Hảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị bệnh đái tháo đường type 2 và kết quả điều trị ở bệnh nhân đến khám và điều trị ngoại trú tại bệnh viện đại học võ trường toản

Tài liệu nghiên cứu Hảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị bệnh đái tháo đường type 2 và kết quả điều trị ở bệnh nhân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Võ Trường Toản

Chuyên ngành

Bác sĩ Đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm bệnh đái tháo đường

1.2. Chẩn đoán đái tháo đường

1.3. Phân loại bệnh đái tháo đường

1.3.1. Đái tháo đường type 1

1.3.2. Đái tháo đường type 2

1.3.3. Đái tháo đường thai kỳ

1.3.4. Đái tháo đường thứ phát và thể bệnh chuyên biệt của đái tháo đường

1.4. Phân biệt đái tháo đường type 1 và type 2

1.5. Yếu tố nguy cơ

1.6. Biến chứng của đái tháo đường

1.6.1. Biến chứng cấp tính

1.6.2. Biến chứng mạn tính

1.7. Một số xét nghiệm cận lâm sàng

1.8. Điều trị bệnh đái tháo đường

1.8.1. Nguyên tắc và mục tiêu điều trị

1.8.2. Phương pháp điều trị

1.8.3. Các thuốc điều trị đái tháo đường

1.8.3.1. Thuốc hạ Glucose huyết dạng tiêm
1.8.3.2. Thuốc hạ Glucose huyết đường uống

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Mẫu nghiên cứu

2.5.3. Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu

2.6. Các nội dung nghiên cứu (các biến số nghiên cứu)

2.6.1. Nhóm biến số về đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

2.6.2. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 trong mẫu nghiên cứu

2.6.3. Đánh giá về hiệu quả điều trị

2.7. Các chỉ tiêu căn cứ đánh giá

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.9. Tính Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

3.2. Phân bố đối tượng theo tuổi và giới tính

3.3. Thời gian mắc bệnh

3.4. Chỉ số hóa sinh máu của bệnh nhân khi bắt đầu nghiên cứu

3.5. Thể trạng bệnh nhân khi bắt đầu nghiên cứu

3.6. Tỷ lệ các biến chứng và bệnh mắc kèm

3.7. Thuốc điều trị đái tháo đường

3.7.1. Danh mục thuốc điều trị Đái tháo đường type 2 được sử dụng

3.7.2. Các phác đồ điều trị

3.7.3. Liều lượng các thuốc được chỉ định

3.8. Khảo sát hiệu quả điều trị

3.8.1. Sự thay đổi mức độ kiểm soát glucose máu: sau mỗi tháng

3.8.2. Sự thay đổi mức độ kiểm soát HbA1c: sau ba tháng điều trị

3.8.3. Sự thay đổi thể trạng: đánh giá dựa trên BMI, sau ba tháng điều trị

3.8.4. Sự thay đổi mức lipid máu

3.8.5. Theo dõi các tác dụng không mong muốn của thuốc

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

4.2. Về tuổi và giới tính

4.3. Về thời gian mắc bệnh

4.4. Về chỉ số hóa sinh máu khi bắt đầu nghiên cứu

4.5. Thể trạng của bệnh nhân

4.6. Về bệnh mắc kèm

4.7. Về sử dụng thuốc trong điều trị

4.7.1. Danh mục và liều lượng thuốc điều trị đái tháo đường

4.7.2. Bàn luận về phác đồ điều trị

4.7.3. Bàn luận về lý do thay đổi phác đồ điều trị

4.7.4. Bàn luận về hiệu quả điều trị

4.8. Về chỉ số glucose máu

4.9. Về chỉ số HbA1c

4.10. Sự thay đổi thể trạng

4.11. Về sự thay đổi mức lipid

4.12. Về tác dụng không mong muốn

4.13. Vấn đề quản lý theo dõi quá trình điều trị

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN BỆNH NHÂN

PHỤ LỤC 2: PHIẾU THEO DÕI TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

PHỤ LỤC 3: DANH MỤC THUỐC ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 CỦA BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC VÕ TRƯỜNG TOẢN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khảo Sát Tình Hình Sử Dụng Thuốc ĐTĐ Type 2

