Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu đã đặt ra thách thức chưa từng có đối với hệ thống giáo dục, buộc các trường đại học trên thế giới và tại Việt Nam phải nhanh chóng chuyển đổi sang hình thức giảng dạy và học tập trực tuyến để tuân thủ các quy định giãn cách xã hội và đảm bảo tiến độ đào tạo. Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Industrial University of Ho Chi Minh City - IUH), việc chuyển đổi sang không gian học tập ảo mang lại đồng thời cơ hội lẫn rào cản kỹ thuật. Đối với sinh viên năm cuối (Seniors), đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), học phần Khóa luận tốt nghiệp (Graduation Thesis) trong học kỳ cuối đóng vai trò then chốt nhưng lại đối mặt với nhiều xáo trộn, từ việc hạn chế tương tác trực tiếp, khó khăn trong tiếp cận tài liệu, cho đến sự thiếu định hướng rõ ràng trong quy trình triển khai nghiên cứu trực tuyến.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Thị Tường Vân đã thực hiện đề tài nghiên cứu: "Learning a Graduation Thesis course online: The match and mismatch between FFL Seniors' and lecturers' perceptions at IUH during the Covid-19 pandemic" (Học khóa luận tốt nghiệp trực tuyến: Sự tương đồng và khác biệt trong nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại IUH trong đại dịch Covid-19).

Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát và phân tích sự tương đồng (match) cũng như khác biệt (mismatch) trong nhận thức giữa sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM về việc triển khai học phần Khóa luận tốt nghiệp theo hình thức trực tuyến trong bối cảnh đại dịch; từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức học phần.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về các yêu cầu cần thiết (necessary requirements) của một học phần Khóa luận tốt nghiệp trực tuyến là gì?
  2. Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về các thuận lợi kỳ vọng (expected advantages) của một học phần Khóa luận tốt nghiệp trực tuyến là gì?
  3. Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về các bất lợi/khó khăn kỳ vọng (expected disadvantages) của một học phần Khóa luận tốt nghiệp trực tuyến là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, quan điểm và đánh giá của sinh viên và giảng viên về yêu cầu, ưu điểm và trở ngại khi thực hiện khóa luận trực tuyến.
  • Khách thể khảo sát: 200 sinh viên năm cuối chuyên ngành tiếng Anh (khóa 2018 - 2022) và 25 giảng viên Khoa Ngoại ngữ trực tiếp hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại cơ sở chính của IUH (số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP.HCM) trong học kỳ I năm học 2021 - 2022 (từ tháng 8/2021 đến tháng 12/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và công trình nghiên cứu tiền đề về giáo dục trực tuyến và hoạt động nghiên cứu khoa học bậc đại học:

  • Khái niệm về đại dịch COVID-19 và chuyển đổi giáo dục khẩn cấp: Tiếp cận qua các công bố của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2020), Mukhtā & Jāvėd (2020), Dāniel (2020), Özüdoğru (2021) và Adnān (2020) về sự gián đoạn giáo dục và áp lực hoàn thành chương trình của sinh viên năm cuối.
  • Khái niệm E-Learning / Khóa học trực tuyến: Khung lý thuyết của Clārk (2003), Zhou, Wu & Lee (2020), Hārāndi (2015) và Dempsey (2020) về việc truyền tải nội dung, tương tác sư phạm và ứng dụng thiết bị kỹ thuật số trong không gian mạng.
  • Bản chất của Khóa luận tốt nghiệp: Khái niệm của MācKeogh (2006), Elmābruk & Bishti (2020), Hussey & Hussey (1997) và Todd, Bānnister & Clegg (2004) xác định khóa luận là điều kiện cần và đủ để tốt nghiệp, giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, tự chủ nghiên cứu và quản lý dự án.
  • Các yêu cầu, ưu điểm và thách thức công nghệ: Tổng quan từ các nghiên cứu của Bożāvlı (2021), Simonson và cộng sự (2015), Prytz & Berglund (2009), Stefāni (2004), Kusnānto & Māttilā (2020), Bārberā (2020), Truell (2012), Özüdoğru (2021) và Dung (2020).

