Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ viễn thông và thiết bị di động, đặc biệt là sự chuyển dịch từ các thế hệ điện thoại ban đầu sang thiết bị thông minh kết nối mạng 3G/4G, đã mang lại khả năng truy cập học liệu đa phương tiện không giới hạn về thời gian và không gian. Trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ, việc học qua thiết bị di động (Mobile Learning hay M-Learning) mở ra môi trường học tập linh hoạt ngoài lớp học truyền thống, giúp người học tiếp cận các ứng dụng tương tác, tra cứu từ điển và học liệu trực tuyến. Bối cảnh dịch bệnh Covid-19 cũng thúc đẩy việc chuyển dịch phương thức liên lạc, quản lý và tổ chức học tập qua các nền tảng kỹ thuật số như Zoom hay Microsoft Teams.

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc khai thác điện thoại di động trong tự học ngoại ngữ của học sinh phổ thông tại Việt Nam vẫn đối mặt với nguy cơ lạm dụng vào các hoạt động giải trí phi học tập, gây xao nhãng và suy giảm kết quả học tập. Tại tỉnh Bắc Ninh, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá cụ thể thực trạng sử dụng điện thoại di động trong học tiếng Anh của học sinh cấp trung học phổ thông (THPT) còn rất hạn chế. Khóa luận này được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thực trạng sử dụng điện thoại di động của học sinh lớp 10 tại Trường THPT Nguyễn Du, tỉnh Bắc Ninh, từ đó nhận diện các khó khăn và đề xuất giải pháp sư phạm phù hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định thực trạng sử dụng điện thoại di động trong việc học tiếng Anh của học sinh lớp 10 tại Trường THPT Nguyễn Du, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Khảo sát thói quen, thời lượng và mục đích sử dụng điện thoại di động (bao gồm hoạt động học tập và phi học tập) của học sinh lớp 10.
    • Đánh giá mức độ nhận thức, thái độ và đánh giá của học sinh về tính hữu ích, hiệu quả của các ứng dụng, trang web học tiếng Anh trên điện thoại di động.
    • Đề xuất hệ thống khuyến nghị đối với học sinh, giáo viên và nhà trường nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng điện thoại di động trong học tiếng Anh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng sử dụng điện thoại di động trong học tiếng Anh của học sinh lớp 10 tại Trường THPT Nguyễn Du, tỉnh Bắc Ninh hiện nay như thế nào?
  2. Những khuyến nghị và giải pháp nào cần được đưa ra nhằm giúp học sinh lớp 10 Trường THPT Nguyễn Du học tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua việc sử dụng điện thoại di động?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng điện thoại di động trong việc học tiếng Anh (thói quen sử dụng, thời gian, loại ứng dụng/website, kỹ năng ngôn ngữ và đánh giá hiệu quả).
  • Khách thể khảo sát: Học sinh khối lớp 10 Trường THPT Nguyễn Du, tỉnh Bắc Ninh (chọn mẫu nghiên cứu gồm 120 học sinh thuộc 3 lớp: 10A1, 10A2 và 10A3).
  • Phạm vi không gian: Trường THPT Nguyễn Du, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 2, năm học 2020 – 2021 (giai đoạn thu thập dữ liệu kéo dài từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết xã hội học và tâm lý học hành vi kết hợp với các nghiên cứu tiền nghiệm về giáo dục ngoại ngữ có hỗ trợ công nghệ di động:

  • Khái niệm thiết bị di động (Mobile phone): Định nghĩa theo David, là thiết bị cầm tay kết nối mạng viễn thông để truyền và nhận dữ liệu thoại, video hoặc dữ liệu số qua mạng tế bào hoặc vệ tinh.
  • Thuyết hành vi lựa chọn (Theory of Choice Behavior - George Homans, 1961): Cá nhân có xu hướng lựa chọn hành động mang lại giá trị kết quả cao nhất với xác suất thành công lớn nhất. Học sinh lựa chọn tìm kiếm tài liệu trên điện thoại nhờ tính nhanh chóng, thuận tiện thay vì tìm kiếm sách báo truyền thống tại thư viện.
  • Thuyết hành động xã hội (Theory of Social Action - Max Weber, 1958): Hành động sử dụng điện thoại là hành động có ý thức, có mục đích và có tính đến phản ứng, hành vi của những người xung quanh trong môi trường học đường.
  • Mô hình thái độ 3 chiều (3D Model of Attitude - Wicker, Ajzen, Bagozzi 1994a, 1994b): Cấu trúc thái độ gồm 3 thành phần tác động trực tiếp đến hành vi của học sinh:
    • Thành phần cảm xúc (Emotional/Neural): Cảm nhận, sự hứng thú hoặc định kiến đối với thiết bị di động.
    • Thành phần hành vi (Behavioral/Ready): Mức độ sẵn sàng phản ứng và thói quen thao tác thực tế.
    • Thành phần nhận thức (Cognitive/Spiritual): Niềm tin, nhận định và đánh giá giá trị của việc học ngoại ngữ qua điện thoại.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan:
    • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Xuân Nghĩa và cộng sự (2017) về tác động của smartphone đến quan hệ xã hội và học tập; Nguyễn Thị Huỳnh Lộc và Nguyễn Thị Phương Thảo về định hướng ứng dụng CNTT trong dạy học ngoại ngữ; Trịnh Nguyễn Thanh Trúc, Nguyễn Thị Hà, Nguyễn Thị Diễm Sương (2016) về tương quan giữa mục đích sử dụng smartphone và kết quả học tập; Nguyễn Văn Long về các giai đoạn tích hợp CNTT (Giới thiệu - Tích hợp - Ẩn hình hóa).
    • Nghiên cứu quốc tế: Sharples (2000), Claudill (2007), Thornton và Houser (2003, 2005), Chen và cộng sự về phân phối tài liệu từ vựng; Al Aamir và Kamla Suleiman về rào cản xao nhãng trong lớp học; Hockly (2012), Taleb và Sohrabi (2012), Dashtestani, Cabero và Gisbert (2005).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính (Mixed Methods):

  • Phương pháp định lượng:
    • Công cụ: Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire) gồm 12 câu hỏi được biên soạn bằng tiếng Việt (10 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn và 2 câu dạng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/Không hữu ích đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Cực kỳ hữu ích). Khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên 5 học sinh để chuẩn hóa trước khi phát hành chính thức.
    • Mẫu khảo sát: $n = 120$ học sinh khối 10 tại 3 lớp (10A1: 45 học sinh gồm 22 nữ, 23 nam; 10A2: 40 học sinh gồm 19 nữ, 21 nam; 10A3: 40 học sinh gồm 24 nữ, 16 nam).
    • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán thống kê mô tả, tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (AVERAGE) và độ lệch chuẩn (STDEVP).
  • Phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn bán cấu trúc (Interview): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp 12 học sinh ngẫu nhiên từ 3 lớp khảo sát (7 nữ, 5 nam; độ tuổi 14–15) với 5 câu hỏi định hướng nhằm làm rõ thói quen, nhận thức và các rào cản khi sử dụng điện thoại học tiếng Anh; có ghi âm và phân tích nội dung.
    • Quan sát có cấu trúc (Observation): Sử dụng phiếu quan sát 9 tiêu chí trong 12 tiết học tiếng Anh thực tế tại 3 lớp 10A1, 10A2, 10A3 trước, trong và sau giờ học để theo dõi mức độ tập trung, hành vi sử dụng điện thoại trái quy định và phương pháp giảng dạy của giáo viên.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại Trường THPT Nguyễn Du (Bắc Ninh) trong năm học 2020 – 2021.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của công nghệ di động và nhu cầu tự học ngoại ngữ của học sinh THPT. Phần này xác lập mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Trường THPT Nguyễn Du trong học kỳ 2 năm học 2020–2021 với quy mô mẫu 120 học sinh thuộc 3 lớp 10A1, 10A2, 10A3. Ý nghĩa nghiên cứu chỉ rõ đây là công trình khảo sát đầu tiên về thực trạng ứng dụng điện thoại di động học tiếng Anh tại một trường THPT trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế về việc tích hợp thiết bị di động trong dạy học tiếng Anh. Tác giả phân tích hai luồng quan điểm đối lập trong giáo dục: nhóm ủng hộ nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng tương tác và nguồn học liệu mở; nhóm phản đối chỉ ra nguy cơ gây xao nhãng, gián đoạn tiết học và ảnh hưởng đến trật tự lớp học. Khung lý thuyết hành vi lựa chọn của George Homans, hành động xã hội của Max Weber và mô hình thái độ 3 thành phần được thiết lập làm cơ sở phân tích hành vi của học sinh.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Mô tả bối cảnh trường THPT Nguyễn Du (học sinh khối 10 gồm 58% nữ và 42% nam). Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa thông qua việc kết hợp bảng hỏi khảo sát (12 câu hỏi), phỏng vấn sâu (12 học sinh) và biên bản quan sát (12 tiết học tại 3 lớp). Chương này cũng giải thích chi tiết quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng các hàm thống kê trong phần mềm Excel và quy trình mã hóa dữ liệu định tính theo các chủ đề: thực trạng sử dụng, vai trò hỗ trợ của điện thoại, sự tiện lợi và tính hiệu quả.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Trình bày chi tiết dữ liệu thu được từ bảng hỏi, phỏng vấn và quan sát:

  1. Thực trạng sử dụng điện thoại cho mục đích phi học tập:
    • Thời gian sử dụng trong ngày: 43% học sinh sử dụng từ 3–5 giờ/ngày; 26% sử dụng trên 5 giờ/ngày; 21% sử dụng từ 1–2 giờ/ngày.
    • Các hoạt động phổ biến: Truy cập mạng xã hội chiếm vị trí cao nhất (107/120 học sinh), xem video YouTube (68/120), nhắn tin trao đổi (63/120), chơi trò chơi điện tử (61/120). Đọc báo điện tử (15/120) và soạn/kiểm tra email (8/120) chiếm tỷ lệ rất thấp.
    • Tần suất truy cập mạng xã hội: Facebook phổ biến nhất với tỷ lệ 28% (điểm trung bình tần suất 4,53/5), tiếp theo là YouTube 21% (3,46/5), TikTok 19% (3,46/5). Các nền tảng Instagram, Zalo, Twitter, Pinterest, Hago, Bigo Live có tần suất thấp hơn.
Nền tảng mạng xã hội Điểm đánh giá trung bình (Thang 1 - 5)
Facebook 4,53
YouTube 3,46
TikTok 3,46
Instagram / Zalo 2,xx
Các nền tảng khác (Pinterest, Twitter, Bigo Live, Hago) 1,35
  1. Thực trạng sử dụng điện thoại trong học tiếng Anh:
    • Thời lượng học tiếng Anh trên điện thoại: 37% học sinh dành dưới 30 phút/ngày; 22% học sinh hoàn toàn không sử dụng điện thoại để học tiếng Anh; không có học sinh nào dành trên 3 giờ/ngày cho việc học tiếng Anh trên điện thoại.
    • Nhận thức về tính hữu ích: Điểm trung bình đánh giá mức độ hữu ích là 3,78/5. Phần lớn học sinh ghi nhận tính hữu ích nhưng vẫn tồn tại nhóm học sinh xem điện thoại thuần túy là công cụ giải trí.
    • Hoạt động học tập thực hiện: 105/120 học sinh sử dụng để dịch từ/câu qua Google Translate; 52/120 học sinh xem phim để cải thiện tiếng Anh; 36/120 học sinh nghe nhạc và tin tức. Các hoạt động học từ vựng theo chủ đề, làm bài tập ngữ pháp, luyện phát âm hay tham gia khóa học trực tuyến chiếm tỷ lệ không đáng kể.
    • Ứng dụng học tập: Google Translate chiếm 58%, từ điển TFlat chiếm 21%, Duolingo chiếm 9%. Các ứng dụng chuyên sâu như Memrise, Elsa Speak, Learn English Grammar, Hello English, Phrasal Verbs Cards chỉ chiếm từ 1% đến 3%.
    • Website học tập: 110/120 học sinh truy cập website tra từ điển trực tuyến; rất ít học sinh biết đến hoặc truy cập các website học thuật chuyên sâu như BBC Learning English, VOA Learning English, Fun Easy English, Exam English, Lang-8, Ello, Go4English.com (chỉ từ 1 đến 6 học sinh).
Kỹ năng / Mục tiêu ngôn ngữ Mức độ học sinh muốn cải thiện (%) Điểm đánh giá hiệu quả thực tế (Thang 1 - 5)
Nâng cao vốn từ vựng (Improve vocabulary) - 4,69
Cải thiện kỹ năng Nghe (Listening skill) 35% 4,12
Cải thiện kỹ năng Nói (Speaking skill) 21% 4,xx
Cải thiện kỹ năng Đọc (Reading skill) 18% 3,xx
Cải thiện năng lực Ngữ pháp (Grammar) - 3,67
  1. Nguyện vọng của học sinh về ứng dụng công nghệ:

    • Điểm đánh giá cao nhất thuộc về nguyện vọng được sử dụng thiết bị công nghệ trong lớp học phục vụ bài học (Điểm TB: 4,18/5).
    • Nguyện vọng được giáo viên hướng dẫn cách khai thác và cung cấp nguồn học liệu trực tuyến hiệu quả đạt điểm trung bình 4,07/5.
    • Tồn tại luồng ý kiến không muốn giáo viên giao bài tập về nhà qua máy tính/điện thoại hoặc e ngại việc triển khai công nghệ gây mất kiểm soát trật tự lớp.
  2. Kết quả phỏng vấn định tính (12 học sinh):

    • 9/12 học sinh khẳng định có thói quen dùng điện thoại trước và sau giờ học cho mục đích giải trí phi học thuật.
    • 10/12 học sinh chỉ kể tên được các ứng dụng cơ bản như Google Translate, TFlat, Duolingo, Memrise; hoàn toàn không biết các ứng dụng luyện kỹ năng chuyên biệt khác.
    • 0/12 học sinh từng tham gia một khóa học tiếng Anh trực tuyến bài bản.
    • Học sinh có quan điểm phân hóa về việc cho phép dùng điện thoại trong giờ: một số cho rằng tạo sự sinh động, hứng thú; số khác lo ngại giáo viên không thể quản lý, gây mất trật tự và giảm hiệu quả tiếp thu.
  3. Kết quả quan sát thực tế (12 tiết học tại 3 lớp):

    • Quy định của trường THPT Nguyễn Du cấm tuyệt đối học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.
    • Lớp 10A1 (lớp chọn, 45 học sinh: 22 nữ, 23 nam): Chấp hành nghiêm túc quy định, không có học sinh sử dụng điện thoại trong lớp, tập trung nghe giảng và tích cực phát biểu xây dựng bài.
    • Lớp 10A2 (40 học sinh: 19 nữ, 21 nam): Ghi nhận 3 học sinh nam lén lút sử dụng điện thoại để lướt web, xem YouTube, không chú ý bài giảng.
    • Lớp 10A3 (40 học sinh: 24 nữ, 16 nam): Ghi nhận 5 học sinh (1 nữ, 4 nam) sử dụng điện thoại trong giờ học.
    • Nữ sinh nhìn chung có mức độ tập trung và tham gia hoạt động học tập tích cực hơn nam sinh.
    • Giáo viên tiếng Anh chủ yếu sử dụng phương pháp giảng dạy truyền thống (bảng đen và phấn trắng), chưa tích hợp thiết bị và tài nguyên số vào tiết học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được sự chênh lệch lớn giữa thời gian sử dụng điện thoại cho mục đích giải trí (69% học sinh dùng trên 3 giờ/ngày) và thời gian học tiếng Anh (37% dùng dưới 30 phút/ngày, 22% không sử dụng để học).
  • Thói quen sử dụng điện thoại để học tiếng Anh của học sinh lớp 10 còn mang tính thụ động, chủ yếu giới hạn ở việc tra cứu nghĩa từ vựng qua Google Translate (58% - 87,5%) và từ điển TFlat (21%), chưa khai thác các ứng dụng rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết).
  • Nhu cầu cải thiện kỹ năng Nghe (35%) và kỹ năng Nói (21%) của học sinh là rất cao do thiếu môi trường giao tiếp thực tế tại trường, tuy nhiên học sinh chưa biết cách tận dụng các nguồn tài nguyên luyện nghe/nói miễn phí trên internet.

Hệ thống khuyến nghị của tác giả

  1. Đối với học sinh:
    • Nâng cao ý thức tự giác, thiết lập thời gian biểu khoa học để cân đối giữa giải trí và học tập, tránh lạm dụng mạng xã hội.
    • Khai thác linh hoạt các ứng dụng di động phù hợp với điểm yếu cá nhân: học sinh yếu kỹ năng đọc nên bổ sung từ vựng qua các bài báo của BBC News, TED Talks; học sinh yếu kỹ năng nghe nên luyện tập qua các ứng dụng phân cấp độ như ESL-lab.
    • Luyện tập phát âm chuẩn thông qua các ứng dụng có tính năng kiểm tra và chấm điểm trực tiếp; tích cực tham gia các diễn đàn, hội nhóm chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Anh trên mạng xã hội.
  2. Đối với giáo viên:
    • Trực tiếp trải nghiệm, đánh giá ưu - nhược điểm của các ứng dụng, website học tiếng Anh để định hướng và giới thiệu nguồn học liệu chuẩn xác cho học sinh.
    • Từng bước đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển dịch từ bảng phấn truyền thống sang tích hợp công nghệ, xây dựng trang thông tin/blog học tập nhằm gia tăng tương tác.
    • Ứng dụng công nghệ trong việc giao bài tập về nhà, kiểm tra trực tuyến và quản lý tiến độ tự học kỹ năng nghe/đọc của học sinh.
  3. Đối với nhà trường:
    • Lắp đặt hệ thống phủ sóng wifi tại các phòng học để tạo hạ tầng kết nối phục vụ công tác tra cứu, nghiên cứu bài học của giáo viên và học sinh.
    • Định kỳ tổ chức các diễn đàn, hội thảo chuyên đề mời chuyên gia phân tích và hướng dẫn phương pháp khai thác tiềm năng của điện thoại di động trong học ngoại ngữ.
    • Mở các khóa học tiếng Anh trực tuyến bổ trợ nhằm tạo điều kiện cho học sinh ở xa hoặc gặp khó khăn về di chuyển có thể tự học tại nhà, tối ưu hóa chi phí học tập.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thực trạng sử dụng điện thoại thông minh trong học tiếng Anh của học sinh lớp 10 tại Trường THPT Nguyễn Du, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả nghiên cứu làm rõ khoảng cách giữa nhận thức về lợi ích công nghệ và hành vi khai thác thực tế của học sinh, cung cấp cơ sở thực tiễn cho ban giám hiệu và tổ chuyên môn ngoại ngữ trong việc xây dựng quy chế quản lý và định hướng tích hợp công nghệ số vào nhà trường phổ thông.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu hẹp: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 120 học sinh thuộc 3 lớp (10A1, 10A2, 10A3) trong tổng số gần 400 học sinh khối 10 của Trường THPT Nguyễn Du do giới hạn về thời gian, kinh phí và tác động của dịch bệnh Covid-19. Do đó, kết quả nghiên cứu chưa mang tính đại diện cho toàn thể học sinh của trường cũng như học sinh THPT trên phạm vi toàn quốc.
    • Thời gian nghiên cứu ngắn: Dữ liệu chỉ được thu thập trong khoảng thời gian từ 4 đến 6 tuần (tháng 3 – tháng 4 năm 2021).
    • Đối tượng khảo sát chưa toàn diện: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào học sinh, chưa tiến hành khảo sát bảng hỏi định lượng chuyên sâu đối với đội ngũ giáo viên giảng dạy tiếng Anh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn thể học sinh các khối 10, 11, 12 của trường THPT Nguyễn Du, mở rộng ra các trường THPT khác trên địa bàn thành phố Hà Nội hoặc quy mô liên tỉnh/toàn quốc.
    • Thực hiện đề tài nghiên cứu chuyên biệt về thực trạng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh của giáo viên THPT thông qua ứng dụng di động.
    • Nghiên cứu sâu về thái độ và hiệu quả của các khóa học tiếng Anh trực tuyến (Online Learning) trên nền tảng di động đối với học sinh phổ thông trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng phương pháp kết hợp (Mixed Methods) trong nghiên cứu M-Learning; tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp cử nhân theo chuẩn học thuật.
  • Giáo viên tiếng Anh bậc THPT: Cung cấp bức tranh thực tế về thói quen sử dụng thiết bị số của học sinh, danh mục các ứng dụng/website học tập phổ biến và các biện pháp sư phạm nhằm định hướng học sinh tự học ngoại ngữ.
  • Cán bộ quản lý giáo dục tại các trường phổ thông: Tham khảo các đề xuất về xây dựng hạ tầng kỹ thuật (hệ thống wifi), quy định quản lý việc sử dụng điện thoại trong lớp học và định hướng tổ chức các khóa học trực tuyến bổ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ học sinh lớp 10 dành thời gian sử dụng điện thoại cho các hoạt động phi học tập trên 3 giờ mỗi ngày là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát tại Hình 3.1, có tới 43% học sinh sử dụng điện thoại từ 3 đến 5 giờ mỗi ngày và 26% học sinh sử dụng trên 5 giờ mỗi ngày cho các hoạt động không phục vụ học tập. Tổng cộng có 69% học sinh dành từ 3 giờ trở lên mỗi ngày cho các hoạt động phi học thuật.

2. Các ứng dụng và website học tiếng Anh nào được học sinh THPT Nguyễn Du sử dụng phổ biến nhất?

Ứng dụng được sử dụng nhiều nhất là Google Translate (chiếm 58% học sinh khảo sát), tiếp theo là từ điển TFlat (21%) và Duolingo (9%). Đối với website, có 110/120 học sinh truy cập các trang tra từ/dịch nghĩa trực tuyến; các website học thuật chuyên sâu như BBC Learning English, VOA Learning English, Exam English chỉ có từ 1 đến 6 học sinh tiếp cận.

3. Học sinh lớp 10 mong muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh nào nhất khi sử dụng điện thoại di động?

Số liệu khảo sát (Hình 3.8) chỉ ra rằng kỹ năng Nghe (Listening) là kỹ năng học sinh mong muốn cải thiện nhiều nhất, chiếm 35% tổng số học sinh khảo sát. Tiếp theo là kỹ năng Nói (Speaking) với 21%, trong khi kỹ năng Đọc (Reading) có tỷ lệ thấp nhất là 18%.

4. Kết quả quan sát thực tế tại 3 lớp 10A1, 10A2, 10A3 cho thấy điều gì về việc chấp hành quy định sử dụng điện thoại?

Qua quan sát 12 tiết học, lớp 10A1 (lớp chọn) chấp hành nghiêm túc quy định cấm dùng điện thoại trong giờ, học sinh tập trung và tích cực phát biểu. Lớp 10A2 ghi nhận 3 học sinh nam dùng lén điện thoại để xem YouTube/lướt web. Lớp 10A3 ghi nhận 5 học sinh (1 nữ, 4 nam) sử dụng điện thoại trái quy định trong giờ học.

5. Tác giả đã vận dụng các khung lý thuyết nào để giải thích hành vi sử dụng điện thoại của học sinh?

Khóa luận sử dụng Thuyết hành vi lựa chọn (Theory of Choice Behavior của George Homans, 1961), Thuyết hành động xã hội (Theory of Social Action của Max Weber, 1958) và Mô hình thái độ 3 chiều (3D Model of Attitude của Wicker, Ajzen, Bagozzi) gồm 3 thành phần: Cảm xúc (Emotional), Hành vi (Behavioral) và Nhận thức (Cognitive).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng điện thoại di động trong học tiếng Anh của 120 học sinh lớp 10 tại Trường THPT Nguyễn Du, tỉnh Bắc Ninh năm học 2020 – 2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù học sinh sở hữu thiết bị thông minh và dành nhiều thời gian sử dụng trong ngày, việc khai thác phục vụ học ngoại ngữ vẫn còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở việc tra cứu từ vựng đơn thuần qua Google Translate và từ điển trực tuyến. Hệ thống giải pháp đồng bộ được đề xuất cho học sinh, giáo viên và nhà trường đóng vai trò là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm tối ưu hóa tiềm năng của thiết bị di động trong dạy và học tiếng Anh ở bậc THPT.