Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường típ 2 là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết thứ phát do suy giảm chức năng tiết insulin của tế bào beta tuyến tụy kết hợp với tình trạng kháng insulin. Tại Việt Nam, đái tháo đường hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba, chỉ xếp sau bệnh lý mạch máu não (đột quỵ) và bệnh tim thiếu máu cục bộ. Tình trạng tăng đường huyết mạn tính không được kiểm soát tốt dẫn tới hàng loạt biến chứng nghiêm trọng: biến chứng vi mạch (bệnh võng mạc đái tháo đường gây giảm thị lực và mù lòa, bệnh thận đái tháo đường dẫn tới suy thận giai đoạn cuối, bệnh thần kinh ngoại biên làm tăng nguy cơ loét và cắt cụt chi) cùng các biến chứng mạch máu lớn (nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên).
Quá trình điều trị đái tháo đường típ 2 đòi hỏi người bệnh phải điều chỉnh lối sống kết hợp sử dụng thuốc lâu dài suốt đời. Việc tuân thủ điều trị bằng thuốc đóng vai trò then chốt nhằm duy trì đường huyết mục tiêu, ngăn ngừa biến cố cấp tính và làm chậm sự tiến triển của các biến chứng mạn tính. Tuy nhiên, tình trạng không tuân thủ dùng thuốc trong điều trị các bệnh mạn tính vẫn diễn ra phổ biến (ước tính khoảng 50% bệnh nhân không thực hiện đúng y lệnh), dẫn đến tăng tỷ lệ tái nhập viện, gia tăng chi phí y tế và giảm chất lượng cuộc sống.
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa là cơ sở y tế đa khoa hạng II trực thuộc tuyến thành phố Hà Nội, quy mô 280 giường bệnh kế hoạch, hiện đang quản lý hồ sơ ngoại trú của khoảng 5.000 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 với hơn 120 lượt khám định kỳ mỗi ngày. Trước thời điểm nghiên cứu, bệnh viện chưa có công trình nào đánh giá cụ thể về mức độ tuân thủ dùng thuốc cũng như các rào cản ảnh hưởng đến việc dùng thuốc của nhóm bệnh nhân này. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa năm 2023.
- So sánh một số đặc điểm giữa nhóm bệnh nhân tuân thủ điều trị và nhóm bệnh nhân không tuân thủ điều trị.
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường típ 2 đang theo dõi và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa.
- Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đa khoa Đống Đa (địa chỉ: số 192, ngõ 180 Nguyễn Lương Bằng, phường Quang Trung, quận Đống Đa, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 06/03/2023 đến ngày 23/03/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các khung lý thuyết, hướng dẫn chuyên môn và công cụ đánh giá chuẩn hóa quốc tế và quốc gia:
- Khung hướng dẫn điều trị: Dựa trên "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường típ 2" do Bộ Y tế ban hành năm 2020; các khuyến cáo dịch tễ và mục tiêu kiểm soát đường huyết của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2021; báo cáo phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2003.
- Thang đo tuân thủ dùng thuốc: Sử dụng thang đo tuân thủ sử dụng thuốc Morisky 8 mục (Morisky Medication Adherence Scale - MMAS-8). Thang đo gồm 7 câu hỏi đầu ở dạng nhị phân (Có/Không) và câu thứ 8 ở dạng thang đo khoảng Likert 5 mức độ. Điểm số dao động từ 0 đến 8 điểm; phân loại chuẩn: người bệnh đạt từ 6,0 điểm trở lên được xếp vào nhóm "Tuân thủ điều trị", người bệnh đạt dưới 6,0 điểm được xếp vào nhóm "Không tuân thủ điều trị".
