A case study of technology assisted language learning in enhancing learners translation capabilities at buh during the post covid period đề tài nghiên cứu khoa học nguyễn quang nhật nguyễn ngọc phương dung

Tài liệu nghiên cứu A case study of technology assisted language learning in enhancing learners translation, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Foreign Languages/Translation Studies

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Research Paper

2022

138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Definitions of key terms

1.2. Problem statement and rationale of the study

1.3. Research objectives

1.4. Research questions

1.5. Conceptual framework

1.6. Scope of the study

1.7. Summary

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Introduction

2.2. Translation training

2.2.1. Definition of translation training

2.2.2. Translation training

2.2.3. Translation competence

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu TALL và Nâng Cao Năng Lực Dịch BUH

Nghiên cứu này khám phá việc ứng dụng Technology Assisted Language Learning (TALL) tại BUH trong giai đoạn Post-COVID Period, tập trung vào nâng cao Translation Capabilities của sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung xem xét cách TALL được triển khai trong thực tế, hiệu quả của nó đối với hiệu suất dịch thuật và tác động đến việc sử dụng các chiến lược dịch thuật của người học. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, phân tích tài liệu, phân tích lỗi và phỏng vấn sâu để thu thập dữ liệu từ 39 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Kết quả cho thấy TALL có thể cải thiện đáng kể hiệu suất dịch thuật và hỗ trợ người học phát triển các chiến lược dịch thuật hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào tài liệu học thuật về việc tích hợp công nghệ vào lớp học và cải thiện năng lực dịch thuật, cung cấp một mô hình có thể áp dụng trong bối cảnh Translation Pedagogy ở Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa TALL và Vai Trò Trong Giáo Dục Ngôn Ngữ

Technology Assisted Language Learning (TALL) là một phương pháp sư phạm sử dụng công nghệ để phát triển kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ của người học thông qua thực hành và các bài tập thực tế. TALL khai thác các nền tảng hỗ trợ công nghệ như máy tính, máy tính xách tay, iPad, thiết bị di động và tài nguyên trực tuyến. Mô hình TALL cung cấp một khuôn khổ hướng dẫn để triển khai công nghệ vào một bối cảnh giáo dục cụ thể. Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung xem xét TALL như một công cụ trung gian để nâng cao khả năng dịch thuật.

1.2. Bối Cảnh Nghiên Cứu Nhu Cầu Nâng Cao Năng Lực Dịch Thuật

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu về dịch giả thành thạo ngày càng tăng. Việt Nam, với mong muốn hội nhập kinh tế, xã hội và giáo dục, cần những người có khả năng dịch thuật giỏi. Tuy nhiên, các giảng viên dịch thuật Việt Nam đang gặp khó khăn trong việc áp dụng các phương pháp giáo dục có thể nâng cao tính độc lập và tự chủ của người học. Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện Translation Skills Enhancement trong bối cảnh hiện tại.

II. Thách Thức và Hạn Chế Trong Đào Tạo Dịch Thuật Tại BUH

Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung chỉ ra rằng các chương trình dịch thuật hiện tại ở Việt Nam, đặc biệt tại BUH, chưa cung cấp đủ kỹ năng thực hành cho sinh viên. Các giảng viên thường ưa chuộng các phương pháp đào tạo truyền thống đơn điệu và ít có các hoạt động thực tế, dẫn đến việc sinh viên vẫn sử dụng các kỹ thuật dịch từng chữ một. Mặc dù có sự gia tăng về các công nghệ giáo dục dựa trên web, nhưng việc áp dụng chúng vào giảng dạy dịch thuật vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua các tương tác trực tiếp trong lớp học, điều này quan trọng để thúc đẩy học tập cộng tác và phát triển năng lực chuyên môn. Do đó, cần có một ứng dụng tốt hơn về công nghệ trong lớp học dịch thuật với mô tả chi tiết hơn về các quy trình trong lớp.

2.1. Sự Thiếu Hụt Kỹ Năng Thực Hành Trong Chương Trình Dịch Thuật

Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn sinh viên tốt nghiệp cảm thấy các chương trình dịch thuật không cung cấp đủ kỹ năng thực hành. Việc thiếu các hoạt động thực tế và sự ưu tiên các phương pháp giảng dạy truyền thống là những hạn chế chính. Điều này dẫn đến việc sinh viên không cảm thấy sẵn sàng để bước vào thị trường lao động sau khi tốt nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung tìm cách giải quyết vấn đề này bằng cách đề xuất mô hình TALL.

