Khóa Luận Cách Tân Nghệ Thuật Thơ Haiku Từ Matsuo Basho Đến Masaoka Shiki

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu cách tân nghệ thuật thơ haiku từ matsuo basho đến masaoka shiki, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải tiến thực tế.

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

212
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Đóng góp của luận văn

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: THƠ HAIKU TRONG DÒNG CHẢY THƠ CA NHẬT BẢN

1.1. Quá trình hình thành và phát triển thơ haiku

1.2. Khởi nguồn từ waka

1.3. Từ renga đến haikai

1.4. Từ haikai đến haiku

1.5. Một số đặc trưng nghệ thuật tiêu biểu của haiku

1.6. Những yếu tố ảnh hưởng và xu hướng cách tân thơ haiku

1.7. Ảnh hưởng của sự tiếp thu văn hóa phương Tây dưới thời Meiji

1.8. Chiến tranh và sự phát triển của các thể loại văn học trong thời kì mới

1.9. Các xu hướng cách tân thơ haiku

1.10. Các phạm trù mĩ học trong thơ haiku

1.11. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành ý thức thẩm mĩ Nhật Bản

1.12. Mĩ học Thiền – nền tảng của các cảm thức thẩm mĩ trong thơ haiku

1.13. Một số cảm thức thẩm mĩ cơ bản trong thơ haiku

1.14. Ý thức về vẻ đẹp huyền bí, tâm linh (aware, wabi, sabi, yugen)

1.15. Ý thức về vẻ đẹp tinh tế, cô đọng (karumi, yojo, okashimi, shibusa)

2. CHƯƠNG 2: CÁCH TÂN NGHỆ THUẬT THƠ HAIKU THỜI BASHO

2.1. Những chuyển biến và định hướng hình thành nghệ thuật thơ haiku trước Basho

2.2. Xây dựng nền móng và phát triển thơ haiku

2.3. Phái Teimon với xu hướng bảo thủ, tri thức

2.4. Phái Danrin với xu hướng tinh tế, phóng khoáng

2.5. Xây dựng nghệ thuật sơ khai và định hình cách viết thơ haiku

2.6. Basho và những chặng đường đi tìm nghệ thuật thơ haiku

2.7. Tiếp biến và khám phá kĩ thuật mới cho thơ haiku

2.8. Bước đầu học hỏi và tập tành làm thơ haiku

2.9. Quá trình nghiên cứu và khám phá kĩ thuật mới

2.10. Hình thành phong cách riêng, đưa haiku lên đỉnh cao nghệ thuật

2.11. Các định hướng cho phong cách mới

2.12. Nghệ thuật thơ haiku đạt đến đỉnh cao

2.13. Phong cách thơ haiku thực tại, tinh tế

2.14. Haiku mang đậm tính triết lý sâu sắc

2.15. Lối viết nhẹ nhàng, thanh thoát

2.16. Phong cách nghệ thuật thơ haiku sau Basho

2.17. Khuynh hướng thoái trào của thơ haiku

2.18. Giai đoạn phục hưng thơ haiku và các trào lưu đổi mới

2.19. Các xu hướng mới hình thành trên nền tảng Basho

2.20. Xu hướng phát triển haiku duy mĩ

2.21. Xu hướng “phi haiku”

2.22. TIỂU KẾT 2

3. CHƯƠNG 3: CÁCH TÂN NGHỆ THUẬT THƠ HAIKU THỜI SHIKI

3.1. Công cuộc cải cách thơ haiku thời Meiji

3.2. Sự khuôn mẫu trong việc làm thơ haiku - nguyên nhân dẫn đến suy thoái

3.3. Sự bảo trợ của chính phủ và những hệ lụy

3.4. Lệ thơ tsukinami – lối sáo mòn của haiku hiện đại

3.5. Những khuynh hướng thay đổi đưa haiku khỏi biến động

3.6. Giữ vững “Nhật Bản tính” trong thơ haiku

3.7. Đáp ứng tình hình và nhu cầu xã hội

3.8. Cách tân toàn diện về mọi mặt

3.9. Shiki với cuộc cách tân thơ haiku hiện đại

3.10. Bước đầu cho những cải cách thơ haiku hiện đại

3.11. Báo chí – phương tiện cách tân hoàn hảo

3.12. Phê bình lối viết haiku truyền thống. Bước tiến vượt bậc trong cách tân nghệ thuật thơ haiku

3.13. Khuynh hướng tả sinh và những bước tiến mới

3.14. Đỉnh cao của “haiku dư từ”

3.15. Thay đổi quan niệm về kigo

3.16. Thơ haiku sau Shiki và những biến đổi về nghệ thuật. Thơ haiku thời Taisho

3.17. Khuynh hướng haiku tượng trưng

3.18. Khuynh hướng haiku phúng vịnh

3.19. Thơ haiku tiền – hậu chiến

3.20. Sự biến động về quan điểm nghệ thuật

3.21. Thơ haiku sau 1945 – nghệ thuật của thời đại mới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki

Thơ haiku, một thể loại thơ truyền thống của Nhật Bản, đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và cách tân. Từ những ngày đầu hình thành dưới sự ảnh hưởng của Matsuo Basho, đến những cải cách của Masaoka Shiki, thơ haiku không chỉ phản ánh tâm tư của con người mà còn là sự giao thoa giữa văn hóa Đông và Tây. Việc nghiên cứu sự cách tân này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nghệ thuật thơ haiku mà còn mở ra những góc nhìn mới về văn học Nhật Bản.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của thơ haiku

Thơ haiku bắt nguồn từ waka và renga, trải qua nhiều giai đoạn để hình thành nên thể loại độc đáo này. Sự chuyển mình từ haikai đến haiku đã tạo ra những đặc trưng nghệ thuật riêng biệt, phản ánh tinh thần và văn hóa Nhật Bản.

1.2. Vai trò của Matsuo Basho trong sự phát triển thơ haiku

Matsuo Basho được coi là người khai sinh ra thơ haiku hiện đại. Ông đã đưa ra những nguyên tắc nghệ thuật mới, tạo nên một phong cách thơ độc đáo, mang đậm tính triết lý và cảm xúc sâu sắc.

II. Những thách thức trong việc cách tân nghệ thuật thơ haiku

Sự cách tân nghệ thuật thơ haiku không chỉ gặp phải những thách thức từ bên ngoài mà còn từ chính nội tại của thể loại này. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa là một trong những vấn đề lớn mà các nhà thơ phải đối mặt. Thêm vào đó, sự phát triển của các thể loại văn học mới cũng tạo ra áp lực cho thơ haiku trong việc tìm kiếm một vị trí vững chắc.

2.1. Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đến thơ haiku

Sự tiếp thu văn hóa phương Tây đã tạo ra những biến đổi trong cách viết và cảm nhận thơ haiku. Nhiều nhà thơ đã tìm cách kết hợp các yếu tố hiện đại vào trong tác phẩm của mình, tạo nên một diện mạo mới cho thể loại này.

2.2. Sự cạnh tranh từ các thể loại văn học khác

Thơ haiku phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các thể loại văn học hiện đại như thơ tự do, thơ ngắn. Điều này đặt ra yêu cầu cho các nhà thơ phải đổi mới và sáng tạo hơn nữa để thu hút độc giả.

III. Phương pháp cách tân nghệ thuật thơ haiku thời Basho

Thời kỳ của Matsuo Basho đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong nghệ thuật thơ haiku. Ông đã áp dụng nhiều phương pháp mới, từ việc sử dụng hình ảnh đến việc thể hiện cảm xúc, tạo nên một phong cách thơ độc đáo và sâu sắc. Những phương pháp này không chỉ làm phong phú thêm nội dung mà còn nâng cao giá trị nghệ thuật của thơ haiku.

3.1. Kỹ thuật sử dụng hình ảnh trong thơ haiku

Basho đã khéo léo sử dụng hình ảnh thiên nhiên để truyền tải cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc. Những hình ảnh này không chỉ đơn thuần là mô tả mà còn mang tính biểu tượng, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.

3.2. Cảm xúc và triết lý trong thơ haiku của Basho

Thơ của Basho thường chứa đựng những triết lý sâu sắc về cuộc sống và con người. Ông đã thể hiện được sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên, tạo nên một không gian nghệ thuật đầy cảm xúc.

IV. Cách tân nghệ thuật thơ haiku thời Masaoka Shiki

Masaoka Shiki, một trong những nhà thơ nổi bật của thời kỳ Meiji, đã có những đóng góp quan trọng trong việc cách tân nghệ thuật thơ haiku. Ông không chỉ phê bình các thể loại thơ truyền thống mà còn đề xuất những cải cách mạnh mẽ, giúp thơ haiku hiện đại hóa và tiếp cận gần hơn với độc giả.

4.1. Những cải cách trong cấu trúc và nội dung thơ haiku

Shiki đã đề xuất những thay đổi trong cấu trúc thơ haiku, từ việc sử dụng kigo đến cách thể hiện cảm xúc. Những cải cách này đã giúp thơ haiku trở nên phong phú và đa dạng hơn.

4.2. Sự phát triển của phong trào thơ haiku hiện đại

Dưới sự ảnh hưởng của Shiki, phong trào thơ haiku hiện đại đã phát triển mạnh mẽ. Nhiều nhà thơ trẻ đã tìm kiếm những cách diễn đạt mới, tạo nên một làn sóng mới trong nghệ thuật thơ haiku.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về thơ haiku

Nghiên cứu về thơ haiku không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có những ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy và sáng tác. Việc hiểu rõ về cách tân nghệ thuật thơ haiku giúp các nhà thơ và học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về thể loại này, từ đó phát triển những tác phẩm mới mẻ và sáng tạo.

5.1. Ứng dụng trong giảng dạy văn học

Thơ haiku đã được đưa vào chương trình giảng dạy tại nhiều trường học, giúp học sinh hiểu rõ hơn về văn hóa và nghệ thuật Nhật Bản. Việc giảng dạy này không chỉ giúp học sinh phát triển khả năng sáng tác mà còn nâng cao nhận thức về văn học.

5.2. Kết quả nghiên cứu và những đóng góp cho văn học

Nghiên cứu về thơ haiku đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học Nhật Bản. Những tác phẩm mới ra đời từ sự cách tân này không chỉ thu hút độc giả mà còn tạo ra những giá trị nghệ thuật mới.

VI. Kết luận và tương lai của thơ haiku

Thơ haiku, với những giá trị nghệ thuật độc đáo, vẫn tiếp tục phát triển và cách tân trong bối cảnh hiện đại. Tương lai của thơ haiku hứa hẹn sẽ còn nhiều điều mới mẻ, khi các nhà thơ tiếp tục khám phá và sáng tạo. Việc nghiên cứu và tìm hiểu về thơ haiku sẽ giúp bảo tồn và phát triển di sản văn hóa quý giá này.

6.1. Tương lai của thơ haiku trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thơ haiku có cơ hội để phát triển và lan tỏa ra thế giới. Những nhà thơ trẻ sẽ tiếp tục tìm kiếm những cách diễn đạt mới, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.

6.2. Vai trò của thơ haiku trong văn học hiện đại

Thơ haiku sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong văn học hiện đại, không chỉ ở Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới. Sự kết hợp giữa nghệ thuật và triết lý trong thơ haiku sẽ luôn là nguồn cảm hứng cho các thế hệ nhà thơ sau này.

12/07/2025
Khóa luận cách tân nghệ thuật thơ haiku từ matsuo basho đến masaoka shiki

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THƠ HAIKU TRONG DÒNG CHẢY THƠ CA NHẬT BẢN 1. Quá trình hình thành và phát triển thơ haiku 俳句 Nhật Bản là xứ sở của cái đẹp, và như thế có nghĩa là xứ sở của thi ca, của ca đạo” [9; 5]. Thật vậy, ngay từ tác phẩm Manyoshu 万葉集 (Vạn Diệp Tập) ta đã thấy được sự quy tụ của các nhà thơ nổi tiếng và cả những tâm hồn thơ ca không tên tuổi khắp xứ Phù Tang, cũng như cách người Nhật trân trọng và bảo lưu kho tàng thơ ca của mình. Thơ ca từ đó như những chiếc lá đâm chồi trên xứ sở Phù Tang.

“Thơ ca mọc lên từ trái tim con người và lời thơ trở thành vô số lá cành. Trong cuộc đời biết bao nhiêu điều làm con người xao xuyến xúc động, họ tìm cách thể hiện cảm xúc của mình qua những hình ảnh mà họ nghe thấy.] Vì nhận ra sự thật là mọi sinh vật đều phát tiết thơ ca. Chính thơ ca đã làm chuyển Khóa luận giáo dục học động đất trời, ngay cả quỷ thần vô hình cũng phải xuyến xao” [7; 70]. Có thể thấy người Nhật Bản yêu quý thơ ca đến chừng nào.

Khởi nguyên của thơ ca Nhật Bản là những vần thơ 31 âm tiết, gọi là waka 和歌. Nhưng không dừng ở bài thơ với 31 âm tiết đó, người Nhật dần rút gọn trên nền waka chỉ còn lại 17 tiết gọi là haiku 俳句. Haiku được ngắt theo nhịp 5 – 7 – 5, từ đó đến nay, giữ một vị trí quan trọng trong nền thơ ca Nhật Bản. Theo thời gian, thơ haiku dần được phát triển và hoàn thiện, hòa mình vào dòng chảy thơ ca Nhật Bản, đánh dấu một khởi nguồn và bao sự biến đổi qua năm tháng, trở thành thể thơ ngắn nhất thế giới.

Và “muốn hiểu một cách ngọn ngành về Nhật Bản từ các phương diện: Vật chất, Đạo đức, Mỹ học, Triết học, thì phải thể vi được “chiếc chìa khóa” Hài cú” [12; 208]. Khởi nguồn từ waka 和歌 Khi nhắc đến thơ ca Nhật Bản, người ta thường chỉ nhớ đến thơ haiku, mà quên đi một thể thơ khởi nguồn cho thơ ca Phù Tang đó là waka (hòa ca). Nếu 12 không hiểu waka, chúng ta khó mà hiểu được thơ haiku và các thể loại khác. Vì từ thời cổ đại waka đã chiếm một vị trí quan trọng trong nền thơ ca cổ điển Nhật Bản.

Minh chứng cho điều đó là việc hàng loạt tập thơ kinh điển của văn học Nhật Bản đều được viết bằng thể waka như Manyoshu gồm hơn 4500 bài thơ trong 20 quyển, trong đó có khoảng 4207 bài là tanka, 265 bài choka, 62 bài sedoka. Waka được hình thành trên hai cơ sở là ca dao cổ đại và Hán thi. Ca dao cổ đại được ghi nhận trong một số tác phẩm như Kojiki 古事記 (Cổ sự ký), Fudoki 風土記 (Phong thổ ký), Nihon shoki 日本書紀,. Khi quốc gia được hình thành thì ca dao cổ cũng thay đổi: thứ nhất do sự hưng thịnh của tầng lớp quý tộc, thứ hai là tổ chức xã hội lấy đô thị làm trung tâm, nên ca dao mất dần tính chất tập thể và mang màu sắc chủ thể cá nhân hơn.

Từ đó, ca dao cổ đại chuyển dần từ o-uta 大歌 (đại ca) với hình thức 6 – 8 sang hình thức 5 – 7 và sau này gọi là thơ waka. Khóa luận giáo dục học Waka thường được sử dụng trong các buổi tế lễ, cầu mùa và dâng cúng thần linh ở các đền. Người Nhật Bản cổ đại thường hay tổ chức các buổi họp mặt, tiệc ăn uống, ca múa trên núi hay bãi biển vào mùa xuân hoặc mùa thu (những mùa có khí hậu mát mẻ và trong lành), hình thức này gọi là utagaki うたがき. Utagaki là thời gian để cho con người gần nhau bộc lộ tình cảm, là cơ hội để nam nữ gặp gỡ, tìm người yêu.

Bởi vậy, thơ waka lúc này mang tâm sự tình yêu mãnh liệt của con người. Waka có bốn thể loại chính là katauta 片歌 gồm 5 – 7 – 5 âm hoặc 5 – 7 – 7 âm. Sendoka 船頭歌 là cặp thơ katauta gồm 5 – 7 - 7 âm và 5 – 7 – 7 âm, đây là thể thơ ít thông dụng hơn cả trong thời Nara. Choka 長歌 luân phiên các khổ thơ 5 – 7 – 7 âm và 5 – 7 – 5 âm với độ dài không giới hạn có khi dài đến 150 dòng, thường viết về đề tài truyện cổ, gian khổ chiến trường, nhưng bên cạnh đó nó cũng đạt được những vẻ đẹp tráng lệ.

Thể loại cuối là tanka 短歌(đoản ca) gồm 13 5 – 7 – 5 – 7 – 7 âm, tanka hiếm khi thể hiện những cảm xúc dữ dội như sự uất hận, cuồng nộ, kinh hoàng mà thiên về tình yêu, sự nhẹ nhàng, trữ tình và giàu “nữ tính”. Đa phần trong thơ waka thì thể tanka chiếm số lượng bài nhiều nhất nên người ta vẫn hay gọi waka là tanka là như vậy. Một bài tanka có thể được sắp xếp như sau: Dòng 1: có 5 âm kami no ku 上の句 Dòng 2: có 7 âm (Thượng cú) Dòng 3: có 5 âm Dòng 4: có 7 âm shimmo no ku 下の句 Dòng 5: có 7 âm (Hạ cú) Trong Manyoshu thơ waka được viết chủ yếu xoay quanh ba đề tài thiên nhiên, tình yêu và xã hội. Những khúc luyến ca 蓮歌 như một nỗi niềm sâu thẳm Khóa luận giáo dục học mà các tác giả đang cố khơi lên.

Niềm khao khát tình yêu cháy bỏng: 相思はぬ aiomowanu Người không yêu tôi 人を思ふは hito wo omouwa tôi vẫn yêu người odera no như kẻ vào chùa 大寺の gaki no shirie ni cầu xin quỷ đói 餓鬼の後方に nuka tsuku gotoshi. cho đến tàn hơi. 額つくごとし (Manyoshu, bài 608) (Nhật Chiêu dịch) (万葉集) Vẻ đẹp thiên nhiên thấy rõ trong bài thơ sau của Akahito 赤人: 春の野に haru no nu ni Tôi đi hái すみれ摘みにと sumire tsumi nito những bông hoa tím koshi ware zo trên cánh đồng 14 來し我れぞ nu wo natsukashimi và tôi ở lại 野をなつかしみ hitoyo nenikeru ngủ giữa mùa xuân. (Manyoshu, bài 1424) (Nhật Chiêu dịch) 一夜寢にける (万葉集) Tinh thần trào lộng, khát khao giải phóng cuộc đời của Tabito 旅人: なかなかに nakanaka ni Tôi không mong 人とあらずは hito to arazu wa làm người nữa đâu sakatsubo ni mà xin làm bầu rượu 酒壷に narinite shikamo cho lòng chan chứa なりにてしかも sake ni shiminamu.

Sake nhiệm mầu. 酒に染みなむ (Manyoshu, bài 343) (Nhật Chiêu dịch) (万葉集) Khóa luận giáo dục học Vào cuối thời kì Nara 奈良, chữ cái ngữ âm kana ra đời đánh dấu bước chuyển mình và phát triển vượt bậc của chữ viết Nhật Bản. Hệ thống chữ kanji 漢 字, hiragana 平仮名, và katakana 片仮名 lần lược hình thành, nên văn học Hán ngữ dần được thay thế. Như vậy, hệ thống chữ viết thay đổi kéo theo sự thay đổi không ngừng để phát triển, đổi mới văn học trong đó có thơ waka.

Nhiều nhà thơ có đóng góp lớn cho thơ waka được vinh danh như Nukata Ookimi 額田王, Kakinomoto Hitomaro 柿本人麻呂, Sakanoue Korenori 坂上是則,. Thơ waka giai đoạn này không những được dùng trong lễ hội mà còn dùng để biểu lộ tình cảm của con người đối với thiên nhiên, sự thương cảm sâu sắc và cô độc,. Trong đó thơ của Ootomo Yakamochi 大伴家持 bộc lộ những quan niệm rất riêng về các đề tài và được đánh giá là thơ có tính chất hiện đại. 15 春のその haru no sono Vườn xuân đẹp sao 暮れないにおう kurenai niou đường đi ngời sáng mono no hana bóng hoa hồng đào 物の花 shitaderu michi ni một người con gái したでる道に idetatsu otome.

từ đâu bước vào. いでたつおとめ (Manyoshu, bài 4139) (Nhật Chiêu dịch) (万葉集) Quá trình phát triển của waka vẫn tiếp diễn, qua đến thời Heian 平安, waka chỉ tập trung phát triển chủ yếu tanka 31 âm tiết. Lúc này, thơ ca chữ Hán chiếm địa vị độc tôn, đẩy lùi thơ waka truyền thống Nhật Bản vào bóng tối. Nhưng không vì thế mà thơ waka biến mất, nó dần trở thành một hình thức thơ để biểu thị tình cảm riêng tư.