- Bộ câu hỏi đánh giá kiến thức biến chứng: Tham khảo từ bộ câu hỏi đánh giá kiến thức đái tháo đường ADKnowl (Audit of Diabetes Knowledge), trích xuất 12 câu hỏi đánh giá nhận thức về biến chứng vi mạch, biến chứng bàn chân và việc khám định kỳ (sử dụng 3 phương án trả lời: Đúng, Sai, Không biết; thang điểm phân loại: Tốt $>9$ điểm, Trung bình 6–9 điểm, Kém $<6$ điểm).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai như sau:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số tuyệt đối cho phép $d = 0{,}1$ và chọn xác suất giả định $p = 0{,}5$ để đạt cỡ mẫu cực đại, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu cần đạt là 97 bệnh nhân. Trên thực tế, tác giả đã thu thập thành công dữ liệu từ 151 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Người bệnh được bác sĩ chẩn đoán xác định đái tháo đường típ 2 ít nhất 3 tháng; được kê đơn sử dụng ít nhất một thuốc điều trị đái tháo đường với thời gian tối thiểu 3 tháng; có năng lực giao tiếp và đồng ý tham gia phỏng vấn.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân suy giảm sức khỏe nặng hoặc có bất thường về tâm thần, không đủ khả năng nghe hiểu và hoàn thành phiếu phỏng vấn.
- Nguồn và phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp người bệnh bằng phiếu điều tra thiết kế sẵn kết hợp tra cứu sổ khám bệnh ngoại trú để ghi nhận thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh và phác đồ thuốc. Bộ công cụ đã được thử nghiệm sơ bộ trên 10 bệnh nhân trước khi triển khai chính thức.
- Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch và nhập liệu bằng Microsoft Excel 2016, sau đó xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0. Thống kê mô tả thể hiện qua tần số, tỷ lệ phần trăm (biến định danh), trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị (biến liên tục). Thống kê suy luận sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test cho biến phân loại; kiểm định t-test hoặc Mann-Whitney U test cho biến định lượng. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định ở mức $p < 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh đái tháo đường típ 2, bao gồm khái niệm bệnh học, dịch tễ học toàn cầu và Việt Nam, cơ chế sinh bệnh học và phân loại các biến chứng mạn tính (bệnh võng mạc, đục thủy tinh thể, bệnh thận mạn, bệnh mạch máu ngoại biên, bàn chân đái tháo đường). Tác giả tổng hợp mục tiêu điều trị theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2020: HbA1c $< 7{,}0%$ cho người trưởng thành không mang thai, huyết áp $< 140/90$ mmHg, lipid máu và các mục tiêu cá thể hóa cho người cao tuổi tùy theo kỳ vọng sống và bệnh đồng mắc.
Phần trọng tâm của chương tổng quan phân tích khái niệm, vai trò của tuân thủ điều trị theo định nghĩa của WHO và Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc (DI & ADR). Tác giả so sánh ưu, nhược điểm của các phương pháp đo lường tuân thủ (phương pháp trực tiếp: định lượng nồng độ thuốc, quan sát uống thuốc; phương pháp gián tiếp: đếm thuốc thừa, tỷ lệ tái lĩnh thuốc, thang đo tự báo cáo như MMAS, SEAMS, BMQ, MARS). Cuối chương, tác giả tổng thuật các nghiên cứu tương đồng trong và ngoài nước (Pakistan, Slovakia, Cameroon, Lào; các bệnh viện tại Việt Nam như Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Quân y 175, Bệnh viện Quân y 354, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ...) và giới thiệu cơ cấu tổ chức, chức năng khám chữa bệnh cùng hoạt động cung ứng thuốc của Bệnh viện Đa khoa Đống Đa.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học thực nghiệm xã hội học y dược. Tác giả định nghĩa danh mục 31 biến số nghiên cứu chia thành 4 nhóm chính:
- Biến số nhân khẩu học (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn, tiền sử gia đình).
- Biến số bệnh tật và liệu pháp điều trị (thời gian mắc bệnh, thời gian dùng thuốc, số lần dùng thuốc/ngày, bệnh lý mắc kèm, biến cố bất lợi/tác dụng phụ, thay đổi đơn thuốc, biện pháp hỗ trợ ghi nhớ).
