Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ Hàn Quốc - Việt Nam từ 2001 đến 2009" của tác giả Vi Thị Thành (ngành Lịch sử, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Cảnh Huệ vào tháng 5/2010) phản ánh tiến trình phát triển của quan hệ ngoại giao song phương trong thập niên đầu tiên của thế kỷ XXI.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ bắt nguồn từ những chuyển biến sâu sắc của tình hình quốc tế sau Chiến tranh Lạnh và bước sang đầu thế kỷ XXI. Các quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam và Hàn Quốc, nỗ lực tìm kiếm môi trường hòa bình, ổn định phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế. Việt Nam và Hàn Quốc có vị trí địa lý tương đồng ở hai đầu Đông Á (Đông Nam Á và Đông Bắc Á), cùng là các bán đảo hướng ra Thái Bình Dương, có bề dày lịch sử hàng nghìn năm và nền văn hóa truyền thống chịu ảnh hưởng giao thoa giữa lục địa và hải đảo. Trong lịch sử cận - hiện đại, hai dân tộc cùng trải qua cảnh ngộ mất chủ quyền quốc gia và từng chịu hậu quả nặng nề từ các cuộc chiến tranh gắn với chiến lược can thiệp của Mỹ ở châu Á - Thái Bình Dương.

Sau khi bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào ngày 22/12/1992, quan hệ song phương phát triển nhanh chóng. Đến năm 2001, hai nước nâng cấp quan hệ lên "Đối tác toàn diện trong thế kỷ 21". Việc tổng kết, phân tích các diễn biến trong giai đoạn 2001–2009 mang tính cấp thiết về mặt khoa học lịch sử.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa bối cảnh lịch sử, điều kiện tự nhiên, kinh tế, chính trị của Hàn Quốc và tiến trình quan hệ song phương từ cội nguồn lịch sử đến năm 2000 để làm nền tảng đối sánh.
  2. Phân tích bối cảnh quốc tế, khu vực và thực trạng nội tại tác động tới quan hệ hai nước trong giai đoạn 2001–2009.
  3. Làm rõ thực trạng quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc từ năm 2001 đến năm 2009 trên các lĩnh vực then chốt: chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế (thương mại, đầu tư, xuất khẩu lao động), văn hóa - khoa học giáo dục.
  4. Đánh giá những thành tựu, rút ra các đặc điểm nổi bật, bài học kinh nghiệm lịch sử và đưa ra dự báo triển vọng quan hệ song phương trong những năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các mối quan hệ song phương giữa Hàn Quốc và Việt Nam trên các mặt chính trị, ngoại giao, kinh tế, văn hóa - xã hội.
  • Phạm vi không gian: Quan hệ giữa hai quốc gia Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Đại Hàn Dân Quốc trong không gian khu vực Đông Á và quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn từ năm 2001 (khởi đầu thế kỷ XXI, gắn với sự kiện 11/9/2001 và Tuyên bố chung về quan hệ đối tác toàn diện) đến hết năm 2009 (thời điểm kết thúc khóa học của tác giả, đồng thời đánh dấu mốc hai nước nâng cấp lên "Đối tác hợp tác chiến lược"). Tác giả cũng khảo sát khái quát giai đoạn lịch sử từ thời phong kiến đến trước năm 2001 để đảm bảo tính liên tục của tiến trình lịch sử.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế, đường lối ngoại giao hòa bình, hữu nghị giữa các dân tộc. Tác giả quán triệt sâu sắc đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Đảng Cộng sản Việt Nam được khởi xướng từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (12/1986) và tiếp tục được hoàn thiện tại Đại hội X (4/2006).

Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành được áp dụng trong văn bản bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, các sự kiện ngoại giao, kinh tế, ký kết văn kiện theo trật tự thời gian khách quan, đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể của thế giới và từng quốc gia.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất của mối quan hệ, khái quát hóa từ các dữ kiện lịch sử cụ thể để tìm ra quy luật, đặc điểm và bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đi sâu đánh giá từng nội dung hợp tác (chính trị, an ninh, thương mại, đầu tư, lao động, văn hóa) rồi tổng hợp thành bức tranh toàn diện về quan hệ song phương.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các giai đoạn phát triển khác nhau của quan hệ Việt - Hàn (trước 1992, giai đoạn 1992–2000 và 2001–2009), so sánh cơ cấu xuất nhập khẩu và cán cân thương mại hai chiều.
  • Phương pháp thống kê: Định lượng hóa các sự kiện lịch sử thông qua việc trích xuất và xử lý các số liệu về kim ngạch mậu dịch, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), số lượng dự án, các chuyến thăm ngoại giao và số lượng lao động.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được khai thác từ các hệ thống tư liệu:

  • Các văn kiện ngoại giao chính thức, hiệp định, bản ghi nhớ ký kết giữa hai chính phủ và tuyên bố chung của lãnh đạo cấp cao hai nước.
  • Tài liệu lưu trữ, tin tức đối ngoại của Thông tấn xã Việt Nam và báo cáo của các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Các công trình chuyên khảo, sách nghiên cứu đã công bố: "Hàn Quốc - đất nước - con người" (1993), "Hàn Quốc lịch sử và văn hóa" (1995), "Tương đồng văn hóa Việt Nam - Hàn Quốc" của TS. Nguyễn Bá Thanh biên soạn (1996), "Người Việt Nam ở Triều Tiên và mối giao lưu văn hóa Việt - Triều trong lịch sử" (1997), Luận văn Thạc sĩ Sử học của Nguyễn Trịnh Nghiệu tại Đại học Đà Lạt (2001), các bài nghiên cứu của GS. Phan Huy Lê, PGS. Đỗ Quang Hưng.
  • Các bài viết khoa học và số liệu đăng tải trên báo, tạp chí chuyên ngành: Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á, Nghiên cứu Lịch sử, Nghiên cứu Trung Quốc, Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương, Quan hệ Quốc tế, Báo Nhân dân, Báo Sài Gòn Giải phóng, Thời báo Kinh tế Việt Nam, Báo Thương mại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về Hàn Quốc và quan hệ Hàn Quốc - Việt Nam từ đầu đến cuối thế kỷ XX

Tiểu mục đầu tiên trình bày tổng quan về Hàn Quốc. Bán đảo Triều Tiên trải dài 1.000 km theo trục Bắc - Nam tại khu vực Đông Bắc Á, diện tích tự nhiên là 222.000 km², trong đó đất canh tác chiếm 45% (khoảng 99.000 km²), địa hình đồi núi chiếm 2/3 lãnh thổ với dãy Taebaeksan chạy dọc bờ biển phía Đông và đỉnh Baekdusan cao 2.744 m. Lịch sử Hàn Quốc khởi nguồn từ năm 2333 TCN với nhà nước Gojoseon gắn liền huyền thoại Dangun, trải qua các thời kỳ Tam Quốc (Shilla thống nhất, Goguryeo, Baekje, vương quốc Gaya, Balhae) đến triều đại Joseon thành lập năm 1392. Dưới thời vua Sejong (1418–1450), chữ viết Hangeul (Hunminjeongeum) ra đời. Sau giai đoạn bị thực dân Nhật cai trị (1910–1945), bán đảo bị chia cắt tại vĩ tuyến 38; cuộc bầu cử ngày 10/5/1948 tại miền Nam đưa Syngman Rhee lên làm Tổng thống đầu tiên. Về kinh tế, từ một nước nghèo sau chiến tranh Triều Tiên (1950–1953), Hàn Quốc vươn lên thành nền kinh tế thị trường phát triển; năm 2005, GDP danh nghĩa đạt 789 tỷ USD (xếp thứ 10 thế giới), GDP tính theo sức mua tương đương (PPP) đạt 1.097 tỷ USD, thu nhập bình quân đầu người đạt 16.620 USD.

