Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn ứng dụng quan hệ công chúng (Public Relations - PR) trong khối các cơ sở giáo dục đại học tư thục tại Việt Nam, lấy trường hợp điển cứu là Trường Đại học Nguyễn Trãi (NTU). Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra xuất phát từ sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các cơ sở giáo dục đại học trong việc thu hút người học, nâng cao thị phần sinh viên tốt nghiệp có việc làm và khẳng định uy tín thương hiệu đối với xã hội. Trong bối cảnh đó, các trường đại học tư thục tại Việt Nam thường phải đối mặt với những rào cản tâm lý xã hội và định kiến về chất lượng đào tạo so với hệ thống trường công lập. Tác giả dẫn lời khẳng định của Abraham Lincoln về vai trò quyết định của tình cảm công chúng đối với thành bại của một tổ chức, đồng thời viện dẫn nhận định của Lee Elliot (Đại học Alberta) để nhấn mạnh rằng PR không chỉ giúp thu hút các nguồn tài trợ mà còn là công cụ chiến lược để thu hút người học và giảng viên có năng lực.

Trường Đại học Nguyễn Trãi được thành lập theo Quyết định số 183/QĐ-TTg ngày 05/02/2008 của Thủ tướng Chính phủ, hoạt động theo mô hình đại học tư thục có cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về tài chính và vận hành mà không nhận nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Dù đã định vị khẩu hiệu "Sinh viên là số 1" và triển khai mô hình đại học ứng dụng, công tác xây dựng thương hiệu của nhà trường vẫn cần một chiến lược PR toàn diện để xóa bỏ định kiến xã hội, gia tăng sức cạnh tranh và duy trì sự phát triển bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về quản lý hoạt động PR truyền thông và khảo sát thực tiễn triển khai các hoạt động PR truyền thông tại Trường Đại học Nguyễn Trãi.
  2. Đề xuất các biện pháp quản lý và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR truyền thông, góp phần giải quyết những vấn đề còn tồn tại trong công tác truyền thông tuyển sinh và phát triển thương hiệu nhà trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ định nghĩa, vai trò và tầm quan trọng của hoạt động PR đối với sự tồn tại và phát triển của Trường Đại học Nguyễn Trãi.
  2. Phân tích, làm rõ thực trạng hoạt động PR của nhà trường thông qua các hoạt động cụ thể theo khung lý thuyết chuyên ngành.
  3. Đề xuất các giải pháp hợp lý, hiệu quả nhằm vận dụng công cụ PR phục vụ mục tiêu thúc đẩy và phát triển thương hiệu trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khái quát lý luận về PR nói chung; các hoạt động PR trong trường đại học tại Việt Nam; phân tích thực tiễn các mặt hoạt động PR tại cơ sở giáo dục đại học.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Nguyễn Trãi (trụ sở tại Tòa nhà LADECO, số 266 Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ tháng 01/2014 đến tháng 05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về Quan hệ công chúng từ Tự điển Bách khoa toàn thư Thế giới, Viện Quan hệ công chúng Anh quốc và Tuyên bố Mexico (năm 1978). Các định nghĩa này xác lập PR là một quá trình nghệ thuật và khoa học xã hội có kế hoạch, liên tục và dài hạn nhằm phân tích xu hướng, dự đoán kết quả, tư vấn cho lãnh đạo và thiết lập mối quan hệ hiểu biết lẫn nhau cùng có lợi giữa tổ chức và các nhóm công chúng (cả công chúng bên trong và công chúng bên ngoài).

Về mô hình phân tích chuyên môn, tác giả sử dụng Mô hình MECGRIS do chuyên gia truyền thông Phan Tất Thứ phát triển. Đây là mô hình thực hành PR đầu tiên tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng lý luận PR phương Tây kết hợp điều kiện thực tiễn trong nước, bao gồm 7 trụ cột hoạt động:

  1. Media relations (M): Quan hệ với báo giới.
  2. Event organization (E): Truyền thông qua tổ chức sự kiện.
  3. Crisis resolution (C): Ngăn ngừa và xử lý khủng hoảng truyền thông.
  4. Govt. relations (G): Quan hệ với chính quyền.
  5. Reputation management (R): Kỹ năng quản lý và bảo vệ danh tiếng.
  6. Investors relations (I): Thiết lập và duy trì quan hệ với nhà đầu tư.
  7. Social responsibility (S): Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp/tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng: Kết hợp thu thập số liệu thống kê mô tả với phân tích nội dung văn bản, báo chí và tư liệu truyền thông.
  • Phương pháp quan sát mô tả và điều tra khảo sát: Thu thập ý kiến của cán bộ, giảng viên và sinh viên về mức độ hiệu quả của sự kiện, mức độ nhận diện các kênh truyền thông và các hoạt động vì cộng đồng.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và kiểm chứng thực tế: Hệ thống hóa tài liệu nội bộ, thông cáo báo chí và các đường dẫn lưu trữ thông tin thực tế của trường.
  • Phương pháp kế thừa và so sánh đối chiếu: Kế thừa các kết quả nghiên cứu lý luận đi trước, so sánh ưu điểm và nhược điểm giữa các kênh và hình thức PR đã triển khai.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Văn bản pháp lý thành lập trường (Quyết định 183/QĐ-TTg, mã số thuế 0500585780); báo cáo tổng kết của Trường Đại học Nguyễn Trãi; danh mục bài báo trên các báo điện tử (Dân trí, Soha, Giaoduc.vn, Vnexpress, Kênh 14); phóng sự truyền hình trên kênh VTV1, VOV; tư liệu video từ năm 2014 đến 2018.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát ý kiến của công chúng nội bộ và sinh viên nhà trường giai đoạn 2014–2018 về hoạt động sự kiện, các kênh tiếp cận thông tin và hoạt động trách nhiệm xã hội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về hoạt động PR của Đại học Nguyễn Trãi

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về PR trong môi trường giáo dục đại học tư thục, đồng thời giới thiệu tổng quan về tổ chức và bộ máy thực thi PR tại Trường Đại học Nguyễn Trãi.

  • Khái niệm và đặc thù giáo dục tư thục: Đại học tư thục là cơ sở giáo dục đại học thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, chịu sự quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhưng vận hành theo cơ chế tự chủ tài chính, nguồn thu dựa vào học phí, đóng góp của nhà đầu tư và các khoản hiến tặng, không nhận hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. PR trong trường đại học được chỉ ra là công cụ tối ưu chi phí hơn so với quảng cáo trực tiếp, hỗ trợ trực tiếp cho công tác tuyển sinh đầu vào và hướng nghiệp đầu ra.
  • Mô hình MECGRIS: Tác giả trình bày cấu trúc 7 thành tố (M, E, C, G, R, I, S) như một công cụ khung để đánh giá toàn diện hoạt động truyền thông của một tổ chức giáo dục.
  • Tổng quan về cơ sở nghiên cứu: Trường Đại học Nguyễn Trãi thành lập ngày 19/05/2008; trụ sở tại Tòa nhà LADECO 266 Đội Cấn, Hà Nội. Trường theo đuổi mục tiêu trở thành đại học ứng dụng đa ngành, đào tạo theo học chế tín chỉ và ứng dụng học điện tử (E-learning). Định hướng quốc tế hóa thể hiện qua các thỏa thuận hợp tác với đối tác Hàn Quốc: Đại học Samyung, Đại học Kyung Dong, Đại học Daejin, Đại học Youngsan, Cao đẳng nghề Seoul, Quỹ DIVA và thành lập Viện Hàn ngữ NTU-DAEJIN.
  • Thực tiễn bộ máy thực thi PR: Nhà trường có quy mô hơn 8.500 sinh viên, đội ngũ giảng viên gồm 165 giảng viên cơ hữu và hợp đồng dài hạn (trong đó 20% có trình độ Tiến sĩ trở lên, 60% có trình độ Thạc sĩ). Trực tiếp phụ trách công tác PR là phòng PR nội bộ với nhân sự gồm 3 người: 1 lãnh đạo truyền thông cấp cao và 2 chuyên viên PR. Điểm đặc thù về mặt tổ chức là người quản lý truyền thông - đối ngoại kiêm nhiệm vị trí Giám đốc tài chính của đơn vị đầu tư, đóng vai trò trực tiếp trong việc đại diện trả lời phỏng vấn báo chí và tư vấn chiến lược cho ban giám hiệu.

