Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Viêm phổi là bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính phổ biến và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi. Theo số liệu của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2006, mỗi năm toàn cầu có khoảng 155 triệu trẻ em dưới 5 tuổi mắc viêm phổi, trong đó 151 triệu ca thuộc các quốc gia đang phát triển. Nhiễm khuẩn hô hấp dưới cấp tính chiếm 20,0% tổng số ca tử vong ở trẻ em, với 90,0% trong số này do viêm phổi gây ra. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 2 triệu lượt trẻ mắc viêm phổi mỗi năm, đưa nước ta vào nhóm 15 quốc gia có số lượng trẻ em mắc viêm phổi cao nhất thế giới. Tỷ lệ tử vong do viêm phổi chiếm khoảng 2,8% số ca mắc và chiếm 33,0% tổng số tử vong do mọi nguyên nhân ở trẻ em nước ta (Nguyễn Đình Hường, dẫn theo Huỳnh Tiểu Niệm, 2012). Theo Bộ Y tế (2014, 2016), viêm phổi đứng thứ 2 trong 5 nguyên nhân gây tử vong chính ở trẻ em dưới 5 tuổi với khoảng 4.000 ca tử vong mỗi năm.
Kháng sinh giữ vai trò then chốt trong kiểm soát nhiễm trùng và hạ thấp tỷ lệ tử vong do viêm phổi. Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng tồn tại xu hướng lạm dụng kháng sinh, chỉ định kháng sinh phổ rộng và phối hợp thuốc chưa thực sự cần thiết, làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc của vi khuẩn và tăng chi phí điều trị. Do đó, việc khảo sát tình hình kê đơn và cấp phát kháng sinh tại các cơ sở khám chữa bệnh là cần thiết nhằm hỗ trợ công tác quản lý dược và nâng cao hiệu quả điều trị an toàn, hợp lý.
Đề tài khóa luận được xác định với 2 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát đặc điểm bệnh nhi trong điều trị viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi tại bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự.
- Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi tại bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của bệnh nhi dưới 5 tuổi (từ sơ sinh đến dưới 60 tháng tuổi) được chẩn đoán xác định viêm phổi và có chỉ định dùng kháng sinh tại Khoa Nhi, Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự trong thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm các trường hợp bệnh nhân trốn viện.
- Không gian nghiên cứu: Khoa Nhi, Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp (cơ sở y tế tuyến tỉnh phụ trách 4 huyện, thị phía Bắc sông Tiền gồm huyện Hồng Ngự, thị xã Hồng Ngự, huyện Tân Hồng, một phần huyện Tam Nông và phục vụ một bộ phận người dân Campuchia).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hồ sơ bệnh án điều trị nội trú từ tháng 01/2016 đến tháng 12/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu hướng dẫn chuyên môn:
- Khái niệm và phân loại: Nghiên cứu tham chiếu định nghĩa viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Hiệp hội Lồng ngực Anh (BTS), Hiệp hội Lồng ngực Nam Phi, hướng dẫn của Bradley và Hướng dẫn Alberta. Về phân loại bệnh, văn bản nêu các cách tiếp cận: theo giải phẫu (viêm phế quản phổi, viêm phổi thùy, viêm phổi kẽ); theo độ nặng lâm sàng (viêm phổi nhẹ, viêm phổi nặng); và theo tiêu chuẩn WHO (viêm phổi, viêm phổi nặng, viêm phổi rất nặng).
- Căn nguyên vi sinh: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Viện Vệ sinh Dịch tễ và Viện Bảo vệ Sức khỏe Trẻ em) cho thấy hai tác nhân vi khuẩn chủ yếu gây viêm phổi ở trẻ em Việt Nam là Streptococcus pneumoniae (57,6%) và Haemophilus influenzae (20,4%), bên cạnh các tác nhân khác như Moraxella catarrhalis (18,8%), Staphylococcus aureus (2,6%), vi khuẩn Gram âm đường ruột và virus hợp bào hô hấp (RSV).
- Hướng dẫn điều trị: Khóa luận đối chiếu thực hành dùng thuốc với "Phác đồ điều trị của Khoa Nhi – Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự" (ban hành năm 2015), Hướng dẫn sử dụng kháng sinh và Dược thư Quốc gia Việt Nam của Bộ Y tế (2009, 2015).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu bằng phương pháp hồi cứu hồ sơ bệnh án.
- Cỡ mẫu và cách chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ. Trong giai đoạn từ tháng 01/2016 đến tháng 12/2016, tác giả đã thu thập đầy đủ 209 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn vào.
- Nội dung thu thập dữ liệu:
- Nhóm chỉ số về bệnh nhi: Phân bố theo giới tính, 3 nhóm tuổi (≤ 12 tháng, 13–24 tháng, 25–59 tháng), thời điểm nhập viện theo 12 tháng trong năm, tỷ lệ thực hiện kháng sinh đồ và tình trạng bệnh nhân khi xuất viện (khỏi, đỡ, chuyển viện).
- Nhóm chỉ số về sử dụng kháng sinh: Tần suất sử dụng theo 4 nhóm cấu trúc hóa học (Penicillin, Cephalosporin thế hệ 1-2-3, Aminosid, Macrolid), chi tiết từng hoạt chất kháng sinh, lựa chọn kháng sinh điều trị ban đầu, tỷ lệ đường dùng (tiêm, uống), độ dài đợt điều trị (≤ 5 ngày, 6–10 ngày, > 10 ngày), mô hình phác đồ (đơn trị liệu, sử dụng từ 2 loại kháng sinh trở lên, phối hợp 2 kháng sinh), và tỷ lệ các cặp kháng sinh phối hợp có tương tác thuốc.
- Kiểm soát sai số và xử lý số liệu: Số liệu được nhập liệu 2 lần độc lập để giảm thiểu sai sót, sau đó xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và phần mềm thống kê SPSS 20.0. Các biến định tính được trình bày qua tần số và tỷ lệ phần trăm (%), biến định lượng mô tả bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD). Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi p < 0,05. Khảo sát tương tác thuốc được thực hiện bằng việc tra cứu tên hoạt chất phối hợp qua phần mềm chuyên ngành (www.drugs.com), phân loại theo 3 mức độ: nghiêm trọng, trung bình và nhẹ.
- Đạo đức trong nghiên cứu: Đề tài thực hiện sau khi có sự chấp thuận của Ban Giám đốc và Phòng Kế hoạch Tổng hợp Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự; toàn bộ thông tin cá nhân của bệnh nhi được bảo mật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này nêu bật gánh nặng bệnh tật của viêm phổi trẻ em trên toàn cầu và tại Việt Nam. Tác giả phân tích tính hai mặt của việc sử dụng kháng sinh: kháng sinh là công cụ điều trị cứu mạng nhưng việc lạm dụng, kê đơn quá rộng rãi và phối hợp thiếu căn cứ vi sinh là nguyên nhân làm bùng phát chủng vi khuẩn kháng thuốc. Từ nhu cầu thực tế về quản lý dược bệnh viện tại địa phương, tác giả xác định sự cần thiết của việc khảo sát và đặt ra 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan chia làm 4 phần trọng tâm:
- Giới thiệu khái quát Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự: diện tích 34.248 m2, gồm 04 phòng chức năng, 13 khoa và 1 đơn vị thận nhân tạo; quy mô tiếp nhận 800 - 1.000 lượt khám mỗi ngày với công suất sử dụng giường trên 120,0%.
- Bệnh học viêm phổi: Trình bày định nghĩa theo các hiệp hội hô hấp quốc tế, dịch tễ học thế giới và Việt Nam, các nguyên nhân vi sinh theo lứa tuổi, phân loại bệnh theo giải phẫu và lâm sàng (WHO), cùng các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng (X-quang, công thức máu).
- Nguyên tắc sử dụng kháng sinh ở trẻ em: Nêu rõ 3 căn cứ lựa chọn kháng sinh (vị trí nhiễm trùng, phổ tác dụng, cơ địa bệnh nhi), đặc điểm dược động học ở trẻ nhỏ, hướng dẫn phân nhóm kháng sinh dùng được hoặc hạn chế cho trẻ; trích dẫn nguyên văn phác đồ điều trị viêm phổi, viêm phổi nặng và rất nặng của Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự (2015). Đồng thời, tổng thuật các nghiên cứu trước của Lê Thanh Trúc (2011), Hoàng Thị Huế (2013), Nguyễn Thị Vân Anh (2007) và Nguyễn Thị Mai Hòa (2014).
- Dược lý các kháng sinh phổ biến: Phân tích cơ chế kháng khuẩn, dược động học, liều lượng, đường dùng và tác dụng không mong muốn của Amoxicillin + Acid Clavulanic, các Cephalosporin (Cefalexin, Cefaclor, Cefotaxim, Ceftazidim), Gentamicin và các Macrolid (Erythromycin, Azithromycin).
Chương 3: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chặt chẽ tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh án; khẳng định thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu trên 209 hồ sơ bệnh nhi dưới 5 tuổi điều trị trong năm 2016. Tác giả trình bày phương pháp chọn mẫu toàn bộ, các bước thu thập số liệu qua mẫu phiếu chuẩn hóa, hệ thống các biến số nghiên cứu, quy trình nhập liệu kép để kiểm soát sai số, cùng quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm Excel 2013 và SPSS 20.0.
Chương 4: Kết quả và bàn luận
Chương kết quả và bàn luận phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 2 mảng chính:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh nhi: Phân tích phân bố giới tính, cơ cấu lứa tuổi (chỉ ra nhóm ≤ 12 tháng chiếm tỷ lệ cao nhất và có thời gian nằm viện dài hơn các lứa tuổi khác có ý nghĩa thống kê), tính mùa vụ của bệnh (đỉnh điểm tháng 2 và tháng 10), thực trạng 100,0% ca bệnh không có kết quả kháng sinh đồ và kết quả điều trị xuất viện (khỏi 79,9%, đỡ 13,9%, chuyển viện 6,2%).
- Thực trạng sử dụng kháng sinh: Thống kê 358 lượt dùng thuốc, trong đó Cephalosporin thế hệ 3 và hoạt chất Cefotaxim chiếm tỷ trọng áp đảo; tỷ lệ đường dùng đường tiêm chiếm hơn 60%; thời gian điều trị trung bình là 7,4 ngày; phân tích mối quan hệ giữa phác đồ phối hợp kháng sinh với việc rút ngắn ngày điều trị; đánh giá các cặp phối hợp (chủ yếu Cefotaxim + Gentamicin) và ghi nhận 12,0% trường hợp có tương tác thuốc mức độ trung bình.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu trên 209 bệnh án ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể:
Bảng 1: Phân bố đặc điểm bệnh nhi và kết quả điều trị (N = 209)
| Chỉ số khảo sát |
Phân loại / Nhóm |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
119 |
56,9 |
|
Nữ |
90 |
43,1 |
| Nhóm tuổi |
≤ 12 tháng |
134 |
64,1 |
|
13 – 24 tháng |
42 |
20,1 |
|
25 – 59 tháng |
33 |
15,8 |
| Thời điểm nhập viện cao nhất |
Tháng 2 |
43 |
20,6 |
|
Tháng 10 |
34 |
16,3 |
| Làm kháng sinh đồ |
Có |
0 |
0,0 |
|
Không |
209 |
100,0 |
| Kết quả xuất viện |
Khỏi |
167 |
79,9 |
|
Đỡ |
29 |
13,9 |
|
Chuyển viện |
13 |
6,2 |
Về đặc điểm bệnh nhi, trẻ nam mắc bệnh nhiều hơn trẻ nữ (tỷ lệ nam/nữ là 1,3/1), tuy nhiên sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là 11,7 ± 12,3 tháng (nhỏ nhất 11 ngày, lớn nhất 59 tháng). Nhóm trẻ ≤ 12 tháng tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo (64,1%) và có thời gian nằm viện cao hơn nhóm 13–24 tháng là 1,3 ngày, cao hơn nhóm 25–59 tháng là 2,1 ngày (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p < 0,05). Đỉnh nhập viện rơi vào tháng 2 và tháng 10, trùng với các giai đoạn chuyển mùa và không khí lạnh. 100,0% bệnh án không thực hiện kháng sinh đồ, việc dùng thuốc hoàn toàn dựa vào chẩn đoán lâm sàng, công thức máu và kinh nghiệm của thầy thuốc. Tỷ lệ đáp ứng điều trị tại bệnh viện đạt 93,8% (khỏi và đỡ).
Bảng 2: Tình hình sử dụng kháng sinh trong mẫu nghiên cứu
| Chỉ số |
Phân loại |
Tần suất / Số ca |
Tỷ lệ (%) |
| Nhóm kháng sinh |
Cephalosporin thế hệ 3 |
231 |
64,5 |
| (Tổng 358 lượt) |
Penicillin |
46 |
12,9 |
|
Cephalosporin thế hệ 2 |
45 |
12,6 |
|
Aminosid |
25 |
7,0 |
|
Cephalosporin thế hệ 1 |
8 |
2,2 |
|
Macrolid |
3 |
0,8 |
| Hoạt chất kháng sinh |
Cefotaxim |
182 |
50,8 |
| (Tổng 358 lượt) |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
46 |
12,9 |
|
Cefaclor |
45 |
12,6 |
|
Cefixim |
37 |
10,3 |
|
Gentamicin |
25 |
7,0 |
|
Ceftazidim |
12 |
3,4 |
|
Cefalexin |
8 |
2,2 |
|
Azithromycin |
3 |
0,8 |
| Kháng sinh ban đầu |
Cefotaxim (đơn trị) |
110 |
52,6 |
| (Tổng 209 bệnh nhân) |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
38 |
18,2 |
|
Cefaclor |
25 |
12,0 |
|
Cefotaxim + Gentamicin (phối hợp) |
19 |
9,1 |
|
Cefixim |
7 |
3,3 |
|
Ceftazidim |
5 |
2,4 |
|
Cefalexin |
5 |
2,4 |
| Đường dùng thuốc |
Đường tiêm |
216 |
60,3 |
| (Tổng 358 lượt) |
Đường uống |
142 |
39,7 |
| Độ dài điều trị |
≤ 5 ngày |
64 |
30,6 |
| (Tổng 209 bệnh nhân) |
Từ 6 đến 10 ngày |
108 |
51,7 |
|
Trên 10 ngày |
37 |
17,7 |
| Phác đồ điều trị |
Chỉ dùng 1 loại kháng sinh |
98 |
46,9 |
| (Tổng 209 bệnh nhân) |
Dùng từ 2 loại kháng sinh trở lên |
83 |
39,7 |
|
Phối hợp 2 kháng sinh đồng thời |
28 |
13,4 |
Khảo sát sâu về 28 ca phối hợp kháng sinh cho thấy cặp Cefotaxim + Gentamicin chiếm đa số với 25 ca (89,3%), cặp Cefotaxim + Cefaclor chiếm 3 ca (10,7%). Nghiên cứu phát hiện việc phối hợp 2 kháng sinh giúp giảm số ngày điều trị so với việc dùng đơn trị 1 loại kháng sinh (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, p < 0,05). Thời gian điều trị trung bình bằng kháng sinh tại viện là 7,4 ± 3,2 ngày (ngắn nhất 1 ngày, dài nhất 17 ngày). Khảo sát tương tác thuốc ghi nhận tỷ lệ tương tác là 12,0% trên tổng số bệnh nhân; 100% các trường hợp tương tác này xảy ra ở mức độ trung bình (giữa nhóm Cephalosporin và Aminosid).
So sánh với các công trình nghiên cứu trước:
- Tỷ lệ giới tính nam (56,9%) tương đồng với kết quả của Nguyễn Thị Vân Anh và Nguyễn Văn Bàng (2007) tại Bệnh viện Bạch Mai (nam 55,4%, nữ 44,6%) và nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Hoa (2014) với tỷ lệ nam/nữ là 1,06.
- Tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm trẻ ≤ 12 tháng (64,1%) tương đương nghiên cứu của APPIS (63,0%), nhưng cao hơn nghiên cứu của The ISCAP Study Group (44,0%) và Huỳnh Văn Tường (40,3%).
- Tình trạng không làm kháng sinh đồ (100,0%) tương tự nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Hòa tại Bệnh viện Đa khoa Lý Nhân, Hà Nam (Nguyễn Thị Ngọc Hoa, 2014).
