Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki" của tác giả Lâm Minh Trí được thực hiện năm 2018 tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài (Mã ngành: 52220320) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Bích Nhã Trúc.

Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng thơ haiku là thể thơ truyền thống tiêu biểu của xứ sở Phù Tang với lịch sử hình thành hơn 400 năm. Tại Việt Nam, thơ haiku được du nhập vào khoảng nửa cuối thế kỷ XX và dần khẳng định vị trí trong tiếp nhận văn học nước ngoài khi được đưa vào chương trình giảng dạy ở bậc đại học chuyên ngành Văn học và bậc trung học phổ thông. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu và dịch thuật của các học giả trong nước, phần lớn các tài liệu hiện có vẫn mang tính chất manh mún, chủ yếu tiếp cận theo từng tác giả, thể loại hoặc cảm thức thẩm mỹ đơn lẻ mà chưa làm rõ tiến trình cách tân nghệ thuật mang tính liên tục từ cổ điển đến hiện đại. Việc nghiên cứu toàn diện chặng đường đổi mới nghệ thuật của thể thơ này là yêu cầu học thuật cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung chính:

  1. Làm rõ nguồn gốc hình thành và các bước biến chuyển lịch sử qua từng thời kỳ phát triển của thơ haiku.
  2. Khảo sát sự nghiệp, phong cách sáng tác và giá trị nghệ thuật của các tác gia tiêu biểu, từ đó xác định những đóng góp cụ thể vào tiến trình cách tân nghệ thuật thơ haiku từ cổ điển đến hiện đại.
  3. Hệ thống hóa nguồn tư liệu nghiên cứu về thơ haiku, bổ sung và hoàn thiện các nhận định học thuật về sự đổi mới của thể thơ qua từng giai đoạn.
  4. Phân tích thế giới nghệ thuật, tư duy sáng tác và các phạm trù mĩ học cốt lõi trong các tác phẩm haiku tiêu biểu.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là nghệ thuật thơ haiku Nhật Bản từ cổ điển đến hiện đại, tập trung vào thời kỳ hình thành, các giai đoạn chuyển tiếp gắn liền với vai trò của Matsuo Basho, Yosa Buson, Kobayashi Issa và cuộc cải cách haiku thời Minh Trị (Meiji) của Masaoka Shiki, cùng các khuynh hướng thơ haiku thời Taisho, Showa. Phạm vi khảo sát trải dài từ giai đoạn tiền Basho (thế kỷ XVII) đến những năm 1980, thông qua các bài thơ tiêu biểu trong tuyển tập của các tác gia đại diện và hệ thống ngữ liệu gồm 362 bài thơ khảo sát tại phần phụ lục. Khóa luận tập trung vào nội tại thi pháp thơ haiku Nhật Bản, không đặt trọng tâm vào việc so sánh đối chiếu với thơ ca của các quốc gia phương Đông khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên thi pháp học thể loại và hệ thống mĩ học truyền thống Nhật Bản:

  • Khung thể loại và thi pháp: Khảo sát tiến trình chuyển hóa hình thức từ waka (hòa ca, đặc biệt là thể tanka 31 âm tiết theo cấu trúc 5–7–5–7–7), phát triển thành renga (liên ca, kusari renga), rút gọn thành haikai no renga thông qua vai trò của hokku (phát cú 17 âm tiết), trước khi Masaoka Shiki định danh độc lập thành haiku. Khóa luận phân tích các quy ước thi pháp chuẩn mực gồm kigo (quý ngữ) hoặc kidai (quý đề) phản ánh cảm thức mùa (kisetsukan), kireji (từ ngắt) giữ chức năng ngắt nhịp và tạo điểm dừng cảm xúc, cấu trúc âm luật 5–7–5, ngôn ngữ trào lộng (haigon), nguyên lý "tả sinh" (shasei) và hiện tượng "haiku dư từ".
  • Khung lý thuyết mĩ học: Mĩ học Thiền tông (Zen) được xác định là nền tảng triết học chi phối quan niệm vô thường, vô ngã, hư không (mu) và sự đốn ngộ (satori). Hệ thống cảm thức thẩm mỹ được phân chia thành hai nhóm: nhóm vẻ đẹp huyền bí, tâm linh (mono no aware, wabi, sabi, yugen) và nhóm vẻ đẹp tinh tế, cô đọng (karumi, yojo, okashimi, shibusa).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp ba phương pháp chính:

  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử – xã hội: Được vận dụng chủ yếu ở Chương 1 để đặt thơ haiku trong mối liên hệ mật thiết với các điều kiện địa lý tự nhiên, tín ngưỡng Thần đạo (Shinto), các biến chuyển lịch sử qua các thời kỳ Nara, Heian, Kamakura, Muromachi, Edo, cuộc Duy tân Minh Trị và hai cuộc Thế chiến.
  • Phương pháp nghiên cứu thi pháp học: Được vận dụng tại Chương 2 và Chương 3 để giải mã cấu trúc ngôn từ, nhịp điệu, âm tiết, các thủ pháp ngắt câu, biểu tượng mùa và sự vận động của hình tượng thơ qua các văn bản nguyên tác tiếng Nhật và bản dịch tiếng Việt.
  • Phương pháp nghiên cứu văn học từ góc độ văn hóa, phân tích và tổng hợp: Dùng để hệ thống hóa tư liệu, tổng hợp các khuynh hướng cách tân và đánh giá giá trị tư tưởng nghệ thuật.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các tập thơ kinh điển Nhật Bản (Manyoshu, Kokinshu, Shinsen Tsukubashu, Oku no hosomichi...); các công trình nghiên cứu quốc tế của W. Aston, B. H. Chamberlain, H. G. Henderson, Ueda Makoto; và các công trình, bản dịch tại Việt Nam của Nhật Chiêu, Nguyễn Nam Trân, Đoàn Lê Giang, Nguyễn Vũ Quỳnh Như, Nguyễn Thị Lam Anh, Vĩnh Sính, Hà Văn Lưỡng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thơ haiku trong dòng chảy thơ ca Nhật Bản

Chương 1 (43 trang) trình bày toàn diện quá trình hình thành, các đặc trưng nghệ thuật, nhân tố tác động và hệ thống phạm trù mĩ học của thơ haiku:

  • Tiến trình hình thành thể loại: Khởi nguồn từ waka (hình thành từ ca dao cổ đại trong Kojiki, Nihon shoki và Hán thi, đạt đỉnh cao ở thể tanka trong Manyoshu và Kokinshu). Từ tanka, thể thơ liên hoàn renga phát triển rực rỡ vào thời Muromachi với dấu ấn của Sogi qua Shinsen Tsukubashu. Việc đưa chất liệu đời thường, ngôn ngữ trào lộng (haigon) vào liên ca đã hình thành haikai no renga, trong đó đoạn mở đầu hokku 17 âm tiết dần tách ra thành một thể thơ độc lập và sau này được Masaoka Shiki cải cách thành haiku.
  • Đặc trưng nghệ thuật: Thơ haiku có dung lượng ngắn nhất thế giới (17 âm tiết theo nhịp 5–7–5), kết cấu cô đọng, giàu sức gợi ("ý tại ngôn ngoại"). Nghệ thuật haiku vận hành dựa trên hai yếu tố bắt buộc: kigo (từ chỉ mùa) tạo mối liên kết với thiên nhiên và kireji (từ ngắt) giữ vai trò ngắt câu, tạo nhịp điệu và khơi mở liên tưởng.
  • Yếu tố ảnh hưởng đến cách tân: Sự tiếp thu văn hóa phương Tây dưới thời Minh Trị (1868) với chủ nghĩa tả thực của Tsubouchi Shoyo, chủ nghĩa tự nhiên và thơ ca phương Tây; sự ra đời của báo chí đại chúng; tác động của chiến tranh và các phong trào văn học mới (tiểu thuyết, văn học vô sản thời Showa) đã buộc thơ haiku truyền thống phải đổi mới để thích ứng với thời đại.
  • Hệ thống mĩ học: Phân tích nguồn gốc hình thành ý thức thẩm mỹ từ điều kiện tự nhiên, tín ngưỡng Shinto, bối cảnh xã hội và tư tưởng Phật giáo Thiền tông. Phân tích chi tiết các phạm trù: aware (nỗi bi cảm trước sự vô thường), wabi (vẻ đẹp mộc mạc, thanh bần), sabi (vẻ đẹp tịch liêu, cổ kính), yugen (u huyền, thâm sâu) và karumi (vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng).
Phạm trù mĩ học Nguồn gốc / Bản chất Biểu hiện tiêu biểu trong thơ haiku
Aware (ものの哀れ) Bắt nguồn từ thời Heian; bi cảm, rung động trước sự mong manh, biến dịch của vạn vật Nỗi buồn man mác trước cảnh xuân tàn, tiếng chim thổn thức, mắt cá ngấn lệ (thơ Basho).
Wabi (詫び) Gốc từ Thiền tông; cảm nhận vẻ đẹp đơn sơ, thanh bần, mộc mạc đời thường Hình ảnh bầy sẻ trốn tìm trên nương trà, bông khúc tần nở dưới chân giậu (thơ Issa, Basho).
Sabi (寂) Xuất phát từ sự tĩnh lặng thời gian; nét u trầm, cổ kính, tịch liêu Tiếng ve ngâm thấm sâu vào đá, bóng quạ đậu lẻ loi trên cành khô chiều thu (thơ Basho).
Karumi (軽み) Định hình ở giai đoạn cuối đời của Basho; phong cách thanh thoát, giản dị, phiêu lãng Sự giải thoát tâm hồn, tâm thế an nhiên trước lẽ sinh tử trên đường lãng du (thơ tuyệt mệnh của Basho).

Chương 2: Cách tân nghệ thuật thơ haiku thời Basho

Chương 2 (45 trang) tập trung phân tích bước chuyển biến mang tính lịch sử đưa haiku từ một trò chơi giải trí thành nghệ thuật đỉnh cao:

  • Nghệ thuật thơ haiku trước Basho: Khảo sát sự phân hóa giữa hai thi phái thời kỳ đầu Edo. Phái Teimon do Matsunaga Teitoku khởi xướng mang xu hướng bảo thủ, câu nệ tri thức và quy phạm hóa luật thơ. Đối lập lại, phái Danrin của Nishiyama Soin chủ trương phá vỡ khuôn mẫu, hướng tới sự phóng khoáng, tự do và ngôn ngữ thông tục.
  • Hành trình cách tân của Matsuo Basho: Trải qua quá trình học tập kỹ thuật của các phái đi trước, nghiên cứu Hán thi và triết lý Thiền tông, Basho đã kiến tạo một hệ thống thi pháp hoàn toàn mới. Ông đưa haiku chạm đến đỉnh cao nhờ:
    • Kết hợp hài hòa giữa chất liệu thực tại đời thường và chiều sâu triết lý nhân sinh.
    • Đưa các cảm thức sabi, wabi, yugen và đặc biệt là phong cách karumi (lối viết nhẹ nhàng, thanh thoát) thành chuẩn mực thẩm mỹ.
    • Mở rộng không gian thơ thông qua những chuyến du hành thực tế (tiêu biểu trong tác phẩm Oku no hosomichi).
  • Thơ haiku thời kỳ hậu Basho: Sự suy thoái và thoái trào diễn ra khi các môn đồ rơi vào lối sao chép sáo mòn phong cách Basho. Sau đó, giai đoạn phục hưng diễn ra với hai hướng đổi mới tiêu biểu: Yosa Buson hướng tới vẻ đẹp duy mĩ, giàu tính tạo hình và hội họa; Kobayashi Issa phát triển khuynh hướng bình dân, chan chứa tình yêu thương dành cho sinh linh nhỏ bé và số phận con người lao động nghèo.

Chương 3: Cách tân nghệ thuật thơ haiku thời Shiki

Chương 3 (38 trang) khảo sát cuộc cải cách toàn diện thơ haiku trong thời kỳ cận – hiện đại:

  • Bối cảnh khủng hoảng thời Meiji: Thơ haiku lâm vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng do lệ thơ tsukinami (lối làm thơ sáo mòn, rập khuôn quy tắc) và sự bảo trợ mang tính hành chính của chính phủ khiến thơ mất đi tính sáng tạo. Đòi hỏi cấp thiết là phải giữ vững bản sắc dân tộc nhưng phải hiện đại hóa để đáp ứng nhu cầu thời đại.
  • Cuộc cách tân của Masaoka Shiki:
    • Sử dụng báo chí làm phương tiện cải cách: Tận dụng các chuyên mục văn học trên báo chí (đặc biệt là tờ Nippon) để đăng tải các bài khảo cứu, phê bình trực diện lối sáng tác truyền thống cũ kỹ.
    • Đề xuất nguyên lý "tả sinh" (shasei): Tiếp thu phương pháp hội họa và chủ nghĩa tả thực phương Tây, chủ trương quan sát trực tiếp sự vật, phản ánh thế giới khách quan một cách chân thực, sống động.
    • Khai phóng thi pháp: Khởi xướng và khẳng định giá trị của "haiku dư từ" (phá bỏ giới hạn khắt khe 17 âm tiết), làm mới và mở rộng quan niệm về kigo, đưa hơi thở đời sống xã hội hiện đại vào thơ.
  • Biến đổi nghệ thuật sau thời Shiki:
    • Thơ haiku thời Taisho phát triển mạnh mẽ với khuynh hướng haiku tượng trưng và khuynh hướng phúng vịnh.
    • Thơ haiku giai đoạn tiền – hậu chiến trải qua biến động sâu sắc về quan điểm chính trị và thẩm mỹ.
    • Thơ haiku sau năm 1945 chuyển mình thành nghệ thuật của thời đại mới, tự do về đề tài, phóng khoáng trong hình thức và hội nhập sâu rộng vào nền thơ ca thế giới.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích hệ thống văn bản:

  1. Khái quát hóa toàn diện tiến trình lịch sử thể loại: Hệ thống hóa rõ ràng chuỗi phát triển từ waka $\rightarrow$ tanka $\rightarrow$ renga $\rightarrow$ haikai no renga $\rightarrow$ haiku, xác lập ranh giới và đặc trưng thi pháp của từng giai đoạn.
  2. Làm rõ hai cột mốc cách tân mang tính bước ngoặt:
    • Cột mốc Matsuo Basho: Chuyển hóa thể thơ từ tính chất giải trí, trào lộng bình dân (haikai) thành một thể loại nghệ thuật cổ điển mẫu mực, thấm đượm triết lý Thiền và hệ thống mĩ học thâm trầm (wabi, sabi, karumi).
    • Cột mốc Masaoka Shiki: Giải phóng thể thơ khỏi lối mòn sáo rỗng (tsukinami), chính thức xác lập tên gọi haiku, đưa nguyên lý "tả sinh" (shasei) và hình thức "haiku dư từ" vào thực tiễn sáng tác cận – hiện đại.
  3. Thống kê và so sánh đặc trưng thi pháp qua các giai đoạn:
Tiêu chí Giai đoạn tiền Basho (Teimon / Danrin) Giai đoạn Matsuo Basho Giai đoạn Masaoka Shiki Giai đoạn sau 1945
Tên gọi thể loại Haikai / Hokku Haikai / Hokku Haiku Haiku hiện đại
Chức năng chủ đạo Giải trí, đùa cợt, phô diễn ngôn từ Chiêm nghiệm triết lý, biểu hiện tâm linh Tả thực đời sống, phản ánh khách quan Tự do biểu đạt cái tôi và hiện thực
Quy ước âm tiết Khắt khe (5–7–5) Căn bản 5–7–5 (bắt đầu linh hoạt) Chấp nhận phá luật ("haiku dư từ") Đa dạng, tự do ngắt nhịp
Quan niệm về Kigo Bắt buộc, mang tính điển cố Bắt buộc, gắn với bốn mùa và cảm thức Thiền Mở rộng phạm vi, gắn với đời sống thực tế Linh hoạt, có khuynh hướng không dùng kigo
Phương pháp thẩm mỹ Chơi chữ (haigon), đối đáp liên hoàn Khắc họa nội tâm qua thiên nhiên (karumi, sabi) Tả sinh (shasei), ghi nhận trực tiếp sự vật Đa dạng (tượng trưng, hiện đại chủ nghĩa)

Về mặt đóng góp khoa học, khóa luận mang lại cái nhìn mang tính hệ thống về dòng chảy cách tân thơ haiku từ cổ điển đến hiện đại, khắc phục tính rời rạc của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam. Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị thông qua 2 phần phụ lục: Phụ lục 1 giải thích hệ thống thuật ngữ chuyên ngành và Phụ lục 2 tuyển chọn, chú thích 362 bài thơ haiku tiêu biểu qua các thời kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nghiên cứu được tác giả nêu rõ:

  • Do giới hạn về việc tiếp cận nguồn văn bản gốc tiếng Nhật cổ và khối lượng tác phẩm haiku đồ sộ, khóa luận chỉ khảo sát các bài thơ tiêu biểu của các tác gia trụ cột (Basho, Buson, Issa, Shiki và một số tác giả hiện đại) mà chưa bao quát toàn bộ sự nghiệp sáng tác của từng cá nhân.
  • Khóa luận không đặt trọng tâm vào việc so sánh đối chiếu thi pháp thơ haiku với thơ ca truyền thống của các quốc gia phương Đông khác như thơ Đường Trung Quốc hay thơ Thiền Việt Nam thời Lý – Trần.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Tiếp tục mở rộng khảo sát các trào lưu thơ haiku hiện đại và đương đại trong thế kỷ XX và thế kỷ XXI tại Nhật Bản.
  • Nghiên cứu sâu hơn về sự tiếp nhận và sáng tác thơ haiku bằng các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Nhật, đặc biệt là phong trào sáng tác thơ haiku tiếng Việt tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Ngữ văn, Sư phạm Ngữ văn, Văn học nước ngoài: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy học phần Văn học Nhật Bản, Văn học phương Đông và tiến trình thể loại văn học.
  • Học viên, nhà nghiên cứu Đông phương học, Nhật Bản học: Tham khảo hệ thống lý luận về mĩ học Nhật Bản (Chương 1) và tiến trình hiện đại hóa văn học thời kỳ Duy tân Minh Trị (Chương 3).
  • Học sinh Trung học phổ thông và người yêu thơ: Tiếp cận hợp tuyển 362 bài thơ haiku có đối chiếu nguyên tác – phiên âm – dịch nghĩa tại Phụ lục 2 để phục vụ việc học tập và cảm thụ tác phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên gọi "haiku" xuất hiện chính thức từ thời điểm nào và do ai đặt ra?
Tên gọi "haiku" chính thức xuất hiện vào thời kỳ Minh Trị (Meiji) do nhà thơ, nhà phê bình Masaoka Shiki (1867–1902) đề xuất. Thuật ngữ này là sự kết hợp giữa haikai và hokku, nhằm phân biệt thể thơ độc lập hiện đại với hình thức liên ca cổ (renku hay haikai no renga).

2. Hai thi phái Teimon và Danrin ở thời kỳ trước Basho có điểm gì khác nhau?
Phái Teimon (đại diện là Matsunaga Teitoku) mang xu hướng bảo thủ, chú trọng quy phạm và tính tri thức theo khuôn mẫu truyền thống. Ngược lại, phái Danrin (đại diện là Nishiyama Soin) mang phong cách tinh tế, phóng khoáng, tự do và ngôn ngữ thông tục nhằm phá vỡ sự gò bó của Teimon.

3. Đóng góp nổi bật nhất của Matsuo Basho đối với thể thơ haiku là gì?
Basho đã nâng tầm haiku từ một trò chơi đùa cợt, giải trí bình dân thành một hình thức nghệ thuật ngôn từ đỉnh cao, đưa vào thơ chiều sâu triết lý Thiền tông, phản ánh hiện thực đời sống và định hình phong cách thẩm mỹ karumi (nhẹ nhàng, thanh thoát).

4. Khái niệm "tả sinh" (shasei) do Masaoka Shiki đề xướng có nội dung gì?
"Tả sinh" (shasei) là nguyên lý sáng tác được Shiki tiếp thu từ hội họa và chủ nghĩa tả thực phương Tây, yêu cầu nhà thơ phải quan sát trực tiếp, nắm bắt sự vật khách quan và phác họa hiện thực đời sống đúng như nó đang tồn tại, từ bỏ lối ước lệ, sáo mòn (tsukinami).

5. Cấu trúc tổng thể của khóa luận bao gồm những phần nào?
Khóa luận gồm phần Mở đầu (10 trang), 3 chương nội dung (Chương 1: 43 trang, Chương 2: 45 trang, Chương 3: 38 trang), phần Kết luận (3 trang), Tài liệu tham khảo (6 trang), Phụ lục 1 giải thích hệ thống thuật ngữ (3 trang) và Phụ lục 2 tuyển chọn 362 bài thơ haiku (56 trang).

Kết luận

Khóa luận "Cách tân nghệ thuật thơ haiku từ Matsuo Basho đến Masaoka Shiki" của tác giả Lâm Minh Trí là công trình nghiên cứu văn học có hệ thống về tiến trình vận động và đổi mới của thể thơ ngắn nhất thế giới. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử – xã hội và thi pháp học thể loại, tác giả đã làm nổi bật hai cột mốc cách tân mang tính bản lề của Matsuo Basho trong thời kỳ cổ điển và Masaoka Shiki trong thời kỳ cận – hiện đại. Công trình không chỉ hệ thống hóa các phạm trù mĩ học và quy ước thi pháp cốt lõi mà còn cung cấp một nguồn ngữ liệu khảo sát phong phú, đóng góp tư liệu thiết thực cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học Nhật Bản tại Việt Nam.