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp định lượng và định tính nhằm khai thác toàn diện dữ liệu:

  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát (Questionnaire) thiết kế trên Google Forms, gồm các câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý), phân phối qua Facebook, Zalo và Email tới 200 sinh viên và 25 giảng viên.
  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) thực hiện trực tuyến qua Zoom với 20 sinh viên và 3 giảng viên, tập trung vào các câu hỏi mở nhằm làm rõ nguyên nhân sâu xa của các thuận lợi và trở ngại.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu định lượng được mã hóa và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và Microsoft Word 2013; dữ liệu phỏng vấn được gỡ băng (transcribe) và phân loại theo chủ đề.
Thành phần mẫu Khảo sát định lượng ($N$) Phỏng vấn định tính ($N$) Tỷ lệ giới tính (Khảo sát) Kỳ vọng học phần trực tuyến
Giảng viên (Lecturers) 25 3 Nữ: 76% (19) - Nam: 24% (6) Có: 76% (19) - Không: 24% (6)
Sinh viên (Seniors) 200 20 Nữ: 71,5% (143) - Nam: 28,5% (57) Có: 65,8% (129) - Không: 34,2% (71)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương mở đầu phân tích bối cảnh bùng phát của đại dịch COVID-19 trên toàn cầu dẫn đến yêu cầu giãn cách xã hội và chuyển đổi phương thức đào tạo tại các trường đại học. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu học phần Khóa luận tốt nghiệp trực tuyến đối với sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ IUH, xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát (200 sinh viên, 25 giảng viên FFL khóa 2018 - 2022) và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II hệ thống hóa các định nghĩa và khái niệm trọng tâm bao gồm: đại dịch COVID-19, E-learning/khóa học trực tuyến, bản chất và vai trò của Khóa luận tốt nghiệp trong giáo dục đại học, cùng các rào cản và cơ hội từ thiết bị công nghệ. Tác giả tổng hợp kết quả của các công trình đi trước thành ba nhóm vấn đề chính:

  1. Các yêu cầu thiết yếu đối với khóa học trực tuyến (kỹ năng nghiên cứu, hỗ trợ kỹ thuật, nguồn học liệu trực tuyến, nền tảng học tập ảo).
  2. Các ưu điểm nổi bật của đào tạo từ xa (tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí, phát triển năng lực tự học).
  3. Các khó khăn và hạn chế thường gặp (sự cố đường truyền mạng, hiểu nhầm yêu cầu bài tập, thiếu tương tác và áp lực tâm lý).

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương này mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, quy trình chọn mẫu định lượng ($N=225$) và định tính ($N=23$). Tác giả trình bày cấu trúc công cụ thu thập dữ liệu gồm bảng hỏi 6 câu hỏi chính chia theo 3 nhóm nội dung và khung phỏng vấn 5 câu hỏi mở. Quy trình thu thập dữ liệu diễn ra trong học kỳ I năm học 2021 - 2022, tiếp theo là quy trình phân tích dữ liệu định lượng bằng thống kê mô tả tần số - tỷ lệ phần trăm và phân tích nội dung đối với dữ liệu định tính.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết số liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả theo từng câu hỏi nghiên cứu, chỉ ra sự tương đồng và khác biệt trong nhận thức giữa hai nhóm đối tượng:

1. Về các yêu cầu cần thiết (Necessary Requirements):

  • Kỹ năng: Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork skills) được đánh giá cao nhất bởi cả giảng viên (95,8%) và sinh viên (82%). Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về kỹ năng chủ động học tập và làm việc (Initiative working): 95,8% giảng viên coi đây là yếu tố bắt buộc, trong khi chỉ có 51,5% sinh viên nhận thức được điều này. Yêu cầu nộp bản thảo các chương đúng hạn được 91,7% giảng viên kỳ vọng so với 64% sinh viên đáp ứng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Hình thức hỗ trợ qua điện thoại trong giờ hành chính được cả hai bên ưu tiên cao nhất (40% giảng viên, 39,2% sinh viên), trong khi hỗ trợ 24/7 chỉ đạt tỷ lệ thấp (8% giảng viên, 22,1% sinh viên).
  • Học liệu trực tuyến: Google Scholar là nguồn tài liệu phổ biến nhất (87,5% giảng viên, 71% sinh viên). Có sự chênh lệch lớn về việc tiếp cận các tạp chí học thuật quốc tế (như Asia-TEFL, Asian-EFL-Journal): 95,8% giảng viên đánh giá cao, nhưng chỉ 43% sinh viên tiếp cận nguồn này.
  • Nền tảng học tập ảo: Zoom là công cụ được đồng thuận cao nhất (80% giảng viên, 71% sinh viên). Đối với Facebook, 76% giảng viên xem đây là kênh hỗ trợ cần thiết nhưng chỉ 47% sinh viên lựa chọn.
Yếu tố khảo sát Giảng viên ($N=25$) Sinh viên ($N=200$) Mức độ tương đồng / Khác biệt
Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork) 95,8% 82,0% Tương đồng cao (Đồng thuận là kỹ năng cốt lõi)
Kỹ năng làm việc chủ động (Initiative) 95,8% 51,5% Khác biệt lớn (Giảng viên kỳ vọng cao hơn sinh viên)
Nộp bản thảo đúng hạn (Draft submission) 91,7% 64,0% Khác biệt (Giảng viên coi trọng kỷ luật tiến độ)
Khai thác Google Scholar 87,5% 71,0% Tương đồng (Học liệu tra cứu phổ biến nhất)
Đọc tạp chí học thuật chuyên ngành 95,8% 43,0% Khác biệt lớn (Sinh viên hạn chế tiếp cận tạp chí chuyên sâu)
Nền tảng học tập Zoom 80,0% 71,0% Tương đồng cao (Nền tảng họp trực tuyến chính)
Sử dụng nền tảng Facebook 76,0% 47,0% Khác biệt (Giảng viên đánh giá cao hơn sinh viên)

2. Về các thuận lợi kỳ vọng (Expected Advantages):

  • Đa số giảng viên (64%) và sinh viên (52,5%) đồng ý rằng việc học trực tuyến mang lại sự tiện lợi, linh hoạt, không cần di chuyển đến trường mỗi tuần.
  • Phát triển kỹ năng tự quản lý (Self-management) và lập kế hoạch thời gian nhận được sự đồng thuận từ 64% giảng viên và 53,5% sinh viên.
  • Tiết kiệm chi phí đi lại, ăn uống, gửi xe được 84% giảng viên (64% đồng ý, 20% rất đồng ý) và 73,5% sinh viên (48% đồng ý, 25,5% rất đồng ý) xác nhận.
  • Đáng chú ý, cả hai nhóm đều thể hiện sự phân vân (undecided) đối với việc "thích thú nghiên cứu bằng các công nghệ khác nhau" (44% giảng viên, 17,5% sinh viên).

3. Về các trở ngại và khó khăn kỳ vọng (Expected Disadvantages):

  • Áp lực nộp bản mềm khóa luận đúng hạn và chuẩn định dạng là mối lo ngại lớn nhất (72% giảng viên và 54,5% sinh viên đồng ý).
  • Thiếu tương tác trực tiếp với giảng viên và thành viên nhóm được 60% giảng viên và 74,5% sinh viên (51,5% đồng ý, 23% rất đồng ý) đánh giá là trở ngại nghiêm trọng.
  • Nguy cơ hiểu sai chỉ dẫn nghiên cứu qua môi trường mạng chiếm 60% ở giảng viên và 77,5% ở sinh viên.
  • Hình thức đánh giá, bảo vệ khóa luận trực tuyến gây lo lắng cho 76% giảng viên và 61% sinh viên.
  • Dữ liệu phỏng vấn chỉ ra hai nhóm nguyên nhân chính gây kém hiệu quả: yếu tố bên ngoài (đường truyền mạng chập chờn, hỏng hóc thiết bị máy tính) và yếu tố bên trong (tính thiếu kỷ luật, trì hoãn, thiếu kiến thức nền tảng về đề tài).