Chương 2: Thực trạng hoạt động PR của Đại học Nguyễn Trãi

Chương 2 vận dụng chi tiết mô hình MECGRIS để rà soát, mổ xẻ thực trạng hoạt động PR của trường từ tháng 01/2014 đến tháng 05/2018:

  • Quan hệ với báo giới (Media relations - M): Nhà trường chủ động liên hệ đưa tin, bố trí phỏng vấn với các cơ quan báo chí. Khảo sát ghi nhận các bài viết tiêu biểu về trường trên báo Dân trí (đào tạo Smart University, ra mắt NetGo), Soha (gương sáng nghị lực nam sinh), Giaoduc.vn (câu chuyện sinh viên chuyển trường), Vnexpress (ra mắt Viện Hàn ngữ NTU-DAEJIN, lễ hội Halloween với 4.000 người tham gia), Kênh 14 (mô hình sinh viên học và làm từ năm đầu). Tuy nhiên, số lượng bài viết chuyên sâu trên báo in và báo mạng nhìn chung vẫn còn hạn chế. Ở mảng truyền hình, trường xuất hiện trên các kênh sóng quốc gia như VTV1 và VOV trong sự kiện trở thành thành viên Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KORCHAM).
  • Truyền thông qua sự kiện (Event organization - E): Hoạt động sự kiện diễn ra dày đặc, phân thành hai nhóm:
    • Sự kiện nội bộ: Phát hành bản tin nội bộ hàng tháng; chương trình văn hóa giải trí như sự kiện Be Yourself (hợp tác Đoàn thanh niên ủng hộ cộng đồng LGBT), cuộc thi Miss and Mr PR; sự kiện học thuật như chiến dịch "Khối Kinh tế - Dẫn đầu thành công", Hội nghị khoa học đánh giá công tác đào tạo năm học 2016-2017; sự kiện định kỳ như Lễ trao bằng tốt nghiệp cử nhân, chuỗi sự kiện chào tân sinh viên Campus Tour 2018 (chủ đề "Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, Nhật Bản - Trải nghiệm đại học ứng dụng"), Lễ kỷ niệm 10 năm thành lập trường, ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.
    • Sự kiện bên ngoài: Tham gia Festival Sinh viên Kiến trúc toàn quốc lần thứ XI - năm 2018 tại TP.HCM (với 21 trường tham gia) và đạt 3 giải thưởng chung cuộc (giải Nhất Thiết kế nhanh B, giải Toàn Năng, giải Ba Thiết kế nhanh B); tổ chức đêm hội Halloween thường niên; phối hợp tổ chức các chương trình cộng đồng.
    • Đánh giá hiệu quả sự kiện: Khảo sát ghi nhận 25% đánh giá "Rất hiệu quả", 55% "Hiệu quả", 15% "Không hiệu quả" và 5% "Kém hiệu quả".
  • Ngăn ngừa và xử lý khủng hoảng (Crisis Resolution - C): Trong giai đoạn 2014 - 05/2018, trường không phát sinh khủng hoảng truyền thông lớn. Biện pháp phòng ngừa được áp dụng là ban hành văn bản "Công bố các kênh thông tin chính thức" để kiểm soát các luồng tin sai lệch.
  • Quan hệ với chính quyền (Govt. Relations - G): Hoạt động nổi bật diễn ra ngày 08/06/2016 tại Phủ Chủ tịch, khi TS. Nguyễn Tiến Luận (Chủ tịch HĐQT, Hiệu trưởng) tham gia đoàn Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước diện kiến Chủ tịch nước Trần Đại Quang và báo cáo mô hình đào tạo đại học ứng dụng. Bộ phận PR đóng vai trò hỗ trợ hậu cần, tin bài, trong khi các quan hệ công quyền chủ yếu do lãnh đạo cấp cao trực tiếp đảm nhiệm.
  • Quản lý danh tiếng (Reputation Management - R): Quản lý hình ảnh lãnh đạo thông qua báo chí (trang điện tử Doanh nhân Việt) và lập trang Facebook cá nhân cho Hiệu trưởng. Khảo sát các kênh tiếp cận thông tin cho thấy sự phân hóa rõ rệt: trang Facebook khác giới thiệu chiếm 75%, Facebook chính thức của trường chiếm 72%, bạn bè/đồng nghiệp chiếm 70%, hệ thống thông báo gửi về đơn vị chiếm 30%, trong khi website nhà trường chỉ đạt 40%.
  • Quan hệ với nhà đầu tư (Investors Relations - I): Nguồn vốn hoạt động phụ thuộc vào nhà đầu tư sáng lập. Hoạt động tìm kiếm tài trợ xã hội hóa cho các sự kiện còn hạn chế; phần lớn kinh phí sự kiện do trường cấp phát, chỉ có sự kiện Halloween Legend Night kêu gọi được tài trợ từ Học viện Anh ngữ EQUEST.
  • Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility - S): Trường triển khai 6 chương trình thiện nguyện tiêu biểu: Mang trung thu tới em nhỏ (Bệnh viện Nhi Trung ương), Trăng sáng đêm rằm (Chùa Thịnh Đại, Kim Bảng, Hà Nam), Giấc mơ đêm rằm (hợp tác Taxi Open99 hỗ trợ 400 trẻ em mồ côi tại Hòa Bình), Mùa yêu thương (tặng quà 95 trẻ tại Cô nhi viện Thánh An), cứu trợ lũ lụt tại Quảng Bình (phối hợp Quỹ DIVA Daejin), chương trình Viết tiếp giấc mơ cho người thầy tật nguyền Phùng Văn Trường. Khảo sát ghi nhận 85% đánh giá hoạt động có ý nghĩa giúp đỡ cộng đồng, 75% cho rằng có hiệu quả giáo dục lối sống sinh viên. Tuy nhiên, rào cản tham gia gồm: 60% ý kiến cho rằng hoạt động chưa thực sự nổi bật, 60% đánh giá quy mô nhỏ, 40% không nắm được thông tin, 35% cho rằng tính chuyên nghiệp chưa cao và 35% đánh giá mới dừng ở bề nổi.
  • Đánh giá ưu - nhược điểm:
    • Ưu điểm: Cơ chế tự chủ giúp linh hoạt ra quyết định đầu tư PR; bộ nhận diện và khẩu hiệu "Sinh viên là số 1" rõ ràng; quan hệ truyền hình quốc gia tốt; khai thác hiệu quả mạng xã hội; sự kiện tổ chức liên tục.
    • Nhược điểm: Đội ngũ nhân sự quá mỏng (3 người), thiếu đào tạo bài bản và phải làm việc kiêm nhiệm; ngân sách bị bó hẹp do tự chủ học phí; nội dung sự kiện đơn điệu, thiên về bề nổi; chưa có giải pháp căn cơ xóa bỏ định kiến xã hội về trường tư thục.

Chương 3: Xu hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động PR trong trường Đại học Nguyễn Trãi

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, tác giả xác định xu hướng phát triển PR giáo dục trên thế giới và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR cho trường:

  • Nắm bắt xu hướng truyền thông số và cá nhân hóa thông điệp tiếp cận người học.
  • Đẩy mạnh các hoạt động PR trọng tâm vào chất lượng đào tạo và thế mạnh ngành mũi nhọn (khối ngành Kiến trúc - Mỹ thuật ứng dụng, khối ngành Kinh tế).
  • Kiện toàn bộ máy nhân sự PR: tuyển dụng nhân lực đúng chuyên ngành truyền thông, giảm thiểu tình trạng kiêm nhiệm tài chính - truyền thông để chuyên nghiệp hóa hoạt động.
  • Nâng cao tính chủ động trong quan hệ với nhà đầu tư và đối tác doanh nghiệp nhằm đa dạng hóa nguồn tài trợ cho các sự kiện học thuật, giảm áp lực lên ngân sách trường.
  • Đẩy mạnh liên kết quốc tế với các trường đại học uy tín nước ngoài (đặc biệt là Hàn Quốc) để nâng tầm thương hiệu.
  • Đổi mới nội dung, hình thức truyền thông; nâng cấp hệ thống công cụ trực tuyến, đặc biệt là cải tạo giao diện và nội dung website để cải thiện mức độ tiếp cận (từ mức 40% trong khảo sát).
  • Định hình và làm rõ bản sắc văn hóa nhà trường, hoàn thiện mô hình hoạt động PR chuyên biệt cho khối đại học tư thục.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các số liệu khảo sát định lượng cụ thể phản ánh thực trạng công tác PR của Đại học Nguyễn Trãi giai đoạn 2014–2018:

Chỉ số / Nội dung khảo sát Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Quy mô trường và nhân sự PR 165 giảng viên (20% TS trở lên, 60% ThS); hơn 8.500 sinh viên; bộ phận PR có 3 người (1 trưởng bộ phận kiêm Giám đốc tài chính, 2 chuyên viên).
Đánh giá hiệu quả tổ chức sự kiện 25% Rất hiệu quả; 55% Hiệu quả; 15% Không hiệu quả; 5% Kém hiệu quả.
Tỷ lệ tiếp cận qua các kênh thông tin Trang Facebook khác: 75%; Facebook trường: 72%; Bạn bè/đồng nghiệp: 70%; Website trường: 40%; Thông báo về đơn vị: 30%.
Đánh giá hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) 85% mang ý nghĩa lớn cho cộng đồng; 75% có hiệu quả giáo dục nhân cách; 65% tạo tình cảm công chúng tốt; 65% thu hút truyền thông.
Lý do hạn chế tham gia hoạt động CSR 60% chưa thật sự nổi bật; 60% quy mô nhỏ bé; 40% không nắm được thông tin; 35% chất lượng chưa chuyên nghiệp; 35% chỉ dừng ở bề nổi; 25% chưa rõ ý nghĩa; 20% chưa thực sự ý nghĩa; 5% lý do khác.
Thành tích sự kiện học thuật sinh viên Festival SV Kiến trúc toàn quốc 2018: 3 giải (Nhất Thiết kế nhanh B, Giải Toàn Năng, Ba Thiết kế nhanh B); gần 400 cử nhân Kiến trúc - Mỹ thuật ứng dụng có việc làm sau 10 năm.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Vận dụng thành công mô hình thực hành MECGRIS (gồm 7 trụ cột: Media, Event, Crisis, Govt, Reputation, Investors, Social responsibility) vào việc phân tích hoạt động truyền thông của một trường đại học tư thục cụ thể tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Chỉ rõ sự mất cân đối trong vận hành PR tại cơ sở: hoạt động tổ chức sự kiện (E) và trách nhiệm xã hội (S) chiếm ưu thế áp đảo nhưng còn thiếu chiều sâu; trong khi các mảng quan hệ báo giới (M), quan hệ nhà đầu tư (I) và quản lý khủng hoảng (C) chưa được đầu tư tương xứng; bộ máy nhân sự quá mỏng (3 người) dẫn đến tình trạng kiêm nhiệm giữa tài chính và truyền thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn từ tháng 01/2014 đến tháng 05/2018. Mẫu khảo sát và phạm vi khảo sát chỉ giới hạn nội bộ tại Trường Đại học Nguyễn Trãi (Hà Nội), chưa thực hiện so sánh đối chứng định lượng với các cơ sở giáo dục đại học tư thục khác cùng địa bàn. Phương pháp xử lý dữ liệu tập trung ở mức thống kê mô tả tần suất và tỷ lệ phần trăm, chưa áp dụng các mô hình hồi quy định lượng phức tạp để kiểm định tác động nhân quả giữa ngân sách PR và chỉ số tuyển sinh thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh mô hình PR giữa các trường đại học công lập tự chủ và đại học tư thục tại Việt Nam; phát triển các thang đo định lượng nhằm đo lường hiệu quả chuyển đổi thực tế từ các chiến dịch truyền thông đa kênh đến quyết định nộp hồ sơ xét tuyển của học sinh trung học phổ thông.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quan hệ công chúng, Truyền thông đa phương tiện, Quản trị kinh doanh và Quản lý giáo dục đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về truyền thông giáo dục đại học.
  • Giá trị ứng dụng: Cung cấp trường hợp thực tế sinh động về việc áp dụng mô hình MECGRIS trong việc rà soát hoạt động của một tổ chức giáo dục. Cung cấp dữ liệu tham khảo hữu ích cho ban giám hiệu và phòng truyền thông của các trường đại học tư thục trong việc tổ chức sự kiện học thuật, thiết kế chương trình trách nhiệm xã hội và khắc phục tình trạng truyền thông bề nổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích hoạt động PR của Trường Đại học Nguyễn Trãi?

