Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hồng Kông (AHKFTA), và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Với lợi thế bờ biển dài 3.260 km cùng mạng lưới hàng hải không ngừng mở rộng, vận tải biển đóng vai trò huyết mạch trong việc vận chuyển khối lượng lớn hàng hóa xuất nhập khẩu, thúc đẩy kim ngạch thương mại quốc tế của quốc gia.
Hoạt động giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể như chủ hàng, hãng tàu, cơ quan hải quan, cảng biển và các đơn vị giao nhận (freight forwarder). Tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng, quy trình nhập khẩu FCL là một trong những mảng nghiệp vụ trọng tâm. Nhằm hệ thống hóa kiến thức thực tiễn và tìm ra các điểm nghẽn tác nghiệp để tối ưu hóa thời gian và chi phí, tác giả Châu Lê Thúy Hiền đã lựa chọn đề tài: "Hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng" cho khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (năm 2020, dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Xuân Hạnh).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển.
- Khảo sát, mô tả và phân tích thực trạng quy trình tổ chức thực hiện dịch vụ nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng.
- Đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra những bất cập, hạn chế còn tồn tại trong quá trình tác nghiệp thực tế của doanh nghiệp.
- Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container, nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tác nghiệp nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa nguyên container (FCL) bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Văn phòng Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng (33 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM), kho hàng của công ty (Đường 659, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Quận 9, TP.HCM), bãi đậu xe đầu kéo (Depot Mỹ Thủy, Quận 2, TP.HCM) và khu vực cụm cảng Cát Lái.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực tế quy trình nghiệp vụ được thu thập từ tháng 02/2020 đến tháng 05/2020; dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2017 – 2019; bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu 6 tháng đầu năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết, khái niệm và văn bản pháp lý
Khóa luận sử dụng hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành vận tải quốc tế và logistics, bao gồm:
- Khái niệm và định nghĩa dịch vụ giao nhận: Khái niệm theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA); Điều 163 và Điều 164 Luật Thương mại Việt Nam 1997; Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005; cùng phân loại dịch vụ logistics chi tiết theo Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ.
- Vai trò của người giao nhận: Phân tích 5 vai trò chính gồm Môi giới Hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier) và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Mô hình gửi hàng nguyên container (FCL): Khái niệm FCL, phân định trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ chi phí giữa Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee) và Người chuyên chở (Carrier).
- Cơ sở pháp lý và quy định điều chỉnh: Thông tư số 43/2009/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực hải quan; Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển 1990 của Bộ Tài chính xây dựng trên cơ sở Điều khoản bảo hiểm ICC 1982 của Hiệp hội Bảo hiểm London (các điều kiện ICC-A, ICC-B, ICC-C); các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (2010, 2020); Công ước Viên 1980; Bộ luật Hàng hải Việt Nam.
- Hệ thống chứng từ ngoại thương: Khung phân tích bộ chứng từ gồm Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Tờ khai hải quan (Customs Declaration), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các form A, B, D, E, AK, AJ, AHK, CPTPP, ICO), Giấy chứng nhận bảo hiểm, Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice), Lệnh giao hàng (D/O, EDO), Booking Note.
- Các loại biểu phí và phụ phí hàng hải: Phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí lệnh giao hàng (D/O fee), phí phát hành vận đơn (B/L fee), phí đại lý (Handling fee), phí lưu bãi/lưu container (DEM/DET), phí vệ sinh container, phụ phí mùa cao điểm (PSS), phụ phí ùn tắc cảng (PCS), phụ phí mất cân đối vỏ container (CIC), phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS), phí niêm phong chì (Seal), phí soi chiếu (X-ray).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích số liệu thực tế:
- Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Ghi nhận trực tiếp từng bước nghiệp vụ giao nhận, tiếp nhận bộ chứng từ và quy trình thông quan tại Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng trong quá trình thực tập tại phòng Forwarder.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: Phân tích dữ liệu kết quả kinh doanh, cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ và cơ cấu lao động giai đoạn 2017 – 2019 của công ty.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và suy luận logic: Hệ thống hóa các bước tác nghiệp thành sơ đồ quy trình, từ đó đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn để tìm ra nguyên nhân hạn chế và xây dựng giải pháp.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính – Nhân sự Công ty TNHH GNVCQT Tân Biển Vàng cung cấp (2017 – 2019); các biểu đồ dữ liệu vĩ mô của Tổng cục Hải quan về tình hình xuất nhập khẩu 6 tháng đầu năm 2020; các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính, Bộ Công Thương.
- Dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế các lô hàng nhập khẩu FCL qua phần mềm khai hải quan ECUS5 - VNACCS và các chứng từ nghiệp vụ thực tế phát sinh tại doanh nghiệp từ tháng 02/2020 đến tháng 05/2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng
Chương 1 trình bày khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng (tên tiếng Anh: New Golden Sea International Transportation Forwarding Co., Ltd) thành lập ngày 16/12/2010, chính thức đi vào hoạt động ngày 30/12/2010; trụ sở chính tại số 33 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM; đại diện pháp luật là bà Lê Thị Huyến; loại hình công ty TNHH một thành viên 100% vốn tư nhân; vốn điều lệ 20 tỷ đồng. Doanh nghiệp là hội viên của VIFFAS, VCCI (2010), đạt chứng nhận ISO 9001:2000 do DNV cấp (2010), gia nhập FIATA (2011). Doanh nghiệp có mạng lưới đại lý tại Hải Phòng, Thâm Quyến (Trung Quốc) và Mansfield, Massachusetts (Mỹ).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (Bộ phận Sales cước, Bộ phận Hàng thương mại), Phòng Thu mua (Bộ phận Thu mua nội địa - quốc tế, Bộ phận Oversea), Phòng Forwarder (Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Giao nhận, Bộ phận Trucking).
- Tình hình nhân sự (tính đến 31/12/2019): Tổng số 33 nhân viên. Cơ cấu chi tiết được tổng hợp qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ trọng (%) |
| Trình độ học vấn |
Đại học |
15 |
45,45 |
|
Cao đẳng |
18 |
54,54 |
|
Tổng cộng |
33 |
100,00 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
12 |
36,36 |
|
Từ 25 đến 40 tuổi |
21 |
63,63 |
|
Tổng cộng |
33 |
100,00 |
| Giới tính |
Nam |
14 |
42,42 |
|
Nữ |
19 |
57,57 |
|
Tổng cộng |
33 |
100,00 |
- Cơ sở vật chất: 7 phòng làm việc tại trụ sở Quận 2; kho chứa hàng riêng tại Đường 659, Phường Phước Long B, Quận 9; đội vận tải gồm 3 xe đầu kéo Hyundai HD700 và 5 sơ mi rơ-moóc 40 feet có gắn thiết bị định vị GPS, đỗ tại Depot Mỹ Thủy (Quận 2).
