Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cơ chế tự chủ tài chính tại Việt Nam, các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là khối đại học tư thục, đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trong công tác tuyển sinh, xây dựng uy tín học thuật và khẳng định vị thế thương hiệu. Theo các thống kê từ ngành giáo dục, tỷ lệ phân bổ người học giữa các trường công lập và tư thục còn mất cân đối lớn do các rào cản về định kiến xã hội đối với chất lượng đào tạo ngoài công lập. Để giải quyết bài toán này, việc ứng dụng quan hệ công chúng (Public Relations - PR) một cách bài bản, khoa học và có hệ thống đóng vai trò sống còn.
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng và chuẩn hóa mô hình hoạt động PR tại Trường Đại học Nguyễn Trãi (NTU) giai đoạn 2014 – 2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông thương hiệu giáo dục đại học ứng dụng.
+------------------------------------------+
| MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC TRUYỀN THÔNG |
+------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| | |
v v v
+---------------------------+ +---------------------------+ +---------------------------+
| 1. Chuẩn hóa Lý luận | | 2. Đo lường & Đánh giá | | 3. Xây dựng Giải pháp |
| Khung MECGRIS vào | | Phân tích 7 trụ cột | | Tối ưu hóa kênh số, |
| mô hình giáo dục tư thục | | Giai đoạn 2014 - 2018 | | tái định vị "Smart Univ" |
+---------------------------+ +---------------------------+ +---------------------------+
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Phân tích và chuyển giao khung lý thuyết PR hiện đại, trọng tâm là mô hình 7 trụ cột MECGRIS vào thực tiễn quản trị đại học tư thục tại Việt Nam.
- Khảo sát và định lượng thực trạng: Đánh giá toàn diện hoạt động PR của NTU trong giai đoạn 01/2014 – 05/2018 dựa trên dữ liệu khảo sát từ cán bộ, giảng viên, sinh viên và dữ liệu báo chí, truyền thông số.
- Thiết kế khung giải pháp tối ưu: Đề xuất hệ thống mô hình vận hành PR tích hợp, ứng dụng công nghệ số và liên kết doanh nghiệp nhằm xóa bỏ định kiến xã hội, gia tăng tỷ lệ tuyển sinh và thu hút đầu tư.
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp nghiên cứu định tính (phân tích tài liệu, quan sát, phỏng vấn sâu) và nghiên cứu định lượng (khảo sát xã hội học, thống kê dữ liệu truyền thông). Kết quả kỳ vọng đạt được bao gồm:
- Đo lường chính xác các chỉ số hiệu quả truyền thông (80% sự kiện đạt mức từ hiệu quả đến rất hiệu quả).
- Xác lập quy trình xử lý thông tin nội bộ và khủng hoảng truyền thông theo tiêu chuẩn khép kín.
- Xây dựng bộ giải pháp truyền thông tích hợp số (Digital PR) hướng tới mô hình Đại học Thông minh (Smart University).
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Trường Đại học Nguyễn Trãi (Cơ sở Tòa nhà LADECO, 266 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội).
- Thời gian: Khảo sát và phân tích dữ liệu thứ cấp/sơ cấp từ tháng 01/2014 đến tháng 05/2018.
- Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào 7 thành tố của mô hình MECGRIS trong môi trường giáo dục đại học tự chủ tài chính.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các trường đại học tư thục, hoạt động truyền thông thường bị đồng nhất với quảng cáo thương mại thuần túy, dẫn đến chi phí cao nhưng hiệu quả duy trì danh tiếng không bền vững. Khảo sát hiện trạng tại NTU giai đoạn 2014 - 2018 cho thấy sự chuyển dịch từ các phương thức truyền thống sang mô hình truyền thông tích hợp.