Tiểu mục thứ hai phân tích mối quan hệ giữa hai nước từ cội nguồn lịch sử đến năm 1992. Mối liên hệ ban đầu gắn liền với dòng dõi hoàng tộc Đại Việt: Hoàng tử Lý Dương Côn (con trai thứ ba của vua Lý Nhân Tông) và Hoàng tử Lý Long Tường (con vua Lý Anh Tông, năm 1253 sang Cao Ly giúp kháng chiến chống quân Mông - Nguyên, được vua Cao Ly phong tước Hoa Sơn Quân). Năm 1308, Mạc Đĩnh Chi đi sứ nhà Nguyên đã hội ngộ sứ thần Cao Ly. Các thế kỷ sau ghi nhận sự giao lưu thơ văn bang giao, tiêu biểu là Phùng Khắc Khoan (1528–1613). Đầu thế kỷ XX, các nhà chí sĩ yêu nước như Phan Bội Châu (tác phẩm Việt Nam vong quốc sử xuất bản năm 1905, in lại ở Hàn Quốc năm 1906) và Nguyễn Ái Quốc (thành lập Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức Á Châu) đã liên kết cùng các nhà cách mạng Triều Tiên. Giai đoạn 1950–1975 ghi nhận trang sử đen tối khi quân đội Hàn Quốc tham chiến bên cạnh quân viễn chinh Mỹ tại miền Nam Việt Nam. Sau năm 1975, quan hệ bị đình trệ; đến năm 1983 hai bên mới bắt đầu tái lập buôn bán trực tiếp.

Tiểu mục thứ ba tổng kết giai đoạn 1992–2000. Ngày 22/12/1992, hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao. Quan hệ chính trị diễn ra sôi nổi qua các chuyến thăm cấp cao: Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm (2/1993, ký Hiệp định hợp tác kinh tế - kỹ thuật), Thủ tướng Võ Văn Kiệt (5/1993, ký các hiệp định thương mại, hàng không, khuyến khích và bảo hộ đầu tư), Thủ tướng Hàn Quốc Lee Yung Dur (8/1994), Tổng Bí thư Đỗ Mười (4/1995, ký hiệp định ODA 50 triệu USD), Tổng thống Hàn Quốc Kim Young Sam (11/1996, ký thỏa thuận hợp tác năng lượng nguyên tử và chuẩn bị lập thị trường chứng khoán tại Việt Nam), và Tổng thống Kim Dae-jung (12/1998, viện trợ không hoàn lại 3 triệu USD năm 1999). Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 22,5 triệu USD (1983) lên 149 triệu USD (1990) và đạt đỉnh 1.847 triệu USD (1997). Về đầu tư, tính đến năm 1999, Hàn Quốc đầu tư hơn 3,1 tỷ USD với hơn 200 dự án, xếp thứ tư trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam (sau Đài Loan, Nhật Bản, Hồng Kông), dẫn đầu bởi các tập đoàn Daewoo, LG, POSCO, Samsung. Giai đoạn 1992–1999 có khoảng 14.000 lao động Việt Nam làm việc tại hơn 3.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Hàn Quốc. Về văn hóa - giáo dục, ngành Hàn Quốc học được thành lập tại Đại học Quốc gia Hà Nội (1993), Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM (1994), và Trung tâm nghiên cứu Hàn Quốc học thuộc Viện Đông Bắc Á ra đời năm 1997. Làn sóng phim truyền hình Hàn Quốc bắt đầu thâm nhập mạnh mẽ vào Việt Nam từ năm 1998.