- Tình hình hoạt động kinh doanh dịch vụ giai đoạn 2017 – 2019:
| Loại hình dịch vụ |
Năm 2017 (USD) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2018 (USD) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2019 (USD) |
Tỷ trọng (%) |
So sánh 2018/2017 (± %) |
So sánh 2019/2018 (± %) |
| Vận tải bằng đường biển |
243.450 |
71,08 |
256.090 |
69,63 |
324.670 |
74,01 |
+5,37 |
+26,78 |
| Vận tải bằng đường hàng không |
33.700 |
9,84 |
34.820 |
9,47 |
37.270 |
8,50 |
+3,51 |
+7,04 |
| Vận tải bằng đường bộ |
37.730 |
11,02 |
40.180 |
10,92 |
35.800 |
8,16 |
+8,42 |
-10,90 |
| Dịch vụ giao nhận |
27.020 |
7,89 |
36.710 |
9,98 |
40.930 |
9,33 |
+35,13 |
+11,49 |
| Tổng doanh thu dịch vụ |
342.470 |
100,00 |
367.800 |
100,00 |
438.670 |
100,00 |
+7,40 |
+19,27 |
- Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2017 – 2019:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 (USD) |
Năm 2018 (USD) |
Năm 2019 (USD) |
So sánh 2018/2017 (± %) |
So sánh 2019/2018 (± %) |
| Tổng doanh thu |
1.691.073 |
1.700.328 |
2.570.073 |
+0,53 |
+51,14 |
| Chi phí |
1.560.110 |
1.568.637 |
2.428.261 |
+0,55 |
+54,80 |
| Lợi nhuận |
130.963 |
131.691 |
141.812 |
+0,56 |
+7,69 |
Chương 2: Cơ sở lí luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài:
- Hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành, phân biệt giữa hoạt động giao nhận truyền thống và mô hình dịch vụ logistics tích hợp chuỗi cung ứng theo Điều 233 Luật Thương mại 2005.
- Phân tích vai trò đa dạng của người giao nhận hiện đại (từ môi giới thủ tục hải quan, đại lý gom hàng LCL thành FCL, người phát hành vận đơn B/L cho đến người kinh doanh vận tải đa phương thức MTO chịu trách nhiệm trọn gói "Door to Door").
- Phân tích các nhóm nhân tố tác động đến hoạt động nhập khẩu:
- Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - pháp luật (các hiệp định thương mại, biểu thuế nhập khẩu, quy định quản lý ngoại hối, Incoterms); Môi trường kinh tế - xã hội quốc tế và khu vực (tình trạng lạm phát, suy thoái kinh tế, các liên minh kinh tế).
- Nhân tố chủ quan: Cơ chế tổ chức quản lý bộ máy doanh nghiệp; Năng lực và trình độ của nguồn nhân lực; Năng lực tài chính và hạ tầng cơ sở vật chất kỹ thuật; Vị thế và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
- Làm rõ bản chất của phương thức vận chuyển nguyên container (FCL), phân định trách nhiệm chi tiết của Người gửi hàng (đóng hàng, chèn lót, niêm phong kẹp chì, chịu phí CY), Người nhận hàng (nhận hàng, làm thủ tục hải quan, rút hàng, hoàn trả vỏ container), và Người chuyên chở (vận chuyển, bốc dỡ, bảo quản container nguyên chì).
- Khái quát hệ thống biểu phí hàng hải và quy chuẩn lập, kiểm tra các chứng từ ngoại thương bắt buộc trong hồ sơ thông quan hàng hóa FCL.
Chương 3: Quy trình nhập khẩu hàng hóa nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng
Chương 3 là phần nghiên cứu trọng tâm, mô tả chi tiết 8 bước thực tế trong quy trình nhập khẩu FCL tại công ty:
- Bước 1: Đàm phán và kí kết hợp đồng dịch vụ: Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng (chủng loại hàng, số lượng cont, cảng đi/cảng đến, điều kiện Incoterms), tiến hành báo giá cước và các phụ phí, thỏa thuận điều khoản trách nhiệm và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận.
- Bước 2: Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Tiếp nhận hồ sơ từ khách hàng hoặc đại lý nước ngoài gửi về (Invoice, Packing List, B/L, C/O, Giấy báo hàng đến - Arrival Notice). Tiến hành đối chiếu chéo tính chính xác, tính đồng nhất của thông tin giữa các chứng từ (tên hàng, mã HS, trọng lượng, số cont/seal, điều kiện giao hàng).
- Bước 3: Khai hải quan điện tử: Sử dụng hệ thống VNACCS/VCIS thông qua phần mềm khai hải quan ECUS5 - VNACCS để nhập thông tin tờ khai. Hệ thống tiếp nhận và tự động phân luồng (Luồng xanh: thông quan đóng thuế; Luồng vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; Luồng đỏ: kiểm tra hồ sơ giấy và kiểm hóa thực tế hàng hóa).
- Bước 4: Nhận lệnh giao hàng và đăng ký mượn container: Xuất trình B/L gốc (hoặc surrender B/L), giấy giới thiệu và nộp các phụ phí (D/O, THC, vệ sinh cont...) tại hãng tàu để nhận Lệnh giao hàng (D/O hoặc EDO); làm thủ tục ký cược/mượn vỏ container đưa về kho khách hàng.
- Bước 5: Đến cảng làm thủ tục thông quan: Nhân viên giao nhận hiện trường in mã vạch tờ khai, mang bộ chứng từ đến Chi cục Hải quan cảng (như cảng Cát Lái) để làm thủ tục tiếp nhận hồ sơ, nộp lệ phí hải quan (20.000 đồng/tờ khai theo Thông tư 43/2009/TT-BTC), phối hợp với cán bộ hải quan kiểm hóa cắt chì kiểm tra thực tế (đối với luồng đỏ) và xin xác nhận thông quan.
- Bước 6: Nhận hàng và kéo container về kho riêng: Bộ phận Trucking điều động xe đầu kéo và sơ mi rơ-moóc đến bãi container của cảng, xuất trình phiếu giao nhận (EIR) và lệnh giao hàng, nhận container nguyên chì và vận chuyển giao về kho của khách hàng hoặc kho riêng của công ty để dỡ hàng.
- Bước 7: Trả container rỗng cho hãng tàu: Sau khi dỡ toàn bộ hàng hóa tại kho, xe đầu kéo vận chuyển vỏ container rỗng về đúng depot được chỉ định bởi hãng tàu trên giấy hạ vỏ, kiểm tra tình trạng hư hại vỏ cont (nếu có) và nhận biên bản hoàn trả cược cont.
- Bước 8: Hạch toán và lưu hồ sơ: Tập hợp toàn bộ hóa đơn chi phí (phí cầu cảng, phí hải quan, phí hãng tàu, chi phí vận tải bộ), đối chiếu công nợ, phát hành hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) cho khách hàng, quyết toán tài chính với Phòng Kế toán và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
Đánh giá chung về quy trình của công ty cho thấy:
- Ưu điểm: Quy trình 8 bước được phân công rõ ràng giữa các bộ phận (Chứng từ, Giao nhận, Trucking); chủ động được phương tiện vận tải đường bộ (3 xe đầu kéo riêng); duy trì quan hệ đại lý tốt giúp cước vận tải biển cạnh tranh; ứng dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
- Nhược điểm/Hạn chế: Đội ngũ nhân viên còn trẻ, thiếu kinh nghiệm xử lý các trường hợp phát sinh phức tạp (chứng từ sai lệch, kiểm hóa hàng luồng đỏ kéo dài); cơ sở vật chất kho bãi tại Quận 9 còn thô sơ chưa đạt chuẩn kho logistics hiện đại; số lượng đầu xe vận tải còn ít (3 xe đầu kéo) dẫn đến việc phải thuê ngoài khi vào mùa cao điểm, làm tăng chi phí và giảm tính chủ động; việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý điều xe và theo dõi tiến độ đơn hàng chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn.
Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng
Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Bối cảnh và định hướng phát triển: Phân tích số liệu xuất nhập khẩu 6 tháng đầu năm 2020 của Việt Nam trong bối cảnh các FTA mới có hiệu lực; bám sát mục tiêu phát triển của Tân Biển Vàng đến năm 2025 nhằm mở rộng thị phần dịch vụ logistics tích hợp 3PL.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
- Định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật liên tục các văn bản pháp luật, quy định hải quan mới và kỹ năng xử lý tranh chấp chứng từ cho nhân viên bộ phận Chứng từ và Giao nhận.
- Đào tạo nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh thương mại, tiếng Hoa) nhằm phục vụ công tác giao dịch với đại lý quốc tế và hãng tàu nước ngoài.
- Xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc (KPIs), chính sách lương thưởng và chế độ đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân sự có kinh nghiệm.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị kỹ thuật:
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý: Triển khai và khai thác ứng dụng phần mềm Quản lý Vận tải XLogis trên thiết bị di động (App) để tối ưu hóa việc phân luồng xe đầu kéo, quản lý hành trình và theo dõi trạng thái container theo thời gian thực.
- Nâng cấp hệ thống máy tính, máy văn phòng, duy trì hệ thống hạ tầng mạng internet ổn định phục vụ kết nối thông quan điện tử ECUS5 liên tục, không bị nghẽn lệnh.
- Đầu tư nâng cấp kho hàng tại Quận 9 đạt các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật, phòng cháy chữa cháy và bảo quản hàng hóa; lên kế hoạch mở rộng thêm số lượng phương tiện vận tải đường bộ (xe đầu kéo và rơ-moóc) nhằm giảm thiểu chi phí thuê xe ngoài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ dữ liệu nghiên cứu
- Đặc thù kinh doanh: Dịch vụ vận tải đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi của Tân Biển Vàng, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu dịch vụ (từ 71,08% năm 2017 lên 74,01% năm 2019, tương ứng doanh thu tăng từ 243.450 USD lên 324.670 USD).
- Tăng trưởng tài chính: Giai đoạn 2017 – 2019 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô doanh thu tổng hợp của doanh nghiệp, từ 1.691.073 USD (2017) lên 2.570.073 USD (2019), tương ứng mức tăng 51,14% trong giai đoạn 2018 - 2019; lợi nhuận ròng duy trì ổn định, đạt 141.812 USD vào năm 2019.
- Thực trạng vận hành: Quy trình nhập khẩu hàng FCL được chuẩn hóa thành 8 bước tuần tự. Doanh nghiệp làm chủ được công tác khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5 - VNACCS và chủ động được một phần năng lực vận tải nội địa với 3 xe đầu kéo Hyundai HD700 và 5 sơ mi rơ-moóc 40 feet đặt tại depot Mỹ Thủy gần cảng Cát Lái.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính thực thi cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: (1) Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự trẻ (với 36,36% nhân sự dưới 25 tuổi); (2) Đẩy mạnh số hóa quy trình quản lý thông qua phần mềm quản lý vận tải XLogis trên nền tảng ứng dụng di động kết hợp nâng cấp kho bãi và trang thiết bị kỹ thuật.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ mối liên kết giữa lý luận quản lý logistics với quy trình tác nghiệp thực tế của một doanh nghiệp forwarder tư nhân tại Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh chi tiết, thực tế về toàn bộ các khâu xử lý chứng từ, nghiệp vụ cảng và khai báo hải quan đối với loại hình hàng hóa nguyên container (FCL), phản ánh đúng các vướng mắc thường gặp trong giai đoạn thực thi thông quan điện tử tại cụm cảng TP.HCM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Phạm vi dữ liệu: Khảo sát thực tế nghiệp vụ chỉ tập trung trong khoảng thời gian từ tháng 02/2020 đến tháng 05/2020 tại một công ty duy nhất (Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng), do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành logistics còn giới hạn.
- Phương thức vận chuyển: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu phương thức nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với phương thức gom hàng lẻ (LCL), hàng rời hay vận tải hàng không.
- Đánh giá giải pháp: Các giải pháp đưa ra (như ứng dụng phần mềm XLogis hay nâng cấp kho bãi) mới dừng lại ở mức đề xuất định hướng, chưa tính toán chi tiết chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn cụ thể.
Hướng mở rộng nghiên cứu
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình xuất khẩu hàng hóa FCL và quy trình gom/chia hàng lẻ (LCL) bằng đường biển.
- Đánh giá tác động toàn diện của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đến sự thay đổi của thủ tục hải quan và chi phí logistics đối với các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng học thuật: Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Ngoại thương có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo về cấu trúc bài nghiên cứu thực tập tốt nghiệp, phương pháp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp giao nhận và quy trình luân chuyển chứng từ ngoại thương.
- Đối tượng doanh nghiệp và thực hành: Các nhân viên mới tiếp cận nghiệp vụ tại các công ty forwarder, bộ phận xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp thương mại có thể tham khảo chi tiết 8 bước tác nghiệp thực tế, cách thức xử lý bộ chứng từ (B/L, Invoice, C/O, D/O) và quy trình thông quan tại Chi cục Hải quan cảng Cát Lái.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Tân Biển Vàng tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Theo số liệu ngày 31/12/2019, công ty có tổng cộng 33 nhân viên với cơ cấu rất trẻ và trình độ học vấn khá: 100% tốt nghiệp Đại học (45,45%) và Cao đẳng (54,54%). Nhóm tuổi từ 25 – 40 chiếm 63,63%, nhóm dưới 25 tuổi chiếm 36,36% (trong đó có 5 nhân viên mới tốt nghiệp đang thử việc). Về giới tính, nhân sự nữ chiếm 57,57% (19 người) và nhân sự nam chiếm 42,42% (14 người).
2. Mảng dịch vụ nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Công ty Tân Biển Vàng trong giai đoạn 2017 – 2019?
Vận tải bằng đường biển là dịch vụ cốt lõi và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu dịch vụ của công ty qua cả 3 năm: năm 2017 đạt 243.450 USD (71,08%), năm 2018 đạt 256.090 USD (69,63%) và năm 2019 đạt 324.670 USD (74,01%).
3. Quy trình nhập khẩu hàng FCL bằng đường biển tại công ty gồm những bước tác nghiệp nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự:
- Đàm phán và kí kết hợp đồng dịch vụ;
- Nhận và kiểm tra bộ chứng từ;
- Khai hải quan điện tử (qua phần mềm ECUS5 - VNACCS);
- Nhận lệnh giao hàng (D/O, EDO) và đăng ký mượn container;
- Đến cảng làm thủ tục thông quan;
- Nhận hàng và kéo container về kho riêng;
- Trả container rỗng cho hãng tàu;
- Hạch toán và lưu hồ sơ.
4. Công ty Tân Biển Vàng sở hữu cơ sở vật chất và phương tiện vận tải đường bộ như thế nào?
Công ty sở hữu trụ sở 7 phòng làm việc tại Quận 2 (TP.HCM), 1 kho chứa hàng riêng tại Đường 659, Phường Phước Long B, Quận 9. Đội ngũ vận tải đường bộ trực thuộc Bộ phận Trucking được trang bị 3 xe đầu kéo Hyundai HD700, 5 sơ mi rơ-moóc 40 feet gắn thiết bị định vị GPS, tập kết tại Depot Mỹ Thủy (Quận 2) gần cảng Cát Lái.
5. Tác giả đề xuất ứng dụng công nghệ nào để nâng cao năng lực quản trị vận tải của công ty?
Tác giả đề xuất triển khai ứng dụng phần mềm Quản lý Vận tải XLogis trên thiết bị di động (App) nhằm tối ưu hóa việc phân luồng, điều phối xe đầu kéo, quản lý các tuyến đường vận chuyển và kiểm soát lịch trình container theo thời gian thực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Châu Lê Thúy Hiền đã phản ánh một cách toàn diện và chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận chuyển Quốc tế Tân Biển Vàng. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 và khảo sát thực tế 8 bước tác nghiệp hải quan - vận tải, đề tài đã chỉ ra những thế mạnh về năng lực vận chuyển đường biển cũng như các điểm nghẽn về nhân lực trẻ và trang thiết bị kỹ thuật của doanh nghiệp. Các giải pháp được tác giả đề xuất về đào tạo nhân sự và ứng dụng phần mềm công nghệ XLogis mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao hiệu quả vận hành của công ty trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.