- Về nhóm thuốc, tỷ lệ dùng Cephalosporin thế hệ 3 (64,5%) tương đương nghiên cứu của Hoàng Ngọc Anh Tuấn (66,0%) và cao hơn Nguyễn Thị Vân Anh (55,1%). Tỷ lệ dùng hoạt chất Cefotaxim (50,8%) thấp hơn Nguyễn Minh Thức (59,8%) và Nguyễn Thành Nhôm (79,2%).
- Tỷ lệ đường tiêm (60,3%) thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Hoa (99,68%), Trần Thị Anh Thơ (100%) và Nguyễn Minh Thức (90,4%), cho thấy tỷ lệ đường uống tại bệnh viện (39,7%) có bước cải thiện tiếp cận khuyến cáo điều trị ngoại trú của BTS.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Bệnh viện cần đầu tư trang thiết bị và quy trình kỹ thuật để triển khai làm kháng sinh đồ thường quy, giúp bác sĩ chuyển đổi từ điều trị theo kinh nghiệm sang điều trị nhắm đích theo kháng sinh đồ.
- Cần có biện pháp giám sát chặt chẽ việc kê đơn Cephalosporin thế hệ 3 (đặc biệt là Cefotaxim) nhằm tránh nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc. Đối với Gentamicin, cần kiểm soát nghiêm ngặt liều lượng và thời gian dùng (khuyến cáo duy trì 3–5 ngày) để phòng ngừa độc tính trên thính giác và thận của trẻ nhỏ.
- Nhân viên y tế cần tăng cường tư vấn cho thân nhân bệnh nhi nhằm hạn chế tình trạng tự ý xin xuất viện khi điều trị chưa đủ 5 ngày (chiếm 30,6%), đảm bảo đủ liệu trình dùng thuốc.
- Phát huy vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc kiểm soát tương tác thuốc và tư vấn phác đồ xuống thang từ đường tiêm sang đường uống khi lâm sàng ổn định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án đã lưu trữ nên độ chính xác và mức độ chi tiết của thông tin phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng ghi chép của nhân viên y tế tại thời điểm điều trị.
- 100,0% hồ sơ bệnh án không có kết quả xét nghiệm vi sinh và kháng sinh đồ. Do đó, nghiên cứu chỉ đánh giá được tính hợp lý trong lựa chọn thuốc dựa trên phác đồ kinh nghiệm của bệnh viện và hướng dẫn lâm sàng, chưa thể đối chiếu với độ nhạy cảm thực tế của chủng vi khuẩn gây bệnh tại địa phương.
- Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại Khoa Nhi thuộc Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự trong khung thời gian 1 năm (2016), chưa phản ánh được xu hướng thay đổi mô hình sử dụng kháng sinh qua nhiều năm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai nghiên cứu tiến cứu kết hợp can thiệp dược lâm sàng tại Khoa Nhi, theo dõi trực tiếp các phản ứng có hại của thuốc (ADR), hiệu chỉnh liều theo cân nặng và đánh giá chi tiết quá trình chuyển đổi đường dùng thuốc (xuống thang từ tiêm sang uống).
- Phối hợp với bộ phận vi sinh để lấy mẫu đờm, dịch tỵ hầu nuôi cấy định danh vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ, nhằm xây dựng dữ liệu vi sinh học cục bộ và cập nhật phác đồ điều trị kháng sinh thực nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự.
Giá trị tham khảo
Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Dược học, Dược lâm sàng và Y đa khoa: Là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một nghiên cứu mô tả hồi cứu sử dụng thuốc tại bệnh viện, phương pháp thu thập và xử lý các biến số dược tễ học, cách tính liều và đánh giá phác đồ kháng sinh trong nhi khoa.
- Dược sĩ bệnh viện và Hội đồng Thuốc và Điều trị tuyến huyện, tuyến khu vực: Cung cấp bằng chứng thực tế về cơ cấu sử dụng kháng sinh, tỷ lệ đường tiêm/uống và nguy cơ tương tác thuốc giữa Cephalosporin và Aminosid để phục vụ công tác giám sát sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AMS).
- Bác sĩ chuyên khoa Nhi tại các bệnh viện khu vực: Cung cấp dữ liệu tham khảo về mối liên quan giữa lứa tuổi bệnh nhi với thời gian nằm viện, tỷ lệ đáp ứng điều trị của các phác đồ đơn trị liệu và phối hợp thường dùng.
Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là phần tổng hợp phác đồ điều trị viêm phổi của Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự (Chương 2) và hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu hoạt chất, đường dùng, độ dài đợt điều trị và các cặp tương tác thuốc (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh án được làm kháng sinh đồ trong nghiên cứu là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ bệnh án có làm kháng sinh đồ trong nghiên cứu là 0% (209/209 bệnh án đều không làm kháng sinh đồ). Nguyên nhân do đặc thù bệnh viêm phổi ở trẻ nhỏ diễn tiến cấp tính, đòi hỏi phải chỉ định kháng sinh ngay lập tức mà không thể chờ đợi kết quả vi sinh. Thêm vào đó, việc phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tốn nhiều thời gian và chi phí nên bác sĩ chủ yếu kê đơn dựa vào triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm công thức máu và phác đồ kinh nghiệm.
2. Kháng sinh nào được chỉ định phổ biến nhất trong đợt điều trị và phác đồ ban đầu?
Cefotaxim (nhóm Cephalosporin thế hệ 3) là kháng sinh được sử dụng nhiều nhất trong toàn bộ đợt điều trị với 182 lượt (chiếm 50,8% tổng số 358 lượt dùng kháng sinh). Đồng thời, Cefotaxim cũng là lựa chọn đơn trị liệu ban đầu phổ biến nhất với 110/209 bệnh nhân (chiếm 52,6%).
3. Phác đồ phối hợp 2 kháng sinh đồng thời chiếm tỷ lệ bao nhiêu và cặp kháng sinh nào hay gặp nhất?
Phác đồ phối hợp 2 kháng sinh đồng thời chiếm tỷ lệ 13,4% (28/209 bệnh nhân). Trong đó, cặp phối hợp phổ biến nhất là Cefotaxim kết hợp Gentamicin với 25 trường hợp (chiếm 89,3% các ca phối hợp), tiếp theo là Cefotaxim kết hợp Cefaclor với 3 trường hợp (10,7%).
4. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tương tác thuốc là bao nhiêu và ở mức độ nào?
Tỷ lệ tương tác thuốc trong các phác đồ phối hợp kháng sinh là 12,0% trên tổng số bệnh nhân nghiên cứu. Toàn bộ 100% các trường hợp tương tác được ghi nhận đều xảy ra ở mức độ trung bình (được tra cứu qua phần mềm www.drugs.com, chủ yếu xuất hiện khi phối hợp giữa Cephalosporin và Aminosid).
5. Thời gian điều trị kháng sinh trung bình là bao nhiêu ngày và phân bố như thế nào?
Thời gian điều trị bằng kháng sinh trung bình của bệnh nhi tại bệnh viện là 7,4 ± 3,2 ngày (thời gian ngắn nhất là 1 ngày, dài nhất là 17 ngày). Phân bố theo số ngày: đợt điều trị từ 6 đến 10 ngày chiếm đa số với 51,7% (108 trẻ); điều trị từ 5 ngày trở xuống chiếm 30,6% (64 trẻ); và điều trị trên 10 ngày chiếm 17,7% (37 trẻ).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Mai Xuân đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi ở 209 trẻ dưới 5 tuổi tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự năm 2016. Nghiên cứu chỉ ra bệnh tập trung cao nhất ở nhóm trẻ dưới 12 tháng tuổi (64,1%) và mùa lạnh, với tỷ lệ điều trị thành công đạt 93,8% dù 100,0% ca bệnh không có kết quả kháng sinh đồ. Mô hình dùng thuốc cho thấy Cefotaxim và nhóm Cephalosporin thế hệ 3 giữ vai trò chủ đạo, đường tiêm chiếm ưu thế (60,3%) và phác đồ phối hợp Cefotaxim - Gentamicin giúp rút ngắn ngày điều trị dù có 12,0% tương tác thuốc ở mức độ trung bình. Công trình là tài liệu thực chứng có giá trị cho hoạt động quản lý dược bệnh viện và nâng cao tính an toàn trong sử dụng kháng sinh nhi khoa tại tuyến y tế cơ sở.