Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng nhập viện và tử vong tại các quốc gia đang phát triển. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm phổi chiếm khoảng 19% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này (tương đương khoảng 4 triệu ca trên toàn cầu), tập trung hơn 70% tại khu vực châu Phi cận Sahara và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, thống kê của chương trình phòng chống nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) cho thấy trung bình một trẻ mắc bệnh hô hấp từ 3 đến 5 lần mỗi năm, trong đó có từ 1 đến 2 lần tiến triển thành viêm phổi; tỷ lệ tử vong do viêm phổi chiếm khoảng 33% đến 35% tổng số tử vong chung ở trẻ em ngoài diện sơ sinh.

Người chăm sóc trực tiếp, chủ yếu là các bà mẹ, đóng vai trò quyết định trong việc phòng ngừa, phát hiện các dấu hiệu chỉ điểm sớm và xử trí ban đầu cho trẻ. Tuy nhiên, điều tra MICS (2014) của Tổng cục Thống kê và UNICEF cho thấy chỉ có 28,4% bà mẹ hoặc người chăm sóc nhận biết được ít nhất một trong hai dấu hiệu nguy hiểm của viêm phổi (thở nhanh hoặc khó thở), trong khi phần lớn chỉ nhận biết khi trẻ sốt cao (90,8%). Nhằm làm rõ thực trạng này tại địa bàn cụ thể và cung cấp cơ sở dữ liệu cho công tác giáo dục sức khỏe điều dưỡng, khóa luận xác định 2 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ của các bà mẹ trong chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi bị viêm phổi điều trị tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2021.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ của các bà mẹ trong chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi bị viêm phổi điều trị tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các bà mẹ có con dưới 5 tuổi được chẩn đoán viêm phổi đang điều trị tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định.
    • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bà mẹ đồng ý tham gia nghiên cứu, có khả năng nhận thức và giao tiếp bình thường.
    • Tiêu chuẩn loại trừ: Bà mẹ từ chối tham gia, không có khả năng tiếp nhận/trả lời câu hỏi, hoặc có con đang trong tình trạng cấp cứu, bệnh nặng đe dọa tính mạng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định (Địa chỉ: 26 Hà Huy Tập, thành phố Nam Định).
    • Thời gian: Tiến hành toàn bộ đề tài từ tháng 11/2020 đến tháng 04/2021; thời gian thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 12/2020 đến tháng 01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung khảo sát dựa trên các định nghĩa chuyên khoa và hướng dẫn điều trị chuẩn của Bộ Y tế và Bệnh viện Nhi Trung ương:

  • Khái niệm và sinh bệnh học: Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng tại nhu mô phổi (bao gồm phế nang, tổ chức liên kết và tiểu phế quản tận), dẫn đến rối loạn trao đổi khí và tắc nghẽn đường thở. Căn nguyên bao gồm virus (RSV, virus cúm, á cúm, Adenovirus), vi khuẩn (Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, tụ cầu, liên cầu, E. coli...), nấm (Candida albicans), ký sinh trùng hoặc do hít phải hóa chất.
  • Tài liệu tham chiếu chuyên môn: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh trẻ em theo Quyết định số 4235 của Bộ Y tế và Tài liệu chăm sóc trẻ viêm phổi đúng cách của Bệnh viện Nhi Trung ương.
  • Dấu hiệu lâm sàng cảnh báo: Tiêu chuẩn thở nhanh theo lứa tuổi (dưới 2 tháng: $\ge 60$ lần/phút; 2 đến 12 tháng: $\ge 50$ lần/phút; 12 tháng đến 5 tuổi: $\ge 40$ lần/phút), dấu hiệu rút lõm lồng ngực, thở rít, co giật, li bì khó đánh thức hoặc bỏ bú.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ, thu thập được $n = 120$ bà mẹ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn tham gia.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu phỏng vấn trực tiếp cấu trúc gồm 3 phần:
    • Phần 1: Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu và bệnh nhi (câu A1 đến câu A9).
    • Phần 2: Kiến thức về chăm sóc trẻ viêm phổi (câu B1 đến câu B14, gồm 46 chỉ mục đánh giá).
    • Phần 3: Thái độ về chăm sóc và dự phòng (câu C1 đến câu C7).
  • Tiêu chuẩn đánh giá thang đo:
    • Kiến thức: Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, trả lời sai hoặc không biết tính 0 điểm. Thang điểm tối đa là 46. Phân loại "Đạt" khi đạt từ 80% tổng điểm trở lên (37 đến 46 điểm); phân loại "Chưa đạt" khi dưới 80% ($< 37$ điểm).
    • Thái độ: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Không rõ; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý) cho 7 mệnh đề. Điểm trung bình được tính bằng tổng điểm chia cho 7. Phân loại "Thái độ đúng" khi điểm trung bình đạt từ 4,0 đến 5,0 điểm; phân loại "Thái độ không đúng" khi điểm trung bình $< 4,0$ điểm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0. Các biến định tính được mô tả bằng tần số ($n$) và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan giữa các biến sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức y khoa về dịch tễ học, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, phân loại lâm sàng, biến chứng nguy hiểm (nhiễm trùng huyết, áp xe phổi, suy hô hấp cấp, tràn dịch màng phổi) và phác đồ chăm sóc điều dưỡng cho bệnh nhi viêm phổi (hạ sốt đúng cách, kỹ thuật vỗ rung dẫn lưu đờm, vệ sinh đường thở, chế độ dinh dưỡng). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Dữ liệu của Stephen M. Graham (Malawi, 2011), Rudan I. (2013), Thomas Druetz (2013), Prajapati (2012) và Farzana Ferdous chỉ ra thực trạng thiếu hụt nhận thức của người chăm sóc về các dấu hiệu rút lõm lồng ngực, khó thở tại các nước có thu nhập thấp và trung bình.
  • Nghiên cứu trong nước: Các khảo sát của Trần Đỗ Hùng và Nguyễn Thị Đài Trang (Cần Thơ, 2012), Nguyễn Xuân Lành (2014), Đặng Thị Thu Lệ và Nguyễn Hữu Hiếu (Bệnh viện Xanh Pôn, 2014), Trần Thị Ly (Quảng Ninh, 2017) cho thấy tỷ lệ thực hành và kiến thức đúng của các bà mẹ dao động từ 53% đến 67,7%, tồn tại nhiều sai lầm trong việc kiêng khem ăn uống và lạm dụng thuốc ho, kháng sinh không qua chỉ định.

Chương 2: Liên hệ thực tiễn

Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định (thành lập ngày 21/7/2017, quy mô 250 giường, 5 khoa chuyên môn, bệnh viện vệ tinh của Bệnh viện Nhi Trung ương), quy trình triển khai nghiên cứu và phân tích chi tiết dữ liệu khảo sát 120 bà mẹ.

1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu và bệnh nhi

Nội dung Phân nhóm Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhóm tuổi của mẹ 18 – 21 tuổi 11 9,2
22 – 26 tuổi 30 25,0
27 – 34 tuổi 64 53,3
$\ge 35$ tuổi 15 12,5
Nơi cư trú Thành thị 24 20,0
Nông thôn 96 80,0
Số con trong gia đình 1 – 2 con 83 69,2
$> 2$ con 37 30,8
Trình độ học vấn Trung học cơ sở 42 35,0
Phổ thông trung học 46 38,3
Trung cấp – Đại học – Sau đại học 32 26,7
Nghề nghiệp Nông dân 3 2,5
Công nhân 42 35,0
Cán bộ viên chức 14 11,7
Lao động tự do / Nội trợ / Kinh doanh 61 50,8
Nhóm tuổi của trẻ $< 6$ tháng tuổi 50 41,7
6 – $< 12$ tháng tuổi 36 30,0
$> 12$ tháng – 5 tuổi 34 28,3
Tình trạng tiêm chủng của trẻ Đầy đủ 97 80,8
Chưa đầy đủ 23 19,2

Về nguồn thông tin tiếp nhận, 87,5% bà mẹ mong muốn và tin tưởng nhận tư vấn sức khỏe từ nhân viên y tế; tiếp theo là thông tin đại chúng (6,7%), người thân/bạn bè (3,3%) và sách báo/tờ rơi (2,5%).