Bệnh đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp thiết. Việc quản lý bệnh đái tháo đường type 2 hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tình hình sử dụng thuốc và kết quả điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát tình hình sử dụng thuốc tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản, nhằm cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2019, trên toàn thế giới có 463 triệu người lớn (độ tuổi 20 - 79) tương đương 1 trong 11 người trưởng thành đang sống với bệnh đái tháo đường. Dữ liệu cập nhật của Liên đoàn đái tháo đường Quốc tế (IDF) cho thấy năm 2019 Việt Nam có tỷ lệ 6% người trưởng thành mắc đái tháo đường.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Dược Lâm Sàng

Nghiên cứu dược lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả và an toàn của các thuốc điều trị đái tháo đường. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế, các nhà nghiên cứu có thể xác định các phác đồ điều trị tối ưu, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc và cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí điều trị ngày càng tăng và sự cần thiết phải tối ưu hóa nguồn lực y tế. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tế sử dụng thuốc tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Khảo Sát Sử Dụng Thuốc ĐTĐ Type 2

Nghiên cứu này hướng đến việc khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định các loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất, đánh giá liều lượng và phác đồ điều trị, phân tích hiệu quả kiểm soát đường huyết và theo dõi các tác dụng không mong muốn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và điều chỉnh phác đồ điều trị đái tháo đường phù hợp với điều kiện thực tế tại bệnh viện.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Bệnh Đái Tháo Đường Type 2 Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị, việc quản lý bệnh đái tháo đường type 2 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ biến chứng đái tháo đường vẫn còn cao, đặc biệt là ở những bệnh nhân không tuân thủ điều trị hoặc không được kiểm soát đường huyết tốt. Các yếu tố như thói quen sinh hoạt không lành mạnh, chế độ ăn uống không hợp lý và thiếu vận động thể lực góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh và làm chậm quá trình điều trị. Đáng lưu ý, có tới 70% trường hợp đái tháo đường type 2 có thể dự phòng hoặc làm chậm xuất hiện bệnh bằng cách tuân thủ lối sống lành mạnh (dinh dưỡng hợp lý, luyện tập thể dục,…).

2.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Đái Tháo Đường và Yếu Tố Nguy Cơ

Tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường type 2 đang gia tăng đáng báo động, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm: thừa cân, béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh, ít vận động thể lực và chế độ ăn uống không lành mạnh. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Tại tỉnh Hậu Giang, năm 2017, tỷ lệ mắc bệnh đái tháo đường chiếm 10,3%; kiến thức chăm sóc sức khỏe và hiểu biết về bệnh lý đái tháo đường chỉ đạt 25,9%.

2.2. Biến Chứng Đái Tháo Đường và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Sống

Biến chứng đái tháo đường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các biến chứng thường gặp bao gồm: bệnh tim mạch, suy thận, mù lòa, tổn thương thần kinh và cắt cụt chi. Việc kiểm soát đường huyết tốt và tuân thủ điều trị có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các biến chứng này. Đái tháo đường là một trong những bệnh không lây nhiễm phổ biến trên toàn cầu. Bệnh đái tháo đường gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm, là nguyên nhân hàng đầu gây các bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khảo Sát Sử Dụng Thuốc Tại BV VTTT

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát tình hình sử dụng thuốc tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân đái tháo đường type 2 đến khám và điều trị ngoại trú. Các thông tin được thu thập bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, các loại thuốc đang sử dụng, liều lượng, phác đồ điều trị, kết quả xét nghiệm đường huyết và HbA1c, cũng như các tác dụng không mong muốn.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu và Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân đái tháo đường type 2 đến khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: được chẩn đoán đái tháo đường type 2, đang điều trị bằng thuốc và có đầy đủ thông tin trong hồ sơ bệnh án. Các bệnh nhân có đái tháo đường thứ phát hoặc các bệnh lý nội tiết khác sẽ bị loại trừ khỏi nghiên cứu.

3.2. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Nghiên Cứu Dược Lâm Sàng

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án bằng cách sử dụng phiếu thu thập thông tin được thiết kế sẵn. Các thông tin được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê để phân tích. Các phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh được sử dụng để đánh giá tình hình sử dụng thuốchiệu quả điều trị. Tính Y đức trong nghiên cứu được đảm bảo bằng cách bảo mật thông tin cá nhân của bệnh nhân và tuân thủ các quy định về nghiên cứu khoa học.

3.3. Các Biến Số Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Nhân và Thuốc

Nghiên cứu tập trung vào các biến số sau: đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính), thời gian mắc bệnh, chỉ số BMI, các bệnh mắc kèm (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu), các loại thuốc đang sử dụng (metformin, sulfonylurea, DPP-4 inhibitors, SGLT2 inhibitors, insulin), liều lượng thuốc, phác đồ điều trị, kết quả xét nghiệm đường huyết và HbA1c, cũng như các tác dụng không mong muốn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Sử Dụng Thuốc ĐTĐ Type 2

Kết quả nghiên cứu cho thấy tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản có những đặc điểm nhất định. Metformin là thuốc được sử dụng phổ biến nhất, thường được kết hợp với các thuốc khác như sulfonylurea hoặc DPP-4 inhibitors. Tỷ lệ sử dụng insulin còn thấp, chủ yếu ở những bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết bằng thuốc uống. Hiệu quả kiểm soát đường huyết có sự khác biệt giữa các phác đồ điều trị khác nhau.

4.1. Danh Mục Thuốc Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2 Được Sử Dụng

Nghiên cứu đã xác định danh mục các thuốc điều trị đái tháo đường type 2 được sử dụng tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Các thuốc này bao gồm: metformin, sulfonylurea (glimepiride, gliclazide), DPP-4 inhibitors (sitagliptin, vildagliptin), SGLT2 inhibitors (dapagliflozin, empagliflozin) và insulin (insulin nền, insulin trộn). Tỷ lệ sử dụng từng loại thuốc được thống kê và phân tích.

4.2. Các Phác Đồ Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2 Phổ Biến

Nghiên cứu đã xác định các phác đồ điều trị đái tháo đường type 2 phổ biến tại bệnh viện. Phác đồ metformin đơn trị liệu thường được sử dụng ở giai đoạn đầu của bệnh. Khi không đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết, metformin thường được kết hợp với sulfonylurea hoặc DPP-4 inhibitors. Insulin thường được sử dụng khi các phác đồ khác không hiệu quả.

4.3. Liều Lượng Các Thuốc Điều Trị Đái Tháo Đường Được Chỉ Định

Nghiên cứu đã khảo sát liều lượng các thuốc điều trị đái tháo đường được chỉ định cho bệnh nhân. Liều lượng metformin thường dao động từ 500mg đến 2000mg mỗi ngày. Liều lượng sulfonylurea và DPP-4 inhibitors được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ kiểm soát đường huyết và các tác dụng phụ. Liều lượng insulin được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu của từng bệnh nhân.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bệnh Đái Tháo Đường Type 2

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị đối với bệnh nhân đái tháo đường type 2 sau 3 tháng điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Kết quả cho thấy có sự cải thiện đáng kể về mức độ kiểm soát đường huyết và HbA1c. Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ bệnh nhân chưa đạt được mục tiêu điều trị, đặc biệt là những bệnh nhân có thời gian mắc bệnh lâu năm hoặc có các bệnh mắc kèm.