Chương V: Kết luận và kiến nghị (Conclusion)

Chương tổng kết khẳng định học phần Khóa luận tốt nghiệp trực tuyến hoàn toàn khả thi và được xem là cơ hội phát triển năng lực tự chủ cho sinh viên dù vẫn còn nhiều rào cản kỹ thuật. Tác giả tổng hợp các phát hiện chính, nêu các hạn chế của nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị cụ thể cho giảng viên hướng dẫn, sinh viên năm cuối và Ban chủ nhiệm Khoa Ngoại ngữ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Xác lập bức tranh thực nghiệm về tỷ lệ sẵn sàng: 76% giảng viên và 65,8% sinh viên năm cuối ủng hộ và kỳ vọng vào học phần Khóa luận tốt nghiệp trực tuyến trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Làm rõ những điểm tương đồng quan trọng: Cả giảng viên và sinh viên đều thống nhất rằng kỹ năng làm việc nhóm (95,8% GV - 82% SV), nền tảng Zoom (80% GV - 71% SV), công cụ Google Scholar (87,5% GV - 71% SV) và sự linh hoạt về thời gian/địa điểm là các yếu tố nền tảng.
  • Phát hiện các điểm khác biệt sâu sắc (mismatch):
    • Khoảng cách lớn trong nhận thức về tính chủ động tự học (95,8% GV yêu cầu nhưng chỉ 51,5% SV ý thức đầy đủ).
    • Khoảng cách trong việc khai thác tạp chí học thuật chuyên ngành (95,8% GV đánh giá cần thiết so với 43% SV thực sự sử dụng).
    • Mức độ lo ngại về việc hiểu sai hướng dẫn trực tuyến ở sinh viên (77,5%) cao hơn đáng kể so với đánh giá của giảng viên (60%).
    • Khó khăn trong việc liên lạc với người hướng dẫn khi cần hỗ trợ khẩn cấp gây căng thẳng cho 72,5% sinh viên nhưng chỉ được 40% giảng viên ghi nhận.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với giảng viên: Cần xây dựng các phương án đánh giá trực tuyến đa dạng và minh bạch hơn; định hướng gợi ý các chủ đề nghiên cứu vừa sức với năng lực và điều kiện thu thập dữ liệu của sinh viên; chủ động gia tăng tần suất tương tác, phản hồi kịp thời để giải tỏa tâm lý căng thẳng cho người học.
  • Đối với sinh viên năm cuối: Phải chủ động chuẩn bị trang thiết bị máy tính và đường truyền mạng ổn định; trau dồi kỹ năng công nghệ thông tin; nâng cao tính tự kỷ luật; rèn luyện kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm) song song với kỹ năng cứng (ngữ pháp, từ vựng học thuật, phương pháp nghiên cứu).
  • Đối với Khoa Ngoại ngữ: Cần ban hành sớm hệ thống văn bản hướng dẫn quy chuẩn về khóa luận trực tuyến; đầu tư xây dựng nền tảng quản lý học tập tích hợp (như Padlet, Moodle LMS); tổ chức các buổi hội thảo/webinar chuyên đề tập huấn kỹ năng nghiên cứu và khai thác công cụ trực tuyến (ví dụ: "Mining tools to support efficient online teaching").

Đóng góp của đề tài: Đề tài là một trong những công trình tiên phong tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM khảo sát trực tiếp vào quy trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp trực tuyến của ngành Ngôn ngữ Anh trong giai đoạn COVID-19, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp nhà trường và khoa điều chỉnh chính sách đào tạo thích ứng với giai đoạn bình thường mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nguồn tài liệu tham khảo: Số lượng các công bố khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu chuyên sâu về việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoàn toàn bằng hình thức trực tuyến còn hạn chế tại thời điểm nghiên cứu.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện chọn mẫu thuận tiện không ngẫu nhiên (non-random selection), chỉ giới hạn trong phạm vi Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM ($N=200$ sinh viên, $N=25$ giảng viên), do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các ngành đào tạo khác còn hạn chế.
  • Dữ liệu phỏng vấn định tính: Do xung đột lịch trình trong giai đoạn giãn cách, tác giả chỉ phỏng vấn sâu được 3 giảng viên hướng dẫn (trong tổng số 25 giảng viên tham gia khảo sát định lượng), chưa phản ánh hết được toàn bộ các góc nhìn đa dạng của đội ngũ cán bộ giảng dạy.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khoa chuyên ngành kỹ thuật, kinh tế khác tại IUH hoặc so sánh đối sánh giữa các trường đại học trên địa bàn TP.HCM.
  • Nghiên cứu mô hình kết hợp (blended supervision) giữa hướng dẫn trực tiếp và trực tuyến trong điều kiện bình thường mới.
  • Đánh giá sâu hơn về mối tương quan giữa kết quả điểm số khóa luận thực tế với mức độ ứng dụng các nền tảng công nghệ số của sinh viên.