Chương II: Quan hệ Hàn Quốc - Việt Nam từ 2001 đến 2009

Nội dung chương tập trung làm rõ bối cảnh và bước phát triển nhảy vọt của quan hệ hai nước trong giai đoạn 2001–2009. Bối cảnh lịch sử ghi nhận các biến động lớn: trật tự thế giới chuyển từ đối đầu sang đối thoại; sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 tại Mỹ dẫn tới các chiến dịch quân sự tại Afghanistan (10/2001) và Iraq (3/2003); khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khởi nguồn từ Mỹ khiến nền kinh tế thế giới suy thoái. Tại Hàn Quốc, đồng won mất giá mạnh năm 2008 nhưng giá trị thương mại vẫn đạt 800 tỷ USD (xếp thứ 11 thế giới). Tại Việt Nam, công cuộc Đổi mới mang lại thành tựu tăng trưởng kinh tế, Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 (thành viên thứ 150), mở rộng mạng lưới ngoại giao với 169 quốc gia; quý I/2009 do tác động của khủng hoảng, GDP tăng trưởng chậm lại ở mức 3,1% và xuất nhập khẩu giảm 14%.

Trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao, giai đoạn này chứng kiến sự nâng cấp liên tục về khuôn khổ quan hệ:

  • Tháng 8/2001: Chủ tịch nước Trần Đức Lương thăm chính thức Hàn Quốc. Hai bên ra Tuyên bố chung thiết lập "Quan hệ đối tác toàn diện trong thế kỷ 21", ký thỏa thuận vay vốn Quỹ Hợp tác Phát triển Kinh tế (EDCF) cho dự án Nhà máy Xử lý chất thải rắn Hải Phòng, bản ghi nhớ thủy sản và kiểm dịch động vật.
  • Tháng 4/2002: Thủ tướng Hàn Quốc Lee Han Dong thăm Việt Nam, cam kết tiếp tục viện trợ không hoàn lại và vốn vay ưu đãi EDCF cho hạ tầng kinh tế - xã hội.
  • Tháng 9/2003: Thủ tướng Phan Văn Khải thăm chính thức Hàn Quốc; tháng 10/2003, Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc Park Kwan-yong thăm Việt Nam.
  • Tháng 7/2004: Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Văn An thăm Hàn Quốc; tháng 10/2004, Tổng thống Hàn Quốc Roh Moo-hyun thăm Việt Nam nhân dịp tham dự Hội nghị Cấp cao ASEM 5.
  • Tháng 11/2007: Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh thăm Hàn Quốc; hai bên đặt mục tiêu nâng kim ngạch thương mại hai chiều lên quy mô 10 tỷ USD trong 5–7 năm tiếp theo.
  • Ngày 31/5/2009: Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng thăm chính thức Hàn Quốc và dự Hội nghị Cấp cao đặc biệt ASEAN - Hàn Quốc. Hai bên đạt thỏa thuận nguyên tắc nâng cấp quan hệ lên "Đối tác hợp tác chiến lược". Hàng loạt văn kiện hợp tác kinh tế quy mô lớn được ký kết: dự án Nhà máy thép POSCOSS công suất 1 triệu tấn/năm trị giá 620 triệu USD, Nhà máy nhiệt điện Thái Bình trị giá 1,2 tỷ USD giữa Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Việt Nam và Tập đoàn Hyundai, dự án liên doanh đầu tư 600 triệu USD giữa Công ty Ngọc Phúc và Công ty Daegun.
  • Tháng 10/2009: Tổng thống Hàn Quốc Lee Myung-bak thăm chính thức Việt Nam; hai nguyên thủ chính thức ký Tuyên bố chung nâng cấp quan hệ lên "Đối tác hợp tác chiến lược".
  • Tháng 11/2009: Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc Kim Hyong-o thăm Việt Nam, nhấn mạnh Việt Nam là đối tác ưu tiên hàng đầu về ODA của Hàn Quốc và đặt mục tiêu đưa kim ngạch thương mại hai chiều đạt 20 tỷ USD vào năm 2015.
  • Tính đến hết tháng 10/2009: Hai nước đã trao đổi 13 chuyến thăm cấp cao và hơn 100 chuyến thăm cấp bộ trưởng.