5.1. Sự Thay Đổi Mức Độ Kiểm Soát Glucose Máu Sau Điều Trị

Nghiên cứu đã theo dõi sự thay đổi mức độ kiểm soát glucose máu của bệnh nhân sau mỗi tháng điều trị. Kết quả cho thấy có sự giảm đáng kể về mức đường huyết trung bình sau 3 tháng điều trị. Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ bệnh nhân có mức đường huyết vượt quá mục tiêu điều trị.

5.2. Sự Thay Đổi Mức Độ Kiểm Soát HbA1c Sau Ba Tháng Điều Trị

Nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi mức độ kiểm soát HbA1c của bệnh nhân sau ba tháng điều trị. Kết quả cho thấy có sự giảm đáng kể về mức HbA1c trung bình sau 3 tháng điều trị. Tuy nhiên, vẫn còn một tỷ lệ bệnh nhân có mức HbA1c vượt quá mục tiêu điều trị.

5.3. Theo Dõi Các Tác Dụng Không Mong Muốn Của Thuốc

Nghiên cứu đã theo dõi các tác dụng không mong muốn của thuốc trong quá trình điều trị. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy), hạ đường huyết và tăng cân. Tỷ lệ bệnh nhân gặp các tác dụng phụ này được thống kê và phân tích.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có những giải pháp để cải thiện tuân thủ điều trị, tối ưu hóa phác đồ điều trị và nâng cao giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân. Việc tăng cường quản lý bệnh đái tháo đường toàn diện sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã xác định các loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất, các phác đồ điều trị hiệu quả và các tác dụng không mong muốn thường gặp. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng và điều chỉnh phác đồ điều trị đái tháo đường phù hợp với điều kiện thực tế tại bệnh viện.

6.2. Kiến Nghị Để Cải Thiện Quản Lý Bệnh Đái Tháo Đường Type 2

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị sau: tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân về chế độ ăn uống, vận động thể lựctuân thủ điều trị; tối ưu hóa phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng khoa học và đặc điểm của từng bệnh nhân; tăng cường theo dõi và quản lý các tác dụng phụ của thuốc; và cải thiện sự phối hợp giữa các chuyên khoa trong việc quản lý bệnh đái tháo đường toàn diện.

06/06/2025
Hảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị bệnh đái tháo đường type 2 và kết quả điều trị ở bệnh nhân đến khám và điều trị ngoại trú tại bệnh viện đại học võ trường toản

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm bệnh đái tháo đường Là bệnh rối loạn chuyển hóa do nhiều nguyên nhân, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết về tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh [22], [24], [27], [28]. Chẩn đoán đái tháo đường Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ dựa vào 1 trong 4 tiêu chí sau đây: a.

Glucose huyết tương lúc đói ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L) hoặc: b. Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp với 75g glucose bằng đường uống ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L). Xét nghiệm HbA1c phải được thực hiện bằng phương pháp đã chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. BN có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc của cơn tăng glucose huyết cấp kèm mức glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L) [31], [38], [41].

Chẩn đoán xác định nếu có 2 kết quả trên ngưỡng chẩn đoán trong cùng 1 mẫu máu xét nghiệm hoặc ở 2 thời điểm khác nhau đối với tiêu chí a, b, hoặc c; riêng tiêu chí d: chỉ cần một lần xét nghiệm duy nhất. Lưu ý: - Glucose huyết đói được đo khi BN nhịn ăn (không uống nước ngọt, có thể uống nước lọc, nước đun sôi để nguội) ít nhất 8 giờ (thường phải nhịn đói qua đêm từ 8 -14 giờ). - Nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống phải được thực hiện theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới: BN nhịn đói từ nửa đêm trước khi làm nghiệm pháp, dùng một lượng 75g glucose, hòa trong 250 - 300 mL nước, uống trong 5 phút; trong 3 ngày trước đó BN ăn khẩu phần có khoảng 150 - 200 4 gam carbohydrat mỗi ngày, không mắc các bệnh lý cấp tính và không sử dụng các thuốc làm tăng glucose huyết. Định lượng glucose huyết tương tĩnh mạch Sơ đồ chẩn đoán đái tháo đường [22], [24].