- Biến số kiến thức về biến chứng đái tháo đường (gồm 12 nhận định trích từ ADKnowl).
- Biến số đánh giá mức độ tuân thủ điều trị theo 8 tiêu chí của thang đo Morisky-8.
Chương này trình bày chi tiết công thức xác định cỡ mẫu, quy trình phỏng vấn bảo đảm đạo đức nghiên cứu y sinh học (tính tự nguyện, bảo mật danh tính, không phân tích cá thể hóa) và phương pháp mã hóa điểm số để chuyển đổi từ dữ liệu thô sang các biến số thống kê trên SPSS.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ 151 đối tượng khảo sát và tiến hành bàn luận so sánh đa chiều với các công bố khoa học trong và ngoài nước:
| Nhóm đặc điểm |
Thông số tiêu biểu trong mẫu nghiên cứu ($N=151$) |
| Độ tuổi |
Trung vị: 68 tuổi (khoảng tứ phân vị: 63–72 tuổi) |
| Giới tính |
Nam: 64 người (42,4%); Nữ: 87 người (57,6%) |
| Tình trạng việc làm |
Cán bộ hưu trí: 132 người (87,4%); Đang làm việc: 19 người (12,6%) |
| Trình độ học vấn |
Dưới cấp 3: 47,0%; Cấp 3: 34,4%; Trung cấp/CĐ: 7,3%; Đại học trở lên: 11,3% |
| Thời gian mắc bệnh ĐTĐ |
Trung vị: 10 năm (khoảng tứ phân vị: 3–15 năm) |
| Thời gian dùng thuốc ĐTĐ |
Trung vị: 9 năm (khoảng tứ phân vị: 3–15 năm) |
| Tần suất dùng thuốc |
2 lần/ngày chiếm chủ yếu: 59,6%; 3 lần/ngày: 22,5%; 1 lần/ngày: 10,6%; $>3$ lần/ngày: 7,3% |
| Bệnh lý mắc kèm |
Có bệnh mắc kèm: 115 người (76,2%) |
| Biến cố bất lợi của thuốc |
Từng gặp tác dụng phụ: 39 người (25,8%) |
| Thay đổi đơn thuốc |
Có thay đổi ở lần khám gần nhất: 57 người (37,7%) |
| Biện pháp nhắc dùng thuốc |
Chỉ có 20 người áp dụng biện pháp ghi nhớ (13,2%) |
Về thực trạng tuân thủ theo thang đo MMAS-8, tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị đạt 74,2% (112/151 người), trong khi tỷ lệ không tuân thủ là 25,8% (39/151 người). Điểm số tuân thủ trung bình toàn mẫu là $6{,}49 \pm 1{,}62$ (trung vị 7,0; khoảng tứ phân vị 5,5–8,0).
| Tiêu chí hành vi trong thang MMAS-8 |
Toàn bộ mẫu ($n=151$) |
Nhóm tuân thủ ($n=112$) |
Nhóm không tuân thủ ($n=39$) |
| Thỉnh thoảng quên uống thuốc |
39,7% (60 BN) |
23,2% (26 BN) |
87,2% (34 BN) |
| Có ngày không dùng thuốc trong 2 tuần qua |
19,9% (30 BN) |
8,9% (10 BN) |
51,3% (20 BN) |
| Tự ý giảm hoặc ngừng thuốc không báo bác sĩ |
10,6% (16 BN) |
0,9% (1 BN) |
38,5% (15 BN) |
| Quên mang theo thuốc khi đi công tác/xa nhà |
25,2% (38 BN) |
12,5% (14 BN) |
61,5% (24 BN) |
| Uống đầy đủ toàn bộ thuốc vào ngày hôm qua |
97,4% (147 BN) |
98,2% (110 BN) |
94,9% (37 BN) |
| Thỉnh thoảng ngừng thuốc khi thấy bệnh ổn định |
10,6% (16 BN) |
1,8% (2 BN) |
35,9% (14 BN) |
| Cảm thấy phiền phức với kế hoạch điều trị |
28,5% (43 BN) |
14,3% (16 BN) |
69,2% (27 BN) |
| Không bao giờ gặp khó khăn khi nhớ lịch thuốc |
73,5% (111 BN) |
85,7% (96 BN) |
38,5% (15 BN) |
Về kiến thức biến chứng, điểm trung bình toàn mẫu đạt $8{,}09 \pm 2{,}81$ điểm. Phân loại mức độ kiến thức ghi nhận: Tốt chiếm 35,1% (53 BN), Trung bình chiếm 47,0% (71 BN) và Kém chiếm 17,9% (27 BN). Bệnh nhân có nhận thức tốt về biến chứng thần kinh ngoại vi (77,5%) và biến chứng mắt (71,5%), nhưng nhận thức về biến chứng thận thấp hơn (55,0%). Tỷ lệ người bệnh nhận thức đúng về sự cần thiết phải soi đáy mắt định kỳ hàng năm khi mắt chưa có biểu hiện bất thường hoặc khi chưa phải dùng thuốc điều trị chỉ đạt lần lượt là 41,7% và 41,1%.
Khi kiểm định mối liên quan giữa mức độ tuân thủ với các yếu tố đặc điểm:
- Các yếu tố nhân khẩu học (tuổi: $p=0{,}49$; giới tính: $p=0{,}09$; nghề nghiệp: $p=0{,}24$; học vấn: $p=0{,}37$; tiền sử gia đình: $p=0{,}94$) đều không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm.
- Các yếu tố bệnh tật và điều trị (thời gian mắc bệnh: $p=0{,}67$; thời gian dùng thuốc: $p=0{,}56$; số lần dùng thuốc trong ngày: $p=0{,}53$; có bệnh mắc kèm: $p=0{,}90$; từng gặp tác dụng phụ: $p=0{,}21$; thay đổi đơn thuốc: $p=0{,}21$; có biện pháp nhắc thuốc: $p=0{,}08$) cũng không có ý nghĩa thống kê ở ngưỡng $\alpha = 0{,}05$.
- Về kiến thức: Phân loại kiến thức chung không tạo ra khác biệt thống kê ($p=0{,}27$). Tuy nhiên, khi phân tích chi tiết từng nhận định, tỷ lệ bệnh nhân nhận thức đúng về việc cần đi khám định kỳ để kiểm tra huyết áp ở nhóm tuân thủ (94,6%) cao hơn rõ rệt so với nhóm không tuân thủ (84,6%) với giá trị $p = 0{,}046$ (khác biệt có ý nghĩa thống kê).
Trong phần bàn luận, tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ 74,2% tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa tương đối khả quan nhưng vẫn thấp hơn một số bệnh viện tuyến trung ương (như Bệnh viện Đại học Y Hà Nội: 79,3%; Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ: 80,0%). Rào cản lớn nhất đối với việc tuân thủ tại cơ sở này là tình trạng hay quên (39,7%) và cảm giác phiền phức khi dùng thuốc (28,5%, đặc biệt lên tới 69,2% ở nhóm không tuân thủ). Tác giả cũng lý giải bối cảnh đầu năm 2023 ngành y tế gặp gián đoạn cung ứng thuốc dẫn tới 37,7% đơn thuốc ngoại trú bị thay đổi hoạt chất/biệt dược, gián tiếp ảnh hưởng đến thói quen dùng thuốc của bệnh nhân cao tuổi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định tỷ lệ tuân thủ điều trị theo thang đo MMAS-8 của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa năm 2023 là 74,2%; tỷ lệ không tuân thủ là 25,8%.
- Ghi nhận điểm số tuân thủ trung bình là $6{,}49 \pm 1{,}62$ điểm; điểm trung bình kiến thức biến chứng theo thang đo ADKnowl là $8{,}09 \pm 2{,}81$ điểm.
- Bóc tách các hành vi dẫn tới việc không tuân thủ: 39,7% thỉnh thoảng quên thuốc; 25,2% quên mang thuốc khi xa nhà; 10,6% tự ý ngưng thuốc khi thấy đường huyết ổn định; 28,5% cảm thấy phiền phức với liệu trình.
- Tìm ra yếu tố kiến thức có liên quan mang ý nghĩa thống kê với hành vi tuân thủ: nhận thức về tầm quan trọng của việc khám định kỳ kiểm tra huyết áp ở nhóm tuân thủ cao hơn nhóm không tuân thủ ($94{,}6%$ so với $84{,}6%$, $p = 0{,}046$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với Bệnh viện Đa khoa Đống Đa:
- Tăng cường tổ chức truyền thông giáo dục sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân ngoại trú, đặc biệt chú trọng nâng cao nhận thức về biến chứng thận và tầm quan trọng của việc khám chuyên khoa mắt (soi đáy mắt định kỳ hàng năm ngay cả khi thị lực chưa suy giảm).
- Nghiên cứu thiết lập hệ thống hỗ trợ nhắc lịch khám và nhắc giờ uống thuốc qua tin nhắn điện thoại hoặc ứng dụng quản lý y tế cho bệnh nhân cao tuổi.
- Đối với Khoa Dược bệnh viện:
- Đẩy mạnh hoạt động tư vấn sử dụng thuốc của dược sĩ lâm sàng tại bàn cấp phát thuốc ngoại trú; hướng dẫn bệnh nhân lập bảng theo dõi, phân loại hộp chia thuốc theo bữa ăn hoặc cài đặt báo thức để khắc phục nguyên nhân hay quên.
- Bảo đảm công tác dự trù, cung ứng thuốc điều trị đái tháo đường ổn định, hạn chế tối đa việc thay đổi danh mục thuốc trong các đợt khám liên tiếp nhằm tránh gây xáo trộn hành vi của người bệnh.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận là công trình đầu tiên cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh về mức độ tuân thủ dùng thuốc và mức độ hiểu biết biến chứng của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu phục vụ trực tiếp cho bác sĩ điều trị và dược sĩ lâm sàng trong việc cá thể hóa tư vấn dùng thuốc và nâng cao hiệu quả quản lý bệnh mạn tính ngoại trú tại cơ sở y tế tuyến thành phố.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện nghiêm túc nhưng có một số hạn chế gắn liền với thiết kế và điều kiện triển khai:
- Hạn chế:
- Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 151 bệnh nhân trong một khoảng thời gian ngắn (tháng 3 năm 2023) tại một bệnh viện duy nhất, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân đái tháo đường trên địa bàn Hà Nội còn hạn chế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu tuân thủ hoàn toàn dựa trên bảng hỏi tự báo cáo của bệnh nhân (MMAS-8), có thể dẫn tới sai số nhớ lại (recall bias) hoặc tâm lý trả lời theo hướng xã hội mong muốn (social desirability bias), chưa kết hợp với phương pháp đo lường khách quan như đếm số viên thuốc thực tế hoặc đo nồng độ thuốc/chỉ số sinh hóa định kỳ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; theo dõi dọc (longitudinal study) can thiệp lâm sàng của dược sĩ để đánh giá sự thay đổi điểm số tuân thủ và mức độ cải thiện HbA1c trước và sau can thiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn rõ rệt đối với:
- Sinh viên ngành Dược và Y khoa: Tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn xác về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, kỹ thuật tính cỡ mẫu, quy trình vận hành bộ câu hỏi chuẩn hóa MMAS-8 và ADKnowl trong nghiên cứu dược cộng đồng và dịch tễ dược học.
- Dược sĩ bệnh viện và Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp thông tin thực tế về các rào cản tâm lý - hành vi của bệnh nhân ngoại trú (quên thuốc, cảm thấy phiền phức khi điều trị phức tạp), từ đó xây dựng kế hoạch tư vấn thông tin thuốc sát thực tế.
