Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kháng sinh là một trong những phát minh quan trọng của y học hiện đại trong thế kỷ 20, góp phần giảm tỷ lệ tử vong do các bệnh lý nhiễm khuẩn nguy hiểm. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý đã dẫn đến nguy cơ đề kháng kháng sinh trên phạm vi toàn cầu. Theo cảnh báo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đến năm 2050, kháng thuốc có thể trở thành nguyên nhân gây tử vong cho khoảng 10 triệu người mỗi năm và đẩy 24 triệu người rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực vào năm 2030. Tại Hoa Kỳ, dữ liệu của CDC năm 2013 ghi nhận ít nhất 2 triệu người nhiễm khuẩn kháng thuốc với 23.000 trường hợp tử vong hàng năm.
Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh ở mức cao, với mức tiêu thụ kháng sinh cao gấp khoảng 5 lần so với Hà Lan. Một trong những nguyên nhân căn bản xuất phát từ thói quen tự điều trị của người dân và tình trạng mua bán thuốc không cần đơn diễn ra phổ biến. Báo cáo năm 2007 cho thấy 78% lượng kháng sinh tại các nhà thuốc tư nhân ở khu vực nông thôn được bán mà không có đơn thuốc của bác sĩ; nhiều trường hợp cảm cúm thông thường vẫn được cấp phát kháng sinh.
Tại xã Văn Phú, thành phố Yên Bái – một địa bàn bán nông thôn miền núi phía Bắc, việc tiếp cận thuốc chủ yếu thông qua các hiệu thuốc và quầy thuốc tư nhân, trong khi hiểu biết của cộng đồng về nguyên tắc sử dụng kháng sinh còn nhiều hạn chế. Trước thực trạng đó, tác giả Nguyễn Thị Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng việc sử dụng thuốc kháng sinh của người dân trên 20 tuổi tại xã Văn Phú, thành phố Yên Bái năm 2023.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến việc sử dụng thuốc kháng sinh của người dân trên 20 tuổi tại xã Văn Phú, thành phố Yên Bái năm 2023.
Đối tượng nghiên cứu là người dân từ 20 tuổi trở lên sinh sống tối thiểu 6 tháng tại xã Văn Phú. Quá trình thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023, trong khuôn khổ toàn bộ đề tài thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn đánh giá
Đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết dược lý học về thuốc kháng sinh và các văn bản chỉ đạo chuyên môn y tế:
- Khái niệm và phân loại: Kháng sinh được định nghĩa là các chất kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật. Khóa luận phân loại kháng sinh thành 9 nhóm hóa học: Beta-lactam, Aminoglycosid, Macrolid, Lincosamid, Phenicol, Tetracyclin, Peptid, Quinolon và các nhóm khác.
- Nguyên tắc sử dụng: Căn cứ theo Dược thư Quốc gia Việt Nam năm 2018 (chuyên luận chung về sử dụng kháng sinh hợp lý) và Quyết định số 708/QĐ-BYT ngày 02/03/2015 của Bộ Y tế về tài liệu chuyên môn "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh". Các tiêu chí đánh giá bao gồm: chỉ dùng khi có nhiễm khuẩn, chọn đúng kháng sinh, dùng đúng dạng thuốc, đúng liều lượng, đủ thời gian quy định (thường từ 5–7 ngày đối với nhiễm khuẩn thông thường), hạn chế phối hợp thuốc khi không cần thiết và thực hiện dự phòng hợp lý.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional analytical study).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính tỷ lệ cho quần thể với mức tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$. Dựa trên tỷ lệ ước tính qua nghiên cứu thử nghiệm về người sử dụng kháng sinh đúng nguyên tắc là 15% ($p = 0,15$), cỡ mẫu tính toán lý thuyết là $n \approx 196$. Trên thực tế, tác giả tiến hành phỏng vấn 200 người dân từ 20 tuổi trở lên đi mua thuốc tại các cơ sở bán lẻ trên địa bàn xã.
- Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp đối tượng bằng bộ phiếu khảo sát in sẵn gồm 3 phần: (1) Thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, dân tộc); (2) Thực trạng sử dụng kháng sinh (mua theo đơn, thời gian dùng, thời điểm uống, loại nước sử dụng, cách xử lý khi quên liều hoặc điều trị không hiệu quả); (3) Kiến thức và thực hành (nhận biết thuốc, chỉ định bệnh nhiễm khuẩn).