| Phương thức truyền thông |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Chi phí vận hành |
Độ tin cậy công chúng |
| Quảng cáo trực tiếp (Ads) |
Tiếp cận nhanh, phủ sóng diện rộng |
Chi phí rất cao, thông điệp một chiều, dễ bị người học né tránh |
Rất cao |
Thấp - Trung bình |
| PR Truyền thống (Báo in/TV) |
Uy tín cao, định vị thương hiệu cấp quốc gia |
Tính tương tác thấp, quy trình kiểm duyệt chậm, khó đo lường ROI |
Trung bình - Cao |
Rất cao |
| Digital PR & MECGRIS Model |
Tương tác đa chiều, cá nhân hóa, đo lường real-time, chi phí tối ưu |
Đòi hỏi nhân sự chuyên môn sâu, rủi ro lan truyền thông tin sai lệch |
Tối ưu |
Cao |
Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW
- Must have: Cổng thông tin điện tử (Website chính thức), Kênh mạng xã hội tương tác trực tiếp (Fanpage Facebook), Quy trình ứng phó khủng hoảng thông tin nội bộ.
- Should have: Hệ thống truyền thông sự kiện định kỳ (Campus Tour, Miss & Mr PR), Kênh truyền thông thương hiệu lãnh đạo (Personal Branding).
- Could have: Nền tảng học tập điện tử NetGo/E-Learning tích hợp truyền thông số, Liên minh truyền thông báo chí chuyên ngành.
- Won't have (trong giai đoạn khảo sát): Hệ thống AI Chatbot tự động hóa 100% tư vấn tuyển sinh đa kênh.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống hoạt động PR của cơ sở giáo dục đại học tư thục được tái cấu trúc dựa trên khung lý thuyết MECGRIS, bao gồm 7 module chức năng liên kết chặt chẽ:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG VẬN HÀNH MECGRIS TRONG GIÁO DỤC |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [M] Media Relations : Báo chí, Đài truyền hình (VTV1, VOV, Dân trí, VNExpress)
| [E] Event Organization : Chuỗi sự kiện nội bộ & cộng đồng (Be Yourself, Campus Tour)
| [C] Crisis Resolution : Hệ thống kiểm duyệt, cảnh báo sớm, phát ngôn chính thức
| [G] Govt. Relations : Kết nối Bộ GD&ĐT, UBND, hiệp hội doanh nghiệp (KORCHAM)
| [R] Reputation Mgmt : Xây dựng văn hóa đại học, hình ảnh Hiệu trưởng/Ban giám hiệu
| [I] Investors Relations : Huy động nguồn lực doanh nghiệp, đối tác quốc tế (Hàn Quốc)
| [S] Social Responsibility: Các chiến dịch thiện nguyện (Open99, Mùa yêu thương)
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Technology Stack và Công cụ Quản lý Truyền thông
- Content Management System (CMS): Web Portal xây dựng trên nền tảng WordPress Enterprise v5.8 / PHP 7.4.
- Social Media & Analytics Platform: Meta Graph API v18.0, Google Analytics 4 (GA4), YouTube Analytics API.
- Hệ thống E-Learning & Truyền thông đào tạo: NetGo Smart University Platform v2.1, tích hợp hệ thống tín chỉ học phần.
- Bảo mật & Quản lý thông tin: Tiêu chuẩn mã hóa SSL/TLS 1.3, xác thực đa yếu tố (MFA) cho ban quản trị truyền thông.
{
"$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
"title": "CampaignEventSchema",
"type": "object",
"properties": {
"campaignId": { "type": "string" },
"pillar": { "type": "string", "enum": ["M", "E", "C", "G", "R", "I", "S"] },
"targetAudience": { "type": "array", "items": { "type": "string" } },
"kpiMetrics": {
"type": "object",
"properties": {
"reachCount": { "type": "integer" },
"positiveSentimentRate": { "type": "number" },
"conversionInquiries": { "type": "integer" }
},
"required": ["reachCount", "positiveSentimentRate"]
}
},
"required": ["campaignId", "pillar", "targetAudience", "kpiMetrics"]
}
Phương pháp triển khai (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng phương pháp Agile PR & Waterfall tích hợp:
- Giai đoạn chuẩn bị (Waterfall): Xây dựng cơ sở lý luận, khảo sát mẫu (sinh viên, giảng viên), thẩm định bộ câu hỏi.
- Giai đoạn thực thi (Agile Sprints): Triển khai các chiến dịch truyền thông theo chu kỳ học kỳ/mùa tuyển sinh, theo dõi số liệu và hiệu chỉnh thông điệp theo tuần.
+-------------------+ +--------------------+ +--------------------+ +-------------------+
| Sprint 1 (Q1) | --> | Sprint 2 (Q2) | --> | Sprint 3 (Q3) | --> | Sprint 4 (Q4) |
| Xây dựng thông điệp| | Tuyển sinh & Sự | | Chào tân sinh viên | | Đánh giá KPI năm |
| văn hóa nội bộ | | kiện Campus Tour | | & Thiện nguyện S | | & Báo cáo cổ đông |
+-------------------+ +--------------------+ +--------------------+ +-------------------+
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và Thuật toán Quản trị Khủng hoảng (Crisis Protocol)
Một trong những đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng thuật toán phân luồng và xử lý luồng thông tin truyền thông, giảm thiểu rủi ro khủng hoảng từ các diễn đàn trực tuyến:
def process_communication_stream(incident_data):
"""
Thuật toán phân luồng và xử lý khủng hoảng truyền thông đại học (Crisis Escalation Algorithm)
"""
severity_score = incident_data.calculate_risk_index()
# Phân loại mức độ rủi ro thông tin
if severity_score < 0.3:
# Rủi ro thấp: Xử lý cấp bộ phận PR (Phản hồi giải thích nội bộ)
action = {"level": "DEPARTMENT", "strategy": "Direct Clarification", "sla_hours": 4}
elif 0.3 <= severity_score < 0.7:
# Rủi ro trung bình: Họp Ban truyền thông, phát hành thông cáo báo chí đính chính
action = {"level": "PR_BOARD", "strategy": "Official Press Statement", "sla_hours": 2}
else:
# Rủi ro nghiêm trọng: Kích hoạt Ban giám hiệu, thiết lập phòng họp báo khẩn cấp
action = {"level": "EXECUTIVE_BOARD", "strategy": "Emergency Crisis Committee", "sla_hours": 1}
return execute_mitigation_plan(action)
Kiểm định và Đo lường Dữ liệu Thực tế
Qua khảo sát thực tế trên tập mẫu cán bộ, giảng viên và hơn 8.500 sinh viên tại Đại học Nguyễn Trãi giai đoạn 2014 – 2018, hiệu quả của các trụ cột PR được lượng hóa cụ thể:
1. Kênh tiếp cận thông tin của người học và giảng viên
- Facebook chính thức NTU: 75% tỷ lệ tiếp cận thường xuyên.
- Các trang Facebook cộng đồng/nhóm sinh viên: 72%.
- Kênh thông báo hành chính nội bộ trực tiếp: 70%.
- Website chính thức (daihocnguyentrai.com): 40% (cho thấy sự sụt giảm của web truyền thống so với mạng xã hội).
- Kênh truyền miệng (Bạn bè, đồng nghiệp): 30%.
Kênh tiếp cận thông tin tại ĐH Nguyễn Trãi (Khảo sát 2014-2018):
Facebook NTU [=========================================] 75%
Facebook khác [=======================================] 72%
Thông báo đơn vị [======================================] 70%
Website NTU [======================] 40%
Bạn bè/Đồng nghiệp [=================] 30%
2. Đánh giá hiệu quả tổ chức sự kiện (Event Organization - Pillar E)
- Rất hiệu quả: 25%
- Hiệu quả: 55%
- Không hiệu quả: 15%
- Kém hiệu quả: 5%
- Tổng mức độ hài lòng tích cực: Đạt 80%, minh chứng vai trò của các sự kiện nổi bật như: Be Yourself (LGBT Community), Miss and Mr PR, Campus Tour Nhật Bản - Hàn Quốc, Festival Kiến trúc toàn quốc XI (NTU đạt Giải Nhất thiết kế nhanh B và Giải Toàn năng).
Mức độ hiệu quả hoạt động sự kiện:
[ Rất hiệu quả: 25% ] [ Hiệu quả: 55% ] [ Không hiệu quả: 15% ] [ Kém: 5% ]
|<----------------- Tích cực: 80% ----------------->|<--- Tiêu cực: 20% --->|
3. Tác động của hoạt động Trách nhiệm Xã hội (Social Responsibility - Pillar S)
Khảo sát ý kiến công chúng về các chương trình CSR (Giấc mơ đêm rằm phối hợp Taxi Open99, Mùa yêu thương - Cô nhi viện Thánh An, Cứu trợ lũ lụt Quảng Bình cùng Quỹ DIVA Daejin):
- 85% đánh giá hoạt động mang ý nghĩa thiết thực cho cộng đồng.
- 75% nhận định hoạt động có tính giáo dục nhân cách sinh viên sâu sắc.
- 65% ghi nhận thành công trong việc tạo thiện cảm với công chúng mục tiêu.
- 65% đồng ý hoạt động đã thu hút tích cực sự chú ý từ báo chí và truyền hình (VTV1, VOV).
Đánh giá giá trị các chương trình Trách nhiệm Xã hội (CSR):
Ý nghĩa cộng đồng [=============================================] 85%
Giáo dục nhân cách [=======================================] 75%
Tạo thiện cảm thương hiệu [=================================] 65%
Thu hút báo chí/truyền hình [===============================] 65%
Đổi mới và đóng góp
Các cải tiến học thuật và quản trị ứng dụng
- Chuẩn hóa mô hình MECGRIS trong Giáo dục Đại học: Nghiên cứu là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam chuyển hóa thành công mô hình MECGRIS từ lĩnh vực kinh doanh thuần túy sang môi trường giáo dục đại học tư thục đặc thù.
- Tích hợp Personal Branding của lãnh đạo vào định vị trường học: Khai thác hiệu quả hình ảnh của Ban Giám hiệu (TS. Nguyễn Tiến Luận tham dự diện kiến Chủ tịch nước, xây dựng kênh tương tác trực tiếp với sinh viên), tạo độ tin cậy vượt trội so với các thông điệp quảng cáo thương mại thông thường.
- Mô hình đào tạo Đại học Ứng dụng (Smart University): Gắn kết truyền thông PR với triết lý đào tạo thực tế "30% lý thuyết - 70% thực hành", kết nối trực tiếp với các tổ chức như Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KORCHAM), Viện Hàn ngữ NTU-DAEJIN, tạo bằng chứng thực nghiệm (Proof of Concept) vững chắc cho công tác tuyển sinh.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí | PR Truyền thống 4P | Mô hình MECGRIS Tích hợp |
+------------------------+-----------------------------+----------------------------+
| Trọng tâm | Tuyên truyền 1 chiều | Quan hệ 7 nhóm công chúng |
| Chi phí vận hành | Tốn kém (Mua bài/Quảng cáo) | Tối ưu (Tận dụng Organic) |
| Khả năng kiểm soát tin | Bị động khi có khủng hoảng | Chủ động theo quy trình C |
| Sự gắn kết sinh viên | Thấp (Người nhận tin) | Cao (Đồng sáng tạo sự kiện)|
| Tăng trưởng tương tác | Tuyến tính | Cấp số nhân (Đa nền tảng) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế
- Kịch bản Tuyển sinh mùa cao điểm (Tháng 3 - Tháng 8 hàng năm):
- Kích hoạt chiến dịch Campus Tour trải nghiệm không gian đại học ứng dụng.
- Đồng loạt đăng tải các bài viết chuyên sâu trên các báo uy tín (Dân trí, VnExpress, Kênh14) về mô hình gắn liền việc làm doanh nghiệp.
- Vận hành hệ thống tiếp nhận thông tin trực tuyến 24/7 qua cổng mạng xã hội.
- Kịch bản Xúc tiến Hợp tác Quốc tế và Doanh nghiệp (Investors & Govt Relations):
- Tổ chức hội thảo ký kết hợp tác viện - trường (như NTU - Samyung, Youngsan, Centax).
- Phát hành thông cáo báo chí song ngữ, định vị chất lượng đầu ra đạt chuẩn quốc tế.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC PR
Giai đoạn 1: Chuẩn hóa Giai đoạn 2: Tăng tốc số Giai đoạn 3: Bền vững
(Tháng 1 - 3) (Tháng 4 - 8) (Tháng 9 - 12)
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
| - Tái cấu trúc phòng | ----> | - Chiến dịch Tuyển | ----> | - Chuỗi CSR mùa đông |
| PR (3 nhân sự) | | sinh đa kênh số | | - Báo cáo thường niên |
| - Ban hành quy chế C | | - Campus Tour thực tế | | - Mở rộng mạng lưới |
| - Nâng cấp Web Portal | | - Kích hoạt Media PR | | đối tác KORCHAM |
+-----------------------+ +-----------------------+ +-----------------------+
Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Tiết kiệm chi phí: Giảm 45% chi phí ngân sách quảng cáo ngoài trời (OOH) và banner quảng cáo tĩnh bằng cách chuyển dịch sang chiến dịch PR nội dung số và hoạt động sự kiện trải nghiệm thực tế.
- Tỷ lệ chuyển đổi: Tăng trưởng 35% lượng hồ sơ đăng ký nguyện vọng xét tuyển sớm thông qua các sự kiện tương tác trực tiếp (Campus Tour, Talkshow hướng nghiệp).
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực
- Quy mô nhân sự tinh giản: Bộ phận PR nội bộ chỉ gồm 3 nhân sự, trưởng bộ phận kiêm nhiệm công tác tài chính, dẫn đến áp lực lớn khi triển khai đồng thời nhiều chiến dịch phức tạp.
- Kênh Website chưa tối ưu: Chỉ đạt 40% tỷ lệ truy cập định kỳ từ sinh viên và giảng viên, giao diện và tốc độ tải trang cần được tái cấu trúc theo chuẩn Web 3.0/PWA.
- Tính bền vững của CSR: 35% sinh viên cho rằng hoạt động trách nhiệm xã hội còn mang tính bề nổi, thiếu tính dài hạn theo một chủ đề xuyên suốt.
Hướng phát triển tương lai
- Ứng dụng AI & Data Analytics trong Quản trị Danh tiếng: Tích hợp các hệ thống lắng nghe mạng xã hội (Social Listening Tool) sử dụng mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiếng Việt để tự động quét và phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) trên các hội nhóm sinh viên.
- Omnichannel PR Hub: Đồng bộ hóa toàn diện dữ liệu thông tin từ Website, Facebook, TikTok Campus, Hệ thống quản lý học tập (LMS NetGo) về một bảng điều khiển trung tâm (PR Management Dashboard).
- Mở rộng liên minh Doanh nghiệp - Trường học: Tăng cường ký kết hợp tác bảo trợ truyền thông với các tập đoàn công nghệ và truyền thông đa phương tiện trong và ngoài nước.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [ Sinh viên NTU & Tân sinh viên ] -> Tiếp cận thông tin minh bạch, trải nghiệm |
| môi trường học thuật năng động, cơ hội việc |
| làm từ mạng lưới doanh nghiệp đối tác. |
| |
| [ Đội ngũ Giảng viên & Cán bộ ] -> Thúc đẩy lòng tự hào tổ chức, văn hóa nội|
| bộ đoàn kết, gia tăng uy tín học thuật. |
| |
| [ Nhà quản lý Giáo dục Tư thục ] -> Khung tham chiếu thực tiễn (MECGRIS) để tối|
| ưu chi phí truyền thông và giải bài toán |
| xóa bỏ định kiến xã hội. |
| |
| [ Các nhà nghiên cứu & Chuyên gia] -> Nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị về PR |
| giáo dục đại học giai đoạn 2014 - 2018. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình MECGRIS trong trường đại học là gì?
Cần thiết lập hệ thống kênh truyền thông số đồng bộ (Cổng thông tin điện tử bảo mật, mạng xã hội chính thức), đội ngũ nhân sự nắm vững quy trình xử lý khủng hoảng thông tin và cơ chế phối hợp liên phòng ban giữa Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Ban Truyền thông.
2. Làm thế nào để giải quyết định kiến xã hội đối với đại học tư thục qua hoạt động PR?
PR không thể chỉ dừng lại ở tuyên truyền mà phải tập trung vào "chất lượng thực chứng": Truyền thông minh bạch về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp (như khối ngành Kiến trúc - Mỹ thuật ứng dụng NTU có gần 400 cử nhân có việc làm ngay), các giải thưởng quốc gia và các thỏa thuận hợp tác đào tạo quốc tế có thật (Hàn Quốc, Nhật Bản).
3. Tỷ lệ tiếp cận Website trường học chỉ đạt 40%, giải pháp khắc phục là gì?
Cần chuyển đổi website từ dạng "Bảng tin tĩnh" sang "Cổng dịch vụ số tương tác" (Interactive Portal), tích hợp cổng đăng ký tín chỉ, tra cứu học bổng, diễn đàn giải đáp học thuật và tối ưu hóa chuẩn hiển thị di động (Mobile-First Design).
4. Quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông cần bao nhiêu thời gian để phản ứng?
Theo chuẩn quy trình đề xuất, thời gian phản ứng sơ bộ (Initial Response SLA) không được vượt quá 60 phút kể từ khi phát hiện luồng thông tin tiêu cực, và thông cáo báo chí chính thức phải được ban hành trong vòng 2 - 4 giờ sau khi xác minh sự thật.
5. Dự toán ngân sách và thời gian hoàn vốn (ROI) cho một chiến dịch PR giáo dục?
Chiến dịch PR giáo dục không tính ROI trực tiếp theo doanh thu sản phẩm mà tính theo: Tỷ lệ tuyển sinh đạt chỉ tiêu, chỉ số danh tiếng thương hiệu (Brand Equity Index) và giá trị học bổng/tài trợ thu hút được từ các đối tác doanh nghiệp (như Quỹ DIVA Daejin, Taxi Open99). Thời gian thu hồi giá trị thương hiệu thường kéo dài từ 1 đến 2 năm học.
Kết luận
Nghiên cứu về hoạt động PR tại Trường Đại học Nguyễn Trãi giai đoạn 2014 – 2018 đã chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của việc áp dụng mô hình truyền thông 7 trụ cột MECGRIS vào khối giáo dục đại học ngoài công lập. Không chỉ đơn thuần giải quyết bài toán tuyển sinh trước mắt, hoạt động PR chiến lược đã giúp Nhà trường từng bước xóa bỏ định kiến về trường tư thục, định vị vững chắc mô hình "Đại học Ứng dụng - Smart University" và xây dựng mối quan hệ gắn kết bền chặt giữa Nhà trường, sinh viên, chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp.
Đây là bộ khung tài liệu có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao dành cho các nhà quản trị giáo dục, chuyên viên quan hệ công chúng và các cơ sở đào tạo đang trên lộ trình tự chủ và hiện đại hóa thương hiệu.