2.2. Khả Năng Thích Ứng Hạn Chế Của Tài Nguyên Trực Tuyến Với Nội Dung

Một số nghiên cứu đã chứng minh những lợi ích của việc sử dụng công nghệ hiện đại trong giảng dạy dịch thuật, nhưng vẫn còn những hạn chế. Một trong số đó là khả năng thích ứng hạn chế của các tài nguyên trực tuyến với nội dung chương trình giảng dạy liên quan. Hơn nữa, các nghiên cứu này thường bỏ qua các tương tác trực tiếp trong lớp học, điều này quan trọng để thúc đẩy học tập cộng tác và phát triển năng lực chuyên môn. Nghiên cứu này nhằm mục đích khắc phục những hạn chế này.

2.3. Hạn chế về mặt tương tác trong lớp khi áp dụng công nghệ

Các nghiên cứu trước đây về sử dụng công nghệ trong dạy dịch thuật thường bỏ qua tương tác trực tiếp trong lớp học. Việc này gây hạn chế trong việc thúc đẩy sự hợp tác và phát triển các kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên. Do đó, nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung tập trung vào việc tích hợp công nghệ một cách cân bằng, vừa tận dụng lợi thế của công nghệ, vừa duy trì sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên.

III. Phương Pháp TALL Cải Thiện Năng Lực Dịch Thuật Mô Hình Nghiên Cứu

Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung đề xuất một mô hình TALL với mô tả chi tiết về các hoạt động hỗ trợ công nghệ để làm sáng tỏ cách công nghệ thực sự được triển khai trong đào tạo dịch thuật. Nghiên cứu cũng đề xuất làm rõ mức độ phù hợp của các kết quả học tập, nhiệm vụ đánh giá và nội dung giảng dạy, từ đó nâng cao thành tích kiểm tra và năng lực kỹ năng của người học. Bằng chứng định lượng và định tính được cung cấp để chứng minh những lợi ích của mô hình này từ phân tích đánh giá và phỏng vấn bán cấu trúc.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Phương Pháp Hỗn Hợp và Phân Tích Dữ Liệu

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp, kết hợp phân tích tài liệu, phân tích lỗi và phỏng vấn sâu để thu thập dữ liệu. Phân tích tài liệu được sử dụng để xem xét các tài liệu khóa học và các hoạt động học tập. Phân tích lỗi được sử dụng để đánh giá hiệu suất của sinh viên trong các nhiệm vụ đánh giá khác nhau. Phỏng vấn sâu được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm của sinh viên với mô hình TALL.

3.2. Quy Trình Nghiên Cứu Các Hoạt Động Trước Trong và Sau Lớp Học

Nghiên cứu này mô tả chi tiết các hoạt động trước, trong và sau lớp học được sử dụng trong mô hình TALL. Các hoạt động trước lớp học bao gồm xem video và đọc tài liệu trực tuyến. Các hoạt động trong lớp học bao gồm thảo luận nhóm, thực hành dịch thuật và phản hồi của giảng viên. Các hoạt động sau lớp học bao gồm làm bài tập về nhà và tự đánh giá.

3.3. Các Công cụ Online hỗ trợ trong Nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng các công cụ và nền tảng trực tuyến hỗ trợ cho các hoạt động trước, trong và sau giờ học. Các nền tảng được sử dụng cho việc giao tiếp, chia sẻ tài liệu và nộp bài tập. Các công cụ dịch thuật trực tuyến cũng được sử dụng để hỗ trợ sinh viên trong việc thực hành dịch thuật. Nhờ các công cụ này, sinh viên có thể học tập và thực hành một cách linh hoạt hơn, không bị giới hạn bởi thời gian và không gian.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu TALL Nâng Cao Năng Lực và Chiến Lược Dịch

Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung chỉ ra rằng mô hình TALL đã cải thiện đáng kể năng lực dịch thuật của sinh viên BUH. Phân tích lỗi cho thấy sinh viên đã giảm số lượng lỗi dịch thuật sau khi tham gia vào mô hình TALL. Phỏng vấn sâu cũng cho thấy sinh viên đã phát triển các chiến lược dịch thuật hiệu quả hơn. Các kết quả này chứng minh rằng TALL là một phương pháp hiệu quả để nâng cao Translation Capabilities.