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thô được làm sạch, mã hóa, nhập liệu bằng Microsoft Excel for Windows và xử lý thống kê bằng phần mềm Stata 14.0. Tác giả sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận (kiểm định Chi bình phương, tính tỷ số chênh OR kèm khoảng tin cậy 95% CI) nhằm xác định các mối liên quan với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu được thông qua cho mục đích học thuật cộng đồng; đối tượng tham gia trên tinh thần tự nguyện, được giải thích rõ mục đích và bảo mật tuyệt đối thông tin định danh cá nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 cung cấp cơ sở dữ liệu lý luận và thực tiễn qua 5 tiểu mục chính:
- Đại cương về kháng sinh: Trình bày cấu trúc, cơ chế tác dụng, phổ kháng khuẩn và độc tính của 9 nhóm kháng sinh chính; nêu rõ các phản ứng bất lợi như phản ứng tại chỗ, độc tính trên các cơ quan (Streptomycin gây điếc, Cephalosporin gây tai biến dòng bạch cầu, Chloramphenicol gây suy tủy, Tetracycline làm hại men răng trẻ em, tổn thương gan thận) và hội chứng Stevens-Johnson.
- Tình hình sử dụng kháng sinh thế giới: Trích dẫn các số liệu tiêu thụ tại châu Âu (Hy Lạp tiêu thụ cao nhất với 39,4 DID, Hà Lan thấp nhất với 11,2 DID vào năm 2010); nghiên cứu tại Mỹ ghi nhận 61% đơn dùng Vancomycin không đúng chỉ định; tại Abu Dhabi có 46% đối tượng tự ý dùng kháng sinh không qua tư vấn y tế.
- Tình hình sử dụng tại Việt Nam: Nêu rõ chi phí kháng sinh chiếm 40–50% tổng chi phí tiền thuốc cả nước; 78% kháng sinh mua tại nông thôn không theo đơn; dẫn chứng nghiên cứu tại Thái Nguyên (71% trẻ viêm hô hấp cấp dùng kháng sinh trước viện), La Phù – Hoài Đức (66,8% tự sử dụng), Bắc Ninh (chỉ 37,2% thực hành đúng).
- Tình hình kháng thuốc: Báo cáo tỷ lệ vi khuẩn Gram âm sinh men Beta-lactamase phổ rộng (ESBL) tại Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP.HCM (70% kháng Gentamicin, 72,5% kháng Ciprofloxacin); dữ liệu 15 bệnh viện của Bộ Y tế cho thấy 30–70% vi khuẩn Gram âm kháng Cephalosporin thế hệ 3 và 4.
- Địa bàn nghiên cứu: Xã Văn Phú nằm ở phía Đông Nam thành phố Yên Bái với diện tích tự nhiên 13,73 km², dân số năm 2019 là 4.587 người, mật độ 334 người/km².
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Tác giả thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn người dân từ đủ 20 tuổi, cư trú từ 6 tháng trở lên; loại trừ người từ chối, người mất khả năng giao tiếp hoặc không cư trú tại địa phương. Chương này mô tả chi tiết quy trình xây dựng biến số, công thức tính toán cỡ mẫu $n = 200$, quy chuẩn hóa bộ câu hỏi dựa trên Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế và Dược thư Quốc gia 2018, đồng thời nêu rõ các bước mã hóa dữ liệu trên phần mềm Stata 14.0 và Excel.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thông qua 24 bảng thống kê:
- Đặc điểm nhân khẩu học ($n = 200$): Tỷ lệ nữ chiếm 60,0% ($n = 120$), nam chiếm 40,0% ($n = 80$). Độ tuổi 30–60 chiếm tỷ lệ cao nhất với 63,5%; trên 60 tuổi chiếm 21,5%; từ 20–30 tuổi chiếm 15,0%. Về dân tộc: người Kinh chiếm 89,0%, người Tày 7,5%, người Nùng 2,5%, người Dao 1,0%. Về nghề nghiệp: nông dân và kinh doanh tự do chiếm 54,5%, công nhân 20,0%, nhân viên văn phòng 17,0%, nhân viên y tế 5,0%, các ngành khác 3,5%. Trình độ học vấn từ THPT trở xuống chiếm 71,5%, trên THPT chiếm 28,5%.
- Hành vi và thực trạng sử dụng: 74,0% người dân mua kháng sinh không có đơn thuốc; 66,0% chỉ sử dụng dưới 5 ngày (ngừng thuốc ngay khi triệu chứng thuyên giảm); 67,5% uống thuốc sau bữa ăn; 86,5% dùng nước lọc để uống nhưng vẫn có 3,5% uống bằng nước trà và 10,0% cho rằng dùng nước nào cũng được. Khi quên thuốc, 91,0% giữ nguyên liều ở lần kế tiếp, 9,0% tự ý tăng liều gấp đôi. Khi dùng thuốc không hiệu quả, 63,0% đi khám bác sĩ, 16,0% chuyển sang thuốc đông y, 11,0% tự ý tăng liều và 10,0% đổi sang loại đắt tiền hơn.
- Kiến thức về kháng sinh: 56,0% dùng kháng sinh khi bị nhiễm trùng, nhưng có tới 28,0% dùng khi nhiễm virus và 16,0% dùng khi bị ốm sốt thông thường. Về nhận diện tên thuốc: 67,95% nhận biết được Ampicillin, 42,95% nhận biết Amoxicillin; tuy nhiên có 20,51% nhầm Decolgen, 16,02% nhầm Paracetamol và 7,69% nhầm Terpin-codein là kháng sinh. Đối với nhóm thuốc, chỉ có 33,5% nhận diện đúng Corticoid không phải là kháng sinh. Đánh giá chung: 53,5% có kiến thức tốt (46,5% chưa tốt); 56,5% có mức độ sử dụng tốt (43,5% chưa tốt).
- Các yếu tố liên quan: Tác giả phân tích bảng chéo xác định các biến số có liên quan đến việc sử dụng kháng sinh chưa tốt gồm: nhóm tuổi trên 60 ($OR = 3,7; p < 0,05$), học vấn từ THPT trở xuống ($OR = 2,5; p < 0,05$), nghề nghiệp lao động tự do/nông dân ($OR = 2,2; p < 0,05$), nhóm chưa từng tiếp cận thông tin về kháng sinh ($OR = 3,7; p < 0,05$) và nhóm có kiến thức chưa tốt ($OR = 4,9; p < 0,001$). Biến số giới tính không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam:
- Tỷ lệ nữ giới đi mua thuốc cao hơn nam giới (60% so với 40%) phù hợp với vai trò chăm lo sức khỏe gia đình của phụ nữ Việt Nam, tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thị Duyên tại Phú Yên (nữ chiếm 62%).
- Tỷ lệ mua kháng sinh không đơn ở mức 74% phản ánh sự tương đồng với nghiên cứu của Đặng Ngọc Nhi tại An Giang (78,65%).
- Tình trạng ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm dưới 5 ngày (66%) được lý giải do hoàn cảnh kinh tế nông thôn, người dân ngại đi khám và thói quen tiết kiệm chi phí, phụ thuộc hoàn toàn vào quầy thuốc tư nhân.
- Khóa luận đối chiếu thực trạng nhận thức về chỉ định kháng sinh cho virus/cảm sốt và các yếu tố học vấn, tuổi tác với các nghiên cứu của Ngô Phương Thảo tại Hà Nội, Lâm Yến Huê tại Kiên Giang và Nguyễn Thị Hải Hà tại Bắc Từ Liêm, khẳng định vai trò quyết định của việc truyền thông giáo dục dược lâm sàng tại cộng đồng.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Bảng tổng hợp các chỉ số thực trạng và các yếu tố liên quan
Dưới đây là các dữ liệu định lượng quan trọng được trích xuất trực tiếp từ khóa luận:
| Nhóm chỉ số |
Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ (%) / Giá trị thống kê |
| Thực trạng kê đơn |
Mua kháng sinh không có đơn của bác sĩ |
74,0% ($n = 148$) |
|
Mua kháng sinh có đơn |
26,0% ($n = 52$) |
| Hành vi sử dụng |
Dùng thuốc dưới 5 ngày (đỡ là dừng) |
66,0% ($n = 132$) |
|
Dùng đủ từ 5–10 ngày |
34,0% ($n = 68$) |
|
Tự ý thay đổi liều (nhẹ giảm, nặng tăng) |
34,0% ($n = 68$) |
|
Uống thuốc bằng nước trà hoặc nước bất kỳ |
13,5% ($n = 27$) |
|
Tự ý tăng liều gấp đôi khi quên liều |
9,0% ($n = 18$) |
| Nhận thức sai lệch |
Dùng kháng sinh khi nhiễm virus hoặc ốm sốt |
44,0% ($n = 88$) |
|
Nhầm Paracetamol / Decolgen là kháng sinh |
16,02% – 20,51% |
|
Không nhận biết được Corticoid khác kháng sinh |
66,5% ($n = 133$) |
| Yếu tố liên quan |
Kiến thức chưa tốt ảnh hưởng đến dùng chưa tốt |
$OR = 4,9$ (95% CI: 3,416–7,203; $p < 0,001$) |
|
Nguồn thông tin (chưa biết gì về TKS) |
$OR = 3,7$ (95% CI: 2,978–6,241; $p < 0,05$) |
|
Nhóm tuổi (> 60 tuổi sử dụng chưa tốt) |
$OR = 3,7$ (95% CI: 2,561–6,942; $p < 0,05$) |
|
Trình độ học vấn ($\le$ THPT sử dụng chưa tốt) |
$OR = 2,5$ (95% CI: 3,671–6,248; $p < 0,05$) |
|
Nghề nghiệp (lao động tự do, nông dân) |
$OR = 2,2$ (95% CI: 2,675–5,831; $p < 0,05$) |
|
Giới tính (nam so với nữ) |
$OR = 0,87$ ($p > 0,05$, không liên quan) |
Đóng góp của đề tài
- Dữ liệu thực chứng tại địa phương: Khóa luận cung cấp bức tranh dịch tễ học thực hành dược cộng đồng tại xã Văn Phú, thành phố Yên Bái – một địa bàn trung du miền núi phía Bắc chưa có nhiều số liệu công bố trước đó về sử dụng kháng sinh.
- Xác định các yếu tố nguy cơ: Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa trình độ học vấn thấp, nhóm tuổi cao, thiếu hụt thông tin và lỗ hổng kiến thức với tỷ lệ sử dụng kháng sinh sai nguyên tắc chuyên môn.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Tuyên truyền và giáo dục sức khỏe: Tăng cường công tác truyền thông về sử dụng thuốc nói chung và kháng sinh nói riêng trên các phương tiện truyền thanh xã, tập trung vào đối tượng người cao tuổi và lao động nông nghiệp.
- Cảnh báo tác hại và phản ứng bất lợi: Hướng dẫn người dân nhận diện rõ sự khác biệt giữa nhiễm khuẩn và nhiễm virus, nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và các tai biến khi tự ý tăng liều.
- Tăng cường quản lý y tế cơ sở: Trạm y tế xã phối hợp cùng các quầy thuốc tư nhân siết chặt quy định bán thuốc kê đơn, nâng cao trách nhiệm tư vấn dùng thuốc của nhân viên bán thuốc nhằm giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện tại thực địa:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Do công cụ sử dụng là phiếu khảo sát in sẵn với hệ thống câu hỏi đóng, phạm vi thông tin thu thập bị giới hạn, chưa khai thác sâu được các lý do tâm lý hoặc rào cản tài chính chi tiết của từng cá nhân.
- Quá trình tiếp cận mẫu: Tác giả gặp khó khăn khi nhiều người dân từ chối tham gia khảo sát hoặc trả lời mang tính đối phó, khiến một số phiếu khảo sát không đạt chất lượng và phải loại bỏ khỏi tập dữ liệu phân tích.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Dựa trên phạm vi đề tài, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát trên toàn bộ địa bàn các xã lân cận của tỉnh Yên Bái, đồng thời thiết kế thêm nghiên cứu can thiệp cộng đồng hoặc khảo sát trực tiếp kiến thức và hành vi bán thuốc của đội ngũ dược sĩ tại các cơ sở bán lẻ thuốc.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng trong lĩnh vực y dược và y tế công cộng:
- Sinh viên ngành Dược học và Y học dự phòng: Cung cấp mẫu khóa luận chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, cách sử dụng các chỉ số $OR$, khoảng tin cậy 95% CI và kỹ thuật xử lý dữ liệu qua phần mềm Stata 14.0.
- Cán bộ quản lý y tế tại địa phương: Là tài liệu tham khảo thực chứng cho Trạm y tế xã Văn Phú và Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái trong việc hoạch định các chương trình can thiệp, giám sát thực hiện quy chế bán thuốc theo đơn tại các cơ sở bán lẻ.
- Người làm nghiên cứu về Dược cộng đồng: Bộ câu hỏi khảo sát tại phần phụ lục là công cụ đáng tham khảo cho các đề tài khảo sát kiến thức – thái độ – thực hành (KAP) về thuốc tại các địa bàn nông thôn và trung du.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mua thuốc kháng sinh không theo đơn của người dân trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Số liệu khảo sát tại Bảng 3.5 cho thấy có 74,0% người dân mua kháng sinh không có đơn của bác sĩ, chỉ có 26,0% trường hợp mua thuốc có đơn chỉ định.
2. Người dân tham gia khảo sát thường mắc những sai lầm phổ biến nào về thời gian và chỉ định dùng thuốc?
Có 66,0% người dân ngừng sử dụng thuốc khi thời gian điều trị chưa đủ 5 ngày (thấy đỡ bệnh là dừng), 34,0% tự ý thay đổi liều lượng theo cảm tính, và 44,0% dùng kháng sinh cho các trường hợp không đúng chỉ định (28,0% dùng khi nhiễm virus và 16,0% dùng khi bị ốm, sốt).
3. Yếu tố nào có mối liên quan mạnh nhất đến việc sử dụng kháng sinh chưa tốt?
Mức độ kiến thức là yếu tố có mối liên quan mạnh nhất: người có kiến thức chưa tốt về thuốc kháng sinh có nguy cơ sử dụng thuốc chưa tốt cao gấp 4,9 lần so với người có kiến thức tốt ($OR = 4,9$; 95% CI: 3,416–7,203; $p < 0,001$). Ngoài ra, người trên 60 tuổi và người chưa từng tiếp cận thông tin về kháng sinh cũng có nguy cơ sử dụng chưa tốt cao gấp 3,7 lần ($p < 0,05$).
4. Mức độ nhầm lẫn giữa kháng sinh và các thuốc điều trị triệu chứng thông thường diễn ra như thế nào?
Kết quả khảo sát Bảng 3.15 ghi nhận có 20,51% người dân nhầm thuốc điều trị cảm cúm Decolgen là kháng sinh, 16,02% nhầm thuốc giảm đau hạ sốt Paracetamol, 7,69% nhầm thuốc giảm ho Terpin-codein; đồng thời có tới 66,5% không nhận biết được nhóm thuốc Corticoid khác với kháng sinh.
5. Tác giả đã căn cứ vào những tiêu chuẩn chuyên môn nào để đánh giá kiến thức và thực hành sử dụng kháng sinh?
Kiến thức và thực hành của người dân được đánh giá dựa trên các khuyến cáo ưu tiên từ: Dược thư Quốc gia Việt Nam năm 2018 (chuyên luận chung về sử dụng kháng sinh hợp lý), Quyết định số 708/QĐ-BYT ngày 02/03/2015 của Bộ Y tế về ban hành "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh", và các tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm thuốc.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Linh đã phản ánh trung thực thực trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh sai nguyên tắc của 200 người dân trên 20 tuổi tại xã Văn Phú, thành phố Yên Bái năm 2023, nổi bật với tỷ lệ mua không đơn chiếm 74% và dừng thuốc dưới 5 ngày chiếm 66%. Nghiên cứu đã chứng minh các yếu tố như độ tuổi cao, học vấn thấp, nghề nghiệp lao động tự do và lỗ hổng kiến thức dược lý có mối liên quan có ý nghĩa thống kê làm gia tăng hành vi dùng thuốc chưa tốt. Công trình là nguồn tư liệu thực chứng quan trọng, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác truyền thông y tế cơ sở và kiểm soát chặt chẽ mạng lưới phân phối thuốc bán lẻ tại địa phương.