- Cán bộ quản lý y tế tại các bệnh viện tuyến quận/huyện, thành phố: Tham khảo mô hình điều tra thực trạng tuân thủ để áp dụng đánh giá chất lượng quản lý các chương trình bệnh không lây nhiễm (tăng huyết áp, đái tháo đường) tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa là bao nhiêu và được đo lường bằng công cụ nào?
Tỷ lệ tuân thủ điều trị bằng thuốc của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện đạt 74,2% (112/151 bệnh nhân), trong khi tỷ lệ không tuân thủ chiếm 25,8% (39/151 bệnh nhân). Mức độ tuân thủ được lượng giá bằng Thang đo tuân thủ sử dụng thuốc Morisky 8 mục (MMAS-8), với điểm cắt $\ge 6{,}0$ điểm được phân loại là tuân thủ.
2. Hành vi nào là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng không tuân thủ dùng thuốc trong nghiên cứu?
Lý do phổ biến nhất là tình trạng quên uống thuốc, với 39,7% bệnh nhân toàn mẫu thừa nhận thỉnh thoảng quên uống thuốc (đặc biệt chiếm tới 87,2% ở nhóm không tuân thủ). Kế tiếp là việc quên mang thuốc theo khi đi xa nhà hoặc công tác (chiếm 25,2% toàn mẫu và 61,5% ở nhóm không tuân thủ). Ngoài ra, 28,5% bệnh nhân cảm thấy phiền phức khi phải tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài.
3. Nghiên cứu có tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tuổi, giới tính hoặc số lần dùng thuốc với mức độ tuân thủ không?
Không. Kết quả phân tích thống kê cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa nhóm tuân thủ và không tuân thủ về độ tuổi ($p = 0{,}49$), giới tính ($p = 0{,}09$), nghề nghiệp ($p = 0{,}24$), trình độ học vấn ($p = 0{,}37$), thời gian mắc bệnh ($p = 0{,}67$) hay số lần dùng thuốc trong ngày ($p = 0{,}53$).
4. Yếu tố kiến thức nào thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm bệnh nhân tuân thủ và không tuân thủ?
Đó là nhận thức về việc "cần đi khám định kỳ để kiểm tra huyết áp". Ở nhóm tuân thủ điều trị, tỷ lệ bệnh nhân nhận thức đúng đạt 94,6% (106/112 BN), cao hơn có ý nghĩa thống kê so với mức 84,6% (33/39 BN) ở nhóm không tuân thủ ($p = 0{,}046$).
5. Thực trạng kiến thức của người bệnh về việc tầm soát biến chứng mắt bằng soi đáy mắt ghi nhận kết quả ra sao?
Kiến thức của người bệnh về khám mắt chuyên sâu còn hạn chế: chỉ có 41,7% bệnh nhân nhận thức đúng rằng vẫn cần soi đáy mắt hàng năm dù mắt vẫn cảm thấy khỏe mạnh; và chỉ có 41,1% biết rằng việc soi đáy mắt là cần thiết ngay cả khi người bệnh chưa phải dùng thuốc hạ đường huyết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tống Văn Tài đã hoàn thành xuất sắc hai mục tiêu khoa học đề ra, lượng hóa chính xác tỷ lệ tuân thủ điều trị bằng thuốc đạt 74,2% trên mẫu 151 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa năm 2023. Công trình làm sáng tỏ các rào cản hành vi cốt lõi dẫn đến việc không tuân thủ là tình trạng quên thuốc và sự phiền hà trong quá trình điều trị, đồng thời chứng minh mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức khám huyết áp định kỳ với mức độ tuân thủ y lệnh. Các khuyến nghị quản lý và dược lâm sàng được đề xuất mang tính khả thi cao, góp phần thiết thực vào công tác nâng cao chất lượng chăm sóc và tối ưu hóa sử dụng thuốc an toàn cho người bệnh mạn tính tại cơ sở.