng vay nợ: Khống chế mức trần lãi suất nhằm bảo vệ người nghèo: vay tiền lãi suất tối đa là 1/5 (20%), vay thóc lãi suất tối đa là 1/3 (33,3%).
    • Chế định thừa kế: Phân định thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc; con trai và con gái được hưởng quyền thừa kế ngang nhau; người cha không được tùy tiện tước quyền thừa kế của con trai nếu con chỉ phạm lỗi lần đầu và không nghiêm trọng.
  4. Mối quan hệ hôn nhân và gia đình:

    • Bảo vệ trật tự gia đình phụ quyền gia trưởng: Người chồng/cha nắm quyền lực tuyệt đối, có quyền ly dị, bán vợ hoặc lấy vợ lẽ nếu không sinh được con; bắt quả tang vợ ngoại tình thì được trói cả vợ và nhân tình ném xuống sông (Điều 129).
    • Điểm tiến bộ nhân đạo: Kết hôn bắt buộc phải có khế ước/giấy tờ; người vợ có quyền ly hôn khi chồng bỏ nhà đi không lý do chính đáng hoặc vu cáo; nghiêm cấm người chồng ruồng bỏ người vợ mắc bệnh phong hủi; khống chế thời gian gán nợ làm con tin tối đa không quá 3 năm.
  5. Mối quan hệ tố tụng và tư pháp:

    • Trách nhiệm của thẩm phán: Thẩm phán ra phán quyết bằng văn bản nếu sửa đổi án do lỗi chủ quan sẽ bị phạt tiền gấp 12 lần giá trị bồi thường trong vụ kiện và bị cách chức vĩnh viễn, không bao giờ được ngồi ghế xét xử.
    • Tập tục thử tội (Ordeal): Trường hợp không đủ chứng cứ, bị đơn phải nhảy xuống sông thiêng; nếu bị chìm thì nguyên đơn lấy nhà bị đơn, nếu sống sót thì nguyên đơn bị xử tử hình vì tội vu khống và bị đơn được nhận nhà của nguyên đơn.

Bảng tổng hợp các chế định pháp lý chủ yếu trong Bộ luật Hammurabi theo phản ánh của khóa luận:

Lĩnh vực điều chỉnh Nội dung quy định điển hình Điều luật dẫn chứng Tính chất pháp lý & xã hội
Hình sự Nguyên tắc Talion (mắt đền mắt, răng đền răng); 32 trường hợp tử hình; hình phạt thân thể Điều 21, 194, 195, 196, 197, 200, 230, 282 Mang tính tư tố, hà khắc; phân biệt đẳng cấp nhưng đã manh nha phân biệt lỗi cố ý và vô ý (Điều 206).
Dân sự & Kinh tế 3 điều kiện mua bán; lĩnh canh ruộng (1/3–1/2), vườn (2/3); trần lãi suất vay (tiền 1/5, thóc 1/3) Điều khoản về đất đai, vay nợ, tiền tệ Bảo vệ quyền sở hữu tư nhân, khuyến khích thương mại, hạn chế nạn cho vay nặng lãi bần cùng hóa dân tự do.
Hôn nhân & Gia đình Chế độ gia trưởng; hôn thú bằng văn bản; xử tử ngoại tình; cấm bỏ vợ phong hủi; gán nợ tối đa 3 năm Điều 129, các điều khoản hôn nhân Củng cố quyền lực của người cha/chồng, đồng thời xác lập các quy phạm nhân đạo bảo vệ phụ nữ ốm đau và trẻ em.
Tố tụng tư pháp Phạt thẩm phán xử sai gấp 12 lần và bãi chức vĩnh viễn; thử tội bằng dòng nước sông thiêng Điều 1, 5, các quy định xét xử Đề cao tính nghiêm minh của bản án thành văn; còn bảo lưu tàn dư tôn giáo nguyên thủy trong hoạt động chứng minh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể dựa trên việc khai thác toàn diện văn bản Bộ luật Hammurabi:

  • Kết quả khoa học: Hệ thống hóa 282 điều luật thành 5 nhóm quan hệ xã hội cơ bản, làm sáng tỏ các số liệu pháp lý quan trọng như: 32 trường hợp áp dụng án tử hình, mức trần lãi suất vay nợ (1/5 với tiền, 1/3 với thóc), tỷ lệ phân chia hoa màu lĩnh canh (1/3 - 1/2 với ruộng, 2/3 với vườn), mức phạt gấp 12 lần và bãi chức vĩnh viễn đối với thẩm phán vi phạm thủ tục xét xử, cùng thời hạn giới hạn con tin gán nợ không quá 3 năm.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận khắc phục cách tiếp cận phiến diện trước đó vốn chỉ nhấn mạnh tính chất giai cấp bóc lột của bộ luật. Tác giả đã chứng minh tính chất hai mặt biện chứng: bên cạnh việc duy trì đặc quyền chủ nô và áp dụng các hình phạt thân thể dã man, Bộ luật Hammurabi chứa đựng nhiều tư tưởng lập pháp tiến bộ vượt bậc thời cổ đại (bảo vệ quyền phụ nữ ốm đau, con nuôi, phân biệt trách nhiệm theo lỗi vô ý/cố ý, quy định hợp đồng chặt chẽ).
  • Ý nghĩa thực tiễn: Khóa luận cung cấp một tài liệu tổng hợp, có hệ thống phục vụ trực tiếp cho việc học tập, nghiên cứu và giảng dạy học phần Lịch sử thế giới cổ đại và Lịch sử nhà nước và pháp luật tại các trường đại học sư phạm và cơ sở đào tạo luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do điều kiện tiếp cận tư liệu, đề tài chủ yếu nghiên cứu Bộ luật Hammurabi thông qua các văn bản dịch thuật tiếng Việt (chưa đối chiếu trực tiếp với bản khắc ngữ hệ Semite chữ tiết hình Akkad nguyên bản) và tập trung phân tích văn bản luật thành văn hơn là khảo sát thực tiễn thi hành án qua các khế ước, văn thư đất sét thực tế khai quật được tại các di chỉ khảo cổ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu đa chiều giữa Bộ luật Hammurabi với các tập hợp cổ luật Cận Đông khác (Luật Ur-Nammu, Luật Eshnunna, Luật Lipit-Ishtar, Luật Hittite, Luật Assyria và Luật Moses); đồng thời kết hợp khai thác các văn bản hành chính thực tiễn để đánh giá khoảng cách giữa quy định pháp luật trên văn bản và thực tiễn xét xử đương thời.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Khảo cổ học và Lịch sử Nhà nước - Pháp luật.
  • Người nghiên cứu lịch sử lập pháp cổ đại, đặc biệt là phần phân tích các điều luật cụ thể trong Chương II (các chế định hợp đồng, thừa kế, hình phạt thân thể, trách nhiệm thẩm phán).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ luật Hammurabi được phát hiện trong hoàn cảnh nào và cấu trúc hình thức ra sao?
Bộ luật được các nhà khảo cổ học người Pháp phát hiện vào năm 1901 tại di chỉ Susa (kinh đô xưa của người Elam). Bộ luật gồm 282 điều được khắc bằng chữ tiết hình trên khối đá bazan cao 2,25m, phía trên chạm nổi hình vua Hammurabi đứng trang nghiêm nhận luật pháp từ thần Mặt Trời - thần Tư pháp Samas.

2. Khóa luận phân tích nguyên tắc trả thù ngang bằng (Talion) trong luật hình sự Babylonia như thế nào?
Nguyên tắc Talion ("mắt đền mắt, răng đền răng") được áp dụng triệt để giữa những người cùng đẳng cấp (Điều 196, 197). Tuy nhiên, nguyên tắc này mang tính cơ học và khắc nghiệt, căn cứ thuần túy vào hậu quả thực tế mà không xét đến chủ thể hành vi, dẫn đến việc xử phạt oan cả người vô tội (Điều 230 quy định thợ xây làm đổ nhà chết con chủ nhà thì con người thợ xây phải chết theo).

3. Bộ luật Hammurabi khống chế mức lãi suất cho vay và quy định điều kiện giao dịch mua bán ra sao?
Nhằm ngăn chặn nạn bần cùng hóa dân tự do, luật quy định mức trần lãi suất cho vay tiền là 1/5 (20%) và vay thóc là 1/3 (33,3%). Đối với hợp đồng mua bán, luật bắt buộc 3 điều kiện: người bán phải là chủ sở hữu thực sự, tài sản phải có giá trị sử dụng và giao dịch phải có người làm chứng.

4. Trách nhiệm tư pháp của thẩm phán được quy định nghiêm minh như thế nào trong Bộ luật Hammurabi?
Nếu thẩm phán xét xử ra phán quyết bằng văn bản mà sau đó bị phát hiện có lỗi do bản thân sửa đổi phán quyết, thẩm phán sẽ phải bồi thường gấp 12 lần giá trị tiền phạt/thiệt hại trong vụ kiện và bị bãi miễn chức vụ vĩnh viễn, không bao giờ được làm thẩm phán nữa.

5. Những quy định nào trong bộ luật thể hiện tính chất nhân đạo và bảo vệ người yếu thế?
Tính nhân đạo được thể hiện qua các quy định: nghiêm cấm người chồng bỏ rơi vợ mắc bệnh phong hủi, cho phép hoãn nợ 1 năm nếu gặp thiên tai mất mùa, quy định thời hạn làm con tin gán nợ tối đa 3 năm, bảo vệ quyền lợi thừa kế ngang nhau của con gái và con nuôi, và miễn tội tử hình cho hành vi vô ý làm chết người trong lúc ẩu đả (chỉ phạt tiền thuốc men).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Mai là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp sử học và phân tích quy phạm pháp luật để giải mã toàn diện xã hội Lưỡng Hà cổ đại qua Bộ luật Hammurabi. Tác phẩm đã phân tích sâu sắc 282 điều luật trên các lĩnh vực hình sự, dân sự, hôn nhân và tố tụng, làm nổi bật cả tính giai cấp nghiêm ngặt lẫn những giá trị nhân văn, kỹ thuật lập pháp tiến bộ vượt thời đại. Đây là nguồn tài liệu tổng hợp có giá trị khoa học và sư phạm thiết thực cho việc học tập, nghiên cứu lịch sử văn minh và cổ luật thế giới.