Thơ waka vượt khỏi biên giới giai cấp, từ quý tộc, lan sang tầng lớp bình dân. Không chỉ viết về đề tài tình yêu như ở Manyoshu, thời kì này waka chú Khóa luận giáo dục học trọng về đề tài thiên nhiên, đánh dấu cho bước phát triển đó là hợp tuyển Kokin wakashu 古今和歌集 (Cổ Kim Hòa Ca Tập) hay gọi tắt là Kokinshu 古今集 (Cổ Kim Tập) với các bài tanka của những tác giả là giới quý tộc và những người có địa vị trong xã hội. Đó là những vần thơ nói về tình yêu thiên nhiên mang mĩ học về mùa của người Nhật Bản cổ. Chuyển tải nét nhẹ nhàng, tao nhã và đầy “nữ tính” tanka phù hợp với văn học “nữ lưu” thời Heian, nên phát triển không ngừng.

Thơ waka không trình bày, miêu tả sự vật một cách bày sẵn mà tham chiếu sự vật đó qua lăng kính nội tâm và tri thức rồi mới tái hiện nó bằng ngôn ngữ tinh tế để gợi ra mối liên tưởng cho người đọc. Song hành cùng tiến trình lịch sử Nhật Bản, thơ waka phát triển và biến đổi từ thời cổ đại đến tận ngày nay với loại hình tiêu biểu là thơ tanka. Waka như khởi nguồn để thơ ca xứ sở Phù Tang dựa trên nền tảng đó mà hình thành và phát triển. Từ renga 連歌 đến haikai 徘徊 Cùng với sự phát triển của tanka thời Heian, thơ renga (liên ca) được hình thành, là thú vui tao nhã của giới quý tộc.

Renga hay còn gọi là renku 連句 (liên cú) là thể thơ liên hoàn gồm nhiều bài tanka nối tiếp nhau. Những nhà thơ Nhật Bản thường sáng tác renga trong các lễ hội, cuộc gặp gỡ, ngày tết,. Người đầu tiên sẽ sáng tác ba câu đầu gọi là kami no ku 上の句 (thượng cú) gồm 17 âm tiết (sau này kami no ku được phát triển thành hokku 発句 (phát cú) là tiền đề để phát triển thành thơ haikai sau này), tiếp đó nhà thơ khác sẽ nối bài thơ bằng 2 câu sau gọi là shimmo no ku 下の句 (hạ cú) gồm 14 âm tiết, cứ như vậy các bài tanka nối tiếp nhau thành một chuỗi cho đến khi kết thúc. Vì vậy, một bài renga thường rất dài không giới hạn có khi lên tới cả trăm khổ thơ nối tiếp nhau nên gọi là kusari renga 鎖連歌 (chuỗi liên ca).

Đến thời Edo 江戸, thì độ dài thông thường của một Khóa luận giáo dục học bài renga là 36 bài tanka. Mặc dù khá phổ biến, nhưng renga vẫn không được xem là một thể thơ độc lập. Khi Kinyo wakashu 金葉和歌集 (Kim diệp hòa ca tập) ra đời năm 1127 thì renga mới chính thức được nhắc đến. Vào thời Edo, đặc biệt là trung kì Edo, renga trở nên thịnh hành và không còn khép kín trong phạm vi giới quý tộc.

Nó trở thành trò chơi đối đáp, lôi cuốn mọi người ở nhiều tầng lớp khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật thơ haiku, đặc biệt là sự phát triển từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki. Nó không chỉ khám phá các kỹ thuật sáng tác mà còn phân tích ảnh hưởng văn hóa và lịch sử đối với thể loại thơ này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách mà haiku phản ánh tâm tư và triết lý sống của người Nhật, từ đó có thể áp dụng vào việc sáng tác hoặc thưởng thức thơ một cách sâu sắc hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ cách tân nghệ thuật thơ haiku từ matsuo basho đến masaoka shiki, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về sự chuyển mình của thơ haiku qua các thời kỳ. Ngoài ra, tài liệu Chủ trương thoát á nhập âu ở nhật bản thời cận đại từ góc nhìn văn hóa học sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa và xã hội Nhật Bản trong thời kỳ cận đại, từ đó làm phong phú thêm kiến thức về thơ ca và nghệ thuật Nhật Bản. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh văn hóa và nghệ thuật độc đáo của Nhật Bản.