Về kinh tế và đầu tư: Đến năm 2009, Hàn Quốc trở thành một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam với 2.150 dự án đầu tư trực tiếp, tổng vốn đăng ký đạt gần 19 tỷ USD. Dòng vốn FDI tập trung vào công nghiệp chế tạo, xây dựng hạ tầng khu công nghiệp, đóng tàu, sản xuất ô tô, điện tử và dệt may. Tuy nhiên, cán cân thương mại song phương tiếp tục duy trì đặc điểm nổi bật là kim ngạch gia tăng nhanh nhưng Việt Nam luôn nhập siêu lớn do phải nhập khẩu lượng lớn máy móc, phụ liệu kỹ thuật, sắt thép và linh kiện điện tử phục vụ quá trình công nghiệp hóa.

Chương III: Thành tựu, đặc điểm, bài học kinh nghiệm của quan hệ Hàn Quốc - Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2009 và triển vọng của mối quan hệ này trong những năm tới

Chương III khái quát các thành tựu lớn trên bình diện ngoại giao, chuyển biến từ quan hệ đối tác toàn diện (2001) sang đối tác hợp tác chiến lược (2009). Các chuyến tiếp xúc cấp cao thường xuyên đã xây dựng được độ tin cậy chính trị sâu sắc, đồng thời mở đường cho viện trợ ODA, dòng vốn FDI và hợp tác mậu dịch bùng nổ. Khóa luận phân tích các đặc điểm căn bản của mối quan hệ: tính bổ trợ cao về mặt cơ cấu kinh tế giữa hai quốc gia (Hàn Quốc mạnh về vốn, công nghệ cao, quản trị; Việt Nam có nguồn lao động dồi dào, tài nguyên phong phú, thị trường tiêu thụ rộng mở và môi trường chính trị ổn định); sự vượt lên trên các khác biệt về thể chế chính trị và tàn dư lịch sử chiến tranh.

Từ thực tiễn 2001–2009, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm về việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ gắn với đa phương hóa, đa dạng hóa; bài học về việc kết hợp ngoại giao nhà nước với ngoại giao nghị viện, chính đảng và giao lưu nhân dân; bài học về chủ động điều chỉnh chính sách thương mại và tái cơ cấu mặt hàng xuất khẩu nhằm hạn chế nhập siêu. Về triển vọng, tác giả dự báo mối quan hệ chiến lược sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ hướng tới các cột mốc thương mại lớn hơn (như mục tiêu 20 tỷ USD vào năm 2015), mở rộng hợp tác giải quyết các vấn đề đa phương tại APEC, ASEAN+3, G20 và tiến trình phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu lịch sử cụ thể, minh chứng cho sự bứt phá trong quan hệ song phương Việt Nam - Hàn Quốc qua các mốc thời gian:

Chỉ số / Sự kiện Giai đoạn 1983–1990 Giai đoạn 1991–2000 Giai đoạn 2001–2009
Khuôn khổ ngoại giao Buôn bán trực tiếp (từ 1983); chưa có quan hệ chính thức Thiết lập quan hệ ngoại giao (22/12/1992) "Đối tác toàn diện" (8/2001); "Đối tác hợp tác chiến lược" (10/2009)
Kim ngạch thương mại hai chiều 22,5 triệu USD (1983) lên 149 triệu USD (1990) 1.545 triệu USD (1995); đỉnh điểm đạt 1.847 triệu USD (1997) Đặt mục tiêu đạt 10 tỷ USD (tuyên bố 2007) và 20 tỷ USD vào 2015 (tuyên bố 2009)
Quy mô đầu tư FDI Hàn Quốc vào Việt Nam 41 triệu USD (1988–1990) Hơn 3,1 tỷ USD với hơn 200 dự án (tính đến năm 1999) 2.150 dự án đầu tư trực tiếp, tổng vốn đăng ký đạt gần 19 tỷ USD (tính đến 2009)
Cán cân thương mại Cân bằng ở mức thấp Nhập siêu nghiêng về phía Việt Nam (chiếm 11%–12,3% tổng nhập khẩu VN) Tiếp tục gia tăng kim ngạch gắn liền với tình trạng nhập siêu của Việt Nam
Giao lưu cấp cao Không có tiếp xúc ngoại giao nhà nước Các chuyến thăm của Thủ tướng Võ Văn Kiệt (1993), Tổng Bí thư Đỗ Mười (1995) 13 chuyến thăm cấp cao, hơn 100 chuyến thăm cấp bộ trưởng (tính đến 10/2009)

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả rút ra từ kết quả nghiên cứu bao gồm:

  • Về thương mại: Nhà nước Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích sản xuất trong nước, điều chỉnh cơ cấu xuất khẩu từ nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến có hàm lượng kỹ thuật cao để từng bước cân bằng cán cân thương mại, giảm thiểu nhập siêu từ Hàn Quốc.
  • Về thu hút FDI: Cần mở rộng địa bàn thu hút đầu tư của doanh nghiệp Hàn Quốc sang các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và các vùng đồng bằng ven biển (nơi có lợi thế về thủy hải sản), thay vì chỉ tập trung cục bộ tại các đô thị lớn và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, phía Bắc.
  • Về hợp tác lao động: Tăng cường các biện pháp quản lý, tổ chức đào tạo tay nghề, giáo dục pháp luật và tiếng Hàn cho lao động trước khi xuất cảnh; phối hợp giải quyết triệt để tình trạng lao động bỏ hợp đồng ra ngoài cư trú và làm việc bất hợp pháp.

Về mặt đóng góp khoa học, tác giả tự xác định khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu lịch sử đầu tiên ở cấp độ cử nhân khảo sát toàn diện, có hệ thống về mối quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc trong trọn vẹn giai đoạn 2001–2009 (từ mốc "Đối tác toàn diện" đến "Đối tác hợp tác chiến lược"). Khóa luận đã bổ sung nguồn tài liệu thống kê, làm rõ thêm tiến trình hiện thực hóa chủ trương đối ngoại đa dạng hóa, đa phương hóa của Đảng và Nhà nước Việt Nam từ sau Đại hội VI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả đề cập:

  • Do thời gian nghiên cứu kết thúc theo niên khóa học tập (năm 2009), công trình chưa thể phân tích sâu việc triển khai thực tế của khuôn khổ "Đối tác hợp tác chiến lược" vốn chỉ mới vừa được ký kết vào tháng 10/2009.
  • Dữ liệu tư liệu chủ yếu dựa trên các nguồn xuất bản tiếng Việt, báo chí, niên giám thống kê và một số sách dịch; khóa luận chưa tiếp cận trực tiếp được các nguồn tài liệu lưu trữ sơ cấp từ phía Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan chức năng của Hàn Quốc.
  • Các nội dung về an ninh - quốc phòng, chuyển giao khoa học công nghệ chuyên sâu và tác động xã hội phức tạp từ làn sóng hôn nhân Việt - Hàn chỉ mới dừng lại ở mức độ tổng thuật sự kiện, chưa đi sâu phân tích cơ cấu định lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp được mở ra:

  • Khảo sát quá trình hiện thực hóa khuôn khổ "Đối tác hợp tác chiến lược" trong thập niên tiếp theo sau năm 2009, đặc biệt là việc hoàn thành các mục tiêu thương mại song phương 20 tỷ USD.
  • Mở rộng nghiên cứu đa chiều về giao lưu văn hóa và sự biến đổi xã hội tại các địa phương Việt Nam dưới tác động của dòng vốn FDI và làn sóng văn hóa Hàn Quốc (Hallyu).

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Hàn Quốc học và Ngoại giao học khi tìm hiểu về tiến trình bang giao Việt - Hàn từ cổ trung đại đến thập niên đầu thế kỷ XXI.

Các phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Toàn bộ Chương I với tư liệu tổng hợp về các sự kiện giao lưu cổ đại giữa dòng họ Lý (Lý Dương Côn, Lý Long Tường), Mạc Đĩnh Chi, Phùng Khắc Khoan với Triều Tiên, cùng biên niên các chuyến thăm ngoại giao giai đoạn 1992–2000.
  • Khung thống kê các văn kiện, thỏa thuận hợp tác kinh tế, thương mại, FDI quy mô lớn trong Chương II (các dự án POSCOSS, Hyundai, Daegun ký kết năm 2009), phục vụ việc tra cứu dữ liệu ngoại giao kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận ghi nhận sự kiện nào mở đầu cho mối quan hệ giữa người Việt Nam và Hàn Quốc trong lịch sử phong kiến?
Sự kiện mở đầu được ghi nhận là việc Hoàng tử Lý Dương Côn (theo Tỉnh Thiện Lý tộc phổ là hoàng tử thứ ba của vua Lý Nhân Tông) và sau đó là Hoàng tử Lý Long Tường (năm 1253) vượt biển sang Cao Ly định cư, tham gia cuộc kháng chiến bảo vệ Cao Ly chống quân Mông - Nguyên và được vua Cao Ly phong tước Hoa Sơn Quân.

Việt Nam và Hàn Quốc chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào thời điểm nào và vượt qua những rào cản gì?
Hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào ngày 22/12/1992. Quá trình bình thường hóa diễn ra chậm hơn một số nước do các rào cản lịch sử: tàn dư chiến tranh, chính sách cấm vận kinh tế của Mỹ đối với Việt Nam, vấn đề Campuchia và chiến tranh biên giới phía Bắc, trước khi được tháo gỡ nhờ đường lối Đổi mới của Việt Nam và chính sách Ngoại giao Phương Bắc của Hàn Quốc.

Khuôn khổ "Quan hệ đối tác toàn diện trong thế kỷ 21" và "Đối tác hợp tác chiến lược" giữa hai nước được xác lập vào thời gian nào?
Khuôn khổ "Quan hệ đối tác toàn diện trong thế kỷ 21" được xác lập vào tháng 8/2001 nhân chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch nước Trần Đức Lương. Khuôn khổ "Đối tác hợp tác chiến lược" được hai bên thỏa thuận nguyên tắc vào ngày 31/5/2009 (nhân chuyến thăm của Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng) và chính thức ký Tuyên bố chung vào tháng 10/2009 trong chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Lee Myung-bak.

Đến hết năm 2009, quy mô vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Hàn Quốc vào Việt Nam đạt mức nào?
Tính đến năm 2009, Hàn Quốc đã triển khai 2.150 dự án đầu tư trực tiếp tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt gần 19 tỷ USD, trở thành một trong những quốc gia có vốn đầu tư lớn nhất tại Việt Nam.

Mục tiêu kim ngạch thương mại hai chiều được lãnh đạo cấp cao hai nước đặt ra trong các năm 2007 và 2009 là bao nhiêu?
Trong chuyến thăm Hàn Quốc của Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh tháng 11/2007, hai bên nhất trí phấn đấu đưa kim ngạch thương mại hai chiều lên quy mô 10 tỷ USD trong vòng 5–7 năm. Đến tháng 11/2009, trong chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Kim Hyong-o, mục tiêu tiếp tục được nâng lên mức 20 tỷ USD vào năm 2015.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Thành đã dựng lại một cách hệ thống, khách quan bức tranh toàn cảnh về quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc từ cội nguồn lịch sử, qua giai đoạn bình thường hóa (1992–2000) đến bước phát triển vượt bậc giai đoạn 2001–2009. Bằng việc phân tích sâu sắc các sự kiện ngoại giao cấp cao và dữ liệu kinh tế - xã hội, công trình đã làm sáng tỏ tính chất năng động, hiệu quả của khuôn khổ đối tác toàn diện và đối tác chiến lược giữa hai quốc gia. Đây là tài liệu khoa học nghiêm túc, cung cấp nhiều dữ kiện lịch sử có giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy về lịch sử quan hệ quốc tế của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.