4.1. Phân Tích Lỗi Giảm Thiểu Lỗi Dịch Thuật Sau Khi Áp Dụng TALL

Phân tích lỗi là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu suất của sinh viên trong các nhiệm vụ dịch thuật. Nghiên cứu này đã sử dụng phân tích lỗi để so sánh số lượng lỗi dịch thuật trước và sau khi áp dụng mô hình TALL. Kết quả cho thấy sinh viên đã giảm đáng kể số lượng lỗi dịch thuật sau khi tham gia vào mô hình TALL, cho thấy sự cải thiện về Language Learning Outcomes.

4.2. Phỏng Vấn Sâu Phát Triển Các Chiến Lược Dịch Thuật Hiệu Quả Hơn

Phỏng vấn sâu là một phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm của sinh viên với mô hình TALL. Các cuộc phỏng vấn đã tiết lộ rằng sinh viên đã phát triển các chiến lược dịch thuật hiệu quả hơn, chẳng hạn như sử dụng các công cụ dịch thuật trực tuyến, tìm kiếm thông tin trên internet và tham khảo ý kiến của các chuyên gia.

4.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ giúp sinh viên chủ động hơn

Mô hình TALL thúc đẩy Learner Autonomy thông qua việc cung cấp cho sinh viên quyền tự chủ trong việc lựa chọn các công cụ và tài liệu học tập. Việc sử dụng các công cụ online giúp sinh viên có thể tự đánh giá và cải thiện kỹ năng dịch thuật của mình một cách chủ động hơn. Khả năng tự học và tự điều chỉnh này là yếu tố quan trọng để sinh viên phát triển thành những dịch giả chuyên nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tế TALL Tại BUH và Khả Năng Mở Rộng

Mô hình TALL được triển khai tại BUH đã chứng minh được hiệu quả trong việc nâng cao Translation Capabilities của sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung cho thấy mô hình này có thể được áp dụng rộng rãi trong các trường đại học khác ở Việt Nam. Việc tích hợp Online Translation ToolsE-learning in Translation vào chương trình giảng dạy có thể giúp sinh viên phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong thị trường lao động.

5.1. Đề Xuất Triển Khai TALL Trong Các Trường Đại Học Khác Ở Việt Nam

Nghiên cứu này đề xuất rằng mô hình TALL có thể được triển khai trong các trường đại học khác ở Việt Nam. Các trường đại học có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để thiết kế và triển khai các chương trình đào tạo dịch thuật hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ hữu ích cho các nhà giáo dục muốn tích hợp công nghệ vào lớp học dịch thuật.

5.2. Tích Hợp Công Cụ Dịch Thuật Trực Tuyến và E learning vào Giảng Dạy

Việc tích hợp các công cụ dịch thuật trực tuyến và E-learning in Translation vào chương trình giảng dạy có thể giúp sinh viên phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong thị trường lao động. Các công cụ dịch thuật trực tuyến có thể giúp sinh viên dịch nhanh hơn và chính xác hơn. E-learning có thể cung cấp cho sinh viên các tài liệu học tập và các hoạt động tương tác.

5.3. Tầm quan trọng của phát triển kỹ năng số cho sinh viên dịch thuật

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển Digital Literacy cho sinh viên dịch thuật. Trong thời đại công nghệ số, sinh viên cần có khả năng sử dụng các công cụ và nền tảng trực tuyến để tìm kiếm thông tin, cộng tác và trình bày kết quả dịch thuật. Việc trang bị kỹ năng số cho sinh viên giúp họ cạnh tranh tốt hơn trên thị trường lao động.

VI. Kết Luận Tương Lai Của TALL Trong Nâng Cao Năng Lực Dịch BUH

Nghiên cứu của Nguyễn Quang NhậtNguyễn Ngọc Phương Dung đã chứng minh rằng TALL là một phương pháp hiệu quả để nâng cao Translation Capabilities của sinh viên BUH trong giai đoạn Post-COVID Period. Mô hình TALL có thể được áp dụng rộng rãi trong các trường đại học khác ở Việt Nam. Nghiên cứu này mở ra những hướng nghiên cứu mới về việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy dịch thuật, tập trung vào cải thiện Language Learning Outcomes và thúc đẩy Learner Autonomy.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Ứng Dụng Công Nghệ Trong Dịch Thuật

Nghiên cứu này mở ra những hướng nghiên cứu mới về việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy dịch thuật. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các công cụ dịch thuật trực tuyến khác nhau, khám phá các phương pháp tích hợp công nghệ vào lớp học dịch thuật một cách hiệu quả hơn và nghiên cứu tác động của công nghệ đến Translation Pedagogy.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Cải Tiến Mô Hình TALL

Mặc dù nghiên cứu này đã chứng minh được hiệu quả của mô hình TALL, nhưng việc tiếp tục cải tiến mô hình này là rất quan trọng. Các nhà giáo dục nên tiếp tục tìm kiếm các phương pháp tích hợp công nghệ vào lớp học dịch thuật một cách hiệu quả hơn và điều chỉnh mô hình TALL để phù hợp với nhu cầu của sinh viên và bối cảnh giáo dục cụ thể.