Sơ đồ chẩn đoán đái tháo đường [24] [Nguồn: Bộ Y tế (2020)] 1. Phân loại bệnh đái tháo đường 1. Đái tháo đường type 1 Do tế bào β bị phá hủy nên BN không còn hoặc còn rất ít insulin, 95% do cơ chế tự miễn (type 1A), 5% vô căn (type 1B). BN bị thiếu hụt insulin, tăng glucagon trong máu, không điều trị sẽ bị nhiễm toan ceton.

Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên. BN cần insulin để ổn định glucose huyết. Người lớn tuổi có thể bị ĐTĐ tự miễn diễn tiến chậm còn gọi là LADA, lúc đầu BN còn đủ insulin nên không bị nhiễm toan ceton và có thể điều trị bằng thuốc viên nhưng tình trạng thiếu insulin sẽ nặng dần với thời gian [24]. Đái tháo đường type 2 ĐTĐ type 2 trước kia được gọi là ĐTĐ của người lớn tuổi hay ĐTĐ không phụ thuộc insulin, chiếm 90 - 95% các trường hợp ĐTĐ, bao gồm những người có thiếu insulin tương đối cùng với đề kháng insulin.

Ít nhất ở giai đoạn đầu hoặc có khi suốt cuộc sống BN ĐTĐ type 2 không cần insulin để sống sót. Có nhiều nguyên nhân của ĐTĐ type 2 nhưng không có một nguyên nhân chuyên biệt nào. BN không có sự phá hủy TB β do tự miễn, không có kháng thể tự miễn trong máu. Đa số BN có béo phì hoặc thừa cân và/hoặc béo phì vùng bụng với vòng eo to.

Béo phì nhất là béo phì vùng bụng có liên quan với tăng acid béo trong máu, mô cũng tiết ra một số hormon làm giảm tác dụng của insulin ở các cơ quan đích như gan, TB cơ (đề kháng insulin tại các cơ quan đích). Do tình trạng đề kháng insulin, ở giai đoạn đầu TB β bù trừ và tăng tiết insulin trong máu, nếu tình trạng đề kháng insulin kéo dài hoặc nặng dần, TB β sẽ không tiết đủ insulin và ĐTĐ type 2 lâm sàng sẽ xuất hiện. Tình trạng đề kháng insulin có thể cải thiện khi giảm cân, hoặc dùng một số thuốc nhưng không bao giờ hoàn toàn trở lại bình thường [24]. Đái tháo đường thai kỳ Được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ type 1, type 2 trước đó.

Nếu phụ nữ có thai 3 tháng đầu được phát hiện tăng glucose huyết thì chẩn đoán là ĐTĐ chưa được chẩn đoán hoặc chưa được phát hiện và dùng tiêu chí chẩn đoán như ở người không có thai [24]. Đái tháo đường thứ phát và thể bệnh chuyên biệt của đái tháo đường - Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen trội tại TB β: ĐTĐ đơn gen thể MODY; Insulin hoặc proinsulin đột biến; Đột biến kênh KATP; Protein đột biến: Thụ thể Sulfonylureaa 1 - gen ABBC8. - Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen lặn tại TB β: hội chứng Mitchell - Riley, hội chứng Wolfram, hội chứng thiếu máu hồng cầu to đáp ứng với thiamine, ĐTĐ do đột biến DNA ty thể,. Các thể bệnh này hiếm gặp, thường gây ĐTĐ sơ sinh hoặc ĐTĐ ở trẻ em.

6 - Khiếm khuyết gen liên quan đến hoạt tính insulin. - Các hội chứng bất thường nhiễm sắc thể khác (hội chứng Down, Klinefelter, Turner,.) đôi khi cũng kết hợp với ĐTĐ. - Bệnh lý tụy: viêm tụy, chấn thương, u, cắt tụy, xơ sỏi tụy, nhiễm sắc tố sắt,… - ĐTĐ do bệnh lý nội tiết: to đầu chi, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận, cường giáp, u tiết glucagon. - ĐTĐ do thuốc, hóa chất: interferon alpha, corticoid, thiazide, hormon giáp, thuốc chống trầm cảm,… [22], [24].

Phân biệt đái tháo đường type 1 và type 2 Bảng 1. Phân biệt đái tháo đường type 1 và type 2 [22], [24], [39] [Nguồn: Bộ Y tế (2020)] Đặc điểm ĐTĐ type 1 ĐTĐ type 2 Trẻ, thanh thiếu niên Tuổi trưởng thành (thường > Tuổi xuất hiện (thường < 40 tuổi) 40 tuổi) Các triệu chứng rầm Chậm, thường không rõ triệu Khởi phát rộ chứng - Bệnh diễn tiến âm ỉ, ít triệu chứng - Thể trạng béo phì, thừa cân - Tiền sử gia đình có người - Sút cân nhanh chóng mắc bệnh ĐTĐ type 2 Biểu hiện lâm sàng - Đái nhiều - Đặc tính dân tộc có tỷ lệ - Uống nhiều mắc bệnh cao - Chứng tiêu gai đen (Acanthosis nigricans) - Hội chứng buồng trứng đa nang Nhiễm ceton, tăng ceton Dương tính Thường không có trong máu, nước tiểu 7 Insulin C - peptid Thấp/ không đo được Bình thường hoặc tăng Kháng thể: - Kháng đảo tụy (ICA) - Kháng Glutamic acid decarboxylase 65 (GAD 65) Dương tính Âm tính - Kháng Insulin (IAA) - Kháng Tyrosine phosphatase (IA - 2) - Kháng Zinc Transporter 8 (ZnT8) Thay đổi lối sống, thuốc viên Điều trị Bắt buộc dùng insulin và/hoặc insulin Cùng hiện diện với bệnh Có thể có Hiếm tự miễn khác Các bệnh lý đi kèm lúc - Không có mới chẩn đoán: tăng - Nếu có, phải tìm các Thường gặp, nhất là hội huyết áp, rối loạn bệnh lý khác đồng chứng chuyển hóa chuyển hóa lipid, béo mắc phì 1. Yếu tố nguy cơ - Tuổi: nguy cơ ĐTĐ tăng theo dần theo quá trình lão hóa. Ở các nước phát triển ĐTĐ thường tập trung ở lứa tuổi trên 45.

- Tăng huyết áp (THA): được coi là nguy cơ phát triển bệnh ĐTĐ type 2. Đa số BN ĐTĐ type 2 có THA và tỷ lệ ĐTĐ type 2 ở BN THA cũng cao hơn rất nhiều so với người bình thường cùng lứa tuổi. Tỷ lệ THA ở BN ĐTĐ type 2 đều tăng theo tuổi đời, tuổi bệnh, BMI, nồng độ glucose máu. - Béo phì: béo phì trung tâm là một trong những nguyên nhân chính gây tình trạng đề kháng insulin, cùng các rối loạn chuyển hóa khác như THA và rối loạn mỡ máu đều có khả năng tiến triển thành ĐTĐ nếu không được kiểm soát 8 tốt.

Ảnh hưởng của béo phì đến ĐTĐ có thể điều chỉnh bằng thay đổi lối sống [30]. - Chế độ ăn và hoạt động thể lực: những người có thói quen dùng nhiều đường saccarose, ăn nhiều chất béo sẽ có nguy cơ bị ĐTĐ type 2. Những người có thói quen uống nhiều rượu, có nguy cơ mắc bệnh ĐTĐ type 2 lớn hơn những người uống ít rượu và ăn uống điều độ. - Yếu tố gia đình: quan hệ huyết thống với BN ĐTĐ làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là ở ĐTĐ type 2.

Nguy cơ này tùy thuộc số lượng thành viên trong gia đình mắc bệnh. Số người thân bị ĐTĐ càng nhiều thì khả năng mắc càng lớn. Nếu cộng thêm tình trạng thừa cân thì nguy cơ này sẽ là 50% [33]. Hiện nay người ta chưa xác định đuợc gen có vai trò chủ yếu nhưng đã xác định nhiều gen có liên quan đến ĐTĐ type 2 như gen liên quan đến glucokinase, receptor insulin, receptor glucose, glycogen synthetase,.

- Yếu tố chủng tộc: tỷ lệ ĐTĐ type 2 gặp ở tất cả các dân tộc, nhưng với tỷ lệ và mức độ hoàn toàn khác nhau. - Yếu tố môi trường và lối sống: khi ăn uống không hợp lý sẽ dẫn đến sự mất cân bằng và dư thừa năng lượng, kết hợp với lối sống tĩnh tại, ít hoạt động thúc đẩy nhanh quá trình tiến triển của bệnh, làm tăng nhanh tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ type 2. - Tiền sử giảm dung nạp glucose: những người có tiền sử giảm dung nạp glucose, thì khả năng tiến triển thành bệnh ĐTĐ type 2 rất cao. Những người bị rối loạn dung nạp glucose và rối loạn glucose máu lúc đói nếu biết sớm chỉ cần can thiệp bằng chế độ ăn và luyện tập sẽ giảm hẳn nguy cơ chuyển thành bệnh ĐTĐ type 2 thực sự.

- Tiền sử sinh con nặng trên 4 kg: trẻ mới sinh nặng > 4 kg là một yếu tố nguy cơ của bệnh ĐTĐ type 2 cho cả mẹ và con. Các bà mẹ này có nguy cơ mắc ĐTĐ type 2 cao hơn so với phụ nữ bình thường. Những trẻ này thường bị béo phì từ nhỏ, rối loạn dung nạp glucose và bị ĐTĐ type 2 khi lớn tuổi. Biến chứng của đái tháo đường 1.

Biến chứng cấp tính - Nhiễm toan ceton: thường xảy ra ở BN ĐTĐ type 1 là tình trạng trầm trọng của rối loạn chuyển hóa glucid do thiếu insulin nặng gây tăng cao glucose máu, tăng phân hủy lipid, tăng sinh thể ceton gây toan hóa tổ chức và hậu quả là mất nước và điện giải trong và ngoài TB. Đây là nguyên nhân gây tử vong cao nhất trong các biến chứng cấp tính của ĐTĐ [16], [18], [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Tình Hình Sử Dụng Thuốc Điều Trị Bệnh Đái Tháo Đường Type 2 Tại Bệnh Viện Đại Học Võ Trường Toản" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng thuốc điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các loại thuốc được sử dụng mà còn đánh giá hiệu quả và sự tuân thủ của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và cả bệnh nhân, giúp họ hiểu rõ hơn về tình hình điều trị và từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hoàng thị thùy dinh phân tích tình hình sử dụng thuốc và tuân thủ điều trị trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc tuân thủ điều trị tại một bệnh viện khác. Ngoài ra, tài liệu Kiến thức thực hành tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường ngoại trú tại cdc lai châu năm 2024 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến thức và hành vi của bệnh nhân trong việc tuân thủ phác đồ điều trị. Cuối cùng, tài liệu Phân tích tình hình sử dụng thuốc đái tháo đường týp 2 trên bệnh nhân ngoại trú tại bệnh viện a thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin quý giá về tình hình sử dụng thuốc tại một cơ sở khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề điều trị bệnh đái tháo đường type 2.