Tác giả sử dụng mô hình MECGRIS do chuyên gia Phan Tất Thứ phát triển, gồm 7 trụ cột hoạt động: Media relations (Quan hệ báo giới), Event organization (Truyền thông sự kiện), Crisis resolution (Xử lý khủng hoảng), Govt. relations (Quan hệ chính quyền), Reputation management (Quản lý danh tiếng), Investors relations (Quan hệ nhà đầu tư) và Social responsibility (Trách nhiệm xã hội).

2. Cơ cấu và nhân sự bộ phận PR của Trường Đại học Nguyễn Trãi trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?

Bộ phận PR nội bộ của trường gồm 3 người: 1 lãnh đạo truyền thông cấp cao và 2 chuyên viên PR. Điểm đặc thù được tác giả chỉ ra là trưởng bộ phận PR - truyền thông kiêm nhiệm vị trí Giám đốc tài chính của đơn vị điều hành.

3. Tỷ lệ tiếp cận các kênh thông tin của nhà trường được tác giả khảo sát cho thấy kết quả ra sao?

Kênh tiếp nhận qua các trang Facebook khác giới thiệu chiếm tỷ lệ cao nhất với 75%, tiếp đến là trang Facebook chính thức của trường đạt 72%, bạn bè/đồng nghiệp đạt 70%. Kênh truyền thống thông báo về từng đơn vị đạt 30%, trong khi website chính thức của nhà trường chỉ có 40% người được khảo sát tiếp cận.

4. Những chương trình trách nhiệm xã hội (CSR) tiêu biểu nào được nhà trường triển khai giai đoạn 2014-2018?

Nhà trường đã tổ chức 6 chương trình tiêu biểu: Mang trung thu tới em nhỏ (Bệnh viện Nhi TW), Trăng sáng đêm rằm (Hà Nam), Giấc mơ đêm rằm (kết hợp Taxi Open99 tại Hòa Bình), Mùa yêu thương (Cô nhi viện Thánh An), hoạt động thiện nguyện bão lũ tại Quảng Bình (cùng Quỹ DIVA Daejin) và chương trình sửa nhà, tặng bàn ghế cho thầy giáo khuyết tật Phùng Văn Trường.

5. Thành tích học thuật tiêu biểu nào của sinh viên được dẫn chứng trong khóa luận để chứng minh uy tín đào tạo?

Tại Festival Sinh viên Kiến trúc toàn quốc lần thứ XI - năm 2018 tổ chức tại TP.HCM (với sự tham gia của 21 trường đại học), thầy và trò khoa Kiến trúc Trường Đại học Nguyễn Trãi đã giành được 3 giải thưởng: giải Nhất nội dung Thiết kế nhanh B, Giải Toàn Năng và giải Ba nội dung Thiết kế nhanh B.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quan hệ công chúng trong môi trường giáo dục đại học và phản ánh toàn diện thực trạng triển khai PR tại Trường Đại học Nguyễn Trãi giai đoạn 2014–2018 thông qua mô hình MECGRIS. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được trong việc tổ chức sự kiện, khai thác truyền hình quốc gia và thực hiện trách nhiệm xã hội, đồng thời làm rõ các hạn chế cốt lõi về quy mô nhân sự kiêm nhiệm mỏng, ngân sách hạn chế và tính bề nổi của thông điệp truyền thông. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chuyên biệt nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp của bộ máy PR, tăng cường khai thác nguồn tài trợ và từng bước khẳng định thương hiệu cho khối đại học tư thục tại Việt Nam.