21/05/2025
A case study of technology assisted language learning in enhancing learners translation capabilities at buh during the post covid period đề tài nghiên cứu khoa học nguyễn quang nhật nguyễn ngọc phương dung

Trích đoạn nội dung tài liệu

A Case Study of Technology- assisted Language Learning in Enhancing Learners’ Translation Capabilities at BUH during the post-Covid period Research paper presented to Faculty of Foreign Languages Banking University of Ho Chi Minh City In the fulfillment of Research Activities at the Institutional level by NGUYEN NGOC PHUONG DUNG NGUYEN QUANG NHAT HCMC, 2022 Word count: 21896 PHUONG DUNG + QUANG NHAT – ABSTRACT ABSTRACT This study provided a technology-assisted language learning (TALL) model to teach a Vietnamese-English Translation module. The study aimed to (1) provide an in-depth insight into how the TALL model was actually implemented in a specific scenario, to (2) investigate the effectiveness of the model towards learners’ translation performance through various assessments, and to (3) find out how this model could re-orientate learners’ usage of translation strategies. 39 English-majored juniors at Banking University of Ho Chi Minh City, Vietnam participated in the study during the second semester of the 2020-2021 academic year. The study implemented a case-study mixed method design, applying document analysis of one specific learning scenario, error analysis of learners’ various assessment activities, and in-depth interviews to clarify how the model enhanced their translation strategies.

Results show that a careful design of the TALL model not only contributed to the relevant literature on how to implement technology in actual classroom settings, but also effectively improved learners’ performance in translation studies. Keywords: TALL model, translation strategies, students’ performance, effectiveness. iii PHUONG DUNG + QUANG NHAT – TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION. 1 Definitions of key terms.

1 Problem statement and rationale of the study. 5 Scope of the study. 8 Definition of translation training. 12 Translation quality assessment.

14 Translation training in the Vietnamese context. 18 Translation training at BUH. 20 Technology-assisted language learning. 22 iv PHUONG DUNG + QUANG NHAT – TABLE OF CONTENTS Technology as a mean in translation training.

22 Technology-assisted language learning as a mediational tool in translation training. 35 Assessment methods and rubrics. 43 Procedure of the study. 45 The online platform.

45 Pre-class activities. 45 In-class activities. 45 Post-class activities. 48 Data instruments and analysis.

49 Semi-structured interview. 51 v PHUONG DUNG + QUANG NHAT – TABLE OF CONTENTS Trustworthiness and authenticity. 53 Ethical Issues and Considerations. 55 RESULTS AND FINDINGS.

56 A snapshot of the TALL model. 56 Learning contents and learning outcomes. 70 Student’s improved competence through assessments. 79 Learners’ performance in this specific scenario (N=39).

79 Error analysis through assessment tasks. 90 Learners’ mastery of translation strategies. 91 Learners’ approach to translate a text. 97 Learners’ evaluation of a translated version.

103 The TALL model approach is suited in the Vietnamese context with a well-aligned procedure. 103 The TALL model approach enhanced learners’ competence to achieve the expected learning outcomes. 107 vi PHUONG DUNG + QUANG NHAT – TABLE OF CONTENTS The TALL model approach fostered learners’ use of professional trastrategies. 112 Key contributions of the research.

112 Limitations of the study. 115 Recommendations for further study. 119 vii PHUONG DUNG + QUANG NHAT – LIST OF FIGURES LIST OF FIGURES Figure 1-1: Conceptual framework. 6 Figure 2-2: Five-step approach to navigate learners’ translation habits.

13 Figure 3-1: Aligned elements of the research design. 32 Figure 5-1: Translation strategies employed by students. 108 vii PHUONG DUNG + QUANG NHAT – LIST OF TABLES LIST OF TABLES Table 2-1: Translation Rubric. 17 Table 3-1: Competences and learning outcomes of the module.

33 Table 3-2: Course assessment activities. 36 Table 3-3: Translation rubric for 4-point assessment tasks. 39 Table 3-4: Translation rubric for peer-assessment. 40 Table 3-5: Translation rubric for self-assessment.

41 Table 3-6: The final test-structure and its constructs. 42 Table 3-7: Distribution of participants. 44 Table 3-8: Matrix for interviewer selection. 51 Table 4-1: Learning contents in Module 3.

56 Table 4-2: Assessment activities and descriptions. 59 Table 4-3: In-class activities. 73 Table 4-4: Descriptive analysis of participants’ scores. 79 Table 4-5: Frequency of score range.

80 Table 4-6: Frequencies of lexical errors in the first assessment. 80 Table 4-7: Error analysis of lexical items. 82 Table 4-8: Error analysis of syntactic items (N=39). 83 Table 4-9: Examples of error analysis at the lexical and syntactic level.

84 Table 4-10: Descriptive analysis of translating errors (N=39). 87 vii PHUONG DUNG + QUANG NHAT – CHAPTER 1 INTRODUCTION Introduction This chapter introduces key term definitions upon which the foundation of this study was made. Then, it describes the problem statements and rationale for the study. The next sections highlight research questions and research objectives.

Afterwards, a conceptual background is presented with an aim to place their relevance to translation training. Finally, the chapter discusses the scope of the study. Definitions of key terms Translation is a linguistic activity at high level to render meaning from one source language into a target language (Newmark, 1988). Translation training is a profession-orientated discipline that caters to the preparation and equipping of trainees for the market.

Technology-assisted language learning (TALL) is a pedagogical approach in which technologies and technology-assisted platforms (e., computers, laptops, Ipads, mobile devices, online resources) are exploited to develop learners’ profound knowledge and language skills via meaningful practice and real-life exercises. The TALL model provides a guiding framework for the implementation of technology into a particular educational context. This study includes a suggested procedure with various group works and individual activities with the usage of technology as a mediational tool. 1 PHUONG DUNG + QUANG NHAT – CHAPTER 1 Perceptions are the emotional feelings of the students towards the implementation of a specific pedagogical method (Bergmann & Sams, 2012).

In this study, they are measured by the students’ attitudes towards the beneficial effects of the suggested model. Effectiveness is the degree to which an intervention is successful in producing the desired pedagogical results (Caliskan & Bicen, 2016). In this context, the effectiveness is measured by academic performance reflecting the student’s depth of knowledge and skills gained through various assessments. In addition, effectiveness is also measured by the changes of learners’ usage of professional translation strategies.

Process-orientated translation is related to the cognitive process, focusing on the awareness of how a translator produces a translated version as a result of decision-making and strategy-execution at the three fundamental loci of comprehension, transfer, and production (Volkova, 2014). Problem statement and rationale of the study As English becomes the lingua franca in many professional fields, competent translators are vital for non-English speaking countries that seek to integrate economy into the world for social, educational, and economic achievements (Robert et al. Hence, there is a high demand for proficient translators as well as for effective educational methods for translation subjects (Sanchez, 2017). Vietnam is a country where the improvement of translation training is undertaken as an integral part of many 2 PHUONG DUNG + QUANG NHAT – CHAPTER 1 faculties of foreign languages, and of translation lecturers' desire to adopt contemporary active, student-centred methods to enhance learners’ performance (Nguyen et al.

However, Vietnamese translation lecturers are struggling to adopt educational approaches that can enhance learners’ independence and autonomy (Pham, 2016). For example, Le et al. (2012) found that 67% of graduates from eight universities in Ho Chi Minh City (HCMC) stated their translation programmes did not provide sufficient skills practice, maintaining that most teachers favoured monotonous traditional training and offered few real-life activities, whereas the students still spontaneously adopted word-to-word translation techniques. While 28% of the participants considered these courses useful for their employability, others did not feel well-prepared to enter the market after graduation.

Hence, there is a need to change the current situation of translation training in Vietnam (Do, 2020; Nguyen et al. With the increased availability of web-based educational technologies, some scholars have studied the teaching of translation from the perspective of computer-aided instructions (Barr, 2012), online platform (Wang, 2017), and PEnPAL (Vale de Gato et al. While the research mentioned demonstrates beneficial effects on teaching translation using modern technology, there are some limitations, such as the limited adaptability of online resources with relevant curriculum content. Moreover, these studies neglected physical in-class interactions to boost collaborative learning and develop professional competences.