2. Thực trạng kiến thức và thái độ chăm sóc của bà mẹ

Dữ liệu khảo sát ghi nhận tỷ lệ hiểu biết đúng ở các khía cạnh chuyên môn còn hạn chế:

  • Khái niệm và nguyên nhân: Chỉ 47,5% bà mẹ hiểu đúng viêm phổi là "một dạng nhiễm trùng phổi"; 23,3% nhầm là bệnh ho đờm thông thường; 19,2% cho là do cảm lạnh. Về nguyên nhân, 58,3% nhận biết do vi khuẩn, 50,8% do virus, 35,0% do ký sinh trùng; tuy nhiên có 63,3% nhầm lẫn "thay đổi thời tiết" và 39,2% nhầm "suy dinh dưỡng" là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.
  • Yếu tố nguy cơ: 71,7% nhận thức đúng việc không nuôi con bằng sữa mẹ và 63,3% nhận thức trẻ đẻ non/nhẹ cân ($< 2500\text{g}$) là yếu tố nguy cơ. Ngược lại, chỉ có 38,3% nhận biết tiêm chủng chưa đầy đủ, 39,2% nhận biết khói thuốc/bụi bẩn và 40,0% nhận biết suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Dấu hiệu nhận biết và cảnh báo nguy hiểm: Chỉ 55,8% nhận biết dấu hiệu thở nhanh và 38,3% nhận biết dấu hiệu rút lõm lồng ngực. Đối với các dấu hiệu cần đưa đi viện cấp cứu ngay: 78,3% chọn không uống được/co giật/li bì; 43,3% chọn thở khò khè/thở rít khi nằm yên; 41,7% chọn thở mệt/cánh mũi phập phồng/tím tái; 40,0% nhận biết rút lõm lồng ngực.
  • Kỹ thuật xử trí và chăm sóc: 55,0% hiểu đúng phản xạ ho giúp tống đờm làm thông thoáng đường thở (27,5% cho rằng ho làm trẻ khó thở hơn, 17,5% cho rằng ho sinh thêm đờm). Chỉ 41,7% biết xử trí làm sạch dịch mũi bằng cách lau sạch mũi; 36,7% tự ý dùng thuốc nhỏ mũi và 15,8% dùng thuốc uống chống sổ mũi. 63,3% bà mẹ có quan niệm chưa đúng khi sử dụng thuốc tây để giảm ho cho trẻ (chỉ 40% dùng thuốc ho đông y và 45% dùng bài thuốc dân gian như quất hấp đường, húng chanh). Về chế độ ăn, chỉ 40,0% biết cần cho trẻ ăn uống hoặc bú nhiều hơn bình thường.
  • Phân loại tổng hợp:
    • Kiến thức chung: Đạt 35,8% ($n=43$), Chưa đạt 64,2% ($n=77$).
    • Thái độ chung: Đúng 70,8% ($n=85$), Không đúng 29,2% ($n=35$). Trong đó, thái độ đúng về dự phòng đạt 80,0% (85,8% đồng thuận tiêm phòng đầy đủ), thái độ đúng về chăm sóc đạt 66,7% (98,3% đồng ý phải đưa trẻ đến viện khi khó thở/bỏ bú; 39,2% nhận thức viêm phổi gây nguy hiểm).

3. Phân tích một số yếu tố liên quan

Cặp biến phân tích mối liên quan Giá trị $\chi^2$ Giá trị $p$ Kết luận thống kê
Nhóm tuổi của mẹ — Kiến thức chăm sóc 1,244 0,537 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Trình độ học vấn — Kiến thức chăm sóc 1,942 0,585 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Nơi cư trú — Kiến thức chăm sóc 1,531 0,159 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Nghề nghiệp của mẹ — Kiến thức chăm sóc 3,617 0,046 Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Số con trong gia đình — Kiến thức chăm sóc 1,349 0,509 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Nhóm tuổi của mẹ — Thái độ chăm sóc 4,642 0,048 Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Trình độ học vấn — Thái độ chăm sóc 1,969 0,579 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Nơi cư trú — Thái độ chăm sóc 1,008 0,229 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Nghề nghiệp của mẹ — Thái độ chăm sóc 3,611 0,307 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Số con trong gia đình — Thái độ chăm sóc 0,962 0,618 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)
Kiến thức chung — Thái độ chung 2,098 0,108 Chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$)

Tác giả phân tích nguyên nhân của các mặt đạt được (sự tận tình của điều dưỡng, nỗ lực nâng cao chuyên môn của bệnh viện) và các hạn chế thực tế: bệnh viện thiếu nhân lực chuyên trách tư vấn, chưa có phòng tư vấn giáo dục sức khỏe riêng biệt, thiếu học liệu trực quan (video, tranh ảnh mô phỏng dấu hiệu rút lõm ngực/thở nhanh), và hoạt động truyền thông còn mang tính nhỏ lẻ từng ca bệnh thay vì tổ chức theo nhóm định kỳ.

Chương 3: Khuyến nghị và đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả định lượng, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đối với các bà mẹ: Cần chủ động học tập kiến thức chăm sóc bệnh hô hấp từ nguồn tin cậy; nhận thức đúng mức độ nguy hiểm của viêm phổi; tuân thủ hướng dẫn điều trị của nhân viên y tế và không tự ý cho trẻ dùng kháng sinh, thuốc ức chế ho.
  • Đối với nhân viên y tế: Tăng cường tư vấn trực tiếp tập trung vào các kỹ năng thực hành then chốt: cách đếm nhịp thở phát hiện thở nhanh, nhận diện co rút lồng ngực, cách làm sạch mũi, chế độ dinh dưỡng tăng cường; đặc biệt chú trọng nhóm bà mẹ làm nông nghiệp hoặc có trình độ văn hóa thấp.
  • Đối với Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định: Định kỳ tổ chức tập huấn kỹ năng truyền thông giáo dục sức khỏe cho điều dưỡng; bố trí không gian tư vấn riêng và đa dạng hóa tài liệu truyền thông (video, mô hình); ứng dụng công nghệ thông tin nhằm giảm tải thủ tục hành chính, tạo thêm thời lượng cho điều dưỡng tiếp xúc và hướng dẫn thân nhân người bệnh.

Chương 4: Kết luận

Chương này tổng kết lại hai mục tiêu chính: khẳng định kiến thức chăm sóc của bà mẹ còn thấp (chỉ 35,8% đạt), trong khi thái độ tiếp nhận và hợp tác ở mức tương đối tốt (70,8% đúng). Đồng thời xác nhận hai mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nghề nghiệp với kiến thức ($p = 0,046$) và giữa nhóm tuổi của mẹ với thái độ chăm sóc ($p = 0,048$).

Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực trạng:
    • Khảo sát xác định tỷ lệ đạt chuẩn kiến thức chăm sóc trẻ viêm phổi của các bà mẹ tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định chỉ đạt 35,8%, trong khi tỷ lệ chưa đạt lên tới 64,2%.
    • Tỷ lệ có thái độ đúng về chăm sóc và phòng bệnh đạt 70,8%, thái độ chưa đúng chiếm 29,2%. Tỷ lệ thái độ đúng về dự phòng (80,0%) cao hơn thái độ đúng về xử trí chăm sóc (66,7%).
    • Xác định các khoảng trống kiến thức nghiêm trọng: 63,3% bà mẹ có thói quen dùng thuốc tây giảm ho sai chỉ định; 58,3% không biết cách vệ sinh mũi thông thoáng đường thở; 61,7% không nhận biết dấu hiệu rút lõm lồng ngực là triệu chứng chỉ điểm viêm phổi.
  • Mối liên quan thống kê:
    • Phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nghề nghiệp của bà mẹ và mức độ đạt kiến thức chăm sóc trẻ ($\chi^2 = 3,617; p = 0,046 < 0,05$). Nhóm cán bộ viên chức và công nhân có tỷ lệ hiểu biết đúng cao hơn nhóm làm nghề tự do và nông dân.
    • Xác định mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nhóm tuổi của bà mẹ và thái độ chăm sóc ($\chi^2 = 4,642; p = 0,048 < 0,05$). Nhóm bà mẹ trong độ tuổi 26 – 35 tuổi có tỷ lệ thái độ đúng cao nhất (49,2% trên tổng số mẫu).
    • Chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trình độ học vấn, nơi cư trú, số con với kiến thức và thái độ ($p > 0,05$), cũng như chưa thấy mối liên quan thuận chiều giữa điểm kiến thức chung và điểm thái độ chung ($p = 0,108$).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan về thực trạng nhận thức tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2021. Khóa luận chỉ ra thực trạng "thái độ tích cực nhưng kiến thức thiếu hụt", làm căn cứ cụ thể để hội đồng điều dưỡng bệnh viện tái cấu trúc chương trình tư vấn sức khỏe cho thân nhân bệnh nhi nội trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu còn giới hạn ($n = 120$) và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh trong khoảng thời gian ngắn (tháng 12/2020 đến tháng 01/2021), do đó khả năng ngoại suy cho toàn bộ cộng đồng các bà mẹ trên địa bàn tỉnh còn hạn chế.
    • Nghiên cứu tập trung vào mô tả cắt ngang kiến thức và thái độ qua bảng hỏi, chưa tiến hành quan sát trực tiếp bảng kiểm kỹ năng thực hành (như kỹ thuật vỗ rung dẫn lưu đờm, kỹ thuật đo nhiệt độ, vệ sinh mũi họng thực tế).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên nhiều giai đoạn tại các cơ sở y tế tuyến huyện và cộng đồng.
    • Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe trước - sau (có đối chứng) để đánh giá sự thay đổi cụ thể về cả ba mặt: Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP) của bà mẹ sau khi áp dụng các tài liệu truyền thông trực quan mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên đại học, cao đẳng ngành Điều dưỡng, Y học dự phòng tham khảo khung thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách xây dựng bộ câu hỏi khảo sát KAP và kỹ thuật xử lý số liệu điều dưỡng bằng SPSS.
    • Điều dưỡng viên lâm sàng tại các khoa Hô hấp, Nhi tổng hợp sử dụng các chỉ số thiếu hụt kiến thức (về thuốc ho, dấu hiệu khó thở, vệ sinh mũi) làm mục tiêu ưu tiên trong phiếu tư vấn giáo dục sức khỏe hàng ngày.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng kiểm chi tiết 46 tiêu chí kiến thức và 7 mệnh đề thang đo Likert đánh giá thái độ được chuẩn hóa theo tài liệu Bệnh viện Nhi Trung ương và Quyết định 4235/QĐ-BYT.
    • Tổng hợp số liệu so sánh đối chiếu với các nghiên cứu trước đó tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, Bệnh viện Xanh Pôn và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bà mẹ có kiến thức đạt và thái độ đúng về chăm sóc trẻ viêm phổi trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát trên 120 bà mẹ cho thấy tỷ lệ kiến thức đạt (trả lời đúng $\ge 80%$ câu hỏi) chỉ chiếm 35,8% ($n=43$), trong khi 64,2% ($n=77$) ở mức chưa đạt. Ngược lại, tỷ lệ bà mẹ có thái độ đúng chung đạt mức tương đối cao với 70,8% ($n=85$), thái độ không đúng chiếm 29,2% ($n=35$).

2. Thang đo nào được sử dụng để đánh giá kiến thức và thái độ của đối tượng nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng phiếu khảo sát xây dựng từ bộ công cụ của Bệnh viện Nhi Trung ương và Quyết định 4235 của Bộ Y tế. Kiến thức gồm 14 câu (46 chỉ mục tính điểm nhị phân 0-1, đạt chuẩn khi được $\ge 37$ điểm tương đương $\ge 80%$). Thái độ được đo bằng 7 câu hỏi theo thang Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), quy định đạt thái độ đúng khi điểm trung bình mỗi câu đạt từ 4,0 đến 5,0 điểm.

3. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với kiến thức và thái độ của bà mẹ?
Phân tích Chi-bình phương ghi nhận: Nghề nghiệp của bà mẹ có mối liên quan với kiến thức chăm sóc ($\chi^2 = 3,617; p = 0,046 < 0,05$) và Nhóm tuổi của mẹ có mối liên quan với thái độ chăm sóc ($\chi^2 = 4,642; p = 0,048 < 0,05$). Các yếu tố trình độ học vấn, nơi cư trú, số con trong gia đình chưa cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

4. Sai lầm phổ biến nhất trong kiến thức xử trí của các bà mẹ được ghi nhận là gì?
Có đến 63,3% bà mẹ có quan niệm chưa đúng khi sử dụng thuốc tây để giảm ho cho trẻ thay vì dùng thảo dược dân gian an toàn; 58,3% bà mẹ không biết cách lau sạch mũi để làm thông thoáng đường thở mà lạm dụng thuốc nhỏ hoặc thuốc uống; 61,7% bà mẹ không biết dấu hiệu rút lõm lồng ngực là biểu hiện của viêm phổi.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Linh Chi đã phản ánh thực trạng kiến thức chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi bị viêm phổi của các bà mẹ tại Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định năm 2021 còn ở mức thấp (chỉ 35,8% đạt), dù phần lớn bà mẹ duy trì thái độ hợp tác tích cực (70,8% đúng). Đề tài xác định được mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nghề nghiệp với kiến thức ($p = 0,046$) và giữa nhóm tuổi với thái độ chăm sóc ($p = 0,048$). Những phát hiện này là cơ sở thực chứng để Bệnh viện Nhi tỉnh Nam Định và khối điều dưỡng xây dựng các quy trình tư vấn chuyên biệt, trực quan hóa tài liệu giáo dục sức khỏe nhằm giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhi.