Chăm Sóc Trẻ Dưới 5 Tuổi Mắc Nhiễm Khuẩn Hô Hấp: Kiến Thức, Thái Độ và Thực Hành Của Các Bà Mẹ

Nghiên cứu về kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính tại bệnh viện nhi Lâm Đồng năm 2019.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

136
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Ở Trẻ Dưới 5 Tuổi

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới. Bệnh chiếm từ 30-60% số ca tử vong và 30-40% số ca nhập viện ở các nước đang phát triển. Viêm phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh truyền nhiễm ở trẻ em. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm phổi đã cướp đi sinh mạng của 808.694 trẻ em dưới 5 tuổi vào năm 2017, chiếm 15% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này. Tại Việt Nam, NKHHCT cũng là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em và chiếm 27% số ca nhập viện thường xuyên. Chương trình phòng chống NKHHCT (ARI) do WHO và UNICEF khởi xướng năm 1984 đã đạt được những thành công đáng kể, nhưng NKHHCT vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là một nhóm bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus, gây viêm nhiễm ở một hoặc nhiều bộ phận của đường hô hấp, bao gồm mũi, họng, thanh quản, khí quản và phổi. Thời gian mắc bệnh thường không kéo dài quá 30 ngày. NKHHCT được phân loại theo vị trí giải phẫu (nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc dưới) và mức độ nghiêm trọng (viêm phổi nặng, viêm phổi, hoặc không viêm phổi). Viêm phổi là một trong những dạng NKHHCT nguy hiểm nhất, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng của NKHHCT để có thể can thiệp kịp thời.

1.2. Nguyên Nhân và Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh

Nguyên nhân chính gây NKHHCT là virus, đặc biệt là virus hợp bào hô hấp (RSV), adenovirus và virus cúm. Vi khuẩn cũng có thể gây NKHHCT, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc NKHHCT bao gồm: cân nặng khi sinh thấp (dưới 2500g), suy dinh dưỡng, không được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, tiếp xúc với khói thuốc lá, môi trường sống ô nhiễm, thiếu vitamin và tiêm chủng không đầy đủ. Các yếu tố này làm suy yếu hệ miễn dịch của trẻ, khiến trẻ dễ bị nhiễm trùng hơn. Cần chú ý đến các yếu tố nguy cơ này để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Kiến Thức Của Mẹ Về Chăm Sóc Trẻ Mắc NKHHCT Quan Trọng

Kiến thức của người mẹ đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc trẻ bị NKHHCT. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm, đưa trẻ đi khám kịp thời và thực hiện các biện pháp chăm sóc tại nhà đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, kiến thức của người mẹ về NKHHCT còn hạn chế, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Việc nâng cao kiến thức cho các bà mẹ về NKHHCT là một trong những ưu tiên hàng đầu trong công tác phòng chống bệnh tật ở trẻ em.

2.1. Nhận Biết Dấu Hiệu Nguy Hiểm Của Bệnh Nhiễm Khuẩn Hô Hấp

Một trong những kiến thức quan trọng nhất mà các bà mẹ cần nắm vững là khả năng nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm của NKHHCT. Các dấu hiệu này bao gồm: thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, tím tái, co giật, không uống được, li bì, bỏ bú và sốt cao. Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được khám và điều trị kịp thời. Việc chậm trễ trong việc đưa trẻ đi khám có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Theo nghiên cứu của Chu Thùy Linh (2016), khó thở là dấu hiệu được mẹ nhận biết nhiều nhất (92,7%).

2.2. Cách Chăm Sóc Trẻ Bị Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Tại Nhà Đúng Cách

Ngoài việc nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm, các bà mẹ cũng cần được trang bị kiến thức về cách chăm sóc trẻ bị NKHHCT tại nhà đúng cách. Các biện pháp chăm sóc này bao gồm: cho trẻ bú mẹ thường xuyên hơn, cho trẻ uống nhiều nước, giữ ấm cho trẻ, vệ sinh mũi họng cho trẻ, và sử dụng thuốc hạ sốt theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tránh tự ý sử dụng kháng sinh cho trẻ khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể dẫn đến kháng thuốc. Quan trọng là phải theo dõi sát sao tình trạng của trẻ và đưa trẻ đi khám lại nếu bệnh không thuyên giảm hoặc có dấu hiệu nặng hơn.

III. Thái Độ Của Mẹ Ảnh Hưởng Đến Chăm Sóc NKHHCT ở Trẻ

Thái độ của người mẹ đối với việc chăm sóc trẻ bị NKHHCT cũng có ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả điều trị. Thái độ tích cực, chủ động tìm hiểu thông tin và tuân thủ các hướng dẫn của nhân viên y tế có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng bệnh của trẻ. Ngược lại, thái độ thờ ơ, chủ quan hoặc tin vào các phương pháp chữa bệnh dân gian không có cơ sở khoa học có thể làm chậm trễ quá trình điều trị và gây ra những hậu quả đáng tiếc. Cần chú trọng đến việc thay đổi thái độ của các bà mẹ thông qua các hoạt động truyền thông và giáo dục sức khỏe.

3.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đưa Trẻ Đi Khám Bệnh Kịp Thời

Thái độ của người mẹ đối với việc đưa trẻ đi khám bệnh kịp thời có vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm của NKHHCT. Theo nghiên cứu của Lulu Muhe (1995), có đến 70% các bà mẹ không nhận biết được các dấu hiệu nghiêm trọng của NKHHCT, dẫn đến việc chậm trễ trong việc đưa trẻ đi khám. Việc giáo dục cho các bà mẹ về tầm quan trọng của việc khám bệnh sớm và định kỳ có thể giúp thay đổi thái độ và hành vi của họ, từ đó cải thiện sức khỏe của trẻ.

3.2. Tuân Thủ Điều Trị Và Các Hướng Dẫn Của Nhân Viên Y Tế

Sự tuân thủ điều trị và các hướng dẫn của nhân viên y tế là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị NKHHCT ở trẻ. Các bà mẹ cần được hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng thuốc, cách chăm sóc trẻ tại nhà và cách theo dõi các dấu hiệu của bệnh. Việc khuyến khích các bà mẹ đặt câu hỏi và chia sẻ những lo lắng của mình với nhân viên y tế có thể giúp tăng cường sự tin tưởng và tuân thủ điều trị. Cần tạo điều kiện thuận lợi để các bà mẹ có thể tiếp cận với các dịch vụ y tế và nhận được sự hỗ trợ cần thiết.

IV. Thực Hành Chăm Sóc Trẻ NKHHCT Mối Liên Hệ Với Kiến Thức

Thực hành chăm sóc trẻ bị NKHHCT của các bà mẹ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ kiến thức và thái độ của họ. Mặc dù có kiến thức tốt, nhưng nếu không có thái độ đúng đắn, các bà mẹ vẫn có thể thực hiện các hành vi không phù hợp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của trẻ. Cần có những biện pháp can thiệp để chuyển kiến thức và thái độ thành hành vi thực tế, giúp các bà mẹ chăm sóc trẻ bị NKHHCT một cách hiệu quả.

4.1. Phương Pháp Chăm Sóc Tại Nhà Được Thực Hiện Phổ Biến

Các phương pháp chăm sóc tại nhà phổ biến được các bà mẹ thực hiện khi trẻ bị NKHHCT bao gồm: cho trẻ uống nhiều nước, giữ ấm cho trẻ, vệ sinh mũi họng cho trẻ, sử dụng thuốc hạ sốt và cho trẻ bú mẹ thường xuyên hơn. Tuy nhiên, nhiều bà mẹ vẫn còn sử dụng các phương pháp dân gian không có cơ sở khoa học, chẳng hạn như xông hơi bằng lá hoặc sử dụng các loại thuốc không rõ nguồn gốc. Cần tăng cường truyền thông để các bà mẹ hiểu rõ hơn về các phương pháp chăm sóc đúng cách và loại bỏ những phương pháp không hiệu quả.

4.2. Tỷ Lệ Sử Dụng Dịch Vụ Y Tế Khi Trẻ Mắc Bệnh Nhiễm Khuẩn

Tỷ lệ sử dụng dịch vụ y tế khi trẻ bị NKHHCT là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em. Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ này vẫn còn thấp ở nhiều vùng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Các rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế bao gồm: khoảng cách địa lý, chi phí khám chữa bệnh, thiếu thông tin và thái độ e ngại của các bà mẹ. Cần có những chính sách và biện pháp để giảm bớt các rào cản này và tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho trẻ em.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kiến Thức Thái Độ Thực Hành Chăm Sóc

Kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trẻ bị NKHHCT của các bà mẹ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, nơi cư trú, và sự tiếp cận với các nguồn thông tin. Các bà mẹ có trình độ học vấn cao, có nghề nghiệp ổn định và có thu nhập tốt thường có kiến thức tốt hơn và thực hành chăm sóc trẻ đúng cách hơn. Cần có những biện pháp can thiệp nhắm vào các yếu tố này để cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành của các bà mẹ.

5.1. Vai Trò Của Trình Độ Học Vấn Và Nghề Nghiệp Của Mẹ

Trình độ học vấn và nghề nghiệp của người mẹ có vai trò quan trọng trong việc hình thành kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc trẻ bị NKHHCT. Các bà mẹ có trình độ học vấn cao thường có khả năng tiếp thu thông tin tốt hơn và hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh. Các bà mẹ có nghề nghiệp ổn định thường có điều kiện kinh tế tốt hơn và có thể tiếp cận với các dịch vụ y tế chất lượng cao hơn. Việc nâng cao trình độ học vấn và tạo cơ hội việc làm cho phụ nữ có thể giúp cải thiện sức khỏe của trẻ em.

5.2. Ảnh Hưởng Của Truyền Thông Và Giáo Dục Sức Khỏe Cộng Đồng

Truyền thông và giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và cải thiện thực hành chăm sóc trẻ bị NKHHCT. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng và sử dụng các kênh truyền thông đa dạng, bao gồm truyền hình, radio, báo chí và mạng xã hội. Các buổi giáo dục sức khỏe cộng đồng cần được tổ chức thường xuyên tại các trung tâm y tế, trường học và cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan y tế, các tổ chức xã hội và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của các hoạt động truyền thông và giáo dục sức khỏe.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Kiến Thức và Thực Hành Chăm Sóc NKHHCT

Để cải thiện tình hình chăm sóc trẻ bị NKHHCT, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, bao gồm: tăng cường giáo dục sức khỏe cho các bà mẹ, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, cải thiện điều kiện kinh tế xã hội, và tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách liên tục và bền vững để mang lại hiệu quả lâu dài.

6.1. Xây Dựng Chương Trình Giáo Dục Sức Khỏe Phù Hợp

Cần xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp với từng đối tượng, chú trọng đến việc cung cấp thông tin về các dấu hiệu nguy hiểm của NKHHCT, cách chăm sóc trẻ tại nhà đúng cách, và tầm quan trọng của việc đưa trẻ đi khám bệnh kịp thời. Các chương trình này cần được thiết kế một cách hấp dẫn và dễ hiểu, sử dụng các hình thức truyền thông đa dạng, và được thực hiện bởi các nhân viên y tế có kinh nghiệm.

6.2. Đảm Bảo Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế Chất Lượng Cao Cho Trẻ Em

Cần đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều có thể tiếp cận với các dịch vụ y tế chất lượng cao, bất kể điều kiện kinh tế xã hội hay nơi cư trú. Điều này đòi hỏi phải tăng cường đầu tư vào hệ thống y tế cơ sở, đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ nhân viên y tế, cung cấp đầy đủ trang thiết bị và thuốc men, và giảm bớt các chi phí khám chữa bệnh. Cần có những chính sách ưu tiên cho các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa, nơi mà việc tiếp cận dịch vụ y tế còn gặp nhiều khó khăn.

23/05/2025
Luận văn thạc sĩ kiến thức thái độ và thực hành chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của các bà mẹ tại bệnh viện nhi tỉnh lâm đồng năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính 1. Định nghĩa Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là một nhóm bệnh do vi khuẩn hoặc virus gây nên những tôn thương viêm cấp tính ở một phân hay toàn bộ hệ thông đường hô hấp bao gôm: Tai, mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản, tiêu phế quản, phối. Thời gian bị bệnh không quá 30 ngày, ngoại trừ viêm tai giữa cấp là 14 ngày [5], [24].

Phân loại về nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính 1. Phân loại theo vị trí giải phẫu Lấy nắp thanh quản là ranh giới để phân ra nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới. Nếu tổn thương ở phía trên nắp thanh quản là nhiễm khuẩn hô hấp trên, ton thương ở phía dưới nắp thanh quản là nhiễm khuẩn hô hấp dưới. + Nhiễm khuẩn khuẩn hô hấp trên là các viêm họng, viêm VA, viêmamidal, viêm xoang, viêm tai gitta, ho, cam lạnh.

Nhiễm khuẩn đường hô hap trén thuong nhe va it gây tử vong. + Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới thường gặp nhất là viêm phổi, tuy chỉ chiêm khoảng 1/3 số ca NKHHCT nhưng thường nặng và dễ gây tử vong [5], [23], [24]. Phân loại theo mức độ nặng nhẹ Theo TCYTTG có thể dựa vào dấu hiệu cơ bản như ho, thở nhanh, rút lõm lồng ngực và một số dâu hiệu khác để phân loại xử trí theo mức độ nặng nhẹ của bệnh. - Bệnh rất nặng: Trẻ có một trong các dẫu hiệu nguy kịch.

-Viêm phổi nặng: Trẻ có dấu hiệu rút lõm lồng ngực. - Viêm phổi: Trẻ có dấu hiệu thở nhanh, không rút lõm lồng ngực. - Không viêm phối (ho và cảm lạnh): Trẻ chỉ có dấu hiệu ho, chảy nước mũi, không thở nhanh, không rút lõm lồng nguc [5], [23], [24]. Các biểu hiện lâm sang 1.

Dấu hiệu thường gặp [5], [24] - Ho. - Nhịp thở nhanh: + Trẻ< 2 tháng: Nhịp thở > 60 lân/phút là thở nhanh. + Trẻ 2 — 12 tháng: Nhịp thở > 50 lần/phút là thở nhanh. + Trẻ 12 tháng — 5 tuổi: Nhịp thở > 40 lân/phút là thở nhanh.

- Rút lốm long ngực (RLLN): + Rút lõm lồng ngực là lồng ngực phía dưới bờ sườn hoặc phần dưới của xương ức rút lõm xuông trong thì hít vào. + Ở trẻ dưới 2 tháng tuổi nêu chỉ có RLLN nhẹ thì chưa có giá trị chân đoán vì lông ngực của trẻ còn mềm. RLLN phải mạnh và sâu mới có giá trị chân đoán. - Tho kho khé (Wheezing): + Tiếng thở khò khè nghe ở thì thở ra.

+ Tiếng khò khè xuất hiện khi lưu lượng không khí bị tắc lại ở trong phổi vì thiết diện các phế quản nhỏ bị hẹp lại. + Kho khè hay gặp trong hen phế quản, viêm tiêu phê quản, viêm phôi. - Tho rit (Stridor): + Tiếng thở rít nghe ở thì hít vào. + Tiếng thở rít xuất hiện khi luồng khí đi qua chỗ hẹp ở thanh — khí quản.

+ Hay gặp trong mềm sụn thanh quan bam sinh, viém thanh quan rit, di vat đường thở. Dấu hiệu nguy kịch[5], [24] *Dấu hiệu nguy kịch ở trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi: - Trẻ không uống được hoặc bỏ bú. - Ngủ li bì hoặc khó đánh thức: Là khi gọi hoặc gây tiếng động mạnh trẻ vẫn ngu li bì hoặc mở mắt rồi ngủ lại ngay (khó đánh thức). - Thở rít khi nằm yên.

- Suy đinh dưỡng nặng. * Dấu hiệu nguy kịch ở trẻ dưới 2 tháng tuổi: - Bú kém hoặc bỏ bú. - Ngủ li bì khó đánh thức. - Thở rít khi nằm yên.

- Thở khò khè. - Sốt hoặc hạ nhiệt độ. Nguyên nhân và yếu tỖ nguy cơ 1. Nguyên nhân Nguyên nhân gây NKHHCT do virus và vi khuẩn.

Virus là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh. Virus hay gặp nhất là virus hợp bào hô hấp (RSV), sau đó đến Adenovirus, VIrus cúm, vIrus á cúm,. Ở các nước đang phát triển vi khuẩn vẫn chiếm vị trí quan trọng trong NKHHCT. Vi khuẩn hay gặp nhất là các vi khuẩn phế cầu và #1.imfiuenzae, sau đó đên tụ câu, liên cầu và các vi khuẩn khác [5], [23], [24].

Các yếu t6 nguy CƠ - Trẻ đẻ ra có cân nặng thấp (dưới 2500g): Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ chết do viêm phổi ở trẻ dưới 1 tuôi có cân nặng lúc sinh dưới 2500g cao hơn so với trẻ có cân nặng trên 2500g. - Suy dinh dưỡng cũng là yêu tô mắc NKHHCT cao hơn trẻ bình thường và khi bị NKHHCT thì thời gian điều trị kéo dài hơn, tiên lượng xâu hơn. - Không được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ: Nguy cơ tử vong do viêm phổi ở trẻ không được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ cao hơn so với trẻ được nuôi bằng sữa mẹ. - Ô nhiễm không khí, khói bụi sẽ làm ảnh hưởng đến hoạt động bảo vệ niêm mạc hô hấp, các lông rung, quá trình tiết chất nhày cũng như hoạt động của đại thực bào, sự sản sinh các Globulin miễn dịch, do đó trẻ dễ bị NKHHCT.

- Khói thuốc lá cũng là một yếu tô gây ô nhiễm không khí rất nguy hiểm cho trẻ nhỏ. - Thời tiết lạnh, thay đối là điều kiện thuận lợi gây NKHCT ở trẻ em. - Ngoài các yêu tô trên, nhà ở chật chội, thiêu vệ sinh, đời sông kinh tê thâp, thiéu vitamin A cũng là điều kiện làm tré dé mac NKHHCT. Thiéu vitamin A làm giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể và giảm khả năng biệt hoá của các tổ chức biểu mô dễ gây sừng hoá niêm mạc, đặc biệt là niêm mạc đường hô hấp và đường tiêu hoá, do đó trẻ dễ bị NKHHCT [5], [23], [24].

Tình hình nhiễn khuẩn hô hấp cấp tính ở trề em Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính là nguyên nhân hàng đâu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuôi, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Năm 1997 giết chết khoảng 4 triệu trẻ em ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh. Trong đó viêm phổi là nghiêm trọng nhất và chiếm gần như tất cả các trường hợp tử vong do NKHHCT [38]. Nguyên nhân tử vong ở trẻ em dưới năm tuổi trên thế giới (năm 2004): Các bệnh không lây nhiễm là 4%, chân thương là 4%, các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng khác là 9%, HIV/AIDS là 2%, sởi là 4%, sốt rét là 7%, bệnh tiêu chảy là 16%, viêm phổi là 17% [30].

Mặc dù việc thực hiện các can thiệp an toàn, hiệu quả đã làm giảm tỷ lệ tử vong do viêm phối từ 4 triệu vào năm 1981 xuống chỉ còn hơn một triệu vào năm 2013, nhưng viêm phổi vẫn chiêm gân 1/5 số ca tử vong ở trẻ em trên toàn thê giới [38]. Ước tính vào năm 2000, 1,9 triệu trẻ em đã chết vì NKHHCT, 70% trong số trẻ em đó ở Châu Phi và Đông Nam A. Tổ chức Y tê thế giới (WHO) ước tính có 2 triệu trẻ em dưới 5 tuôi chết vì viêm phối mỗi năm [33].Trong năm 2010, có 120 triệu đợt viêm phổi (14 triệu trong số đó tiến triển đến các đợt nặng) ở trẻ đưới 5 tuôi. Ước tính có khoảng 1,3 triệu ca tử vong do viêm phối ở trẻ em dưới 5 tuôi vào năm 2011 [28].

Trên toàn thế giới, 70% tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em dưới 5 tuổi 1A do NKHHCT va tỷ lệ tử vong là 20% (chủ yếu là viêm phổi), chiêm 2,04 triệu ca tử vong/năm. Đông Nam Á đứng đầu về số lượng mắc NKHHCT, chiém hon 80% tong số ca mắc bệnh cùng với các nước châu Phi cận Sahara. Tại Án Độ, có hơn 700 triệu lần nhập viện do NKHHCT và hơn 52 triệu lần do viêm phối, hơn 4000 ca tử vong mỗi năm do viêm phối chiếm 13%-16% tổng số ca tử vong khi nhập viện nhi khoa. Các báo cáo gần đây cho thấy 3,5% gánh nặng bệnh tật toàn câu là do NKHHCT gây ra.

Ở các nước đang phát triển, trung bình mỗi trẻ em có 5 đợt NKHHCT/năm chiếm 30%-50% tổng sô lần khám ngoại trú nhi khoa và 20%-30% lần nhập viện nhi khoa. Trong khi ở nước đang phát triển, một đứa trẻ có khả năng bị viêm phối khoảng 0,3 lần/năm và ở các nước phát triển là 0,03 lần/trẻ/năm [341]. Tại khu vực Tây Thái Bình Dương, phần lớn tử vong viêm phổi (>75%) xảy ra tại 6 quốc gia: Campuchia, Trung Quốc, Lào, Papua New Guinea, Philippines và Việt Nam. Mặc dù đạt được nhiêu tiễn bộ trong quản lý viêm phổi gần đây, tần suất mặc viêm phôi trẻ em Việt Nam vẫn cao gấp 10 lần các nước có thu nhập cao trong khu vực như Mỹ, Nhật Bản.

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính không chỉ tạo ra gánh nặng bệnh tật mà cả gánh nặng kinh tế đối với gia đình. Chi phí điều trị và tác dụng phụ tăng lên nếu trẻ không được quản lý tốt (bao gồm cả nhập viện không cần thiết và sử dụng kháng sinh quá mức). Hiện tại NKHHCTT là nguyên nhần nhập viện chính của trẻ em Việt Nam, chiêm 39,9% tổng nhập viện tại bệnh viện Nhi đồng II [33]. Theo nghiên cứu của Hoàng Văn Thìn và Đàm Thị Tuyết (2013) về “Thực trạng nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại 2 xã huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang” trên 673 trẻ em.

Kết quả cho thây: Tỷ lệ trẻ mắc NKHHCT ở địa điềm nghiên cứu còn cao (39,5%), trong đó tỷ lệ không viêm phổi: Ho hoặc cảm lạnh (33,3%); Viêm phối và viêm phê quản (5,6%); Viêm phổi nặng (0,6%.) Tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính cao ở lứa tuổi từ 12 - 35 tháng tuổi (43,8%) [20]. Theo nghiên cứu của Ngô Viết Lộc và Võ Thanh Tâm (1017) về “Tình hình nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em dưới 5 tuổi tại huyện Triệu Phong, tỉnh Quảng Trị” trên 746 trẻ em cho biết tỷ lệ trẻ dưới 5 tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính là 23,5% [16]. Hướng dẫn bà mẹ chăm sóc trẻ nhiễn khuẩn hô hấp cấp tính 1. Vai tro của bà mẹ trong chăm sóc tré Người phụ nữ là người chăm sóc và giáo dục con cái chủ yếu trong gia đình.

Những đứa con từ khi mới sinh ra đến khi trưởng thành, phân lớn thời gian là gần gũi và thường là chịu ảnh hưởng từ người mẹ hơn từ bố. Chúng được mẹ cho bú sữa, bồng ăm, dỗ dành, tắm giặt, ru ngủ, cho ăn uống, chăm sóc rất nhiều khi ôm đau [19]. Phụ nữ là “nội tướng” của gia đình, là một chủ thê của đời sông xã hội và cộng đông, là người chăm sóc người già, nuôi dưỡng thế hệ tiếp theo [15]. Vì vậy các bà mẹ là người có thê nhận biết các dấu hiệu bệnh sớm nhất của trẻ em, chăm sóc, theo dõi và phòng bệnh tốt nhất cho trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chăm Sóc Trẻ Dưới 5 Tuổi Mắc Nhiễm Khuẩn Hô Hấp: Kiến Thức, Thái Độ và Thực Hành Của Các Bà Mẹ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các bà mẹ chăm sóc trẻ nhỏ khi mắc các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kiến thức và thái độ của các bà mẹ trong việc nhận diện và xử lý các triệu chứng bệnh, từ đó giúp cải thiện sức khỏe cho trẻ. Đặc biệt, tài liệu còn đưa ra những thực hành tốt nhất mà các bà mẹ có thể áp dụng để bảo vệ sức khỏe của con em mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng tính kháng kháng sinh và kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu ở trẻ em dưới 5 tuổi tại bệnh viện sản nhi nghệ an 2019, nơi cung cấp thông tin chi tiết về viêm phổi ở trẻ em. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tình hình sử dụng kháng sinh điều trị trên trẻ em mắc viêm phổi tại khoa nhi bệnh viện bạch mai năm 2021, giúp bạn nắm bắt được cách sử dụng kháng sinh hiệu quả trong điều trị. Cuối cùng, tài liệu Khả năng tiếp cận và chấp thuận các chương trình truyền thông nhằm nâng cao kiến thức về sử dụng kháng sinh và kháng kháng sinh của người chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi tại huyện đan phượng hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chương trình giáo dục sức khỏe cho người chăm sóc trẻ. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá để bạn có thể chăm sóc trẻ nhỏ một cách tốt nhất.