Giá trị tham khảo và ứng dụng thực tiễn

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận thức, kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc và quy trình xử lý dữ liệu hỗn hợp trong nghiên cứu khoa học giáo dục.
  • Giảng viên hướng dẫn khóa luận: Nắm bắt được những khó khăn tâm lý, rào cản kỹ thuật và kỳ vọng thực tế của sinh viên khi thực hiện đề tài từ xa để điều chỉnh phương pháp giám sát, phản hồi bản thảo hiệu quả.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và chủ nhiệm bộ môn: Tham khảo các số liệu thực chứng về nền tảng công nghệ (Zoom, Google Scholar, LMS) và nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật để xây dựng quy chế hướng dẫn, tổ chức bảo vệ khóa luận trực tuyến an toàn, bảo mật và chuẩn hóa quy trình đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên đối tượng cụ thể nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát 200 sinh viên năm cuối (Seniors) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa 2018 - 2022) và 25 giảng viên trực tiếp hướng dẫn khóa luận thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH). Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu 20 sinh viên và 3 giảng viên qua Zoom.

2. Điểm khác biệt lớn nhất (mismatch) trong nhận thức giữa giảng viên và sinh viên về yêu cầu của khóa luận trực tuyến là gì?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở nhận thức về tính chủ động tự học và nghiên cứu (Initiative working and learning): 95,8% giảng viên coi đây là kỹ năng bắt buộc, nhưng chỉ có 51,5% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của yếu tố này. Ngoài ra, 95,8% giảng viên yêu cầu tiếp cận các tạp chí học thuật chuyên ngành (như Asia-TEFL, Asian-EFL-Journal), nhưng chỉ có 43% sinh viên thực sự tìm đọc.

3. Nền tảng học tập và nguồn học liệu trực tuyến nào được giảng viên và sinh viên FFL đánh giá cao nhất?
Nền tảng họp trực tuyến được đồng thuận cao nhất là Zoom (80% giảng viên và 71% sinh viên lựa chọn). Nguồn học liệu số phổ biến và hữu ích nhất được cả hai bên thống nhất là Google Scholar (87,5% giảng viên và 71% sinh viên).

4. Khó khăn kỹ thuật và áp lực lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi làm khóa luận trực tuyến theo dữ liệu khảo sát là gì?
Trở ngại lớn nhất là áp lực nộp bản mềm đúng thời hạn và đúng định dạng quy chuẩn (72% giảng viên và 54,5% sinh viên đồng ý). Kế tiếp là nguy cơ hiểu sai chỉ dẫn nghiên cứu qua không gian mạng (77,5% sinh viên lo ngại) và sự cố đường truyền Internet làm gián đoạn liên lạc với người hướng dẫn (72,5% sinh viên cảm thấy căng thẳng).

5. Khóa luận đưa ra những khuyến nghị cụ thể nào cho Khoa Ngoại ngữ (FFL)?
Tác giả khuyến nghị Khoa cần ban hành tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa về khóa luận trực tuyến, đầu tư nền tảng quản lý học tập chuyên biệt (như Padlet, Moodle LMS), và định kỳ tổ chức các buổi hội thảo/webinar bồi dưỡng công cụ nghiên cứu số cho sinh viên và giảng viên (như chuyên đề "Mining tools to support efficient online teaching").

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tường Vân đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc thực trạng nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đối với học phần khóa luận trực tuyến trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Công trình chỉ rõ rằng mặc dù việc nghiên cứu trực tuyến mang lại sự linh hoạt và cơ hội phát triển năng lực tự chủ, người học vẫn đối mặt với rào cản lớn về kỹ năng khai thác học liệu chuyên sâu, kỷ luật tiến độ và nguy cơ đứt gãy tương tác sư phạm. Những phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị thực tế trong khóa luận đóng góp nguồn tư liệu giá trị giúp các cơ sở đào tạo ngoại ngữ tối ưu hóa quy trình hướng dẫn nghiên cứu khoa học trong môi trường số hóa.