Therefore, a better 3 PHUONG DUNG + QUANG NHAT – CHAPTER 1 application of technology in the translation classroom with a more detailed description of the in-class procedures might be beneficial. Finally, a review of recent literature reveals some gaps in the TALL theories (Ha et al., 2019; Mustafa et al. First, most studies do not describe what activities are happening outside and inside the classroom and how actively the participants get involved in the technological-assisted activities to promote individualised learning. Moreover, it is still difficult to envision how these activities enable learners to master their skills with regards to the learning objectives and the course requirements (Akçayır & Akçayır, 2018).

Therefore, a further investigation is needed to clarify how technological-assisted teaching activities and assessment tasks are aligned to the course objectives and learning outcomes, in order to enhance test achievements and skill competency. These are the reasons that strongly support the conduct of this study. In summary, this research sought to provide a TALL model with a detailed description of technological-assisted activities to shed light on how technology is actually implemented in translation training. The study also proposed to clarify the extent to which the alignment of learning outcomes, assessment tasks, and teaching contents enhances learners’ test achievements and skills competency.

Finally, in-depth results with both quantitative and qualitative evidence were provided in the paper to demonstrate the benefits of this suggested model from assessment analysis and semi-structured interviews. 4 PHUONG DUNG + QUANG NHAT – CHAPTER 1 Research objectives This study aims to: 1. describe how a TALL model is implemented in a translation classroom setting to ensure that all teaching activities are systematically and coherently aligned with the expected learning outcomes and assessment tasks. investigate the benefits of the TALL model towards learners’ improvement in translation competence as measured through their formative and summative assessments.

explore the impacts of the TALL model in enhancing learners’ usage of professional translation strategies. Research questions This study aimed to answer three following questions: 1. How was the TALL model actually implemented to ensure the alignment between learning activities and learning outcomes, assessments, and educational theories in one particular scenario? 2. How does this model influence students’ improvement in translation competence, as measured by error analysis through their performance in formative and summative assessments? 3.

How did the model impact the students’ translation strategies to solve their assignments? Conceptual framework This study was built upon 2 main cores: computer-assisted language learning and process-orientated training to develop learners’ competency. Figure 1-1 illustrates this relationship as follows. 5 PHUONG DUNG + QUANG NHAT – CHAPTER 1 Effectiveness Technology as a Technology- mediational tool assisted Constructively- learning 1. Portfolio designed lessons 3.

Group forum Better academic Collaborative practice + results Training of professional Process- translation strategies oriented 1. Exploratory activities Learners’ usage 3. Joint negotiation of professional 4. Individual construction strategies 5.

Peer review Figure 1-1: Conceptual framework The technology as part of a blended learning model was employed to improve educational efficacy in the Vietnamese translation classroom. Students first gained exposure to new knowledge via watching videos and other online resources, which provided a distinct advantage for learners who performed at different paces. Class time was then used for learning-centred activities that build on the pre-class work and process-oriented training. With this model, technology is inclined to be an integrative and mediational tool for the training process, and interactions between students and teachers created by process-oriented training are of great significance with thin the training procedure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về Ứng dụng CALL Nâng cao Khả năng Dịch thuật cho Sinh viên BUH sau Đại dịch COVID-19" khám phá cách mà công nghệ hỗ trợ học tập (CALL) có thể cải thiện kỹ năng dịch thuật của sinh viên tại trường Đại học Buôn Ma Thuột trong bối cảnh hậu đại dịch. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng các công cụ công nghệ không chỉ giúp sinh viên nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn tạo ra môi trường học tập linh hoạt và hiệu quả hơn.

Đối với những ai quan tâm đến việc cải thiện phương pháp giảng dạy và học tập, tài liệu này mở ra nhiều cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các chiến lược giáo dục hiện đại. Bạn có thể tham khảo thêm về những thách thức mà sinh viên gặp phải trong lớp học đảo ngược qua tài liệu Luận văn thạc sĩ challenges faced by students in a flipped efl classroom at a university in vietnam. Ngoài ra, để tìm hiểu về việc áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học, hãy xem tài liệu Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học luyện từ và câu lớp 5 ở huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang. Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về tác động của công nghệ trong việc phát triển kỹ năng nói tiếng Anh cho học sinh, tài liệu Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh the impact of using text shadowing in developing efl primary school students speaking skills in an nhon town sẽ là một nguồn tài liệu hữu ích.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục.