Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thương mại thế kỷ XXI, quan hệ công chúng (Public Relations - PR) ngày càng khẳng định vị trí là công cụ truyền thông chiến lược, hỗ trợ các tổ chức và doanh nghiệp định vị thương hiệu, thiết lập cầu nối thông tin hai chiều với các nhóm công chúng mục tiêu. Tại Việt Nam, hoạt động PR đang dần chuyển dịch theo hướng chuyên nghiệp hóa, mở rộng từ các tập đoàn lớn sang khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Công ty Cổ phần Beemart là đơn vị bán lẻ chuyên phân phối nguyên liệu và dụng cụ làm bánh, hoạt động trên thị trường tiêu dùng với định vị phục vụ nhu cầu tự làm bánh và nấu nướng gia đình. Nhận thức được yêu cầu củng cố mức độ nhận diện thương hiệu trên thị trường bán lẻ, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart".

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là xây dựng hệ thống giải pháp và mô hình nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động PR trong việc quảng bá thương hiệu cho Công ty Cổ phần Beemart, đồng thời đề xuất khả năng ứng dụng cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về PR và phân tích thực tế các hoạt động PR mà Công ty Cổ phần Beemart đã triển khai để quảng bá thương hiệu.
  2. Đánh giá các ưu điểm và nhược điểm trong công tác PR thực tế tại đơn vị nghiên cứu.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động PR quảng bá thương hiệu của Beemart và khái quát hóa mô hình hoạt động PR phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu của Công ty Cổ phần Beemart.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống cơ sở của Công ty Cổ phần Beemart tại Hà Nội, Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu về các hoạt động PR của doanh nghiệp trong giai đoạn từ tháng 6 năm 2018 đến tháng 6 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc hệ thống hóa các định nghĩa kinh điển về PR: định nghĩa của Bách khoa toàn thư thế giới (The World Book Encyclopedia), Viện Quan hệ công chúng Anh (IPR), Tuyên bố Mexico năm 1978 của Đại hội đồng quốc tế những người làm PR, định nghĩa của Rex Harlow, cùng các nghiên cứu chuyên khảo trong nước của PGS.TS Đinh Thị Thúy Hằng (PR lý luận và ứng dụng) và PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Huyền (Quan hệ công chúng lý luận và thực tiễn). Về mặt thương hiệu, tác giả vận dụng quan điểm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, David Ogilvy, cùng luận điểm về vai trò tiên phong của PR đối với thương hiệu của Al Ries và Laura Ries (Quảng cáo thoái vị và PR lên ngôi).

Khung phân tích thực hành của khóa luận dựa trên mô hình MECGRIS do Phan Tất Thứ xây dựng tại Việt Nam, bao gồm 7 trụ cột: Quan hệ báo chí (Media relations), Truyền thông qua sự kiện (Event), Quản trị truyền thông trong khủng hoảng (Crisis management), Quan hệ với chính quyền (Government relations), Quản lý và bảo vệ danh tiếng (Reputation), Quan hệ với nhà đầu tư (Investor relations), và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Social responsibility).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi (định lượng): Phát ra 425 phiếu điều tra và thu về 194 phiếu hợp lệ từ các nhóm công chúng và cán bộ nhân viên để đo lường mức độ nhận biết và đánh giá đối với các hoạt động PR của công ty.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (định tính): Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 3 nhân sự chủ chốt của Công ty Cổ phần Beemart, bao gồm: Bà Tống Thị Ngọc Ánh (Giám đốc công ty), Bà Hồ Thị Tình (Trưởng phòng Nhân sự), và Chị Hoàng Thu Hương (Nhân viên phòng PR).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và quan sát: Phân tích dữ liệu truyền thông từ báo chí, website, mạng xã hội Facebook của doanh nghiệp; tổng hợp hồ sơ nội bộ, hình ảnh hoạt động, tài liệu sự kiện và đối chiếu thực tế với Công ty Cổ phần Tân Nhất Hương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn của hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Cổ phần Beemart

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về PR, thương hiệu, quảng bá thương hiệu và phân loại hình thức công ty theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam. Tác giả luận giải 5 vai trò trọng yếu của PR đối với quảng bá thương hiệu:

  1. Giúp công chúng nhận biết và phân biệt thương hiệu qua việc truyền tải tập hợp dấu hiệu nhận diện.
  2. Giúp công chúng hiểu đúng về giá trị cốt lõi, triết lý kinh doanh và văn hóa của doanh nghiệp qua kênh truyền thông hai chiều.
  3. Xây dựng hình ảnh và uy tín dài hạn thông qua các hoạt động xã hội và bảo trợ thông tin.
  4. Mang lại lợi ích cộng đồng thông qua tài trợ, đào tạo và bảo vệ môi trường.
  5. Xây dựng thương hiệu từ bên trong thông qua truyền thông nội bộ và kiến tạo văn hóa doanh nghiệp.

Về cơ sở thực tiễn, chương này giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Beemart: thành lập từ tình yêu làm bánh, cung cấp hơn 1.000 mặt hàng (nguyên liệu làm bánh, hạt thực dưỡng, dụng cụ làm bếp, nguyên liệu pha chế). Slogan của công ty là "Mang yêu thương đến triệu căn bếp Việt". Hệ thống bán lẻ của công ty phân bổ tại 3 thành phố:

  • Hà Nội (3 cơ sở): Số 5 ngõ 26 Nguyễn Khánh Toàn (Cầu Giấy), Số 246 Lò Đúc (Hai Bà Trưng), Số 157 Láng Hạ (Đống Đa).
  • Hải Phòng (1 cơ sở): Số 257 Đà Nẵng, Cầu Tre (Quận Ngô Quyền).
  • Thành phố Hồ Chí Minh (3 cơ sở): Số 102 Võ Thị Sáu (Quận 1), Số 212 Âu Cơ (Quận Tân Bình), Số 156 Thống Nhất (Gò Vấp).

Cơ cấu phòng PR của Beemart gồm 4 bộ phận chuyên trách:

  • Bộ phận Nội dung: Lên ý tưởng, sản xuất nội dung bài viết tiếp cận khách hàng.
  • Bộ phận Online: Quản trị website, fanpage Facebook và trả lời tương tác của khách hàng.
  • Bộ phận PR: Chịu trách nhiệm quan hệ báo chí, tổ chức sự kiện và xử lý khủng hoảng truyền thông kết hợp chăm sóc khách hàng.
  • Bộ phận PR nội bộ và PR cộng đồng: Điều phối các chương trình gắn kết nội bộ và dự án xã hội.

Chương 2: Thực trạng của hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Cổ phần Beemart

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực tế và dữ liệu định lượng thu thập từ 194 phiếu điều tra trong giai đoạn tháng 6/2018 - tháng 6/2019 theo các khía cạnh của mô hình MECGRIS:

  • Quan hệ báo chí: Hoạt động quan hệ báo chí của Beemart còn hạn chế, chưa từng tổ chức họp báo và không sử dụng báo in. Công ty mới duy trì bài viết trên Báo Doanh Nhân Online và trang Cooky.vn; nội dung chủ yếu tập trung vào cá nhân Giám đốc điều hành Tống Thị Ngọc Ánh thay vì độ phủ của thương hiệu. Khảo sát ghi nhận 142/194 người (tương đương 76,1%) đánh giá quan hệ báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá thương hiệu.
Kênh báo chí / Trang tin Số lượng bài Chuyên mục Lượt xem ghi nhận Lượt chia sẻ ghi nhận
Báo Doanh Nhân Online 1 Văn hóa 1.983 106
Cooky.vn 2 Cộng đồng 3.051 206
  • Truyền thông qua sự kiện: Khảo sát cho thấy 54,3% (138/194 người) đánh giá hoạt động sự kiện là rất quan trọng, 35,6% đánh giá quan trọng và 10,1% đánh giá không quan trọng. Tuy nhiên, cơ cấu sự kiện của Beemart nghiêng hẳn về nội bộ:
Loại hình sự kiện Số lượng tổ chức Tỷ trọng (%)
Triển lãm 1 8,3%
Hội chợ 3 25,0%
Cuộc thi Ý tưởng sáng tạo 8 66,7%

Hoạt động hợp tác bên ngoài có chiến dịch đổi thẻ đồng hành cùng G-Group. Các sự kiện môi trường bao gồm đặt thùng tái chế phối hợp cùng Tòhe và sự kiện tái chế nhựa nhằm định vị thương hiệu thân thiện môi trường. Hàng tháng, công ty duy trì cuộc thi sáng tạo nội bộ thu hút khoảng 20 cán bộ nhân viên tham dự.

  • PR nội bộ và PR cộng đồng: Hoạt động PR nội bộ chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ trọng 83,3%, trong khi PR cộng đồng chỉ chiếm 16,6%. Về PR nội bộ, 155/194 người được hỏi nhận định văn hóa doanh nghiệp và truyền thông nội bộ là hai hoạt động nổi bật nhất (hoạt động khác chiếm 3,2%). Doanh nghiệp duy trì giải chạy thường niên, chương trình huấn luyện "Chiến Binh Thép", tổ chức sinh nhật CBNV, ngày Quốc tế Thiếu nhi, Giáng sinh và tiệc tất niên. Về PR cộng đồng, Beemart mới chỉ tham gia thu gom rác thải tái chế, tổ chức tặng quà Trung thu cho trẻ em vùng cao và hoạt động hiến máu hàng năm.

  • Quan hệ với nhà đầu tư và chính quyền: Beemart duy trì tiếp xúc với nhà đầu tư Sapo thông qua các lớp học đào tạo tâm lý khách hàng nhằm hỗ trợ quản trị và gọi vốn. Đối với khối cơ quan nhà nước, 59,8% ý kiến khảo sát cho rằng quan hệ với chính quyền địa phương là quan trọng nhất đối với doanh nghiệp, phản ánh đặc thù vận hành của các cửa hàng bán lẻ trực tiếp tại địa bàn dân cư.

  • Quản trị truyền thông trong khủng hoảng: Beemart chưa từng đối mặt với khủng hoảng truyền thông diện rộng. Tuy nhiên, khi phát sinh sự cố về sản phẩm không tem mác, Giám đốc Tống Thị Ngọc Ánh đã trực tiếp trả lời phỏng vấn báo chí. Tác giả đánh giá cách xử lý này thể hiện sự cầu thị và chủ động minh bạch thông tin, nhưng bộc lộ điểm yếu về quy trình chuyên nghiệp hóa do người đứng đầu doanh nghiệp phải trực tiếp giải quyết cả các sự vụ kỹ thuật nhỏ.

  • So sánh đối chuẩn với Công ty Cổ phần Tân Nhất Hương: Nhất Hương cho thấy mức độ chuyên nghiệp hóa vượt trội hơn Beemart ở mọi phương diện PR: xuất hiện thường xuyên trên Báo Nhân Dân, kênh VTV3, The Business; tổ chức các sự kiện quy mô ngành làm bánh như "Mỹ Vị Mùa Trăng", hội thảo "California Cheese – Bakery contest 2019", chương trình CSR "Hành trình trao tri thức", cùng chính sách đào tạo nâng cao chất lượng dịch vụ và chế độ du lịch nước ngoài cho nhân sự.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart và các doanh nghiệp vừa và nhỏ

Chương 3 tổng kết xu hướng hoạt động PR dành riêng cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi nguồn lực tài chính có hạn nhưng đòi hỏi tính linh hoạt cao. Tác giả đưa ra các nhóm giải pháp ứng dụng:

  • Nâng cao hiệu quả quan hệ báo giới: Thiết lập danh sách phóng viên theo dõi ngành hàng bán lẻ/ẩm thực, chủ động cung cấp thông cáo báo chí định kỳ, đa dạng hóa bài viết về thương hiệu sản phẩm thay vì chỉ phản ánh hình ảnh cá nhân lãnh đạo.
  • Hoàn thiện cơ chế quản trị khủng hoảng: Xây dựng sổ tay quản trị rủi ro, phân quyền phát ngôn truyền thông rõ ràng cho bộ phận PR chuyên trách nhằm bảo vệ hình ảnh ban giám đốc trước các sự cố nhỏ.
  • Cân đối tỷ trọng sự kiện: Chuyển dịch dần từ các cuộc thi nội bộ sang các hội chợ, triển lãm làm bánh chuyên ngành nhằm mở rộng tệp khách hàng bên ngoài.
  • Xây dựng mô hình hoạt động PR chuẩn hóa cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (trang 70): Tích hợp quản trị danh tiếng, truyền thông mạng xã hội và trách nhiệm xã hội gắn liền với hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ bức tranh thực tế về hoạt động PR tại một doanh nghiệp bán lẻ chuyên biệt thông qua hệ thống dữ liệu khảo sát 194 mẫu và các số liệu truyền thông thực tế. Kết quả phân tích chỉ ra sự mất cân đối rõ rệt trong thực tiễn triển khai PR của Công ty Cổ phần Beemart:

  • Tập trung quá mức vào PR nội bộ (chiếm 83,3% tỷ trọng hoạt động; các cuộc thi ý tưởng sáng tạo nội bộ chiếm 66,7% tổng số sự kiện) trong khi PR đối ngoại và PR cộng đồng còn mờ nhạt (chỉ chiếm 16,6%).
  • Kênh báo chí chưa được khai thác tương xứng với kỳ vọng của công chúng (76,1% người khảo sát đánh giá quan hệ báo chí là quan trọng nhưng công ty chỉ có 3 bài viết trên 2 trang báo mạng trong vòng 1 năm khảo sát).
  • Chưa thiết lập quy trình phân cấp phát ngôn khi xử lý sự cố truyền thông tại cơ sở bán lẻ.

Về giải pháp, công trình đề xuất tái cấu trúc danh mục sự kiện hướng ngoại, thiết lập quy chuẩn quản trị rủi ro truyền thông cho chuỗi cửa hàng, và xây dựng khung mô hình PR ứng dụng được cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành hàng tiêu dùng.

So với các nghiên cứu trước đó về PR tại Việt Nam (thường tập trung vào ngân hàng thương mại như nghiên cứu của Bùi Thị Ninh năm 2002, hoặc khu nghỉ dưỡng cao cấp như nghiên cứu của Lê Thanh Nga năm 2016), khóa luận của tác giả là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp và toàn diện trường hợp chuỗi bán lẻ ngành nguyên liệu làm bánh Công ty Cổ phần Beemart, đồng thời thực hiện so sánh đối chiếu với đối thủ đầu ngành là Công ty Tân Nhất Hương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn về mặt dữ liệu và phạm vi nghiên cứu do chính tác giả xác định trong văn bản:

  • Dữ liệu khảo sát định lượng thu về đạt 194 phiếu trên tổng số 425 phiếu phát ra (tỷ lệ phản hồi đạt khoảng 45,6%), quy mô mẫu khảo sát còn giới hạn đối với một hệ thống bán lẻ có mạng lưới cửa hàng tại 3 tỉnh, thành phố lớn.
  • Thời gian khảo sát tập trung trong phạm vi 1 năm (từ tháng 6/2018 đến tháng 6/2019), phản ánh các dữ liệu thực tế tại thời điểm nghiên cứu và chưa đo lường tác động dài hạn của các giải pháp sau triển khai.
  • Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên mẫu số đông khách hàng tiêu dùng tại các thành phố khác ngoài Hà Nội, đi sâu đánh giá hiệu quả kinh tế - thương hiệu của mô hình PR đề xuất khi áp dụng cho các chuỗi bán lẻ thực phẩm khác tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên các ngành Quan hệ công chúng, Báo chí, Truyền thông và Marketing, đặc biệt là những người thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến hoạt động truyền thông thương hiệu trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Phần có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất là Chương 2 và Chương 3:

  • Chương 2 cung cấp bảng câu hỏi khảo sát thực tế, số liệu đo lường cụ thể về cơ cấu sự kiện và hoạt động báo chí, cùng phương pháp phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa doanh nghiệp nghiên cứu và doanh nghiệp đối thủ (Tân Nhất Hương).
  • Chương 3 cung cấp mô hình thực hành PR doanh nghiệp vừa và nhỏ (trang 70) và các hướng dẫn xử lý khủng hoảng truyền thông dành cho nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết PR nào làm khung phân tích chính?
Khóa luận sử dụng mô hình thực hành PR MECGRIS do chuyên gia Phan Tất Thứ xây dựng tại Việt Nam, bao gồm 7 trụ cột hoạt động: Quan hệ với báo chí, Truyền thông qua sự kiện, Quản trị truyền thông trong khủng hoảng, Quan hệ với chính quyền, Quản lý và bảo vệ danh tiếng, Quan hệ với nhà đầu tư, và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

2. Tỷ trọng giữa hoạt động PR nội bộ và PR cộng đồng tại Beemart chênh lệch như thế nào trong giai đoạn khảo sát?
Dữ liệu khảo sát ghi nhận sự chênh lệch lớn giữa hai mảng hoạt động: hoạt động PR nội bộ chiếm ưu thế vượt trội với tỷ trọng 83,3%, trong khi hoạt động PR cộng đồng chỉ chiếm 16,6%.

3. Trong năm khảo sát 2018 - 2019, Beemart đã xuất hiện trên những cơ quan báo chí nào và với số lượng bài viết bao nhiêu?
Công ty Beemart chỉ ghi nhận bài viết trên 2 kênh thông tin điện tử: Báo Doanh Nhân Online (1 bài thuộc chuyên mục Văn hóa, đạt 1.983 lượt xem và 106 lượt chia sẻ) và Cooky.vn (2 bài thuộc chuyên mục Cộng đồng, đạt 3.051 lượt xem và 206 lượt chia sẻ). Doanh nghiệp hoàn toàn không xuất hiện trên báo in và không tổ chức họp báo.

4. Cơ cấu tổ chức phòng PR của Công ty Cổ phần Beemart được phân chia thành những bộ phận nào?
Phòng PR của Beemart gồm 4 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Nội dung, Bộ phận Online (phụ trách quản lý website và mạng xã hội Facebook), Bộ phận PR (truyền tải thông điệp, tổ chức sự kiện và xử lý khủng hoảng - chăm sóc khách hàng), và Bộ phận PR nội bộ cùng PR cộng đồng.

5. Điểm bất cập chính trong quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông tại Beemart được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm bất cập là việc Giám đốc điều hành Tống Thị Ngọc Ánh trực tiếp đứng ra trả lời phỏng vấn báo chí để xử lý các sự cố nhỏ (như vấn đề sản phẩm không có tem mác). Điều này cho thấy sự chủ động đối thoại nhưng phản ánh sự thiếu hụt quy trình phân quyền phát ngôn chuyên nghiệp, dẫn đến nguy cơ người đứng đầu mất vai trò bảo trợ tối cao nếu xảy ra các khủng hoảng truyền thông quy mô lớn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoạt động PR trong quảng bá thương hiệu công ty Beemart" là công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên ngành Quan hệ công chúng, phản ánh chân thực thực trạng truyền thông tại một doanh nghiệp bán lẻ nguyên liệu làm bánh thông qua phương pháp định lượng (194 phiếu) và định tính phỏng vấn sâu. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa sự đầu tư bài bản cho gắn kết nội bộ và sự mờ nhạt trong quan hệ báo chí, PR cộng đồng cùng quy trình ứng phó rủi ro phát ngôn của doanh nghiệp. Từ việc so sánh đối chuẩn với Công ty Cổ phần Tân Nhất Hương, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp tái cấu trúc danh mục PR và xây dựng mô hình truyền thông phù hợp cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.